Xuất huyết võng mạc là gì?
Xuất huyết võng mạc là tình trạng chảy máu xảy ra ở lớp mô nhạy cảm với ánh sáng nằm ở phía sau mắt, được gọi là võng mạc. Võng mạc đóng vai trò chuyển đổi ánh sáng thành các tín hiệu thần kinh để gửi lên não bộ, giúp chúng ta nhận diện hình ảnh. Khi các mạch máu nhỏ ở vùng này bị tổn thương hoặc vỡ ra, máu sẽ tràn vào các lớp võng mạc hoặc dịch kính, gây cản trở nghiêm trọng đến khả năng tiếp nhận ánh sáng và làm suy giảm thị lực.
Nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến tổn thương tế bào cảm quang vĩnh viễn, sẹo hóa võng mạc và thậm chí là mù lòa hoàn toàn. Theo các nghiên cứu dịch tễ học từ Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), đây là một trong những biến chứng mạch máu đáy mắt phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, đặc biệt là ở những bệnh nhân mắc bệnh lý đái tháo đường (chiếm khoảng 30% số ca biến chứng võng mạc sau 10 năm mắc bệnh) và người cao tuổi bị tăng huyết áp mạn tính.
Nguyên nhân gây ra xuất huyết võng mạc
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng này là sự rò rỉ hoặc vỡ của các mao mạch võng mạc hoặc các mạch máu mới hình thành bất thường (tân mạch) vốn có cấu trúc rất mỏng manh và dễ vỡ. Bên cạnh đó, có nhiều nguyên nhân gián tiếp khác thúc đẩy quá trình này xảy ra:
- Bệnh võng mạc đái tháo đường: Nồng độ đường trong máu tăng cao kéo dài gây tổn thương cấu trúc thành mao mạch võng mạc, dẫn đến tình trạng thiếu oxy mô và kích thích cơ thể sản sinh các mạch máu mới bất thường (tân mạch), các mạch máu này cực kỳ dễ vỡ và gây xuất huyết.
- Tăng huyết áp: Áp lực dòng máu quá cao tác động liên tục lên thành mạch máu nhỏ ở mắt, khiến chúng bị xơ cứng, suy yếu dần và cuối cùng dẫn đến rách, vỡ mạch.
- Tắc tĩnh mạch võng mạc: Sự xuất hiện của huyết khối làm tắc nghẽn dòng máu trong tĩnh mạch võng mạc, gây tăng áp lực ngược dòng đột ngột trong hệ thống mao mạch và dẫn đến vỡ mạch máu võng mạc.
- Thoái hóa điểm vàng tuổi già thể ướt: Sự phát triển của màng tân mạch dưới võng mạc tại vùng hoàng điểm gây rò rỉ dịch và máu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực trung tâm.
- Chấn thương mắt hoặc đầu: Các lực tác động cơ học mạnh trực tiếp vào nhãn cầu hoặc chấn thương sọ não gián tiếp có thể làm rách võng mạc và các mạch máu đi kèm.
Cơ chế
Sự hình thành tổn thương chảy máu ở võng mạc diễn ra thông qua các cơ chế sinh lý bệnh học phức tạp sau:
- Sự tăng sinh tân mạch qua trung gian VEGF: Khi mô võng mạc bị thiếu oxy mạn tính, cơ thể sẽ giải phóng yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGF). Chất này kích thích quá trình hình thành các mạch máu mới bất thường. Do thiếu các tế bào nâng đỡ thành mạch vững chắc, các tân mạch này rất mỏng manh, dễ bị rò rỉ huyết tương và vỡ dưới áp lực nhẹ.
- Tăng áp lực thủy tĩnh nội mạch: Khi xảy ra tắc nghẽn tĩnh mạch hoặc huyết áp tăng vọt đột ngột, áp lực thủy tĩnh bên trong lòng mạch vượt quá giới hạn chịu đựng của thành mạch võng mạc, dẫn đến nứt vỡ cơ học các mao mạch.
- Suy yếu hàng rào máu – võng mạc: Các liên kết chặt chẽ giữa tế bào nội mô mạch máu võng mạc bị phá hủy do phản ứng viêm mạn tính hoặc tình trạng stress oxy hóa, cho phép hồng cầu và các thành phần của máu thoát ra ngoài khoang gian bào võng mạc.
Triệu chứng của xuất huyết võng mạc
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng lâm sàng của bệnh thường xuất hiện đột ngột và có xu hướng tiến triển nếu không được xử lý sớm. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:
- Nhìn mờ đột ngột hoặc tiến triển: Người bệnh cảm thấy như có một lớp sương mờ che phủ trước mắt, mức độ mờ tùy thuộc vào lượng máu chảy ra và vị trí tổn thương.
- Xuất hiện vệt đen hoặc mạng nhện trôi nổi (floaters): Máu chảy vào dịch kính tạo ra các bóng tối di động khi mắt chuyển động, người bệnh nhìn thấy các chấm đen, sợi tơ hoặc hình mạng nhện trôi bồng bềnh.
- Nhìn thấy sắc đỏ hoặc bóng tối bao phủ: Khi máu chảy lượng lớn vào dịch kính, toàn bộ tầm nhìn của người bệnh có thể bị bao phủ bởi một màu đỏ nhẹ hoặc xuất hiện các mảng tối lớn cố định.
- Giảm thị lực trung tâm nghiêm trọng: Nếu máu rò rỉ hoặc chảy trực tiếp vào vùng hoàng điểm (trung tâm võng mạc), khả năng nhìn chi tiết, đọc sách hoặc nhận diện khuôn mặt sẽ bị suy giảm nghiêm trọng.
Triệu chứng theo mức độ
Triệu chứng của tình trạng chảy máu võng mạc biểu hiện rất khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương thực tế:
| Mức độ tổn thương | Triệu chứng lâm sàng | Ảnh hưởng đối với thị lực |
|---|---|---|
| Mức độ nhẹ | Chỉ xuất hiện vài chấm xuất huyết nhỏ rải rác ở vùng võng mạc ngoại vi, chưa ảnh hưởng đến hoàng điểm. | Thị lực gần như bình thường, đôi khi chỉ cảm thấy mỏi mắt nhẹ hoặc có vài chấm đen trôi nổi thoáng qua. |
| Mức độ trung bình | Các đám xuất huyết lớn hơn dưới dạng ngọn lửa hoặc hình tròn, có thể kèm theo phù nề nhẹ ở võng mạc. | Nhìn mờ rõ rệt, thấy nhiều mảng tối hoặc mạng nhện di động trước mắt, gặp khó khăn khi nhìn chi tiết. |
| Mức độ nặng | Máu chảy ồ ạt tràn vào khoang dịch kính (xuất huyết dịch kính), gây che lấp toàn bộ đáy mắt hoặc xuất huyết lớn tại hoàng điểm. | Thị lực sụt giảm nghiêm trọng đột ngột, người bệnh chỉ còn nhìn thấy bóng bàn tay hoặc mất hoàn toàn thị lực tạm thời. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số bệnh cảnh lâm sàng đặc biệt, tình trạng chảy máu võng mạc đi kèm với các dấu hiệu đặc thù:
- Hội chứng Terson: Tình trạng xuất huyết võng mạc và dịch kính xảy ra thứ phát sau khi bệnh nhân bị xuất huyết dưới màng nhện hoặc xuất huyết nội sọ, do áp lực nội sọ tăng cao đột ngột truyền qua bao dây thần kinh thị giác làm vỡ mạch máu đáy mắt.
- Hội chứng rung lắc ở trẻ em (Shaken Baby Syndrome): Trẻ sơ sinh bị bạo hành hoặc rung lắc mạnh dẫn đến lực quán tính lớn làm rách các mạch máu võng mạc nhạy cảm, đây là dấu hiệu pháp lý quan trọng trong chẩn đoán bạo hành trẻ em.
- Bệnh võng mạc Valsalva: Xuất huyết xảy ra sau các hoạt động làm tăng áp lực lồng ngực đột ngột (như ho dữ dội, nôn mửa, rặn đẻ hoặc gắng sức nâng tạ nặng), làm vỡ các mao mạch nông quanh vùng hoàng điểm.
Các biến chứng của xuất huyết võng mạc
Nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, tình trạng chảy máu kéo dài tại võng mạc có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm phá hủy cấu trúc mắt:
Sẹo võng mạc và xơ hóa dịch kính
Máu tích tụ lâu ngày trong võng mạc và khoang dịch kính không được hấp thu sẽ kích thích phản ứng viêm mạn tính. Quá trình này dẫn đến sự hình thành các dải xơ co kéo. Các dải xơ này bám chặt vào bề mặt võng mạc, làm co rút và biến dạng cấu trúc võng mạc, gây tổn thương vĩnh viễn các tế bào thần kinh thị giác.
Bong võng mạc co kéo
Đây là một trong những biến chứng cơ học nguy hiểm nhất. Sự co kéo mạnh mẽ của các dải xơ dịch kính (hình thành sau quá trình xuất huyết) có thể nhấc lớp võng mạc cảm thụ ra khỏi lớp biểu mô sắc tố nuôi dưỡng phía sau. Bong võng mạc co kéo gây mất nguồn cấp máu đột ngột cho võng mạc, dẫn đến hoại tử tế bào thần kinh và mù lòa nếu không phẫu thuật áp võng mạc khẩn cấp.
Glaucoma tân mạch
Tình trạng thiếu máu võng mạc mạn tính kích thích giải phóng liên tục yếu tố VEGF, không chỉ tạo tân mạch ở đáy mắt mà các mạch máu bất thường này còn phát triển ngược ra phía trước mống mắt và góc tiền phòng. Chúng làm tắc nghẽn mạng lưới nội mô thoát thủy dịch, dẫn đến tăng nhãn áp thứ phát (glaucoma tân mạch) vô cùng đau nhức và khó kiểm soát, gây teo dây thần kinh thị giác.
Mất thị lực vĩnh viễn
Khi các tế bào cảm quang tại võng mạc bị hủy hoại do tình trạng thiếu oxy kéo dài kết hợp với tác động nhiễm độc của sắt (hemosiderin) giải phóng ra từ hồng cầu bị phân hủy, chức năng nhận diện ánh sáng sẽ mất đi hoàn toàn, dẫn đến tình trạng mù lòa không thể phục hồi.
Đối tượng nguy cơ mắc xuất huyết võng mạc
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Người cao tuổi từ 50 tuổi trở lên: Quá trình lão hóa tự nhiên làm suy giảm độ đàn hồi và tính bền vững của hệ thống mạch máu toàn thân và tại mắt, đồng thời đây cũng là nhóm tuổi có tỷ lệ mắc bệnh thoái hóa điểm vàng và tắc mạch cao nhất.
- Nam giới trong độ tuổi lao động: Mặc dù không có sự khác biệt lớn về mặt sinh học giữa hai giới, nhưng nam giới thường có tỷ lệ gặp phải các chấn thương mắt do đặc thù công việc nặng nhọc hoặc tham gia các môn thể thao đối kháng cao hơn nữ giới.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Người mắc bệnh tiểu đường kiểm soát kém: Chỉ số HbA1c cao liên tục trong thời gian dài là yếu tố dự báo hàng đầu cho sự tiến triển của bệnh võng mạc đái tháo đường gây chảy máu đáy mắt.
- Bệnh nhân tăng huyết áp mạn tính không điều trị ổn định: Sự dao động huyết áp thất thường liên tục đe dọa sự toàn vẹn của các mao mạch võng mạc nhạy cảm.
- Bệnh nhân mắc các bệnh lý về máu: Các bệnh lý như suy tủy, bệnh bạch cầu (leukemia), thiếu máu nặng, hoặc giảm tiểu cầu làm suy giảm khả năng đông máu tự nhiên của cơ thể, dễ gây ra tình trạng xuất huyết tự phát ở võng mạc.
- Sử dụng thuốc chống đông máu kéo dài: Những người phải sử dụng aspirin, warfarin hoặc các thuốc kháng đông thế hệ mới để điều trị bệnh lý tim mạch, đột quỵ có nguy cơ xuất huyết mắt cao hơn khi có tổn thương mạch máu dù là rất nhỏ.
Phòng ngừa xuất huyết võng mạc
Chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ sức khỏe mắt giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ xảy ra biến chứng chảy máu võng mạc:
Kiểm soát tốt các bệnh lý toàn thân
Đối với bệnh nhân mắc đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc các bệnh lý tim mạch, việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa là vô cùng quan trọng. Giữ chỉ số đường huyết, huyết áp và mỡ máu luôn trong giới hạn an toàn giúp bảo vệ tính bền vững của thành mạch máu đáy mắt.
Thực hiện khám mắt định kỳ
Những người thuộc nhóm nguy cơ cao (người cao tuổi, người bị tiểu đường, cao huyết áp) cần duy trì thói quen đi khám chuyên khoa mắt định kỳ ít nhất 1-2 lần mỗi năm. Việc soi đáy mắt giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương mạch máu hoặc tân mạch trước khi xảy ra xuất huyết nghiêm trọng.
Sử dụng kính bảo hộ khi làm việc và chơi thể thao
Để ngăn ngừa tối đa các chấn thương cơ học trực tiếp vào vùng mắt, người lao động trong các môi trường nguy hiểm (công trường xây dựng, xưởng cơ khí) hoặc người chơi các môn thể thao có tính đối kháng cao cần trang bị và đeo kính bảo hộ chuyên dụng đạt chuẩn.
Duy trì lối sống lành mạnh và khoa học
Xây dựng chế độ ăn uống khoa học giàu chất chống oxy hóa (vitamin A, C, E, lutein và zeaxanthin từ rau xanh, củ quả màu đậm), hạn chế tối đa lượng muối và đường tinh luyện. Đặc biệt, cần từ bỏ hoàn toàn thuốc lá vì các chất độc hại trong khói thuốc làm tăng tốc độ xơ vữa mạch máu và phá hủy tế bào võng mạc.
Chẩn đoán xuất huyết võng mạc
Quy trình chẩn đoán xác định bệnh đòi hỏi phải sử dụng các trang thiết bị nhãn khoa hiện đại để đánh giá chi tiết đáy mắt:
Soi đáy mắt trực tiếp hoặc gián tiếp
Sau khi nhỏ thuốc giãn đồng tử để mở rộng lối vào đáy mắt, bác sĩ nhãn khoa sẽ sử dụng kính soi đáy mắt chuyên dụng kết hợp với nguồn sáng mạnh để quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt võng mạc, từ đó xác định chính xác vị trí, hình thái và diện tích của các vùng xuất huyết.
Chụp cắt lớp quang học võng mạc (OCT)
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, không xâm lấn, sử dụng các chùm tia sáng quét qua võng mạc để tái tạo hình ảnh cắt ngang có độ phân giải cực cao của các lớp võng mạc. OCT giúp bác sĩ phát hiện chính xác vị trí máu tụ nằm ở lớp nào (dưới võng mạc, trong võng mạc hay trước võng mạc) và đánh giá tình trạng phù hoàng điểm đi kèm.
Chụp mạch huỳnh quang võng mạc (FA)
Bác sĩ tiến hành tiêm một lượng nhỏ thuốc nhuộm huỳnh quang vào tĩnh mạch ở tay của bệnh nhân, sau đó sử dụng một camera chuyên dụng để chụp liên tục các hình ảnh khi thuốc nhuộm di chuyển qua hệ thống mạch máu ở đáy mắt. Phương pháp này giúp phát hiện rõ các điểm rò rỉ huyết tương, vùng võng mạc bị thiếu máu cục bộ và sự hiện diện của các màng tân mạch bất thường.
Siêu âm mắt (B-scan)
Trong trường hợp xuất huyết dịch kính quá nặng làm đục hoàn toàn môi trường trong suốt của mắt khiến bác sĩ không thể soi được đáy mắt bằng ánh sáng thường, siêu âm B-scan sử dụng sóng âm tần số cao sẽ được chỉ định để đánh giá cấu trúc phía sau, kiểm tra xem võng mạc có bị bong hoặc có khối u nội nhãn hay không.
Điều trị xuất huyết võng mạc
Phương pháp y khoa
Tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ xuất huyết, bác sĩ nhãn khoa sẽ chỉ định các phương pháp can thiệp y khoa phù hợp:
- Tiêm thuốc kháng VEGF vào dịch kính: Các hoạt chất ức chế yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (Anti-VEGF) như ranibizumab, aflibercept hoặc bevacizumab được tiêm trực tiếp vào trong nhãn cầu nhằm làm thoái triển các tân mạch bất thường, ngăn chặn rò rỉ máu mới và làm giảm nhanh tình trạng phù hoàng điểm.
- Liệu pháp quang đông laser võng mạc: Sử dụng chùm tia laser cường độ cao để đốt các điểm mạch máu đang bị rò rỉ hoặc tiêu diệt các vùng võng mạc bị thiếu máu cục bộ ngoại vi, từ đó ngăn chặn kích thích sản sinh tân mạch mới và bảo vệ vùng hoàng điểm trung tâm.
- Phẫu thuật cắt dịch kính (Vitrectomy): Khi máu chảy tràn vào dịch kính quá nhiều không thể tự hấp thu sau một thời gian theo dõi (thường từ 1-3 tháng), phẫu thuật cắt bỏ dịch kính bị lẫn máu tụ sẽ được thực hiện để giải phóng đường truyền ánh sáng, kết hợp sửa chữa các tổn thương võng mạc như rách hoặc bong võng mạc nếu có.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh các can thiệp y tế, người bệnh cần áp dụng chế độ chăm sóc và lối sống phù hợp để thúc đẩy quá trình tự hấp thu máu:
- Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường: Hạn chế tối đa các hoạt động thể lực mạnh, tập luyện thể thao nặng hoặc cúi gập người sâu để tránh làm tăng áp lực máu lên vùng mắt, hạn chế nguy cơ chảy máu tái phát.
- Nằm đầu cao khi ngủ: Sử dụng gối cao để nâng đầu khi nằm (khoảng 30-45 độ) giúp máu trong dịch kính lắng xuống phía dưới theo trọng lực, giúp giải phóng trục nhìn trung tâm và cải thiện thị lực nhanh hơn.
- Kiểm soát tối ưu các chỉ số sinh tồn: Theo dõi sát sao chỉ số huyết áp và đường huyết hàng ngày tại nhà, đảm bảo dùng thuốc đầy đủ theo đơn để duy trì sự ổn định của hệ mạch máu.
Lưu ý khi điều trị
- Không tự ý ngưng thuốc chống đông: Đối với bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông để điều trị bệnh lý tim mạch, tuyệt đối không tự ý dừng thuốc khi chưa có sự hội chẩn và đồng ý giữa bác sĩ tim mạch và bác sĩ nhãn khoa, tránh nguy cơ đột quỵ nguy hiểm tính mạng.
- Tuân thủ lịch tái khám định kỳ: Việc tái khám đều đặn vô cùng quan trọng để bác sĩ đánh giá tốc độ hấp thu máu, phát hiện sớm các biến chứng muộn như glaucoma tân mạch hay xơ hóa dịch kính để can thiệp kịp thời.
- Nhận biết các dấu hiệu cấp cứu: Người bệnh cần đến ngay bệnh viện chuyên khoa mắt nếu nhận thấy thị lực sụt giảm đột ngột nghiêm trọng, xuất hiện chớp sáng liên tục hoặc đau nhức nhãn cầu dữ dội.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Tình trạng chảy máu võng mạc dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh lý đáy mắt nguy hiểm khác do chúng có một số triệu chứng giảm thị lực tương đồng:
- Bong võng mạc: Sự tách rời của lớp võng mạc cảm thụ ra khỏi lớp biểu mô sắc tố phía sau, gây mất thị lực một phần hoặc toàn bộ trường thị giác giống như có bức màn che trước mắt.
- Tắc động mạch võng mạc trung tâm: Sự tắc nghẽn đột ngột dòng máu động mạch chính nuôi dưỡng võng mạc, gây ra tình trạng thiếu máu cấp tính nghiêm trọng.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp phân biệt rõ ràng giữa ba bệnh lý đáy mắt phổ biến theo 5 tiêu chí lâm sàng:
| Tiêu chí phân biệt | Xuất huyết võng mạc | Bong võng mạc | Tắc động mạch võng mạc trung tâm |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Mạch máu võng mạc bị tổn thương hoặc vỡ gây chảy máu vào các lớp võng mạc hoặc dịch kính. | Võng mạc bị rách và bong ra khỏi lớp biểu mô sắc tố nuôi dưỡng phía sau. | Động mạch cấp máu chính cho võng mạc bị tắc nghẽn hoàn toàn bởi huyết khối hoặc mảng xơ vữa. |
| Triệu chứng đặc trưng | Nhìn mờ đột ngột, xuất hiện nhiều chấm đen trôi nổi (floaters), nhìn thấy sắc đỏ hoặc vùng tối trong tầm nhìn. Không đau nhức. | Nhìn thấy chớp sáng (photopsia), xuất hiện màng đen che khuất một phần tầm nhìn (bức màn che), giảm thị lực đột ngột. Không đau. | Mất thị lực hoàn toàn đột ngột ở một mắt chỉ trong vài giây đến vài phút, không đau đớn, không có dấu hiệu báo trước. |
| Nguyên nhân chính | Biến chứng đái tháo đường, tăng huyết áp, thoái hóa điểm vàng, chấn thương mắt. | Thoái hóa võng mạc do cận thị nặng, lão hóa dịch kính co kéo, chấn thương nhãn cầu trực tiếp. | Xơ vữa động mạch, tắc mạch do cục máu đông từ tim di chuyển lên, viêm mạch máu. |
| Tiến triển bệnh | Máu có thể tự hấp thu dần nếu nhẹ, hoặc tiến triển gây sẹo xơ co kéo, glaucoma tân mạch nếu nặng. | Võng mạc bong lan rộng nhanh chóng dẫn đến hủy hoại tế bào cảm quang và mù lòa vĩnh viễn nếu không mổ sớm. | Hoại tử võng mạc xảy ra cực kỳ nhanh chóng (trong vòng 90-120 phút), cơ hội phục hồi thị lực rất thấp. |
| Phương pháp điều trị | Tiêm thuốc kháng VEGF, bắn laser quang đông võng mạc, phẫu thuật cắt dịch kính. | Phẫu thuật áp võng mạc (đai củng mạc, bơm khí nở nội nhãn, hoặc cắt dịch kính áp võng mạc). | Hạ nhãn áp khẩn cấp (chọc tiền phòng, dùng thuốc), thở oxy cao áp, giãn mạch. Điều trị cấp cứu trong “giờ vàng”. |
Mọi người cũng hỏi
Xuất huyết võng mạc có tự khỏi được không?
Tình trạng xuất huyết ở võng mạc có tự hấp thu và khỏi được hay không phụ thuộc rất lớn vào nguyên nhân gây bệnh, vị trí và lượng máu chảy ra. Đối với các trường hợp xuất huyết mức độ nhẹ, diện tích nhỏ và nằm ngoài vùng hoàng điểm (ví dụ do ho mạnh, rặn đẻ hoặc chấn thương nhẹ), máu có thể tự tiêu biến dần sau vài tuần đến vài tháng mà không cần can thiệp y khoa đặc hiệu. Tuy nhiên, đối với các trường hợp xuất huyết nặng, diện rộng, máu tràn vào dịch kính hoặc khu trú ngay tại hoàng điểm, bệnh sẽ không thể tự khỏi. Lúc này, nếu không được điều trị kịp thời bằng các phương pháp chuyên sâu như tiêm thuốc kháng VEGF, bắn laser quang đông hoặc phẫu thuật cắt dịch kính, lượng máu tích tụ lâu ngày sẽ gây độc cho tế bào võng mạc, hình thành sẹo xơ co kéo dẫn đến bong võng mạc hoặc glaucoma tân mạch, cuối cùng gây mất thị lực vĩnh viễn. Do đó, người bệnh tuyệt đối không được chủ quan chờ đợi bệnh tự lành mà cần đi khám chuyên khoa mắt ngay khi có triệu chứng nghi ngờ.
Người bị xuất huyết võng mạc nên kiêng gì trong sinh hoạt và ăn uống?
Trong quá trình điều trị và phục hồi, người bệnh cần tuân thủ một số nguyên tắc kiêng cữ nghiêm ngặt để tránh làm tái phát hoặc trầm trọng hơn tình trạng chảy máu mắt. Về mặt vận động, cần kiêng tuyệt đối các hoạt động thể lực mạnh như chạy bộ, nâng tạ, tập gym nặng, cúi gập người sâu hoặc mang vác vật nặng, vì những hành động này làm tăng áp lực nội ngực và áp lực máu lên các mạch máu nhỏ ở mắt, dễ gây vỡ mạch trở lại. Tránh dụi mắt hoặc tác động lực cơ học trực tiếp lên vùng mặt. Về chế độ ăn uống, người bệnh nên kiêng các thực phẩm chứa nhiều muối và đường tinh luyện nhằm kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết – hai yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến độ bền thành mạch. Hạn chế tối đa các chất kích thích như rượu, bia, cà phê và tuyệt đối không hút thuốc lá, vì khói thuốc chứa nhiều độc chất làm tăng xơ vữa mạch máu và cản trở quá trình hấp thu oxy của võng mạc.
Xuất huyết võng mạc điều trị trong bao lâu thì hồi phục hoàn toàn?
Thời gian hồi phục sau khi bị xuất huyết ở võng mạc không cố định mà dao động từ vài tuần đến nhiều tháng, phụ thuộc vào mức độ tổn thương, phương pháp điều trị và khả năng đáp ứng của cơ thể. Đối với những ca bệnh nhẹ, lượng máu xuất huyết ít và khu trú ở vùng ngoại vi, cơ thể có thể tự hấp thu hết máu trong vòng 2 đến 6 tuần dưới sự hỗ trợ của lối sống nghỉ ngơi. Đối với các trường hợp trung bình đến nặng cần phải can thiệp y khoa như tiêm thuốc nội nhãn (Anti-VEGF) hay laser quang đông, thị lực có thể bắt đầu cải thiện sau vài ngày đến vài tuần sau thủ thuật, nhưng liệu trình điều trị thường kéo dài nhiều tháng với nhiều đợt tiêm nhắc lại để kiểm soát triệt để nguồn gốc rò rỉ. Trong trường hợp nặng nhất phải phẫu thuật cắt dịch kính, quá trình lành thương của mắt cần từ 1 đến 3 tháng để ổn định hoàn toàn. Việc kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường hay tăng huyết áp đóng vai trò quyết định giúp rút ngắn thời gian hồi phục và ngăn ngừa tái phát.
Bệnh lý này có di truyền từ bố mẹ sang con cái không?
Bản thân tình trạng xuất huyết ở võng mạc không phải là một bệnh lý di truyền trực tiếp từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tuy nhiên, các nguyên nhân gốc rễ và yếu tố nguy cơ dẫn đến tình trạng này lại có tính chất gia đình rất rõ rệt. Ví dụ, bệnh đái tháo đường (đặc biệt là đái tháo đường tuýp 2), tăng huyết áp mạn tính, các bệnh lý tim mạch và thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD) đều là những bệnh lý có tính di truyền đa gen và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi lối sống gia đình. Nếu trong gia đình có bố mẹ hoặc anh chị em ruột mắc các bệnh lý nền kể trên, bạn sẽ có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh này, từ đó gián tiếp làm tăng khả năng bị tổn thương mạch máu võng mạc dẫn đến chảy máu mắt. Do đó, mặc dù không di truyền trực tiếp, những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, huyết áp hoặc tiểu đường cần có ý thức bảo vệ sức khỏe mắt sớm hơn bằng cách tầm soát định kỳ.
Chi phí điều trị xuất huyết võng mạc hiện nay là bao nhiêu?
Chi phí điều trị xuất huyết ở võng mạc rất đa dạng và phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, phương pháp can thiệp được chỉ định cũng như cơ sở y tế lựa chọn. Đối với các trường hợp nhẹ chỉ cần theo dõi và sử dụng thuốc hỗ trợ, chi phí thường khá thấp, dao động từ vài trăm nghìn đến dưới hai triệu đồng cho mỗi lần khám. Tuy nhiên, nếu phải áp dụng các kỹ thuật cao, chi phí sẽ tăng lên đáng kể. Cụ thể, liệu pháp tiêm thuốc kháng VEGF vào nhãn cầu có giá dao động từ 5 triệu đến 25 triệu đồng cho một mũi tiêm (tùy thuộc vào loại thuốc nội hay ngoại nhập), và thông thường người bệnh cần tiêm từ 3 đến 5 mũi hoặc nhiều hơn tùy tiến triển. Phương pháp laser quang đông võng mạc có chi phí khoảng từ 2 triệu đến 5 triệu đồng cho một liệu trình. Đối với phẫu thuật cắt dịch kính kết hợp sửa chữa võng mạc, chi phí có thể dao động từ 15 triệu đến 40 triệu đồng cho một ca phẫu thuật. Người bệnh nên tham gia bảo hiểm y tế để được hỗ trợ chi trả một phần chi phí điều trị đắt đỏ này.
Làm thế nào để phân biệt xuất huyết võng mạc và xuất huyết dưới kết mạc?
Rất nhiều người nhầm lẫn giữa hai tình trạng này, tuy nhiên chúng có bản chất và mức độ nguy hiểm hoàn toàn khác nhau. Xuất huyết dưới kết mạc là tình trạng vỡ các mạch máu nhỏ ngay trên lòng trắng của mắt (kết mạc). Điểm đặc trưng là người bệnh có thể dễ dàng nhìn thấy bằng mắt thường trong gương một vệt đỏ tươi hoặc mảng máu đỏ rực phủ lên lòng trắng. Tình trạng này hoàn toàn không gây đau nhức, không ảnh hưởng đến thị lực và thường tự biến mất sau 1-2 tuần mà không cần điều trị. Ngược lại, xuất huyết ở võng mạc xảy ra sâu bên trong đáy mắt nên không thể nhìn thấy được từ bên ngoài bằng mắt thường mà chỉ có thể phát hiện qua thiết bị soi đáy mắt của bác sĩ. Triệu chứng chủ yếu của nó là gây suy giảm thị lực nghiêm trọng, nhìn mờ, thấy bóng đen trôi nổi hoặc mất một phần tầm nhìn. Đây là một tình trạng y khoa nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến thị lực vĩnh viễn và cần được điều trị y tế khẩn cấp, khác hẳn tính chất lành tính của xuất huyết dưới kết mạc.
Tài liệu tham khảo về xuất huyết võng mạc
- American Academy of Ophthalmology
- Mayo Clinic
- National Eye Institute
- Cleveland Clinic
- Macular Society
