Xoắn ruột là gì?
Xoắn ruột là một tình trạng cấp cứu y khoa nghiêm trọng xảy ra khi một đoạn ruột tự xoay quanh chính nó và các mạc treo (mô giữ ruột tại chỗ), dẫn đến tắc nghẽn cơ học đường tiêu hóa. Sự xoắn vặn này không chỉ ngăn cản sự di chuyển của các chất trong lòng ruột mà còn làm gián đoạn lưu lượng máu cung cấp cho đoạn ruột đó, gây ra tình trạng thiếu máu cục bộ. Nếu không được can thiệp kịp thời, đoạn ruột bị xoắn có thể bị hoại tử, thủng ruột và dẫn đến viêm phúc mạc đe dọa tính mạng.
Theo các nghiên cứu y khoa, xoắn đại tràng sigma (Sigmoid volvulus) là dạng phổ biến nhất ở người lớn, chiếm khoảng 60% đến 75% các trường hợp xoắn ruột già. Trong khi đó, xoắn ruột non thường liên quan đến dị tật bẩm sinh (ruột quay bất thường) và là nguyên nhân hàng đầu gây tắc ruột ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Mức độ nguy hiểm của bệnh lý này nằm ở tốc độ tiến triển của nó; sự tắc nghẽn mạch máu có thể dẫn đến hoại tử mô chỉ trong vài giờ, khiến tỷ lệ tử vong tăng cao nếu chậm trễ trong việc phẫu thuật.
Nguyên nhân gây ra xoắn ruột
Nguyên nhân
Nguyên nhân gây ra tình trạng này thường được chia thành các yếu tố trực tiếp liên quan đến cấu trúc giải phẫu và các yếu tố tác động gián tiếp từ lối sống hoặc bệnh lý nền. Các nghiên cứu đã chỉ ra những nguyên nhân chính sau:
- Dị tật ruột quay bất thường (Malrotation): Đây là nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất ở trẻ em. Trong quá trình phát triển phôi thai, ruột không quay đúng vị trí bình thường trong ổ bụng, tạo ra một gốc mạc treo hẹp, khiến ruột dễ dàng xoắn quanh động mạch mạc treo tràng trên.
- Đại tràng sigma dài và mạc treo hẹp: Ở người lớn, cấu trúc giải phẫu của đại tràng sigma dài bất thường kết hợp với chân mạc treo hẹp tạo điều kiện cho đoạn ruột này tự xoay quanh trục của nó.
- Táo bón mãn tính: Việc tích tụ phân lâu ngày làm giãn đại tràng và kéo dài các mô liên kết, khiến các quai ruột nặng nề và dễ bị xoắn hơn.
- Chế độ ăn quá nhiều chất xơ: Tại một số khu vực địa lý như Châu Phi hoặc Nga, chế độ ăn cực kỳ nhiều chất xơ thô có thể làm tăng gánh nặng cho đại tràng sigma, thúc đẩy quá trình xoắn.
- Sẹo sau phẫu thuật (Dính ruột): Các dải xơ hình thành sau phẫu thuật ổ bụng có thể tạo thành các điểm tựa cố định bất thường, khiến quai ruột quấn quanh và bị xoắn.
- Mang thai: Sự phát triển của tử cung trong thai kỳ có thể làm thay đổi vị trí của các quai ruột, đặc biệt là ở những phụ nữ có sẵn các yếu tố nguy cơ về giải phẫu.
- Bệnh Hirschsprung: Một dị tật bẩm sinh thiếu các tế bào hạch thần kinh ở đại tràng dẫn đến giãn đại tràng thứ phát, làm tăng nguy cơ xoắn đại tràng.
Cơ chế
Cơ chế dẫn đến những tổn thương nghiêm trọng trong bệnh lý này tuân theo một chuỗi các sự kiện sinh lý bệnh phức tạp:
- Sự xoay của quai ruột: Khi một quai ruột xoay ít nhất 180 đến 360 độ quanh trục mạc treo, nó tạo ra một điểm tắc nghẽn kép (tắc nghẽn quai kín).
- Tắc nghẽn tĩnh mạch: Ban đầu, sự xoắn ép chặt các tĩnh mạch mạc treo vì thành tĩnh mạch mỏng và áp lực thấp. Điều này dẫn đến tình trạng ứ máu, phù nề thành ruột và tăng áp lực trong lòng ruột.
- Suy giảm dòng máu động mạch: Khi áp lực trong thành ruột và sự xoắn vặn tăng lên, các động mạch cấp máu bị chèn ép hoàn toàn. Điều này dẫn đến thiếu máu cục bộ động mạch (Arterial ischemia), khiến các tế bào niêm mạc ruột bắt đầu chết đi do thiếu oxy.
- Hoại tử và thủng: Mất nguồn cung cấp máu dẫn đến hoại tử xuyên thành (Transmural necrosis). Vi khuẩn trong lòng ruột xâm nhập qua thành ruột bị tổn thương vào ổ bụng, gây ra viêm phúc mạc và sốc nhiễm khuẩn.
Triệu chứng của xoắn ruột
Triệu chứng phổ biến
Các dấu hiệu lâm sàng thường xuất hiện đột ngột và dữ dội, phản ánh tình trạng tắc nghẽn cấp tính:
- Đau bụng cấp tính: Cơn đau thường khởi phát đột ngột, đau quặn từng cơn hoặc đau liên tục không giảm, tập trung chủ yếu ở vùng quanh rốn hoặc vùng bụng dưới.
- Chướng bụng: Bụng căng phồng rõ rệt do khí và dịch bị ứ đọng phía trên điểm tắc. Đây là triệu chứng rất điển hình trong xoắn đại tràng.
- Nôn mửa: Người bệnh thường nôn ra dịch thức ăn, sau đó là dịch mật hoặc dịch phân (trong trường hợp tắc thấp).
- Bí trung đại tiện: Tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn khiến bệnh nhân không thể đại tiện hoặc trung tiện được.
- Nhịp tim nhanh và hạ huyết áp: Dấu hiệu của tình trạng mất nước hoặc bắt đầu có biểu hiện sốc do nhiễm trùng, nhiễm độc.
Triệu chứng theo mức độ
Bảng dưới đây so sánh sự khác biệt giữa các mức độ tiến triển của bệnh:
| Tiêu chí | Mức độ Cấp tính | Mức độ Bán cấp/Mãn tính |
|---|---|---|
| Khởi phát | Đột ngột, diễn tiến nhanh chóng trong vài giờ. | Từ từ, có thể kéo dài vài ngày hoặc tái phát nhiều lần. |
| Cường độ đau | Dữ dội, không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường. | Đau âm ỉ, quặn thắt mức độ vừa phải. |
| Tình trạng nôn | Nôn nhiều, liên tục, dễ dẫn đến mất nước. | Nôn ít hoặc chỉ buồn nôn. |
| Toàn thân | Dễ rơi vào trạng thái sốc, nhiễm trùng, vẻ mặt nhiễm độc. | Mệt mỏi, khó chịu nhưng dấu hiệu sinh tồn thường ổn định hơn. |
Trường hợp đặc biệt
Triệu chứng ở một số nhóm đối tượng đặc biệt có sự khác biệt rõ rệt so với người trưởng thành:
- Trẻ sơ sinh: Dấu hiệu điển hình nhất là nôn ra dịch mật màu xanh lá cây. Trẻ có thể quấy khóc dữ dội, bụng chướng, đại tiện ra máu (dấu hiệu ruột đã bị hoại tử) và suy sụp nhanh chóng.
- Người cao tuổi bị sa sút trí tuệ: Triệu chứng đau có thể không rõ ràng hoặc bệnh nhân không thể mô tả được. Dấu hiệu nhận biết chủ yếu dựa trên tình trạng bụng chướng to như quả bóng và tinh thần lơ mơ.
Các biến chứng của xoắn ruột
Nếu không được điều trị trong “thời gian vàng”, các biến chứng xảy ra thường rất nặng nề và khó hồi phục:
Hoại tử ruột
Đây là biến chứng phổ biến nhất và nghiêm trọng nhất. Khi dòng máu bị cắt đứt hoàn toàn, các tế bào ruột sẽ chết đi. Đoạn ruột hoại tử sẽ mất chức năng hoàn toàn và trở thành ổ nhiễm khuẩn cực kỳ nguy hiểm.
Thủng ruột và viêm phúc mạc
Thành ruột bị hoại tử sẽ trở nên yếu và mỏng, dẫn đến thủng. Khi đó, toàn bộ chất chứa trong lòng ruột (bao gồm cả phân và vi khuẩn) sẽ tràn vào khoang bụng, gây ra viêm phúc mạc toàn thể. Đây là một tình trạng cấp cứu tối cấp với nguy cơ tử vong rất cao.
Sốc nhiễm khuẩn
Vi khuẩn và độc tố từ đoạn ruột chết xâm nhập vào hệ tuần hoàn gây ra tình trạng đáp ứng viêm hệ thống dẫn đến sốc nhiễm khuẩn. Bệnh nhân sẽ bị tụt huyết áp, suy đa tạng (suy thận, suy gan, suy hô hấp) và có thể tử vong nhanh chóng.
Hội chứng ruột ngắn
Trong trường hợp phải cắt bỏ một đoạn ruột quá dài (đặc biệt là ruột non) do hoại tử, bệnh nhân có thể gặp phải hội chứng ruột ngắn sau phẫu thuật. Điều này gây khó khăn trong việc hấp thụ dinh dưỡng và đòi hỏi chế độ chăm sóc y tế suốt đời.
Đối tượng nguy cơ mắc xoắn ruột
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Các nghiên cứu dịch tễ học đã xác định rõ các nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất:
- Trẻ sơ sinh (dưới 1 tháng tuổi): Là nhóm có nguy cơ cao nhất đối với xoắn ruột non do dị tật ruột quay bất thường. Khoảng 75% trường hợp ruột quay bất thường biểu hiện triệu chứng trong tháng đầu sau sinh.
- Người cao tuổi (trên 60-70 tuổi): Thường gặp xoắn đại tràng sigma do tình trạng táo bón kinh niên, sử dụng thuốc nhuận tràng lâu ngày và các mô liên kết bị lỏng lẻo.
- Nam giới: Theo thống kê, nam giới có tỷ lệ mắc xoắn đại tràng sigma cao hơn nữ giới, có thể do cấu trúc khung chậu hẹp hơn và đại tràng sigma thường dài hơn.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Ngoài tuổi tác và giới tính, các yếu tố sau cũng làm tăng khả năng mắc bệnh:
- Bệnh nhân tâm thần hoặc thần kinh: Những người mắc bệnh Parkinson, đa xơ cứng hoặc đang điều trị thuốc hướng thần thường bị táo bón nặng, làm tăng nguy cơ xoắn đại tràng.
- Người dân sống tại “vành đai xoắn ruột”: Bao gồm các khu vực như Châu Phi, Ấn Độ và Trung Đông, nơi chế độ ăn giàu thực vật thô chiếm ưu thế.
- Người có tiền sử phẫu thuật ổ bụng: Các vết sẹo dính là yếu tố thuận lợi cho các quai ruột bị kẹt và xoắn.
Phòng ngừa xoắn ruột
Mặc dù một số nguyên nhân do bẩm sinh không thể phòng ngừa hoàn toàn, nhưng có thể giảm thiểu nguy cơ thông qua các biện pháp sau:
Kiểm soát táo bón mãn tính
Đây là biện pháp quan trọng nhất đối với người trưởng thành và người già. Việc duy trì thói quen đi tiêu đều đặn, uống đủ nước và vận động thể chất thường xuyên giúp ngăn ngừa tình trạng đại tràng bị giãn và chứa quá nhiều phân, từ đó giảm áp lực lên đại tràng sigma.
Chế độ ăn uống hợp lý
Bổ sung chất xơ ở mức độ vừa phải và cân đối. Tránh thay đổi chế độ ăn quá đột ngột từ ít xơ sang rất nhiều xơ thô trong thời gian ngắn, vì điều này có thể gây kích ứng và làm thay đổi nhu động ruột mạnh mẽ.
Tầm soát sớm các dị tật bẩm sinh
Ở trẻ em, nếu có dấu hiệu nôn trớ thường xuyên hoặc nôn ra dịch lạ, cần được đưa đi khám chuyên khoa nhi ngay lập tức để tầm soát dị tật ruột quay bất thường thông qua chẩn đoán hình ảnh. Việc phát hiện sớm và phẫu thuật dự phòng (phẫu thuật Ladd) có thể ngăn ngừa biến chứng xoắn ruột cấp tính.
Theo dõi sau phẫu thuật ổ bụng
Những người đã từng phẫu thuật bụng cần chú ý các dấu hiệu đau bụng bất thường hoặc rối loạn tiêu hóa. Việc can thiệp sớm khi có dấu hiệu dính ruột có thể giúp phòng ngừa tình trạng xoắn vặn tiến triển.
Chẩn đoán xoắn ruột
Chẩn đoán nhanh và chính xác là chìa khóa để cứu sống bệnh nhân và bảo tồn đoạn ruột bị tổn thương:
Thăm khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ kiểm tra các dấu hiệu như bụng chướng, sờ thấy khối phồng, phản ứng thành bụng (dấu hiệu viêm phúc mạc) và nghe tiếng nhu động ruột. Ở trẻ em, dấu hiệu nôn dịch mật là chỉ số cảnh báo cực kỳ quan trọng.
X-quang bụng không chuẩn bị
Đây là xét nghiệm đầu tay thường được chỉ định. Trong xoắn đại tràng sigma, hình ảnh điển hình là dấu hiệu hạt cà phê (coffee bean sign) – một quai ruột giãn lớn hình chữ U ngược chiếm gần hết ổ bụng. Trong xoắn manh tràng, có thể thấy hình ảnh quai ruột giãn hình dấu phẩy.
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan)
Đây là phương pháp có độ chính xác cao nhất. CT Scan có thể cho thấy dấu hiệu xoáy nước (whirl sign), thể hiện mạc treo và các mạch máu bị xoắn quanh một trục. CT cũng giúp đánh giá tình trạng tưới máu của thành ruột và phát hiện sớm các biến chứng như thủng ruột hay dịch ổ bụng.
Chụp X-quang đại tràng cản quang hoặc lưu thông ruột non
Sử dụng thuốc cản quang bơm qua hậu môn (thụt thuốc cản quang) có thể thấy hình ảnh mỏ chim (bird’s beak) tại điểm xoắn. Ở trẻ em, chụp lưu thông ruột non (Upper GI series) là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ruột quay bất thường.
Điều trị xoắn ruột
Phương pháp y khoa
Điều trị tình trạng này hầu hết đòi hỏi can thiệp ngoại khoa khẩn cấp, tuy nhiên trong một số trường hợp cụ thể, các biện pháp can thiệp ban đầu có thể được thực hiện:
- Tháo xoắn bằng nội soi: Đối với xoắn đại tràng sigma mà chưa có dấu hiệu hoại tử hoặc thủng, bác sĩ có thể sử dụng ống nội soi mềm đưa qua hậu môn để tháo xoắn và giải phóng khí, dịch. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát sau phương pháp này rất cao (lên đến 70%), nên thường chỉ là bước chuẩn bị cho phẫu thuật triệt để.
- Phẫu thuật tháo xoắn và cố định ruột (Pexy): Bác sĩ sẽ tháo xoắn quai ruột về vị trí bình thường và khâu cố định nó vào thành bụng để ngăn ngừa tái phát.
- Phẫu thuật cắt đoạn ruột: Nếu đoạn ruột đã bị hoại tử, bác sĩ bắt buộc phải cắt bỏ đoạn đó. Sau đó, hai đầu ruột khỏe mạnh có thể được nối lại với nhau hoặc đưa ra ngoài làm hậu môn nhân tạo tạm thời tùy vào tình trạng nhiễm trùng của bệnh nhân.
- Hồi sức tích cực: Song song với can thiệp ngoại khoa, bệnh nhân cần được truyền dịch, cân bằng điện giải và sử dụng kháng sinh phổ rộng để chống nhiễm trùng huyết.
Lối sống hỗ trợ
Sau khi điều trị ổn định, bệnh nhân cần thay đổi lối sống để phục hồi chức năng tiêu hóa:
- Chế độ ăn mềm, dễ tiêu: Bắt đầu với chất lỏng và thức ăn mềm sau phẫu thuật, chia nhỏ bữa ăn trong ngày để giảm tải cho hệ tiêu hóa.
- Duy trì độ ẩm cơ thể: Uống nhiều nước giúp phân mềm, tránh tình trạng táo bón làm căng giãn đoạn ruột vừa được phẫu thuật.
- Vận động nhẹ nhàng: Đi bộ nhẹ nhàng giúp kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại bình thường và ngăn ngừa dính ruột sau mổ.
Lưu ý khi điều trị
Quá trình điều trị cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn y tế:
- Thời gian là yếu tố sống còn: Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc giảm đau tại nhà khi có cơn đau bụng dữ dội kèm chướng bụng, vì thuốc có thể làm lu mờ các triệu chứng cảnh báo.
- Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng: Sau phẫu thuật, nếu bệnh nhân có biểu hiện sốt, đau bụng tăng dần hoặc vết mổ sưng nề, cần báo ngay cho bác sĩ.
- Tái khám định kỳ: Đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân chỉ thực hiện tháo xoắn đơn thuần mà không cắt đoạn ruột, vì nguy cơ tái phát là rất lớn.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Có một số tình trạng bệnh lý có triệu chứng đau bụng và tắc nghẽn tương tự, cần được phân biệt chính xác:
- Lồng ruột: Một đoạn ruột chui vào lòng của đoạn ruột kế cận, thường gặp ở trẻ em dưới 2 tuổi.
- Tắc ruột do dính: Tắc nghẽn do các dải xơ sau phẫu thuật cũ chèn ép trực tiếp lên quai ruột mà không có sự xoay trục của mạc treo.
- Tắc nghẽn đại tràng do ung thư: Khối u phát triển lớn làm hẹp lòng ruột, gây tắc nghẽn từ từ hơn so với xoắn ruột.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Xoắn ruột | Lồng ruột | Tắc ruột do dính |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Ruột xoay quanh trục mạc treo. | Ruột chui vào nhau như ăng-ten. | Dây chằng xơ chèn ép ruột. |
| Triệu chứng điển hình | Đau đột ngột, bụng chướng rất to. | Đau cơn, nôn, đi ngoài phân nhầy máu. | Đau bụng, nôn, bí trung đại tiện. |
| Nguyên nhân | Dị tật bẩm sinh, đại tràng dài. | Nhiễm siêu vi, túi thừa Meckel. | Tiền sử phẫu thuật ổ bụng cũ. |
| Tiến triển | Cực kỳ nhanh, dễ hoại tử sớm. | Có thể tháo lồng bằng hơi/nước. | Có thể điều trị nội khoa bảo tồn. |
| Điều trị chính | Phẫu thuật khẩn cấp là chủ yếu. | Bơm hơi tháo lồng hoặc phẫu thuật. | Nhịn ăn, truyền dịch hoặc phẫu thuật. |
Mọi người cũng hỏi
Xoắn ruột có thể tự khỏi mà không cần phẫu thuật không?
Thực tế lâm sàng cho thấy trường hợp này rất hiếm khi tự khỏi hoàn toàn. Mặc dù một số ca xoắn nhẹ có thể tự tháo xoắn tạm thời, nhưng do các yếu tố giải phẫu thuận lợi (như mạc treo dài, gốc mạc treo hẹp) vẫn tồn tại, tình trạng này chắc chắn sẽ tái phát với mức độ nghiêm trọng hơn. Quan trọng hơn, không thể biết chắc chắn liệu đoạn ruột có đang bị thiếu máu hay không nếu chỉ dựa vào cảm giác bên ngoài. Việc chờ đợi bệnh tự khỏi thường dẫn đến hậu quả hoại tử ruột và viêm phúc mạc. Do đó, khi đã được chẩn đoán, can thiệp y khoa (như tháo xoắn nội soi hoặc phẫu thuật) là bắt buộc để đảm bảo an toàn tính mạng và ngăn ngừa biến chứng tái phát lâu dài.
Tại sao trẻ em lại là đối tượng dễ bị xoắn ruột non nhất?
Nguyên nhân chính ở trẻ em liên quan mật thiết đến quá trình phát triển phôi thai. Thông thường, trong quá trình phát triển, ruột sẽ thực hiện một vòng quay 270 độ ngược chiều kim đồng hồ quanh động mạch mạc treo tràng trên để ổn định vị trí trong ổ bụng. Tuy nhiên, ở một số trẻ, quá trình này bị dừng lại hoặc thực hiện sai cách, gọi là ruột quay bất thường (Malrotation). Điều này dẫn đến việc toàn bộ ruột non chỉ được treo trên một gốc mạc treo rất hẹp thay vì một đường bám rộng rãi vào thành bụng sau. Cấu trúc lỏng lẻo này khiến ruột non cực kỳ dễ dàng xoay quanh trục mạc treo đó như một con quay, gây ra tắc nghẽn cấp tính và thiếu máu nuôi dưỡng ngay từ những ngày đầu đời.
Dấu hiệu nhận biết sớm xoắn ruột ở người lớn là gì?
Dấu hiệu sớm nhất và đặc trưng nhất ở người lớn thường là cơn đau bụng khởi phát cực kỳ đột ngột và dữ dội. Khác với cơn đau do đầy hơi thông thường, đau bụng trong trường hợp này thường kèm theo tình trạng bụng chướng lên nhanh chóng chỉ trong vài giờ (đặc biệt là vùng bụng dưới trong xoắn đại tràng sigma). Người bệnh sẽ cảm thấy buồn nôn nhưng không thể đi đại tiện hoặc trung tiện được dù rất muốn. Một dấu hiệu quan trọng khác là sự không tương xứng giữa mức độ đau và kết quả sờ nắn ban đầu: bệnh nhân đau rất nhiều nhưng bụng có thể vẫn còn mềm trong giai đoạn sớm. Khi xuất hiện sốt hoặc bụng cứng như gỗ, đó thường là dấu hiệu muộn của tình trạng hoại tử hoặc viêm phúc mạc.
Phẫu thuật tháo xoắn ruột có để lại di chứng gì không?
Di chứng sau phẫu thuật phụ thuộc rất lớn vào thời điểm bệnh nhân được can thiệp. Nếu phẫu thuật sớm khi ruột còn hồng hào và chỉ cần tháo xoắn hoặc cố định, bệnh nhân thường phục hồi tốt và ít di chứng. Tuy nhiên, nếu ruột đã bị hoại tử và phải cắt bỏ một đoạn dài, bệnh nhân có thể đối mặt với hội chứng ruột ngắn, gây khó khăn trong việc hấp thu chất dinh dưỡng và tiêu chảy mãn tính. Ngoài ra, bất kỳ cuộc phẫu thuật mở bụng nào cũng có nguy cơ hình thành các dải xơ dính về sau, đây lại là yếu tố nguy cơ cho tình trạng tắc ruột trong tương lai. Việc theo dõi sát sao chế độ ăn uống và nhu động ruột sau mổ là cực kỳ cần thiết để hạn chế tối đa các rủi ro này.
Người bị táo bón kinh niên nên làm gì để tránh nguy cơ bị xoắn đại tràng?
Táo bón kinh niên làm cho đại tràng sigma bị giãn rộng và nặng nề, từ đó dễ bị xoắn vặn dưới tác động của trọng lực hoặc vận động. Để phòng ngừa, người bệnh cần thiết lập một chế độ ăn giàu chất xơ hòa tan (như trong rau xanh, trái cây chín) kết hợp với việc uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày để phân luôn mềm. Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường nhu động ruột tự nhiên. Đặc biệt, người cao tuổi nên tránh lạm dụng các loại thuốc nhuận tràng kích thích trong thời gian quá dài vì có thể làm suy yếu cơ thành ruột. Nếu tình trạng táo bón không cải thiện bằng lối sống, cần đi khám để tầm soát các bệnh lý như đại tràng dài hoặc bệnh lý thần kinh đại tràng nhằm có hướng xử lý sớm, tránh biến chứng xoắn ruột xảy ra.
Tài liệu tham khảo về xoắn ruột
- World Health Organization
- National Institutes of Health
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
- Merck Manual Professional Version
- British Medical Journal
- The Lancet
- American College of Surgeons
