Xơ cứng teo cơ một bên (ALS) là gì?
Xơ cứng teo cơ một bên (ALS – Amyotrophic Lateral Sclerosis), còn được gọi là bệnh Lou Gehrig, là một bệnh lý thoái hóa thần kinh tiến triển mạn tính, ảnh hưởng trực tiếp đến các tế bào thần kinh vận động (motor neurons) ở vỏ não, thân brain và tủy sống. Khi các tế bào thần kinh này bị tổn thương và chết dần, não bộ sẽ mất hoàn toàn khả năng điều khiển và kiểm soát hoạt động của các cơ bắp trong cơ thể.
Sự thoái hóa này khiến cơ bắp bị suy yếu, teo nhỏ và dẫn đến mất khả năng vận động tự chủ, mất khả năng nói, nuốt và cuối cùng là suy giảm chức năng hô hấp. ALS là một trong những bệnh lý thần kinh nan y nguy hiểm nhất. Nếu không được chẩn đoán và can thiệp y tế kịp thời, bệnh sẽ tiến triển rất nhanh. Theo dữ liệu từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ và Tổ chức ALS Association, tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 1,5 đến 2,5 trên 100.000 người mỗi năm trên toàn thế giới. Thời gian sống trung bình của bệnh nhân sau khi xuất hiện triệu chứng thường từ 2 đến 5 năm, mặc dù khoảng 10% người bệnh có thể kéo dài sự sống trên 10 năm nhờ các biện pháp hỗ trợ y khoa hiện đại.
Nguyên nhân gây ra xơ cứng teo cơ một bên (ALS)
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây tử vong cho các tế bào thần kinh vận động trong bệnh lý này vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa các yếu tố di truyền và sự tác động của môi trường được xác định là nguyên nhân cốt lõi khởi phát bệnh.
- Đột biến gen di truyền: Nguyên nhân này chiếm khoảng 5% đến 10% tổng số ca bệnh (ALS gia đình). Các đột biến ở hơn 30 gen khác nhau, phổ biến nhất là gen C9orf72, SOD1, TARDBP và FUS, làm xáo trộn quá trình tổng hợp protein và gây độc cho neuron vận động.
- Tăng nồng độ Glutamate ngoài tế bào: Sự tích tụ bất thường của chất truyền thần kinh glutamate ở khe synap gây ra độc tính kích thích (excitotoxicity), làm tràn canxi vào tế bào thần kinh và hủy hoại cấu trúc tế bào.
- Tác động của môi trường và độc tố thần kinh: Phơi nhiễm kéo dài với kim loại nặng như chì, thủy ngân, tiếp xúc với thuốc trừ sâu, hóa chất công nghiệp hoặc chất độc sinh học BMAA làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Căng thẳng ôxi hóa (Oxidative stress): Sự mất cân bằng giữa các gốc tự do phản ứng (ROS) và cơ thể thiếu hụt khả năng chống ôxi hóa dẫn đến tổn thương cấu trúc DNA, lipid và protein của tế bào thần kinh.
Cơ chế
Quá trình thoái hóa neuron vận động diễn ra thông qua chuỗi cơ chế sinh học phức tạp sau:
- Tích tụ protein bất thường và rối loạn chức năng RNA: Sự kết tụ của các protein bị biến tính như TDP-43 hoặc SOD1 bị lỗi cấu trúc tạo thành các thể nhân trong tế bào, cản trở quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng và gây kích hoạt con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
- Suy thoái chức năng ti thể: Ti thể trong tế bào thần kinh vận động bị hư hỏng cấu trúc, làm gián đoạn quá trình sản xuất năng lượng ATP và giải phóng ra các gốc tự do gây độc nội tế bào.
- Phản ứng viêm thần kinh (Neuroinflammation): Sự kích hoạt quá mức của tế bào vi keo (microglia) và tế bào tinh thể (astrocytes) giải phóng hàng loạt cytokine gây viêm, làm trầm trọng thêm tổn thương cho các neuron xung quanh.
- Gián đoạn vận chuyển sợi trục (Axonal transport deficit): Sự sụp đổ của hệ thống vi ống làm ngừng trệ quá trình vận chuyển các túi chứa chất truyền thần kinh và phân tử tín hiệu dọc theo sợi trục thần kinh.
Triệu chứng của xơ cứng teo cơ một bên (ALS)
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng ban đầu có thể xuất hiện rất nhẹ nhàng và khó nhận biết, sau đó lan rộng và mức độ nghiêm trọng tăng dần:
- Yếu cơ và ngọng ngịu ở bàn tay hoặc bàn chân: Người bệnh gặp khó khăn khi thực hiện các động tác tinh vi như cài cúc áo, cầm chìa khóa, hoặc thường xuyên bị vấp ngã khi đi lại.
- Rung giật cơ và co thắt cơ (Fasciculations & Muscle cramps): Các cơn giật cơ nhẹ xuất hiện dưới da ở tay, chân, vai hoặc lưỡi, đi kèm với đau do co cứng cơ.
- Rối loạn phát âm và nuốt vướng (Dysarthria & Dysphagia): Giọng nói trở nên thào thào, phát âm không rõ chữ, dễ bị sặc hoặc nghẹn khi ăn uống.
- Cứng cơ và tăng trương lực cơ (Spasticity): Các nhóm cơ trở nên co cứng, làm suy giảm tầm vận động của các khớp.
- Suy giảm chức năng hô hấp: Khó thở khi vận động nhẹ hoặc khi nằm ngửa, mệt mỏi vào buổi sáng do giảm thông khí về đêm.
Triệu chứng theo mức độ
| Mức độ tiến triển | Triệu chứng vận động | Triệu chứng hô hấp & Nuốt | Khả năng tự chăm sóc |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn khởi phát (Nhẹ) | Yếu nhẹ ở một khu vực (tay hoặc chân), giật cơ thỉnh thoảng, chưa teo cơ rõ rệt. | Nuốt bình thường hoặc thỉnh thoảng sặc nhẹ, giọng nói thay đổi nhẹ. | Hoàn toàn tự chủ trong các sinh hoạt hằng ngày. |
| Giai đoạn trung bình | Lan rộng yếu cơ sang các chi khác, teo cơ rõ rệt, co cứng cơ gây đau, giảm khả năng di chuyển. | Khó nuốt thức ăn đặc, nói nghẹn, bắt đầu xuất hiện khó thở khi nằm ngửa. | Cần sự hỗ trợ một phần trong việc ăn uống, vệ sinh và di chuyển. |
| Giai đoạn nặng (Muộn) | Liệt hoàn toàn các chi, teo cơ toàn thân, mất khả năng vận động và thay đổi tư thế. | Liệt cơ nuốt (phải nuôi ăn qua ống), suy hô hấp nặng (cần máy hỗ trợ thở). | Phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc và thiết bị y tế. |
Trường hợp đặc biệt
- Thể khởi phát hành tủy (Bulbar-onset ALS): Chiếm khoảng 25% các trường hợp, triệu chứng bắt đầu ngay tại các cơ do thân não chi phối, gây khó nói và khó nuốt nghiêm trọng trước khi xuất hiện yếu cơ ở tay chân.
- Hội chứng cười khóc vô cớ (Pseudobulbar affect): Xuất hiện ở nhiều bệnh nhân do tổn thương đường vỏ – hành, dẫn đến các cơn bộc phát cảm xúc như cười hoặc khóc không thể kiểm soát và không phù hợp với tâm trạng thực tế.
- Thể suy giảm nhận thức – sa sút trí tuệ thùy trán thái dương (ALS-FTD): Khoảng 10-15% trường hợp có sự kết hợp giữa thoái hóa neuron vận động và rối loạn nhận thức, hành vi, thay đổi tính cách nghiêm trọng.
Các biến chứng của xơ cứng teo cơ một bên (ALS)
Suy hô hấp mạn tính và cấp tính
Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân. Khi các cơ liên sườn và cơ hoành bị teo liệt hoàn toàn, phổi không thể tự giãn nở để thực hiện trao đổi khí, dẫn đến tình trạng thiếu oxy máu và tăng CO2 mạn tính.
Suy dinh dưỡng và sút cân nghiêm trọng
Biến chứng này xuất hiện do tình trạng liệt cơ nuốt kéo dài. Người bệnh khó nuốt, sợ ăn dẫn đến thiếu hụt năng lượng trầm trọng. Tình trạng dị hóa cơ bắp càng đẩy nhanh tốc độ suy nhược cơ thể.
Viêm phổi hít (Aspiration pneumonia)
Mất phản xạ bảo vệ đường thở khiến thức ăn, nước uống hoặc dịch tiết hầu họng dễ dàng lọt vào khí phế quản và phổi. Sự xâm nhập này gây ra tình trạng nhiễm trùng phổi cấp tính, rất khó điều trị và dễ dẫn đến sốc nhiễm trùng.
Đau mạn tính và loét do tì đè
Mặc dù bệnh không trực tiếp gây mất cảm giác, nhưng việc nằm hoặc ngồi bất động kéo dài do liệt cơ gây ra áp lực liên tục lên các vùng xương nhô ra, dẫn đến loét tì đè nghiêm trọng và đau đớn do co cứng khớp.
Đối tượng nguy cơ mắc xơ cứng teo cơ một bên (ALS)
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Độ tuổi từ 55 đến 75 tuổi: Đây là nhóm tuổi có tỷ lệ chẩn đoán mắc bệnh cao nhất. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở những người trẻ hơn.
- Giới tính nam: Nam giới có nguy cơ mắc thể bộc phát (sporadic) cao hơn nữ giới khoảng 1,2 đến 1,5 lần. Tỷ lệ này cân bằng hơn giữa hai giới sau độ tuổi 70.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Tiền sử gia đình mắc bệnh thần kinh vận động: Người có cha, mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh có nguy cơ cao mang gen đột biến di truyền.
- Cựu chiến binh và quân nhân: Các nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ở lực lượng quân đội cao hơn so với dân thường, có thể do tần suất tiếp xúc cao với hóa chất, độc tố hoặc chấn thương thể chất cường độ nặng.
- Người có thói quen hút thuốc lá kéo dài: Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ môi trường đã được xác minh làm tăng khả năng phát bệnh, đặc biệt là ở phụ nữ sau tuổi mãn kinh.
Phòng ngừa xơ cứng teo cơ một bên (ALS)
Tư vấn và xét nghiệm di truyền cho các gia đình có nguy cơ
Đối với những gia đình có tiền sử nhiều thành viên mắc bệnh thần kinh vận động, việc xét nghiệm tầm soát đột biến gen (như C9orf72 hay SOD1) kết hợp tư vấn di truyền giúp xác định nguy cơ cho thế hệ sau và đưa ra kế hoạch sinh sản phù hợp.
Hạn chế tiếp xúc với độc tố môi trường và kim loại nặng
Sử dụng đầy đủ bảo hộ lao động khi làm việc trong môi trường tiếp xúc với thuốc trừ sâu, hóa chất công nghiệp, chì hoặc thủy ngân giúp làm giảm nguy cơ tổn thương căng thẳng ôxi hóa lên hệ thần kinh.
Duy trì lối sống lành mạnh và không hút thuốc lá
Từ bỏ thuốc lá hoàn toàn và xây dựng chế độ ăn uống giàu chất chống ôxi hóa (như vitamin E, vitamin C, flavonoid từ rau xanh và trái cây) giúp bảo vệ các tế bào thần kinh khỏi tác hại của các gốc tự do.
Chẩn đoán xơ cứng teo cơ một bên (ALS)
Điện cơ đồ và đo tốc độ dẫn truyền thần kinh (EMG/NCS)
Đây là phương pháp cận lâm sàng quan trọng nhất. Điện cơ đồ giúp đánh giá hoạt động điện của cơ bắp, phát hiện tình trạng mất phân nhánh thần kinh cấp tính và mạn tính ở nhiều vùng cơ thể (cổ, ngực, thắt lưng, hành tủy).
Chụp cộng hưởng từ sọ não và tủy sống (MRI)
Phương pháp này được sử dụng nhằm loại trừ các tổn thương cấu trúc khác có triệu chứng lâm sàng tương tự, chẳng hạn như chèn ép tủy cổ do thoát vị đĩa đệm, u tủy, hoặc rỗng tủy sống.
Xét nghiệm máu, nước tiểu và chọc dò tủy sống
Các xét nghiệm xét nghiệm sinh hóa giúp loại trừ các bệnh lý khác như hội chứng loạn đạm máu, bệnh cường giáp, nhiễm độc kim loại nặng, hoặc các bệnh tự miễn như bệnh bệnh đa dây thần kinh vận động.
Sinh thiết cơ hoặc dây thần kinh
Kỹ thuật này ít khi được chỉ định rộng rãi, chỉ áp dụng trong các trường hợp chẩn đoán không rõ ràng để phân biệt tổn thương cơ nguyên phát (bệnh cơ) với tình trạng teo cơ do nguyên nhân thần kinh.
Điều trị xơ cứng teo cơ một bên (ALS)
Phương pháp y khoa
- Thuốc làm chậm tiến triển bệnh: Riluzole (ức chế phóng thích glutamate) giúp kéo dài thời gian sống thêm vài tháng; Edaravone (chất dọn gốc tự do) giúp làm chậm tốc độ suy giáp chức năng vận động; Tofersen (dành riêng cho bệnh nhân có đột biến gen SOD1).
- Thông khí nhân tạo hỗ trợ hô hấp: Sử dụng máy thở áp lực dương không xâm nhập (BiPAP) khi dung tích sống (FVC) giảm dưới 50%, giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và kéo dài sự sống. Phẫu thuật mở khí quản được xem xét ở giai đoạn muộn.
- Mở dạ dày nuôi ăn qua da (PEG): Phẫu thuật đặt ống nuôi ăn trực tiếp vào dạ dày khi người bệnh sụt cân nghiêm trọng và không thể nuốt an toàn, tránh nguy cơ viêm phổi hiting.
- Điều trị triệu chứng bằng dược phẩm: Sử dụng Baclofen hoặc Tizanidine để giảm co cứng cơ; Atropine hoặc Glycopyrrolate để kiểm soát tình trạng tăng tiết nước bọt; Thuốc chống trầm cảm để kiểm soát hội chứng Pseudobulbar affect.
Lối sống hỗ trợ
- Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Thực hiện các bài tập vận động nhẹ nhàng giúp duy trì độ dẻo dai của khớp, giảm cứng cơ và phòng ngừa co rút mà không làm kiệt sức các cơ còn lại.
- Ngôn ngữ trị liệu và thiết bị giao tiếp bổ trợ: Hướng dẫn người bệnh các kỹ thuật phát âm tiết kiệm sức hoặc sử dụng phần mềm tổng hợp giọng nói, thiết bị điều khiển bằng ánh mắt (Eye-tracking devices) khi mất khả năng nói.
- Chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng: Bổ sung thực phẩm giàu calo, chất béo lành mạnh và duy trì độ đặc phù hợp của thức ăn để tránh nguy cơ nghẹn sặc.
Lưu ý khi điều trị
- Theo dõi chức năng hô hấp định kỳ: Đo dung tích sống (FVC) và nồng độ khí máu mỗi 3-6 tháng để kịp thời điều chỉnh thông khí hỗ trợ.
- Lập kế hoạch chăm sóc trước (Advance Care Planning): Bệnh nhân và gia đình cần thảo luận sớm với bác sĩ về các nguyện vọng can thiệp xâm nhập (như mở khí quản đặt máy thở) khi bệnh chuyển sang giai đoạn muộn.
- Tránh các bài tập vận động cường độ cao: Tập luyện quá sức có thể làm gia tăng tốc độ thoái hóa tế bào thần kinh vận động và gây suy kiệt cơ bắp nhanh hơn.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
- Bệnh teo cơ tủy (Spinal Muscular Atrophy – SMA): Bệnh lý di truyền lặn do đột biến gen SMN1, gây thoái hóa neuron vận động tủy sống, thường khởi phát ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
- Xơ cứng đa xơ (Multiple Sclerosis – MS): Bệnh lý tự miễn gây tổn thương lớp bao myelin của hệ thần kinh trung ương, biểu hiện bằng các đợt bùng phát và thuyên giảm.
- Bệnh Neuropathy motor đa ổ (Multifocal Motor Neuropathy – MMN): Bệnh lý thần kinh ngoại biên miễn dịch trung gian chỉ gây yếu cơ ngọn chi mà không tổn thương neuron vận động trên hay gây rối loạn phát âm.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Xơ cứng teo cơ một bên (ALS) | Bệnh teo cơ tủy (SMA) | Xơ cứng đa xơ (MS) | Bệnh Neuropathy motor đa ổ (MMN) |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Bệnh thoái hóa cả neuron vận động trên và dưới. | Bệnh di truyền thoái hóa neuron vận động dưới tủy sống. | Bệnh tự miễn hủy myelin ở hệ thần kinh trung ương. | Bệnh miễn dịch trung gian gây tổn thương dây thần kinh vận động ngoại biên. |
| Triệu chứng | Yếu cơ, teo cơ, giật cơ, co cứng, khó nói/nuốt, không mất cảm giác. | Yếu cơ đối xứng, teo cơ, giảm phản xạ gân xương, không tổn thương neuron vận động trên. | Mất thị lực một bên, tê bì, mất cảm giác, yếu cơ, rối loạn thăng bằng. | Yếu cơ không đối xứng ở tay, giật cơ, không tổn thương thần kinh sọ hay cảm giác. |
| Nguyên nhân | Đa phần bộc phát (90%), 10% di truyền (C9orf72, SOD1). | Di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường (đột biến gen SMN1). | Rối loạn tự miễn kết hợp yếu tố môi trường. | Cơ chế tự miễn (kháng thể chống GM1 ganglioside). |
| Tiến triển | Tiến triển liên tục, nhanh chóng, tiên lượng xấu. | Tiến triển chậm hơn, tùy thuộc vào type bệnh (Type 1-4). | Tiến triển thành từng đợt tái phát – thuyên giảm hoặc tiến triển thứ phát. | Tiến triển chậm, lành tính hơn rất nhiều so với ALS. |
| Điều trị | Riluzole, Edaravone, hỗ trợ hô hấp và dinh dưỡng. | Nusinersen, Risdiplam, Zolgensma (liệu pháp gen). | Thuốc điều trị miễn dịch (DMTs), Corticosteroid. | Truyền Immunoglobulin đường tĩnh mạch (IVIg). |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS) có chữa khỏi được không?
Hiện tại, y học thế giới vẫn chưa tìm ra phương pháp điều trị triệt để nhằm chữa khỏi hoàn toàn bệnh lý này. Bệnh được xếp vào nhóm thoái hóa thần kinh mạn tính và tiến triển không đảo ngược. Mặc dù vậy, việc điều trị y khoa hiện đại tập trung vào việc làm chậm tốc độ tiến triển của bệnh, kiểm soát các triệu chứng và duy trì chất lượng sống tốt nhất cho người bệnh. Các thuốc được cơ quan quản lý dược phẩm phê chuẩn như Riluzole hay Edaravone có khả năng làm chậm sự suy giảm chức năng vận động. Bên cạnh đó, việc phối hợp điều trị đa chuyên khoa bao gồm vật lý trị liệu, hỗ trợ thông khí không xâm nhập và mở dạ dày nuôi ăn sớm đóng vai trò then chốt trong việc kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
Thời gian sống của người mắc bệnh ALS kéo dài bao lâu?
Thời gian sống của bệnh nhân sau khi được chẩn đoán trung bình dao động từ 2 đến 5 năm. Tuy nhiên, diễn tiến bệnh ở mỗi cá nhân có sự khác biệt rất lớn tùy thuộc vào tuổi khởi phát, thể bệnh và mức độ can thiệp y tế. Thống kê y khoa cho thấy có khoảng 20% bệnh nhân sống sót sau 5 năm, khoảng 10% kéo dài sự sống trên 10 năm và khoảng 5% có thể sống từ 20 năm trở lên. Trường hợp nổi tiếng nhất là nhà vật lý Stephen Hawking đã sống chung với bệnh hơn 50 năm nhờ sự chăm sóc y tế đặc biệt. Nguyên nhân tử vong phổ biến nhất ở giai đoạn muộn thường do suy hô hấp cấp hoặc biến chứng viêm phổi hiting.
Bệnh ALS có di truyền cho thế hệ sau không?
Hầu hết các trường hợp mắc bệnh thuộc dạng bộc phát (Sporadic ALS), chiếm từ 90% đến 95% tổng số ca bệnh và không có tính chất di truyền gia đình trực tiếp. Người thân của những bệnh nhân này không có nguy cơ mắc bệnh cao hơn đáng kể so với dân số chung. Tuy nhiên, khoảng 5% đến 10% còn lại là dạng có tính chất gia đình (Familial ALS). Dạng này gây ra bởi các đột biến gen di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (như gen C9orf72, SOD1, TARDBP). Trong trường hợp này, con cái của người mang gen đột biến có 50% nguy cơ nhận gen bệnh từ cha hoặc mẹ. Việc thực hiện tư vấn và xét nghiệm di truyền là rất cần thiết đối với các gia đình có từ hai người trở lên mắc bệnh.
Dấu hiệu ban đầu nhận biết bệnh ALS là gì?
Các triệu chứng khởi phát thường diễn biến âm thầm và dễ bị nhầm lẫn với các tổn thương xương khớp hoặc dây thần kinh ngoại biên thông thường. Biểu hiện sớm phổ biến nhất là sự yếu cơ nhẹ và thiếu linh hoạt ở ngọn chi, chẳng hạn như người bệnh thấy khó khăn khi làm các việc nhỏ như cầm đũa, cài cúc áo, quay chìa khóa hoặc hay vấp ngã khi đi lại. Ngoài ra, bệnh nhân có thể nhận thấy các cơn giật cơ nhẹ xuất hiện liên tục dưới da ở cẳng tay, đùi hoặc lưỡi, đi kèm cảm giác chuột rút dai dẳng. Ở thể khởi phát hành tủy, triệu chứng đầu tiên lại là sự thay đổi giọng nói, nói ngọng hoặc dễ bị nghẹn khi uống nước.
Người mắc bệnh ALS có bị suy giảm trí tuệ không?
Trước đây, bệnh từng được xem là chỉ gây tổn thương thuần túy hệ vận động và không ảnh hưởng đến chức năng não bộ cao cấp. Mặc dù đa số người bệnh vẫn giữ được trí tuệ, trí nhớ và sự minh mẫn hoàn toàn trong suốt quá trình bệnh, các nghiên cứu chuyên sâu gần đây cho thấy khoảng 30% đến 50% bệnh nhân có thể xuất hiện những thay đổi nhẹ về nhận thức hoặc hành vi. Đặc biệt, có khoảng 10% đến 15% trường hợp tiến triển thành hội chứng sa sút trí tuệ thùy trán – thái dương (FTD). Tình trạng này khiến người bệnh bị thay đổi tính cách, giảm khả năng lập kế hoạch, rối loạn ngôn ngữ và mất kiểm soát cảm xúc.
Làm thế nào để chẩn đoán chính xác bệnh ALS?
Chẩn đoán bệnh là một quá trình phức tạp vì không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể đưa ra kết luận ngay lập tức. Bác sĩ chuyên khoa thần kinh phải dựa vào việc thăm khám lâm sàng tỉ mỉ kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng nhằm chứng minh tình trạng tổn thương kết hợp của cả neuron vận động trên và dưới, đồng thời loại trừ các bệnh lý khác. Điện cơ đồ (EMG) là công cụ quan trọng nhất để tìm kiếm dấu hiệu mất phân nhánh thần kinh ở nhiều vùng cơ thể. Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não và tủy sống được thực hiện để loại trừ chèn ép tủy cổ hoặc u não. Ngoài ra, xét nghiệm máu, nước tiểu và chọc dò tủy sống giúp loại bỏ các nguyên nhân nhiễm trùng, miễn dịch hoặc nhiễm độc kim loại.
Tài liệu tham khảo về xơ cứng teo cơ một bên (ALS)
- National Institute of Neurological Disorders and Stroke (NINDS)
- ALS Association
- Mayo Clinic
- World Health Organization (WHO)
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC)
- European Academy of Neurology (EAN)
