Ung thư vòm họng là một trong những căn bệnh ung thư vùng đầu cổ phổ biến nhất tại Việt Nam. Do bệnh thường khởi phát với các triệu chứng mơ hồ, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý đường hô hấp thông thường nên nhiều người thường tìm kiếm các phương pháp tầm soát nhanh chóng và tiện lợi. Trong số đó, thắc mắc liệu xét nghiệm máu có biết ung thư vòm họng không là câu hỏi nhận được sự quan tâm của rất nhiều người.
Xét nghiệm máu có biết ung thư vòm họng không?
Câu trả lời ngắn gọn là xét nghiệm máu đơn thuần không thể giúp khẳng định chắc chắn một người có bị ung thư vòm họng hay không. Tế bào ung thư vòm họng không trực tiếp giải phóng các chất chỉ điểm đặc hiệu vào máu ở giai đoạn sớm để có thể định lượng chính xác bằng một xét nghiệm máu đơn lẻ.
Tuy nhiên, xét nghiệm máu lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng như một công cụ sàng lọc và định hướng chẩn đoán ban đầu. Sự liên quan chặt chẽ giữa virus Epstein-Barr (EBV) và ung thư vòm họng chính là chìa khóa cho phương pháp này. Hơn 90% bệnh nhân mắc ung thư vòm họng có sự hiện diện của virus EBV trong khối u. Do đó, việc xét nghiệm máu để tìm kháng thể kháng EBV hoặc đo tải lượng DNA của virus này trong huyết thanh sẽ giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ mắc bệnh của bệnh nhân.
Khi kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ kháng thể EBV tăng cao bất thường, điều đó không đồng nghĩa với việc bạn chắc chắn đã bị ung thư, nhưng là dấu hiệu cảnh báo bạn cần thực hiện thêm các kiểm tra chuyên sâu khác như nội soi hoặc sinh thiết để có kết luận chính xác nhất.
Vai trò của xét nghiệm máu trong tầm soát bệnh
Dù không thể dùng làm tiêu chuẩn chẩn đoán xác định, xét nghiệm máu định lượng kháng thể EBV vẫn mang lại nhiều giá trị thiết thực trong thực tiễn y khoa:
- Sàng lọc đối tượng nguy cơ cao: Giúp lọc ra những người có nồng độ kháng thể EBV cao trong cộng đồng để tiến hành theo dõi sát sao hơn bằng nội soi định kỳ.
- Hỗ trợ tiên lượng bệnh: Ở những bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc ung thư vòm họng, nồng độ EBV-DNA trong máu trước khi điều trị có thể phản ánh kích thước khối u và giai đoạn bệnh.
- Theo dõi hiệu quả điều trị và tái phát: Sau khi hoàn thành phác đồ điều trị (hóa trị, xạ trị), nếu chỉ số EBV-DNA giảm xuống dưới ngưỡng phát hiện chứng tỏ bệnh đang đáp ứng tốt. Ngược lại, nếu chỉ số này đột ngột tăng trở lại, đó là dấu hiệu cảnh báo bệnh có nguy cơ tái phát hoặc di căn xa.
Các phương pháp chẩn đoán ung thư vòm họng chính xác
Để đưa ra kết luận một người có mắc ung thư vòm họng hay không, y học hiện đại cần phối hợp nhiều phương pháp thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng chuyên sâu.
Nội soi tai mũi họng
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu quan trọng nhất. Bác sĩ sẽ sử dụng một ống nội soi mềm, siêu nhỏ có gắn camera đưa qua đường mũi để quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt niêm mạc vòm họng. Qua hình ảnh nội soi, bác sĩ có thể phát hiện các tổn thương dù là nhỏ nhất như vùng niêm mạc sần sùi, viêm loét, thay đổi màu sắc hoặc sự xuất hiện của các khối u ác tính.
Sinh thiết vòm họng
Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng và là phương pháp duy nhất để khẳng định một khối u ở vòm họng là lành tính hay ác tính. Trong quá trình nội soi, nếu phát hiện bất kỳ vùng niêm mạc nào nghi ngờ, bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để bấm lấy một mẫu mô nhỏ (khoảng vài milimet). Mẫu mô này sau đó được chuyển đến phòng giải phẫu bệnh để nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi nhằm tìm kiếm sự hiện diện của tế bào ung thư.
Chẩn đoán hình ảnh
Sau khi đã có kết quả sinh thiết xác định là ung thư, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sẽ được chỉ định để xác định giai đoạn bệnh:
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Giúp đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào các cấu trúc xương và mô mềm xung quanh vòm họng.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Có độ phân giải mô mềm cao hơn, giúp quan sát rõ ràng sự lan rộng của khối u lên nền sọ hoặc các dây thần kinh sọ não.
- Chụp PET/CT: Thường được áp dụng để phát hiện sớm các ổ di căn xa trong toàn bộ cơ thể như di căn xương, phổi hoặc gan.
Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay
Ung thư vòm họng ở giai đoạn đầu thường diễn tiến âm thầm. Tuy nhiên, nếu bạn nhận thấy cơ thể xuất hiện các triệu chứng dưới đây kéo dài trên 3 tuần mà không rõ nguyên nhân, hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra:
- Đau đầu: Thường đau âm ỉ, khu trú ở một bên đầu, dùng thuốc giảm đau thông thường ít thuyên giảm.
- Ù tai: Có cảm giác ù tai, tiếng ve kêu hoặc nghe kém một bên tai do khối u chèn ép vào vòi Eustache nối liền họng và tai giữa.
- Ngạt mũi: Ngạt mũi một bên tăng dần, thỉnh thoảng xì ra chất nhầy có lẫn máu tươi hoặc có hiện tượng chảy máu cam thể nhẹ.
- Nổi hạch cổ: Xuất hiện hạch nhỏ dưới góc hàm hoặc vùng cổ. Hạch ban đầu thường nhỏ, không đau, dai cứng và lớn dần theo thời gian.
- Khàn tiếng hoặc nuốt nghẹn: Xuất hiện khi khối u đã lớn, chèn ép vào các dây thần kinh vận động vùng họng thanh quản.
Quy trình khám và tầm soát ung thư vòm họng
Quy trình tầm soát ung thư vòm họng tại các bệnh viện chuyên khoa thường diễn ra một cách khoa học và toàn diện theo các bước sau:
- Bước 1: Khám lâm sàng: Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý của bản thân, gia đình, các thói quen sinh hoạt (hút thuốc lá, uống rượu bia) và tiến hành sờ nắn vùng cổ để phát hiện hạch ngoại biên.
- Bước 2: Nội soi vòm họng: Sử dụng ống nội soi mềm để khảo sát chi tiết vùng vòm họng và các cơ quan lân cận.
- Bước 3: Thực hiện xét nghiệm máu: Định lượng kháng thể EBV để đánh giá nguy cơ nếu phát hiện các yếu tố nghi ngờ hoặc nằm trong nhóm đối tượng sàng lọc.
- Bước 4: Sinh thiết tổn thương: Được thực hiện ngay khi phát hiện khối u hoặc vùng niêm mạc nghi ngờ qua nội soi.
- Bước 5: Trả kết quả và tư vấn: Bác sĩ sẽ tổng hợp toàn bộ kết quả để đưa ra chẩn đoán cuối cùng, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.
Tóm lại, xét nghiệm máu không thể giúp khẳng định bạn có bị ung thư vòm họng hay không, nhưng đây là một mắt xích hỗ trợ đắc lực trong quá trình sàng lọc và theo dõi bệnh. Để bảo vệ sức khỏe bản thân, việc chủ động thực hiện tầm soát định kỳ bằng phương pháp nội soi kết hợp với lối sống lành mạnh, hạn chế các chất kích thích luôn là giải pháp phòng ngừa tối ưu nhất.
