Ung thư buồng trứng là một trong những căn bệnh phụ khoa nguy hiểm nhất ở phụ nữ, thường được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” do các triệu chứng ở giai đoạn đầu rất mơ hồ. Nhiều chị em phụ nữ thắc mắc liệu xét nghiệm máu có biết ung thư buồng trứng không để chủ động tầm soát và phát hiện sớm bệnh lý này. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết thắc mắc trên dựa trên các cơ sở khoa học và y khoa hiện đại.
Xét nghiệm máu có biết ung thư buồng trứng không
Xét nghiệm máu là một trong những phương pháp hỗ trợ đắc lực trong việc phát hiện và theo dõi ung thư buồng trứng, tuy nhiên xét nghiệm máu đơn thuần không thể đưa ra kết luận khẳng định chắc chắn 100% bạn có bị ung thư buồng trứng hay không. Các xét nghiệm máu trong tầm soát ung thư thực chất là đo lường nồng độ của các chất chỉ điểm khối u (tumor markers) do tế bào ung thư hoặc các tế bào bình thường sản sinh ra để phản ứng với khối u.
Mặc dù không có giá trị chẩn đoán xác định độc lập, kết quả xét nghiệm máu lại là cơ sở quan trọng giúp các bác sĩ đánh giá nguy cơ, định hướng chẩn đoán chuyên sâu và theo dõi hiệu quả điều trị. Để có kết luận chính xác nhất, bác sĩ luôn cần kết hợp xét nghiệm máu với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và thăm khám lâm sàng khác.
Các chỉ số xét nghiệm máu tầm soát ung thư buồng trứng phổ biến
Hiện nay, y học sử dụng một số chỉ số sinh hóa máu quan trọng để đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng:
Xét nghiệm chỉ số CA 125
CA 125 (Cancer Antigen 125) là chất chỉ điểm khối u phổ biến nhất được sử dụng trong tầm soát và theo dõi ung thư buồng trứng. Nồng độ CA 125 bình thường trong máu thường dưới 35 U/ml. Khi nồng độ này tăng cao vượt mức bình thường, đó có thể là dấu hiệu cảnh báo sự hiện diện của tế bào ung thư buồng trứng.
Tuy nhiên, chỉ số CA 125 tăng không đồng nghĩa với việc chắc chắn mắc ung thư. Chỉ số này cũng có thể tăng trong các trường hợp lành tính như chu kỳ kinh nguyệt, mang thai, lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu hoặc xơ gan.
Xét nghiệm chỉ số HE4
HE4 (Human Epididymis Protein 4) là một protein được sản sinh nhiều bởi các tế bào ung thư biểu mô buồng trứng. Điểm vượt trội của HE4 so với CA 125 là ít bị ảnh hưởng bởi các tình trạng lành tính hoặc viêm nhiễm thông thường. Do đó, xét nghiệm HE4 có độ đặc hiệu cao hơn, giúp phân biệt rõ ràng hơn giữa u nang lành tính và u ác tính.
Chỉ số ROMA đánh giá nguy cơ
Chỉ số ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) là một thuật toán kết hợp kết quả của cả hai xét nghiệm CA 125 và HE4, cùng với tình trạng mãn kinh của bệnh nhân (đã mãn kinh hay chưa). Chỉ số này giúp tính toán chính xác hơn phần trăm nguy cơ mắc ung thư buồng trứng biểu mô, từ đó hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp.
Tại sao xét nghiệm máu đơn thuần không đủ để chẩn đoán
Sở dĩ xét nghiệm máu không thể dùng làm tiêu chuẩn duy nhất để chẩn đoán ung thư buồng trứng là do các hạn chế về độ nhạy và độ đặc hiệu:
- Tỷ lệ dương tính giả cao: Như đã đề cập, nồng độ các chất chỉ điểm khối u như CA 125 có thể tăng cao do nhiều nguyên nhân lành tính khác không phải ung thư.
- Tỷ lệ âm tính giả ở giai đoạn đầu: Ở giai đoạn rất sớm của ung thư buồng trứng, nồng độ CA 125 trong máu của khoảng 50% bệnh nhân vẫn ở mức bình thường. Nếu chỉ dựa vào xét nghiệm máu, người bệnh có thể bỏ lỡ cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn vàng.
Các phương pháp chẩn đoán phối hợp hiệu quả nhất
Để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất, các bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa và ung bướu thường chỉ định kết hợp xét nghiệm máu với các kỹ thuật sau:
Siêu âm đầu dò âm đạo và siêu âm ổ bụng
Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay, giúp bác sĩ quan sát trực tiếp hình dạng, kích thước, cấu trúc của buồng trứng để phát hiện các khối u bất thường.
Chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ
Chụp CT scan hoặc MRI vùng chậu giúp đánh giá chi tiết hơn về mức độ xâm lấn của khối u sang các cơ quan lân cận và các hạch bạch huyết xung quanh.
Sinh thiết và phẫu thuật
Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư buồng trứng. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô từ khối u buồng trứng thông qua phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở để tiến hành giải phẫu bệnh lý dưới kính nghiên vi.
Những ai nên thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư buồng trứng
Phụ nữ thuộc các nhóm đối tượng sau đây được khuyến cáo nên thực hiện tầm soát định kỳ:
- Phụ nữ trên 50 tuổi hoặc đã bước vào giai đoạn mãn kinh.
- Người có tiền sử gia đình từng mắc ung thư buồng trứng, ung thư vú hoặc ung thư đại trực tràng.
- Người mang đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2.
- Phụ nữ bị vô sinh, hiếm muộn hoặc không sinh con trước đó.
- Người có các triệu chứng bất thường kéo dài như đầy bụng, chướng bụng, đau vùng chậu, tiểu lắt nhắt, sụt cân không rõ nguyên nhân.
Tóm lại, xét nghiệm máu là một công cụ y khoa vô cùng hữu ích nhưng không thể thay thế cho các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu khác để kết luận về ung thư buồng trứng. Khi có bất kỳ nghi ngờ hoặc nằm trong nhóm nguy cơ cao, chị em phụ nữ nên đến các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ khám lâm sàng, siêu âm và thực hiện các xét nghiệm cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe toàn diện.
