Ung thư phổi là một trong những căn bệnh nguy hiểm có tỷ lệ tử vong hàng đầu trên thế giới. Việc phát hiện sớm đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị và thời gian sống của người bệnh. Trong các phương pháp khám sức khỏe, xét nghiệm máu thường được ưu tiên lựa chọn nhờ tính tiện lợi và không xâm lấn. Tuy nhiên, liệu phương pháp này có thực sự giúp phát hiện chính xác bệnh lý ác tính ở phổi hay không là thắc mắc của rất nhiều người.
Xét nghiệm máu có biết bị ung thư phổi không
Câu trả lời ngắn gọn và chính xác nhất theo y học hiện đại là: xét nghiệm máu đơn thuần không thể giúp khẳng định chắc chắn bạn có bị ung thư phổi hay không. Xét nghiệm máu chỉ mang giá trị định hướng, hỗ trợ sàng lọc và theo dõi tiến triển của bệnh chứ không được dùng làm tiêu chuẩn vàng để đưa ra kết luận chẩn đoán cuối cùng.
Sở dĩ xét nghiệm máu không thể chẩn đoán xác định ung thư phổi là do các chất chỉ điểm ung thư (khối u) được tìm thấy trong máu không có độ nhạy và độ đặc hiệu tuyệt đối 100%. Các chất này có thể tăng cao do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả những bệnh lý lành tính hoặc các loại ung thư khác ngoài phổi. Ngược lại, ở những giai đoạn đầu của bệnh ung thư phổi, nồng độ các chất này trong máu hoàn toàn có thể vẫn nằm trong giới hạn bình thường.
Ý nghĩa của các chỉ số chất chỉ điểm khối u trong máu
Khi thực hiện xét nghiệm máu tầm soát ung thư phổi, bác sĩ thường chỉ định phân tích các chỉ số sinh hóa đặc trưng, bao gồm:
- Chỉ số CEA (Carcinoembryonic Antigen): Đây là một protein thường tăng cao ở bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tuyến của phổi. Tuy nhiên, chỉ số này cũng tăng ở những người hút thuốc lá nặng hoặc mắc các bệnh lành tính như viêm phổi, xơ gan, viêm loét đại tràng, hoặc các bệnh ung thư đường tiêu hóa khác.
- Chỉ số CYFRA 21-1: Chất này thường tăng cao trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào vảy. Dù có độ đặc hiệu khá tốt nhưng CYFRA 21-1 vẫn có thể tăng trong một số trường hợp viêm nhiễm phổi lành tính hoặc suy thận.
- Chỉ số NSE (Neuron Specific Enolase): Đây là chất chỉ điểm có giá trị cao trong việc chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ.
- Chỉ số ProGRP (Progastrin-releasing Peptide): Tương tự như NSE, ProGRP là dấu ấn sinh học đặc hiệu cho ung thư phổi tế bào nhỏ và thường được sử dụng kết hợp để tăng tính chính xác.
Các phương pháp chẩn đoán xác định ung thư phổi chính xác nhất
Để đưa ra kết luận chính xác một người có bị mắc ung thư phổi hay không, các bác sĩ chuyên khoa bắt buộc phải phối hợp kết quả xét nghiệm máu với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh hiện đại.
Chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp (LDCT)
Đây là phương pháp hàng đầu và được khuyến cáo rộng rãi nhất hiện nay để tầm soát ung thư phổi ở những đối tượng có nguy cơ cao. Chụp LDCT sử dụng lượng tia bức xạ rất thấp nhưng vẫn cho phép dựng lại hình ảnh chi tiết cấu trúc phổi, giúp phát hiện các nốt mờ, tổn thương có kích thước siêu nhỏ mà phim chụp X-quang thường quy dễ dàng bỏ sót.
Sinh thiết phổi và giải phẫu bệnh
Đây là phương pháp mang tính quyết định, được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư phổi. Bác sĩ sẽ tiến hành lấy một mẫu mô nhỏ tại vị trí tổn thương ở phổi thông qua các kỹ thuật như nội soi phế quản, sinh thiết dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính (CT). Mẫu mô này sau đó được đem đi nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi để xác định tế bào đó là lành tính hay ác tính, thuộc phân loại ung thư nào.
Các phương pháp hỗ trợ hình ảnh khác
Bên cạnh chụp LDCT và sinh thiết, một số kỹ thuật khác cũng được áp dụng tùy theo tình trạng lâm sàng của người bệnh:
- Chụp X-quang phổi: Thường là bước sàng lọc ban đầu khi người bệnh đi khám sức khỏe tổng quát hoặc có triệu chứng hô hấp.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp PET-CT: Giúp đánh giá chi tiết mức độ xâm lấn của khối u và xác định xem tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan khác như xương, não, gan hay chưa.
Những đối tượng cần thực hiện tầm soát ung thư phổi định kỳ
Việc chủ động tầm soát không chỉ giúp phát hiện sớm bệnh khi chưa có triệu chứng rõ ràng mà còn làm tăng cơ hội điều trị thành công. Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý thực hiện tầm soát định kỳ:
- Người trong độ tuổi từ 50 đến 80 tuổi có tiền sử hút thuốc lá nhiều năm.
- Người có tiền sử hút thuốc lá nặng (từ 20 bao-năm trở lên) và hiện vẫn đang hút hoặc mới bỏ thuốc trong vòng 15 năm trở lại đây.
- Người thường xuyên làm việc hoặc sinh sống trong môi trường độc hại, tiếp xúc với các hóa chất như amiăng, radon, thạch tín hoặc bụi mịn công nghiệp.
- Người có người thân trong gia đình (bố, mẹ, anh chị em ruột) từng có tiền sử mắc bệnh ung thư phổi.
- Người đang gặp phải các triệu chứng hô hấp bất thường kéo dài không rõ nguyên nhân như ho ra máu, đau tức ngực, sụt cân nhanh chóng, khàn tiếng hoặc khó thở liên tục.
Tóm lại, xét nghiệm máu là một công cụ hỗ trợ y khoa đắc lực nhưng không thể thay thế cho các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu như chụp CT và sinh thiết để khẳng định ung thư phổi. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ hoặc thuộc nhóm đối tượng nguy cơ cao, bạn nên đến ngay các cơ sở y tế uy tín để thực hiện thăm khám tổng thể, nhận tư vấn chuyên sâu từ bác sĩ nhằm bảo vệ sức khỏe bản thân một cách khoa học nhất.
