Vôi hóa cột sống là gì?
Vôi hóa cột sống là tình trạng lắng đọng chất canxi trên các dây chằng bám vào thân đốt sống, các mỏm gai, mỏm ngang hoặc tại các khớp nối giữa các đốt sống. Quá trình này diễn ra âm thầm, làm cho cột sống bị xơ cứng, hình thành các gai xương và làm giảm đi đáng kể sự linh hoạt của hệ thống xương khớp.
Theo các nghiên cứu dịch tễ học cơ xương khớp, tình trạng vôi hóa hay thoái hóa cột sống ảnh hưởng đến hơn 80% người trên 50 tuổi. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh lý này có thể dẫn đến hẹp ống sống, chèn ép nghiêm trọng rễ thần kinh, gây đau thần kinh tọa kéo dài, thậm chí có nguy cơ gây liệt chi và làm mất đi khả năng tự chủ trong sinh hoạt hàng ngày.
Nguyên nhân gây ra vôi hóa cột sống
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra vôi hóa cột sống là tiến trình thoái hóa tự nhiên của hệ xương khớp theo tuổi tác. Khi đĩa đệm và sụn khớp bị bào mòn, cơ thể sẽ tự kích hoạt cơ chế bồi đắp canxi để làm tăng độ vững chắc của cột sống, vô tình dẫn đến việc hình thành các gai xương.
- Chấn thương cột sống: Các va đập mạnh do tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc chấn thương thể thao làm tổn thương hệ thống dây chằng nâng đỡ. Quá trình tự phục hồi tự nhiên của cơ thể tại các vùng tổn thương này kích thích sự lắng đọng canxi nhanh hơn, hình thành các gai vôi hóa khu trú.
- Sai tư thế sinh hoạt: Thói quen ngồi gù lưng, cúi đầu quá thấp khi làm việc hoặc dùng điện thoại, mang vác vật nặng sai tư thế tạo áp lực cơ học không đều lên các đốt sống. Tình trạng này kéo dài khiến dây chằng cột sống bị căng giãn quá mức, dẫn đến xơ hóa và vôi hóa.
- Chế độ dinh dưỡng không cân đối: Sự thiếu hụt các vi chất quan trọng như canxi, vitamin D3, vitamin K2 hoặc các rối loạn chuyển hóa canxi trong cơ thể làm suy yếu cấu trúc xương, thúc đẩy việc lắng đọng canxi bất thường tại các mô liên kết của cột sống.
- Thừa cân, béo phì: Trọng lượng cơ thể quá lớn tạo ra áp lực đè nén thường trực lên toàn bộ cột sống, đặc biệt là cột sống thắt lưng, làm tăng tốc độ thoái hóa khớp và đẩy nhanh quá trình lắng đọng canxi bồi đắp.
Cơ chế
Cơ chế dẫn đến sự hình thành gai xương và xơ cứng cột sống bao gồm các phản ứng sinh học phức tạp sau:
- Phản ứng viêm và tự bù đắp của xương: Khi đĩa đệm bị mất nước và xẹp xuống, khoảng cách giữa các đốt sống thu hẹp lại làm lỏng lẻo hệ thống dây chằng xung quanh. Để củng cố độ vững chắc của cột sống, cơ thể kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ và huy động các ion canxi đến tích tụ tại điểm bám của dây chằng, lâu dần tạo thành các mỏm gai xương cứng.
- Rối loạn chuyển hóa canxi tại chỗ: Sự giảm tuần hoàn máu nuôi dưỡng sụn khớp do lão hóa dẫn đến các tế bào sụn bị hoại tử, giải phóng các gốc phosphate acid tự do. Các gốc này liên kết trực tiếp với ion canxi trong máu tạo thành muối canxi phốt-phát không tan, dần dần đóng bánh cứng tại các mô liên kết xung quanh đốt sống.
Triệu chứng của vôi hóa cột sống
Triệu chứng phổ biến
Bệnh lý thường tiến triển âm thầm, tuy nhiên khi các gai xương phát triển lớn hơn, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng điển hình:
- Đau nhức vùng cột sống bị ảnh hưởng: Cơn đau thường tập trung ở vùng cổ hoặc thắt lưng. Đau tăng lên khi vận động, xoay người, mang vác nặng hoặc đứng ngồi lâu, giảm bớt khi nằm nghỉ ngơi.
- Cứng khớp cột sống: Triệu chứng xuất hiện rõ rệt nhất vào buổi sáng sau khi ngủ dậy. Người bệnh cảm thấy khó khăn khi cúi gập, nghiêng hoặc xoay người, cần phải xoa bóp vùng lưng hoặc cổ một lúc mới cử động bình thường được.
- Tê bì và dị cảm chi: Khi các gai xương phát triển hướng ra ngoài và chèn ép vào rễ thần kinh, người bệnh sẽ có cảm giác tê bì, châm chích như kiến bò dọc theo đường đi của dây thần kinh xuống tay hoặc chân.
- Yếu cơ và giảm khả năng vận động: Ở giai đoạn nặng, sự chèn ép thần kinh kéo dài làm giảm dẫn truyền tín hiệu, khiến các cơ chi bị yếu đi, người bệnh dễ bị vấp ngã hoặc khó cầm nắm đồ vật.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các triệu chứng của vôi hóa cột sống qua các mức độ tiến triển của bệnh lý:
| Tiêu chí | Mức độ nhẹ | Mức độ trung bình | Mức độ nặng |
|---|---|---|---|
| Tính chất đau nhức | Đau mỏi âm ỉ thoáng qua vùng cổ hoặc thắt lưng, chủ yếu xuất hiện sau khi làm việc mệt mỏi hoặc giữ nguyên một tư thế quá lâu. | Cơn đau xuất hiện thường xuyên hơn, đau nhói khi thực hiện động tác xoay người, cúi gập sâu và bắt đầu lan nhẹ sang vùng vai hoặc mông. | Đau buốt dữ dội và liên tục ngay cả khi nghỉ ngơi, đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh xuống cánh tay hoặc chân, gây mất ngủ. |
| Khả năng vận động | Khớp cột sống hơi cứng vào buổi sáng, dễ dàng phục hồi sau vài phút khởi động nhẹ nhàng. | Cứng khớp rõ rệt kéo dài từ 15 – 30 phút, biên độ vận động của cột sống bị hạn chế đáng kể, gặp khó khăn khi xoay trở. | Cột sống bị xơ cứng nghiêm trọng, mất gần như hoàn toàn khả năng linh hoạt, khó thực hiện các động tác cúi, ngửa hay vặn mình. |
| Triệu chứng thần kinh | Hầu như không có hoặc chỉ có cảm giác tê râm ran rất nhẹ ở các đầu ngón tay, ngón chân khi ngồi sai tư thế. | Tê bì thường trực ở cánh tay hoặc đùi, cảm giác châm chích rõ rệt, lực cơ bắt đầu có xu hướng giảm sút nhẹ. | Teo cơ cục bộ ở tay hoặc chân, mất cảm giác da vùng chi bị ảnh hưởng, có thể xuất hiện tình trạng yếu liệt chi hoặc rối loạn cơ vòng. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số trường hợp vôi hóa tiến triển ở các vị trí nhạy cảm, người bệnh có thể gặp các triệu chứng đặc biệt nghiêm trọng:
- Hội chứng chèn ép đuôi ngựa: Xảy ra khi gai xương vôi hóa nặng ở vùng cột sống thắt lưng chèn ép vào chùm rễ thần kinh đuôi ngựa, gây mất cảm giác vùng yên ngựa (mông, bẹn), kèm theo bí tiểu hoặc đại tiểu tiện không tự chủ.
- Rối loạn tiền đình do vôi hóa cột sống cổ: Khi các gai xương vôi hóa chèn ép vào động mạch đốt sống thân nền, làm giảm lưu lượng máu cung cấp cho não bộ, gây ra các cơn đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, ù tai và mất thăng bằng.
Các biến chứng của vôi hóa cột sống
Vôi hóa cột sống nếu không được kiểm soát tốt có thể gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe và khả năng vận động của người bệnh:
Hẹp ống sống
Sự hình thành và phát triển liên tục của các gai xương hướng vào trong lòng ống sống làm thu hẹp không gian chứa tủy sống và các dây thần kinh. Biến chứng này gây ra tình trạng đau cách hồi thần kinh, khiến người bệnh bị đau buốt chân dữ dội khi đi bộ một quãng ngắn, buộc phải dừng lại ngồi nghỉ mới có thể đi tiếp.
Chèn ép rễ thần kinh và tủy sống
Quá trình vôi hóa dây chằng kéo dài gây ra sự chèn ép cơ học trực tiếp lên tủy sống và các rễ thần kinh thoát ra từ lỗ liên hợp. Hậu quả là gây ra những cơn đau thần kinh tọa mãn tính, làm suy giảm chất lượng cuộc sống, dẫn đến teo cơ nhanh chóng do mất dẫn truyền thần kinh nuôi dưỡng.
Bại liệt và mất khả năng vận động vĩnh viễn
Đây là biến chứng nặng nề nhất khi tủy sống bị chèn ép nghiêm trọng kéo dài mà không được can thiệp giải áp kịp thời. Sự tổn thương không thể phục hồi của các sợi thần kinh vận động dẫn đến liệt hoàn toàn hoặc bán phần hai chân hoặc cả tứ chi, khiến người bệnh phải phụ thuộc hoàn toàn vào sự chăm sóc của người khác.
Đối tượng nguy cơ mắc vôi hóa cột sống
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Người cao tuổi (từ 50 tuổi trở lên): Do đây là độ tuổi mà quá trình thoái hóa tự nhiên diễn ra mạnh mẽ, đĩa đệm mất nước và dây chằng xơ hóa thúc đẩy sự lắng đọng canxi nhanh hơn.
- Nam giới trung niên: Do tính chất công việc thường xuyên phải lao động nặng nhọc, khuân vác hoặc chơi các môn thể thao cường độ cao, làm gia tăng nguy cơ vi chấn thương cột sống tích tụ theo thời gian.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Nhân viên văn phòng: Đặc thù công việc ngồi liên tục từ 8 – 10 tiếng mỗi ngày, ít vận động và thường xuyên ngồi sai tư thế khiến cột sống luôn chịu áp lực tĩnh lớn, đẩy nhanh quá trình thoái hóa sớm.
- Người có tiền sử dị tật cột sống bẩm sinh: Những người bị gù, vẹo cột sống bẩm sinh hoặc từng trải qua các phẫu thuật cột sống dễ bị vôi hóa khu trú tại các phân đoạn chịu lực không cân đối.
Phòng ngừa vôi hóa cột sống
Để bảo vệ cột sống và làm chậm quá trình lắng đọng canxi bất thường, mỗi người cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau:
Duy trì tư thế sinh hoạt và làm việc đúng chuẩn
Luôn giữ lưng thẳng khi ngồi làm việc, màn hình máy tính đặt ngang tầm mắt để tránh gập cổ sâu. Tránh đứng hoặc ngồi một chỗ quá lâu, nên đứng dậy đi lại và thực hiện vài động tác giãn cơ nhẹ nhàng sau mỗi 45 – 60 phút. Khi cần nâng vật nặng từ dưới đất lên, hãy gập gối, giữ thẳng lưng và dùng lực của cơ đùi nâng vật sát người để giảm tải tối đa cho cột sống thắt lưng.
Thiết lập chế độ dinh dưỡng khoa học và cân bằng
Bổ sung đầy đủ canxi từ thực phẩm tự nhiên kết hợp với vitamin D3 và vitamin K2 (có nhiều trong rau xanh đậm, lòng đỏ trứng, sữa chua) để giúp canxi hấp thu tối ưu vào xương, hạn chế việc canxi dư thừa lắng đọng ở các mô mềm và dây chằng. Hạn chế sử dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá và thức ăn chứa quá nhiều muối hoặc dầu mỡ.
Luyện tập thể dục thể thao đều đặn
Tập luyện các bộ môn thể thao có lợi cho cột sống như bơi lội, yoga trị liệu, đạp xe hoặc đi bộ nhẹ nhàng ít nhất 30 phút mỗi ngày. Các bài tập này giúp tăng cường sức mạnh cho khối cơ cạnh sống, cải thiện độ linh hoạt của các khớp nối đốt sống và thúc đẩy tuần hoàn máu nuôi dưỡng đĩa đệm.
Chẩn đoán vôi hóa cột sống
Để xác định chính xác tình trạng vôi hóa và mức độ tổn thương cột sống, các bác sĩ chuyên khoa thường chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại sau:
Chụp X-quang cột sống thẳng nghiêng
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu phổ biến nhất để kiểm tra cấu trúc xương. Trên phim chụp X-quang, bác sĩ có thể dễ dàng quan sát thấy sự hiện diện của các gai xương, vị trí vôi hóa dây chằng dọc, tình trạng hẹp khe khớp đốt sống hoặc xẹp đĩa đệm.
Chụp cộng hưởng từ MRI
MRI là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh có giá trị nhất để đánh giá tổn thương phần mềm và cấu trúc thần kinh xung quanh cột sống. Phương pháp này giúp bác sĩ quan sát rõ nét mức độ hẹp ống sống, tình trạng chèn ép tủy sống, rễ thần kinh và mức độ thoái hóa của đĩa đệm.
Chụp cắt lớp vi tính CT-scan
CT-scan cung cấp hình ảnh cắt ngang chi tiết của các cấu trúc xương cứng. Kỹ thuật này thường được chỉ định để đánh giá chi tiết cấu trúc gai xương vôi hóa phức tạp hoặc dùng cho những bệnh nhân có chống chỉ định chụp MRI (như người mang máy tạo nhịp tim hoặc mảnh kim loại trong người).
Điều trị vôi hóa cột sống
Phương pháp y khoa
- Sử dụng thuốc kháng viêm và giảm đau: Các nhóm thuốc giảm đau thông thường (Paracetamol), thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), hoặc thuốc giãn cơ được chỉ định trong các đợt đau cấp tính dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
- Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Áp dụng các liệu pháp nhiệt (hồng ngoại, đắp parafin), sóng ngắn, điện xung, kéo giãn cột sống bằng máy giúp thư giãn cơ cạnh sống, giảm chèn ép rễ thần kinh và tăng lưu thông máu tại chỗ.
- Tiêm corticoid ngoài màng cứng: Được cân nhắc chỉ định khi các biện pháp dùng thuốc uống không mang lại hiệu quả, giúp giảm phản ứng viêm cục bộ nhanh chóng xung quanh rễ thần kinh bị chèn ép.
- Phẫu thuật giải áp cột sống: Là phương án cuối cùng khi tình trạng hẹp ống sống hoặc chèn ép thần kinh quá nặng gây teo cơ, liệt chi hoặc rối loạn cơ vòng mà không đáp ứng với điều trị nội khoa tích cực sau 3 – 6 tháng.
Lối sống hỗ trợ
- Kiểm soát cân nặng hợp lý: Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức an toàn (18.5 – 22.9) để làm giảm bớt tải trọng cơ học thường trực đè nặng lên các đốt sống bị vôi hóa.
- Chườm ấm hoặc chườm lạnh tại nhà: Sử dụng túi chườm ấm lên vùng cổ hoặc thắt lưng bị đau trong vòng 15 – 20 phút để giúp thư giãn các cơ bị co thắt; dùng chườm lạnh khi có dấu hiệu viêm đau cấp tính.
Lưu ý khi điều trị
- Không tự ý lạm dụng thuốc giảm đau: Việc tự mua và sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm kéo dài mà không có đơn thuốc của bác sĩ có thể dẫn đến các biến chứng nguy hại như viêm loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, suy gan và suy thận.
- Tránh các bài bẻ khớp mạnh bạo: Tuyệt đối không thực hiện các động tác nắn chỉnh, bẻ khớp thô bạo tại các cơ sở không được cấp phép, vì điều này có thể làm gãy các gai xương vôi hóa, gây tổn thương tủy sống đột ngột dẫn đến liệt vĩnh viễn.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
- Thoái hóa cột sống: Đây là quá trình lão hóa mang tính hệ thống của toàn bộ cấu trúc cột sống, bao gồm đĩa đệm, sụn khớp và xương dưới sụn, trong đó vôi hóa cột sống thực chất là một giai đoạn tiến triển hoặc một biểu hiện cụ thể của thoái hóa.
- Thoát vị đĩa đệm: Tình trạng nhân nhầy của đĩa đệm thoát ra ngoài qua vết rách của bao xơ, gây chèn ép trực tiếp vào rễ thần kinh hoặc tủy sống, gây ra những cơn đau buốt cấp tính dọc theo đường đi của dây thần kinh.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dưới đây sẽ giúp người bệnh nhận biết rõ ràng các điểm khác biệt giữa ba bệnh lý cột sống phổ biến này:
| Tiêu chí | Vôi hóa cột sống | Thoái hóa cột sống | Thoát vị đĩa đệm |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Là tình trạng canxi lắng đọng bất thường trên các dây chằng hoặc khớp nối cột sống, dẫn đến hình thành các gai xương cứng. | Là quá trình lão hóa mang tính hệ thống của toàn bộ cấu trúc cột sống, bao gồm đĩa đệm, sụn khớp và xương dưới sụn. | Là hiện tượng nhân nhầy của đĩa đệm lệch ra khỏi vị trí bình thường, chui qua vết rách của bao xơ gây chèn ép thần kinh. |
| Triệu chứng điển hình | Đau khu trú tại vùng tổn thương, cứng khớp rõ rệt vào buổi sáng, đau tăng khi gai xương cọ xát với các mô mềm xung quanh. | Đau âm ỉ kéo dài, cảm giác mỏi buốt lưng hoặc cổ, tiếng lục cục khi vận động cột sống, giảm biên độ chuyển động một cách từ từ. | Đau nhói đột ngột, đau lan tỏa theo đường đi của rễ thần kinh (đau thần kinh tọa), kèm tê bì, yếu cơ nhanh chóng ở các chi. |
| Nguyên nhân chủ yếu | Do cơ thể tự bù đắp canxi vào các vùng dây chằng bị tổn thương hoặc lỏng lẻo để ổn định cấu trúc cột sống bị thoái hóa. | Chủ yếu do lão hóa tự nhiên theo tuổi tác, kết hợp với các áp lực cơ học kéo dài và chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng thiếu khoa học. | Thường do chấn thương đột ngột, mang vác vật nặng sai tư thế, hoặc đĩa đệm đã bị thoái hóa mất nước nên dễ bị rách bao xơ. |
| Tiến triển bệnh | Tiến triển chậm chạp qua nhiều năm, các gai xương to dần lên tạo ra sự chèn ép cơ học tăng dần đối với mô mềm xung quanh. | Tiến triển mạn tính, âm thầm, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống cột sống và có thể dẫn đến các biến dạng cấu trúc như gù, vẹo. | Có thể bùng phát cấp tính dữ dội sau một chấn thương, tiến triển nhanh và gây chèn ép rễ thần kinh nghiêm trọng trong thời gian ngắn. |
| Phương pháp điều trị | Điều trị bảo tồn bằng thuốc, vật lý trị liệu; chỉ can thiệp phẫu thuật cắt bỏ gai xương khi có chèn ép thần kinh nặng nề. | Tập trung vào phục hồi chức năng, kiểm soát đau mạn tính, bổ sung dinh dưỡng khớp, cải thiện lối sống để làm chậm quá trình thoái hóa. | Điều trị bảo tồn kết hợp kéo giãn cột sống; tỷ lệ chỉ định phẫu thuật giải áp hoặc thay đĩa đệm nhân tạo cao hơn khi có biến chứng teo cơ. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh vôi hóa cột sống có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Vôi hóa cột sống là một quá trình lão hóa và thoái hóa xương khớp tự nhiên theo thời gian, do đó y học hiện nay không thể đảo ngược hoàn toàn tiến trình này để đưa cột sống trở lại trạng thái ban đầu. Các phương pháp điều trị hiện tại chủ yếu tập trung vào việc giảm đau, kháng viêm, phục hồi chức năng vận động và ngăn ngừa các gai xương phát triển lớn hơn để tránh chèn ép rễ thần kinh. Tuy nhiên, nếu phát hiện sớm và áp dụng đúng phác đồ điều trị kết hợp với thay đổi lối sống, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tốt triệu chứng, sống chung hòa bình với bệnh mà không gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày.
Người bị vôi hóa cột sống có nên tập thể dục không và nên tập môn gì?
Người bị bệnh vôi hóa cột sống rất nên duy trì thói quen tập thể dục đều dặn, vì việc lười vận động sẽ khiến các khớp cột sống bị xơ cứng và suy giảm tuần hoàn máu nuôi dưỡng. Tuy nhiên, người bệnh cần lựa chọn các môn thể thao có cường độ nhẹ nhàng và ít gây áp lực cơ học lên cột sống. Các bộ môn được khuyến nghị hàng đầu bao gồm bơi lội (giúp giải phóng áp lực lên đĩa đệm nhờ sức nâng của nước), yoga trị liệu (giúp kéo giãn cột sống nhẹ nhàng), và đi bộ trên mặt phẳng bằng phẳng với giày êm. Trọng tâm là tránh các bộ môn đòi hỏi vặn xoắn cột sống đột ngột hoặc chịu lực nặng như tạ, chạy bộ đường dài, đá bóng hay bóng chuyền để không làm tổn thương thêm các đốt sống.
Vôi hóa cột sống có di truyền không?
Vôi hóa cột sống không phải là một bệnh lý di truyền trực tiếp theo quy luật di truyền học Mendel. Điều này có nghĩa là nếu cha mẹ bị vôi hóa cột sống thì con cái không chắc chắn sẽ mắc bệnh này. Tuy nhiên, các nghiên cứu y khoa cho thấy có sự liên quan nhất định về yếu tố gia đình liên quan đến cấu trúc xương khớp, cơ địa dễ bị thoái hóa hoặc rối loạn chuyển hóa canxi. Bên cạnh đó, thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng và lối sống chung trong gia đình (như lười vận động, ăn uống nhiều dầu mỡ) cũng là những yếu tố gián tiếp làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở các thế hệ sau. Do đó, việc chủ động phòng ngừa bằng lối sống lành mạnh là vô cùng quan trọng.
Chế độ ăn uống cho người bị vôi hóa cột sống như thế nào?
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tiến trình vôi hóa. Người bệnh nên tăng cường bổ sung các thực phẩm giàu canxi, vitamin D3 và đặc biệt là vitamin K2 (có trong rau xanh đậm, lòng đỏ trứng, sữa chua lên men) để giúp định hướng canxi vào xương hiệu quả, hạn chế lắng đọng tại mô mềm và dây chằng. Ngoài ra, việc bổ sung các chất kháng viêm tự nhiên như axit béo Omega-3 từ cá hồi, cá trích, quả óc chó cũng rất có lợi để giảm đau khớp. Ngược lại, người bệnh cần hạn chế tối đa các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn quá mặn, các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá vì chúng làm cản trở quá trình hấp thu canxi và gia tăng phản ứng viêm trong cơ thể.
Khi nào người bị vôi hóa cột sống cần phải phẫu thuật?
Phẫu thuật không phải là phương án điều trị đầu tay cho bệnh vôi hóa cột sống và chỉ được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể và nghiêm trọng. Các trường hợp cần can thiệp ngoại khoa bao gồm: khi các gai xương chèn ép nặng nề vào tủy sống hoặc rễ thần kinh gây ra các triệu chứng suy giảm thần kinh tiến triển như teo cơ, yếu liệt chi rõ rệt; khi xuất hiện hội chứng đuôi ngựa gây bí tiểu hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện; hoặc khi người bệnh bị đau đớn dữ dội không đáp ứng với các phương pháp điều trị nội khoa tích cực (dùng thuốc, vật lý trị liệu) sau thời gian từ 3 đến 6 tháng. Mục tiêu của phẫu thuật là giải áp thần kinh và cố định cột sống nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo về vôi hóa cột sống
- Mayo Clinic
- American Academy of Orthopaedic Surgeons
- Cleveland Clinic
- National Institutes of Health
- World Health Organization
