Vô sinh thứ phát là gì?
Vô sinh thứ phát (secondary infertility) là tình trạng một cặp vợ chồng không thể mang thai hoặc mang thai đủ tháng sau khi đã từng có ít nhất một lần mang thai trước đó thành công. Tình trạng này có thể xảy ra ngay cả khi lần mang thai trước đó diễn ra hoàn toàn bình thường, không gặp bất kỳ biến chứng nào, hoặc thậm chí kết thúc bằng việc sảy thai hay đình chỉ thai nghén.
Ảnh hưởng của vô sinh thứ phát đối với tâm sinh lý và hạnh phúc gia đình là vô cùng nghiêm trọng. Nhiều cặp vợ chồng thường chủ quan, cho rằng mình đã từng sinh con nên khả năng sinh sản vẫn hoàn hảo, dẫn đến việc chậm trễ trong việc thăm khám và điều trị. Theo báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vô sinh thứ phát chiếm khoảng 50% trong tổng số các trường hợp vô sinh trên toàn cầu và có xu hướng ngày càng gia tăng ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến suy giảm vĩnh viễn chức năng sinh sản, đẩy nhanh quá trình mãn kinh ở nữ giới và gây ra các khủng hoảng tâm lý nặng nề.
Nguyên nhân gây ra vô sinh thứ phát
Nguyên nhân
Có nhiều yếu tố tác động trực tiếp hoặc gián tiếp dẫn đến việc khó thụ thai lần tiếp theo, cụ thể bao gồm:
- Tuổi tác của người mẹ tăng lên: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Sau tuổi 35, số lượng và chất lượng nang noãn ở buồng trứng của người phụ nữ suy giảm một cách nhanh chóng, làm giảm đáng kể tỷ lệ thụ thai tự nhiên và tăng nguy cơ sảy thai do bất thường nhiễm sắc thể.
- Bất thường ở vòi trứng và ống dẫn trứng: Tình trạng tắc nghẽn, dính vòi trứng thường xuất hiện sau các đợt nhiễm trùng cơ quan sinh dục, viêm nhiễm vùng chậu (PID), hoặc do các tai biến từ lần sinh đẻ, nạo phá thai trước đó.
- Rối loạn phóng noãn: Sự mất cân bằng nội tiết tố dẫn đến việc trứng không rụng đều đặn. Các hội chứng như buồng trứng đa nang (PCOS) hoặc suy giảm dự trữ buồng trứng sớm tiến triển nặng hơn theo thời gian cũng là tác nhân trực tiếp.
- Yếu tố từ người nam giới: Chất lượng tinh dịch của người chồng suy giảm do tuổi tác, căng thẳng kéo dài, lạm dụng chất kích thích, hoặc các bệnh lý phát sinh sau này như giãn tĩnh mạch thừng tinh, viêm tinh hoàn.
- Tổn thương cấu trúc tử cung: Sẹo xơ sau phẫu thuật mổ lấy thai (khuyết sẹo mổ lấy thai) hoặc dính buồng tử cung (Hội chứng Asherman) sau khi thực hiện thủ thuật nạo hút thai làm cho phôi thai không thể bám vào để làm tổ.
Cơ chế
Sự suy giảm khả năng sinh sản ở lần thứ hai trở đi hoạt động theo các cơ chế sinh học phức tạp sau:
- Tắc nghẽn cơ học đường sinh sản: Quá trình viêm nhiễm hoặc can thiệp ngoại khoa tạo ra các dải xơ dính, cản trở cơ học đường di chuyển của tinh trùng gặp trứng hoặc ngăn trứng đã thụ thanh đi vào buồng tử cung.
- Suy giảm dự trữ buồng trứng (AMH): Nồng độ hormone AMH giảm dần theo tuổi tác biểu hiện cho việc cạn kiệt nguồn nang noãn nguyên thủy, khiến cơ thể không sản sinh đủ trứng chất lượng tốt.
- Suy giảm chất lượng tinh dịch do gốc tự do: Sự gia tăng các gốc oxy hóa hoạt hóa (ROS) ở nam giới lớn tuổi hoặc người có lối sống kém lành mạnh gây đứt gãy DNA của tinh trùng, làm giảm khả năng thụ tinh.
- Bất thường môi trường nội mạc tử cung: Sẹo mổ cũ hoặc sự suy giảm progesterone làm mất tính tiếp nhận của niêm mạc tử cung, khiến phôi dù đã thụ tinh thành công vẫn bị đào thải ra ngoài.
Triệu chứng của vô sinh thứ phát
Triệu chứng phổ biến
Dấu hiệu nhận biết tình trạng này thường không rõ ràng và dễ bị bỏ qua, tuy nhiên các cặp vợ chồng cần lưu ý các biểu hiện sau:
- Không thể mang thai lại sau một năm: Đối với phụ nữ dưới 35 tuổi, hoặc sau 6 tháng đối với phụ nữ trên 35 tuổi dù quan hệ tình dục đều đặn từ 2 đến 3 lần một tuần và không dùng bất kỳ biện pháp tránh thai nào.
- Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt: Chu kỳ kinh nguyệt đột ngột trở nên quá dài, quá ngắn, vô kinh hoặc lượng máu kinh thay đổi bất thường, báo hiệu tình trạng suy giảm nội tiết hoặc rối loạn rụng trứng.
- Đau vùng chậu mãn tính: Cảm giác đau âm ỉ vùng bụng dưới hoặc đau rát khi quan hệ tình dục, thường liên quan đến bệnh lý lạc nội mạc tử cung hoặc viêm tắc vòi trứng.
- Thay đổi xuất tinh hoặc giảm ham muốn: Ở nam giới, các triệu chứng như khó duy trì cương cứng, thể tích tinh dịch xuất ra giảm hoặc đau khi xuất tinh là những tín hiệu cảnh báo.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về các triệu chứng và biểu hiện lâm sàng theo các mức độ tổn thương của hệ sinh sản:
| Tiêu chí | Mức độ nhẹ | Mức độ trung bình | Mức độ nặng |
|---|---|---|---|
| Chu kỳ rụng trứng | Kinh nguyệt thỉnh thoảng lệch vài ngày, trứng vẫn rụng nhưng không đều. | Rối loạn phóng noãn thường xuyên, chu kỳ thưa (3 – 4 tháng mới có kinh). | Vô kinh kéo dài, buồng trứng suy kiệt hoàn toàn không còn nang noãn phát triển. |
| Tình trạng vòi trứng | Vòi trứng hơi hẹp hoặc viêm nhẹ nhưng chưa tắc hoàn toàn. | Tắc nghẽn hoàn toàn một bên vòi trứng, bên còn lại hoạt động kém. | Tắc nghẽn hoàn toàn cả hai bên vòi trứng, có kèm theo ứ dịch vòi trứng. |
| Tổn thương tử cung | Niêm mạc tử cung hơi mỏng, có thể cải thiện nhanh bằng thuốc nội tiết. | Có các vết sẹo nhỏ hoặc dính buồng tử cung một phần sau thủ thuật hút thai. | Dính buồng tử cung diện rộng (Hội chứng Asherman), khuyết sẹo mổ cũ sâu và tụ dịch liên tục. |
| Chất lượng tinh trùng | Mật độ tinh trùng giảm nhẹ, độ di động tiến tới đạt mức cận dưới bình thường. | Tinh trùng yếu, tỷ lệ dị dạng ở mức trung bình, giảm khả năng tự thâm nhập vào trứng. | Mật độ tinh trùng cực thấp (thiểu tinh nặng) hoặc không có tinh trùng trong tinh dịch. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số trường hợp đặc biệt, bệnh lý này biểu hiện qua những triệu chứng đặc thù sau:
- Sảy thai liên tiếp: Cặp vợ chồng có thể thụ thai dễ dàng nhưng thai kỳ thường dừng tiến triển trước tuần thứ 20. Đây là hệ quả của các bất thường về miễn dịch, hội chứng kháng phospholipid hoặc bất thường nhiễm sắc thể ở bố mẹ.
- Vô sinh không rõ nguyên nhân: Chiếm khoảng 10% các ca bệnh, khi tất cả các xét nghiệm chuyên sâu của hai vợ chồng đều cho kết quả bình thường nhưng vẫn không thể có con lần tiếp theo.
Các biến chứng của vô sinh thứ phát
Nếu không được can thiệp y khoa kịp thời, tình trạng này sẽ dẫn đến những biến chứng và hậu quả nặng nề cho cả thể chất lẫn tinh thần của người bệnh:
Trầm cảm và khủng hoảng tâm lý kéo dài
Khác với vô sinh nguyên phát, những người rơi vào hoàn cảnh này thường phải chịu áp lực từ sự kỳ vọng của xã hội và gia đình rằng họ “đã từng sinh được thì chắc chắn sẽ sinh lại được”. Cảm giác thất vọng lặp đi lặp lại sau mỗi chu kỳ kinh nguyệt thất bại dễ dẫn đến chứng trầm cảm, lo âu tột độ và tự cô lập bản thân.
Rạn nứt và mâu thuẫn hôn nhân
Sự bất đồng quan điểm trong hành trình tìm kiếm con lần thứ hai, kết hợp với áp lực tài chính và sự suy giảm ham muốn tình dục do căng thẳng kéo dài là tác nhân hàng đầu phá vỡ sự gắn kết giữa vợ và chồng, dẫn đến ly hôn.
Gánh nặng tài chính do điều trị kéo dài
Chi phí cho các xét nghiệm chuyên sâu, thuốc nội tiết và đặc biệt là các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như IVF vô cùng đắt đỏ. Việc theo đuổi điều trị trong nhiều năm không chỉ vắt kiệt nguồn lực kinh tế của gia đình mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của đứa con đầu lòng.
Đối tượng nguy cơ mắc vô sinh thứ phát
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng những nhóm đối tượng sau có nguy cơ mắc bệnh cao nhất:
- Phụ nữ trên 35 tuổi: Độ tuổi mà dự trữ buồng trứng bắt đầu suy giảm nhanh chóng và chất lượng trứng không còn đảm bảo cho quá trình thụ tinh khỏe mạnh.
- Nam giới trên 40 tuổi: Độ tuổi ghi nhận sự sụt giảm nồng độ testosterone nội sinh và sự gia tăng tỷ lệ tinh trùng dị dạng, đứt gãy DNA.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Bên cạnh tuổi tác, các yếu tố nguy cơ dưới đây cũng đóng vai trò quan trọng:
- Người có tiền sử phẫu thuật vùng chậu hoặc ổ bụng: Bao gồm mổ ruột thừa viêm, mổ u xơ tử cung, u nang buồng trứng dễ để lại các dải dính gây xơ hóa ống dẫn trứng.
- Người mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục: Như Chlamydia, lậu cầu không được điều trị triệt để sau lần sinh đầu tiên, âm thầm gây viêm nhiễm và phá hủy niêm mạc vòi trứng.
- Người lạm dụng chất kích thích và béo phì: Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia hoặc chỉ số khối cơ thể (BMI) vượt ngưỡng bình thường làm xáo trộn nghiêm trọng hệ trục nội tiết dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục.
Phòng ngừa vô sinh thứ phát
Việc chủ động phòng ngừa giúp bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài cho cả hai vợ chồng thông qua các biện pháp cụ thể sau:
Duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát cân nặng
Xây dựng chế độ ăn uống khoa học, giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất, kết hợp tập thể dục đều đặn giúp ổn định nội tiết tố. Kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý (chỉ số BMI từ 18.5 đến 24.9) để tránh tình trạng rối loạn rụng trứng ở nữ giới và suy giảm tinh trùng ở nam giới.
Thăm khám phụ khoa và nam khoa định kỳ
Khám sức khỏe sinh sản ít nhất mỗi năm một lần giúp phát hiện sớm các bệnh lý viêm nhiễm đường sinh dục, u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung hoặc giãn tĩnh mạch thừng tinh để điều trị triệt để trước khi chúng gây ra tổn thương vĩnh viễn.
Quan hệ tình dục an toàn để phòng tránh nhiễm trùng
Sử dụng bao cao su khi chưa có ý định sinh con tiếp theo để ngăn ngừa tối đa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) – tác nhân hàng đầu gây tắc vòi trứng và viêm vùng chậu.
Hạn chế nạo phá thai và lựa chọn cơ sở y tế uy tín
Tránh việc mang thai ngoài ý muốn dẫn đến việc phải nạo hút thai. Trong trường hợp sinh nở hoặc can thiệp sản khoa, cần thực hiện tại các bệnh viện uy tín để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng tử cung và hình thành sẹo xơ dính buồng tử cung.
Chẩn đoán vô sinh thứ phát
Quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp thăm khám của cả hai vợ chồng với các kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu:
Xét nghiệm đánh giá dự trữ buồng trứng và nội tiết tố
Đối với người vợ, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện xét nghiệm máu đo nồng độ hormone AMH (Anti-Müllerian Hormone), FSH, LH và Estrogen vào ngày thứ 2 hoặc thứ 3 của chu kỳ kinh nguyệt nhằm đánh giá chính xác số lượng nang noãn còn lại của buồng trứng.
Chụp tử cung vòi trứng
Kỹ thuật chụp X-quang có bơm chất cản quang vào buồng tử cung giúp bác sĩ quan sát rõ cấu trúc bên trong tử cung và xác định xem hai ống dẫn trứng có bị tắc nghẽn, thông hạn chế hay ứ dịch hay không.
Xét nghiệm tinh dịch đồ
Đối với người chồng, đây là xét nghiệm nền tảng và bắt buộc để đánh giá số lượng, mật độ, hình dạng và khả năng di động của tinh trùng, từ đó xác định nguyên nhân có phải đến từ phía nam giới hay không.
Siêu âm bơm nước buồng tử cung hoặc nội soi buồng tử cung
Phương pháp này cho phép bác sĩ phát hiện các bất thường về cấu trúc bên trong lòng tử cung như polyp, u xơ dưới niêm mạc, sẹo xơ dính buồng tử cung hoặc tình trạng khuyết sẹo mổ lấy thai cũ một cách rõ nét.
Điều trị vô sinh thứ phát
Phương pháp y khoa
Tùy thuộc vào nguyên nhân được chẩn đoán, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất:
- Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng: Áp dụng cho những trường hợp rối loạn phóng noãn hoặc buồng trứng đa nang nhằm kích thích các nang noãn phát triển và rụng đúng chu kỳ.
- Phẫu thuật nội soi phục hồi cơ quan sinh sản: Thực hiện để gỡ dính buồng tử cung, thông vòi trứng, bóc u xơ tử cung hoặc sửa chữa khuyết sẹo mổ lấy thai cũ.
- Bơm tinh trùng vào buồng tử cung: Tinh trùng của người chồng sau khi lọc rửa chọn lọc những tinh binh khỏe mạnh nhất sẽ được bơm trực tiếp vào buồng tử cung của người vợ vào thời điểm rụng trứng.
- Thụ tinh trong ống nghiệm: Phương pháp tối ưu và có tỷ lệ thành công cao nhất dành cho các trường hợp tắc vòi trứng nặng, tuổi mẹ cao, dự trữ buồng trứng suy giảm sâu hoặc tinh trùng của người chồng quá yếu.
Lối sống hỗ trợ
Sự thay đổi tích cực trong sinh hoạt hàng ngày đóng vai trò bổ trợ đắc lực cho các phương pháp y khoa:
- Chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa: Bổ sung các loại thực phẩm giàu kẽm, acid folic, Coenzyme Q10, vitamin E và C để bảo vệ trứng và tinh trùng khỏi sự tấn công của các gốc tự do.
- Giải tỏa căng thẳng và stress: Tham gia các hoạt động giải trí lành mạnh như thiền, yoga, đi bộ để giảm nồng độ cortisol – hormone gây ức chế quá trình rụng trứng và sản sinh tinh trùng.
- Ngừng hút thuốc và hạn chế bia rượu: Các chất độc hại trong thuốc lá và cồn làm tổn hại trực tiếp đến DNA của tế bào mầm và làm giảm hiệu quả của các phương pháp hỗ trợ sinh sản.
Lưu ý khi điều trị
Để quá trình điều trị đạt hiệu quả cao nhất, các cặp vợ chồng cần lưu ý:
- Điều trị đồng thời cả hai vợ chồng: Tuyệt đối không tự ý đi khám một mình vì nguyên nhân gây hiếm muộn lần hai có thể xuất phát từ cả hai phía hoặc do sự kết hợp của nhiều yếu tố từ cả hai người.
- Kiên trì và tuân thủ phác đồ điều trị: Quá trình tìm con có thể kéo dài và cần trải qua nhiều giai đoạn, việc tự ý bỏ dở phác đồ hoặc dùng thêm các loại thuốc đông y không rõ nguồn gốc sẽ làm giảm cơ hội mang thai.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Bệnh lý dễ bị nhầm lẫn nhất với tình trạng này là:
- Vô sinh nguyên phát: Tình trạng một cặp vợ chồng chưa từng mang thai hoặc có con lần nào dù đã quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp tránh thai trong vòng một năm.
- Sảy thai liên tiếp: Tình trạng người phụ nữ có thể thụ thai tự nhiên nhưng thai kỳ luôn bị dừng lại (sảy thai) trước tuần thứ 20 trong ít nhất 2 đến 3 lần liên tiếp.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dưới đây giúp làm rõ sự khác biệt giữa hai thể vô sinh phổ biến nhất:
| Tiêu chí | Vô sinh nguyên phát | Vô sinh thứ phát |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Chưa từng mang thai hoặc sinh con lần nào trước đây. | Đã từng có ít nhất một lần mang thai thành công (hoặc sảy thai) trước đó. |
| Triệu chứng | Không thể thụ thai ngay từ khi bắt đầu kế hoạch sinh con. | Đột ngột gặp khó khăn trong việc mang thai lại sau một khoảng thời gian sinh sản bình thường. |
| Nguyên nhân chủ yếu | Thường do dị tật bẩm sinh cơ quan sinh dục, bất thường di truyền hoặc suy tuyến sinh dục bẩm sinh. | Thường do biến chứng sản khoa lần trước, sẹo mổ cũ, viêm nhiễm sau sinh hoặc sự lão hóa tự nhiên của hệ sinh sản. |
| Tiến triển bệnh lý | Phát triển âm thầm từ tuổi dậy thì, thường khó tự nhận biết nếu không thăm khám chuyên sâu. | Xuất hiện sau khi cơ thể đã có sự thay đổi về tuổi tác, môi trường sống hoặc sau các can thiệp y tế sản khoa. |
| Hướng điều trị | Đòi hỏi thăm dò toàn diện từ đầu, điều trị thường phức tạp hơn vì nguyên nhân gốc rễ có thể sâu xa hơn. | Tập trung giải quyết các tổn thương thứ phát (gỡ dính, thông tắc vòi trứng, cải thiện nội tiết tố theo tuổi). |
Mọi người cũng hỏi
Vô sinh thứ phát có chữa được không?
Tình trạng này hoàn toàn có thể chữa trị thành công nếu được phát hiện sớm và can thiệp đúng phương pháp. Khả năng điều trị hiệu quả phụ thuộc lớn vào nguyên nhân cốt lõi gây ra bệnh, độ tuổi của người mẹ và thời gian vô sinh. Các biện pháp y khoa hiện đại như phẫu thuật nội soi giải quyết tắc nghẽn, sử dụng thuốc hỗ trợ sinh sản, bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) đã giúp hàng triệu cặp vợ chồng đón con yêu thành công. Việc chủ động thăm khám toàn diện cả hai vợ chồng là chìa khóa quyết định tỷ lệ thành công.
Tại sau đã từng sinh con bình thường vẫn bị vô sinh thứ phát?
Nhiều người lầm tưởng rằng đã từng sinh con thì hệ sinh sản luôn hoạt động tốt. Tuy nhiên, sức khỏe sinh sản thay đổi liên tục theo thời gian. Sự lão hóa tự nhiên làm giảm chất lượng trứng và tinh trùng. Thêm vào đó, các biến chứng từ lần sinh trước như nhiễm trùng tử cung, sẹo mổ lấy thai, dính buồng tử cung, hoặc sự xuất hiện của các bệnh lý mới như lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, suy giảm hormone có thể xuất hiện sau này, cản trở quá trình thụ thai tự nhiên tiếp theo.
Khi nào vợ chồng nên đi khám vô sinh thứ phát?
Các cặp vợ chồng dưới 35 tuổi đã có con nhưng không thể mang thai lại sau 1 năm quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào nên đi khám. Đối với phụ nữ từ 35 tuổi trở lên, thời gian này rút ngắn xuống còn 6 tháng do dự trữ buồng trứng suy giảm nhanh. Ngoài ra, nếu có các dấu hiệu bất thường như chu kỳ kinh nguyệt rối loạn, đau vùng chậu dữ dội, tiền sử nạo phá thai hoặc phẫu thuật tử cung, cả hai vợ chồng nên chủ động đi khám sớm hơn mà không cần đợi đủ thời gian quy định.
Sinh mổ có làm tăng nguy cơ vô sinh thứ phát không?
Sinh mổ là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ gặp phải tình trạng này. Quá trình phẫu thuật có thể để lại sẹo xơ trên cơ tử cung, hình thành các dải dính trong buồng tử cung hoặc vòi trứng. Đặc biệt, khuyết sẹo mổ lấy thai (tình trạng tụ dịch vết mổ cũ) tạo ra môi trường acid không thuận lợi trong tử cung, tiêu diệt tinh trùng và ngăn cản phôi làm tổ. Do đó, phụ nữ có tiền sử sinh mổ cần được bác sĩ siêu âm kiểm tra kỹ lưỡng vết mổ cũ khi gặp khó khăn trong việc mang thai lần tiếp theo.
Yếu tố từ người chồng ảnh hưởng thế nào đến tình trạng này?
Nam giới chiếm khoảng 30% đến 40% nguyên nhân gây khó sinh con lần tiếp theo. Theo thời gian, các yếu tố như tuổi tác tăng lên, lối sống thiếu lành mạnh (hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, ít vận động), căng thẳng kéo dài, hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại làm giảm mạnh số lượng và chất lượng tinh trùng. Bên cạnh đó, các bệnh lý nam khoa mới phát sinh như giãn tĩnh mạch thừng tinh, nhiễm trùng đường tiết niệu, suy giảm hormone testosterone cũng là những tác nhân trực tiếp làm suy giảm khả năng thụ thai của người chồng.
Cần chuẩn bị gì trước khi đi khám hiếm muộn lần hai?
Trước khi đi khám, hai vợ chồng nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ bệnh án cũ, bao gồm sổ khám thai, kết quả sinh mổ hoặc sinh thường trước đó, lịch sử các lần sảy thai hoặc nạo hút nếu có. Người vợ nên đi khám ngay sau khi sạch kinh từ 2 đến 3 ngày và kiêng quan hệ tình dục. Người chồng cần kiêng xuất tinh từ 2 đến 5 ngày để kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ đạt độ chính xác cao nhất. Quan trọng hơn hết, cả hai cần giữ tâm lý thoải mái, cởi mở chia sẻ với bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo về vô sinh thứ phát
- World Health Organization
- American Society for Reproductive Medicine
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
- National Institutes of Health
