Viêm xoang cấp là gì?
Viêm xoang cấp là tình trạng viêm nhiễm cấp tính diễn ra tại niêm mạc lót trong các xoang cạnh mũi, bao gồm xoang hàm, xoang sàng, xoang trán và xoang bướm. Sự xuất hiện của hiện tượng viêm khiến niêm mạc phù nề, tăng tiết dịch nhầy và gây tắc nghẽn các lỗ thông xoang. Điều này làm cản trở quá trình dẫn lưu tự nhiên, dẫn đến sự tích tụ dịch trong các hốc xoang và gia tăng áp lực vùng mặt.
Nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời, bệnh có thể chuyển thành mạn tính hoặc gây ra những biến chứng nghiêm trọng đến thị giác và hệ thần kinh trung ương. Theo các nghiên cứu dịch tễ học y khoa, đây là một trong những bệnh lý hô hấp phổ biến nhất trên thế giới, ảnh hưởng đến khoảng 10% đến 15% dân số mỗi năm. Đa số các trường hợp khởi phát sau một đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus, với tỷ lệ khoảng 0,5% đến 2% các trường hợp nhiễm virus hô hấp tiến triển thành nhiễm khuẩn xoang thứ phát.
Nguyên nhân gây ra viêm xoang cấp
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bệnh lý này chủ yếu xuất phát từ sự xâm nhập của các tác nhân vi sinh vật vào hệ thống xoang cạnh mũi. Virus là tác nhân khởi phát phổ biến nhất, bao gồm Rhinovirus, Influenza virus và Parainfluenza virus. Khi tổn thương niêm mạc do virus kéo dài, vi khuẩn có thể xâm nhập và gây nhiễm trùng thứ phát. Các loài vi khuẩn thường gặp nhất bao gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis.
Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp từ vi sinh vật, có nhiều yếu tố gián tiếp đóng vai trò kích hoạt hoặc làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh:
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus: Cảm lạnh hoặc cảm cúm làm suy giảm hàng rào bảo vệ niêm mạc mũi, tạo điều kiện cho hiện tượng ứ đọng dịch nhầy và nhiễm khuẩn phát triển.
- Dị ứng thời tiết và môi trường: Phản ứng dị ứng làm niêm mạc mũi xoang bị sưng bวม, tăng tiết dịch và bít tắc các lỗ thông xoang tự nhiên.
- Bất thường cấu trúc giải phẫu mũi xoang: Tình trạng lệch vẹo vách ngăn mũi, phì đại cuốn mũi làm cản trở luồng khí và đường dẫn lưu dịch tự nhiên của hệ thống xoang.
- Polyp mũi: Các khối u lành tính phát triển từ niêm mạc mũi xoang có thể chèn ép và làm tắc nghẽn khe mũi, khiến dịch nhầy không thể thoát ra ngoài.
- Trào ngược dạ dày thực quản: Dịch acid và enzym tiêu hóa trào ngược lên vùng họng – mũi có thể gây kích ứng niêm mạc xoang, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.
- Suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân mắc các hội chứng suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc thứ phát dễ bị vi sinh vật tấn công hơn so với người bình thường.
Cơ chế
Cơ chế sinh bệnh học của tổn thương xoang cấp tính là một chuỗi phản ứng sinh học liên hoàn diễn ra tại niêm mạc hô hấp:
- Phù nề niêm mạc xoang: Tác nhân kích thích gây ra phản ứng viêm tại chỗ, làm giải phóng các chất trung gian hóa học như histamine và bradykinin, dẫn đến giãn mạch và phù nề niêm mạc.
- Tắc nghẽn lỗ thông xoang: Niêm mạc phù nề làm hẹp hoặc bít kín hoàn toàn các lỗ thông nhỏ nối giữa hốc xoang và khoang mũi.
- Suy giảm dẫn lưu nhung mao: Phản ứng viêm làm tổn thương hệ thống tế bào có lông chuyển, khiến khả năng vận chuyển lớp màng nhầy bị ngưng trệ.
- Tích tụ dịch tiết và biến đổi môi trường xoang: Dịch tiết bị bẫy lại bên trong xoang làm tăng áp lực hốc xoang, giảm nồng độ oxy nội xoang, tạo môi trường yếm khí thuận lợi cho vi khuẩn nhân lên nhanh chóng.
Triệu chứng của viêm xoang cấp
Triệu chứng phổ biến
Các biểu hiện lâm sàng thường xuất hiện đột ngột và kéo dài dưới 4 tuần. Tùy thuộc vào vị trí xoang bị tổn thương, người bệnh có thể gặp các biểu hiện sau:
- Nghẹt mũi và tắc nghẽn mũi: Cảm giác tắc nghẽn một hoặc cả hai bên mũi, gây khó thở và buộc người bệnh phải thở bằng miệng.
- Chảy dịch mũi nhầy đục hoặc màu xanh vàng: Dịch mũi xuất hiện nhiều, đặc, có màu đục, xanh hoặc vàng, có thể chảy ra phía trước mũi hoặc chảy xuống súng họng.
- Đau, tức và nặng vùng mặt: Cảm giác đau nhức tập trung ở vùng trán, gò má, quanh mắt hoặc vùng đỉnh đầu, tình trạng đau thường tăng lên khi cúi đầu về phía trước.
- Giảm hoặc mất khứu giác: Niêm mạc vùng khe khứu bị phù nề làm cản trở phân tử mùi tiếp xúc với tế bào thần kinh khứu giác.
- Ho kéo dài đặc biệt vào ban đêm: Dịch nhầy chảy từ xoang xuống họng kích thích phản ứng ho, tình trạng ho thường gia tăng khi nằm xuống.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng so sánh diễn tiến triệu chứng theo các cấp độ lâm sàng của bệnh:
| Tiêu chí | Mức độ nhẹ (Virus) | Mức độ trung bình (Vi khuẩn) | Mức độ nặng (Có nguy cơ biến chứng) |
|---|---|---|---|
| Mức độ đau mặt: | Đau nhẹ, cảm giác căng tức vừa phải vùng mặt. | Đau khu trú rõ rệt, đau dai dẳng gây khó chịu. | Đau dữ dội, lan rộng toàn bộ vùng mặt và đầu. |
| Tính chất dịch mũi: | Dịch trong hoặc hơi đục, lượng dịch vừa phải. | Dịch đặc, màu vàng hoặc xanh, có mùi hôi. | Dịch mủ rất đặc, có thể lẫn máu hoặc mủ thối. |
| Sốt: | Không sốt hoặc sốt nhẹ (dưới 38°C). | Sốt vừa (38°C – 38.5°C). | Sốt cao liên tục (trên 39°C), kèm rét rung. |
| Thời gian kéo dài: | Dưới 7 – 10 ngày, triệu chứng cải thiện dần. | Kéo dài trên 10 ngày hoặc nặng lên sau 5 ngày. | Diễn tiến nhanh, triệu chứng không giảm với thuốc thường. |
| Ảnh hưởng toàn thân: | Mệt mỏi nhẹ, vẫn sinh hoạt bình thường. | Mệt mỏi nhiều, giảm khả năng tập trung. | Thể trạng suy sụp, lơ mơ, sưng nhung quanh mắt. |
Trường hợp đặc biệt
Một số thể lâm sàng đặc thù có biểu hiện không điển hình dựa trên nguyên nhân hoặc cơ địa bệnh nhân:
- Viêm xoang cấp ở trẻ em: Trẻ thường biểu hiện bằng ho kéo dài vào ban ngày lẫn đêm, sụt sịt mũi, hơi thở có mùi hôi, quấy khóc và có thể kèm theo sưng nhẹ vùng mi mắt.
- Viêm xoang cấp do nấm: Triệu chứng đau nhức thường xuất hiện lệch một bên xoang, dịch mũi có thể chứa các mảng giả mạc màu đen hoặc xám, đôi khi không đáp ứng với điều trị kháng sinh thông thường.
- Viêm xoang do răng: Đau nhức tập trung ở khu vực xoang hàm một bên, dịch mũi có mùi hôi thối rất đặc trưng, kèm theo tiền sử đau răng hoặc vừa can thiệp nha khoa ở hàm trên.
Đường lây truyền của viêm xoang cấp
Bản thân hiện tượng viêm xoang không phải là một bệnh lây truyền trực tiếp từ người sang người. Tuy nhiên, các tác nhân vi sinh vật gây ra tình trạng nhiễm trùng hô hấp dẫn đến tổn thương xoang hoàn toàn có khả năng lây lan trong cộng đồng.
Lây truyền qua giọt bắn hô hấp
Đây là con đường lây nhiễm phổ biến nhất của các loại virus và vi khuẩn hô hấp. Khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc ho khạc, các giọt bắn chứa mầm bệnh sẽ phát tán vào không khí. Người lành hít phải các giọt bắn này có thể bị nhiễm trùng đường hô hấp trên, từ đó tiến triển thành tổn thương xoang cấp tính.
Lây truyền qua tiếp xúc gián tiếp
Các tác nhân gây bệnh có thể tồn tại trên bề mặt các vật dụng hằng ngày như tay nắm cửa, điện thoại, đồ chơi hoặc bàn làm việc. Khi người lành chạm tay vào các bề mặt bị ô nhiễm rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng, vi sinh vật sẽ xâm nhập vào niêm mạc hô hấp và gây bệnh.
Các biến chứng của viêm xoang cấp
Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, tình trạng nhiễm trùng có thể lan rộng ra ngoài giới hạn hốc xoang và gây ra các biến chứng nguy hiểm:
Biến chứng tại mắt và hốc mắt
Do hốc mắt nằm tiếp giáp trực tiếp với xoang sàng và xoang hàm, vi khuẩn có thể dễ dàng xâm nhập gây viêm tế bào hốc mắt, áp xe mi mắt, hoặc áp xe sau nhãn cầu. Người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng sưng nẹp mi mắt, giảm thị lực, đau khi chuyển động mống mắt và thậm chí mù lòa vĩnh viễn nếu không được can thiệp cấp cứu.
Biến chứng nội sọ
Đây là nhóm biến chứng nguy hiểm nhất đến tính mạng. Nhiễm trùng có thể lan theo đường máu hoặc qua các khuyết xương vào khoang sọ, gây ra viêm màng não, áp xe não, hoặc huyết khối xoang hang. Bệnh nhân sẽ có biểu hiện đau đầu dữ dội, sốt cao, cổ cứng, rối loạn ý thức hoặc co giật.
Biến chứng hô hấp hạ
Dịch mủ chứa vi khuẩn chảy từ xoang xuống vùng họng và đường hô hấp dưới có thể gây ra viêm họng mạn tính, viêm thanh quản, viêm phế quản hoặc viêm phổi thứ phát.
Biến chứng xương
Hiện tượng nhiễm trùng lan vào xương gây ra viêm tủy xương, thường gặp nhất ở xương trán (khối u phồng Pott). Tình trạng này đòi hỏi phải điều trị kháng sinh liều cao kéo dài kết hợp phẫu thuật dẫn lưu.
Đối tượng nguy cơ mắc viêm xoang cấp
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên một số nhóm đối tượng ghi nhận tỷ lệ mắc cao hơn:
- Trẻ em từ 2 đến 8 tuổi: Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và đường thông xoang tương đối nhỏ hẹp khiến trẻ dễ bị bít tắc xoang sau các đợt cảm lạnh.
- Người trưởng thành trong độ tuổi từ 20 đến 40 tuổi: Nhóm tuổi này có tần suất tiếp xúc xã hội cao, làm việc trong môi trường máy lạnh và tiếp xúc nhiều với khói bụi, ô nhiễm.
- Phụ nữ trong thời kỳ mang thai: Sự thay đổi nội tiết tố trong thai kỳ có thể gây ra hiện tượng viêm mũi do thai kỳ (pregnancy rhinitis), làm tăng nguy cơ bít tắc lỗ thông xoang.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Các điều kiện sức khỏe nền cũng góp phần gia tăng khả năng phát bệnh:
- Người có cơ địa dị ứng và bệnh lý hen suyễn: Phản ứng viêm mạn tính ở đường hô hấp làm niêm mạc xoang trở nên nhạy cảm hơn với tác nhân gây bệnh.
- Người bị vẹo vách ngăn mũi hoặc phì đại cuốn mũi: Cấu trúc giải phẫu bất thường gây cản trở dòng lưu thông khí và dịch nhầy.
- Người làm việc trong môi trường ô nhiễm hoặc tiếp xúc với khói thuốc: Khói thuốc lá và chất hóa học độc hại làm tổn thương trực tiếp hệ thống lông chuyển niêm mạc.
- Bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc mắc xơ nang: Tình trạng rối loạn sản xuất dịch nhầy đặc (trong bệnh xơ nang) làm mất khả năng tự làm sạch của hệ thống xoang.
Phòng ngừa viêm xoang cấp
Thực hiện các biện pháp chủ động giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ tổn thương niêm mạc xoang:
Vệ sinh tay và đường hô hấp thường xuyên
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn giúp ngăn ngừa sự lây nhiễm virus hô hấp. Thực hiện rửa mũi hằng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý giúp loại bỏ bụi bẩn, chất dị ứng và dịch nhầy tích tụ.
Tiêm chủng vắc xin đầy đủ
Tiêm vắc xin cúm hằng năm và vắc xin phế cầu giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc các đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên dẫn đến tổn thương xoang.
Hạn chế tiếp xúc với tác nhân dị ứng và ô nhiễm
Đeo khẩu trang khi đi ra ngoài hoặc làm việc trong môi trường nhiều bụi bẩn. Tránh tiếp xúc với khói thuốc lá, hóa chất độc hại và các tác nhân gây dị ứng đã biết như phấn hoa, lông thú nuôi.
Duy trì độ ẩm không khí sinh hoạt
Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng ngủ hoặc phòng làm việc, đặc biệt là khi sử dụng điều hòa nhiệt độ, giúp giữ cho niêm mạc mũi không bị khô và duy trì hoạt động lông chuyển hiệu quả.
Điều trị triệt để các bệnh lý nền hô hấp và răng miệng
Kiểm soát tốt bệnh viêm mũi dị ứng, điều trị sớm các đợt cảm cúm và chăm sóc sức khỏe răng miệng định kỳ để tránh nguy cơ nhiễm trùng lan sang xoang hàm.
Chẩn đoán viêm xoang cấp
Quy trình chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng hỗ trợ:
Khai thác lâm sàng và khám tai mũi họng
Bác sĩ tiến hành đánh giá các triệu chứng năng nề, thời gian diễn tiến và tiền sử bệnh lý. Thăm khám ấn các điểm đau xoang (điểm ấn xoang trán, xoang hàm) để đánh giá mức độ nhạy cảm đau của người bệnh.
Nội soi mũi xoang
Sử dụng ống nội soi mềm hoặc cứng để quan sát trực tiếp khoang mũi, các khe mũi và lỗ thông xoang. Phương pháp này giúp phát hiện tình trạng phù nề niêm mạc, sự xuất hiện của mủ xả ra từ các khe xoang, polyp hoặc bất thường giải phẫu.
Chẩn đoán hình ảnh (CT scan mũi xoang)
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) không phải là chỉ định bắt buộc cho mọi trường hợp cấp tính. Tuy nhiên, phương pháp này được áp dụng khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị, nghi ngờ có biến chứng hoặc cần đánh giá chi tiết cấu trúc giải phẫu trước khi can thiệp.
Xét nghiệm vi sinh và xét nghiệm dị ứng
Lấy mẫu dịch mủ từ khe mũi để nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong các trường hợp nhiễm trùng kháng thuốc hoặc tái phát nhiều lần. Xét nghiệm lẩy da hoặc tìm IgE đặc hiệu giúp xác định nguyên nhân dị ứng đi kèm.
Điều trị viêm xoang cấp
Phương pháp y khoa
Mục tiêu điều trị là làm giảm phù nề niêm mạc, phục hồi sự dẫn lưu xoang, kiểm soát nhiễm trùng và giảm triệu chứng:
- Thuốc giảm đau và hạ sốt: Sử dụng Paracetamol hoặc Ibuprofen giúp giảm cảm giác đau nhức vùng mặt, đau đầu và kiểm soát nhiệt độ cơ thể.
- Thuốc xịt mũi Corticosteroid: Các loại thuốc xịt chứa steroid như Fluticasone, Mometasone giúp giảm viêm và phù nề niêm mạc mũi xoang nhanh chóng.
- Thuốc co mạch làm thông mũi: Các chất như Oxymetazoline hoặc Xylometazoline dạng xịt giúp giảm sung huyết mũi cấp tốc, nhưng chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn.
- Dung dịch rửa mũi bằng nước muối sinh lý: Làm sạch dịch mủ, giảm nồng độ vi khuẩn và làm ẩm niêm mạc.
- Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn: Chỉ định khi có bằng chứng rõ ràng về nhiễm khuẩn (triệu chứng kéo dài trên 10 ngày không giảm, hoặc nặng lên đột ngột). Nhóm Amoxicillin-clavulanate thường là lựa chọn ưu tiên đầu tay.
Lối sống hỗ trợ
Các biện pháp chăm sóc tại nhà đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ hồi phục:
- Uống đủ nước hằng ngày: Cung cấp đủ nước giúp làm loãng dịch nhầy trong xoang, từ đó giúp dịch thoát ra ngoài dễ dàng hơn.
- Xông hơi và hít thở hơi nước ấm: Hít hơi nước ấm từ chậu nước nóng hoặc khi tắm nước ấm giúp làm ẩm đường hô hấp và xoa dịu cảm giác tức nặng vùng mặt.
- Nghỉ ngơi hợp lý và kê cao đầu khi ngủ: Việc kê cao đầu giúp giảm tình trạng dồn máu về vùng đầu mũi, làm giảm bít tắc và giúp thở dễ dàng hơn vào ban đêm.
- Sử dụng máy tạo độ ẩm không khí: Duy trì độ ẩm thích hợp trong phòng ngủ giúp ngăn ngừa khô niêm mạc mũi trong suốt đêm.
Lưu ý khi điều trị
Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tối ưu, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Không tự ý dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định: Đa số các trường hợp do virus gây ra, việc dùng kháng sinh không có tác dụng và làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
- Giới hạn thời gian sử dụng thuốc xịt co mạch: Không dùng thuốc xịt co mạch quá 3 đến 5 ngày liên tục để tránh hiện tượng dội ngược (viêm mũi do thuốc).
- Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị: Ngay cả khi triệu chứng đã thuyên giảm, người bệnh cần uống hết đơn thuốc kháng sinh được kê để tránh tái phát.
- Tái khám ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường: Cần đến cơ sở y tế ngay nếu có biểu hiện sưng mắt, nhìn đôi, sốt cao liên tục hoặc đau đầu dữ dội.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Nhiều bệnh lý đường hô hấp trên có biểu hiện lâm sàng dễ gây nhầm lẫn với hiện tượng viêm xoang cấp bao gồm:
- Viêm mũi dị ứng: Tình trạng viêm niêm mạc mũi do phản ứng miễn dịch với các dị nguyên.
- Cảm cúm thông thường: Bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus cấp tính.
- Viêm xoang mạn tính: Tình trạng viêm niêm mạc xoang kéo dài liên tục trên 12 tuần.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dựa trên 5 tiêu chí y khoa cơ bản:
| Tiêu chí | Viêm xoang cấp | Viêm mũi dị ứng | Cảm cúm thông thường | Viêm xoang mạn tính |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa: | Viêm cấp tính niêm mạc xoang kéo dài dưới 4 tuần. | Phản ứng viêm quá mẫn của niêm mạc mũi với dị nguyên. | Nhiễm trùng siêu vi cấp tính ở đường hô hấp trên. | Viêm xoang kéo dài liên tục từ 12 tuần trở lên. |
| Triệu chứng: | Đau tức mặt, dịch mũi đục/xanh, nghẹt mũi, sốt nhẹ hoặc vừa. | Hắt hơi tràng dài, ngứa mũi/mắt, chảy dịch mũi trong. | Đau họng, ho, chảy mũi trong, đau mỏi toàn thân, sốt. | Nghẹt mũi dai dẳng, giảm khứu giác, ít khi sốt hoặc đau cấp. |
| Nguyên nhân: | Virus hô hấp, sau đó có thể bội nhiễm vi khuẩn. | Tiếp xúc với dị nguyên (phấn hoa, bụi nhà, lông thú). | Các loại virus hô hấp (Rhinovirus, Influenza…). | Nhiễm trùng tái phát, polyp mũi, bất thường giải phẫu. |
| Tiến triển: | Phát triển đột ngột, khỏi hoàn toàn trong vòng 1-4 tuần. | Diễn ra theo mùa hoặc khi tiếp xúc với dị nguyên. | Khởi phát nhanh, tự hồi phục sau 7 đến 10 ngày. | Tiến triển âm ỉ, kéo dài, thường xuyên có đợt bùng phát. |
| Điều trị: | Xịt steroid, rửa nước muối, kháng sinh (nếu nhiễm khuẩn). | Thuốc kháng histamine, xịt steroid, tránh dị nguyên. | Nghỉ ngơi, giảm đau, hạ sốt, bù nước và điện giải. | Steroid xịt kéo dài, rửa mũi, có thể phẫu thuật nội soi. |
Mọi người cũng hỏi
Viêm xoang cấp có lây không và lây qua đường nào?
Bản thân hiện tượng viêm xoang không phải là bệnh lây truyền trực tiếp. Tuy nhiên, các vi sinh vật nguyên nhân như virus cúm, Rhinovirus hoặc một số loại vi khuẩn gây ra đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên hoàn toàn có khả năng lây từ người sang người. Con đường lây truyền chủ yếu là qua các giọt bắn hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Ngoài ra, việc tiếp xúc gián tiếp với các bề mặt bị ô nhiễm bởi dịch tiết hô hấp rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng cũng là một con đường lây nhiễm phổ biến. Do đó, mặc dù bạn không thể “lây viêm xoang” trực tiếp, bạn vẫn có thể lây nhiễm virus hô hấp từ người khác, từ đó dẫn đến biến chứng viêm tại các hốc xoang.
Viêm xoang cấp bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục phục thuộc vào tác nhân gây bệnh và việc can thiệp điều trị. Thông thường, các trường hợp do virus gây ra sẽ bắt đầu thuyên giảm sau 7 đến 10 ngày và khỏi hoàn toàn trong vòng 2 tuần mà không cần điều trị kháng sinh. Nếu tình trạng viêm do vi khuẩn gây ra, quá trình hồi phục có thể kéo dài từ 2 đến 4 tuần và cần sự hỗ trợ của các loại thuốc kê đơn. Nếu các triệu chứng kéo dài vượt quá 12 tuần liên tục dù đã qua điều trị, bệnh có thể đã chuyển sang giai đoạn mạn tính, đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu hơn.
Viêm xoang cấp có cần dùng kháng sinh không?
Không phải tất cả các trường hợp đều cần sử dụng kháng sinh. Trên thực tế, có đến 90% đến 95% các đợt bệnh cấp tính xuất phát từ nguyên nhân virus, vốn không phản ứng với thuốc kháng sinh. Bác sĩ chỉ chỉ định kháng sinh khi có bằng chứng nghi ngờ nhiễm khuẩn thứ phát. Các dấu hiệu nhiễm khuẩn bao gồm: triệu chứng kéo dài trên 10 ngày mà không có dấu hiệu cải thiện, triệu chứng diễn tiến rất nặng ngay từ đầu (sốt cao trên 39°C, chảy mủ đục kéo dài 3-4 ngày) hoặc hiện tượng “bệnh nặng hai thì” (triệu chứng giảm nhẹ sau vài ngày rồi đột ngột nặng lên). Tự ý dùng kháng sinh khi bị nhiễm virus có thể gây tác dụng phụ và gia tăng tình trạng kháng thuốc.
Khi nào người bệnh viêm xoang cấp cần đi gặp bác sĩ ngay?
Người bệnh nên đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo biến chứng nguy hiểm. Các triệu chứng bao gồm: sốt cao liên tục không hạ, sưng nẹp hoặc đỏ vùng quanh mắt, đau mắt dữ dội, thị lực bị giảm hoặc nhìn đôi. Ngoài ra, nếu người bệnh có cảm giác đau đầu rất nặng không đáp ứng với thuốc giảm đau, cổ bị cứng, tinh thần lơ mơ, nhạy cảm với ánh sáng hoặc xuất hiện tình trạng sưng trán, việc can thiệp y tế khẩn cấp là vô cùng cần thiết để ngăn ngừa biến chứng nội sọ hoặc thị giác.
Có nên rửa mũi bằng nước muối tự pha tại nhà khi bị viêm xoang cấp không?
Các chuyên gia y tế khuyến cáo không nên tự pha nước muối tại nhà để rửa mũi. Việc tự pha nước muối khó đảm bảo đúng nồng độ đẳng trương (0.9%), nếu pha quá đặc sẽ gây kích ứng và làm tổn thương niêm mạc mũi, ngược lại nếu quá nhạt sẽ gây cảm giác đau rát. Hơn nữa, nước sinh hoạt tại nhà có thể chứa các vi sinh vật (như amip Acanthamoeba) gây nhiễm trùng nguy hiểm nếu đi sâu vào các hốc xoang. Bạn nên mua các dung dịch nước muối sinh lý vô trùng chuẩn y tế hoặc các gói muối pha sẵn theo tỉ lệ chuẩn kết hợp với nước cất/nước đun sôi để nguội để đảm bảo an toàn.
Viêm xoang cấp có thể tự khỏi được không?
Phần lớn các trường hợp do virus gây ra có khả năng tự khỏi mà không cần can thiệp y khoa phức tạp. Hệ miễn dịch của cơ thể sẽ tự loại bỏ virus trong khoảng 7 đến 10 ngày. Trong thời gian này, các biện pháp điều trị triệu chứng như rửa mũi bằng nước muối, nghỉ ngơi, uống đủ nước và dùng thuốc giảm đau thông thường sẽ giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn. Tuy nhiên, nếu sau 10 ngày các triệu chứng không cải thiện hoặc tiến triển nặng hơn, đó là dấu hiệu của nhiễm khuẩn thứ phát và người bệnh cần đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị thích hợp.
Tài liệu tham khảo về viêm xoang cấp
- World Health Organization
- Centers for Disease Control and Prevention
- American Academy of Otolaryngology-Head and Neck Surgery
- Mayo Clinic
- National Institutes of Health
