Viêm tuyến nước bọt là gì?
Viêm tuyến nước bọt (sialadenitis) là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại các tuyến sản xuất nước bọt trong cơ thể, phổ biến nhất là tuyến mang tai và tuyến dưới hàm. Nước bọt đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe khoang miệng, hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn, duy trì độ ẩm và kháng khuẩn tự nhiên. Khi tuyến nước bọt bị tổn thương hoặc tắc nghẽn, dòng chảy nước bọt bị suy giảm, tạo điều kiện cho các vi sinh vật phát triển và gây ra hiện tượng sưng, đau, nóng, đỏ.
Nếu không được chẩn đoán và xử lý kịp thời, tình trạng này có thể biến chứng thành các ổ áp xe nguy hiểm, lan rộng ra các mô mềm vùng mặt cổ hoặc gây nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng. Theo các dữ liệu nghiên cứu y khoa, viêm tuyến nước bọt do vi khuẩn chiếm khoảng 0,01% – 0,02% tổng số bệnh nhân nhập viện, trong đó nhóm người cao tuổi, bệnh nhân sau phẫu thuật và những người bị mất nước nghiêm trọng có tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể.
Nguyên nhân gây ra viêm tuyến nước bọt
Nguyên nhân
Có nhiều yếu tố trực tiếp và gián tiếp dẫn đến tổn thương viêm tại các tuyến nước bọt, được sắp xếp theo mức độ phổ biến như sau:
- Nhiễm vi khuẩn Staphylococcus aureus: Đây là nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất gây viêm tuyến nước bọt cấp tính. Vi khuẩn này thường trú sẵn trong khoang miệng và xâm nhập ngược dòng vào ống tuyến khi dòng chảy nước bọt bị suy giảm.
- Nhiễm vi rút quai bị (Paramyxovirus): Là nguyên nhân hàng đầu gây ra viêm tuyến mang tai ở trẻ em và người trẻ tuổi, có khả năng lây lan nhanh chóng qua đường hô hấp.
- Tắc nghẽn do sỏi tuyến nước bọt (Sialolithiasis): Sự hình thành sỏi khoáng chất trong ống dẫn nước bọt gây tắc nghẽn cơ học, làm ứ đọng dịch tiết và tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn nhân lên.
- Tác dụng phụ của một số loại thuốc: Các thuốc có đặc tính kháng cholinergic, thuốc chống trầm cảm, thuốc kháng histamin hoặc thuốc lợi tiểu làm giảm tiết nước bọt đáng kể, gây khô miệng và gia tăng rủi ro nhiễm trùng.
- Bệnh lý tự miễn (Hội chứng Sjögren): Hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các tế bào tuyến ngoại tiết, gây viêm mạn tính và suy giảm chức năng sản xuất nước bọt kéo dài.
Cơ chế
Cơ chế sinh lý bệnh dẫn đến tình trạng nhiễm trùng tuyến nước bọt diễn ra theo các bước sau:
- Sự ngưng trệ dòng chảy nước bọt (Salivary Stasis): Tình trạng mất nước, dùng thuốc hoặc tắc nghẽn làm giảm tốc độ xả nước bọt, làm mất đi cơ chế tự rửa trôi vi khuẩn của hệ thống ống tuyến.
- Vi khuẩn xâm nhập ngược dòng (Retrograde Contamination): Các vi sinh vật từ khoang miệng di chuyển ngược qua lỗ mở của ống dẫn Stensen (tuyến mang tai) hoặc ống Whartons (tuyến dưới hàm) đi sâu vào mô tuyến.
- Phản ứng viêm và hình thành ổ mủ: Sự nhân lên của vi sinh vật kích hoạt hệ miễn dịch giải phóng các chất trung gian gây viêm, làm phù nề mô, chèn ép các ống dẫn nhỏ hơn và có thể dẫn đến hoại tử mô tạo mủ.
Triệu chứng của viêm tuyến nước bọt
Triệu chứng phổ biến
Các biểu hiện lâm sàng thường xuất hiện rõ rệt tại vùng mặt cổ và trong khoang miệng:
- Sưng tấy vùng góc hàm hoặc dưới hàm: Vùng tuyến bị ảnh hưởng phì đại nhanh chóng, sờ vào thấy khối cứng, nóng và đau khi va chạm.
- Đau nhói vùng cổ mặt khi ăn: Cơn đau thường tăng lên dữ dội vào thời điểm trước hoặc trong bữa ăn do tuyến bị kích thích tiết nước bọt nhưng không thể thoát ra ngoài.
- Chảy dịch mủ vào khoang miệng: Khi ấn nhẹ vào vùng tuyến bị viêm, dịch mủ màu vàng hoặc đục có thể chảy ra từ lỗ ống dẫn nước bọt ở mặt trong của má hoặc dưới lưỡi.
- Sốt và sốt rét run: Người bệnh thường xuất hiện phản ứng toàn thân với biểu hiện sốt cao nhẹ đến vừa, kèm theo cảm giác mệt mỏi và uể uả.
- Khô miệng và hơi thở có mùi hôi: Giảm sản xuất nước bọt khiến khoang miệng bị khô, tạo vị đắng bất thường và phát sinh mùi hôi khó chịu.
Triệu chứng theo mức độ
Bảng dưới đây giúp phân biệt các dấu hiệu lâm sàng theo mức độ diễn tiến của bệnh:
| Tiêu chí | Mức độ nhẹ / Cấp tính sớm | Mức độ nặng / Biến chứng áp xe | Mức độ mạn tính |
|---|---|---|---|
| Mức độ sưng đau | Sưng nhẹ góc hàm, đau tức râm rỉ khi nhai. | Sưng to căng bóng, đau dữ dội lan ra tai và cổ. | Sưng nhẹ tái phát nhiều lần, đau dai dẳng. |
| Sốt | Không sốt hoặc sốt nhẹ (< 38°C). | Sốt cao liên tục (> 38,5°C) kèm rét run. | Thường không có sốt toàn thân. |
| Dịch tiết từ ống tuyến | Nước bọt hơi đục hoặc giảm khối lượng. | Mủ đặc chảy ra nhiều, có mùi hôi nồng. | Dịch tiết ít, có lẫn cặn hoặc nhầy đặc. |
| Ảnh hưởng chức năng | Khó nhai nhẹ, vẫn há miệng bình thường. | Khít hàm, khó nuốt, khó thở nhẹ. | Khô miệng kéo dài, ăn uống giảm cảm giác vị giác. |
Trường hợp đặc biệt
Ở một số trường hợp lâm sàng đặc thù, triệu chứng có thể tiến triển khác biệt:
- Nhiễm trùng do vi rút quai bị ở nam giới trưởng thành: Bệnh nhân xuất hiện sưng tuyến mang tai hai bên kèm theo nguy cơ viêm tinh hoàn cấp tính, gây đau sưng vùng bìu.
- Tổn thương tuyến mạn tính do bệnh tự miễn: Tuyến nước bọt phì đại dai dẳng nhưng không gây đau đớn dữ dội, đi kèm biểu hiện khô mắt, khô miệng nặng trong hội chứng Sjögren.
Đường lây truyền của viêm tuyến nước bọt
Phương thức lây lan phụ thuộc trực tiếp vào tác nhân gây bệnh nguyên phát:
Lây truyền qua giọt bắn hô hấp
Trường hợp bệnh do vi rút (như vi rút quai bị hoặc vi rút cúm), tác nhân gây bệnh lây lan dễ dàng từ người sang người thông qua các giọt bắn hô phát tán trong không khí khi bệnh nhân ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Tiếp xúc trực tiếp với đồ dùng cá nhân dính dịch tiết mũi họng của người bệnh cũng là con đường truyền nhiễm phổ biến.
Nhiễm trùng nội sinh từ vi khuẩn khoang miệng
Trường hợp bệnh do vi khuẩn hoặc tắc nghẽn cơ học hoàn toàn không có khả năng lây nhiễm trực tiếp giữa người với người. Vi khuẩn gây bệnh vốn là chủng thường trú tự nhiên trong khoang miệng. Bệnh xuất hiện do sự suy giảm khả năng đề kháng tại chỗ, mất nước hoặc suy giảm dòng chảy nước bọt tạo điều kiện cho vi khuẩn nội sinh phát triển mạnh.
Các biến chứng của viêm tuyến nước bọt
Nếu không được điều trị đúng phác đồ, bệnh có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng về mặt cấu trúc và chức năng:
Áp xe tuyến nước bọt
Sự tích tụ mủ không được dẫn lưu sẽ phá hủy mô tuyến, hình thành các ổ áp xe khu trú. Áp xe có thể tự vỡ gây rò mủ ra ngoài da mặt hoặc chảy vào khoang miệng, để lại sẹo xấu và làm mất chức năng tuyến vĩnh viễn.
Viêm mô tế bào vùng mặt cổ
Nhiễm trùng từ tuyến nước bọt có thể bùng phát và lan rộng vào các lớp mô mềm xung quanh vùng dưới hàm, cổ và góc hàm, gây tổn thương diện rộng, sưng nề nghiêm trọng và đau đớn dữ dội.
Tắc nghẽn đường thở cấp tính
Tình trạng viêm lan rộng sang vùng sàn miệng (hội chứng Ludwig’s angina) làm nướu và lưỡi phồng to, đẩy lưỡi ra sau chèn ép đường hô hấp trên, đe dọa đến tính mạng bệnh nhân nếu không được can thiệp khai thông đường thở kịp thời.
Nhiễm trùng huyết
Vi khuẩn từ ổ nhiễm trùng tuyến nước bọt có thể xâm nhập vào hệ tuần hoàn máu, gây ra phản ứng viêm toàn thân nặng (sốc nhiễm trùng), dẫn đến suy đa cơ quan với tỷ lệ tử vong cao.
Đối tượng nguy cơ mắc viêm tuyến nước bọt
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Đây là nhóm có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất do sự suy giảm sản xuất nước bọt tự nhiên theo tuổi tác, kết hợp với việc sử dụng nhiều loại thuốc điều trị bệnh mạn tính.
- Trẻ em trong độ tuổi từ 5 đến 14 tuổi: Nhóm tuổi có tần suất mắc bệnh cao hơn do vi rút quai bị, đặc biệt ở những trẻ chưa được tiêm chủng vắc xin đầy đủ.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Bệnh nhân sau phẫu thuật lớn: Bệnh nhân nhịn ăn uống kéo dài, đặt ống nội quản hoặc bị mất nước nghiêm trọng sau phẫu thuật rất dễ bị nhiễm trùng tuyến nước bọt ngược dòng.
- Người mắc bệnh lý mạn tính suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân đái tháo đường kiểm soát kém, suy thận giai đoạn cuối, người nhiễm HIV hoặc đang điều trị hóa trị ung thư.
- Người nhận điều trị xạ trị vùng đầu cổ: Tia xạ phá hủy trực tiếp các tế bào nang tuyến nước bọt, gây ra tình trạng khô miệng vĩnh viễn và viêm mạn tính tái phát.
Phòng ngừa viêm tuyến nước bọt
Áp dụng các biện pháp chủ động giúp giảm đáng kể rủi ro mắc bệnh:
Duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách
Thực hiện chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày, sử dụng chỉ nha khoa và nước súc miệng kháng khuẩn để làm sạch các mảng bám, hạn chế sự tích tụ của các vi khuẩn thường trú gây hại trong khoang miệng.
Bổ sung đầy đủ nước cho cơ thể
Uống đủ từ 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày để đảm bảo cơ thể không bị mất nước, duy trì lượng nước bọt tiết ra liên tục để rửa trôi các vi sinh vật trong hệ thống ống dẫn.
Tiêm phòng vắc xin đầy đủ
Tiêm vắc xin phối hợp MMR (Sởi – Quai bị – Rubella) đầy đủ cho trẻ em và người lớn chưa có miễn dịch nhằm ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng do vi rút quai bị gây ra.
Kích thích tiết nước bọt tự nhiên
Sử dụng kẹo cao su không đường hoặc ngậm các loại thực phẩm có vị chua nhẹ giúp kích thích các tuyến tăng cường tiết nước bọt đối với những người có nguy cơ cao bị khô miệng.
Chẩn đoán viêm tuyến nước bọt
Quy trình chẩn đoán y khoa đòi hỏi kết hợp thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại:
Khám lâm sàng và khai thác tiền sử
Bác sĩ kiểm tra trực tiếp vùng cổ mặt, đánh giá độ sưng, mức độ đau và ấn nhẹ tuyến để quan sát sự xuất hiện của dịch mủ chảy ra từ lỗ ống dẫn nước bọt trong khoang miệng.
Siêu âm tuyến nước bọt
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn hàng đầu giúp xác định chính xác kích thước tuyến, đánh giá mức độ viêm, phát hiện sự có mặt của sỏi cản quang hoặc các ổ áp xe khu trú.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI)
Được chỉ định khi nghi ngờ áp xe lan rộng vào các khoang sâu vùng cổ, hoặc khi cần phân biệt tổn thương viêm nhiễm với các khối u lành tính/ác tính tại tuyến nước bọt.
Xét nghiệm máu và cấy mủ vi sinh
Xét nghiệm công thức máu giúp đánh giá mức độ phản ứng viêm toàn thân (chỉ số bạch cầu và CRP). Việc lấy dịch mủ để nuôi cấy vi sinh và làm kháng sinh đồ giúp tìm ra chính xác chủng vi khuẩn và loại kháng sinh điều trị hiệu quả nhất.
Điều trị viêm tuyến nước bọt
Phương pháp y khoa
Các giải pháp can thiệp y tế phụ thuộc vào nguyên nhân và độ nặng của bệnh:
- Sử dụng kháng sinh toàn thân: Bắt buộc áp dụng cho các trường hợp do vi khuẩn. Các nhóm kháng sinh thường dùng bao gồm Amoxicillin-clavulanate, Clindamycin hoặc Cephalosporin thế hệ mới.
- Sử dụng thuốc giảm đau và chống viêm: Các thuốc như Paracetamol hoặc Ibuprofen giúp kiểm soát cơn đau nhức vùng hàm mặt và hỗ trợ hạ sốt.
- Phẫu thuật rạch dẫn lưu áp xe hoặc gắp sỏi: Bác sĩ tiến hành thủ thuật rạch dẫn lưu khi có ổ áp xe hình thành. Trường hợp tắc do sỏi có thể can thiệp bằng nội soi ống tuyến nước bọt hoặc phẫu thuật lấy sỏi.
Lối sống hỗ trợ
Các biện pháp chăm sóc tại nhà giúp thúc đẩy quá trình hồi phục:
- Chườm ấm vùng góc hàm: Áp gạc ấm lên vùng sưng đau trong 15 – 20 phút, thực hiện nhiều lần trong ngày để giúp giảm đau và tăng cường tuần hoàn tại chỗ.
- Sử dụng thực phẩm kích thích tiết nước bọt: Ngậm kẹo chua hoặc uống nước chanh pha loãng giúp duy trì dòng chảy nước bọt, hỗ trợ làm sạch ống tuyến.
- Tăng cường bù nước và dùng thức ăn mềm: Uống nhiều nước lọc và sử dụng thực phẩm dạng lỏng như cháo, súp để tránh áp lực lên cơ hàm khi nhai.
Lưu ý khi điều trị
Người bệnh cần tuân thủ các hướng dẫn quan trọng sau:
- Dùng đủ liều kháng sinh theo đơn: Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi các triệu chứng vừa thuyên giảm nhằm tránh nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc và bệnh tái phát.
- Đến cơ sở y tế ngay khi có dấu hiệu nguy hiểm: Cần đi khám cấp cứu nếu xuất hiện biểu hiện khó thở, khó nuốt, sốt cao liên tục không hạ hoặc vùng sưng lan rộng nhanh chóng.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số tình trạng bệnh lý có biểu hiện lâm sàng dễ gây nhầm lẫn bao gồm:
- Bệnh quai bị (Mumps): Bệnh lý truyền nhiễm cấp tính do vi rút quai bị gây sưng đau tuyến mang tai, thường gặp ở trẻ em.
- Sỏi tuyến nước bọt đơn thuần (Sialolithiasis): Tình trạng tắc nghẽn ống tuyến do sỏi nhưng chưa xuất hiện nhiễm trùng vi khuẩn cấp tính.
- U tuyến nước bọt (Salivary gland tumor): Sự phát triển bất thường của khối u lành tính hoặc ác tính trong mô tuyến, thường diễn tiến âm thầm và không gây đau ở giai đoạn đầu.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt dựa trên 5 tiêu chí y khoa quan trọng:
| Tiêu chí | Viêm tuyến nước bọt do vi khuẩn | Bệnh quai bị | Sỏi tuyến nước bọt đơn thuần | U tuyến nước bọt |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Nhiễm trùng cấp/mạn do vi khuẩn tại tuyến nước bọt. | Bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút Paramyxovirus. | Sự hình thành sỏi khoáng chất gây tắc ống dẫn. | Khối tân sinh lành tính hoặc ác tính phát triển ở mô tuyến. |
| Triệu chứng | Sưng đau dữ dội, nóng đỏ, ấn chảy mủ đục vào miệng. | Sưng 2 bên mang tai, sốt, đau họng, không chảy mủ. | Sưng đau tức thời khi ăn, tự giảm sau khi ăn xong. | Khối phình cứng chắc, không đau, lớn chậm qua nhiều tháng. |
| Nguyên nhân | Vi khuẩn tụ cầu, liên cầu xâm nhập ngược dòng. | Lây nhiễm vi rút quai bị qua đường hô hấp. | Lắng đọng canxi và muối khoáng trong nước bọt. | Đột biến di truyền tế bào tuyến, chưa rõ nguyên nhân. |
| Tiến triển | Rất nhanh, có thể biến chứng áp xe trong vài ngày. | Tự khỏi sau 7 – 10 ngày nếu không có biến chứng. | Tái đi tái lại nhiều lần khi ăn uống. | Tiến triển chậm, dai dẳng kéo dài nhiều năm. |
| Điều trị | Kháng sinh, giảm đau, chườm ấm, dẫn lưu mủ. | Điều trị triệu chứng, nghỉ ngơi, chườm ấm. | Nội soi gắp sỏi, tán sỏi hoặc phẫu thuật. | Phẫu thuật bóc tách khối u, xạ trị/hóa trị nếu ác tính. |
Mọi người cũng hỏi
Viêm tuyến nước bọt có lây không?
Khả năng lây nhiễm của tình trạng này phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây bệnh cụ thể. Trong trường hợp nguyên nhân là do nhiễm vi rút (như vi rút quai bị, vi rút cúm), bệnh có tính lây truyền rất cao thông qua giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân. Người tiếp xúc gần với bệnh nhân có thể dễ dàng bị nhiễm bệnh nếu chưa có miễn dịch. Ngược lại, nếu tình trạng này do nhiễm vi khuẩn, sỏi làm tắc ống dẫn hoặc do các bệnh lý tự miễn như hội chứng Sjögren, bệnh hoàn toàn không có khả năng lây truyền từ người sang người. Vi khuẩn gây bệnh trong các trường hợp này vốn là vi sinh vật thường trú sẵn trong khoang miệng của chính bệnh nhân, chỉ bùng phát gây bệnh khi gặp điều kiện thuận lợi như mất nước, vệ sinh kém hoặc giảm tiết nước bọt. Do đó, việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh thông qua thăm khám y khoa là rất quan trọng để có giải pháp phòng ngừa lây nhiễm phù hợp.
Viêm tuyến nước bọt kéo dài bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục của bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng cũng như phương pháp điều trị được áp dụng. Đối với các trường hợp cấp tính do vi khuẩn nhẹ được phát hiện sớm và điều trị đúng bằng kháng sinh phù hợp, triệu chứng sưng đau thường sẽ thuyên giảm rõ rệt sau 3 đến 5 ngày và bệnh có thể khỏi hoàn toàn trong vòng 7 đến 10 ngày. Trong trường hợp do vi rút như quai bị, bệnh thường tự ổn định và khỏi hẳn sau khoảng 7 đến 14 ngày nếu bệnh nhân được nghỉ ngơi và chăm sóc hỗ trợ tốt. Tuy nhiên, nếu bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính hoặc có biến chứng phức tạp như áp xe tuyến nước bọt, quá trình điều trị có thể kéo dài nhiều tuần, thậm chí cần phải can thiệp phẫu thuật dẫn lưu hoặc loại bỏ tổn thương. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ để đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra nhanh chóng và ngăn ngừa tái phát.
Bệnh viêm tuyến nước bọt nên ăn gì và kiêng gì?
Chế độ dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giảm đau và thúc đẩy quá trình hồi phục. Người bệnh nên ưu tiên ăn các loại thực phẩm mềm, lỏng, dễ nuốt như cháo, súp, canh hoặc sinh tố để giảm tải áp lực cho cơ hàm khi nhai. Bổ sung đầy đủ nước lọc, nước trái cây pha loãng hoặc ngậm kẹo chua nhẹ giúp kích thích tuyến nước bọt hoạt động và làm sạch ống dẫn. Ngược lại, người bệnh cần tuyệt đối tránh các loại thức ăn quá cứng, quá dai hoặc có kích thước lớn vì chúng đòi hỏi lực nhai mạnh gây đau đớn dữ dội. Ngoài ra, nên kiêng các thực phẩm chứa nhiều gia vị cay nóng, đồ ăn quá chua hoặc đồ uống có cồn, ga và caffeine vì chúng có thể gây kích ứng niêm mạc khoang miệng và làm tình trạng mất nước trở nên tồi tệ hơn.
Viêm tuyến nước bọt có nguy hiểm không?
Tình trạng này ở giai đoạn đầu hoặc mức độ nhẹ thường không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, bệnh tuyệt đối không được chủ quan vì có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu bị bỏ qua hoặc điều trị sai cách. Sự tích tụ vi khuẩn có thể hình thành các ổ áp xe lớn trong mô tuyến, gây tổn thương cấu trúc mô vĩnh viễn và làm mất chức năng tiết nước bọt. Nghiêm trọng hơn, nhiễm trùng có thể lan rộng ra các khoang sâu vùng mặt cổ, gây viêm mô tế bào lan tỏa hoặc hội chứng Ludwig’s angina làm chèn ép đường hô hấp, dẫn đến nghẹt thở cấp tính. Ngoài ra, vi khuẩn có thể đi vào máu gây ra nhiễm trùng huyết – một tình trạng cấp cứu y khoa có tỷ lệ tử vong rất cao. Vì vậy, việc phát hiện và can thiệp y tế sớm là yếu tố quyết định để tránh những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.
Khi nào cần gặp bác sĩ khi bị viêm tuyến nước bọt?
Bệnh nhân nên đến thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa tai mũi họng hoặc nha khoa ngay khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường vùng mặt cổ. Các triệu chứng cần chú ý bao gồm vùng góc hàm hoặc dưới hàm bị sưng to đột ngột, kèm theo cảm giác đau nhói gia tăng khi ăn uống hoặc nuốt. Đặc biệt, bạn cần đi khám cấp cứu ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm như sốt cao liên tục trên 38,5 độ C không hạ, cảm giác khó thở, khó nuốt nặng, vùng sưng đỏ lan rộng xuống vùng cổ hoặc chảy mủ nhiều vào trong khoang miệng. Việc thăm khám sớm giúp bác sĩ xác định chính xác nguyên nhân do vi khuẩn, vi rút hay sỏi, từ đó đưa ra phác đồ điều trị kịp thời, ngăn chặn triệt để các biến chứng nặng nề có thể xảy ra.
Tài liệu tham khảo về viêm tuyến nước bọt
- Mayo Clinic
- World Health Organization (WHO)
- National Institutes of Health (NIH)
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC)
- American Academy of Otolaryngology–Head and Neck Surgery
