Viêm túi thừa đại tràng là gì?
Viêm túi thừa đại tràng (Colonic Diverticulitis) là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng xảy ra tại một hoặc nhiều túi thừa — những túi nhỏ hình thành từ lớp niêm mạc nhô ra ngoài qua các điểm yếu của lớp cơ thành đại tràng. Tình trạng này gây tác động tiêu cực đến đường tiêu hóa, làm gián đoạn quá trình vận chuyển phân, gây đau đỡn dữ dội và có thể kích hoạt phản ứng viêm toàn thân.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng viêm nhiễm có thể tiến triển nhanh chóng, gây ra các biến chứng nghiêm trọng như thủng ruột, áp-xe ổ bụng hay viêm phúc mạc, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Theo các nghiên cứu dịch tễ học y khoa, túi thừa đại tràng xuất hiện ở khoảng 50% người trên 60 tuổi và lên đến 70% ở người trên 80 tuổi. Trong số những người có túi thừa, khoảng 10% đến 25% sẽ tiến triển thành viêm túi thừa cấp tính trong suốt cuộc đời.
Nguyên nhân gây ra viêm túi thừa đại tràng
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng viêm là sự tắc nghẽn lòng túi thừa bởi sỏi phân (fecalith) hoặc mảnh thức ăn không tiêu hóa. Tình trạng tắc nghẽn này làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng niêm mạc túi thừa, tạo môi trường yếm khí thuận lợi cho vi khuẩn nhân lên, gây ra vết rách vi mô (microperforation) trên thành túi thừa và dẫn đến phản ứng viêm cấp tính.
Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp, nhiều yếu tố gián tiếp khác cũng đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển của bệnh:
- Chế độ ăn ít chất xơ: Khiến phân trở nên khô cứng, làm gia tăng thời gian lưu trữ phân trong lòng ruột và bắt buộc cơ đại tràng phải co bóp mạnh hơn để đẩy phân ra ngoài.
- Lão hóa tự nhiên: Sự suy giảm collagen và độ đàn hồi của thành cơ đại tràng theo thời gian khiến các túi thừa dễ hình thành và dễ bị tổn thương hơn.
- Lười vận động thể chất: Làm giảm nhu động ruột, tăng nguy cơ táo bón mạn tính và làm gia tăng áp lực đè ép lên thành ruột.
- Béo phì: Sự gia tăng mô mỡ nội tạng làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột và giải phóng các cytokine gây viêm vào tuần hoàn.
- Hút thuốc lá: Các hóa chất độc hại trong thuốc lá gây co mạch, làm suy giảm lưu lượng máu tưới đến thành đại tràng và làm yếu màng nhầy bảo vệ.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh dẫn đến viêm túi thừa đại tràng trải qua các giai đoạn diễn tiến sinh học phức tạp:
- Gia tăng áp lực nội thành đại tràng: Sự co bóp quá mức của các dải cơ đại tràng để đẩy khối phân cứng làm gia tăng áp lực nội lòng ruột, đẩy lớp niêm mạc thoái hóa thoát vị qua những nơi mạch máu xuyên qua thành cơ, tạo thành các túi thừa.
- Tắc nghẽn và bẫy vi khuẩn: Phân bị bẫy lại bên trong túi thừa nhỏ hẹp, làm gia tăng áp lực nội túi thừa, ép nén các mao mạch nuôi dưỡng và gây thiếu máu cục bộ.
- Viêm nhiễm và thủng vi mô: Tình trạng thiếu máu kết hợp với sự bùng phát của vi khuẩn đường ruột (đặc biệt là vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí) làm xói mòn niêm mạc, dẫn đến thủng vi mô, khiến vi khuẩn lan ra mô mỡ quanh đại tràng gây viêm nhiễm.
Triệu chứng của viêm túi thừa đại tràng
Triệu chứng phổ biến
Các biểu hiện lâm sàng của bệnh thường xuất hiện đột ngột nhưng cũng có thể diễn tiến từ từ trong vài ngày:
- Đau bụng đột ngột và liên tục: Thường khu trú ở hố chậu trái đối với người phương Tây, nhưng phổ biến ở hố chậu phải đối với người gốc Á.
- Sốt và ớn lạnh: Phản ứng toàn thân của cơ thể trước tình trạng nhiễm trùng, sốt có thể nhẹ hoặc cao tùy thuộc vào độ nặng của đợt viêm.
- Rối loạn thói quen đi tiêu: Bệnh nhân thường gặp tình trạng táo bón nặng kéo dài, hoặc trong một số trường hợp là tiêu chảy phân lỏng.
- Buồn nôn và nôn mửa: Xảy ra do kích thích phúc mạc hoặc do sự trệ khí, tắc nghẽn tạm thời trong lòng ruột.
- Chướng bụng và đầy hơi: Cảm giác căng tức khó chịu ở bụng do giảm nhu động ruột và sự tích tụ khí.
Triệu chứng theo mức độ
Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể phân biệt qua các dấu hiệu lâm sàng sau:
| Tiêu chí | Mức độ nhẹ (Không biến chứng) | Mức độ nặng (Có biến chứng) |
|---|---|---|
| Cơn đau bụng | Đau râm rộ, khu trú, tăng nhẹ khi ấn vào bụng. | Đau dữ dội, lan rộng toàn bộ ổ bụng, bụng cứng như gỗ. |
| Thân nhiệt | Sốt nhẹ (37.5°C – 38.5°C) hoặc không sốt. | Sốt cao trên 38.5°C, kèm ớn lạnh run người hoặc tụt huyết áp. |
| Biểu hiện toàn thân | Mệt mỏi nhẹ, vẫn ăn uống được chút ít. | Nôn mửa liên tục, mất nước nghiêm trọng, lú lẫn, sốc nhiễm trùng. |
| Chức năng ruột | Chướng nhẹ, vẫn còn trung tiện được. | Bí trung đại tiện hoàn toàn, mất nhu động ruột. |
Trường hợp đặc biệt
Một số nhóm bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng không điển hình, gây khó khăn cho việc nhận biết:
- Viêm túi thừa đại tràng phải ở người châu Á: Đau tập trung ở hố chậu phải, triệu chứng lâm sàng hoàn toàn tương tự viêm ruột thừa cấp.
- Người suy giảm miễn dịch: Phản ứng viêm bị ức chế khiến đau bụng và sốt rất nhẹ dù tổn thương thủng ruột đã xảy ra.
- Người cao tuổi: Triệu chứng đau thường mờ nhạt, bệnh nhân không sốt cao nhưng có thể biểu hiện qua tình trạng lú lẫn cấp (delirium) do nhiễm trùng.
Các biến chứng của viêm túi thừa đại tràng
Khi đợt viêm không được kiểm soát tốt, các biến chứng nguy hiểm có thể phát triển nhanh chóng:
Áp-xe túi thừa
Đây là biến chứng phổ biến nhất, hình thành khi ổ viêm bị thủng vi mô nhưng được mạc nối và các cơ quan xung quanh bao bọc lại, tạo thành một khối mủ tụ cục bộ. Người bệnh sẽ sốt kéo dài, đau bụng dữ dội và số lượng bạch cầu tăng rất cao.
Thủng đại tràng và viêm phúc mạc
Nếu vết rách trên túi thừa không được bao bọc, phân và dịch ruột chứa vi khuẩn sẽ tràn vào khoang bụng tự do, gây viêm phúc mạc toàn thể. Đây là tình trạng cấp cứu ngoại khoa nghiêm trọng, có nguy cơ dẫn đến nhiễm trùng huyết và tử vong nhanh chóng.
Tắc nghẽn ruột
Các đợt viêm lặp đi lặp lại tạo ra mô sẹo xơ dính, làm hẹp lòng đại tràng. Tình trạng này cản trở sự di chuyển của phân và khí, dẫn đến tắc ruột cơ học khiến bệnh nhân chướng bụng, chán ăn và nôn mửa.
Dò cơ quan (Fistula)
Tình trạng viêm nhiễm mạn tính có thể làm hoại tử mô và tạo đường rò nối bất thường giữa đại tràng với các cơ quan lân cận. Phổ biến nhất là rò đại tràng – bàng quang (gây tiểu ra phân hoặc khí) và rò đại tràng – âm đạo.
Đối tượng nguy cơ mắc viêm túi thừa đại tràng
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Sự phân bố tần suất mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt theo độ tuổi và giới tính:
- Người từ 60 tuổi trở lên: Là nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc cao nhất do sự suy thoái cấu trúc cơ và mô liên kết thành ruột theo thời gian.
- Nam giới dưới 50 tuổi: Ở nhóm tuổi trẻ, nam giới có tỷ lệ mắc viêm túi thừa cao hơn đáng kể so với nữ giới.
- Nữ giới trên 60 tuổi: Tỷ lệ mắc ở nữ giới gia tăng nhanh chóng sau thời kỳ mãn kinh và vượt qua nam giới ở nhóm tuổi già.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Một số yếu tố nguy cơ ít gặp hơn nhưng làm gia tăng khả năng bùng phát bệnh nghiêm trọng:
- Sử dụng thường xuyên thuốc NSAIDs và Corticoid: Làm tổn thương màng niêm mạc ruột và ức chế quá trình làm lành vết thương, gia tăng nguy cơ thủng túi thừa.
- Mắc rối loạn mô liên kết di truyền: Các hội chứng như Marfan hoặc Ehlers-Danlos làm cấu trúc thành ruột yếu hơn bình thường từ nhỏ.
- Tiền sử gia đình mắc bệnh túi thừa: Yếu tố di truyền đóng góp khoảng 40% nguy cơ phát triển bệnh túi thừa ở thế hệ sau.
Phòng ngừa viêm túi thừa đại tràng
Thực hiện các thay đổi trong chế độ ăn uống và lối sống giúp giảm đáng kể nguy cơ hình thành và viêm túi thừa:
Tăng cường chất xơ trong chế độ ăn
Nên bổ sung từ 25 đến 35 gram chất xơ mỗi ngày từ rau xanh, trái cây tươi, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt. Chất xơ giúp hấp thụ nước, làm phân mềm xốp, tăng thể tích phân và giảm áp lực lên thành đại tràng.
Uống đủ nước mỗi ngày
Cần duy trì uống từ 1.5 đến 2 lít nước hằng ngày. Nước kết hợp với chất xơ để giữ cho phân mềm, hỗ trợ di chuyển dễ dàng qua lòng đại tràng mà không cần cơ ruột phải co bóp quá mạnh.
Duy trì tập luyện thể dục đều đặn
Vận động thể chất ít nhất 30 phút mỗi ngày (như đi bộ, bơi lội, đạp xe) giúp kích thích nhu động ruột tự nhiên, giảm thời gian lưu trệ của phân và hạn chế nguy cơ táo bón.
Hạn chế thuốc NSAIDs và không hút thuốc lá
Tránh tự ý lạm dụng các thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs) và từ bỏ thuốc lá để bảo vệ cấu trúc mạch máu cũng như lớp niêm mạc bảo vệ của đại tràng.
Chẩn đoán viêm túi thừa đại tràng
Để xác định chính xác bệnh và đánh giá mức độ biến chứng, các phương pháp cận lâm sàng sau thường được áp dụng:
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ổ bụng
Đây là phương pháp chuẩn vàng trong chẩn đoán viêm túi thừa cấp. Hình ảnh CT có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp quan sát rõ tình trạng dày thành đại tràng, sự thâm nhiễm mỡ quanh túi thừa, cũng như phát hiện sớm các biến chứng áp-xe hay thủng ruột.
Xét nghiệm máu và các dấu ấn viêm
Xét nghiệm công thức máu tổng quát giúp đánh giá mức độ tăng bạch cầu (đặc biệt là bạch cầu trung tính). Bên cạnh đó, xét nghiệm CRP (C-reactive protein) gia tăng phản ánh mức độ nghiêm trọng của phản ứng viêm trong cơ thể.
Siêu âm ổ bụng
Là phương pháp nhanh chóng, không xâm lấn, thường được dùng để đánh giá ban đầu. Siêu âm có thể phát hiện thành đại tràng dày lên và các ổ áp-xe nông, tuy nhiên độ chính xác bị hạn chế ở bệnh nhân béo phì hoặc chướng hơi nhiều.
Nội soi đại tràng (chỉ định sau đợt viêm cấp)
Chống chỉ định nội soi đại tràng trong giai đoạn viêm cấp tính vì nguy cơ làm thủng ruột cao. Việc nội soi thường được thực hiện sau khoảng 6 đến 8 tuần khi đợt viêm đã ổn định hoàn toàn để loại trừ bệnh lý ung thư đại trực tràng.
Điều trị viêm túi thừa đại tràng
Phương pháp y khoa
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh:
- Điều trị bằng kháng sinh: Đối với thể nhẹ không biến chứng, kháng sinh đường uống kết hợp nghỉ ngơi tại nhà có thể được chỉ định. Đối với thể nặng, bệnh nhân cần nhập viện để dùng kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch.
- Chọc hút dẫn lưu áp-xe dưới hướng dẫn CT: Áp dụng khi khối áp-xe quanh túi thừa có kích thước lớn (thường trên 3-4 cm) nhằm loại bỏ mủ nhiễm trùng mà chưa cần phẫu thuật mở.
- Phẫu thuật cắt đoạn đại tràng: Chỉ định cấp cứu khi có thủng ruột, viêm phúc mạc, hoặc phẫu thuật chương trình khi bệnh nhân bị rò cơ quan, hẹp lòng ruột hoặc tái phát viêm nhiều lần.
Lối sống hỗ trợ
Chế độ chăm sóc giúp đại tràng phục hồi hiệu quả trong và sau đợt điều trị:
- Chế độ ăn lỏng trong (Clear liquid diet) giai đoạn cấp: Tạm thời chỉ sử dụng nước cháo loãng, nước dùng, trà thanh trong vài ngày đầu để đại tràng được nghỉ ngơi hoàn toàn.
- Chuyển dần sang ăn ít chất xơ rồi tăng dần khi phục hồi: Sau khi triệu chứng thuyên giảm, ăn thức ăn mềm, ít xơ, rồi từ từ bổ sung lại chất xơ sau vài tuần để tránh kích thích ruột.
Lưu ý khi điều trị
Các nguyên tắc quan trọng người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ trong quá trình điều trị:
- Tránh tự ý dùng thuốc giảm đau dòng NSAIDs: Không dùng ibuprofen hay naproxen để giảm đau bụng vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và thủng đại tràng.
- Tuân thủ đúng liệu trình kháng sinh được kê đơn: Uống đủ liều và đúng thời gian ngay cả khi triệu chứng đã hết để tránh vi khuẩn kháng thuốc và bùng phát lại đợt viêm.
- Theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo biến chứng: Đến ngay cơ sở y tế nếu xuất hiện sốt cao đột ngột, đau bụng dữ dội lan rộng hoặc nôn mửa liên tục.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Các bệnh lý tiêu hóa có triệu chứng lâm sàng dễ nhầm lẫn bao gồm:
- Viêm ruột thừa cấp: Thường gây đau vùng hố chậu phải, rất dễ nhầm với viêm túi thừa đại tràng phải.
- Ung thư đại trực tràng: Gây thay đổi thói quen tiêu hóa, đau bụng và mất máu mạn tính.
- Hội chứng ruột kích thích (IBS): Bệnh lý rối loạn chức năng ruột gây đau bụng, chướng hơi nhưng không có tổn thương viêm hay nhiễm trùng thực chứng.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dựa trên 5 tiêu chí cốt lõi:
| Tiêu chí | Viêm túi thừa đại tràng | Viêm ruột thừa cấp | Ung thư đại trực tràng | Hội chứng ruột kích thích (IBS) |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Viêm/nhiễm trùng các túi thừa nhô ra trên thành đại tràng. | Tình trạng viêm cấp tính của ruột thừa hình ngón tay ở manh tràng. | Khối u ác tính phát triển từ niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng. | Rối loạn chức năng đường ruột mạn tính không có tổn thương cấu trúc. |
| Triệu chứng | Đau hố chậu trái (hoặc phải), sốt, chướng bụng, rối loạn tiêu hóa. | Đau quanh rốn sau đó chuyển sang hố chậu phải, sốt nhẹ, buồn nôn. | Đi tiêu ra máu, sút cân nhanh, thay đổi thói quen tiêu hóa mạn tính. | Đau bụng giảm sau khi đi tiêu, chướng hơi, phân lúc lỏng lúc táo. |
| Nguyên nhân | Tắc nghẽn lòng túi thừa bởi sỏi phân, nhiễm trùng vi khuẩn. | Tắc nghẽn lòng ruột thừa do sỏi phân hoặc phì đại mô bạch huyết. | Đột biến gen di truyền, polyp đại tràng tiến triển, chế độ ăn kém lành mạnh. | Thắt chặt cơ ruột bất thường, nhạy cảm thần kinh ruột, căng thẳng. |
| Tiến triển | Có thể tự khỏi hoặc tiến triển thành áp-xe, thủng ruột, rò ruột. | Diễn tiến nhanh, dễ thủng ruột thừa trong 24-72 giờ gây viêm phúc mạc. | Tiến triển âm thầm, di căn sang các cơ quan khác nếu không can thiệp. | Mạn tính, kéo dài nhiều năm, không gây biến chứng nguy hiểm tính mạng. |
| Điều trị | Kháng sinh, ăn lỏng, dẫn lưu mủ hoặc phẫu thuật cắt đoạn ruột. | Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa cấp cứu là phương pháp điều trị chuẩn. | Phẫu thuật cắt u, kết hợp hóa trị, xạ trị hoặc điều trị nhắm mục tiêu. | Thay đổi chế độ ăn, quản lý căng thẳng, dùng thuốc chống co thắt. |
Mọi người cũng hỏi
Viêm túi thừa đại tràng có nguy hiểm không?
Viêm túi thừa đại tràng là một bệnh lý tiêu hóa có thể gây ra nhiều nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Ở mức độ nhẹ, bệnh chỉ gây đau bụng dai dẳng, sốt và rối loạn tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu đợt viêm tiến triển nặng mà không được kiểm soát, túi thừa bị viêm có thể vỡ ra gây áp-xe ổ bụng hoặc làm thủng đại tràng, dẫn đến viêm phúc mạc toàn thể. Đây là một tình trạng cấp cứu y khoa cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết và tử vong. Ngoài ra, bệnh còn có thể gây ra các biến chứng mạn tính như rò đại tràng sang các cơ quan lân cận (bàng quang, âm đạo) hoặc hẹp lòng đại tràng gây tắc ruột. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ là yếu tố then chốt để ngăn ngừa các hậu quả đe dọa tính mạng.
Viêm túi thừa đại tràng nên ăn gì và kiêng gì?
Trong đợt viêm túi thừa đại tràng cấp tính, người bệnh nên tuân thủ chế độ ăn lỏng trong (như nước cháo loãng, nước dùng, trà thanh) để giảm áp lực và giúp đại tràng được nghỉ ngơi. Khi các triệu chứng đau và sốt bắt đầu thuyên giảm, bệnh nhân có thể chuyển dần sang các thực phẩm mềm, ít xơ như ngũ cốc tinh chế, trứng, thịt gia cầm nấu chín kỹ. Sau khi phục hồi hoàn toàn, việc duy trì một chế độ ăn giàu chất xơ từ rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu là rất cần thiết nhằm giúp làm mềm phân và phòng ngừa bệnh tái phát. Về các thực phẩm cần tránh, người bệnh nên hạn chế đồ ăn nhiều chất béo chiên xào, thịt đỏ chế biến sẵn, thức ăn cay nóng, rượu bia và chất kích thích. Trước đây, nhiều khuyến cáo khuyên tránh các loại hạt nhỏ hay ổi, dâu tây, nhưng các nghiên cứu y khoa hiện đại cho thấy các loại hạt này không tăng nguy cơ viêm túi thừa.
Viêm túi thừa đại tràng có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Viêm túi thừa đại tràng hoàn toàn có thể điều trị khỏi đợt viêm cấp tính nếu được chẩn đoán sớm và áp dụng đúng phương pháp, chẳng hạn như dùng kháng sinh kết hợp điều chỉnh chế độ ăn uống. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa “chữa khỏi đợt viêm” và “triệt tiêu các túi thừa”. Các túi thừa một khi đã hình thành trên thành đại tràng sẽ không tự biến mất nếu không can thiệp phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột bị tổn thương. Do đó, người bệnh vẫn có nguy cơ bị tái phát các đợt viêm mới trong tương lai nếu duy trì lối sống thiếu lành mạnh. Để hạn chế tối đa nguy cơ bệnh tái diễn, người bệnh cần thiết lập một chế độ sinh hoạt lâu dài bao gồm ăn nhiều chất xơ, uống đủ nước, tập thể dục thường xuyên, kiểm soát cân nặng và tránh lạm dụng các thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs).
Tại sao viêm túi thừa đại tràng dễ bị chẩn đoán nhầm với viêm ruột thừa?
Viêm túi thừa đại tràng dễ bị chẩn đoán nhầm với viêm ruột thừa cấp xuất phát từ sự tương đồng lớn về mặt triệu chứng lâm sàng và vị trí đau, đặc biệt là ở người dân châu Á. Ở người châu Á, túi thừa thường xuất hiện nhiều hơn ở đại tràng phải (bao gồm manh tràng và đại tràng lên). Khi các túi thừa ở khu vực này bị viêm, bệnh nhân sẽ gặp các cơn đau dữ dội ở vùng hố chậu phải, kèm theo sốt, buồn nôn, nôn và tăng số lượng bạch cầu trong máu – hoàn toàn trùng khớp với biểu hiện điển hình của viêm ruột thừa cấp. Nếu chỉ dựa vào khám lâm sàng đơn thuần mà không có các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại như chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc siêu âm ổ bụng, bác sĩ rất dễ nhầm lẫn. Chụp CT scan ổ bụng hiện được xem là chuẩn vàng để phân biệt rõ ràng hai bệnh lý này.
Khi nào người bị viêm túi thừa đại tràng cần phải phẫu thuật?
Phẫu thuật điều trị viêm túi thừa đại tràng thường được chỉ định trong các trường hợp bệnh xuất hiện biến chứng nguy hiểm hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa. Cụ thể, các tình trạng cấp cứu cần can thiệp phẫu thuật ngay lập tức bao gồm: thủng đại tràng gây viêm phúc mạc, khối áp-xe lớn không thể dẫn lưu qua da, hoặc tắc nghẽn ruột hoàn toàn. Bên cạnh đó, phẫu thuật chương trình (có chuẩn bị) cũng được xem xét cho những bệnh nhân bị rò đại tràng sang bàng quang hoặc âm đạo, người bị các đợt viêm tái phát nhiều lần gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, hoặc bệnh nhân có hệ miễn dịch bị suy giảm nặng. Phẫu thuật thường bao gồm việc cắt bỏ đoạn đại tràng chứa túi thừa bị tổn thương và nối hai đầu ruột lành lại với nhau, hoặc làm hậu môn nhân tạo tạm thời trong trường hợp nhiễm trùng nặng.
Người bị viêm túi thừa đại tràng có nên ăn các loại hạt không?
Trong một thời gian dài, nhiều quan điểm y khoa cũ cho rằng người có túi thừa đại tràng nên tránh tuyệt đối việc ăn các loại hạt, bắp cải, hạt ngô hay trái cây có hạt nhỏ vì lo ngại chúng có thể mắc kẹt vào lòng túi thừa và gây ra viêm nhiễm. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học quy mô lớn gần đây, bao gồm nghiên cứu theo dõi dài hạn trên hàng chục ngàn nam giới của Đại học Harvard, đã chứng minh rằng không có mối liên hệ nào giữa việc ăn các loại hạt này với sự gia tăng nguy cơ viêm túi thừa. Trái lại, các loại hạt và quả mộng lại là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất rất dồi dào, giúp cải thiện nhu động ruột và hỗ trợ phân mềm dễ di chuyển. Do đó, người bệnh hoàn toàn có thể ăn các loại hạt trong giai đoạn bệnh ổn định, ngoại trừ giai đoạn đang bị viêm cấp tính cần ăn lỏng nhẹ.
Tài liệu tham khảo về viêm túi thừa đại tràng
- World Gastroenterology Organisation
- American Gastroenterological Association
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases
- American Society of Colon and Rectal Surgeons
- Mayo Clinic Medical Center
