Viêm tai giữa ứ dịch là gì?
Viêm tai giữa ứ dịch (Otitis Media with Effusion – OME) là tình trạng niêm mạc tai giữa bị viêm và tích tụ dịch phi mủ (dịch nhầy, dịch trong hoặc dịch keo) sau màng nhĩ còn nguyên vẹn, mà không có các triệu chứng nhiễm trùng cấp tính rõ rệt như sốt hay đau tai dữ dội. Dịch tích tụ cản trở sự dao động của màng nhĩ và hệ thống xương con, gây suy giảm khả năng truyền tải âm thanh.
Nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến suy giảm thính lực mạn tính, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển ngôn ngữ, khả năng học tập và giao tiếp của trẻ em. Theo các báo cáo Dịch tễ học từ Viện Hàn lâm Tai Mũi Họng Hoa Kỳ (AAO-HNS), có khoảng 80% trẻ em từng trải qua ít nhất một đợt bệnh này trước 4 tuổi. Sự nguy hiểm của bệnh nằm ở chỗ tổn thương tiến triển âm thầm, dễ bị bỏ qua cho đến khi xuất hiện biến chứng cấu trúc màng nhĩ nghiêm trọng.
Nguyên nhân gây ra viêm tai giữa ứ dịch
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng này là do sự rối loạn chức năng hoặc tắc nghẽn vòi nhĩ (Eustachian tube), khiến cơ chế cân bằng áp suất và dẫn lưu dịch từ tai giữa xuống vùng mũi họng bị gián đoạn. Bên cạnh đó, các yếu tố gián tiếp khác bao gồm:
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên do vi-rút hoặc vi khuẩn: Các đợt cảm cúm, viêm mũi họng khiến niêm mạc vòi nhĩ bị sưng phù, phù nề làm hẹp lòng vòi, cản trở sự lưu thông không khí và dịch tiết.
- Phì đại tổ chức VA (Amidan vòm): VA bị quá phát nằm ngay loa vòi nhĩ sẽ chèn ép trực tiếp vào đường thoát dịch, đồng thời là nơi cư trú mạn tính của vi khuẩn gây viêm dai dẳng.
- Viêm mũi dị ứng và dị ứng đường hô hấp: Phản ứng dị ứng gây giải phóng histamine, làm phù nề diện rộng niêm mạc hô hấp, bao gồm cả niêm mạc lót trong vòi nhĩ.
- Bất thường giải phẫu vùng sọ mặt: Những trẻ bị hở hàm ếch hoặc có dị tật bẩm sinh vùng vòm họng thường bị suy yếu các cơ mở vòi nhĩ (như cơ căng màn khẩu cái), dẫn đến vòi nhĩ không thể hoạt động bình thường.
Cơ chế
Quá trình hình thành dịch trong tai giữa diễn ra theo các cơ chế sinh lý bệnh chính sau:
- Sự chênh lệch áp suất âm trong hòm tai: Khi vòi nhĩ bị tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần, lượng không khí còn lại trong tai giữa sẽ bị niêm mạc hấp thụ dần vào máu. Việc này tạo ra một áp suất âm (áp suất âm tính) bên trong hòm tai, lực hút này kéo dịch tiết huyết thanh từ mạch máu và niêm mạc thấm vào khoang tai giữa.
- Tổn thương hệ thống lông chuyển niêm mạc: Tình trạng viêm nhiễm mạn tính làm suy giảm chức năng của lớp tế bào biểu mô có lông chuyển lót trong vòi nhĩ. Sự mất khả năng tự làm sạch này khiến dịch tiết nhầy chuyển sang dạng đặc sánh (dịch keo) và đọng lại lâu ngày không thể tự thoát ra ngoài.
Triệu chứng của viêm tai giữa ứ dịch
Triệu chứng phổ biến
Do không có biểu hiện nhiễm trùng cấp tính, các dấu hiệu lâm sàng thường tiến triển kín đáo và chủ yếu liên quan đến chức năng nghe:
- Giảm thính lực dẫn truyền: Mức độ nghe kém có thể dao động từ nhẹ đến trung bình. Trẻ em thường có biểu hiện không phản ứng khi được gọi nhẹ, bật tivi hoặc thiết bị điện tử với âm lượng rất lớn.
- Cảm giác đầy, căng tức hoặc nặng tai: Bệnh nhân lớn tuổi thường mô tả cảm giác như có nước hoặc áp lực đè nặng bên trong hốc tai.
- Tiếng lụp bụp hoặc ù tai: Tiếng động lạ xuất hiện khi nuốt, ngáp hoặc thay đổi tư thế đầu, do dịch chuyển động và bọt khí bị ép qua vòi nhĩ hẹp.
- Mất thăng bằng nhẹ hoặc loạng choạng: Sự thay đổi áp suất nội tai ảnh hưởng gián tiếp lên hệ thống tiền đình ở tai trong, khiến trẻ dễ bị vấp ngã hoặc mất thăng bằng khi di chuyển.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng phân loại chi tiết triệu chứng lâm sàng và hình ảnh y khoa qua các giai đoạn tiến triển:
| Mức độ bệnh | Triệu chứng lâm sàng | Dấu hiệu qua nội soi màng nhĩ | Mức độ ảnh hưởng thính lực |
|---|---|---|---|
| Nhẹ (Cấp tính / Dưới 6 tuần) | Thỉnh thoảng cảm thấy ù tai, đầy tai nhẹ. Trẻ vẫn phản ứng tốt với âm thanh bình thường. | Màng nhĩ hơi lõm, mất bóng sáng nhẹ, có thể thấy hình ảnh bọt khí hoặc mức dịch-khí sau màng nhĩ. | Giảm thính lực không đáng kể (< 15-20 dB). |
| Trung bình (Bán cấp / 6 – 12 tuần) | Cảm giác nghe kém rõ rệt, ù tai liên tục, cảm giác nặng tai tăng lên khi cúi đầu. | Màng nhĩ lõm rõ, màu sắc chuyển sang đục, dầy, xám mờ hoặc hơi vàng mỡ. Các mốc giải phẫu bị mờ. | Giảm thính lực dẫn truyền rõ (20 – 30 dB). Trẻ bắt đầu nói to hơn bình thường. |
| Nặng (Mạn tính / Trên 3 tháng) | Nghe kém kéo dài, rối loạn ngôn ngữ ở trẻ, tự cách ly xã hội, có thể đau nhẹ âm ỉ do co kéo. | Màng nhĩ co kéo sâu, dính vào hòm nhĩ hoặc túi co kéo hình thành, màu xám đục nhầy keo (Glue ear). | Giảm thính lực dẫn truyền mức độ trung bình-nặng (30 – 50 dB), nguy cơ tổn thương tai trong. |
Trường hợp đặc biệt
Một số nhóm bệnh nhân sẽ xuất hiện các dấu hiệu đặc thù do ảnh hưởng kéo dài của tình trạng suy giảm thính lực:
- Chậm phát triển ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp ở trẻ nhỏ: Trẻ trong giai đoạn từ 1 đến 3 tuổi bị bệnh dai dẳng sẽ thiếu hụt khả năng tiếp nhận âm thanh chuẩn, dẫn đến nói ngọng, chậm nói hoặc phát âm không rõ từ.
- Thay đổi hành vi và giảm chú ý ở trẻ lứa tuổi đi học: Trẻ dễ bị nhầm lẫn là mắc chứng tăng động giảm chú ý (ADHD) do không tập trung nghe cô giáo giảng bài, dễ bực bội và có thái độ thu mình.
Đường lây truyền của viêm tai giữa ứ dịch
Bản thân hiện tượng đọng dịch tai giữa không phải là một bệnh lý lây nhiễm trực tiếp từ người sang người. Tình trạng này không thể lây qua tiếp xúc thông thường với dịch tai nếu màng nhĩ còn nguyên vẹn và dịch không chứa vi khuẩn nguy hiểm.
Tuy nhiên, các bệnh lý tiền đề như nhiễm trùng đường hô hấp trên do vi-rút (cúm, adenovirus, rhinovirus) hoặc vi khuẩn hoàn toàn có thể lây truyền qua giọt bắn hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc qua tiếp xúc bề mặt bị dính dịch tiết. Khi người khác bị lây nhiễm hô hấp, nguy cơ bị tắc vòi nhĩ và dẫn đến đọng dịch tai giữa thứ phát sẽ tăng lên rõ rệt.
Các biến chứng của viêm tai giữa ứ dịch
Suy giảm thính lực mạn tính và ảnh hưởng nhận thức
Dịch tích tụ kéo dài làm xơ hóa hệ thống xương con (xương búa, xương đe, xương bàn đạp), làm giảm vĩnh viễn khả năng dẫn truyền âm thanh. Ở trẻ em, việc nghe kém kéo dài trong những năm đầu đời gây tổn thương khả năng xử lý âm thanh của vỏ não, dẫn đến rối loạn ngôn ngữ và suy giảm kết quả học tập dài hạn.
Co kéo màng nhĩ và xơ nhĩ
Áp suất âm liên tục trong thời gian dài hút màng nhĩ vào bên trong hòm tai, làm màng nhĩ bị mỏng đi, mất tính đàn hồi và dính chặt vào các cấu trúc bên trong hòm tai (viêm tai dính). Hiện tượng xơ hóa niêm mạc màng nhĩ (Tympanosclerosis) làm xuất hiện các mảng vôi hóa cứng, hạn chế tối đa sự cử động của màng nhĩ.
Bệnh lý Cholesteatoma thứ phát
Khi màng nhĩ bị co kéo sâu mạn tính, nó tạo thành các túi co kéo. Tế bào biểu mô vảy của màng nhĩ bị kẹt lại trong các túi này, tích tụ keratin theo thời gian và hình thành khối Cholesteatoma. Khối này có tính chất ăn mòn xương, có thể phá hủy xương con, trần hòm nhĩ và xâm lấn vào tai trong hoặc nội sọ gây biến chứng nguy hiểm.
Viêm tai giữa mủ mạn tính
Môi trường dịch đọng mạn tính là điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn phát triển khi có đợt bội nhiễm. Màng nhĩ có thể bị thủng do áp lực hoặc do mỏng đi, biến tình trạng ứ dịch thành viêm tai giữa mủ mạn tính chảy dịch thối dai dẳng qua lỗ thủng màng nhĩ.
Đối tượng nguy cơ mắc viêm tai giữa ứ dịch
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Trẻ em từ 6 tháng đến 3 tuổi: Đây là nhóm tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất. Lý do là vòi nhĩ của trẻ em ở độ tuổi này ngắn hơn, nằm ngang hơn và khẩu kính hẹp hơn so với người lớn, khiến dịch từ vùng mũi họng rất dễ trào ngược và khó tự thoát ra.
- Trẻ mầm non và tiểu học (3 – 6 tuổi): Hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện kết hợp với môi trường sinh hoạt tập thể tại trường học làm tăng tần suất mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên.
- Giới tính nam: Các nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nhẹ so với nữ giới, mặc dù nguyên nhân sinh học chính xác vẫn đang được nghiên cứu.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động: Các chất độc hại trong khói thuốc gây tê liệt hệ thống lông chuyển của niêm mạc hô hấp và kích ứng làm phì đại tổ chức VA.
- Trẻ không được nuôi bằng sữa mẹ hoặc bú bình ở tư thế nằm: Bú bình ở tư thế nằm ngửa tạo áp lực âm trong khoang miệng, dễ đẩy sữa và dịch hầu họng ngược qua vòi nhĩ vào tai giữa.
- Người mắc hội chứng Down hoặc dị tật sọ mặt: Sự rối loạn trương lực cơ vòm họng khiến vòi nhĩ không thể chủ động mở ra khi nuốt hoặc ngáp.
Phòng ngừa viêm tai giữa ứ dịch
Tiêm chủng đầy đủ vắc-xin phòng bệnh hô hấp
Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin như vắc-xin phế cầu khuẩn (PCV), vắc-xin phòng vi khuẩn Haemophilus influenzae tuýp b (Hib) và vắc-xin cúm mùa hàng năm. Việc này giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc các đợt viêm tai giữa cấp và viêm mũi họng – những tiền đề chính dẫn đến ứ dịch.
Khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ
Sữa mẹ cung cấp các kháng thể tự nhiên (đặc biệt là IgA) giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ nhỏ. Nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và kéo dài đến 2 tuổi để bảo vệ trẻ khỏi các bệnh nhiễm trùng hô hấp.
Kiểm soát môi trường sống và thói quen sinh hoạt
Tuyệt đối không hút thuốc lá trong nhà hoặc gần trẻ em. Đảm bảo không gian sống thông thoáng, vệ sinh tay thường xuyên cho trẻ. Nếu cho trẻ bú bình, cần giữ trẻ ở tư thế ngồi hoặc nghiêng đầu cao ít nhất 45 độ, không cho trẻ ngậm bình sữa khi nằm ngủ.
Điều trị triệt để các bệnh lý mũi họng và dị ứng
Khi trẻ bị viêm mũi, viêm VA hoặc viêm mũi dị ứng, cần tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa để làm sạch hốc mũi, giảm phù nề vòi nhĩ, tránh để bệnh kéo dài gây biến chứng sang tai.
Chẩn đoán viêm tai giữa ứ dịch
Nội soi tai mũi họng và soi tai bơm hơi (Pneumatic Otoscopy)
Soi tai bơm hơi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán lâm sàng. Bác sĩ sử dụng một dụng cụ soi có gắn quả bóp cao su để thay đổi áp suất không khí trong ống tai ngoài. Nếu có dịch trong hòm tai, màng nhĩ sẽ di động kém hoặc hoàn toàn không di động. Qua nội soi, bác sĩ quan sát màu sắc màng nhĩ (vàng, đục, xám), vị trí màng nhĩ (lõm, co kéo) và các dấu hiệu bọt khí.
Đo nhĩ đồ (Tympanometry)
Đo nhĩ đồ là phương pháp thăm dò chức năng khách quan nhằm đánh giá độ linh hoạt của màng nhĩ và áp suất trong hòm tai. Biểu đồ nhĩ đồ type B (đường nằm ngang sụp xuống) là dấu hiệu điển hình xác nhận có dịch đọng trong hòm tai. Biểu đồ type C phản ánh tình trạng áp suất âm tính nặng do tắc vòi nhĩ.
Đo thính lực đồ (Audiometry)
Được áp dụng cho trẻ lớn hơn (thường từ 4 tuổi trở lên) và người lớn. Kiểm tra thính lực giúp xác định mức độ giảm thính lực dẫn truyền (Conductive hearing loss) và khoảng trống khí-xương (Air-bone gap), từ đó đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh lên khả năng nghe để đưa ra hướng can thiệp phù hợp.
Điều trị viêm tai giữa ứ dịch
Phương pháp y khoa
- Theo dõi dè dặt (Watchful Waiting): Đối với các trường hợp mới phát hiện, không thuộc nhóm nguy cơ cao (như không bị chậm phát triển, không dị tật sọ mặt), bác sĩ thường khuyến cáo theo dõi từ 1 đến 3 tháng. Tỷ lệ tự khỏi tự nhiên của bệnh trong vòng 3 tháng có thể đạt từ 75% đến 90%.
- Đặt ống thông khí màng nhĩ (Tympanostomy Tube / Grommet): Được chỉ định khi dịch tích tụ kéo dài trên 3 tháng (mạn tính), có suy giảm thính lực rõ rệt (> 40 dB) hoặc gây biến chứng co kéo màng nhĩ. Bác sĩ trích một lỗ nhỏ trên màng nhĩ và đặt một ống nhựa/kim loại siêu nhỏ giúp cân bằng áp suất và duy trì sự thông khí hòm tai.
- Phẫu thuật nạo VA (Adenoidectomy): Thường được cân nhắc kết hợp với đặt ống thông khí cho trẻ từ 4 tuổi trở lên hoặc trẻ bị viêm VA phì đại tái phát nhiều lần gây tắc vòi nhĩ.
- Điều trị nội khoa bằng thuốc hỗ trợ: Sử dụng thuốc xịt mũi chứa Corticoid hoặc thuốc kháng Histamine đối với bệnh nhân có nền viêm mũi dị ứng. Kháng sinh đường toàn thân không được khuyến cáo sử dụng đại trà trừ khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn rõ ràng.
Lối sống hỗ trợ
- Tực hiện bài tập thông khí vòi nhĩ (Nghiệm pháp Valsalva hoặc thiết bị Politzer): Dưới sự hướng dẫn của bác sĩ tai mũi họng, các bài tập thổi bóng qua mũi giúp mở vòi nhĩ chủ động, hỗ trợ đẩy dịch đọng xuống họng.
- Rửa mũi và vệ sinh họng bằng nước muối sinh lý: Giúp làm sạch chất nhầy, giảm nguy cơ tắc nghẽn ở loa vòi nhĩ.
Lưu ý khi điều trị
- Không tự ý dùng kháng sinh và thuốc co mạch uống dài ngày: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy kháng sinh không mang lại lợi ích lâu dài cho dịch tai không nhiễm trùng, trong khi thuốc co mạch uống có nhiều tác dụng phụ.
- Tái khám và kiểm tra thính lực định kỳ: Cần theo dõi tiến triển màng nhĩ mỗi 3 – 6 tháng cho đến khi dịch tan hoàn toàn hoặc ống thông khí tự bong ra ngoài.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
- Viêm tai giữa cấp tính (Acute Otitis Media – AOM): Tình trạng nhiễm trùng mủ cấp tính trong hòm tai.
- Viêm tai giữa mủ mạn tính (Chronic Suppurative Otitis Media): Viêm mạn tính có thủng màng nhĩ và chảy mủ dai dẳng.
- Rối loạn chức năng vòi nhĩ đơn thuần (Eustachian Tube Dysfunction): Vòi nhĩ hoạt động kém nhưng chưa có tích tụ dịch trong hòm tai.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng so sánh chi tiết dưới đây giúp phân biệt rõ các tình trạng bệnh lý tai giữa thường gặp:
| Tiêu chí | Viêm tai giữa ứ dịch (OME) | Viêm tai giữa cấp (AOM) | Viêm tai giữa mủ mạn tính | Rối loạn chức năng vòi nhĩ |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Tích tụ dịch phi mủ sau màng nhĩ nguyên vẹn, không có dấu hiệu nhiễm trùng cấp. | Nhiễm trùng cấp tính rầm rộ do vi khuẩn/vi-rút trong khoang tai giữa. | Viêm mạn tính kèm thủng màng nhĩ và chảy dịch mủ kéo dài > 6 tuần. | Vòi nhĩ bị tắc hoặc đóng mở bất thường nhưng chưa xuất hiện dịch trong hòm tai. |
| Triệu chứng | Nghe kém, đầy tai, ù tai, không sốt, không đau tai dữ dội. Trẻ không quấy khóc nhiều. | Đau tai dữ dội, sốt cao, quấy khóc, quệt tai, màng nhĩ phồng đỏ, thính lực giảm đột ngột. | Chảy mủ tai thối kéo dài, nghe kém trung bình-nặng, thường không đau trừ khi có đợt cấp. | Ù tai, cảm giác nặng tai thoáng qua khi thay đổi độ cao hoặc khi bị cảm lạnh. |
| Nguyên nhân | Tắc vòi nhĩ mạn tính, sau đợt viêm tai giữa cấp chưa tan dịch, VA phì đại, dị ứng. | Vi khuẩn (Phế cầu, H. influenzae) hoặc vi-rút xâm nhập từ vòm họng trong đợt cảm cấp. | Tiền sử viêm tai giữa cấp bị thủng màng nhĩ không lành, chấn thương màng nhĩ nhiễm trùng. | Sưng phù niêm mạc do cảm lạnh, dị ứng, thay đổi áp suất không khí đột ngột (đi máy bay). |
| Tiến triển | Đa số tự khỏi trong 3 tháng. Nếu kéo dài có thể gây co kéo màng nhĩ, xơ nhĩ. | Tiến triển nhanh trong vài ngày. Có thể vỡ màng nhĩ tự nhiên hoặc chuyển sang ứ dịch. | Kéo dài dai dẳng, nguy cơ ăn mòn xương con, Cholesteatoma, điếc nặng. | Thường ngắn hạn, biến mất sau khi hết cảm lạnh hoặc khi cân bằng được áp suất. |
| Điều trị | Theo dõi 1-3 tháng, xịt mũi dị ứng, đặt ống thông khí màng nhĩ nếu mạn tính. | Dùng kháng sinh toàn thân, thuốc giảm đau, hạ sốt, trích màng nhĩ nếu phồng căng. | Làm sạch tai, nhỏ thuốc kháng sinh tại chỗ, phẫu thuật vá màng nhĩ (Tympanoplasty). | Nghiệm pháp Valsalva, thuốc xịt co mạch ngắn ngày, thuốc chống dị ứng. |
Mọi người cũng hỏi
Viêm tai giữa ứ dịch có thể tự khỏi được không?
Có, phần lớn các trường hợp bệnh có khả năng tự khỏi mà không cần can thiệp phẫu thuật. Tỷ lệ tự thoái triển của dịch hòm tai đạt khoảng 75% đến 90% trong vòng 3 tháng đầu tiên sau khi khởi phát, đặc biệt là các đợt phát bệnh sau nhiễm trùng hô hấp cấp. Tuy nhiên, khoảng 5% đến 10% trẻ em có tình trạng dịch đọng kéo dài trên 1 năm. Việc tự khỏi phụ thuộc vào độ tuổi của trẻ, tình trạng VA và sự phục hồi chức năng của vòi nhĩ. Trong thời gian chờ tự khỏi, trẻ cần được theo dõi sát sao định kỳ mỗi 1 đến 2 tháng.
Khi nào trẻ bị bệnh cần phải phẫu thuật đặt ống thông khí?
Phẫu thuật đặt ống thông khí màng nhĩ (Grommet) được chỉ định trong các trường hợp sau: tình trạng ứ dịch kéo dài trên 3 tháng (mạn tính) ở cả hai bên tai kèm theo suy giảm thính lực rõ rệt (ngưỡng nghe giảm trên 40 dB); trẻ bị suy giảm thính lực ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển ngôn ngữ và kết quả học tập; xuất hiện dấu hiệu màng nhĩ bị co kéo sâu hoặc xơ hóa; hoặc trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao như có dị tật sọ mặt, tự kỷ, chậm phát triển trí tuệ. Phẫu thuật này giúp tạo một đường thông khí nhân tạo, giúp dẫn lưu dịch và phục hồi thính lực ngay lập tức.
Trẻ bị viêm tai giữa ứ dịch có bị điếc vĩnh viễn không?
Bệnh lý này thường chỉ gây giảm thính lực dẫn truyền tạm thời ở mức độ nhẹ đến trung bình (khoảng 20 đến 40 dB). Thính lực của trẻ sẽ phục hồi hoàn toàn sau khi lượng dịch trong hòm tai được hấp thu hết hoặc được dẫn lưu ra ngoài. Tuy nhiên, nếu bệnh kéo dài nhiều năm mà không được điều trị đúng cách, các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra như dính màng nhĩ, xơ hóa xương con, túi co kéo hình thành khối Cholesteatoma hoặc nhiễm trùng xâm lấn tai trong. Khi đó, tổn thương cấu trúc tai có thể dẫn đến suy giảm thính lực vĩnh viễn không thể hồi phục hoàn toàn.
Trẻ đang bị đọng dịch tai giữa có đi máy bay hoặc đi bơi được không?
Khi trẻ đang có dịch trong tai giữa, việc đi máy bay cần được cân nhắc kỹ. Sự thay đổi áp suất không khí đột ngột khi máy bay cất cánh hoặc hạ cánh có thể gây đau tai dữ dội do vòi nhĩ bị tắc không thể cân bằng áp suất kịp thời. Nếu bắt buộc phải đi, nên cho trẻ nhai kẹo cao su, bú bình hoặc dùng xịt mũi co mạch trước khi bay theo chỉ định bác sĩ. Về việc đi bơi, nếu màng nhĩ của trẻ hoàn toàn nguyên vẹn (chưa đặt ống thông khí và không bị thủng), trẻ vẫn có thể bơi ở nước sạch nhưng nên hạn chế lặn sâu. Nếu trẻ đã đặt ống thông khí, cần đeo nút tai chống nước khi tắm bơi để tránh vi khuẩn xâm nhập hòm tai.
Bệnh lý này có cần phải dùng thuốc kháng sinh để điều trị không?
Các hướng dẫn y khoa quốc tế từ Viện Hàn lâm Tai Mũi Họng Hoa Kỳ (AAO-HNS) khuyến cáo không nên sử dụng kháng sinh đường uống đại trà cho bệnh lý này. Dịch đọng trong hòm tai phần lớn là dịch tiết sinh lý hoặc huyết thanh vô khuẩn, không phải là mủ do nhiễm trùng vi khuẩn cấp tính. Việc dùng kháng sinh không làm tăng tỷ lệ tan dịch lâu dài mà còn gây ra tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và gia tăng nguy cơ đề kháng kháng sinh. Kháng sinh chỉ được chỉ định khi trẻ xuất hiện đợt bội nhiễm vi khuẩn cấp tính (chuyển sang viêm tai giữa cấp với biểu hiện đau tai, sốt, màng nhĩ xung huyết phồng đỏ).
Tài liệu tham khảo về viêm tai giữa ứ dịch
- American Academy of Otolaryngology-Head and Neck Surgery (AAO-HNS)
- World Health Organization (WHO)
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC)
- National Institute for Health and Care Excellence (NICE)
- Mayo Clinic
- National Center for Biotechnology Information (NCBI) / PubMed
