Viêm não mô cầu là gì?
Viêm não mô cầu là một bệnh lý nhiễm trùng cấp tính nghiêm trọng do vi khuẩn Neisseria meningitidis (còn gọi là mô cầu khuẩn) gây ra. Bệnh tác động trực tiếp đến hệ thần kinh trung ương và hệ tuần hoàn của con người. Khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn có thể gây ra hai thể bệnh nguy hiểm nhất là viêm màng não mủ và nhiễm khuẩn huyết mô cầu, hoặc kết hợp cả hai thể lâm sàng này.
Mức độ nguy hiểm của bệnh lý này được đánh giá là cực kỳ cao do tiến triển bệnh diễn ra vô cùng nhanh chóng. Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân có thể chuyển từ trạng thái khỏe mạnh sang tình trạng tử vong hoặc nguy kịch chỉ trong vòng 24 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Theo các số liệu thống kê y tế từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ngay cả khi được chẩn đoán sớm và điều trị bằng các loại kháng sinh thích hợp, tỷ lệ tử vong do bệnh vẫn dao động từ 10% đến 15%. Nếu không được điều trị kịp thời, tỷ lệ tử vong có thể lên tới 50%. Ngoài ra, khoảng 10% đến 20% những người may mắn sống sót phải chịu các di chứng nặng nề suốt đời như tổn thương não, điếc vĩnh viễn, tàn phế do phải đoạn chi hoặc suy giảm trí tuệ.
Nguyên nhân gây ra Viêm não mô cầu
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bệnh lý này là sự xâm nhập và tấn công của vi khuẩn Neisseria meningitidis, một loại song cầu khuẩn Gram âm có vỏ polysaccharide. Dựa trên cấu trúc vỏ, vi khuẩn được chia thành nhiều nhóm huyết thanh khác nhau, trong đó các nhóm A, B, C, W, Y và X là những tác nhân chính gây ra các đợt dịch lớn trên toàn cầu.
Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp, có nhiều yếu tố gián tiếp gia tăng khả năng lây nhiễm và bùng phát bệnh trong cộng đồng:
- Tiếp xúc gần với người mang vi khuẩn lành tính: Khoảng 10% đến 20% dân số trong cộng đồng mang vi khuẩn ở vùng hầu họng mà không biểu hiện triệu chứng lâm sàng. Những người này đóng vai trò là nguồn lây truyền vi khuẩn ẩn giấu nguy hiểm cho người khác.
- Môi trường sống chật hẹp và đông đúc: Việc sinh sống và làm việc trong không gian kín, mật độ dân số cao như ký túc xá sinh viên, trại quân sự, nhà trẻ hoặc các khu ổ chuột tạo điều kiện tối ưu cho vi khuẩn phát tán nhanh chóng qua không khí.
- Hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với khói thuốc thụ động: Khói thuốc gây tổn thương lớp niêm mạc hô hấp, làm giảm khả năng bảo vệ tự nhiên của đường hô hấp trên và tạo điều kiện cho vi khuẩn dễ dàng bám dính, xâm nhập vào máu.
- Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính trước đó: Các đợt nhiễm virus đường hô hấp như virus cúm làm tổn thương cấu trúc tế bào biểu mô hầu họng, tạo cản trở cho cơ chế tự bảo vệ của cơ thể và tạo đà cho vi khuẩn mô cầu xâm nhập sâu hơn.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh của vi khuẩn mô cầu trong cơ thể diễn ra qua các bước phức tạp và nguy hiểm như sau:
- Xâm nhập và bám dính niêm mạc hầu họng: Vi khuẩn sử dụng các cấu trúc sợi lông (pili) để bám chặt vào tế bào biểu mô không có lông chuyển ở vùng hầu họng của người host.
- Vượt qua hàng rào niêm mạc vào hệ tuần hoàn: Vi khuẩn xuyên qua lớp tế bào biểu mô và đi vào dòng máu. Nhờ có lớp vỏ polysaccharide bảo vệ, chúng chống lại quá trình thực bào của tế bào bạch cầu và sự tiêu diệt của hệ thống bổ thể.
- Tăng sinh và phóng thích nội độc tố Endotoxin: Khi nhân lên trong máu, vi khuẩn phóng thích lượng lớn Lipooligosaccharide (LOS) – một loại nội độc tố cực mạnh. LOS kích hoạt chuỗi phản ứng viêm toàn thân, làm tổn thương tế bào nội mạc mạch máu, gây rò rỉ mạch, hạ huyết áp và rối loạn đông máu nội mạch lan tỏa (DIC).
- Thâm nhập qua hàng rào máu – não: Vi khuẩn trong máu vượt qua hàng rào máu – não để đi vào dịch não tủy. Tại đây, chúng nhân lên nhanh chóng và giải phóng các chất gây viêm, dẫn đến phù não, tăng áp lực nội sọ và hoại tử mô thần kinh.
Triệu chứng của Viêm não mô cầu
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng ban đầu của bệnh thường dễ bị nhầm lẫn với cảm cúm thông thường, nhưng sau đó tiến triển vô cùng nhanh chóng:
- Sốt cao đột ngột: Thường là dấu hiệu đầu tiên, nhiệt độ cơ thể tăng nhanh lên 39°C – 40°C, kèm theo cảm giác rét run nghiêm trọng.
- Đau đầu dữ dội: Cảm giác đau lan tỏa toàn bộ vùng đầu, liên tục và không có dấu hiệu thuyên giảm khi dùng các thuốc giảm đau thông thường.
- Cứng cổ: Dấu hiệu kích thích màng não điển hình, bệnh nhân cảm thấy đau và không thể gập cằm chạm vào ngực.
- Ban xuất huyết hình sao: Xuất hiện ở khoảng 75% trường hợp. Ban đầu là các nốt chấm xuất huyết nhỏ, sau đó nhanh chóng phát triển thành các mảng xuất huyết hoại tử màu tím thẫm, có hình dạng bất ngờ giống hình sao và không bị mờ đi khi ấn vào.
- Nhạy cảm với ánh sáng (Sợ ánh sáng): Bệnh nhân cảm thấy đau mắt hoặc khó chịu nghiêm trọng khi nhìn vào ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng đèn.
- Buồn nôn và nôn mửa: Thường xuất hiện dưới dạng nôn vọt, không liên quan đến bữa ăn, do hiện tượng tăng áp lực nội sọ gây ra.
Triệu chứng theo mức độ
Bệnh lý này tiến triển theo các giai đoạn với mức độ nghiêm trọng tăng dần được mô tả trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Giai đoạn sớm (Khởi phát) | Giai đoạn toàn phát (Tiến triển) | Giai đoạn tối cấp (Biến chứng nghiêm trọng) |
|---|---|---|---|
| Thời gian diễn biến | 1 – 6 giờ đầu tiên | 6 – 12 giờ tiếp theo | Sau 12 – 24 giờ |
| Biểu hiện sốt | Sốt nhẹ đến sốt cao đột ngột | Sốt cao liên tục, không hạ | Sốt cao hoặc hạ nhiệt độ đột ngột do sốc |
| Tổn thương da | Da tái bếch, nốt đỏ nhỏ rải rác | Ban xuất huyết hình sao tím thẫm lan rộng | Hoại tử da diện rộng, tím tái toàn thân |
| Trạng thái thần kinh | Mệt mỏi, đau đầu nhẹ, quấy khóc | Lơ mơ, cứng cổ, sợ ánh sáng, nôn vọt | Co giật, hôn sâu, mất phản xạ, phù brain |
| Tình trạng mạch máu | Huyết áp bình thường hoặc hơi giảm | Mạch nhanh, tụt huyết áp nhẹ | Sốc nhiễm trùng, tụt huyết áp nặng, suy đa cơ quan |
Trường hợp đặc biệt
Ở một số nhóm đối tượng hoặc thể bệnh đặc biệt, biểu hiện lâm sàng có thể khác biệt so với thông thường:
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 1 tuổi: Các triệu chứng màng não cổ điển như cứng cổ thường khó phát hiện. Thay vào đó, trẻ biểu hiện thóp phồng, bỏ bú, ngủ lịm hoặc cực kỳ kích thích, quấy khóc dữ dội hơn khi được bế nựng, cơ thể mềm nhão hoặc co quắp bất thường.
- Hội chứng Waterhouse-Friderichsen: Đây là thể nhiễm khuẩn huyết mô cầu tối cấp. Bệnh nhân rơi vào trạng thái sốc nhiễm khuẩn cực nhanh, xuất huyết diện rộng ở vỏ thượng thận dẫn đến suy thượng thận cấp, rối loạn đông máu trầm trọng và tử vong chỉ sau vài giờ khởi phát.
Đường lây truyền của Viêm não mô cầu
Vi khuẩn mô cầu không tồn tại lâu ở môi trường bên ngoài, do đó bệnh chỉ lây truyền trực tiếp từ người sang người qua các đường tiếp xúc ngắn:
Lây truyền qua giọt bắn hô hấp
Đây là đường lây truyền phổ biến nhất của vi khuẩn. Khi người bệnh hoặc người mang vi khuẩn lành tính nói chuyện, ho, hắt hơi hoặc nhảy mũi, các giọt nhỏ dịch tiết hô hấp chứa vi khuẩn sẽ bắn vào không khí. Người lành hít phải các giọt bắn này ở khoảng cách gần (thường dưới 1 mét) sẽ có nguy cơ cao bị vi khuẩn xâm nhập vào vùng hầu họng.
Lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hầu họng
Bệnh có thể lây qua các hành vi tiếp xúc thân mật trực tiếp như hôn sâu, dùng chung các dụng cụ cá nhân có dính nước bọt như ly uống nước, chai nước, thìa đũa, bàn chải đánh răng hoặc ống hút. Sự lây nhiễm này thường xảy ra trong gia đình, các nhóm bạn thân hoặc đối tác sống chung một không gian.
Các biến chứng của Viêm não mô cầu
Nếu không được điều trị cấp cứu kịp thời, bệnh sẽ để lại những hậu quả cực kỳ nghiêm trọng đối với sức khỏe con người:
Nhiễm khuẩn huyết tối cấp và sốc nhiễm khuẩn
Nội độc tố của vi khuẩn phá hủy cấu trúc mạch máu toàn thân, gây thoát dịch và tụt huyết áp nghiêm trọng. Tình trạng sốc nhiễm khuẩn dẫn đến thiếu máu nuôi dưỡng các cơ quan sinh tồn, gây suy đa tạng bao gồm suy thận cấp, suy gan, suy tim và suy hô hấp.
Tổn thương thần kinh vĩnh viễn và điếc
Sự xâm nhập của vi khuẩn và phản ứng viêm tại màng brain làm tổn thương các dây thần kinh sọ. Điếc một bên hoặc hai bên là biến chứng vĩnh viễn phổ biến nhất, xuất hiện ở khoảng 10% – 20% bệnh nhân. Bệnh nhân cũng có thể bị liệt các dây thần kinh vận động, chậm phát triển trí tuệ hoặc giảm khả năng học tập.
Hoại tử vi mạch dẫn đến đoạn chi
Hiện tượng đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) hình thành các cục máu đông nhỏ gây tắc nghẽn các mạch máu ngoại vi. Tình trạng này khiến máu không thể đến nuôi dưỡng các đầu ngón tay, ngón chân và các chi, dẫn đến hoại tử khô. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ bắt buộc phải phẫu thuật cắt bỏ (đoạn chi) các phần cơ thể bị hoại tử để cứu sống bệnh nhân.
Tổn thương brain và hội chứng động kinh
Phù não kéo dài và tổn thương cấu trúc vỏ não do phản ứng viêm có thể tạo thành các sẹo màng não. Điều này dẫn đến chứng úng não (thủy thũng brain) hoặc làm phát sinh các cơn động kinh mạn tính kéo dài suốt đời sau khi đã khỏi bệnh cấp tính.
Đối tượng nguy cơ mắc Viêm não mô cầu
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh, tuy nhiên sự phân bố tần suất nhiễm bệnh tập trung vào các nhóm sau:
- Trẻ em dưới 5 tuổi (đặc biệt là nhóm dưới 1 tuổi): Đây là nhóm có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ và nồng độ kháng thể nhận từ mẹ suy giảm nhanh chóng sau 6 tháng tuổi.
- Thanh thiếu niên và thanh niên (từ 15 đến 24 tuổi): Nhóm tuổi này có tỷ lệ mang vi khuẩn lành tính cao nhất, đồng thời có thói quen sinh hoạt xã hội phong phú, hay tập trung nơi đông người và tiếp xúc gần.
- Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Hệ thống miễn dịch suy giảm theo tuổi tác cùng với sự xuất hiện của các bệnh mạn tính nền làm tăng nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nặng.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Những cá nhân thuộc các nhóm dưới đây có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với người bình thường:
- Người bị suy giảm miễn dịch (thiếu hụt bổ thể hoặc vô lách): Những người thiếu hụt các thành phần bổ thể giai đoạn cuối (C5-C9), đang dùng thuốc vô hiệu hóa bổ thể (như Eculizumab), hoặc người đã bị cắt lách/suy chức năng lách có nguy cơ rất cao bị nhiễm trùng xâm lấn do vi khuẩn mô cầu.
- Sống trong môi trường tập thể chật hẹp: Tân binh trong các trại huấn luyện quân sự, sinh viên ở ký túc xá hoặc người sống tại các trung tâm bảo trợ xã hội.
- Nhân viên phòng thí nghiệm vi sinh: Những người thường xuyên làm việc trực tiếp với các mẫu bệnh phẩm hoặc nuôi cấy chứa vi khuẩn Neisseria meningitidis.
- Khách du lịch đến khu vực có dịch lưu hành: Những người di chuyển đến vùng “vành đai viêm màng não” tại châu Phi cận Sahara hoặc tham gia các sự kiện tập trung đông người toàn cầu như lễ hành hương Hajj tại Ả Rập Xê Út.
Phòng ngừa Viêm não mô cầu
Chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa là phương cách hiệu quả nhất để bảo vệ bản thân và cộng đồng khỏi bệnh lý nguy hiểm này:
Tiêm vắc xin phòng bệnh mô cầu
Tiêm chủng là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất. Hiện nay có các loại vắc xin phối hợp phòng ngừa các nhóm huyết thanh khác nhau như vắc xin phòng nhóm A, C, W, Y (vắc xin đơn giá hoặc tứ giá liên hợp) và vắc xin phòng nhóm B. Việc tiêm vắc xin được khuyến cáo cho trẻ em từ lứa tuổi nhỏ, thanh thiếu niên và các đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao theo đúng lịch tiêm chủng y tế.
Điều trị dự phòng bằng kháng sinh cho người tiếp xúc gần
Những người đã tiếp xúc trực tiếp hoặc sống chung với bệnh nhân trong vòng 7 ngày trước khi phát bệnh cần được uống hoặc tiêm kháng sinh dự phòng càng sớm càng tốt (tốt nhất trong vòng 24 giờ sau khi phát hiện ca bệnh). Các loại kháng sinh thường được dùng để dự phòng bao gồm Rifampicin, Ciprofloxacin hoặc Ceftriaxone.
Thực hiện vệ sinh cá nhân và kiểm soát môi trường sống
Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch hoặc dung dịch sát khuẩn. Thường xuyên súc miệng, súc họng bằng các dung dịch sát khuẩn mũi họng thông thường. Rửa sạch mũi và giữ vệ sinh đường hô hấp. Ngoài ra, cần giữ cho nhà ở, lớp học, nơi làm việc thông thoáng, đầy đủ ánh sáng mặt trời và làm sạch các bề mặt tiếp xúc thường xuyên.
Chẩn đoán Viêm não mô cầu
Chẩn đoán bệnh đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng khẩn cấp và các xét nghiệm vi sinh cận lâm sàng chính xác:
Xét nghiệm dịch não tủy qua chọc dò thắt lưng
Đây là xét nghiệm tiêu chuẩn vàng đối với thể viêm màng não. Bác sĩ tiến hành chọc dò tủy sống để lấy dịch não tủy. Kết quả phân tích dịch não tủy ở bệnh nhân thường cho thấy: dịch đục, áp lực lực mở tăng, số lượng tế bào bạch cầu đa nhân trung tính tăng rất cao, nồng độ protein tăng đáng kể và nồng độ glucose giảm mạnh so với đường huyết.
Cấy máu và cấy dịch não tủy
Mẫu máu và dịch não tủy của bệnh nhân được nuôi cấy trong môi trường đặc biệt để định danh chính xác vi khuẩn Neisseria meningitidis. Việc cấy vi khuẩn giúp xác định chính xác nhóm huyết thanh và làm kháng sinh đồ để lựa chọn loại kháng sinh điều trị hiệu quả nhất.
Xét nghiệm sinh học phân tử PCR
Kỹ thuật phản ứng chuỗi Polymerase (PCR) giúp phát hiện đoạn ADN đặc hiệu của vi khuẩn mô cầu trong dịch brain tủy hoặc mẫu máu. Xét nghiệm này có độ nhạy và độ đặc hiệu cực kỳ cao, đồng thời cho kết quả nhanh chóng ngay cả khi bệnh nhân đã được sử dụng kháng sinh trước đó khiến việc nuôi cấy vi khuẩn bị thất bại.
Nhuộm Gram và xét nghiệm kháng nguyên nhanh
Nhuộm Gram mẫu dịch não tủy hoặc mẫu dịch ngoáy từ nốt xuất huyết da có thể phát hiện hình ảnh song cầu khuẩn Gram âm nằm trong hoặc ngoài tế bào bạch cầu. Các xét nghiệm ngưng kết hạt Latex giúp phát hiện nhanh kháng nguyên vỏ của vi khuẩn trong dịch cơ thể chỉ sau vài phút.
Điều trị Viêm não mô cầu
Phương pháp y khoa
Bệnh lý này là một tình trạng cấp cứu y khoa đòi hỏi phải nhập viện và điều trị tích cực ngay lập tức:
- Sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch liều cao: Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3 (như Ceftriaxone hoặc Cefotaxime) là lựa chọn ưu tiên hàng đầu, được dùng đường tĩnh mạch ngay lập tức. Penicillin G liều cao cũng có thể được sử dụng khi đã xác định được độ nhạy cảm của vi khuẩn.
- Sử dụng liệu pháp Corticosteroid: Dexamethasone thường được chỉ định tiêm tĩnh mạch trước hoặc cùng lúc với liều kháng sinh đầu tiên nhằm giảm phản ứng viêm tại màng não, giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng mất thính lực.
- Hồi sức tích cực và kiểm soát sốc: Bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn cần được truyền dịch nhanh dưới sự giám sát áp lực tĩnh mạch trung tâm, sử dụng các thuốc vận mạch (như Noradrenaline, Dopamine) để duy trì huyết áp và hỗ trợ hô hấp bằng thở oxy hoặc thông khí nhân tạo.
- Cắt lọc hoại tử và phẫu thuật đoạn chi: Trong giai đoạn hồi phục, các tổn thương da hoại tử nặng cần được chăm sóc vết thương chuyên sâu, cắt lọc tổ chức chết hoặc thực hiện phẫu thuật tháo khớp, đoạn chi nếu hoại tử không thể hồi phục.
Lối sống hỗ trợ
Song song với các can thiệp y khoa tích cực, chế độ chăm sóc và hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi:
- Nghỉ ngơi tuyệt đối trong phòng yên tĩnh, giảm ánh sáng: Giúp bệnh nhân bớt kích thích thần kinh, giảm đau đầu và hiện tượng sợ ánh sáng trong giai đoạn cấp tính.
- Duy trì chế độ dinh dưỡng và theo dõi điện giải: Cung cấp đầy đủ năng lượng qua đường tĩnh mạch hoặc qua ống sonde dạ dày ở bệnh nhân lơ mơ, kết hợp điều chỉnh các rối loạn điện giải và thăng bằng kiềm toan.
- Phục hồi chức năng vận động và thính giác: Thực hiện các bài tập vật lý trị liệu sớm để phục hồi chức năng cơ bắp, đồng thời kiểm tra thính lực định kỳ để có biện pháp can thiệp (như cấy điện ốc tai) nếu bị giảm thính lực.
Lưu ý khi điều trị
Quá trình điều trị cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và cộng đồng:
- Khởi đầu điều trị kháng sinh khẩn cấp không hoãn lại: Nếu nghi ngờ lâm sàng cao, việc tiêm kháng sinh phải được thực hiện ngay lập tức, không được trì hoãn để chờ kết quả chọc dò tủy sống hay xét nghiệm.
- Cách ly hô hấp nghiêm ngặt trong 24 giờ đầu: Bệnh nhân phải được cách ly tại phòng riêng và nhân viên y tế cần đeo khẩu trang chuẩn y tế trong vòng 24 giờ kể từ khi bắt đầu dùng kháng sinh thích hợp.
- Theo dõi chặt chẽ áp lực nội sọ và dấu hiệu sinh tồn: Liên tục kiểm tra mạch, huyết áp, nhịp thở, độ bão hòa oxy và dấu hiệu thần kinh để phát hiện sớm hiện tượng tụt kẹt não hoặc suy đa tạng.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Biểu hiện lâm sàng của bệnh có nhiều điểm tương đồng với một số bệnh lý nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương và nhiễm trùng huyết khác:
- Viêm màng não do phế cầu (Streptococcus pneumoniae)
- Viêm màng não do vi khuẩn Haemophilus influenzae tuýp b (Hib)
- Nhiễm trùng huyết do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus)
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dưới đây giúp làm rõ sự khác biệt giữa các bệnh lý dựa trên 5 tiêu chí y khoa cốt lõi:
| Tiêu chí | Bệnh mô cầu | Viêm màng não do Phế cầu | Viêm màng não do Hib | Nhiễm trùng huyết do Tụ cầu |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Nhiễm trùng cấp tính màng não/máu do N. meningitidis | Nhiễm trùng màng não cấp do phế cầu S. pneumoniae | Nhiễm trùng màng não mủ do vi khuẩn H. influenzae tuýp b | Nhiễm trùng toàn thân cấp tính do Staphylococcus aureus |
| Triệu chứng | Sốt, cứng cổ, nôn, ban xuất huyết hoại tử hình sao đặc trưng | Sốt cao, cứng cổ, hôn mê sâu, ít khi có ban xuất huyết trên da | Sốt, lơ mơ, cứng cổ, thường gặp ở trẻ nhỏ, hiếm có ban xuất huyết | Sốt cao dao động, rùng mình, ốm nặng, xuất hiện mụn mủ, ổ áp xe da |
| Nguyên nhân | Song cầu khuẩn Gram âm Neisseria meningitidis | Song cầu khuẩn Gram dương Streptococcus pneumoniae | Trực khuẩn Gram âm Haemophilus influenzae tuýp b | Cầu khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus |
| Tiến triển | Cực kỳ nhanh chóng, có thể gây tử vong trong 12 – 24 giờ | Tiến triển nhanh, tỷ lệ di chứng thần kinh và tử vong cao | Tiến triển từ từ hơn, hay gặp ở trẻ chưa tiêm vắc xin Hib | Tiến triển rầm rộ, dễ tạo các ổ mủ di chuyển ở nhiều cơ quan |
| Điều trị | Ceftriaxone tĩnh mạch liều cao, điều trị dự phòng người tiếp xúc | Ceftriaxone kết hợp Vancomycin tĩnh mạch, Corticosteroid | Ceftriaxone hoặc Cefotaxime đường tĩnh mạch | Vancomycin, Oxacillin hoặc Daptomycin tùy độ nhạy kháng sinh |
Mọi người cũng hỏi
Viêm não mô cầu có lây qua đường hô hấp không?
Bệnh lý này hoàn toàn có khả năng lây truyền qua đường hô hấp. Vi khuẩn lây lan từ người sang người thông qua các giọt bắn nhỏ chứa dịch tiết từ mũi và hầu họng khi người nhiễm bệnh hoặc người mang vi khuẩn lành tính thực hiện các hành động như ho, hắt hơi, nói chuyện ở khoảng cách gần hoặc hôn. Tuy nhiên, vi khuẩn này không tồn tại lâu ngoài môi trường không khí và không dễ lây truyền như các loại virus cúm hay sởi. Nguy cơ lây nhiễm cao nhất thường chỉ xảy ra ở những người có tiếp xúc trực tiếp, kéo dài hoặc sống chung trong cùng một không gian kín với bệnh nhân.
Tiêm vắc xin phòng viêm não mô cầu khi nào và mấy mũi?
Lịch tiêm vắc xin phòng bệnh phụ thuộc vào loại vắc xin và nhóm huyết thanh phòng ngừa (như nhóm A, C, Y, W-135 hoặc nhóm B). Tại Việt Nam, các loại vắc xin phòng nhóm B, C hoặc A, C, Y, W-135 có thể bắt đầu tiêm cho trẻ từ 6 – 9 tháng tuổi trở lên tùy theo hướng dẫn cụ thể của từng nhà sản xuất. Số lượng mũi tiêm thường bao gồm 2 mũi cơ bản cách nhau từ 1 đến 2 tháng đối với trẻ nhỏ, và có thể cần tiêm nhắc lại sau mỗi 3 đến 5 năm đối với những người sống trong vùng nguy cơ cao. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ tiêm chủng để có phác đồ tiêm phù hợp nhất.
Viêm não mô cầu có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Bệnh hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm và điều trị cấp cứu kịp thời bằng các loại kháng sinh đường tĩnh mạch thích hợp cùng liệu pháp hồi sức tích cực. Tuy nhiên, do tính chất tiến triển cực kỳ nhanh chóng của vi khuẩn, khoảng 10% đến 20% những người sống sót sau khi điều trị khỏi vẫn phải mang các di chứng nặng nề suốt đời. Các di chứng này bao gồm mất thính lực (điếc), tổn thương não bộ, giảm khả năng nhận thức, hội chứng động kinh hoặc phải tháo khớp đoạn chi do hoại tử vi mạch. Việc phát hiện sớm trong những giờ đầu là yếu tố quyết định để phục hồi hoàn toàn.
Dấu hiệu ban xuất huyết của viêm mô cầu trông như thế nào?
Ban xuất huyết do vi khuẩn mô cầu gây ra là một dấu hiệu lâm sàng rất đặc trưng. Ban đầu, các tổn thương xuất hiện dưới dạng những chấm xuất huyết nhỏ màu đỏ mảng rải rác trên da (tương tự như nốt muỗi đốt). Tuy nhiên, chỉ trong vài giờ, chúng phát triển nhanh chóng thành các mảng xuất huyết rộng hơn, có màu tím thẫm hoặc xanh đen, ranh giới góc cạnh bất thường trông giống hình sao (ban xuất huyết hình sao). Điểm đặc biệt là khi bạn dùng một chiếc ly thủy tinh trong suốt ấn mạnh lên vùng da có ban, các nốt ban này không bị mờ đi hay biến mất.
Ai là người cần tiêm vắc xin viêm não mô cầu nhất?
Tất cả mọi người đều được khuyến cáo tiêm vắc xin, nhưng các nhóm đối tượng ưu tiên hàng đầu bao gồm: Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (đặc biệt là nhóm dưới 5 tuổi) do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện; thanh thiếu niên và học sinh, sinh viên chuẩn bị sống trong môi trường tập thể như ký túc xá; tân binh nhập ngũ trong các trại quân sự; những người bị suy giảm miễn dịch đặc biệt như người bị thiếu hụt hệ thống bổ thể hoặc đã cắt bỏ lách; nhân viên phòng thí nghiệm vi sinh; và những người có kế hoạch du lịch, học tập hoặc hành hương đến các vùng đang có dịch bùng phát.
Tài liệu tham khảo về Viêm não mô cầu
- World Health Organization (WHO)
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC)
- European Centre for Disease Prevention and Control (ECDC)
- Advisory Committee on Immunization Practices (ACIP)
- National Center for Immunization and Respiratory Diseases (NCIRD)
