Viêm mao mạch dị ứng là gì?
Viêm mao mạch dị ứng (hay còn được biết đến trong y văn thế giới với tên gọi hội chứng Henoch-Schönlein hoặc IgA vasculitis) là một bệnh lý viêm mạch hệ thống tự miễn tự giới hạn, đặc trưng bởi sự lắng đọng các phức hợp miễn dịch chứa kháng thể IgA trong các mạch máu nhỏ, bao gồm mao mạch, tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch ở da, khớp, đường tiêu hóa cùng hệ tiết niệu.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh lý này có thể dẫn đến nhiều tổn thương thực thể nguy hiểm, đặc biệt là ở thận với biến chứng viêm cầu thận tiến triển nhanh, dẫn đến suy thận mạn tính không hồi phục. Theo các số liệu nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng, tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 13 đến 20 ca trên 100.000 trẻ em mỗi năm, khiến đây trở thành dạng viêm mạch máu phổ biến nhất ở đối tượng nhi khoa. Khoảng 1% đến 5% bệnh nhân tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD), đòi hỏi phải can thiệp bằng lọc máu hoặc ghép thận.
Nguyên nhân gây ra viêm mao mạch dị ứng
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp kích hoạt phản ứng tự miễn vẫn chưa được xác định hoàn toàn (vô căn), tuy nhiên các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra sự kết hợp giữa yếu tố cơ địa nhạy cảm và các tác nhân khởi phát gián tiếp từ môi trường xung quanh. Dưới đây là các tác nhân gián tiếp phổ biến được sắp xếp theo mức độ ghi nhận trên lâm sàng từ cao đến thấp:
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên: Chiếm khoảng 30% đến 50% tổng số ca bệnh. Các tác nhân vi sinh vật thường gặp bao gồm vi khuẩn liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus), Mycoplasma, hoặc các chủng virus như Adenovirus, Influenza virus, Parvovirus B19. Việc nhiễm trùng kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra các globulin miễn dịch bất thường.
- Sử dụng thuốc và vaccine: Một số loại thuốc kháng sinh (như penicillin, erythromycin), thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), hoặc các đợt tiêm chủng vaccine phòng ngừa cúm, sởi, quai bị, rubella có thể đóng vai trò như một dị nguyên kích hoạt phản ứng quá mẫn hệ thống.
- Côn trùng cắn và dị ứng thực phẩm: Các vết cắn từ muỗi, ong, hoặc việc tiêu thụ các loại thực phẩm dễ gây dị ứng mạnh như hải sản, sữa bò, trứng gà có thể khởi động chuỗi phản ứng dị ứng dẫn tới tổn thương thành mạch.
- Yếu tố môi trường lạnh ẩm: Sự bùng phát của bệnh thường có xu hướng tăng cao rõ rệt vào mùa đông và mùa xuân, khi thời tiết lạnh ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng dị ứng thời tiết và các đợt nhiễm trùng hô hấp phát triển.
Cơ chế
Cơ chế sinh bệnh học của căn bệnh này liên quan mật thiết đến phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào và thể dịch, cụ thể như sau:
- Lắng đọng phức hợp miễn dịch IgA1: Do sự khiếm khuyết trong quá trình glycosyl-hóa (thiếu galactose vùng bản lề) của phân tử IgA1, hệ tuần hoàn không thể thanh thải cấu trúc này một cách bình thường. Phân tử IgA1 bất thường này tự liên kết hoặc kết hợp với các kháng thể IgG tự nhiên tạo thành các phức hợp miễn dịch có kích thước lớn lưu hành trong máu.
- Kích hoạt hệ thống bổ thể: Các phức hợp miễn dịch kích thước lớn này lắng đọng tại lớp nội mạc của các mao mạch ở da, niêm mạc ruột, bao khớp và cầu thận, từ đó kích hoạt hệ thống bổ thể theo con đường thay thế và con đường lectin.
- Hóa hướng động bạch cầu và tổn thương thành mạch: Quá trình kích hoạt bổ thể giải phóng ra các yếu tố hóa hướng động, thu hút bạch cầu trung tính đến khu vực lắng đọng. Bạch cầu giải phóng các enzyme lysosome và các gốc tự do oxy hóa phá hủy cấu trúc thành mạch, gây ra hiện tượng thoát mạch (xuất huyết dưới da) và hình thành các huyết khối vi mạch gây thiếu máu cục bộ tổ chức.
Triệu chứng của viêm mao mạch dị ứng
Triệu chứng phổ biến
Biểu hiện lâm sàng của bệnh thường xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh chóng với các triệu chứng điển hình ở nhiều cơ quan khác nhau:
- Xuất huyết dạng nốt, sẩn cục: Xuất hiện ở hầu hết các bệnh nhân (gần 100%). Đây là tổn thương da đặc trưng, các nốt xuất huyết nổi gồ lên mặt da, có thể sờ thấy, không ngứa, không biến mất khi ấn kính, phân bố đối xứng chủ yếu ở vùng chi dưới, mông và đùi.
- Đau khớp và viêm khớp: Gặp ở khoảng 75% trường hợp. Triệu chứng sưng, nóng, đau hạn chế vận động thường ảnh hưởng đến các khớp lớn như khớp gối và khớp cổ chân, tuy nhiên tổn thương này mang tính chất thoáng qua, không gây biến dạng khớp về sau.
- Đau bụng và xuất huyết tiêu hóa: Xuất hiện ở 50% đến 75% số ca. Bệnh nhân đau bụng quặn từng cơn quanh rốn, có thể kèm theo buồn nôn, nôn hoặc đi ngoài phân đen do viêm và xuất huyết các mạch máu ở thành ruột.
- Tổn thương thận: Chiếm khoảng 20% đến 50% bệnh nhân, biểu hiện bằng tiểu máu đại thể (nước tiểu đỏ) hoặc tiểu máu vi thể, kèm theo protein niệu từ nhẹ đến nặng.
Triệu chứng theo mức độ
Để đánh giá chính xác diễn tiến của bệnh, các triệu chứng lâm sàng được phân chia cụ thể theo các mức độ tổn thương trong bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí đánh giá | Mức độ nhẹ | Mức độ trung bình | Mức độ nặng |
|---|---|---|---|
| Thương tổn trên da | Các nốt xuất huyết rải rác, kích thước nhỏ ở cẳng chân, không loét da. | Xuất huyết dày đặc, xuất hiện thêm các bọng nước hoặc sẩn cục lớn. | Loét hoại tử da diện rộng, nguy cơ nhiễm trùng thứ phát rất cao. |
| Biểu hiện cơ khớp | Đau mỏi khớp nhẹ, không sưng, bệnh nhân vẫn có thể tự đi lại. | Khớp sưng to, đau nhiều, hạn chế vận động rõ rệt. | Viêm nhiều khớp cùng lúc, đau dữ dội gây mất khả năng vận động tạm thời. |
| Ảnh hưởng tiêu hóa | Đau bụng âm ỉ nhẹ, thoáng qua, không có rối loạn tiêu hóa. | Đau bụng quặn từng cơn liên tục, buồn nôn, không có xuất huyết trong phân. | Đau dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, có biến chứng lồng ruột hoặc thủng ruột. |
| Tổn thương tại thận | Không có tổn thương hoặc chỉ có tiểu máu vi thể thoáng qua trên xét nghiệm. | Tiểu máu đại thể kéo dài, protein niệu mức độ vừa phải. | Hội chứng thận hư, suy thận cấp, tăng huyết áp ác tính, viêm cầu thận tiến triển nhanh. |
Trường hợp đặc biệt
Ngoài các triệu chứng kinh điển, bệnh có thể biểu hiện ở một số vị trí đặc biệt với mức độ nguy hiểm cao:
- Tổn thương tinh hoàn ở nam giới: Gặp ở khoảng 2% đến 10% trẻ em nam mắc bệnh. Biểu hiện bằng tình trạng sưng nóng, đau nhức vùng bìu một bên hoặc hai bên, dễ nhầm lẫn với xoắn tinh hoàn cấp tính.
- Tổn thương hệ thần kinh trung ương: Biến chứng hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm, gây ra bởi tình trạng viêm mạch máu não dẫn đến đau đầu dữ dội, co giật, rối loạn hành vi hoặc xuất huyết nội sọ.
- Xuất huyết phế nang phổi: Gây suy hô hấp cấp tính, ho ra máu dữ dội do tổn thương hệ thống vi mạch ở phổi, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Các biến chứng của viêm mao mạch dị ứng
Tổn thương cầu thận và suy thận mạn tính
Đây là biến chứng lâu dài và nghiêm trọng nhất. Tình trạng lắng đọng phức hợp miễn dịch IgA kéo dài ở màng lọc cầu thận gây ra viêm cầu thận tiến triển. Nếu không kiểm soát tốt, tổn thương này sẽ dẫn đến xơ hóa cầu thận không hồi phục, gây hội chứng thận hư và cuối cùng tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối, buộc người bệnh phải sống phụ thuộc vào các phương pháp thay thế thận.
Lồng ruột, hoại tử và thủng ruột
Ở đường tiêu hóa, sự phù nề và xuất huyết khu trú ở thành ruột làm rối loạn nhu động ruột nghiêm trọng, dễ dẫn tới biến chứng lồng ruột (đặc biệt phổ biến ở trẻ em). Tình trạng thiếu máu cục bộ kéo dài ở đoạn ruột bị tổn thương có thể gây hoại tử ruột, thủng ruột và viêm phúc mạc toàn thể, đe dọa tính mạng nếu không được phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp.
Nhồi máu tinh hoàn và teo tinh hoàn
Hiện tượng sưng nề và viêm tắc các mạch máu nuôi dưỡng tinh hoàn ở nam giới nếu không được chẩn đoán phân biệt kịp thời có thể dẫn đến nhồi máu tinh hoàn do thiếu máu nuôi dưỡng. Biến chứng này có thể buộc phải phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn bị hoại tử, ảnh hưởng lớn đến tâm sinh lý và khả năng sinh sản của nam giới trong tương lai.
Đối tượng nguy cơ mắc viêm mao mạch dị ứng
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Trẻ em từ 3 đến 10 tuổi: Chiếm hơn 90% tổng số ca mắc trên lâm sàng. Độ tuổi trung bình khởi phát bệnh được ghi nhận là khoảng 6 tuổi, liên quan đến giai đoạn hệ miễn dịch của trẻ đang phát triển mạnh và nhạy cảm với các yếu tố bên ngoài.
- Giới tính nam: Các số liệu thống kê dịch tễ học cho thấy nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao gấp 1,5 đến 2 lần so với nữ giới ở cùng nhóm tuổi.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Người lớn và người cao tuổi: Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh ở người lớn chỉ chiếm dưới 10%, nhưng đối tượng này khi mắc bệnh thường có xu hướng chịu những tổn thương thận nặng nề hơn, tỷ lệ tiến triển thành suy thận mạn tính cao hơn nhiều so với trẻ em.
- Yếu tố di truyền HLA: Những người mang các kháng nguyên bạch cầu người cụ thể như HLA-DRB1 được chứng minh là có độ nhạy cảm cao hơn đối với các phản ứng viêm mạch tự miễn qua trung gian IgA.
Phòng ngừa viêm mao mạch dị ứng
Phòng tránh và điều trị triệt để các đợt nhiễm trùng hô hấp
Vì các đợt viêm đường hô hấp trên do vi khuẩn hoặc virus là yếu tố khởi phát hàng đầu, việc giữ ấm cơ thể trong mùa lạnh, đeo khẩu trang tại nơi công cộng, giữ vệ sinh mũi họng hằng ngày bằng nước muối sinh lý và điều trị sớm các đợt viêm họng, viêm amidan là vô cùng quan trọng để ngăn chặn phản ứng miễn dịch lỗi.
Tránh tiếp xúc với các dị nguyên thực phẩm và môi trường
Chủ động loại bỏ các thực phẩm từng có tiền sử gây dị ứng ra khỏi thực đơn ăn uống hằng ngày. Hạn chế tiếp xúc với khói bụi, hóa chất công nghiệp, sơn tường, phấn hoa và bảo vệ cơ thể tránh để các loại côn trùng cắn bằng cách vệ sinh không gian sống định kỳ.
Sử dụng các loại thuốc điều trị an toàn và hợp lý
Tránh việc lạm dụng hoặc tự ý mua các loại thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau kháng viêm không kê đơn khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu dị ứng thuốc nào, cần ngừng ngay lập tức và tham khảo ý kiến y tế để thay đổi phác đồ phù hợp.
Chẩn đoán viêm mao mạch dị ứng
Đánh giá tiêu chuẩn lâm sàng chuẩn hóa
Chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng của Hội Thấp khớp học Châu Âu (EULAR/PRINTO/PRES). Tiêu chuẩn bắt buộc là xuất huyết dạng sẩn nổi gồ trên mặt da không do giảm tiểu cầu, kết hợp với ít nhất một trong các biểu hiện: đau bụng lan tỏa, sưng đau khớp cấp tính, lắng đọng IgA trên sinh thiết, hoặc có tổn thương thận biểu hiện qua nước tiểu.
Sinh thiết da và sinh thiết thận
Đây là phương pháp mang tính chất quyết định để xác chẩn trong các trường hợp biểu hiện lâm sàng không điển hình. Việc nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp trên mẫu sinh thiết tổn thương da hoặc mô thận sẽ chỉ ra hình ảnh lắng đọng đặc trưng của các phức hợp miễn dịch chứa IgA và bổ thể C3 tại thành mạch máu.
Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu và đánh giá chức năng thận
Xét nghiệm nước tiểu định kỳ giúp phát hiện sớm sự hiện diện của hồng cầu (tiểu máu) và protein (tiểu đạm). Đồng thời, các chỉ số ure, creatinine huyết thanh và mức lọc cầu thận (eGFR) trong máu được thực hiện liên tục để theo dõi sát sao mức độ ảnh hưởng đến chức năng lọc của thận.
Công thức máu toàn bộ và các chỉ số viêm
Xét nghiệm công thức máu giúp đánh giá số lượng tiểu cầu (số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân này luôn ở mức bình thường hoặc tăng nhẹ, giúp phân biệt với xuất huyết giảm tiểu cầu). Các chỉ số phản ứng viêm hệ thống như tốc độ lắng hồng cầu (ESR) và protein phản ứng C (CRP) thường tăng cao trong giai đoạn cấp tính.
Điều trị viêm mao mạch dị ứng
Phương pháp y khoa
- Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Các thuốc như ibuprofen hoặc naproxen được chỉ định nhằm kiểm soát triệu chứng đau khớp, viêm khớp mức độ nhẹ đến vừa, tuy nhiên cần chống chỉ định khi bệnh nhân đang có tổn thương thận hoặc xuất huyết tiêu hóa kèm theo.
- Liệu pháp Corticosteroid toàn thân: Các thuốc như Prednisolone hoặc Methylprednisolone được sử dụng cho các trường hợp có triệu chứng đau bụng từ trung bình đến nặng, sưng khớp nghiêm trọng hoặc có tổn thương thận tiến triển. Corticosteroid giúp giảm nhanh phản ứng viêm ở thành mạch nhưng cần được dùng đúng liều lượng chỉ định.
- Thuốc ức chế miễn dịch mạnh: Trong trường hợp viêm cầu thận tiến triển nhanh (mức độ nặng), bác sĩ sẽ phối hợp Corticosteroid liều cao với các thuốc ức chế miễn dịch khác như Cyclophosphamide, Mycophenolate Mofetil hoặc Azathioprine để ngăn chặn quá trình xơ hóa thận.
- Lọc huyết tương (Plasmapheresis): Được chỉ định trong các ca bệnh đặc biệt nguy kịch, đe dọa tính mạng như xuất huyết phổi hoặc tổn thương hệ thần kinh trung ương nhằm loại bỏ nhanh chóng các phức hợp miễn dịch IgA lưu hành trong lòng mạch.
Lối sống hỗ trợ
- Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường: Trong giai đoạn cấp tính khi các sẩn xuất huyết đang bùng phát, việc hạn chế đi lại và vận động mạnh giúp giảm đáng kể áp lực thủy tĩnh lên thành mạch vùng chi dưới, từ đó làm giảm mức độ xuất huyết mới và giảm sưng đau khớp.
- Xây dựng chế độ ăn lỏng, dễ tiêu hóa: Khi có biểu hiện tổn thương đường tiêu hóa, bệnh nhân nên ăn các món ăn mềm như cháo, súp ấm, chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để giảm tải áp lực cơ học lên thành ruột đang bị phù nề.
- Bổ sung nước và các vitamin tăng sức bền thành mạch: Cung cấp đầy đủ nước lọc, nước hoa quả giàu vitamin C, vitamin E nhằm hỗ trợ củng cố độ bền vững của màng nội mạc mạch máu, hỗ trợ tích cực cho quá trình hồi phục tổn thương.
Lưu ý khi điều trị
- Theo dõi sát sao các chỉ số nước tiểu và huyết áp: Ngay cả khi các triệu chứng ở da và khớp đã thoái lui hoàn toàn, bệnh nhân vẫn cần được xét nghiệm nước tiểu và đo huyết áp định kỳ tối thiểu từ 6 tháng đến 1 năm để không bỏ sót các tổn thương thận âm thầm.
- Tuyệt đối không tự ý ngưng hoặc thay đổi liều lượng corticoid: Việc đột ngột ngừng sử dụng các thuốc Corticosteroid có thể gây ra hội chứng suy tuyến thượng thận cấp tính cực kỳ nguy hiểm hoặc khiến tình trạng viêm mạch bùng phát dữ dội hơn.
- Nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm cần tái khám ngay: Người nhà cần đưa người bệnh đến bệnh viện khẩn cấp nếu xuất hiện các triệu chứng như đau bụng dữ dội không giảm, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, sưng đau đột ngột vùng bìu hoặc tiểu ra máu đỏ tươi.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Có một số bệnh lý có biểu hiện lâm sàng dễ gây nhầm lẫn với bệnh cảnh này, đòi hỏi việc chẩn đoán phân biệt chính xác:
- Xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn (ITP): Bệnh cảnh xuất huyết do hệ miễn dịch phá hủy tiểu cầu ở ngoại vi, dẫn đến giảm nghiêm trọng số lượng tiểu cầu trong máu, hoàn toàn không kèm theo tình trạng viêm mạch máu nhỏ hay tổn thương khớp đặc trưng.
- Lupus ban đỏ hệ thống (SLE): Bệnh tự miễn hệ thống mãn tính tổn thương đa cơ quan, tuy nhiên tổn thương da ở SLE thường là ban đỏ hình cánh bướm nhạy cảm với ánh sáng, đi kèm các kháng thể đặc hiệu dương tính trong máu như ANA, anti-dsDNA.
- Viêm mạch do tăng nhạy cảm (Hypersensitivity Vasculitis): Tình trạng viêm các mạch máu nhỏ ở da thường do phản ứng trực tiếp với thuốc, biểu hiện xuất huyết sẩn tương tự nhưng cực kỳ hiếm khi gây tổn thương hệ thống cơ quan nội tạng như ruột hay thận.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dưới đây dựa trên các tiêu chí y khoa cốt lõi giúp phân biệt chính xác các bệnh lý dễ nhầm lẫn:
| Tiêu chí | Viêm mao mạch dị ứng | Xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn (ITP) | Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa cốt lõi | Viêm các mạch máu nhỏ hệ thống do lắng đọng phức hợp miễn dịch chứa IgA. | Bệnh lý tự miễn gây phá hủy tiểu cầu ngoại vi, làm giảm số lượng tiểu cầu. | Bệnh tự miễn hệ thống mạn tính tổn thương đa cơ quan do nhiều tự kháng thể. |
| Đặc điểm xuất huyết | Sẩn xuất huyết nổi gồ lên mặt da, phân bố đối xứng chủ yếu ở hai chân, mông. | Chấm, nốt hoặc mảng xuất huyết phẳng mịn rải rác toàn thân, chảy máu niêm mạc. | Hiếm khi xuất huyết dạng sẩn, chủ yếu là ban đỏ cánh bướm ở mặt, ban dạng đĩa. |
| Tổn thương cơ quan đi kèm | Đau khớp lớn, đau bụng quặn từng cơn dữ dội, viêm cầu thận lắng đọng IgA. | Không có tổn thương khớp, ruột hay thận đi kèm (trừ khi xuất huyết nặng gây mất máu). | Viêm đa khớp nhỏ, tổn thương thận (viêm thận Lupus), loét miệng, rụng tóc. |
| Xét nghiệm quyết định | Số lượng tiểu cầu bình thường; sinh thiết có lắng đọng IgA màng nền mạch máu. | Số lượng tiểu cầu giảm nặng dưới 150 G/L trong khi các dòng tế bào máu khác bình thường. | Kháng thể kháng nhân (ANA) và kháng thể kháng dsDNA dương tính mạnh trong máu. |
| Nguyên lý điều trị | Nghỉ ngơi, giảm đau, dùng Corticosteroid hoặc ức chế miễn dịch khi tổn thương tạng nặng. | Sử dụng Corticosteroid, truyền tĩnh mạch IVIG, thuốc kích thích thụ thể TPO hoặc cắt lách. | Sử dụng Corticosteroid kéo dài phối hợp Hydroxychloroquine và các thuốc ức chế miễn dịch. |
Mọi người cũng hỏi
Viêm mao mạch dị ứng có lây không?
Căn bệnh này hoàn toàn không phải là một bệnh lý truyền nhiễm, do đó bệnh không có khả năng lây truyền từ người này sang người khác thông qua bất kỳ con đường tiếp xúc trực tiếp hay gián tiếp nào, bao gồm cả việc dùng chung đồ dùng sinh hoạt cá nhân hay tiếp xúc trực tiếp với các sẩn xuất huyết trên da của người bệnh. Bản chất của bệnh là một phản ứng tự miễn hệ thống xảy ra bên trong cơ thể, khi hệ miễn dịch tự sản sinh ra các kháng thể IgA lỗi và tấn công vào hệ thống mạch máu của chính người bệnh. Mặc dù bệnh thường bùng phát sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp do virus hoặc vi khuẩn, nhưng bản thân phản ứng viêm mạch này là do cơ địa cá thể, hoàn toàn không lây lan. Người nhà có thể hoàn toàn yên tâm chăm sóc người bệnh mà không cần thực hiện bất kỳ biện pháp cách ly y tế nào.
Bệnh viêm mao mạch dị ứng có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn và có tiên lượng rất tốt ở đại đa số người bệnh. Khoảng 90% bệnh nhân, đặc biệt là đối tượng trẻ em, có thể tự hồi phục hoàn toàn trong vòng từ 4 đến 8 tuần mà không để lại bất kỳ di chứng lâu dài nào nếu được chăm sóc và điều trị hỗ trợ đúng cách. Tuy nhiên, bệnh có tỷ lệ tái phát dao động từ 30% đến 40%, thường xảy ra trong vòng vài tháng đầu sau đợt bùng phát đầu tiên nhưng các đợt sau thường có xu hướng nhẹ hơn. Khả năng khỏi bệnh hoàn toàn mà không để lại di chứng lâu dài phụ thuộc rất lớn vào mức độ tổn thương tại thận. Nếu tổn thương thận được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, chức năng thận sẽ hồi phục tốt. Ngược lại, những ca tổn thương thận nặng tiến triển âm thầm không được theo dõi sát sao có thể dẫn tới suy thận mạn tính kéo dài suốt đời.
Người bị viêm mao mạch dị ứng nên kiêng ăn gì?
Trong giai đoạn bệnh đang tiến triển cấp tính, người bệnh cần tuân thủ một chế độ ăn uống lành mạnh để tránh kích ứng hệ thống miễn dịch và giảm tải cho hệ tiêu hóa đang bị tổn thương. Người bệnh nên kiêng tuyệt đối các loại thực phẩm dễ gây dị ứng mạnh như hải sản (tôm, cua, ghẹ), nhộng tằm, các loại hạt (đặc biệt là đậu phộng), trứng và sữa tươi bò chưa qua chế biến sâu, vì các dị nguyên này có thể kích thích phản ứng tự miễn hoạt động mạnh mẽ hơn. Đồng thời, cần hạn chế tối đa các thức ăn cứng dẻo, đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ, đồ cay nóng, chất kích thích và các món ăn quá mặn để tránh gây cọ xát cơ học lên niêm mạc ruột đang bị phù nề sưng nề, đồng thời giảm áp lực lọc thải cho cầu thận đang bị tổn thương.
Làm thế nào để phân biệt viêm mao mạch dị ứng và xuất huyết do giảm tiểu cầu?
Để phân biệt chính xác hai bệnh lý này, bác sĩ chuyên khoa thường dựa vào đặc điểm hình thái của nốt xuất huyết và kết quả xét nghiệm công thức máu ngoại vi. Ở bệnh viêm mao mạch, các nốt xuất huyết có dạng sẩn nổi gồ lên mặt da, có thể cảm nhận rõ ràng khi sờ vào, phân bố đối xứng chủ yếu ở hai chi dưới và mông, đi kèm với các triệu chứng đau khớp hoặc đau bụng, và đặc biệt là số lượng tiểu cầu trong máu hoàn toàn bình thường. Trong khi đó, xuất huyết do giảm tiểu cầu biểu hiện bằng các chấm hoặc mảng bầm tím phẳng mịn, hoàn toàn không gồ lên mặt da, xuất hiện rải rác toàn thân không đối xứng, thường kèm theo chảy máu niêm mạc tự phát, và xét nghiệm máu cho thấy số lượng tiểu cầu sụt giảm nghiêm trọng dưới ngưỡng bình thường.
Khi nào cần đưa người bệnh viêm mao mạch dị ứng đi cấp cứu ngay?
Mặc dù đa số các ca bệnh diễn tiến lành tính, người nhà cần đưa bệnh nhân đến ngay các cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu kịp thời nếu phát hiện một trong các dấu hiệu nguy kịch sau: Bệnh nhân xuất hiện cơn đau bụng dữ dội, quặn thắt liên tục không thuyên giảm sau khi dùng thuốc, kèm theo nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen (dấu hiệu của lồng ruột hoặc hoại tử ruột). Xuất hiện tình trạng nước tiểu có màu đỏ sẫm như nước vối kèm theo sưng phù mặt, phù hai chân đột ngột và tiểu ít (biểu hiện của suy thận cấp). Đối với trẻ em nam, biểu hiện sưng to và đau buốt dữ dội ở vùng tinh hoàn là tình trạng khẩn cấp cần can thiệp y khoa ngay để tránh hoại tử. Ngoài ra, các triệu chứng như đau đầu dữ dội, co giật hoặc khó thở, ho ra máu cũng là những biến chứng đe dọa tính mạng.
Bệnh viêm mao mạch dị ứng có di truyền không?
Bệnh không phải là một bệnh lý di truyền đơn gen, nghĩa là bệnh không truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con cái theo các quy luật di truyền Mendelian thẳng đứng. Tuy nhiên, các nghiên cứu y khoa đã chứng minh yếu tố gia đình và di truyền đóng một vai trò nhất định trong việc tạo ra tính nhạy cảm đối với bệnh tự miễn này. Sự hiện diện của một số kháng nguyên bạch cầu người đặc hiệu, như HLA-DRB1, được ghi nhận là có tần suất xuất hiện cao hơn ở những bệnh nhân mắc bệnh. Điều này giải thích tại sao trong một số gia đình có thể có nhiều hơn một thành viên cùng mắc các bệnh lý tự miễn hoặc viêm mạch máu. Dù vậy, bệnh chỉ thực sự bùng phát khi có sự kết hợp giữa cơ địa nhạy cảm di truyền sẵn có này với các tác nhân kích hoạt mạnh mẽ từ môi trường bên ngoài.
Tài liệu tham khảo về viêm mao mạch dị ứng
- American College of Rheumatology
- European Alliance of Associations for Rheumatology
- National Institutes of Health
- World Health Organization
- Mayo Clinic
- Royal Children’s Hospital Melbourne
