Viêm gân gót chân là gì?
Viêm gân gót chân (Achilles tendinitis) là tình trạng tổn thương, sưng viêm hoặc thoái hóa xảy ra tại gân Achilles – dải mô liên kết lớn và khỏe nhất trong cơ thể con người, nối các cơ bắp chân phía sau cẳng chân với xương gót. Gân Achilles đóng vai trò cốt lõi trong mọi hoạt động di chuyển của chi dưới, giúp bàn chân gập xuống, kiễng gót và tạo lực đẩy cho cơ thể tiến về phía trước khi đi bộ, chạy bộ hoặc bật nhảy.
Tình trạng này gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến chất lượng cuộc sống và khả năng vận động hàng ngày. Khi gân gót bị tổn thương, mỗi bước đi đều kèm theo cảm giác đau đớn, làm giảm phạm vi chuyển động của cổ chân và hạn chế khả năng thực hiện các hoạt động thể thao cũng như sinh hoạt cơ bản. Nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, tình trạng viêm cấp tính sẽ chuyển sang giai đoạn thoái hóa mãn tính (Achilles tendinosis), làm cấu trúc sợi collagen của gân bị suy yếu nghiêm trọng và tăng nguy cơ đứt gân gót chân hoàn toàn.
Theo số liệu thống kê từ American Academy of Orthopaedic Surgeons (AAOS), tổn thương gân Achilles chiếm khoảng 11% đến 18% tổng số các chấn thương chạy bộ. Bệnh lý này bùng phát mạnh mẽ nhất ở những người chơi các môn thể thao đòi hỏi sự gia tốc và dừng lại đột ngột như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và quần vợt. Các nghiên cứu lâm sàng cũng chỉ ra rằng rủi ro bị đứt gân ở những bệnh nhân có tiền sử thoái hóa hoặc viêm gân gót chân mãn tính cao gấp 7 lần so với người bình thường.
Nguyên nhân gây ra viêm gân gót chân
Nguyên nhân
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là sự quá tải lực cơ học tác động liên tục lên gân gót chân, vượt quá khả năng tự chịu đựng và phục hồi của cấu trúc mô gân. Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp do quá tải vận động, nhiều yếu tố gián tiếp khác cũng góp phần thúc đẩy sự hình thành tổn thương.
- Tăng đột ngột cường độ hoặc thời lượng tập luyện: Việc gia tăng quãng đường chạy, vận tốc hoặc tần suất vận động một cách quá nhanh mà không cho cơ thể đủ thời gian thích nghi là nguyên nhân phổ biến nhất gây tổn thương gân.
- Cơ bắp chân bị co cứng và thiếu linh hoạt: Cơ bụng chân và cơ dép quá căng sẽ tạo ra lực kéo căng liên tục lên gân gót chân ngay cả trong trạng thái nghỉ ngơi, làm tăng ma sát và áp lực tại vị trí bám xương gót.
- Sử dụng giày tập không phù hợp: Những đôi giày thiếu độ đệm hỗ trợ vòm chân, giày quá mòn hoặc không đúng kích cỡ sẽ làm lệch trục chịu lực của cổ chân, làm tăng tải trọng bất thường lên gân gót.
- Tập luyện trên bề mặt cứng hoặc gồ ghề: Thói quen chạy bộ trên bê tông, đường nhựa hoặc địa hình dốc khiến lực phản hồi từ mặt đất dội trực tiếp vào gân Achilles với cường độ mạnh hơn.
- Sự xuất hiện của chồi xương gót (Haglund’s deformity): Gai xương nhọn mọc ở phía sau xương gót có thể liên tục cọ xát vào đoạn cuối của gân Achilles khi vận động, gây ra hiện tượng viêm bám điểm gân.
Cơ chế
Cơ chế vi mô dẫn đến sự suy thoái cấu trúc của gân gót chân bao gồm các giai đoạn tiến triển phức tạp từ phản ứng viêm ban đầu cho đến quá trình thoái hóa sợi mô gân.
- Sự tích tụ các vi tổn thương micro-trauma: Khi gân phải chịu lực co kéo mạnh hoặc lặp đi lặp lại nhiều lần, các sợi collagen loại I cấu tạo nên gân sẽ xuất hiện các vết rách cực nhỏ.
- Mất cân bằng giữa quá trình tổn thương và tự sửa chữa: Ở người vận động quá sức, tốc độ xuất hiện vi tổn thương diễn ra nhanh hơn khả năng tổng hợp collagen mới của tế bào gân (tenocytes), dẫn đến việc tích tụ mô sẹo thiếu bền vững.
- Suy giảm tuần hoàn tại vùng thiếu máu cục bộ (watershed area): Vùng gân nằm cách điểm bám xương gót từ 2 đến 6 cm có mật độ mạch máu nuôi dưỡng rất thấp. Khi chịu áp lực kéo liên tục, lượng máu nuôi tại vùng này bị giảm nghiêm trọng, làm chậm tiến trình lành thương và thúc đẩy quá trình thoái hóa muộn.
- Thoái hóa nhầy và biến đổi cấu trúc sợi: Tình trạng viêm kéo dài khiến các sợi collagen sắp xếp song song ban đầu bị đứt gãy, thay thế bằng loại collagen loại III kém đàn hồi và sự gia tăng bất thường của chất nền ngoại bào.
Triệu chứng của viêm gân gót chân
Triệu chứng phổ biến
Các biểu hiện lâm sàng của bệnh lý này thường xuất hiện từ từ và tăng dần theo mức độ tổn thương của mô gân.
- Đau âm ỉ hoặc nhói ở vùng sau gót chân: Cơn đau tập trung ở phần thấp của bắp chân hoặc ngay phía trên xương gót từ 2 đến 6 cm, mức độ đau tăng rõ rệt sau khi chạy bộ, leo cầu thang hoặc nhảy cao.
- Căng cứng gân gót vào buổi sáng: Bệnh nhân cảm thấy vùng cổ chân và gót chân bị căng cứng ngạc nhiên khi vừa bước xuống giường vào buổi sáng, triệu chứng này có xu hướng giảm bớt sau vài phút đi lại nhẹ nhàng.
- Sưng nề và nóng đỏ cục bộ: Vùng mô xung quanh gân gót có thể bị phồng nhẹ, khi chạm vào có cảm giác ấm hơn so với các vùng da lân cận do phản ứng tăng tuần hoàn viêm.
- Cảm giác lạo xạo hoặc tiếng sột soạt khi vận động: Người bệnh có thể nhận thấy tiếng động nhỏ hoặc cảm giác ma sát (crepitus) khi gập duỗi bàn chân do sự cọ xát giữa thân gân bị phì đại và bao gân.
- Phì đại hoặc xuất hiện u cục trên gân: Ở giai đoạn tiến triển, gân gót chân có thể bị dày lên rõ rệt hoặc xuất hiện một khối u nhỏ cứng, ấn vào có cảm giác thốn đau.
Triệu chứng theo mức độ
Tùy thuộc vào mức độ tổn thương sợi collagen và thời gian tiến triển, các dấu hiệu lâm sàng được phân chia rõ ràng như sau:
| Mức độ tổn thương | Đặc điểm đau | Tình trạng sưng và biến dạng | Khả năng vận động |
|---|---|---|---|
| Mức độ nhẹ (Cấp tính) | Đau nhẹ xuất hiện ở cuối buổi vận động hoặc sau khi tập luyện xong, cơn đau biến mất khi nghỉ ngơi. | Khó quan sát thấy sưng, không có biến dạng gân rõ rệt, chỉ ấn nhẹ mới thấy đau. | Vẫn duy trì sinh hoạt bình thường, có thể chạy nhẹ nhưng thấy hơi khó chịu ở cổ chân. |
| Mức độ trung bình (Bán cấp) | Đau xuất hiện ngay trong quá trình vận động, đau kéo dài dai dẳng và ảnh hưởng đến bài tập. | Vùng sau gót sưng rõ, gân phình to hơn bình thường, sờ vào thấy mô cứng và nóng. | Dáng đi bị biến dạng nhẹ, khó khăn khi kiễng gót chân hoặc thực hiện bài tập nhảy. |
| Mức độ nặng (Mãn tính) | Đau dữ dội và liên tục ngay cả khi nghỉ ngơi, đau dữ dội khi bước đi những bước đầu tiên. | Gân bị phì đại xơ cứng, sưng to kéo dài, xuất hiện các nốt xơ cứng dọc theo thân gân. | Suy giảm nghiêm trọng khả năng đi lại, không thể chạy nhảy hay thực hiện các thao tác gấp bàn chân. |
Trường hợp đặc biệt
Một số tình huống lâm sàng đặc biệt đòi hỏi sự chú ý y khoa khẩn cấp hoặc phân biệt vị trí tổn thương chính xác:
- Đứt gân gót chân hoàn toàn: Xuất hiện tiếng “bốp” lớn ở phía sau cổ chân đi kèm cơn đau nhói đột ngột như bị đá mạnh vào gót. Bệnh nhân lập tức mất hoàn toàn khả năng kiễng chân và không thể tự bước đi.
- Viêm điểm bám gân gót chân (Insertional Achilles tendinitis)2: Tổn thương xảy ra ngay tại vị trí gân đính vào xương gót, thường kèm theo sự phát triển của chồi xương và lắng đọng canxi, có thể xảy ra ở cả người ít vận động.
- Viêm thân gân gót chân (Non-insertional Achilles tendinitis): Tổn thương khu trú ở đoạn giữa của gân, phổ biến hơn ở những người trẻ tuổi và vận động viên thể thao năng động.
Các biến chứng của viêm gân gót chân
Đứt gân gót chân
Đây là biến chứng nghiêm trọng và nguy hiểm nhất của quá trình viêm kéo dài không được kiểm soát. Khi mô gân bị thoái hóa, các sợi collagen bị mất tính đàn hồi và trở nên giòn. Một cử động đột ngột như tăng tốc chạy hoặc bật nhảy có thể làm gân đứt rời hoàn toàn, đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật tái tạo phức tạp và mất từ 6 đến 12 tháng để phục hồi.
Đau mãn tính và tàn phế vận động
Tình trạng viêm không điều trị đúng cách sẽ dẫn đến hình thành xơ hóa và dính mô gân vào các cấu trúc xung quanh. Bệnh nhân phải sống chung với những cơn đau dai dẳng, làm hạn chế nghiêm trọng các hoạt động thể chất cơ bản, từ đó làm giảm chất lượng sống và tăng nguy cơ béo phì do thụ động.
Biến dạng cấu trúc gót chân và hình thành gai xương
Phản ứng viêm mạn tính kéo dài tại điểm bám xương gót sẽ kích thích tế bào màng xương tăng sinh, tạo thành các chồi xương (gai xương gót) và hội chứng Haglund. Các gai xương này tiếp tục đâm sâu và cọ xát vào thân gân, tạo ra một vòng lặp bệnh lý biến chứng cực kỳ khó điều trị.
Lệch trục tư thế và chấn thương thứ phát
Để giảm thiểu cơn đau ở gót chân bị tổn thương, người bệnh thường có xu hướng thay đổi dáng đi tự nhiên, dồn trọng lượng sang bên chân còn lại hoặc làm thay đổi góc tiếp đất của bàn chân. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng sinh học cơ thể, gây ra biến chứng đau khớp gối, lệch khung chậu và đau lưng mãn tính.
Đối tượng nguy cơ mắc viêm gân gót chân
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Tỷ lệ mắc bệnh lý này có sự phân hóa rõ rệt theo độ tuổi và giới tính dựa trên các đặc điểm sinh lý học và thói quen vận động.
- Nam giới độ tuổi từ 30 đến 50 tuổi: Nghiên cứu cho thấy nam giới có tỷ lệ mắc cao gấp 5 lần so với nữ giới. Nguyên nhân do nam giới ở độ tuổi này thường tham gia các hoạt động thể thao cường độ cao vào cuối tuần (vận động viên ngắt quãng) trong khi khối lượng cơ bắp và mạch máu nuôi gân đã bắt đầu suy giảm.
- Vận động viên trẻ từ 18 đến 30 tuổi: Nhóm đối tượng thường xuyên tập luyện chuyên nghiệp các môn chạy marathon, bóng đá, bóng rổ hoặc điền kinh với tần suất và áp lực vận động cực cao.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Ngoài tuổi tác và giới tính, các yếu tố thể trạng, bệnh lý nền và thuốc điều trị cũng đóng vai trò quan trọng làm tăng nguy cơ tổn thương gân.
- Người sử dụng thuốc kháng sinh nhóm Fluoroquinolone: Các loại thuốc như Ciprofloxacin hay Levofloxacin có tác dụng phụ làm suy yếu cấu trúc gân và làm tăng nguy cơ đứt gân gót chân đột ngột.
- Bệnh nhân mắc các bệnh lý chuyển hóa và tự miễn: Người bị đái tháo đường, tăng huyết áp, gout hoặc viêm khớp dạng thấp có sự tổn thương mạch máu vi tuần hoàn, khiến nguồn máu nuôi gân bị suy giảm nghiêm trọng.
- Bệnh nhân béo phì hoặc thừa cân: Trọng lượng cơ thể vượt quá mức cho phép tạo ra áp lực tải trọng cơ học liên tục lên gân Achilles trong từng bước đi hàng ngày.
- Người có dị dạng cấu trúc bàn chân: Cấu trúc bàn chân bẹt hoặc vòm bàn chân quá cao làm thay đổi góc lực của gân gót, khiến gân bị kéo căng không đều trong quá trình di chuyển.
Phòng ngừa viêm gân gót chân
Tăng dần cường độ tập luyện theo quy tắc 10%
Để tránh gây sốc cơ học cho gân Achilles, người tập không nên tăng khối lượng, thời lượng hoặc quãng đường vận động quá 10% mỗi tuần. Việc tăng tải trọng từ từ giúp các sợi collagen có đủ thời gian thích nghi, tái cấu trúc và tăng cường độ dẻo dai.
Thực hiện đầy đủ các bài tập giãn cơ bắp chân
Thói quen khởi động kỹ và duy trì các bài tập kéo giãn cơ bụng chân và cơ dép hàng ngày là phương pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Việc giữ cho cơ bắp chân linh hoạt giúp giảm bớt lực kéo căng liên tục tác động lên vùng điểm bám gân gót chân.
Sử dụng giày thể thao đạt chuẩn và thay định kỳ
Hãy chọn những đôi giày có phần đệm gót tốt, hỗ trợ vòm chân chắc chắn và có độ dốc phù hợp từ gót xuống mũi chân. Vận động viên chạy bộ nên thay giày sau mỗi 500 đến 800 km sử dụng để đảm bảo khả năng hấp thụ lực chấn động của đế giày không bị suy giảm.
Đa dạng hóa các hình thức tập luyện cross-training
Thay vì duy trì một môn thể thao chịu lực kéo dài như chạy bộ, hãy kết hợp xen kẽ các bộ môn ít tạo áp lực lên gót chân như bơi lội, đạp xe hoặc chèo thuyền. Điều này giúp hệ xương khớp và gân gót có thời gian nghỉ ngơi phục hồi mà vẫn duy trì được thể lực toàn thân.
Chẩn đoán viêm gân gót chân
Khám lâm sàng và kiểm tra phản xạ Thompson
Bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành quan sát, ấn dọc theo thân gân gót để xác định vị trí đau, điểm phì đại và mức độ sưng nề. Bài kiểm tra Thompson (Thompson test) sẽ được thực hiện bằng cách bóp nhẹ vào cơ bắp chân khi bệnh nhân nằm sấp; nếu bàn chân không tự động gập xuống, đây là dấu hiệu cảnh báo đứt gân gót hoàn toàn.
Siêu âm cơ xương khớp
Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhanh chóng, không xâm lấn và có độ chính xác cao để đánh giá hình thái gân. Kết quả siêu âm giúp bác sĩ quan sát rõ độ dày của gân, độ đồng nhất của sợi collagen, sự hiện diện của các vùng giảm âm (micro-tears) và mức độ tăng sinh mạch máu bất thường do viêm.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
MRI là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán các tổn thương mô mềm phức tạp. Hình ảnh MRI cung cấp chi tiết toàn bộ cấu trúc gân theo các lát cắt cross-section, giúp phân biệt rõ ràng giữa tình trạng viêm thân gân, viêm điểm bám, rách bán phần hay thoái hóa mô gân nội sinh, đồng thời hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật nếu cần.
Chụp X-quang cổ chân
Mặc dù X-quang không hiển thị trực tiếp tổn thương mô mềm của gân, phương pháp này rất cần thiết để phát hiện các bất thường về xương đi kèm như chồi xương gót (Haglund’s deformity), sự lắng đọng canxi hóa tại điểm bám gân hoặc loại trừ rạn xương gót.
Điều trị viêm gân gót chân
Phương pháp y khoa
Các giải pháp y tế hiện đại tập trung vào việc giảm đau, kiểm soát phản ứng viêm và kích thích sự tái tạo tự nhiên của cấu trúc mô gân.
- Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Các thuốc như Ibuprofen, Naproxen hoặc Celecoxib giúp kiểm soát nhanh cơn đau và giảm sưng nề trong giai đoạn viêm cấp tính ngắn hạn.
- Bài tập phục hồi chức năng lệch tâm (Eccentric strengthening exercises): Bài tập Alfredson (hạ gót chân từ từ trên bậc thang) là phương pháp vật lý trị liệu tiêu chuẩn giúp kích thích các tế bào gân tổng hợp sợi collagen mới và tăng cường độ bền cơ học.
- Liệu pháp sóng xung kích ngoài cơ thể (ESWT): Sử dụng sóng âm mang năng lượng cao tác động vào vùng gân bị xơ hóa để phá vỡ các mô sẹo, kích thích tăng sinh mạch máu mới và đẩy nhanh tiến trình lành thương mãn tính.
- Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Tách chiết các yếu tố tăng trưởng từ máu tự thân của bệnh nhân và tiêm trực tiếp vào vùng gân bị tổn thương dưới hướng dẫn siêu âm để thúc đẩy quá trình tự phục hồi tế bào gân.
- Phẫu thuật can thiệp: Áp dụng khi điều trị bảo tồn thất bại sau 6 tháng. Bác sĩ có thể tiến hành loại bỏ mô xơ thoái hóa, gọt chồi xương gót hoặc chuyển gân (như gân ngón chân cái) để hỗ trợ chức năng gân Achilles.
Lối sống hỗ trợ
Chế độ chăm sóc tại nhà đóng vai trò quyết định đến 50% tốc độ phục hồi của mô gân gót chân.
- Áp dụng quy trình RICE trong giai đoạn cấp: Nghỉ ngơi (Rest), chườm đá (Ice) 15-20 phút mỗi lần, băng ép nhẹ nhàng (Compression) và kê cao chân (Elevation) giúp khống chế hiệu quả sự sưng nề.
- Sử dụng lót gót chân nâng cao (Heel lifts) hoặc nẹp cổ chân: Việc chèn thêm miếng lót nâng gót tạm thời vào giày giúp giảm góc duỗi và giảm lực căng dồn lên gân Achilles khi đi lại.
- Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng giàu Collagen và Vitamin C: Bổ sung đầy đủ protein, vitamin C, kẽm và omega-3 giúp cung cấp nguyên liệu sinh học cho quá trình tổng hợp sợi mô liên kết.
Lưu ý khi điều trị
Bệnh nhân cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn y khoa nghiêm ngặt để tránh biến chứng nguy hại trong quá trình chữa trị.
- Tuyệt đối không tiêm Corticosteroid trực tiếp vào thân gân gót: Tiêm steroid quanh hoặc vào thân gân có thể làm suy yếu cấu trúc sợi collagen cực kỳ nhanh chóng, dẫn đến biến chứng đứt gân hoàn toàn.
- Không vội vã quay lại tập luyện cường độ cao quá sớm: Việc trở lại thể thao khi gân chưa lành hẳn sẽ làm rách lại các sợi collagen mới hình thành, biến tổn thương cấp tính thành mãn tính khó trị.
- Thực hiện bài tập dưới sự hướng dẫn của chuyên gia: Tập sai kỹ thuật bài tập lệch tâm có thể làm gia tăng tải trọng đột ngột, khiến gân gót chân bị tổn thương nặng nề hơn.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Vùng gót chân và cổ chân là nơi tập trung nhiều cấu trúc giải phẫu phức tạp, do đó tổn thương gân gót dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh lý đau gót chân phổ biến khác.
- Viêm cân gan chân (Plantar fasciitis): Tình trạng viêm dải xơ dày kéo dài từ xương gót đến các ngón chân ở lòng bàn chân.
- Viêm túi hoạt dịch sau xương gót (Retrocalcaneal bursitis): Tình trạng viêm túi chứa dịch nằm ở khoảng không giữa gân Achilles và xương gót.
- Căng hoặc rách cơ bắp chân (Calf strain): Tổn thương xảy ra tại điểm nối giữa cơ và gân ở phần cao của cẳng chân.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dưới đây giúp định hướng chính xác bệnh lý dựa trên 5 tiêu chí lâm sàng cơ bản:
| Tiêu chí | Viêm gân gót chân | Viêm cân gan chân | Viêm túi hoạt dịch sau xương gót |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Viêm hoặc thoái hóa xảy ra tại thân gân hoặc điểm bám gân Achilles phía sau gót. | Viêm dải màng gân nâng đỡ vòm bàn chân chạy ở dưới đáy bàn chân. | Viêm túi bao dịch giảm ma sát nằm phía trước gân gót và sau xương gót. |
| Triệu chứng | Đau phía sau gót chân, cách xương gót 2-6 cm; đau tăng khi kiễng chân. | Đau nhói dưới đáy gót chân; đau dữ dội ở bước chân đầu tiên khi thức dậy. | Đau sâu phía sau gót chân, sưng phồng hai bên mép gân gót, ấn vào thấy thốn sâu. |
| Nguyên nhân | Quá tải vận động, cơ bắp chân co cứng, tăng cường độ tập đột ngột. | Bàn chân bẹt, đứng lâu, béo phì, đi giày đế cứng không phù hợp. | Ma sát liên tục giữa xương gót và gân, thường do chồi xương Haglund. |
| Tiến triển | Chuyển từ viêm cấp sang thoái hóa sợi, có nguy cơ đứt gân nếu không điều trị. | Dễ trở thành đau mãn tính, hình thành gai xương gót dưới đáy bàn chân. | Tình trạng viêm có thể lan sang gây viêm gân gót chân phối hợp. |
| Điều trị | Bài tập lệch tâm, dùng lót nâng gót, sóng xung kích, tiêm PRP, hạn chế tối đa steroid. | Chườm lạnh đáy chân, bài tập kéo giãn lòng bàn chân, nẹp chỉnh hình vòm. | Nghỉ ngơi, thay đổi giày cổ thấp, phẫu thuật gọt chồi xương gót nếu tái phát. |
Mọi người cũng hỏi
Viêm gân gót chân có tự khỏi được không?
Bệnh lý này rất khó tự khỏi hoàn toàn nếu không có sự can thiệp và điều trị đúng cách. Gân Achilles là cấu trúc mô liên kết có mật độ mạch máu nuôi dưỡng rất thấp, do đó khả năng tự phục hồi tự nhiên của nó diễn ra rất chậm. Trong giai đoạn rất nhẹ, việc nghỉ ngơi có thể giúp các triệu chứng đau tạm thời thuyên giảm. Tuy nhiên, nếu không giải quyết được các nguyên nhân gốc rễ như co cứng cơ bắp chân, sai lệch sinh cơ học hoặc thói quen vận động quá tải, tổn thương vi mô sẽ tiếp tục tích tụ. Theo thời gian, phản ứng viêm cấp tính sẽ tiến triển thành thoái hóa gân mạn tính, khiến gân bị xơ hóa và gia tăng nguy cơ rách hoặc đứt gân vĩnh viễn.
Viêm gân gót chân bao lâu thì khỏi hẳn?
Thời gian phục hồi phụ thuộc lớn vào mức độ tổn thương và phương pháp can thiệp. Đối với các trường hợp viêm cấp tính nhẹ được phát hiện sớm và áp dụng đúng quy trình nghỉ ngơi, vật lý trị liệu, thời gian hồi phục thường kéo dài từ 4 đến 6 tuần. Tuy nhiên, đối với các trường hợp viêm mãn tính hoặc thoái hóa gân (Achilles tendinosis), tiến trình chữa lành có thể mất từ 3 đến 6 tháng, thậm chí lên đến 1 năm tập luyện phục hồi chức năng kiên trì. Nếu bệnh nhân phải trải qua phẫu thuật tái tạo gân, thời gian phục hồi hoàn toàn để quay lại hoạt động thể thao đỉnh cao thường dao động từ 8 đến 12 tháng.
Có nên chườm nóng hay chườm đá khi bị viêm gân gót chân?
Việc lựa chọn chườm nóng hay chườm đá phụ thuộc vào giai đoạn của bệnh. Trong giai đoạn cấp tính (24 đến 72 giờ đầu sau chấn thương hoặc khi vùng gót chân đang sưng, nóng, đau nhói), chườm đá là giải pháp bắt buộc. Nhiệt lạnh giúp co mạch máu, giảm sưng nề và làm tê dây thần kinh cảm giác đau. Bệnh nhân nên chườm từ 15-20 phút mỗi lần, lặp lại 3-4 lần một ngày. Ngược lại, chườm nóng chỉ nên áp dụng trong giai đoạn mãn tính hoặc trước khi thực hiện các bài tập giãn cơ, nhằm mục đích tăng cường tuần hoàn máu nuôi gân và thư giãn các cơ bắp chân đang bị co cứng.
Bị viêm gân gót chân có nên đi bộ không?
Trong giai đoạn đau cấp tính hoặc sưng nề nghiêm trọng, người bệnh nên hạn chế tối đa việc đi lại để gân có thời gian nghỉ ngơi và chữa lành. Đi bộ nhiều trong giai đoạn này sẽ tạo thêm áp lực cơ học dội lên các sợi collagen đang bị tổn thương, khiến tình trạng viêm trầm trọng hơn. Khi cơn đau bắt đầu thuyên giảm, bệnh nhân có thể đi bộ nhẹ nhàng trở lại trên các bề mặt bằng phẳng và mềm. Cần lưu ý sử dụng giày có đệm gót êm ái hoặc lót gót nâng cao. Nếu đi bộ gây ra cảm giác đau nhói trở lại, đó là dấu hiệu cảnh báo gân vẫn chưa sẵn sàng và bạn cần dừng vận động ngay lập tức.
Khi nào bệnh nhân bị viêm gân gót chân cần phẫu thuật?
Phẫu thuật chỉ được chỉ định khi tất cả các phương pháp điều trị bảo tồn (bao gồm vật lý trị liệu, dùng thuốc, sóng xung kích, tiêm PRP) không mang lại hiệu quả sau ít nhất 6 tháng điều trị kiên trì. Ngoài ra, can thiệp phẫu thuật khẩn cấp là bắt buộc trong trường hợp đứt gân gót chân hoàn toàn do chấn thương thể thao. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ các đoạn mô gân bị xơ hóa thoái hóa, gọt bỏ các chồi xương gót cọ xát vào gân, hoặc tiến hành phẫu thuật chuyển gân bổ trợ nếu thân gân Achilles bị tổn thương quá 50% độ dài.
Tài liệu tham khảo về viêm gân gót chân
- American Academy of Orthopaedic Surgeons (AAOS)
- Mayo Clinic
- National Institutes of Health (NIH)
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC)
- World Health Organization (WHO)
- British Journal of Sports Medicine (BJSM)
