Viêm dạ dày ruột là gì?
Viêm dạ dày ruột là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở niêm mạc của đường tiêu hóa, bao gồm dạ dày, ruột non và ruột già. Bệnh thường do các tác nhân vi sinh vật như vi rút, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng xâm nhập và gây tổn thương. Khi niêm mạc bị viêm, chức năng tiêu hóa và hấp thu nước, chất dinh dưỡng của cơ thể bị rối loạn nghiêm trọng, dẫn đến các phản ứng như nôn mửa và tiêu chảy cấp tính.
Nếu không được chẩn đoán và xử trí đúng cách, bệnh có thể dẫn đến các tình trạng nguy hiểm tính mạng, đặc biệt là hiện tượng mất nước và rối loạn điện giải nặng. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các bệnh tiêu chảy nhiễm trùng, trong đó có viêm dạ dày ruột, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn cầu, với khoảng 525.000 ca tử vong mỗi năm. Ở người lớn tuổi và người có hệ miễn dịch suy giảm, tình trạng mất nước cấp tính do bệnh cũng gia tăng nguy cơ suy thận cấp và tử vong nếu không được can thiệp y tế kịp thời.
Nguyên nhân gây ra viêm dạ dày ruột
Nguyên nhân
Tác nhân gây bệnh rất đa dạng, bao gồm cả nhiễm trùng trực tiếp và các tác nhân gián tiếp từ môi trường hoặc lối sống. Các nguyên nhân chính bao gồm:
- Nhiễm vi rút (Norovirus và Rotavirus): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các ca bệnh cấp tính. Norovirus là nguyên nhân hàng đầu ở người trưởng thành và trẻ lớn, thường gây dịch bùng phát trong các không gian kín. Rotavirus lại là nguyên nhân gây tiêu chảy nghiêm trọng phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Nhiễm vi khuẩn (Salmonella, Campylobacter, Escherichia coli, Shigella): Xảy ra do tiêu thụ thực phẩm hoặc nguồn nước bị ô nhiễm. Vi khuẩn tiết ra độc tố hoặc xâm nhập trực tiếp vào thành ruột, gây phản ứng viêm dữ dội và tiêu chảy phân máu.
- Nhiễm ký sinh trùng (Giardia lamblia, Cryptosporidium): Thường lây nhiễm qua nước sinh hoạt hoặc nước bơi lội bị nhiễm bẩn, gây tiêu chảy kéo dài và hấp thu kém.
- Hóa chất và độc tố sinh học: Việc độc tố từ nấm mốc, hải sản bị nhiễm độc độc tố sinh học hoặc kim loại nặng đi vào đường tiêu hóa có thể kích ứng niêm mạc dạ dày dữ dội.
- Tác dụng phụ của thuốc: Sử dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tạo điều kiện cho vi khuẩn Clostridioides difficile phát triển mạnh.
Cơ chế
Sự phát triển bệnh lý trong cơ thể diễn ra qua các cơ chế sinh học phân tử và tế bào cụ thể:
- Tăng tiết dịch niêm mạc: Độc tố ruột (enterotoxin) do vi khuẩn hoặc vi rút tiết ra gắn vào các thụ thể trên bề mặt tế bào biểu mô ruột, kích hoạt enzym adenylate cyclase, làm tăng nồng độ cAMP nội bào, từ đó kích thích bơm Cl- và nước xả mạnh vào lòng ruột.
- Tổn thương và phá hủy tế bào biểu mô: Vi rút và vi khuẩn xâm nhập trực tiếp phá hủy các nhung mao ruột, làm giảm diện tích tiếp xúc hấp thu, dẫn đến hiện tượng dung nạp kém các chất dinh dưỡng và đường đôi.
- Thay đổi áp suất thẩm thấu lòng ruột: Các chất dinh dưỡng không được hấp thu hết lưu lại trong lòng ruột tạo ra áp suất thẩm thấu cao, kéo nước từ dòng máu và mô kẽ vào lòng ruột, khiến phân trở nên lỏng xối xả.
- Tăng co bóp cơ trơn đường ruột: Phản ứng viêm kích hoạt hệ thống thần kinh ruột tiết ra các chất trung gian hóa học như serotonin và prostaglandin, kích thích nhu động ruột gia tăng đột ngột gây đau quặn bụng và nôn mửa.
Triệu chứng của viêm dạ dày ruột
Triệu chứng phổ biến
Các dấu hiệu lâm sàng của bệnh thường xuất hiện nhanh chóng từ vài giờ đến vài ngày sau khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh:
- Tiêu chảy phân lỏng hoặc toàn nước: Xuất hiện nhiều lần trong ngày, là phản ứng cơ thể nhằm tống xuất tác nhân gây hại ra ngoài.
- Buồn nôn và nôn mửa: Thường xuất hiện sớm trong những giờ đầu nhiễm bệnh, khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc duy trì lượng nước uống.
- Đau quặn bụng và đầy hơi: Cơn đau xuất hiện từng đợt dọc theo khung đại tràng do sự tăng co bóp cơ trơn đột ngột.
- Sốt nhẹ và mệt mỏi toàn thân: Hệ miễn dịch phản ứng lại sự xâm nhập của mầm bệnh, dẫn đến sốt nhẹ, đau đầu và ủ rũ.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng phân biệt các triệu chứng dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh:
| Mức độ | Triệu chứng lâm sàng | Dấu hiệu mất nước | Tình trạng toàn thân |
|---|---|---|---|
| Nhẹ | Tiêu chảy 3-4 lần/ngày, nôn nhẹ hoặc không nôn, đau bụng rải rác. | Môi khô nhẹ, vẫn khát nước, lượng nước tiểu bình thường. | Tỉnh táo, sinh hoạt gần như bình thường, sốt nhẹ hoặc không sốt. |
| Trung bình | Tiêu chảy 5-10 lần/ngày, nôn mửa nhiều đợt, đau quặn bụng liên tục. | Mắt trũng, niêm mạc miệng khô, khát nước dữ dội, tiểu ít và phân sẫm màu. | Mệt mỏi, lừ đừ, mạch nhanh nhẹ, có thể sốt từ 38 – 38,5 độ C. |
| Nặng | Tiêu chảy trên 10 lần/ngày, phân có máu/mủ, nôn liên tục không uống được. | Da nhăn nheo (dấu véo da mất rất chậm), không có nước tiểu trong 6 giờ, tụt huyết áp. | Lơ mơ, mê sảng, co giật, sốt cao trên 39 độ C hoặc hạ thân nhiệt, sốc. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số hoàn cảnh lâm sàng đặc thù, triệu chứng có thể tiến triển khác biệt:
- Hội chứng lỵ (tiêu chảy phân máu): Do vi khuẩn Shigella hoặc Entamoeba histolytica gây ra tổn thương sâu vào lớp dưới niêm mạc, dẫn đến phân có nhầy, máu và cảm giác mót rượt dai dẳng.
- Mất nước không nhận biết ở trẻ sơ sinh: Trẻ không kêu khát mà thể hiện qua khóc không có nước mắt, thóp trước bị lõm sâu, tã khô suốt 3 giờ và ngủ liệm khó thức dậy.
Đường lây truyền của viêm dạ dày ruột
Lây truyền qua đường phân – miệng
Đây là con đường lây truyền phổ biến nhất của các tác nhân gây bệnh tiêu chảy. Mầm bệnh từ phân của người hoặc động vật nhiễm bệnh phát tán ra môi trường, thông qua bàn tay không được rửa sạch chạm vào miệng hoặc vật dụng cá nhân, dẫn đến việc nuốt phải vi sinh vật gây hại.
Lây truyền qua thực phẩm và nước uống bị ô nhiễm
Thực phẩm tái sống, chưa nấu chín kỹ (như thịt gia cầm, hải sản, trứng) hoặc nước sinh hoạt nhiễm vi khuẩn, vi rút là nguồn truyền bệnh trực tiếp. Việc chế biến thực phẩm không đảm bảo vệ sinh hoặc để thực phẩm ở nhiệt độ phòng quá lâu tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi và tiết độc tố.
Lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp từ người sang người
Tiếp xúc gần gũi với người đang nhiễm bệnh, chẳng hạn như chăm sóc bệnh nhân, bắt tay hoặc chia sẻ vật dụng cá nhân mà không thực hiện đúng quy trình vệ sinh tay có thể truyền vi rút (đặc biệt là Norovirus) từ người này sang người khác vô cùng nhanh chóng.
Lây truyền qua bề mặt bị nhiễm bẩn
Các tác nhân gây bệnh như Norovirus có sức sống rất cao ở môi trường bên ngoài, có thể tồn tại nhiều ngày trên các bề mặt như tay nắm cửa, đồ chơi, bàn ghế, vòi nước. Khi người khỏe mạnh chạm vào các bề mặt này rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng sẽ bị nhiễm bệnh.
Các biến chứng của viêm dạ dày ruột
Mất nước nghiêm trọng và rối loạn điện giải
Sự mất đi lượng nước lớn cùng các ion quan trọng như Na+, K+, Cl- qua phân và dịch nôn khiến thể tích tuần hoàn giảm sút cấp tính. Tình trạng này dẫn đến cô đặc máu, hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim và nếu không được bù khoáng kịp thời có thể tử vong do sốc giảm thể tích.
Hội chứng suy thận cấp
Khi thể tích máu giảm sâu do mất nước kéo dài, lượng máu tưới đến thận bị suy giảm nghiêm trọng. Điều này làm giảm mức lọc cầu thận, gây tổn thương ống thận cấp và dẫn đến suy thận cấp pre-renal (trước thận), yêu cầu phải lọc máu hoặc điều trị hồi sức tích cực.
Hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng
Sau khi tình trạng nhiễm trùng đã khỏi hoàn toàn, khoảng 10-15% bệnh nhân tiếp tục gặp các triệu chứng mạn tính như đau bụng, rối loạn thói quen đi tiêu (lúc tiêu chảy, lúc táo bón) kéo dài nhiều tháng do sự thay đổi nhạy cảm thần kinh ruột và vi sinh vật đường ruột.
Hội chứng tan máu tăng ure huyết (HUS)
Biến chứng nguy hiểm này thường liên quan đến nhiễm vi khuẩn E. coli tiết độc tố Shiga (STEC). Độc tố đi vào dòng máu làm phá hủy hồng cầu, gây tổn thương vi mạch và dẫn đến suy thận cấp, thường gặp nhất ở trẻ em dưới 5 tuổi.
Đối tượng nguy cơ mắc viêm dạ dày ruột
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 5 tuổi: Do hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện, cùng thói quen hay đưa tay và đồ vật vào miệng, khiến trẻ rất dễ bị nhiễm vi rút như Rotavirus.
- Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Sự suy giảm miễn dịch theo tuổi tác làm cho khả năng chống lại vi sinh vật giảm, đồng thời lớp niêm mạc ruột dễ bị tổn thương hơn, nguy cơ biến chứng mất nước cao hơn rất nhiều.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Người bị suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân mắc HIV/AIDS, người đang điều trị hóa trị ung thư hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài dễ bị nhiễm các tác nhân cơ hội nguy hiểm.
- Người sống trong môi trường tập trung: Các khu vực như nhà trẻ, trường học, viện dưỡng lão, doanh trại quân đội hoặc tàu du lịch tạo điều kiện lý tưởng cho vi rút lây lan diện rộng.
- Du khách đến các vùng phát triển: Nhóm người đi du lịch đến các quốc gia có điều kiện vệ sinh kém (tiêu chảy du lịch) do tiếp xúc với các chủng vi khuẩn lạ mà cơ thể chưa có miễn dịch.
Phòng ngừa viêm dạ dày ruột
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch
Đây là biện pháp hiệu quả và đơn giản nhất để ngắt đứt chuỗi lây truyền. Cần rửa tay kĩ trong ít nhất 20 giây sau khi đi vệ sinh, thay tã cho trẻ, trước khi chế biến thức ăn và trước khi ăn. Sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa ít nhất 60% cồn khi không có sẵn xà phòng.
Thực hiện an toàn vệ sinh thực phẩm
Tuân thủ nguyên tắc “ăn chín, uống sôi”. Bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ an toàn, tách biệt thực phẩm sống và chín trong tủ lạnh để tránh lây nhiễm chéo. Rửa sạch rau củ quả dưới vòi nước chảy trước khi chế biến và không sử dụng thực phẩm hết hạn hoặc có dấu hiệu ôi thiu.
Tiêm chủng vắc xin phòng bệnh đầy đủ
Chủ động uống vắc xin phòng Rotavirus cho trẻ sơ sinh từ 6 tuần tuổi theo khuyến cáo của cơ quan y tế. Vắc xin giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh nặng và nhập viện do vi rút này gây ra ở trẻ em.
Vệ sinh và khử trùng môi trường sống
Thường xuyên lau chùi và khử trùng các bề mặt hay chạm vào bằng dung dịch sát khuẩn chứa clo, đặc biệt là khi trong gia đình có người đang bị bệnh. Giặt sạch quần áo và ga giường của người bệnh bằng nước nóng.
Chẩn đoán viêm dạ dày ruột
Khai thác tiền sử bệnh và khám lâm sàng
Bác sĩ tiến hành đánh giá các triệu chứng xuất hiện, tần suất nôn, đi tiêu, đặc điểm phân, nguồn thức ăn đã tiêu thụ gần đây và tiền sử du lịch. Khám lâm sàng tập trung đánh giá mức độ mất nước qua nhịp tim, huyết áp, độ đàn hồi của da, niêm mạc miệng và tình trạng tri giác.
Xét nghiệm soi phân và cấy phân
Mẫu phân của bệnh nhân được phân tích dưới kính hiển vi để tìm tế bào bạch cầu, hồng cầu hoặc bào tử ký sinh trùng. Cấy phân giúp nuôi cấy và định danh chính xác các loại vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, Shigella, Campylobacter, đồng thời thực hiện kháng sinh đồ.
Xét nghiệm sinh học phân tử (PCR)
Sử dụng phương pháp xét nghiệm PCR đa mồi trên mẫu phân để phát hiện nhanh chóng ADN hoặc ARN của nhiều loại vi rút, vi khuẩn và ký sinh trùng cùng lúc với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho kết quả trong thời gian ngắn.
Xét nghiệm máu đánh giá rối loạn điện giải và chức năng thận
Xét nghiệm công thức máu, đo nồng độ điện giải (Na+, K+, Cl-), ure và creatinine trong máu nhằm xác định mức độ cô đặc máu, rối loạn kiềm toan và đánh giá xem tình trạng mất nước đã gây ảnh hưởng đến chức năng thận hay chưa.
Điều trị viêm dạ dày ruột
Phương pháp y khoa
- Bù nước và điện giải bằng dung dịch Oresol hoặc truyền tĩnh mạch: Đây là biện pháp cốt lõi trong điều trị. Oresol được pha đúng tỷ lệ uống liên tục rải rác trong ngày. Trường hợp mất nước nặng hoặc nôn nhiều không thể uống sẽ chỉ định truyền dung dịch Ringer Lactate hoặc NaCl 0.9% qua đường tĩnh mạch.
- Điều trị bằng thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống ký sinh trùng: Kháng sinh chỉ được chỉ định khi xác định nguyên nhân do vi khuẩn xâm nhập, có tiêu chảy phân máu hoặc người bệnh suy giảm miễn dịch. Thuốc chống ký sinh trùng (như Metronidazole) dùng cho nhiễm Giardia hoặc Amoeba.
- Sử dụng thuốc hạ sốt và thuốc giảm đau thích hợp: Sử dụng Paracetamol để hạ sốt và giảm đau mỏi cơ thể khi cần thiết. Cần tránh dùng các thuốc nhóm NSAID (như Ibuprofen) vì có thể làm kích ứng niêm mạc dạ dày và tổn thương thận.
Lối sống hỗ trợ
- Duy trì chế độ ăn nhẹ và chia nhỏ bữa ăn: Bắt đầu ăn lại càng sớm càng tốt với các thực phẩm dễ tiêu hóa như cháo loãng, súp, chuối, cơm trắng, bánh mì toast, táo sốt (chế độ ăn BRAT) khi bớt nôn.
- Dành thời gian nghỉ ngơi đầy đủ: Hạn chế các hoạt động thể lực nặng, tạo điều kiện cho cơ thể tập trung năng lượng phục hồi hệ thống miễn dịch và niêm mạc ruột bị tổn thương.
- Kiêng các thực phẩm gây kích thích đường ruột: Tránh xa sản phẩm từ sữa (do thiếu hụt enzym lactase tạm thời), đồ ăn nhiều dầu mỡ, thức ăn cay nóng, nước ngầm nhiều đường và đồ uống có chứa caffein hoặc cồn.
Lưu ý khi điều trị
- Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy khi chưa có chỉ định của bác sĩ: Thuốc làm giảm nhu động ruột (như Loperamide) có thể làm chậm quá trình thải trừ vi khuẩn và độc tố, khiến tình trạng nhiễm trùng trở nên nặng hơn.
- Theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm: Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế khẩn cấp nếu có các biểu hiện như sốt cao không hạ, phân có máu tươi, không thể uống được nước, lơ mơ hoặc không đi tiểu quá 6 giờ.
- Tránh tự ý lạm dụng thuốc kháng sinh: Kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng đối với các ca do vi rút gây ra và việc dùng sai có thể gây loạn khuẩn ruột nghiêm trọng hơn.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số bệnh lý đường tiêu hóa khác có các biểu hiện lâm sàng dễ gây nhầm lẫn bao gồm:
- Ngộ độc thực phẩm: Tình trạng bệnh lý cấp tính xảy ra do tiêu thụ thực phẩm chứa sẵn độc tố vi khuẩn hoặc hóa chất độc hại.
- Viêm loét đại tràng: Bệnh lý viêm mạn tính tự miễn xảy ra ở lớp niêm mạc đại trực tràng với các đợt bùng phát xen kẽ thuyên giảm.
- Hội chứng ruột kích thích (IBS): Rối loạn chức năng mạn tính của đường ruột mà không tìm thấy bất kỳ tổn thương cấu trúc hay sinh hóa nào.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng so sánh chi tiết giúp phân biệt các bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến:
| Tiêu chí | Viêm dạ dày ruột | Ngộ độc thực phẩm | Viêm loét đại tràng | Hội chứng ruột kích thích (IBS) |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Viêm cấp tính niêm mạc dạ dày và ruột do vi sinh vật. | Phản ứng cấp tính do độc tố có sẵn trong thực phẩm. | Bệnh viêm mạn tính tự miễn tại đại trực tràng. | Rối loạn tương tác não – ruột gây rối loạn chức năng. |
| Triệu chứng | Tiêu chảy nước, nôn mửa, đau bụng, sốt nhẹ, khởi phát cấp tính. | Nôn mửa dữ dội nhanh chóng, tiêu chảy, hiếm khi sốt cao. | Tiêu chảy phân máu kéo dài, sút cân, đau bụng dưới. | Đau bụng giảm sau khi trung tiện/đi tiêu, thay đổi dạng phân. |
| Nguyên nhân | Vi rút (Norovirus, Rotavirus), vi khuẩn, ký sinh trùng. | Ngoại độc tố vi khuẩn (Staphylococcus aureus, B. cereus). | Yếu tố di truyền, đáp ứng miễn dịch bất thường. | Căng thẳng, rối loạn vi sinh, nhạy cảm thần kinh ruột. |
| Tiến triển | Rất cấp tính, tự khỏi sau 1-7 ngày nếu bù đủ nước. | Rất nhanh, rầm rộ trong 24-48 giờ rồi tự thuyên giảm. | Kéo dài mạn tính, tiến triển thành từng đợt tái phát. | Mạn tính kéo dài nhiều năm, không nguy hiểm tính mạng. |
| Điều trị | Bù nước và điện giải, nghỉ ngơi, kháng sinh khi cần. | Rửa dạ dày nếu sớm, bù nước, điều trị triệu chứng. | Thuốc chống viêm (5-ASA), corticoid, sinh học. | Thay đổi lối sống, kiểm soát căng thẳng, thuốc điều chỉnh nhu động. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh viêm dạ dày ruột kéo dài trong bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân gây bệnh và thể trạng của bệnh nhân. Đối với các trường hợp do vi rút như Norovirus, các triệu chứng nôn mửa và tiêu chảy thường bùng phát rầm rộ nhưng sẽ tự thuyên giảm rõ rệt trong khoảng từ 1 đến 3 ngày. Trong khi đó, các trường hợp nhiễm vi khuẩn hoặc ký sinh trùng có thể kéo dài từ 5 đến 7 ngày, hoặc thậm chí vài tuần nếu không được can thiệp điều trị thích hợp. Phần lớn người bệnh sẽ hồi phục hoàn toàn nếu được bù đủ nước và nghỉ ngơi hợp lý. Nếu các triệu chứng tiêu chảy kéo dài trên 14 ngày, bệnh được xếp vào dạng tiêu chảy kéo dài và đòi hỏi phải thăm khám chuyên khoa sâu.
Khi bị viêm dạ dày ruột nên ăn gì và kiêng ăn gì?
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng trong việc phục hồi niêm mạc ruột. Bệnh nhân nên ưu tiên các thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa như cháo loãng, súp, cơm trắng, bánh mì, chuối chín và táo hấp. Việc chia nhỏ thành 5-6 bữa ăn nhẹ trong ngày giúp giảm tải cho hệ tiêu hóa đang tổn thương. Ngược lại, người bệnh cần tuyệt đối kiêng các loại thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ, thức ăn chiên xào, đồ cay nóng, thực phẩm chế biến sẵn và các loại nước uống có gas. Ngoài ra, nên tạm thời tránh các sản phẩm từ sữa động vật vì sau khi bị bệnh, niêm mạc ruột thường bị thiếu hụt enzym lactase tạm thời, dễ gây đầy hơi và làm tình trạng tiêu chảy trở nên tồi tệ hơn.
Bệnh viêm dạ dày ruột có lây nhiễm cho người khác không?
Bệnh có khả năng lây nhiễm rất cao và phát tán nhanh chóng trong cộng đồng. Vi rút và vi khuẩn gây bệnh đào thải qua phân và dịch nôn của người bệnh với số lượng khổng lồ. Mầm bệnh lây sang người khỏe mạnh qua việc tiếp xúc trực tiếp, chia sẻ đồ dùng cá nhân, hoặc do ăn phải thực phẩm, nước uống bị ô nhiễm. Đặc biệt, các loại vi rút như Norovirus có khả năng tồn tại lâu trên các bề mặt và cần lượng vi rút rất nhỏ để gây nhiễm. Người bệnh có thể lây truyền mầm bệnh ngay từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng và tiếp tục phát tán vi sinh vật ra môi trường trong vài ngày sau khi đã hoàn toàn hết tiêu chảy.
Làm thế nào để phân biệt viêm dạ dày ruột và ngộ độc thực phẩm?
Mặc dù hai biểu hiện này có triệu chứng tương đồng như nôn mửa và tiêu chảy, nhưng điểm phân biệt chính nằm ở thời gian khởi phát và nguồn lây. Ngộ độc thực phẩm xảy ra do độc tố tích tụ sẵn trong thức ăn, triệu chứng thường bùng phát rất nhanh chỉ sau 1 đến 6 giờ kể từ khi ăn và nhiều người cùng ăn chung một món sẽ có biểu hiện giống nhau. Trong khi đó, tình trạng nhiễm trùng do vi rút hay vi khuẩn xâm nhập trực tiếp thường có thời gian ủ bệnh kéo dài hơn, từ 12 đến 48 giờ. Ngoài ra, nhiễm trùng đường tiêu hóa thường kèm theo sốt nhẹ đến sốt cao và có thể lây lan từ người sang người qua tiếp xúc, điều không xảy ra ở ngộ độc thực phẩm đơn thuần do độc tố.
Trẻ em bị viêm dạ dày ruột khi nào cần đưa đi bệnh viện khẩn cấp?
Cha mẹ cần đưa trẻ đến các cơ sở y tế ngay lập tức nếu phát hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau: Trẻ nôn mửa liên tục không thể uống được Oresol hay sữa; phân có lẫn máu tươi hoặc có màu đen như hạt cà phê; sốt cao liên tục trên 38,5 độ C không đáp ứng với thuốc hạ sốt; hoặc có dấu hiệu mất nước nặng như mắt trũng sâu, khóc không có nước mắt, tã khô suốt 6 giờ. Các biểu hiện thần kinh như trẻ lừ đừ, ngủ liệm khó thức dậy, quấy khóc dữ dội không thể dỗ dành hoặc xuất hiện các cơn co giật cũng là tình trạng cấp cứu y khoa đòi hỏi phải được xử trí ngay để tránh nguy hiểm đến tính mạng.
Có nên uống thuốc cầm tiêu chảy khi bị viêm dạ dày ruột không?
Các chuyên gia y tế khuyến cáo không nên tự ý sử dụng các loại thuốc cầm tiêu chảy (như Loperamide) khi chưa có sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Tiêu chảy là phản ứng tự vệ tự nhiên của cơ thể nhằm đào thải vi sinh vật gây bệnh và các độc tố ra khỏi đường tiêu hóa. Việc uống thuốc làm giảm nhu động ruột sẽ giữ lại mầm bệnh và độc tố bên trong lòng ruột lâu hơn, tạo điều kiện cho chúng xâm nhập sâu vào thành ruột, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng huyết, viêm đại tràng độc hại hoặc làm tình trạng bệnh nặng hơn. Biện pháp điều trị quan trọng nhất là bù nước và điện giải đầy đủ để cơ thể tự hồi phục.
Tài liệu tham khảo về viêm dạ dày ruột
- World Health Organization
- Centers for Disease Control and Prevention
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases
- European Centre for Disease Prevention and Control
- Mayo Clinic
