Viêm cầu thận mạn là một bệnh lý nghiêm trọng về thận, tiến triển thầm lặng và có thể dẫn đến suy thận vĩnh viễn. Nhiều người bệnh và gia đình thường thắc mắc liệu viêm cầu thận mạn có phải bệnh hiểm nghèo không để chuẩn bị kế hoạch tài chính cũng như thủ tục bảo hiểm. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi này dựa trên các quy định pháp luật và kiến thức y khoa thực tế.
Viêm cầu thận mạn có phải bệnh hiểm nghèo không
Theo quy chuẩn của Bộ Y tế và danh mục bệnh hiểm nghèo được ban hành kèm theo các văn bản pháp luật hiện hành, bệnh hiểm nghèo là những căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng, có diễn tiến phức tạp, khó điều trị và đòi hỏi chi phí chữa trị rất lớn. Đối với bệnh viêm cầu thận mạn, việc xác định có phải là bệnh hiểm nghèo hay không phụ thuộc hoàn toàn vào giai đoạn tiến triển và mức độ suy giảm chức năng thận của người bệnh:
- Giai đoạn sớm và trung bình: Ở giai đoạn này, chức năng lọc của thận chưa bị suy giảm nghiêm trọng. Người bệnh chủ yếu điều trị bằng thuốc để kiểm soát triệu chứng và hạn chế tổn thương tiến triển. Trong giai đoạn này, viêm cầu thận mạn thường chưa được xếp vào danh mục bệnh hiểm nghèo của các hãng bảo hiểm hay các chính sách hỗ trợ xã hội.
- Giai đoạn muộn (suy thận mạn tính): Khi viêm cầu thận mạn biến chứng thành suy thận mạn tính giai đoạn cuối (giai đoạn 3b, 4 hoặc 5), người bệnh bắt buộc phải sử dụng các biện pháp hỗ trợ sự sống như lọc màng bụng, chạy thận nhân tạo chu kỳ hoặc ghép thận. Lúc này, bệnh chính thức được xếp vào nhóm bệnh hiểm nghèo do tính chất đe dọa trực tiếp đến mạng sống và chi phí duy trì điều trị vô cùng đắt đỏ.
Hiểu rõ về bệnh viêm cầu thận mạn
Viêm cầu thận mạn là gì
Viêm cầu thận mạn là tình trạng viêm tiến triển mạn tính kéo dài tại cầu thận – những đơn vị lọc nhỏ bé nhưng cực kỳ quan trọng của thận. Bệnh tiến triển âm thầm qua nhiều năm, gây xơ hóa các cầu thận không thể phục hồi, khiến thận dần mất đi khả năng lọc chất thải và nước dư thừa ra khỏi máu.
Triệu chứng nhận biết bệnh
Ở giai đoạn khởi phát, bệnh hầu như không gây ra bất kỳ triệu chứng rõ rệt nào. Người bệnh thường chỉ phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu hoặc nước tiểu khi khám sức khỏe định kỳ. Khi bệnh bước sang giai đoạn nặng hơn, các biểu hiện lâm sàng sẽ xuất hiện rõ rệt:
- Phù nề: Xuất hiện tình trạng giữ nước gây phù ở vùng mi mắt, mặt, sau đó lan dần xuống cổ chân, bàn chân và toàn thân.
- Thay đổi nước tiểu: Nước tiểu có nhiều bọt lâu tan (dấu hiệu của tiểu protein) hoặc nước tiểu có màu đỏ, sẫm màu như màu xá xị (dấu hiệu của tiểu máu).
- Tăng huyết áp: Thận bị tổn thương làm rối loạn khả năng điều hòa huyết áp, dẫn đến huyết áp tăng cao và rất khó kiểm soát bằng các thuốc thông thường.
- Mệt mỏi và thiếu máu: Suy giảm chức năng thận khiến cơ thể giảm sản xuất hormone erythropoietin, dẫn đến thiếu máu, làm cho da dẻ xanh xao, cơ thể mệt mỏi, kém tập trung.
Những biến chứng nguy hiểm của viêm cầu thận mạn
Viêm cầu thận mạn nếu không được phát hiện sớm và kiểm soát tốt sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ cơ thể:
Suy thận mạn tính
Đây là hệ quả tất yếu và đáng sợ nhất của bệnh. Khi số lượng cầu thận bị xơ hóa chiếm đa số, chức năng thận sẽ suy giảm không ngừng, đưa người bệnh vào trạng thái suy thận mạn tính giai đoạn cuối, buộc phải lệ thuộc vào máy chạy thận hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
Tăng huyết áp và bệnh tim mạch
Tăng huyết áp do viêm cầu thận mạn vừa là triệu chứng vừa là tác nhân thúc đẩy nhanh quá trình hủy hoại thận. Áp lực máu cao kéo dài làm tổn thương mạch máu toàn thân, làm tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim, xơ vữa động mạch và suy tim.
Hội chứng thận hư
Tổn thương màng lọc cầu thận nghiêm trọng khiến một lượng lớn protein thiết yếu trong máu bị rò rỉ ra nước tiểu. Tình trạng này gây giảm albumin máu nặng, làm tăng lipid máu và gây phù toàn thân dữ dội, đồng thời làm giảm khả năng miễn dịch của cơ thể.
Chế độ chăm sóc và điều trị viêm cầu thận mạn
Dù tổn thương cầu thận mạn tính không thể đảo ngược, việc tuân thủ một phác đồ điều trị và lối sống khoa học có thể giúp bảo tồn tối đa chức năng thận còn lại:
- Tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ: Sử dụng đúng và đủ các loại thuốc được chỉ định như thuốc kiểm soát huyết áp (nhóm ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể giúp bảo vệ thận), thuốc lợi tiểu giảm phù, và các thuốc ức chế miễn dịch nếu có chỉ định.
- Kiểm soát nghiêm ngặt chế độ ăn uống: Hạn chế muối tuyệt đối (dưới 2g mỗi ngày) để giảm gánh nặng cho thận và kiểm soát huyết áp. Giảm hàm lượng protein tiêu thụ nếu đã có dấu hiệu suy thận để hạn chế tích tụ chất độc ure trong máu. Đồng thời, hạn chế các thực phẩm giàu kali và phốt pho.
- Thay đổi lối sống lành mạnh: Duy trì hoạt động thể chất nhẹ nhàng, kiểm soát tốt cân nặng, tuyệt đối không hút thuốc lá và hạn chế tối đa việc sử dụng rượu bia, chất kích thích.
- Theo dõi sức khỏe định kỳ: Thực hiện các xét nghiệm máu (đo chỉ số creatinine, ure) và xét nghiệm nước tiểu định kỳ để đánh giá tốc độ tiến triển của bệnh, từ đó có những điều chỉnh y khoa kịp thời.
Tóm lại, viêm cầu thận mạn chỉ được xem là bệnh hiểm nghèo khi đã tiến triển sang giai đoạn suy thận mạn tính giai đoạn cuối, yêu cầu can thiệp bằng các kỹ thuật thay thế thận phức tạp. Việc nâng cao cảnh giác, chủ động tầm soát định kỳ và nghiêm túc tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa là giải pháp cốt lõi để ngăn ngừa biến chứng, kéo dài tuổi thọ và giảm bớt áp lực kinh tế cho người bệnh.
