Viêm buồng trứng là gì?
Viêm buồng trứng là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở một hoặc cả hai bên buồng trứng của phụ nữ. Tình trạng này thường không xuất hiện đơn lẻ mà là một phần của bệnh lý viêm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease – PID). Buồng trứng đóng vai trò tối quan trọng trong hệ thống sinh sản của nữ giới, chịu trách nhiệm sản xuất các tế bào trứng và bài tiết các hormone sinh dục chính như estrogen và progesterone. Do đó, bất kỳ tổn thương viêm nhiễm nào tại cơ quan này cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng sinh học bình thường của cơ thể người phụ nữ.
Nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, tình trạng viêm nhiễm có thể gây ra những hậu quả vô cùng nguy hiểm. Phản ứng viêm làm tổn thương nghiêm trọng các nhu mô lành, hình thành các dải xơ dính làm tắc nghẽn vòi trứng hoặc tạo ra các ổ áp xe lớn ở buồng trứng và ống dẫn trứng. Theo các nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng, viêm vùng chậu nói chung và viêm buồng trứng nói riêng là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng vô sinh thứ phát và tăng nguy cơ thai ngoài tử cung lên gấp nhiều lần ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Nguyên nhân gây ra viêm buồng trứng
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh lý này là sự xâm nhập và tấn công của các loại vi khuẩn có hại vào nhu mô buồng trứng thông qua đường sinh dục dưới. Các nghiên cứu vi sinh lâm sàng cho thấy, vi khuẩn gây bệnh thường di chuyển ngược dòng từ âm đạo, qua cổ tử cung, tử cung, ống dẫn trứng để đến buồng trứng.
Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp, có rất nhiều nguyên nhân gián tiếp tạo điều kiện thuận lợi cho sự khởi phát của bệnh lý này:
- Nhiễm khuẩn qua đường tình dục: Sự lây nhiễm các loại hại khuẩn như Chlamydia trachomatis hoặc Neisseria gonorrhoeae (lậu cầu) thông qua quan hệ tình dục không an toàn là tác nhân gián tiếp phổ biến nhất thúc đẩy phản ứng viêm lan rộng lên hệ sinh sản thượng nguồn.
- Can thiệp thủ thuật phụ khoa không vô trùng: Các thủ thuật xâm lấn đường sinh dục như đặt dụng cụ tránh thai (vòng tránh thai), nạo hút thai, chụp tử cung vòi trứng hoặc nội soi buồng tử cung nếu được thực hiện trong môi trường không đảm bảo vô khuẩn tuyệt đối sẽ trực tiếp đưa vi khuẩn từ âm đạo sâu vào trong khoang chậu.
- Nhiễm trùng lan truyền từ các cơ quan lân cận: Do buồng trứng nằm sát các cơ quan trong ổ bụng, sự bùng phát của viêm ruột thừa cấp tính, viêm túi thừa hoặc viêm đại tràng có thể khiến vi khuẩn khuếch tán trực tiếp qua màng bụng bám dính vào buồng trứng.
- Vệ sinh vùng kín không đúng phương pháp: Thói quen thụt rửa sâu trong âm đạo hoặc sử dụng các hóa chất tẩy rửa mạnh làm mất cân bằng độ pH và phá hủy hệ vi sinh vật có lợi (Lactobacillus), tạo cơ hội cho hại khuẩn kỵ khí phát sinh mạnh mẽ và đi ngược dòng lên trên.
Cơ chế
Cơ chế dẫn đến viêm nhiễm tại buồng trứng diễn ra thông qua các giai đoạn biến đổi bệnh lý phức tạp sau đây:
- Sự di chuyển ngược dòng của mầm bệnh: Vi khuẩn vượt qua hàng rào chất nhầy bảo vệ ở cổ tử cung (thường bị suy yếu trong kỳ kinh nguyệt hoặc sau khi sinh nở, can thiệp thủ thuật) để đi vào buồng tử cung, lan dọc theo niêm mạc vòi trứng đến buồng trứng.
- Phản ứng miễn dịch tại chỗ và phù nề mô: Khi vi khuẩn xâm nhập nhu mô buồng trứng, hệ miễn dịch của cơ thể giải phóng các hóa chất trung gian gây viêm (cytokine, prostaglandin), lôi kéo các bạch cầu trung tính đến thực bào. Quá trình này gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch làm buồng trứng sưng nề, ứ dịch và căng đau.
- Hình thành giả mạc và xơ hóa: Sự rò rỉ huyết tương chứa nhiều fibrin vào khoang chậu dẫn đến sự hình thành các dải xơ dính liên kết buồng trứng với vòi trứng, tử cung và các quai ruột xung quanh, cản trở hoàn toàn hoạt động cơ học tự nhiên của hệ sinh sản.
Triệu chứng của viêm buồng trứng
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng lâm sàng của bệnh lý này có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với nhau tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng của cơ thể:
- Đau vùng hố chậu dưới: Cơn đau có thể âm ỉ liên tục hoặc nhói buốt dữ dội ở một hoặc cả hai bên hố chậu, có xu hướng tăng nặng hơn khi người bệnh di chuyển, làm việc nặng hoặc khi ấn nhẹ vào vùng bụng dưới.
- Khí hư bất thường về màu sắc và mùi: Dịch tiết âm đạo tăng tiết đột biến, chuyển sang màu vàng nhạt, xanh mủ hoặc xám đục, thường kèm theo mùi hôi tanh khó chịu do chứa nhiều xác vi khuẩn và tế bào bạch cầu thoái hóa.
- Sốt cao kèm ớn lạnh: Phản ứng tăng thân nhiệt toàn thân thể hiện cơ thể đang trong trạng thái chống chọi với nhiễm trùng cấp tính. Sốt có thể dao động từ nhẹ đến rất cao kèm theo mệt mỏi, chán ăn.
- Chảy máu âm đạo bất thường: Hiện tượng xuất huyết nhẹ giữa chu kỳ kinh nguyệt hoặc chảy máu sau khi quan hệ tình dục xảy ra do niêm mạc tử cung bị sung huyết và kích ứng mạnh bởi phản ứng viêm vùng chậu.
- Đau buốt khi quan hệ tình dục: Sự va chạm cơ học trong quá trình giao hợp tác động trực tiếp lên vùng buồng trứng đang bị tổn thương, gây ra những cơn đau nhói sâu trong vùng chậu khiến người bệnh sợ hãi việc quan hệ.
Triệu chứng theo mức độ
Để giúp người bệnh nhận biết chính xác tiến trình của bệnh lý, dưới đây là bảng so sánh chi tiết các triệu chứng giữa hai giai đoạn cấp tính và mãn tính:
| Triệu chứng | Giai đoạn cấp tính | Giai đoạn mãn tính |
|---|---|---|
| Cơn đau chậu | Đau đột ngột, dữ dội, đau quặn thắt vùng bụng dưới. | Đau âm ỉ kéo dài, đau tăng lên trước kỳ kinh hoặc sau khi vận động mạnh. |
| Nhiệt độ cơ thể | Sốt cao rõ rệt (trên 38.5 độ C) kèm theo run rẩy, mệt mỏi sâu. | Không sốt hoặc chỉ sốt nhẹ âm ỉ vào buổi chiều, người mệt mỏi thường xuyên. |
| Khí hư âm đạo | Khí hư dạng mủ, màu xanh vàng đặc, mùi hôi nồng nặc. | Khí hư loãng, ra nhiều dai dẳng, đôi khi có lẫn vệt máu nhỏ. |
| Chu kỳ kinh nguyệt | Ít bị ảnh hưởng tức thì hoặc có thể xuất huyết bất thường giữa chu kỳ. | Rối loạn kinh nguyệt nghiêm trọng, rong kinh, thống kinh (đau bụng kinh dữ dội). |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số trường hợp đặc biệt, triệu chứng bệnh lý sẽ có những biểu hiện lâm sàng rất khác biệt cần được lưu tâm:
- Biến chứng do virus quai bị: Thường gặp ở các thiếu nữ sau tuổi dậy thì bị nhiễm quai bị. Bệnh nhân có biểu hiện sưng đau tuyến mang tai đặc trưng trước đó, sau đó xuất hiện cơn đau bụng dưới cấp tính dữ dội kèm theo sốt rất cao.
- Thể tự miễn dịch vùng chậu: Hệ miễn dịch của cơ thể tự sản sinh kháng thể hủy hoại các nang noãn. Bệnh nhân không hề có biểu hiện đau đớn, sốt hay khí hư mủ mà triệu chứng nổi bật là tình trạng vô kinh, bốc hỏa, khô âm đạo sớm do suy buồng trứng sớm trước tuổi 40.
Đường lây truyền của viêm buồng trứng
Hiểu rõ các con đường lây truyền là chìa khóa quan trọng giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe sinh sản hiệu quả.
Quan hệ tình dục không an toàn
Đây là con đường lây truyền phổ biến và nguy hiểm nhất hiện nay. Các tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) như Chlamydia và lậu cầu khuẩn truyền từ bạn tình nhiễm bệnh sang cơ quan sinh dục nữ trong quá trình giao hợp không sử dụng bao cao su. Vi khuẩn nhanh chóng bám dính vào lớp biểu mô cổ tử cung, sau đó nhân lên và di chuyển ngược dòng lên hệ sinh sản tầng trên để tấn công buồng trứng.
Đường thủ thuật can thiệp ngoại khoa
Sự nhiễm trùng có thể bắt nguồn từ việc thực hiện các thủ thuật sản phụ khoa tại các cơ sở y tế không đảm bảo đầy đủ điều kiện vô trùng. Khi dụng cụ y tế hoặc môi trường thực hiện thủ thuật bị nhiễm khuẩn, vi khuẩn sẽ được đưa trực tiếp qua cổ tử cung vào buồng tử cung và đi thẳng đến vòi trứng, buồng trứng, bỏ qua hoàn toàn các hàng rào bảo vệ tự nhiên bên ngoài cơ thể.
Đường lan truyền trực tiếp từ các tạng trong ổ bụng
Mặc dù ít phổ biến hơn, vi khuẩn có thể lây lan trực tiếp thông qua sự tiếp xúc cơ học trong khoang bụng. Khi các cơ quan lân cận bị viêm nhiễm nặng và vỡ mủ (chẳng hạn như viêm ruột thừa vỡ, viêm túi thừa đại tràng), dịch rỉ viêm chứa đầy vi khuẩn kỵ khí sẽ tràn vào hố chậu và bám dính trực tiếp lên bề mặt buồng trứng, gây ra tình trạng viêm nhiễm thứ phát tại đây.
Các biến chứng của viêm buồng trứng
Những biến chứng do bệnh lý này gây ra cực kỳ nghiêm trọng, có thể để lại di chứng suốt đời đối với sức khỏe thể chất và khả năng sinh sản của người phụ nữ.
Vô sinh hiếm muộn
Đây là biến chứng phổ biến và đáng lo ngại nhất của bệnh lý này. Phản ứng viêm phá hủy cấu trúc các nang noãn khỏe mạnh và để lại các mô sẹo xơ dày đặc trên bề mặt buồng trứng. Đồng thời, xơ dính xảy ra ở loa vòi trứng và ống dẫn trứng sẽ bít kín đường đi của trứng, ngăn cản hoàn toàn việc trứng gặp tinh trùng để thụ tinh, dẫn đến tình trạng vô sinh thứ phát.
Thai ngoài tử cung
Tổn thương viêm làm suy giảm trầm trọng nhu động sinh lý của vòi trứng và phá hủy các tế bào lông chuyển trên niêm mạc ống dẫn trứng. Do đó, sau khi trứng đã thụ tinh thành công trong ống dẫn trứng, phôi thai không thể di chuyển mượt mà về buồng tử cung để làm tổ mà bị mắc kẹt lại ngay tại vòi trứng, dẫn đến mang thai ngoài tử cung có nguy cơ vỡ gây xuất huyết nội nguy kịch.
Áp xe vòi trứng – buồng trứng
Khi cơ thể không thể khống chế được ổ nhiễm trùng, các tế bào mủ, vi khuẩn và mô hoại tử sẽ tụ lại tạo thành một khối áp xe lớn bao bọc cả vòi trứng và buồng trứng (Tubo-ovarian abscess – TOA). Khối áp xe này nếu không được xử trí sớm bằng kháng sinh liều cao hoặc can thiệp ngoại khoa có thể vỡ ra, làm tràn mủ vào ổ bụng gây viêm phúc mạc toàn thể đe dọa tính mạng.
Đau vùng chậu mãn tính
Biến chứng này xảy ra do sự hình thành các dải xơ dính cố định kéo căng các cơ quan trong vùng chậu (tử cung, buồng trứng, vòi trứng, trực tràng) lệch khỏi vị trí giải phẫu tự nhiên. Điều này gây ra những cơn đau âm ỉ kéo dài dai dẳng vùng hông chậu, đau tăng lên khi thay đổi tư thế, khi hành kinh hoặc khi quan hệ tình dục, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý người bệnh.
Nhiễm trùng huyết
Trong các trường hợp viêm cấp tính nặng hoặc vỡ khối áp xe buồng trứng, vi khuẩn và các độc tố của chúng có thể vượt qua hàng rào mạch máu tại chỗ để tràn thẳng vào hệ tuần hoàn chung của cơ thể. Tình trạng này kích hoạt hội chứng đáp ứng viêm hệ thống dữ dội, dẫn đến nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng với tỷ lệ tử vong cực kỳ cao.
Đối tượng nguy cơ mắc viêm buồng trứng
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Bệnh lý này chỉ xảy ra ở giới nữ và tập trung phần lớn vào các nhóm đối tượng đặc trưng sau:
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản từ 15 đến 44 tuổi: Đây là nhóm đối tượng có hoạt động tình dục tích cực nhất, do đó có tỷ lệ phơi nhiễm và lây nhiễm các tác nhân vi khuẩn gây bệnh đường tình dục cao nhất.
- Nữ giới dưới 25 tuổi: Ở độ tuổi này, cấu trúc biểu mô cổ tử cung của người phụ nữ chưa phát triển hoàn thiện về mặt sinh lý (vùng chuyển tiếp rộng hơn, chất nhầy cổ tử cung mỏng hơn), tạo điều kiện cho vi khuẩn dễ bám dính và di chuyển ngược dòng hơn so với phụ nữ lớn tuổi.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Ngoài ra, nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng lên đáng kể nếu người phụ nữ có các yếu tố thuận lợi sau:
- Người có nhiều đối tác tình dục: Việc có nhiều bạn tình hoặc quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo các loại hại khuẩn vùng chậu một cách liên tục.
- Tiền sử mắc bệnh viêm vùng chậu hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục: Những tổn thương cũ do các đợt viêm nhiễm trước đó chưa được phục hồi hoàn toàn khiến hàng rào miễn dịch tại chỗ suy giảm, dễ bị tái nhiễm trùng hơn.
- Thói quen thụt rửa âm đạo thường xuyên: Thói quen này trực tiếp đẩy vi khuẩn từ âm đạo vào sâu bên trong tử cung và làm suy kiệt số lượng lợi khuẩn có nhiệm vụ bảo vệ môi trường âm đạo.
Phòng ngừa viêm buồng trứng
Chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa khoa học là phương pháp hiệu quả nhất để bảo vệ buồng trứng và thiên chức làm mẹ của người phụ nữ.
Thực hiện quan hệ tình dục an toàn
Luôn sử dụng bao cao su chất lượng tốt trong mỗi lần quan hệ tình dục, đặc biệt là khi chưa xác định rõ tình trạng sức khỏe của bạn tình. Xây dựng mối quan hệ một vợ một chồng chung thủy giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ lây nhiễm các tác nhân vi khuẩn nguy hiểm như lậu cầu và Chlamydia.
Vệ sinh cơ quan sinh dục đúng cách
Thực hiện vệ sinh vùng kín hàng ngày bằng nước sạch hoặc các dung dịch vệ sinh dịu nhẹ có độ pH phù hợp. Khi lau chùi sau khi đi đại tiện, luôn thực hiện động tác lau từ trước ra sau để tránh kéo vi khuẩn có hại từ vùng hậu môn vào âm đạo. Tuyệt đối không tự ý thụt rửa sâu trong âm đạo dưới mọi hình thức.
Khám phụ khoa định kỳ
Phụ nữ nên duy trì thói quen khám phụ khoa định kỳ ít nhất 6 tháng một lần. Việc thăm khám giúp phát hiện sớm các dấu hiệu viêm âm đạo, viêm cổ tử cung nhẹ để điều trị dứt điểm ngay từ đầu, ngăn chặn không cho vi khuẩn có cơ hội di chuyển ngược dòng lên buồng trứng gây bệnh.
Lựa chọn cơ sở y tế uy tín khi can thiệp thủ thuật
Khi có nhu cầu thực hiện các thủ thuật sản phụ khoa như đặt vòng tránh thai, nạo hút thai hay nội soi, hãy tìm đến các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa uy tín có trang thiết bị y tế hiện đại và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn đạt chuẩn vô trùng tuyệt đối của Bộ Y tế.
Chẩn đoán viêm buồng trứng
Quy trình chẩn đoán chính xác bệnh lý này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại.
Khám lâm sàng phụ khoa
Bác sĩ tiến hành đặt mỏ vịt để quan sát trực tiếp cổ tử cung, đánh giá đặc điểm khí hư và lấy mẫu bệnh phẩm. Tiếp theo, bác sĩ sẽ thực hiện khám bằng hai tay để sờ nắn vùng bụng dưới nhằm phát hiện các điểm đau chói đặc trưng, kiểm tra kích thước tử cung và sự di động của các phần phụ xem có bị co kéo do xơ dính hay không.
Xét nghiệm dịch tiết cổ tử cung
Mẫu dịch tiết thu thập từ cổ tử cung được gửi đến phòng xét nghiệm để thực hiện nhuộm soi tìm vi khuẩn, nuôi cấy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ. Đặc biệt, phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction) có độ nhạy rất cao thường được sử dụng để xác định chính xác sự hiện diện của Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae.
Siêu âm đầu dò âm đạo
Đây là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hàng đầu giúp bác sĩ quan sát rõ nét cấu trúc của tử cung, vòi trứng và buồng trứng. Siêu âm có thể phát hiện hình ảnh buồng trứng sưng to, nhu mô không đều, có dịch tự do vùng hạ vị hoặc hình ảnh khối áp xe chứa mủ dày đặc ở vùng phần phụ.
Nội soi ổ bụng chẩn đoán
Nội soi ổ bụng được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán viêm vùng chậu và viêm buồng trứng. Qua camera nội soi đưa vào ổ bụng, bác sĩ có thể trực tiếp quan sát thấy hình ảnh buồng trứng đỏ rực, phù nề, có giả mạc bám hoặc các dải xơ dính chằng chịt, đồng thời có thể lấy dịch mủ trực tiếp để nuôi cấy vi khuẩn chính xác nhất.
Điều trị viêm buồng trứng
Phương pháp y khoa
Các can thiệp y khoa luôn là nền tảng cốt lõi giúp loại bỏ hoàn toàn ổ nhiễm trùng vùng chậu:
- Sử dụng kháng sinh phổ rộng: Phác đồ kháng sinh kết hợp (đường uống hoặc đường tiêm tĩnh mạch) luôn được chỉ định ngay lập tức nhằm bao phủ toàn bộ các tác nhân gây bệnh tiềm ẩn bao gồm cả vi khuẩn hiếu khí, kỵ khí và các vi khuẩn lây qua đường tình dục. Thời gian điều trị thường kéo dài liên tục từ 14 ngày.
- Thuốc kháng viêm và giảm đau: Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc paracetamol được phối hợp sử dụng nhằm kiểm soát tốt các cơn đau hông chậu khó chịu, giảm mức độ sưng nề mô buồng trứng và giúp người bệnh dễ chịu hơn.
- Phẫu thuật can thiệp ngoại khoa: Được chỉ định khi điều trị nội khoa bằng kháng sinh không hiệu quả sau 48 đến 72 giờ, hoặc trong trường hợp phát hiện khối áp xe vòi trứng – buồng trứng lớn có nguy cơ vỡ. Phẫu thuật nội soi được ưu tiên để hút sạch mủ, rửa sạch ổ bụng, gỡ các dải dính xơ hóa hoặc cắt bỏ phần phụ hoại tử nếu tổn thương quá nặng.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh phác đồ điều trị y khoa, một lối sống lành mạnh sẽ thúc đẩy nhanh chóng quá trình tự chữa lành của cơ thể:
- Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường: Trong giai đoạn cấp tính, người bệnh cần hạn chế vận động tối đa để giảm kích ứng cơ học lên buồng trứng đang viêm, giúp cơ thể tập trung năng lượng kháng lại nhiễm trùng.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa: Bổ sung các loại thực phẩm giàu protein dễ tiêu, vitamin C, E và kẽm từ rau xanh đậm, trái cây tươi nhằm tăng cường hoạt động của hệ thống miễn dịch tự nhiên.
- Chườm ấm nhẹ nhàng vùng bụng dưới: Sử dụng túi chườm ấm đặt lên vùng bụng dưới giúp làm giãn các cơ trơn vùng chậu, tăng cường lưu thông tuần hoàn máu tại chỗ và xoa dịu đáng kể cơn đau âm ỉ.
Lưu ý khi điều trị
Để đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất và ngăn ngừa tối đa nguy cơ tái phát, người bệnh cần đặc biệt lưu ý:
- Tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ kháng sinh của bác sĩ: Tuyệt đối không được tự ý giảm liều, ngưng thuốc hoặc đổi thuốc giữa chừng ngay cả khi các triệu chứng sưng đau đã thuyên giảm rõ rệt, nhằm tránh tình trạng vi khuẩn kháng thuốc gây viêm mãn tính dai dẳng.
- Kiêng quan hệ tình dục tuyệt đối trong suốt thời gian điều trị: Việc kiêng cữ giúp bảo vệ các mô đang bị viêm tổn thương khỏi các tác động cơ học và ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng chéo hoặc nhiễm trùng tái phát từ bạn tình.
- Tiến hành điều trị song song cho bạn tình: Nếu nguyên nhân gây bệnh được xác định do các tác nhân lây truyền qua đường tình dục, bạn tình của người bệnh bắt buộc phải được thăm khám và điều trị đồng thời bằng kháng sinh để loại bỏ nguồn lây nhiễm tận gốc.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Cơn đau hông chậu và các bất thường đường sinh sản ở nữ giới có thể là biểu hiện của một số bệnh lý vùng chậu tương tự sau đây:
- Viêm ống dẫn trứng: Tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại vòi trứng. Do cấu trúc giải phẫu vòi trứng bám sát buồng trứng, hai bệnh lý này thường xuất hiện đồng hành cùng nhau trong hội chứng viêm vùng chậu.
- Lạc nội mạc tử cung: Hiện tượng các tế bào niêm mạc tử cung phát triển lạc chỗ bên ngoài buồng tử cung (thường bám vào buồng trứng tạo thành nang lạc nội mạc), gây ra những cơn đau dữ dội theo chu kỳ kinh nguyệt nhưng không kèm sốt.
- U nang buồng trứng xoắn: Một cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp xảy ra khi khối u nang trên buồng trứng tự quay quanh trục của nó, làm tắc nghẽn hoàn toàn mạch máu nuôi dưỡng buồng trứng, gây ra cơn đau hố chậu đột ngột, dữ dội kèm theo nôn mửa.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết các bệnh lý phụ khoa dễ nhầm lẫn dựa trên 5 tiêu chí lâm sàng quan trọng:
| Tiêu chí | Viêm buồng trứng | Viêm ống dẫn trứng | Lạc nội mạc tử cung |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Nhiễm trùng xảy ra tại mô buồng trứng. | Nhiễm trùng xảy ra tại ống dẫn trứng. | Mô nội mạc tử cung phát triển ngoài tử cung. |
| Triệu chứng đặc trưng | Đau hố chậu, sốt cao, khí hư mủ, đau khi quan hệ. | Đau bụng dưới, khí hư nhiều, sốt nhẹ hoặc vừa. | Đau bụng kinh dữ dội tăng dần, đau khi đại tiện, không sốt. |
| Nguyên nhân chủ yếu | Nhiễm vi khuẩn ngược dòng (lậu, Chlamydia). | Nhiễm vi khuẩn ngược dòng từ âm đạo. | Trào ngược kinh nguyệt, yếu tố di truyền và miễn dịch. |
| Tiến triển bệnh | Dẫn đến xơ dính vùng chậu, hình thành áp xe phần phụ. | Gây tắc hẹp vòi trứng, ứ dịch vòi trứng rất nhanh. | Hình thành các nang chứa máu sẫm màu, dính tạng vùng chậu. |
| Phương pháp điều trị | Kháng sinh phổ rộng, phẫu thuật khi có áp xe vỡ. | Kháng sinh điều trị nội khoa, phẫu thuật thông vòi trứng. | Thuốc nội tiết ức chế rụng trứng, phẫu thuật bóc u nang. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh viêm buồng trứng có thể gây vô sinh ở nữ giới hay không?
Bệnh lý này hoàn toàn có thể gây ra biến chứng vô sinh hiếm muộn ở nữ giới nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Khi buồng trứng bị vi khuẩn tấn công, phản ứng viêm tại chỗ diễn ra mạnh mẽ sẽ phá hủy dần nhu mô khỏe mạnh và ảnh hưởng đến hoạt động rụng trứng bình thường. Nguy hiểm hơn, quá trình viêm kéo dài sẽ kích thích sự hình thành các mô sẹo xơ và các dải dính chằng chịt trong vùng chậu. Các dải xơ dính này có thể bao bọc kín lấy buồng trứng hoặc làm tắc nghẽn hoàn toàn loa vòi trứng. Hậu quả là tế bào trứng sau khi rụng không thể di chuyển vào ống dẫn trứng để gặp tinh trùng thụ tinh, dẫn đến vô sinh hoặc tăng nguy cơ thai ngoài tử cung nguy hiểm đến tính mạng.
Bệnh viêm buồng trứng có lây truyền qua đường tình dục không?
Bản thân tình trạng viêm nhiễm tại buồng trứng không lây truyền trực tiếp từ người này sang người khác, nhưng các tác nhân vi sinh vật chính gây ra căn bệnh này lại lây truyền rất mạnh mẽ qua đường tình dục không an toàn. Phần lớn các ca bệnh là hệ quả thứ phát của các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Hai thủ phạm phổ biến nhất được phát hiện là vi khuẩn Chlamydia trachomatis và vi khuẩn lậu. Khi quan hệ tình dục không có biện pháp bảo vệ với bạn tình bị nhiễm các vi khuẩn này, mầm bệnh sẽ dễ dàng xâm nhập vào âm đạo, đi qua cổ tử cung rồi di chuyển ngược dòng lên tử cung và buồng trứng để gây viêm nhiễm dữ dội tại đây.
Làm thế nào để phân biệt viêm buồng trứng cấp tính và mãn tính?
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai giai đoạn này nằm ở tốc độ khởi phát và cường độ của các biểu hiện lâm sàng. Ở giai đoạn cấp tính, các triệu chứng bùng phát rất đột ngột và dữ dội. Người bệnh thường phải đối mặt với cơn đau nhói nghiêm trọng vùng bụng dưới hông chậu, sốt cao kèm theo run rẩy, mệt mỏi rã rời và khí hư âm đạo chảy ra nhiều dạng mủ có mùi hôi nồng nặc. Ngược lại, giai đoạn mãn tính là hậu quả của giai đoạn cấp tính không được điều trị triệt để. Lúc này, các triệu chứng đau đớn không còn dồn dập mà diễn ra âm ỉ kéo dài dai dẳng, đau tăng lên trước kỳ kinh hoặc khi quan hệ, đi kèm với rối loạn kinh nguyệt và mệt mỏi mãn tính.
Người bị viêm buồng trứng nên ăn gì và kiêng ăn gì để hỗ trợ điều trị?
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng trong việc tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ cơ thể đẩy lùi ổ viêm nhiễm. Người bệnh nên tích cực bổ sung các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa và vitamin như rau xanh đậm (súp lơ, cải xoăn), quả mọng (dâu tây, việt quất) và trái cây họ cam quýt để kích thích sửa chữa tổn thương mô. Các thực phẩm giàu axit béo Omega-3 như cá hồi, hạt chia cũng có tác dụng kháng viêm rất tốt. Ngược lại, người bệnh cần tuyệt đối kiêng các thực phẩm kích hoạt phản ứng viêm mạnh mẽ hơn như thức ăn cay nóng, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ, đồ ngọt chứa nhiều đường tinh luyện và các chất kích thích như rượu, bia, cà phê hay thuốc lá.
Viêm buồng trứng có thể tự khỏi mà không cần điều trị y khoa không?
Tình trạng viêm nhiễm tại buồng trứng tuyệt đối không thể tự khỏi nếu không có sự can thiệp tích cực của các biện pháp điều trị y khoa. Nhiều người bệnh có tâm lý chủ quan khi thấy các cơn đau bụng tạm thời thuyên giảm, tuy nhiên đây thực chất là sự chuyển biến âm thầm từ giai đoạn cấp tính sang giai đoạn mãn tính của bệnh chứ không phải tự lành. Vi khuẩn gây bệnh vẫn âm thầm sinh sôi, tàn phá cấu trúc tế bào buồng trứng và hình thành các dải xơ dính sâu sắc trong vùng chậu. Việc trì hoãn điều trị y khoa bằng kháng sinh đặc hiệu sẽ làm tăng nguy cơ hình thành khối áp xe vỡ gây nhiễm độc, nhiễm trùng máu đe dọa tính mạng hoặc gây vô sinh vĩnh viễn.
Tài liệu tham khảo về viêm buồng trứng
- World Health Organization
- Mayo Clinic
- American College of Obstetricians and Gynecologists
- Centers for Disease Control and Prevention
- National Health Service
