Vảy phấn hồng là gì?
Vảy phấn hồng (Pityriasis Rosea) là một bệnh lý viêm da cấp tính, lành tính và có khả năng tự giới hạn. Bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện của một mảng tổn thương ban đầu có kích thước lớn (mảng báo hiệu), sau đó lan rộng thành nhiều tổn thương nhỏ hơn xếp dọc theo các đường căng của da tạo nên hình ảnh đặc trưng giống cành cây thông.
Mặc dù không gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng của đa số bệnh nhân, bệnh lý này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống do cảm giác ngứa ngáy từ nhẹ đến dữ dội, cùng với các tổn thương thẩm mỹ trên bề mặt da. Nếu không được chẩn đoán và quản lý đúng cách, người bệnh có thể gặp tình trạng bội nhiễm vi khuẩn do cào gãi hoặc rối loạn sắc tố kéo dài. Theo các nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng, bệnh chiếm khoảng 0,5% đến 2% tổng số bệnh nhân đến khám tại các phòng khám chuyên khoa da liễu trên toàn thế giới, biểu hiện phổ biến nhất vào mùa xuân và mùa thu.
Nguyên nhân gây ra vảy phấn hồng
Nguyên nhân
Nghiên cứu y khoa chỉ ra rằng nguyên nhân chính và các yếu tố khởi phát bệnh bao gồm:
- Tái hoạt động của Human Herpesvirus 6 (HHV-6) và Human Herpesvirus 7 (HHV-7): Đây được coi là nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất. Vi-rút HHV-6 và HHV-7 nằm tiềm ẩn trong cơ thể sau đợt nhiễm trùng ban đầu từ thời thơ ấu và tái hoạt động khi hệ miễn dịch có sự thay đổi, kích hoạt phản ứng viêm trên da.
- Phản ứng với thuốc (Pityriasis rosea-like eruption): Sự xuất hiện các tổn thương giống vảy phấn hồng có thể do tác dụng phụ của một số loại thuốc như thuốc hạ huyết áp (captopril, lisinopril), thuốc chống viêm không steroid, thuốc trị tâm thần (lithium), metronidazole, terbinafine hoặc sau khi tiêm một số loại vắc-xin (vắc-xin cúm, vắc-xin COVID-19). Tình trạng này dẫn đến phản ứng quá mẫn muộn của hệ miễn dịch.
Cơ chế
Cơ chế vi sinh và miễn dịch dẫn đến tình trạng này đã được ghi nhận qua các nghiên cứu sinh học tế bào:
- Phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T: Sự tái hoạt động của vi-rút kích thích sự thâm nhập của tế bào T-CD4+ và Langerhans vào lớp thượng皮 và thượng bì, giải phóng các xytokin gây viêm, làm tăng sinh tế bào sừng bất thường và dẫn đến hiện tượng bong vảy đặc trưng.
- Tăng tính thấm vi mạch vùng thượng bì: Quá trình viêm cấp tính làm giãn các mao mạch ở lớp nhú thượng bì, gây ra hiện tượng hồng ban (đỏ da) và phù nề nhẹ tại vùng tổn thương, từ đó hình thành các mảng vảy phấn có rìa bong vảy bám chắc ở ngoại vi.
Triệu chứng của vảy phấn hồng
Triệu chứng phổ biến
Các biểu hiện lâm sàng của bệnh thường tiến triển theo các giai đoạn rõ ràng bao gồm:
- Mảng tổn thương báo hiệu (Herald patch): Xuất hiện đầu tiên ở 50% – 90% trường hợp, là một mảng da màu hồng hoặc đỏ hình bầu dục, kích thước từ 2 đến 10 cm, có viền vảy mỏng viền quanh bên trong (collarette scale) và phần trung tâm hơi nhạt màu.
- Phát ban dạng cây thông (Christmas tree pattern): Sau mảng báo hiệu từ 7 đến 14 ngày, các tổn thương nhỏ hơn (1-2 cm) xuất hiện hàng loạt ở vùng lưng, ngực, bụng và gốc chi, xếp song song với các đường nét căng của da (đường Langer) tạo hình ảnh cây thông Noel.
- Cảm giác ngứa (Pruritus): Khoảng 75% người bệnh gặp phải triệu chứng ngứa, trong đó 25% mô tả cảm giác ngứa dữ dội, tăng lên khi cơ thể đổ mồ hôi hoặc tiếp xúc với nước nóng.
- Triệu chứng tiền triệu (Prodrome): Khoảng 20% bệnh nhân gặp các dấu hiệu toàn thân nhẹ trước khi xuất hiện mảng báo hiệu như mệt mỏi, đau đầu, đau họng, sốt nhẹ hoặc đau khớp.
Triệu chứng theo mức độ
Triệu chứng lâm sàng có sự khác biệt rõ rệt tùy thuộc vào mức độ tiến triển của bệnh:
| Đặc điểm | Mức độ nhẹ | Mức độ trung bình | Mức độ nặng / Không điển hình |
|---|---|---|---|
| Mảng báo hiệu | Xuất hiện 1 mảng đơn độc, kích thước dưới 3 cm. | Mảng báo hiệu rõ ràng, kích thước từ 3-5 cm. | Có thể không có mảng báo hiệu hoặc có nhiều mảng báo hiệu đồng thời. |
| Phạm vi phát ban | Thắt lưng, bụng nhẹ, số lượng tổn thương ít. | Phủ rộng toàn bộ thân mình và một phần gốc chi. | Lan rộng đến mặt, da đầu, lòng bàn tay, lòng bàn chân hoặc vùng sinh dục. |
| Mức độ ngứa | Không ngứa hoặc ngứa thoảng qua. | Ngứa râm răn, tăng lên khi vận động hoặc thời tiết nóng. | Ngứa dữ dội gây mất ngủ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt. |
| Hình thái tổn thương | Mảng hồng ban hình bầu dục, vảy mỏng. | Mảng đỏ có viền vảy rõ, trung tâm teo nhẹ. | Dạng mụn nước, mụn mủ, xuất huyết hoặc dạng mảng lớn (Pityriasis rosea gigantea). |
Trường hợp đặc biệt
Ngoài các biểu hiện điển hình, bệnh có thể thể hiện dưới các dạng lâm sàng ít gặp hơn:
- Vảy phấn hồng thể đảo ngược (Pityriasis rosea inversus): Tổn thương không tập trung ở thân mình mà xuất hiện chủ yếu ở các vùng kẽ, nếp gấp như nách, bẹn, mông và vùng mặt. Dạng này phổ biến hơn ở trẻ em.
- Vảy phấn hồng ở phụ nữ mang thai: Bệnh bùng phát trong 15 tuần đầu của thai kỳ có thể liên quan đến các rủi ro sảy thai, sinh non hoặc suy thai do phản ứng viêm hệ thống và tác động của vi-rút.
- Vảy phấn hồng dạng mụn nước (Vesicular pityriasis rosea): Tổn thương biểu hiện dưới dạng các mụn nước nhỏ tập trung, thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi, dễ bị nhầm lẫn với thủy đậu.
Đường lây truyền của vảy phấn hồng
Nhiều nghiên cứu y khoa lâm sàng đã xác nhận rằng bệnh không có khả năng lây truyền trực tiếp từ người sang người. Mặc dù bệnh có liên quan đến sự tái hoạt động của vi-rút dòng Herpes (HHV-6, HHV-7), các vi-rút này vốn dĩ đã tồn tại tiềm ẩn sẵn trong cơ thể của đa số người trưởng thành.
Việc tiếp xúc trực tiếp qua da, dùng chung đồ dùng cá nhân, tiếp xúc qua đường hô hấp hay tiếp xúc với dịch tiết của người bệnh đều không làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh cho người xung quanh. Do đó, bệnh nhân không cần phải cách ly y tế hay áp dụng các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm đặc biệt trong gia đình và cộng đồng.
Các biến chứng của vảy phấn hồng
Rối loạn sắc tố sau viêm
Đây là biến chứng phổ biến nhất, đặc biệt ở những người có làn da sẫm màu. Sau khi các mảng hồng ban bong vảy và biến mất, vùng da tổn thương có thể bị giảm sắc tố (trắng hơn da bình thường) hoặc tăng sắc tố (thâm sẫm). Tình trạng này kéo dài từ vài tháng đến cả năm, gây ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ dù không đau rát.
Bội nhiễm vi khuẩn
Do phản ứng ngứa dữ dội, việc cào gãi liên tục làm tổn thương hàng rào bảo vệ da, tạo điều kiện cho các vi khuẩn tụ cầu (Staphylococcus aureus) hoặc liên cầu (Streptococcus) xâm nhập. Bội nhiễm vi khuẩn dẫn đến tình trạng chốc hóa, mụn mủ, đau rát, sưng nề và có thể để lại sẹo vĩnh viễn.
Biến chứng thai kỳ nguy hiểm
Đối với thai phụ mắc bệnh trong 15 tuần đầu tiên của thai kỳ, sự tái hoạt động của vi-rút HHV-6 có thể làm gia tăng nguy cơ sảy thai tự nhiên, sinh non hoặc hạ trương lực cơ ở trẻ sơ sinh. Nguy cơ này giảm dần nếu mẹ mắc bệnh ở giai đoạn sau của thai kỳ.
Đối tượng nguy cơ mắc vảy phấn hồng
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Bệnh phân bố không đều theo nhóm tuổi và có sự khác biệt nhẹ về giới tính:
- Thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi (10 đến 35 tuổi): Đây là nhóm tuổi chiếm tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (trên 75% tổng số ca bệnh). Nguyên nhân được cho là do sự thay đổi nội tiết tố và miễn dịch trong giai đoạn này.
- Nữ giới: Các nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ nữ giới mắc bệnh cao hơn nam giới nhẹ (tỷ lệ khoảng 1,5:1), có thể liên quan đến các yếu tố nội tiết sinh dục.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Một số tình trạng cơ thể có thể làm tăng khả năng bùng phát bệnh:
- Phụ nữ đang mang thai: Sự biến động miễn dịch trong thai kỳ tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi-rút tiềm ẩn tái hoạt động.
- Người căng thẳng tâm lý kéo dài (Stress): Căng thẳng thần kinh làm suy giảm tạm thời khả năng kiểm soát miễn dịch của cơ thể, khởi phát đợt tái bùng phát vi-rút.
- Người có tiền sử nhiễm trùng đường hô hấp trên: Rất nhiều bệnh nhân ghi nhận có đợt viêm họng, cảm cúm nhẹ vài tuần trước khi da bắt đầu xuất hiện tổn thương.
Phòng ngừa vảy phấn hồng
Tăng cường sức đề kháng cơ thể
Duy trì một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh là phương pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn sự tái hoạt động của vi-rút tiềm ẩn. Bệnh nhân nên thiết lập chế độ ăn uống cân bằng giàu vitamin C, D, zinc, kết hợp với việc luyện tập thể thao đều đặn và ngủ đủ giấc.
Kiểm soát căng thẳng và nghỉ ngơi hợp lý
Tránh tình trạng stress kéo dài thông qua các phương pháp thư giãn, thiền định hoặc yoga. Việc giữ tinh thần thoải mái giúp duy trì sự ổn định của hệ miễn dịch tự nhiên.
Chăm sóc và bảo vệ hàng rào da
Sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm dịu nhẹ, không chứa hương liệu nhân tạo để củng cố hàng rào bảo vệ da. Tránh sử dụng các loại xà phòng có độ pH cao hoặc tắm nước quá nóng làm mất lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da.
Chẩn đoán vảy phấn hồng
Khám lâm sàng và khai thác tiền sử bệnh
Chẩn đoán chủ yếu dựa vào việc quan sát hình thái tổn thương da đặc trưng (mảng báo hiệu, phát ban hình cây thông) và tiền sử tiến triển của bệnh. Bác sĩ da liễu sẽ kiểm tra vị trí, màu sắc, hình dạng mảng vảy và hỏi về các triệu chứng tiền triệu.
Soi kính hiển vi Dermoscopy
Kỹ thuật Dermoscopy giúp bác sĩ quan sát rõ cấu trúc vi mô của tổn thương: hình ảnh vảy viền dạng dải màu trắng bám chắc ở ngoại vi, nền hồng ban đỏ nhạt và cấu trúc mạch máu hình chấm phân bố đều.
Sinh thiết da (Skin Biopsy)
Phương pháp này chỉ thực hiện trong các trường hợp không điển hình hoặc cần phân biệt với các bệnh lý nguy hiểm khác. Kết quả giải phẫu bệnh thường thấy hiện tượng á sừng khu trú (focal parakeratosis), xốp bào (spongiosis) nhẹ và thâm nhiễm tế bào lympho xung quanh mạch máu ở lớp trung bì nông.
Xét nghiệm huyết thanh học loại trừ
Do tổn thương rất giống với phát ban giang mai giai đoạn 2, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm RPR (Rapid Plasma Reagin) hoặc VDRL để loại trừ bệnh giang mai, đặc biệt khi tổn thương xuất hiện ở lòng bàn tay và lòng bàn chân.
Điều trị vảy phấn hồng
Phương pháp y khoa
Vì bệnh có khả năng tự khỏi, điều trị y khoa tập trung chính vào việc giảm triệu chứng ngứa và rút ngắn thời gian tiến triển của bệnh:
- Thuốc bôi Corticoid nhẹ đến trung bình: Các loại kem hoặc mỡ bôi chứa hydrocortisone, triamcinolone acetonide giúp làm giảm viêm da và xoa dịu cảm giác ngứa tại chỗ.
- Thuốc kháng Histamin đường uống: Sử dụng các thuốc thế hệ 1 (chlorpheniramine, diphenhydramine) vào ban đêm để giảm ngứa và hỗ trợ giấc ngủ, hoặc thế hệ 2 (cetirizine, loratadine) vào ban ngày.
- Thuốc kháng vi-rút (Acyclovir): Trong các trường hợp nặng, xuất hiện sớm trong tuần đầu tiên, việc dùng Acyclovir liều cao có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài của bệnh nhờ khả năng ức chế sự nhân lên của vi-rút.
- Quang trị liệu (Phototherapy UVB): Chiếu tia UVB dải hẹp (NB-UVB) trong 1-2 tuần đầu giúp giảm ngứa nhanh chóng và làm nhanh lành tổn thương, tuy nhiên có thể để lại tình trạng tăng sắc tố sau viêm.
Lối sống hỗ trợ
Kết hợp các biện pháp chăm sóc tại nhà giúp bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn trong quá trình hồi phục:
- Sử dụng kem dưỡng ẩm dịu nhẹ: Bôi kem dưỡng ẩm không chứa chất tạo màu, tạo mùi ngay sau khi tắm để giữ độ ẩm cho da, làm mềm vảy bong.
- Tắm nước mát hoặc nước ấm vừa phải: Tránh tắm nước quá nóng vì nhiệt độ cao làm giãn mạch, khiến tình trạng đỏ da và ngứa trở nên nghiêm trọng hơn. Có thể hòa thêm bột yến mạch vào nước tắm để xoa dịu da.
- Mặc quần áo rộng rãi, chất liệu mềm mại: Ưu tiên trang phục làm từ vải cotton thoáng mát, tránh các chất liệu thô ráp như len, sợi tổng hợp gây ma sát lên da.
Lưu ý khi điều trị
Để tránh làm tổn thương da nặng hơn, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Tránh cào gãi hoặc chà xát mạnh: Cào gãi làm rách da, tạo nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn và làm gia tăng nguy cơ để lại thâm sẹo kéo dài.
- Không tự ý sử dụng thuốc bôi Corticoid mạnh kéo dài: Việc lạm dụng corticoid mạnh có thể gây teo da, giãn mạch và phản tác dụng.
- Hạn chế vận động mạnh gây đổ nhiều mồ hôi: Mồ hôi chứa muối và các chất kích thích làm cảm giác ngứa bùng phát dữ dội hơn.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Hình ảnh phát ban của bệnh rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý da liễu khác bao gồm:
- Bệnh giang mai giai đoạn 2 (Secondary Syphilis): Tổn thương ban đỏ toàn thân, đặc biệt có ở lòng bàn tay và lòng bàn chân, kèm theo sưng hạch toàn thân.
- Nấm da cơ thể (Tinea Corporis): Do nấm sợi gây ra, mảng đỏ có bờ viền nổi gờ, chứa mụn nước nhỏ ở rìa và ngứa nhiều.
- Vảy nến thể giọt (Guttate Psoriasis): Xuất hiện đột ngột các tổn thương dạng giọt màu đỏ, bao phủ bởi lớp vảy dày màu trắng bạc, thường sau đợt viêm họng do liên cầu.
- Viêm da cơ địa / Chàm dạng đồng tiền (Nummular Eczema): Mảng tổn thương hình tròn như đồng tiền, rất ngứa, có rỉ dịch và đóng vảy tiết.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dựa trên 5 tiêu chí y khoa quan trọng:
| Tiêu chí | Vảy phấn hồng | Giang mai giai đoạn 2 | Nấm da cơ thể | Vảy nến thể giọt | Chàm dạng đồng tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Viêm da cấp tính tự giới hạn liên quan đến vi-rút. | Bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn Treponema pallidum. | Nhiễm trùng nông ở da do các loài nấm dermatophytes. Bệnh lây truyền qua tiếp xúc. | Bệnh viêm da mạn tính tự miễn khởi phát sau nhiễm liên cầu khuẩn. | Tình trạng viêm da mạn tính thể hiện bằng các mảng tổn thương hình đồng coin. |
| Triệu chứng | Có mảng báo hiệu lớn, sau đó ban nhỏ xếp hình cây thông. Ngứa nhẹ-vừa. | Ban màu hồng đất/đỏ nâu ở thân mình, lòng bàn tay/chân. Không ngứa. Kèm hạch to. | Mảng đỏ hình tròn, bờ gờ cao có mụn nước, trung tâm lành. Ngứa nhiều. | Nhiều sẩn đỏ nhỏ như giọt nước, vảy trắng dày bong đốm. Dấu hiệu Auspitz dương tính. | Mảng đỏ hình tròn 1-5 cm, có mụn nước, rỉ dịch, đóng vảy tiết. Ngứa dữ dội. |
| Nguyên nhân | Tái hoạt động HHV-6, HHV-7 hoặc do thuốc. | Xoắn khuẩn Treponema pallidum. | Nấm vi sinh (Trichophyton, Microsporum). | Yếu tố gen kết hợp nhiễm liên cầu khuẩn (Streptococcus). | Cơ địa dị ứng, da khô, tiếp xúc chất kích ứng. |
| Tiến triển | Tự khỏi hoàn toàn sau 4 – 8 tuần, ít tái phát. | Không tự khỏi hoàn toàn, tiến triển sang giang mai tiềm ẩn và giai đoạn 3. | Kéo dài và lan rộng nếu không dùng thuốc trị nấm. | Mạn tính, hay tái phát thành đợt theo mùa hoặc khi căng thẳng. | Mạn tính, dai dẳng, hay tái phát tại vị trí cũ. |
| Điều trị | Điều trị triệu chứng: Dưỡng ẩm, antihistamine, corticoid bôi nhẹ. | Kháng sinh đặc hiệu (Penicillin G tiêm bắp). | Thuốc chống nấm bôi tại chỗ hoặc đường uống (Terbinafine, Itraconazole). | Corticoid bôi, vitamin D3 analogue, quang trị liệu, thuốc sinh học. | Corticoid bôi, dưỡng ẩm, ức chế calcineurin, tránh xà phòng. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh vảy phấn hồng có lây từ người sang người không?
Bệnh hoàn toàn không lây truyền từ người sang người dưới bất kỳ hình thức tiếp xúc nào. Dù tổn thương xuất hiện rầm rộ trên da và có liên quan đến vi-rút HHV-6, HHV-7, nhưng đây là phản ứng do sự tái hoạt động của vi-rút vốn đã tồn tại sẵn trong cơ thể người bệnh khi hệ miễn dịch suy giảm tạm thời. Việc ôm hôn, bắt tay, dùng chung quần áo hay sinh hoạt chung giường ngủ với người bệnh hoàn toàn an toàn và không làm lây nhiễm bệnh.
Bệnh vảy phấn hồng kéo dài bao lâu thì khỏi hẳn?
Bệnh có tiến triển tự nhiên và tự khỏi trong khoảng thời gian từ 4 đến 8 tuần. Trong một số trường hợp đặc biệt, bệnh có thể kéo dài lên đến 12 tuần trước khi lặn hoàn toàn. Các tổn thương da sẽ mờ dần từ trung tâm ra ngoại vi, vảy bong hết và da trở lại bình thường. Nếu các triệu chứng kéo dài quá 3 tháng mà không có dấu hiệu thuyên giảm, bệnh nhân nên đến gặp bác sĩ da liễu để được chẩn đoán lại nhằm loại trừ các bệnh lý mạn tính khác.
Vảy phấn hồng có để lại sẹo vĩnh viễn không?
Bệnh lý này không phá hủy cấu trúc lớp đáy của thượng bì nên thông thường không để lại sẹo vĩnh viễn sau khi khỏi. Tuy nhiên, vùng da tổn thương có thể gặp tình trạng biến đổi sắc tố sau viêm (thâm da hoặc nhạt màu da). Tình trạng rối loạn sắc tố này sẽ tự hồi phục hoàn toàn sau vài tháng. Sẹo chỉ xuất hiện nếu người bệnh cào gãi mạnh làm rách da sâu gây bội nhiễm vi khuẩn tạo thành các vết loét mủ.
Người bị vảy phấn hồng nên kiêng ăn gì và nên ăn gì?
Về mặt y khoa, bệnh không bắt buộc phải kiêng khem quá nghiêm ngặt vì không phải là bệnh dị ứng thực phẩm thuần túy. Tuy nhiên, để giảm phản ứng viêm và ngứa, bệnh nhân nên hạn chế đồ uống có cồn, thức ăn quá cay nóng, các món ăn dễ gây kích ứng da. Bệnh nhân nên tăng cường uống nước, ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi chứa nhiều vitamin C, E và thực phẩm giàu omega-3 để hỗ trợ phục hồi hàng rào da.
Phụ nữ mang thai bị vảy phấn hồng có nguy hiểm cho thai nhi không?
Mắc bệnh trong thai kỳ cần được theo dõi sát sao bởi bác sĩ chuyên khoa. Nếu bệnh bùng phát trong 15 tuần đầu tiên của thai kỳ, sự tái hoạt động mạnh của vi-rút có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non hoặc thai chậm phát triển trong tử cung. Tuy nhiên, nếu mắc bệnh ở giai đoạn nửa sau của thai kỳ (từ tuần 16 trở đi), bệnh thường lành tính và ít gây ra biến chứng nguy hiểm cho sự phát triển của thai nhi.
Bệnh vảy phấn hồng có tái phát sau khi đã khỏi không?
Khả năng tái phát của bệnh là cực kỳ thấp. Sau khi hồi phục từ đợt bệnh đầu tiên, cơ thể người bệnh thường tạo ra phản ứng miễn dịch bền vững lâu dài đối với sự tái hoạt động của vi-rút. Hơn 98% bệnh nhân chỉ mắc bệnh một lần duy nhất trong đời. Chỉ khoảng 1% đến 2% các ca bệnh ghi nhận có đợt tái bùng phát sau vài năm, thường xảy ra khi cơ thể rơi vào trạng thái suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.
Tài liệu tham khảo về vảy phấn hồng
- American Academy of Dermatology (AAD)
- Mayo Clinic
- National Center for Biotechnology Information (NCBI) / PubMed
- DermNet NZ
- World Health Organization (WHO)
