Ung thư tuyến giáp thể nhú là dạng ung thư tuyến giáp phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% đến 85% tổng số ca bệnh. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả và dự đoán tiên lượng sống cho bệnh nhân. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các giai đoạn của ung thư tuyến giáp thể nhú theo các tiêu chuẩn y khoa hiện hành.
Ung thư tuyến giáp thể nhú có mấy giai đoạn
Không giống như hầu hết các loại ung thư khác, việc phân chia giai đoạn của ung thư tuyến giáp thể nhú rất đặc biệt vì nó phụ thuộc rất lớn vào tuổi của người bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Theo hệ thống phân loại AJCC (Ủy ban Liên hợp Thư ký Ung thư Hoa Kỳ) phiên bản thứ 8, mốc tuổi quan trọng được xác định là 55 tuổi.
Do đó, để trả lời câu hỏi ung thư tuyến giáp thể nhú có mấy giai đoạn, y học chia bệnh nhân thành hai nhóm đối tượng chính với số lượng giai đoạn khác nhau rõ rệt.
Giai đoạn bệnh ở người bệnh dưới 55 tuổi
Đối với nhóm bệnh nhân trẻ tuổi này, tiên lượng bệnh nhìn chung rất tốt. Bệnh chỉ được phân thành 2 giai đoạn cụ thể:
- Giai đoạn 1: Khối u có kích thước bất kỳ, có thể đã hoặc chưa di căn đến các hạch bạch huyết lân cận, nhưng chưa di căn đến các cơ quan xa trong cơ thể. Hầu hết bệnh nhân trẻ tuổi đều được chẩn đoán ở giai đoạn này và có cơ hội chữa khỏi hoàn toàn rất cao.
- Giai đoạn 2: Khối u có kích thước bất kỳ, có thể đã di căn hạch hoặc chưa, và đã di căn xa đến các cơ quan khác như phổi hoặc xương.
Giai đoạn bệnh ở người bệnh từ 55 tuổi trở lên
Đối với bệnh nhân từ 55 tuổi trở lên, tiến trình bệnh có xu hướng phức tạp hơn. Do đó, bệnh được phân chia đầy đủ thành 4 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Khối u có kích thước từ 4cm trở xuống và chỉ khu trú trong tuyến giáp, chưa lan ra hạch bạch huyết hay di căn xa.
- Giai đoạn 2: Khối u đã lớn hơn 4cm hoặc đã bắt đầu phát triển nhẹ ra ngoài tuyến giáp nhưng chưa di căn xa. Giai đoạn này cũng bao gồm các trường hợp khối u ở mọi kích thước đã di căn đến các hạch bạch huyết lân cận nhưng chưa di căn xa.
- Giai đoạn 3: Khối u đã xâm lấn rộng ra các mô xung quanh tuyến giáp như thanh quản, khí quản, thực quản hoặc dây thần kinh quặt ngược thanh quản, bất kể có di căn hạch hay chưa, nhưng chưa di căn xa.
- Giai đoạn 4: Đây là giai đoạn tiến triển nặng nhất, được chia nhỏ thành giai đoạn 4a (khối u xâm lấn sâu vào các cấu trúc cột sống hoặc mạch máu lớn) và giai đoạn 4b (khối u đã di căn xa đến các cơ quan khác ngoài vùng cổ).
Các yếu tố ảnh hưởng đến phân chia giai đoạn bệnh
Để đưa ra kết luận chính xác về giai đoạn bệnh, các bác sĩ chuyên khoa phải dựa trên hệ thống phân loại TNM kết hợp với yếu tố tuổi tác:
- Yếu tố T (Tumor): Đánh giá kích thước của khối u nguyên phát và mức độ xâm lấn của nó ra các mô xung quanh tuyến giáp.
- Yếu tố N (Node): Xác định xem tế bào ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết ở vùng cổ hay chưa.
- Yếu tố M (Metastasis): Xác định xem ung thư đã di căn xa đến các cơ quan khác như phổi, xương hoặc não hay chưa.
- Yếu tố tuổi tác: Như đã phân tích, đây là yếu tố biến đổi quan trọng nhất quyết định cách xếp loại giai đoạn trong ung thư tuyến giáp thể nhú.
Phương pháp điều trị và tiên lượng sống theo giai đoạn
Ung thư tuyến giáp thể nhú là một trong những bệnh ung thư có tiên lượng tốt nhất nếu được phát hiện và điều trị kịp thời:
- Tiên lượng sống: Tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với bệnh nhân ở giai đoạn 1 và giai đoạn 2 đạt gần như 100%. Ngay cả khi bệnh đã ở giai đoạn muộn hoặc di căn xa, việc điều trị tích cực vẫn giúp kéo dài sự sống và duy trì chất lượng cuộc sống rất tốt cho người bệnh.
- Phương pháp điều trị: Tùy thuộc vào giai đoạn, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật cắt một thùy hoặc toàn bộ tuyến giáp, kết hợp nạo vét hạch cổ. Sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể được điều trị bổ trợ bằng liệu pháp iod phóng xạ (I-131) để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại, sau đó duy trì uống hormone tuyến giáp suốt đời.
Tóm lại, việc hiểu rõ ung thư tuyến giáp thể nhú có mấy giai đoạn giúp người bệnh giải tỏa tâm lý lo lắng và chủ động hơn trong quá trình điều trị. Dù ở giai đoạn nào, thể nhú vẫn là thể bệnh có tiên lượng cực kỳ khả quan nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.
