Ung thư tiền liệt tuyến là gì?
Ung thư tiền liệt tuyến là tình trạng các tế bào trong tuyến tiền liệt – một tuyến nhỏ kích thước bằng quả hạt dẻ nằm dưới bàng quang và bao quanh niệu đạo của nam giới – phát triển một cách bất thường và mất kiểm soát, hình thành nên khối u ác tính. Bệnh lý này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống tiết niệu và chức năng sinh sản của nam giới, do tuyến tiền liệt có vai trò sản xuất chất dịch nuôi dưỡng và vận chuyển tinh trùng.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, ung thư tiền liệt tuyến có mức độ nguy hiểm cực kỳ cao. Khối u ác tính có xu hướng xâm lấn cục bộ sang các mô xung quanh và di căn theo đường máu hoặc hệ bạch huyết đến các cơ quan xa, đặc biệt là xương và các hạch bạch huyết vùng chậu. Theo số liệu từ Tổ chức Ghi nhận Ung thư Toàn cầu (GLOBOCAN 2022), đây là loại ung thư phổ biến thứ hai ở nam giới trên thế giới, với hơn 1,4 triệu ca mắc mới và hơn 397.000 ca tử vong mỗi năm. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán ở giai đoạn sớm khi tế bào ung thư chưa di căn ra ngoài vỏ bao tuyến, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người bệnh có thể đạt mức gần 100% nhờ vào các tiến bộ trong y học hiện đại.
Nguyên nhân gây ra ung thư tiền liệt tuyến
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự hình thành khối u ác tính ở tuyến tiền liệt là do sự đột biến DNA của các tế bào tuyến lành tính, làm kích hoạt các gen sinh ung thư (oncogenes) và bất hoạt các gen ức chế khối u, khiến tế bào phân chia vô hạn. Ngoài nguyên nhân trực tiếp này, các nghiên cứu khoa học cũng chỉ ra một số nguyên nhân và yếu tố gián tiếp thúc đẩy quá trình đột biến diễn ra nhanh hơn:
- Rối loạn nồng độ hormone androgen: Sự gia tăng hoạt động của testosterone và dihydrotestosterone (DHT) thúc đẩy quá trình tăng sinh tế bào biểu mô tuyến, tạo điều kiện thuận lợi cho các sai sót DNA tích lũy theo thời gian.
- Đột biến gen di truyền: Việc thừa hưởng các đột biến gen dòng mầm như BRCA1, BRCA2 hoặc các gen sửa chữa sai sót DNA (mismatch repair genes) làm mất khả năng tự sửa chữa của tế bào, dẫn đến tích tụ đột biến ác tính.
- Chế độ ăn uống và lối sống thiếu khoa học: Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa từ động vật, tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ và thiếu hụt các chất chống oxy hóa từ rau quả có thể tăng cường căng thẳng oxy hóa tế bào, phá hủy cấu trúc DNA lành mạnh.
Cơ chế
Cơ chế sinh bệnh học của ung thư tiền liệt tuyến là một quá trình đa bước rất phức tạp, liên quan đến các tương tác tế bào và nội tiết:
- Sự kích hoạt con đường tín hiệu của thụ thể Androgen (AR): Các hormone androgen liên kết với thụ thể AR trong nhân tế bào, kích thích phiên mã các gen kiểm soát chu kỳ tế bào và tăng sinh, khiến tế bào biểu mô tuyến nhân lên liên tục mà bỏ qua tín hiệu chết theo chương trình (apoptosis).
- Tổn thương tiền ung thư dạng tân sản nội biểu mô tuyến tiền liệt (PIN): Các tế bào biểu mô tuyến bắt đầu thay đổi hình thái nhẹ, phân chia bất thường bên trong các lòng tuyến nhưng chưa phá vỡ màng đáy. Đây được coi là bước đệm trực tiếp tiến tới ung thư biểu mô tuyến.
- Sự chuyển đổi biểu mô – trung mô (EMT): Tế bào ung thư dần mất đi tính phân cực và sự liên kết chặt chẽ (giảm biểu hiện E-cadherin), chuyển sang dạng tế bào trung mô có khả năng di động cao, giúp chúng dễ dàng xâm lấn qua màng đáy vào hệ mạch máu và hạch bạch huyết xung quanh.
Triệu chứng của ung thư tiền liệt tuyến
Triệu chứng phổ biến
Trong giai đoạn đầu, bệnh thường tiến triển âm thầm và hầu như không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào rõ rệt. Khi khối u phát triển đủ lớn để gây chèn ép lên niệu đạo và cổ bàng quang, người bệnh sẽ gặp phải các triệu chứng phổ biến sau:
- Tiểu khó, tiểu rắt hoặc dòng nước tiểu yếu: Khối u cơ học chèn ép vào lòng niệu đạo, cản trở đường thoát của nước tiểu từ bàng quang ra ngoài, dẫn đến hiện tượng rặn tiểu hoặc dòng tiểu bị ngắt quãng.
- Tiểu đêm nhiều lần và tiểu gấp: Sự kích thích liên tục của khối u lên cổ bàng quang tạo ra cảm giác buồn tiểu giả tạo và liên tục, đặc biệt là vào ban đêm, ảnh hưởng lớn đến giấc ngủ của người bệnh.
- Có máu trong nước tiểu hoặc tinh dịch: Khi khối u ác tính xâm lấn sâu, làm rách hoặc vỡ các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng tuyến tiền liệt hoặc các cấu trúc lân cận như túi tinh, gây ra hiện tượng tiểu ra máu hoặc xuất tinh ra máu.
- Rối loạn chức năng cương dương: Khối u chèn ép hoặc thâm nhiễm vào bó mạch thần kinh cương nằm ngay sát vách tuyến tiền liệt, khiến nam giới gặp khó khăn trong việc đạt được hoặc duy trì sự cương cứng.
Triệu chứng theo mức độ
Triệu chứng lâm sàng của bệnh có sự khác biệt rõ rệt tùy theo từng mức độ tiến triển của khối u:
| Mức độ tiến triển | Triệu chứng lâm sàng đặc trưng | Mức độ ảnh hưởng đến cơ thể |
|---|---|---|
| Giai đoạn khu trú (Sớm) | Hầu như không có triệu chứng, hoặc chỉ có biểu hiện tiểu nhẹ giống phì đại lành tính. | Ảnh hưởng tối thiểu, chức năng các cơ quan xung quanh vẫn hoàn toàn bình thường. |
| Giai đoạn tiến triển tại chỗ | Tiểu khó rõ rệt, bí tiểu cấp, tiểu ra máu đại thể, xuất tinh đau và có máu trong tinh dịch. | Gây tổn thương hệ tiết niệu, tắc nghẽn đường tiểu dưới, nguy cơ nhiễm trùng bàng quang. |
| Giai đoạn di căn xa | Đau xương khớp dữ dội (cột sống, chậu), sụt cân nhanh chóng, thiếu máu, phù chi dưới, yếu liệt hai chân. | Phá hủy cấu trúc xương, chèn ép tủy sống gây bại liệt, suy kiệt toàn thân và đe dọa trực tiếp đến tính mạng. |
Trường hợp đặc biệt
Trong các trường hợp đặc biệt, khi ung thư đã di căn đến các cơ quan xa hoặc gây ra các hội chứng cận ung thư, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng phức tạp:
- Đau xương khu trú liên tục: Thường xuất hiện ở vùng cột sống thắt lưng, xương chậu hoặc xương sườn do tế bào ung thư di căn vào xương, kích hoạt các tế bào hủy xương gây đau đớn dữ dội, không thuyên giảm khi nghỉ ngơi.
- Hội chứng chèn ép tủy sống cấp tính: Khối u di căn cột sống phát triển chèn ép trực tiếp vào tủy sống, gây ra triệu chứng tê bì, yếu cơ chân đột ngột, mất kiểm soát đại tiểu tiện; đây là một cấp cứu y khoa khẩn cấp.
- Phù hạch bạch huyết chi dưới (Phù bạch mạch): Các tế bào ung thư xâm lấn sâu và làm tắc nghẽn hoàn toàn dòng chảy của các hạch bạch huyết vùng chậu, khiến dịch bị ứ đọng gây sưng phù một hoặc cả hai bên chân.
Các biến chứng của ung thư tiền liệt tuyến
Nếu không được can thiệp điều trị kịp thời và đúng phác đồ, ung thư tiền liệt tuyến sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, tàn phá sức khỏe và làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Di căn xương và gãy xương bệnh lý
Xương là vị trí di căn phổ biến nhất của căn bệnh này. Tế bào ung thư di căn giải phóng các yếu tố kích hoạt tế bào hủy xương (osteoclasts) làm suy yếu cấu trúc xương, dẫn đến những cơn đau xương mãn tính dữ dội. Biến chứng nguy hiểm nhất là gãy xương bệnh lý, xảy ra ngay cả khi người bệnh chỉ gặp chấn thương rất nhẹ hoặc khi vận động bình thường hàng ngày.
Chèn ép tủy sống
Khi các tổn thương di căn ở cột sống thắt lưng phát triển lớn, chúng có thể xâm lấn vào ống tủy và ép chặt lên tủy sống hoặc các rễ thần kinh đuôi ngựa. Biến chứng này gây ra tình trạng đau lưng dữ dội lan xuống chân, mất cảm giác, yếu liệt chi dưới tiến triển nhanh và mất hoàn toàn chức năng tự chủ của bàng quang và trực tràng.
Suy thận do tắc nghẽn đường tiết niệu
Khối u lớn tại vùng chậu có thể xâm lấn trực tiếp và làm tắc nghẽn hai lỗ niệu quản (đường dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang) hoặc gây bí tiểu mãn tính tại cổ bàng quang. Tình trạng này dẫn đến ứ nước ở thận (hydronephrosis), lâu dần hủy hoại nhu mô thận và dẫn đến suy thận cấp hoặc mãn tính, đe dọa trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân.
Rối loạn đông máu và xuất huyết
Ở giai đoạn muộn, các tế bào ung thư có thể giải phóng các chất kích hoạt đông máu vào tuần hoàn, dẫn đến hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC). Biến chứng này làm cạn kiệt các yếu tố đông máu của cơ thể, gây ra tình trạng xuất huyết nghiêm trọng ở nhiều cơ quan khác nhau hoặc hình thành các cục máu đông gây tắc mạch phổi.
Đối tượng nguy cơ mắc ung thư tiền liệt tuyến
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Tần suất xuất hiện bệnh có sự liên quan chặt chẽ đến các yếu tố nhân khẩu học tự nhiên:
- Nam giới lớn tuổi: Tuổi tác là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Bệnh cực kỳ hiếm gặp ở nam giới dưới 40 tuổi, nhưng tỷ lệ mắc tăng vọt sau tuổi 50. Phần lớn các trường hợp chẩn đoán mắc bệnh được ghi nhận ở nam giới trên 65 tuổi.
- Người có tiền sử gia đình (Di truyền): Nam giới có bố hoặc anh em trai ruột từng mắc bệnh lý này có nguy cơ mắc cao gấp đôi so với người bình thường. Nếu có từ hai người thân trở lên mắc bệnh, nguy cơ này tăng lên gấp 5 đến 11 lần.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Bên cạnh tuổi tác và di truyền, một số yếu tố nguy cơ khác cũng được các nhà khoa học chứng minh có liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh:
- Yếu tố chủng tộc và sắc tộc: Nam giới gốc Phi có tỷ lệ mắc và tử vong do căn bệnh này cao nhất thế giới, đồng thời có xu hướng phát bệnh ở độ tuổi trẻ hơn và thể bệnh tiến triển nhanh hơn so với nam giới da trắng hoặc da vàng.
- Thừa cân và béo phì độ nặng: Các nghiên cứu chỉ ra rằng người béo phì tuy không tăng nguy cơ mắc thể nhẹ, nhưng có nguy cơ rất cao phát triển các thể ung thư tiến triển nhanh, di căn và có độ ác tính cực kỳ cao.
- Tiếp xúc thường xuyên với hóa chất độc hại: Những người làm việc trong môi trường tiếp xúc nhiều với kim loại nặng cadmium, chất diệt cỏ (như chất độc màu da cam) có nguy cơ đột biến tế bào tuyến cao hơn bình thường.
Phòng ngừa ung thư tiền liệt tuyến
Mặc dù một số yếu tố nguy cơ như tuổi tác, chủng tộc và di truyền là không thể thay đổi, nam giới vẫn có thể chủ động phòng ngừa và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh bằng các biện pháp cụ thể sau:
Xây dựng chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa
Chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi sự hủy hoại của các gốc tự do. Nam giới nên bổ sung nhiều thực phẩm giàu lycopene (như cà chua chín, dưa hấu, bưởi hồng), vì chất này có khả năng ức chế sự tăng sinh tế bào ác tính tại tuyến tiền liệt. Ngoài ra, việc tiêu thụ các loại rau họ cải (súp lơ xanh, bắp cải) giàu sulforaphane và sử dụng chất béo lành mạnh từ dầu ô liu, cá hồi giúp giảm phản ứng viêm mãn tính trong cơ thể.
Duy trì cân nặng hợp lý và tích cực vận động
Tập thể dục thường xuyên ít nhất 150 phút mỗi tuần với các bài tập cường độ trung bình (chạy bộ, bơi lội, đạp xe) giúp kiểm soát nồng độ hormone androgen trong máu, cải thiện độ nhạy insulin và giảm tình trạng viêm toàn thân. Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong giới hạn cho phép giúp hạn chế tối đa nguy cơ hình thành các thể ung thư ác tính tiến triển nhanh.
Khám sàng lọc định kỳ chủ động
Đây là biện pháp phòng ngừa thứ cấp quan trọng nhất nhằm phát hiện sớm bệnh khi chưa có triệu chứng. Nam giới từ 50 tuổi trở lên (hoặc từ 45 tuổi đối với những người có tiền sử gia đình có người mắc bệnh) nên thực hiện xét nghiệm máu định lượng chỉ số PSA và thăm khám trực tràng (DRE) định kỳ mỗi năm một lần để phát hiện sớm các bất thường.
Chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến
Quy trình chẩn đoán xác định bệnh đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khám lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.
Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trong máu (PSA)
Đây là xét nghiệm sàng lọc bước đầu phổ biến nhất. PSA là một glycoprotein được sản xuất bởi các tế bào biểu mô tuyến tiền liệt. Nồng độ PSA trong máu toàn phần bình thường là dưới 4 ng/ml. Khi chỉ số PSA tăng cao (đặc biệt là trên 10 ng/ml), nó cảnh báo nguy cơ cao tổn thương ác tính, tuy nhiên bác sĩ cần loại trừ các nguyên nhân lành tính khác gây tăng PSA như viêm tuyến hoặc phì đại.
Thăm khám trực tràng bằng ngón tay (DRE)
Bác sĩ chuyên khoa sẽ sử dụng ngón tay đeo găng đã được bôi trơn để luồn qua hậu môn, trực tràng của bệnh nhân nhằm sờ trực tiếp mặt sau của tuyến tiền liệt. Qua đó, bác sĩ có thể đánh giá kích thước, mật độ của tuyến, phát hiện các nhân cứng bất thường, sự mất cân đối hoặc các vùng gồ ghề nghi ngờ ung thư.
Chụp cộng hưởng từ đa tham số tuyến tiền liệt (mpMRI)
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại này cung cấp hình ảnh giải phẫu có độ phân giải cao của tuyến tiền liệt. Chụp mpMRI giúp phát hiện các tổn thương nghi ngờ dựa trên thang điểm PI-RADS (từ 1 đến 5). Kết quả mpMRI cũng là bản đồ định vị quan trọng giúp bác sĩ tiến hành sinh thiết chính xác vào vùng tổn thương nghi ngờ.
Sinh thiết tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc MRI
Đây là tiêu chuẩn vàng duy nhất để chẩn đoán xác định bệnh. Bác sĩ sử dụng một cây kim nhỏ chuyên dụng xuyên qua thành trực tràng hoặc tầng sinh môn để lấy khoảng 10 đến 12 mẫu mô nhỏ tại các vùng khác nhau của tuyến tiền liệt. Các mẫu mô này sẽ được nhuộm và soi dưới kính hiển vi để xác định sự hiện diện của tế bào ung thư, đồng thời đánh giá độ ác tính theo thang điểm Gleason.
Điều trị ung thư tiền liệt tuyến
Phương pháp y khoa
Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, độ tuổi, điểm số Gleason và thể trạng của bệnh nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn một hoặc phối hợp nhiều phương pháp điều trị y khoa sau:
- Theo dõi tích cực (Active Surveillance): Thường áp dụng cho bệnh nhân lớn tuổi mắc ung thư giai đoạn rất sớm, độ ác tính thấp (Gleason ≤ 6) và tiến triển chậm. Bệnh nhân không cần điều trị ngay mà được theo dõi sát sao bằng xét nghiệm PSA, thăm khám DRE và sinh thiết định kỳ để tránh các tác dụng phụ của điều trị xâm lấn.
- Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn: Bác sĩ tiến hành phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt, túi tinh và một số mô xung quanh (có thể nạo vét hạch chậu). Phương pháp này thường áp dụng khi ung thư còn khu trú hoàn toàn trong tuyến, có thể thực hiện qua mổ mở, mổ nội soi hoặc mổ nội soi có hỗ trợ của robot.
- Xạ trị (Radiotherapy): Sử dụng các tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị có thể chiếu từ ngoài cơ thể (xạ trị ngoài) hoặc cấy trực tiếp các hạt phóng xạ nhỏ vào trong nhu mô tuyến tiền liệt (xạ trị áp sát).
- Liệu pháp nội tiết (Hormone Therapy): Mục tiêu là cắt đứt nguồn cung cấp androgen (testosterone) – vốn là nguồn “thức ăn” kích thích khối u phát triển. Phương pháp này bao gồm phẫu thuật cắt bỏ hai tinh hoàn hoặc sử dụng các thuốc nội tiết (như chất đồng vận/đối vận LHRH, thuốc kháng androgen thế hệ mới).
- Hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích: Áp dụng cho các trường hợp ung thư giai đoạn muộn, đã di căn xa và kháng với liệu pháp nội tiết. Các thuốc hóa chất (như Docetaxel) hoặc liệu pháp đích giúp kiểm soát sự nhân lên của tế bào ung thư và giảm nhẹ triệu chứng đau đớn cho người bệnh.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ điều trị y khoa, việc thay đổi lối sống đóng vai trò vô cùng quan trọng giúp nâng cao thể trạng và hỗ trợ kiểm soát bệnh:
- Thực hiện các bài tập cơ sàn chậu (Bài tập Kegel): Giúp tăng cường sức mạnh nhóm cơ kiểm soát đường tiểu, hỗ trợ đắc lực trong việc khắc phục tình trạng tiểu không kiểm soát – một biến chứng rất phổ biến sau phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt hoặc xạ trị.
- Xây dựng thực đơn dinh dưỡng chuyên biệt: Tăng cường bổ sung protein chất lượng cao từ thực vật, cá, hạn chế tối đa thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn. Đảm bảo uống đủ nước và ăn nhiều chất xơ để tránh táo bón, giảm áp lực lên vùng tiểu khung vừa phẫu thuật.
- Chăm sóc sức khỏe tinh thần và giảm căng thẳng: Tham gia các câu lạc bộ bệnh nhân, tập yoga nhẹ nhàng hoặc thiền định để giảm bớt lo âu, trầm cảm trong quá trình chiến đấu với bệnh tật kéo dài.
Lưu ý khi điều trị
Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị cao nhất, người bệnh cần lưu ý những vấn đề quan trọng sau:
- Theo dõi sát các tác dụng phụ của liệu pháp nội tiết: Sử dụng thuốc nội tiết kéo dài có thể gây ra tình trạng loãng xương, mất khối lượng cơ, bốc hỏa và tăng nguy cơ tim mạch. Người bệnh cần thảo luận với bác sĩ để bổ sung canxi, vitamin D và theo dõi mật độ xương định kỳ.
- Tuân thủ lịch hẹn tái khám và xét nghiệm PSA định kỳ: Sau khi hoàn thành phẫu thuật hoặc xạ trị, chỉ số PSA phải giảm về mức cực thấp (hoặc không phát hiện được). Việc xét nghiệm định kỳ giúp phát hiện sớm dấu hiệu tái phát sinh hóa trước khi khối u di căn trở lại.
- Bảo tồn chức năng sinh sản trước khi điều trị: Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt hoặc xạ trị sẽ làm mất vĩnh viễn khả năng xuất tinh và sinh sản tự nhiên. Bệnh nhân trẻ tuổi nên thảo luận với bác sĩ về phương án trữ đông tinh trùng trước khi tiến hành can thiệp.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Tuyến tiền liệt có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó có hai bệnh lý lành tính rất phổ biến có các triệu chứng đường tiết niệu dưới dễ gây nhầm lẫn với tổn thương ác tính:
- Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH): Là sự tăng sinh lành tính các tế bào tuyến tiền liệt, thường xảy ra ở vùng chuyển tiếp bao quanh niệu đạo, gây tắc nghẽn cơ học đường tiểu ở nam giới lớn tuổi.
- Viêm tuyến tiền liệt (Prostatitis): Là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng cấp/mãn tính tại tuyến tiền liệt, thường gặp ở nam giới trẻ tuổi hoặc trung niên, gây ra các cơn đau vùng chậu và rối loạn tiểu tiện.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng so sánh chi tiết dưới đây giúp người bệnh dễ dàng phân biệt rõ ba bệnh lý phổ biến nhất tại tuyến tiền liệt:
| Tiêu chí phân biệt | Ung thư tiền liệt tuyến | Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) | Viêm tuyến tiền liệt |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Khối u ác tính hình thành do đột biến mất kiểm soát tế bào biểu mô tuyến. | Sự tăng kích thước lành tính của tuyến do tăng sinh tế bào xơ – cơ và biểu mô. | Phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng cấp/mãn tính tại nhu mô tuyến. |
| Triệu chứng đặc trưng | Giai đoạn đầu không triệu chứng. Giai đoạn muộn có tiểu ra máu, xuất tinh ra máu, đau xương dữ dội. | Tiểu khó, dòng tiểu yếu, tiểu ngắt quãng, tiểu đêm nhiều lần nhưng không đau xương. | Đau buốt khi tiểu, đau vùng tầng sinh môn/xương chậu, có thể kèm theo sốt cao, rét run (nếu cấp tính). |
| Nguyên nhân chủ yếu | Do đột biến cấu trúc DNA tế bào, kết hợp yếu tố di truyền và hormone nội tiết. | Do lão hóa tự nhiên ở nam giới lớn tuổi và sự nhạy cảm tăng lên với hormone DHT. | Do nhiễm khuẩn ngược dòng từ đường tiết niệu hoặc do xung huyết, ứ đọng dịch không do vi khuẩn. |
| Tiến triển bệnh | Tiến triển xâm lấn phá hủy tại chỗ và di căn xa đến các cơ quan khác (xương, hạch, phổi). | Tiến triển chậm tại chỗ, chỉ gây xơ hóa, hẹp niệu đạo, không bao giờ chuyển thành ác tính. | Có thể tự khỏi hoặc chuyển thành viêm mãn tính khó điều trị dứt điểm, không gây ung thư. |
| Phương pháp điều trị | Phẫu thuật triệt căn, xạ trị, liệu pháp nội tiết cắt androgen, hóa trị, điều trị đích. | Thay đổi lối sống, dùng thuốc giãn cơ trơn (chẹn alpha), thuốc ức chế 5-ARI hoặc mổ nội soi bóc nhân xơ (TURP). | Sử dụng kháng sinh kéo dài (đối với thể nhiễm khuẩn), thuốc chống viêm, giãn cơ và vật lý trị liệu vùng chậu. |
Mọi người cũng hỏi
Ung thư tiền liệt tuyến có chữa khỏi được không?
Khả năng chữa khỏi phụ thuộc lớn vào giai đoạn phát hiện bệnh. Nếu được chẩn đoán ở giai đoạn sớm, khi tế bào ung thư vẫn còn khu trú trong tuyến tiền liệt, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người bệnh có thể đạt gần 100%. Các phương pháp như phẫu thuật triệt căn hoặc xạ trị mang lại hiệu quả điều trị rất cao trong giai đoạn này. Tuy nhiên, nếu bệnh đã di căn sang các cơ quan khác như xương hoặc hạch bạch huyết, việc điều trị triệt để trở nên vô cùng khó khăn. Lúc này, mục tiêu điều trị chủ yếu chuyển sang kiểm soát sự phát triển của khối u, giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân bằng các liệu pháp toàn thân như hormone, hóa trị hoặc điều trị đích.
Chỉ số PSA tăng cao có chắc chắn là bị ung thư không?
Chỉ số PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) tăng cao không đồng nghĩa với việc bạn chắc chắn mắc bệnh lý ác tính này. PSA là một loại protein do tế bào tuyến tiền liệt sản xuất, và nồng độ của nó trong máu có thể tăng lên do nhiều nguyên nhân lành tính khác nhau. Các tình trạng phổ biến như phì đại lành tính, viêm tuyến tiền liệt, nhiễm trùng đường tiết niệu, hoặc thậm chí là các tác động vật lý gần đây như đi xe đạp nhiều, thăm khám trực tràng hay quan hệ tình dục cũng có thể khiến PSA tăng tạm thời. Vì vậy, PSA chỉ là một công cụ sàng lọc định hướng. Khi chỉ số này bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu như chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc sinh thiết để đưa ra kết luận chính xác nhất.
Bệnh ung thư tiền liệt tuyến tiến triển nhanh hay chậm?
Hầu hết các ca bệnh tiến triển tương đối chậm so với nhiều loại ung thư khác. Trong nhiều trường hợp, khối u phát triển âm thầm trong nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ mà không gây ra triệu chứng nghiêm trọng hoặc đe dọa đến tính mạng của người bệnh ở giai đoạn đầu. Điều này giải thích tại sao phương pháp theo dõi tích cực (Active Surveillance) thường được áp dụng cho nam giới lớn tuổi mắc thể bệnh nguy cơ thấp. Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ nhất định các ca bệnh mang đột biến gen ác tính cao, khiến khối u phân chia nhanh chóng và di căn sang xương hoặc các cơ quan khác chỉ trong thời gian ngắn. Việc xác định tốc độ tiến triển cụ thể đòi hỏi phải đánh giá dựa trên điểm Gleason qua kết quả sinh thiết tế bào.
Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt có ảnh hưởng đến sinh lý không?
Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn có thể gây ra những ảnh hưởng nhất định đến chức năng sinh lý của nam giới. Hai tác dụng phụ phổ biến nhất sau phẫu thuật là rối loạn cương dương và tiểu không kiểm soát. Điều này xảy ra do các dây thần kinh và mạch máu kiểm soát chức năng cương dương nằm rất gần tuyến tiền liệt và có thể bị tổn thương hoặc kéo căng trong quá trình phẫu thuật. Mặc dù các kỹ thuật mổ hiện đại như phẫu thuật nội soi robot cố gắng bảo tồn tối đa bó mạch thần kinh này, người bệnh vẫn cần thời gian từ vài tháng đến một năm để hồi phục dần. Ngoài ra, sau khi cắt bỏ tuyến tiền liệt và túi tinh, nam giới sẽ gặp hiện tượng cực khoái khô (không xuất tinh) và mất khả năng sinh sản tự nhiên.
Bệnh lý này có khả năng di truyền trong gia đình không?
Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Các nghiên cứu y học ước tính có khoảng 5% đến 10% các ca bệnh liên quan trực tiếp đến yếu tố di truyền gia đình. Nếu bạn có bố hoặc anh em trai ruột mắc bệnh lý này, nguy cơ mắc của bạn sẽ tăng gấp đôi. Nguy cơ này sẽ tăng lên gấp nhiều lần nếu có nhiều người thân trong gia đình cùng mắc bệnh, đặc biệt là khi họ được chẩn đoán ở độ tuổi trẻ dưới 55. Các đột biến gen di truyền phổ biến nhất được tìm thấy bao gồm đột biến ở gen BRCA1, BRCA2 (cũng liên quan đến ung thư vú và buồng trứng) và gen HOXB13. Những đối tượng có tiền sử gia đình nên thực hiện sàng lọc sớm hơn so với người bình thường.
Tài liệu tham khảo về ung thư tiền liệt tuyến
- World Health Organization
- American Cancer Society
- National Cancer Institute
- Mayo Clinic
- European Association of Urology
