Ung thư thanh quản là gì?
Ung thư thanh quản (laryngeal cancer) là một loại ung thư vùng đầu cổ, khởi phát từ các tế bào ác tính trong thanh quản – cơ quan chứa dây thanh âm giúp phát âm, thở và nuốt. Sự phát triển bất thường của các tế bào này tạo thành khối u ác tính, dần dần phá hủy cấu trúc lành lặn xung quanh và có thể di căn đến các cơ quan khác.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh lý này sẽ đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh do bít tắc đường thở, di căn hạch cổ, phổi hoặc xương. Theo thống kê của Tổ chức Ghi nhận Ung thư Toàn cầu (Globocan 2020), ung thư thanh quản chiếm khoảng 1.6% tổng số ca mắc mới ung thư trên toàn cầu với hơn 184.000 ca mắc mới và gần 100.000 ca tử vong mỗi năm, nhấn mạnh mức độ nguy hiểm và tầm quan trọng của việc tầm soát sớm.
Nguyên nhân gây ra ung thư thanh quản
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh là do sự đột biến di truyền trong các tế bào biểu mô vảy của thanh quản, dẫn đến sự tăng sinh tế bào mất kiểm soát và hình thành khối u. Bên cạnh đó, các nguyên nhân gián tiếp đóng vai trò thúc đẩy quá trình đột biến này bao gồm:
- Hút thuốc lá: Chất độc hại trong khói thuốc lá tàn phá tế bào niêm mạc thanh quản trực tiếp, gây đột biến gen và là tác nhân hàng đầu gây ra hơn 80% trường hợp mắc bệnh.
- Lạm dụng rượu bia: Cồn đóng vai trò như một dung môi giúp các hóa chất độc hại dễ dàng thẩm thấu sâu vào niêm mạc họng-thanh quản, đồng thời hủy hoại tế bào và làm suy yếu hệ miễn dịch tại chỗ.
- Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Axit dịch vị liên tục trào ngược lên vùng thanh quản gây viêm mạn tính, tổn thương tế bào niêm mạc lâu ngày và kích thích sự biến đổi tế bào ác tính.
- Tiếp xúc với hóa chất độc hại: Việc tiếp xúc lâu ngày với bụi amiăng, niken, axit sulfuric hoặc khí thải công nghiệp trong môi trường làm việc gây kích ứng mạn tính tế bào biểu mô thanh quản.
- Nhiễm vi-rút HPV (Human Papillomavirus): Đặc biệt là các chủng HPV 16 và 18, được chứng minh có khả năng tích hợp DNA vào tế bào ký chủ, gây ra sự phân chia tế bào bất thường dẫn đến ung thư.
Cơ chế
Cơ chế dẫn đến sự hình thành khối u ở thanh quản diễn ra qua các giai đoạn biến đổi tế bào phức tạp:
- Sự đột biến tích lũy và bất hoạt gen tiền ung thư: Các tác nhân sinh ung thư như khói thuốc, hóa chất gây tổn thương trực tiếp cấu trúc DNA, làm bất hoạt các gen ức chế khối u (như p53) và kích hoạt các gen tiền ung thư (oncogenes), dẫn đến việc tế bào phân chia không kiểm soát.
- Quá trình viêm mạn tính và stress oxy hóa: Sự kích ứng liên tục từ axit dạ dày hoặc các chất độc hại tạo ra các gốc tự do (ROS), hủy hoại màng tế bào và cấu trúc di truyền, thúc đẩy môi trường vi mô thuận lợi cho khối u phát triển.
- Tăng sinh mạch máu (Angiogenesis): Khi khối u đạt kích thước nhất định, các tế bào ung thư giải phóng các yếu tố tăng trưởng mạch máu (như VEGF) để hình thành hệ thống mạch máu mới cung cấp oxy và dưỡng chất nuôi dưỡng khối u tiến triển.
Triệu chứng của ung thư thanh quản
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng ban đầu của bệnh thường dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý đường hô hấp thông thường nhưng có xu hướng kéo dài và nặng dần theo thời gian:
- Khàn tiếng kéo dài: Đây là dấu hiệu sớm và phổ biến nhất, xuất hiện khi khối u nằm ở dây thanh âm làm ảnh hưởng đến độ rung của dây thanh. Tình trạng này kéo dài trên 3 tuần mà không thuyên giảm.
- Khó nuốt hoặc đau khi nuốt: Khối u phát triển lớn gây cản trở đường ăn uống, khiến người bệnh có cảm giác vướng víu hoặc đau nhói lan lên tai khi nuốt thức ăn.
- Ho khan hoặc ho ra máu: Kích ứng thanh quản gây ra các cơn ho dai dẳng, đôi khi kèm theo đờm lẫn máu do mạch máu trên bề mặt khối u bị vỡ.
- Khó thở: Khi khối u phát triển quá lớn làm hẹp lòng thanh quản, cản trở luồng không khí đi vào phổi, gây ra tình trạng thở rít hoặc khó thở khi vận động.
- Nổi hạch ở cổ: Hạch bạch huyết vùng cổ sưng to, cứng, không di động và không đau, xuất hiện khi tế bào ác tính bắt đầu di căn hạch.
Triệu chứng theo mức độ
Sự tiến triển của các triệu chứng được phân biệt rõ ràng qua các mức độ cụ thể dưới đây:
| Triệu chứng | Giai đoạn sớm (Mức độ nhẹ) | Giai đoạn tiến triển (Mức độ vừa) | Giai đoạn muộn (Mức độ nặng) |
|---|---|---|---|
| Giọng nói | Khàn tiếng nhẹ, giọng nói thều thào hoặc thay đổi âm sắc nhẹ. | Khàn tiếng nặng rõ rệt, mất giọng từng lúc, giọng nói thô ráp. | Mất giọng hoàn toàn, không thể phát âm rõ ràng. |
| Hô hấp | Nhịp thở bình thường, thỉnh thoảng hụt hơi nhẹ khi nói nhiều. | Có tiếng thở rít nhẹ khi gắng sức, khó thở nhẹ khi nằm ngửa. | Khó thở dữ dội, thở rít liên tục cả khi nghỉ ngơi, cần mở khí quản cấp cứu. |
| Khả năng nuốt | Cảm giác hơi vướng ở cổ họng khi nuốt thức ăn đặc. | Nuốt đau rõ rệt, đau nhói lan lên tai, khó nuốt cả thức ăn lỏng. | Nuốt nghẹn hoàn toàn, không thể nuốt thức ăn, sụt cân nhanh chóng do thiếu dinh dưỡng. |
| Hạch cổ | Không sờ thấy hạch cổ hoặc chỉ có hạch viêm nhỏ mềm. | Xuất hiện hạch cổ kích thước vừa (1-3cm), sờ thấy rõ, di động kém. | Hạch cổ sưng to (>3cm), cố định, bám chắc vào các tổ chức xung quanh. |
Trường hợp đặc biệt
Một số trường hợp lâm sàng đặc biệt có biểu hiện không điển hình, dễ gây chẩn đoán nhầm:
- Ung thư vùng thượng thanh môn: Triệu chứng khàn tiếng xuất hiện rất muộn. Người bệnh thường chỉ cảm thấy đau tai một bên hoặc có cảm giác vướng họng kéo dài, khiến bệnh dễ bị bỏ sót ở giai đoạn đầu.
- Ung thư vùng hạ thanh môn: Triệu chứng đầu tiên và nổi bật nhất thường là khó thở tăng dần thay vì khàn tiếng, do vùng hạ thanh môn nằm dưới dây thanh âm và có lòng hẹp hơn.
Đường lây truyền của ung thư thanh quản
Ung thư thanh quản hoàn toàn không phải là một bệnh lý truyền nhiễm nên không có khả năng lây truyền trực tiếp từ người sang người qua các tiếp xúc thông thường. Tuy nhiên, một số tác nhân gián tiếp làm tăng nguy cơ mắc bệnh như vi-rút HPV có các con đường lây truyền cụ thể:
Quan hệ tình dục bằng đường miệng
Vi-rút HPV (đặc biệt là các chủng nguy cơ cao như HPV 16) lây truyền trực tiếp qua tiếp xúc niêm mạc trong quá trình quan hệ tình dục bằng miệng (oral sex) với người bị nhiễm. Sự tiếp xúc này cho phép vi-rút xâm nhập vào các vết xước siêu nhỏ ở niêm mạc họng và thanh quản, dẫn đến nhiễm trùng mạn tính và biến đổi ác tính tế bào sau nhiều năm.
Tiếp xúc qua nước bọt hoặc dụng cụ ăn uống dùng chung
Mặc dù ít phổ biến hơn, vi-rút HPV cũng có thể lây truyền qua việc tiếp xúc trực tiếp với nước bọt nhiễm bệnh qua các nụ hôn sâu hoặc sử dụng chung các vật dụng cá nhân như bàn chải đánh răng, dụng cụ ăn uống chứa dịch tiết miệng, gây nguy cơ lây nhiễm vi-rút vào vùng hầu họng.
Các biến chứng của ung thư thanh quản
Nếu không được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, bệnh lý này sẽ tiến triển nhanh chóng và gây ra nhiều biến chứng nguy hại đến tính mạng của bệnh nhân:
Tắc nghẽn đường thở cấp tính
Khi khối u phát triển với kích thước lớn, nó sẽ bít kín lòng thanh quản và đường thở. Biến chứng này gây ra tình trạng suy hô hấp cấp, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của bệnh nhân nếu không được thực hiện thủ thuật mở khí quản khẩn cấp để thiết lập đường thở nhân tạo.
Di căn xa đến các cơ quan khác
Tế bào ung thư từ thanh quản có thể xâm nhập vào hệ tuần hoàn và hệ bạch huyết để di căn đến các cơ quan xa như phổi, xương, gan và não. Khi đã xảy ra di căn xa, tiên lượng sống của người bệnh giảm sút nghiêm trọng và việc điều trị chỉ mang tính chất giảm nhẹ.
Rối loạn chức năng nuốt và sặc phổi
Khối u xâm lấn vùng hầu họng và nắp thanh quản làm mất cơ chế bảo vệ đường thở khi nuốt. Bệnh nhân dễ bị sặc thức ăn hoặc nước uống vào đường hô hấp, dẫn đến viêm phổi do hít sặc kéo dài, suy dinh dưỡng và suy kiệt cơ thể nghiêm trọng.
Mất hoàn toàn giọng nói tự nhiên
Trong các trường hợp ung thư giai đoạn muộn cần phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần, bệnh nhân sẽ mất đi dây thanh âm và vĩnh viễn không thể phát âm theo cách thông thường. Điều này gây ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý, khả năng giao tiếp và tái hòa nhập xã hội.
Đối tượng nguy cơ mắc ung thư thanh quản
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Dữ liệu nghiên cứu dịch tễ học cho thấy bệnh thường tập trung ở các nhóm đối tượng cụ thể:
- Nam giới: Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao gấp 4 đến 5 lần so với nữ giới, điều này chủ yếu liên quan đến thói quen hút thuốc lá và tiêu thụ rượu bia phổ biến hơn ở nam giới.
- Người cao tuổi (từ 55 đến 74 tuổi): Độ tuổi trung bình khi chẩn đoán mắc bệnh là khoảng 65 tuổi. Sự tích lũy các đột biến gen do lão hóa và thời gian tiếp xúc dài với các chất độc hại là nguyên nhân chính khiến nhóm tuổi này có nguy cơ cao nhất.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Bên cạnh các yếu tố chính, một số đối tượng khác cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn bình thường:
- Người có tiền sử gia đình bị ung thư đầu cổ: Yếu tố di truyền và sự nhạy cảm gen đối với các tác nhân gây ung thư trong môi trường làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở các thành viên trong gia đình.
- Người bị suy giảm miễn dịch: Những người nhiễm HIV hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép tạng có khả năng kiểm soát tế bào lạ kém hơn, dễ bị virus HPV tấn công và phát triển thành ác tính.
- Người có chế độ ăn thiếu dinh dưỡng: Chế độ ăn nghèo nàn, thiếu hụt nghiêm trọng vitamin A, C và các chất chống oxy hóa từ rau xanh, trái cây tươi làm giảm khả năng bảo vệ của niêm mạc đường hô hấp.
Phòng ngừa ung thư thanh quản
Chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ mắc bệnh, bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp:
Từ bỏ thuốc lá và tránh xa khói thuốc thụ động
Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng và hiệu quả nhất. Việc ngừng hút thuốc giúp giảm dần nguy cơ mắc bệnh theo thời gian; sau 10-15 năm cai thuốc, nguy cơ này có thể giảm xuống gần bằng mức của người chưa từng hút thuốc.
Hạn chế tối đa rượu bia và đồ uống có cồn
Kiểm soát lượng rượu tiêu thụ ở mức khuyến cáo (không quá 1 đơn vị cồn/ngày đối với nữ và 2 đơn vị cồn/ngày đối với nam). Việc kết hợp không hút thuốc và không uống rượu bia sẽ loại bỏ hơn 80% nguy cơ mắc các bệnh ung thư vùng đầu cổ.
Điều trị triệt để bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
Sử dụng thuốc kháng axit, ức chế bơm proton theo chỉ định của bác sĩ kết hợp thay đổi lối sống (không nằm ngay sau khi ăn, chia nhỏ bữa ăn) để ngăn chặn axit dạ dày gây bỏng rát và biến đổi niêm mạc thanh quản.
Tiêm vắc-xin ngừa HPV và thực hiện tình dục an toàn
Tiêm vắc-xin phòng ngừa HPV cho cả nam và nữ trong độ tuổi khuyến cáo (từ 9 đến 26 tuổi) giúp phòng tránh nhiễm các chủng virus nguy cơ cao. Đồng thời sử dụng bao cao su hoặc màng chắn nha khoa khi quan hệ tình dục đường miệng để giảm thiểu lây nhiễm.
Sử dụng bảo hộ lao động đầy đủ trong môi trường hóa chất
Đeo khẩu trang chuyên dụng, mặt nạ lọc độc và tuân thủ các quy chuẩn an toàn lao động khi phải làm việc trong môi trường tiếp xúc với bụi amiăng, hóa chất công nghiệp hoặc khói bụi độc hại.
Chẩn đoán ung thư thanh quản
Quá trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp của nhiều phương pháp từ thăm khám lâm sàng đến chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm mô bệnh học để xác định chính xác giai đoạn bệnh:
Nội soi thanh quản ống mềm
Đây là phương pháp đầu tay và quan trọng nhất. Bác sĩ đưa một ống nội soi mềm, có gắn camera siêu nhỏ qua đường mũi hoặc họng để quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt thanh quản, phát hiện các tổn thương, vết loét hoặc khối u sùi dù là nhỏ nhất.
Sinh thiết tổn thương làm giải phẫu bệnh
Là tiêu chuẩn vàng bắt buộc để khẳng định chẩn đoán. Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ tại vị trí khối u nghi ngờ để quan sát dưới kính hiện vi quang học, xác định xem đó là tế bào lành tính hay ác tính và phân loại mô học của u.
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng cổ
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến này giúp đánh giá chính xác kích thước khối u, mức độ xâm lấn sâu vào các tổ chức lân cận (như sụn giáp, cơ vùng cổ) và sự hiện diện của các hạch bạch huyết bị di căn.
Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET/CT)
Thường được chỉ định trong các giai đoạn muộn nhằm tầm soát toàn thân, phát hiện các ổ di căn xa đến phổi, xương hoặc gan, đồng thời hỗ trợ lập kế hoạch xạ trị hoặc đánh giá hiệu quả sau điều trị.
Điều trị ung thư thanh quản
Phương pháp y khoa
Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u và thể trạng của bệnh nhân:
- Phẫu thuật: Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bán phần thanh quản (giữ lại một phần giọng nói) hoặc cắt thanh quản toàn phần (loại bỏ hoàn toàn thanh quản và mở khí quản vĩnh viễn để thở). Phẫu thuật bằng tia laser vi phẫu thường được áp dụng cho các khối u giai đoạn rất sớm.
- Xạ trị: Sử dụng các tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị đơn thuần có thể chữa khỏi ung thư giai đoạn sớm mà vẫn bảo tồn được giọng nói tự nhiên của bệnh nhân. Ở giai đoạn muộn, xạ trị thường được kết hợp với phẫu thuật hoặc hóa trị.
- Hóa trị: Sử dụng các thuốc hóa chất truyền qua đường tĩnh mạch để tiêu diệt tế bào ác tính khắp cơ thể. Hóa trị thường phối hợp với xạ trị (hóa-xạ trị đồng thời) để tăng hiệu quả điều trị hoặc dùng trước phẫu thuật để thu nhỏ kích thước khối u.
- Liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch: Áp dụng cho các trường hợp tái phát hoặc di căn xa. Các thuốc như Cetuximab (nhắm vào thụ thể EGFR) hoặc các chất ức chế chốt kiểm soát miễn dịch (như Pembrolizumab) giúp hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh can thiệp y khoa, lối sống lành mạnh giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục và cải thiện chất lượng cuộc sống:
- Luyện âm và phục hồi giọng nói: Sau phẫu thuật cắt thanh quản, bệnh nhân cần tập luyện với chuyên gia ngôn ngữ để học cách phát âm bằng giọng thực quản, sử dụng van phát âm khí-thực quản hoặc thiết bị thanh quản điện hỗ trợ giao tiếp.
- Chế độ dinh dưỡng mềm, lỏng, giàu dưỡng chất: Thay đổi kết cấu món ăn thành dạng cháo, súp hoặc sinh tố giúp người bệnh dễ nuốt hơn, hạn chế đau đớn và sặc, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể hồi phục.
- Vệ sinh và chăm sóc lỗ mở khí quản đúng cách: Đối với bệnh nhân mở khí quản, việc hút đờm dãi, vệ sinh ống canun hàng ngày và giữ ấm đường thở bằng gạc ẩm là vô cùng quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng phổi.
Lưu ý khi điều trị
Người bệnh và người nhà cần ghi nhớ các nguyên tắc an toàn trong quá trình điều trị:
- Tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ: Không tự ý bỏ dở liệu trình xạ trị hoặc hóa trị giữa chừng vì điều này sẽ khiến tế bào ung thư nhanh chóng kháng thuốc và bùng phát mạnh mẽ hơn.
- Tuyệt đối không sử dụng các phương pháp dân gian truyền miệng: Việc đắp lá, uống thuốc nam không rõ nguồn gốc không những không chữa khỏi bệnh mà còn làm mất đi “thời gian vàng” điều trị, khiến bệnh tiến triển đến giai đoạn không thể cứu chữa.
- Theo dõi và tái khám định kỳ theo lịch hẹn: Tầm soát tái phát là bắt buộc, thường là mỗi 1-3 tháng trong năm đầu tiên, nhằm phát hiện sớm nhất các dấu hiệu tái phát hoặc di căn để xử lý kịp thời.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Các dấu hiệu ban đầu như khàn tiếng hoặc nuốt vướng rất dễ bị nhầm lẫn với một số tổn thương lành tính vùng thanh quản:
- Viêm thanh quản mạn tính: Tình trạng viêm kéo dài của niêm mạc thanh quản do nhiễm trùng, lạm dụng giọng nói hoặc kích ứng chất độc, gây khàn tiếng nhưng không có sự xuất hiện của tế bào ác tính.
- Hạt xơ dây thanh hoặc polyp dây thanh: Các tổn thương lành tính xuất hiện trên dây thanh âm do cơ học (nói quá nhiều, la hét), gây khàn tiếng liên tục nhưng điều trị dễ dàng bằng phẫu thuật nội soi bóc tách tổn thương.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dưới đây giúp người bệnh nhận diện rõ sự khác nhau giữa các bệnh lý này:
| Tiêu chí | Ung thư thanh quản | Viêm thanh quản mạn tính | Polyp hoặc hạt xơ dây thanh |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Khối u ác tính hình thành từ tế bào biểu mô thanh quản. | Tình trạng viêm và sưng nề kéo dài của niêm mạc thanh quản. | Các tổn thương lành tính dạng hạt hoặc polyp mọc trên dây thanh âm. |
| Triệu chứng | Khàn tiếng nặng dần không đỡ, kèm nuốt đau, sụt cân, nổi hạch cổ cứng, khó thở ở giai đoạn muộn. | Khàn tiếng nhẹ đến vừa, thường nặng hơn vào buổi sáng, có cảm giác ngứa, rát họng, ho khan. | Khàn tiếng liên tục, giọng đôi, mệt mỏi khi nói, không đau họng, không sụt cân hay nổi hạch cổ. |
| Nguyên nhân | Do đột biến gen tích lũy từ hút thuốc lá, rượu bia, nhiễm HPV, trào ngược axit dạ dày. | Do nhiễm trùng dai dẳng, hít phải khói bụi độc hại, trào ngược dạ dày hoặc lạm dụng giọng nói kéo dài. | Do chấn thương cơ học trực tiếp lên dây thanh âm (nói to, hát lớn, la hét quá mức kéo dài). |
| Tiến triển | Tiến triển nặng dần theo thời gian, xâm lấn các mô xung quanh cổ và di căn xa gây tử vong nếu không chữa trị. | Tiến triển dai dẳng, có thể gây xơ hóa niêm mạc nhưng không chuyển biến thành ác tính nếu loại bỏ tác nhân kích ứng. | Tổn thương giữ nguyên kích thước hoặc to dần gây khàn tiếng nặng hơn, hoàn toàn lành tính và không di căn. |
| Điều trị | Phẫu thuật cắt u, kết hợp xạ trị, hóa trị, liệu pháp miễn dịch nhắm mục tiêu tùy theo giai đoạn. | Sử dụng thuốc kháng viêm, kháng sinh nếu có nhiễm khuẩn, hạn chế nói, điều trị triệt để trào ngược dạ dày. | Phẫu thuật nội soi vi phẫu bóc tách hạt xơ/polyp, kết hợp trị liệu ngôn ngữ để điều chỉnh cách phát âm. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh ung thư thanh quản có chữa khỏi được không?
Khả năng chữa khỏi hoàn toàn phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện bệnh. Ở giai đoạn sớm (giai đoạn 1 và 2), khi khối u còn khu trú tại thanh quản và chưa di căn hạch cổ, tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân có thể đạt tới 80% đến 90% thông qua các phương pháp điều trị bảo tồn như xạ trị đơn thuần hoặc phẫu thuật bằng tia laser. Tuy nhiên, nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn muộn (giai đoạn 3 và 4), khi khối u đã xâm lấn rộng ra các cơ quan lân cận hoặc di căn đến phổi, xương, tỷ lệ điều trị thành công giảm xuống rõ rệt, chỉ còn khoảng 30% đến 50%. Việc điều trị ở giai đoạn này chủ yếu nhằm mục đích kéo dài thời gian sống, giảm nhẹ triệu chứng đau đớn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bằng cách phối hợp nhiều phương pháp như phẫu thuật triệt căn, hóa trị và xạ trị. Do đó, tầm soát và phát hiện sớm có vai trò quyết định.
Người bị ung thư thanh quản sống được bao lâu?
Tiên lượng sống của bệnh nhân dao động rất lớn tùy thuộc vào giai đoạn bệnh khi được chẩn đoán, tuổi tác và thể trạng sức khỏe chung. Theo các số liệu thống kê y khoa quốc tế, tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với bệnh nhân ở giai đoạn khu trú (chưa lan ra ngoài thanh quản) là khoảng 75% – 90%. Đối với giai đoạn tiến triển vùng (đã di căn đến các hạch bạch huyết ở cổ), tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 45% – 60%. Khi bệnh đã di căn xa đến các cơ quan như phổi hoặc xương, tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ còn khoảng 30%. Tuy nhiên, đây chỉ là các con số thống kê trung bình. Với sự phát triển vượt bậc của y học hiện đại, việc áp dụng các liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch mới đã giúp kéo dài đáng kể thời gian sống và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân, ngay cả ở những giai đoạn muộn.
Khàn tiếng kéo dài bao lâu thì nên đi khám tầm soát ung thư thanh quản?
Khàn tiếng là triệu chứng sớm nhất và phổ biến nhất của bệnh, đặc biệt là khi khối u nằm trực tiếp trên dây thanh âm. Đối với người bình thường, khàn tiếng do viêm thanh quản cấp hoặc cảm cúm thường tự thuyên giảm và khỏi hoàn toàn trong vòng 1 đến 2 tuần sau khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc hỗ trợ. Các chuyên gia y tế khuyến cáo, nếu tình trạng khàn tiếng kéo dài liên tục trên 3 tuần mà không có dấu hiệu thuyên giảm, hoặc đi kèm với các triệu chứng khác như cảm giác vướng nghẹn ở cổ họng, đau tai một bên, ho ra máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa tai mũi họng để được nội soi thanh quản tầm soát. Việc chủ động thăm khám sớm giúp phát hiện kịp thời các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm, mang lại cơ hội điều trị bảo tồn giọng nói tối đa.
Sau khi cắt thanh quản toàn phần có thể nói chuyện được nữa không?
Khi thực hiện phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần, dây thanh âm tự nhiên bị loại bỏ hoàn toàn nên người bệnh sẽ mất đi giọng nói bình thường. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn có thể học cách giao tiếp trở lại nhờ vào các phương pháp phục hồi ngôn ngữ hiện đại. Có ba phương pháp phổ biến: phát âm bằng giọng thực quản (bệnh nhân tập nuốt không khí vào thực quản rồi đẩy ra để tạo âm thanh); sử dụng thiết bị thanh quản điện (một máy rung cầm tay áp vào cổ giúp chuyển đổi rung động thành tiếng nói cơ học); hoặc phẫu thuật đặt van phát âm khí – thực quản (một chiếc van một chiều nhỏ nối giữa khí quản và thực quản, cho phép luồng khí từ phổi đi qua thực quản để tạo giọng nói tự nhiên hơn). Với sự hỗ trợ của các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ và sự kiên trì luyện tập, phần lớn bệnh nhân vẫn có thể giao tiếp hiệu quả và tái hòa nhập cuộc sống hàng ngày.
Ung thư thanh quản có lây qua đường ăn uống hoặc tiếp xúc thông thường không?
Đây không phải là một bệnh truyền nhiễm, do đó bệnh hoàn toàn không thể lây truyền từ người này sang người khác thông qua các tiếp xúc thông thường hàng ngày như nói chuyện, bắt tay, ôm ấp, hay dùng chung đồ dùng cá nhân và ăn uống chung mâm. Nguyên nhân cốt lõi của căn bệnh này là do sự biến đổi cấu trúc di truyền (đột biến DNA) của các tế bào niêm mạc thanh quản dưới tác động của các yếu tố nguy cơ như khói thuốc lá, rượu bia hoặc hóa chất độc hại kéo dài. Mặc dù virus HPV (một tác nhân gián tiếp liên quan đến bệnh) có thể lây qua quan hệ tình dục bằng đường miệng, việc tiếp xúc thông thường với người bệnh không hề làm tăng nguy cơ nhiễm virus này hay mắc bệnh. Do đó, người thân và gia đình hoàn toàn yên tâm khi chăm sóc người bệnh, đồng thời không nên có thái độ kỳ thị hay xa lánh bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo về ung thư thanh quản
- World Health Organization
- American Cancer Society
- National Cancer Institute
- Mayo Clinic
- Union for International Cancer Control
