Ung thư gan là một trong những căn bệnh ác tính có tỷ lệ tử vong cao hàng đầu trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Việc phát hiện sớm và xác định chính xác giai đoạn bệnh có ý nghĩa quyết định đối với việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và kéo dài tiên lượng sống cho bệnh nhân. Vậy ung thư gan phát triển qua những giai đoạn nào và đặc điểm của từng thời kỳ ra sao?
Ung thư gan có bao nhiêu giai đoạn
Để trả lời câu hỏi ung thư gan có bao nhiêu giai đoạn, các chuyên gia y tế thường dựa vào các hệ thống phân loại khác nhau. Hiện nay, hai hệ thống phân loại phổ biến nhất là hệ thống BCLC (Barcelona Clinic Liver Cancer) và hệ thống TNM (được xây dựng bởi Hiệp hội Phòng chống Ung thư Quốc tế UICC và Ủy ban Hợp tác về Ung thư Hoa Kỳ AJCC).
Trong thực hành lâm sàng, hệ thống phân loại BCLC được các bác sĩ ưu tiên sử dụng nhiều nhất vì hệ thống này không chỉ đánh giá kích thước, số lượng khối u mà còn kết hợp mức độ xơ gan (chức năng gan) và tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân để đưa ra hướng điều trị cụ thể. Theo hệ thống BCLC, ung thư gan được chia thành 5 giai đoạn bao gồm: giai đoạn cực sớm (giai đoạn 0), giai đoạn sớm (giai đoạn a), giai đoạn trung gian (giai đoạn b), giai đoạn tiến triển (giai đoạn c) và giai đoạn cuối (giai đoạn d).
Ngược lại, hệ thống TNM phân chia ung thư gan thành 4 giai đoạn chính (từ giai đoạn I đến giai đoạn IV) dựa trên ba yếu tố: kích thước và số lượng khối u (T), sự xâm lấn đến các hạch bạch huyết lân cận (N), và sự di căn đến các cơ quan xa trong cơ thể (M).
Chi tiết các giai đoạn ung thư gan theo phân loại bclc
Vì hệ thống BCLC mang tính thực tiễn cao trong điều trị, dưới đây là thông tin chi tiết về đặc điểm của từng giai đoạn theo thang phân loại này:
Giai đoạn cực sớm (giai đoạn 0)
Ở giai đoạn này, người bệnh chỉ có một khối u duy nhất trong gan với kích thước rất nhỏ, dưới 2 cm. Chức năng gan vẫn hoạt động bình thường và thể trạng của bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh. Đây là thời điểm lý tưởng nhất để điều trị triệt để.
Giai đoạn sớm (giai đoạn a)
Giai đoạn này được xác định khi bệnh nhân đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
- Có một khối u đơn độc với kích thước bất kỳ nhưng chưa xâm lấn vào mạch máu.
- Có tối đa 3 khối u trong gan, nhưng kích thước của mỗi khối u không vượt quá 3 cm.
Trong giai đoạn này, chức năng gan của bệnh nhân vẫn được bảo tồn tốt và chưa có triệu chứng suy giảm sức khỏe toàn thân rõ rệt.
Giai đoạn trung gian (giai đoạn b)
Đây là giai đoạn xuất hiện nhiều khối u lớn trong gan (nhiều hơn 3 khối u hoặc kích thước khối u lớn hơn 3 cm). Mặc dù các khối u đã phát triển nhiều hơn nhưng chúng vẫn khu trú hoàn toàn trong gan, chưa xâm lấn vào các mạch máu lớn hay di căn ra ngoài gan. Chức năng gan của người bệnh lúc này bắt đầu có dấu hiệu suy giảm nhẹ.
Giai đoạn tiến triển (giai đoạn c)
Ở giai đoạn tiến triển, tế bào ung thư đã bắt đầu xâm lấn vào các mạch máu lớn của gan (như tĩnh mạch cửa) hoặc đã di căn đến các hạch bạch huyết vùng, hoặc di căn xa sang các cơ quan khác như phổi, xương. Thể trạng của bệnh nhân suy giảm rõ rệt, thường xuyên mệt mỏi và sụt cân.
Giai đoạn cuối (giai đoạn d)
Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh ung thư gan. Lúc này, chức năng gan đã bị hủy hoại hoàn toàn (suy gan nặng). Tế bào ung thư tàn phá cơ thể khiến bệnh nhân không còn đủ sức khỏe để tiếp nhận các biện pháp điều trị đặc hiệu như phẫu thuật hay hóa trị. Mục tiêu điều trị ở giai đoạn này chủ yếu là giảm đau và chăm sóc giảm nhẹ.
Triệu chứng nhận biết ung thư gan qua từng giai đoạn
Sự tiến triển của ung thư gan diễn ra rất âm thầm, khiến việc nhận biết ở các giai đoạn đầu gặp nhiều khó khăn:
- Giai đoạn đầu (giai đoạn 0 và a): Hầu như không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Đa số bệnh nhân phát hiện bệnh tình cờ thông qua khám sức khỏe định kỳ hoặc siêu âm gan. Một số ít người có thể cảm thấy mệt mỏi nhẹ hoặc đầy bụng sau khi ăn.
- Giai đoạn trung gian và tiến triển (giai đoạn b và c): Các triệu chứng bắt đầu xuất hiện rõ ràng hơn do khối u chèn ép và chức năng gan suy giảm. Người bệnh thường bị đau âm ỉ ở vùng hạ sườn phải, chán ăn, sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu và chướng bụng (cổ trướng).
- Giai đoạn cuối (giai đoạn d): Cơ thể bệnh nhân suy kiệt nghiêm trọng. Triệu chứng cổ trướng bụng phình to xuất hiện rõ rệt, da vàng đậm, ngứa ngáy toàn thân, đau đớn dữ dội vùng bụng và có thể rơi vào trạng thái hôn mê gan do tích tụ độc tố trong máu.
Phương pháp điều trị và tiên lượng sống theo giai đoạn
Tùy thuộc vào việc xác định ung thư gan đang ở giai đoạn nào, các bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa tối ưu nhất:
- Điều trị giai đoạn cực sớm và sớm: Bệnh nhân có cơ hội chữa khỏi cao thông qua các phương pháp can thiệp triệt để như phẫu thuật cắt bỏ một phần gan chứa u, ghép gan hoặc phá hủy u bằng sóng cao tần (RFA). Tiên lượng sống sau 5 năm của bệnh nhân ở giai đoạn này có thể đạt từ 60% đến 80%.
- Điều trị giai đoạn trung gian: Các phương pháp can thiệp không triệt căn thường được áp dụng, phổ biến nhất là nút mạch hóa chất (TACE) nhằm cắt đứt nguồn máu nuôi dưỡng khối u và truyền hóa chất trực tiếp vào u. Thời gian sống trung bình của bệnh nhân dao động từ 2 đến 3 năm nếu đáp ứng tốt với điều trị.
- Điều trị giai đoạn tiến triển: Lúc này, các phương pháp điều trị toàn thân như liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc hóa trị sẽ được chỉ định để kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư và kéo dài sự sống.
- Điều trị giai đoạn cuối: Phác đồ điều trị tập trung hoàn toàn vào việc chăm sóc giảm nhẹ, kiểm soát cơn đau bằng thuốc giảm đau bậc cao, hỗ trợ dinh dưỡng và nâng cao chất lượng cuộc sống trong những ngày cuối đời.
Tóm lại, việc nắm rõ ung thư gan có bao nhiêu giai đoạn giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của bản thân và có sự chuẩn bị tốt nhất cho quá trình điều trị. Việc chủ động tầm soát ung thư gan định kỳ mỗi 6 tháng một lần đối với những người có yếu tố nguy cơ cao như nhiễm virus viêm gan B, C, người lạm dụng rượu bia hoặc bị xơ gan là giải pháp then chốt để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, mang lại cơ hội sống khỏe mạnh lâu dài.
