Ung thư buồng trứng là gì?
Ung thư buồng trứng là tình trạng xuất hiện các khối u ác tính khởi phát từ một hoặc cả hai buồng trứng của phụ nữ, cơ quan đảm nhận vai trò sản xuất tế bào trứng và các hormone sinh dục nữ như estrogen và progesterone. Sự phát triển mất kiểm soát của các tế bào ác tính này phá hủy các mô khỏe mạnh lân cận, đồng thời có thể bong ra và di căn đến các cơ quan khác trong ổ bụng hoặc thông qua hệ tuần hoàn để đi khắp cơ thể.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh lý này tiến triển cực kỳ nhanh chóng, dẫn đến suy kiệt cơ thể, tràn dịch màng bụng gây khó thở và tắc nghẽn đường tiêu hóa nghiêm trọng. Theo thống kê từ Tổ chức Ghi nhận Ung thư Toàn cầu (GLOBOCAN), ung thư buồng trứng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư phụ khoa ở phụ nữ, được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” do các triệu chứng ở giai đoạn đầu vô cùng mơ hồ và dễ bị bỏ qua.
Nguyên nhân gây ra ung thư buồng trứng
Nguyên nhân
Sự hình thành khối u ác tính ở buồng trứng là kết quả của các tổn thương di truyền tế bào trực tiếp và gián tiếp:
- Đột biến gen di truyền: Đây là nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất, đặc biệt là đột biến ở các gen BRCA1 và BRCA2. Khi các gen sửa chữa DNA này bị lỗi, tế bào buồng trứng dễ tích lũy đột biến ác tính, làm tăng nguy cơ mắc bệnh lên gấp nhiều lần so với người bình thường.
- Sự liên tục của chu kỳ rụng trứng: Đây là nguyên nhân gián tiếp quan trọng. Những phụ nữ có số lần rụng trứng trong đời nhiều (hành kinh sớm, mãn kinh muộn, không sinh con hoặc không cho con bú) sẽ liên tục làm tổn thương lớp biểu mô bao phủ buồng trứng mỗi khi trứng rụng, kích thích quá trình phân chia tế bào sửa chữa và làm tăng xác suất đột biến gen.
- Liệu pháp thay thế hormone (HRT): Việc sử dụng estrogen đơn lẻ kéo dài sau mãn kinh để giảm nhẹ các triệu chứng tiền mãn kinh có thể kích thích các tế bào biểu mô buồng trứng tăng sinh bất thường.
- Tiền sử bệnh lý lạc nội mạc tử cung: Tình trạng viêm mãn tính do các tế bào nội mạc tử cung lạc chỗ tại buồng trứng có thể kích hoạt các phản ứng hóa học thúc đẩy sự biến đổi ác tính của tế bào lành.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh dẫn đến sự hình thành và phát triển của khối u bao gồm các con đường sinh học chính sau:
- Thuyết rụng trứng liên tục (Incessant Ovulation Theory): Quá trình rụng trứng liên tục tạo ra các vết rách vi mô trên bề mặt biểu mô buồng trứng. Sự sửa chữa lặp đi lặp lại này làm tăng tần suất phân bào của tế bào biểu mô, tạo điều kiện thuận lợi cho các đột biến gen tích lũy mà không kịp sửa chữa.
- Khởi phát từ vòi trứng (Fimbrial Origin): Các nghiên cứu y khoa hiện đại chỉ ra rằng phần lớn ung thư buồng trứng dạng biểu mô thanh dịch độ cao thực chất bắt nguồn từ các tế bào tiền ung thư ở đầu vòi trứng (loa vòi), sau đó các tế bào này bong ra, rơi xuống bám vào bề mặt buồng trứng và phát triển thành khối u tại đây.
- Rối loạn điều hòa tín hiệu nội bào (Signaling Pathways Deregulation): Đột biến tích lũy làm kích hoạt quá mức các con đường tín hiệu thúc đẩy sinh tồn và tăng sinh tế bào (như PI3K/AKT/mTOR) đồng thời làm bất hoạt các gen ức chế khối u (như TP53), khiến tế bào ung thư không thể đi vào chu trình chết tự nhiên (apoptosis).
Triệu chứng của ung thư buồng trứng
Triệu chứng phổ biến
Ở giai đoạn khởi phát, các triệu chứng thường không điển hình, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa thường gặp:
- Chướng bụng hoặc đầy hơi liên tục: Bệnh nhân luôn cảm thấy bụng căng cứng, chật chội ngay cả khi chưa ăn hoặc ăn rất ít do sự hiện diện của khối u hoặc dịch cổ trướng tích tụ trong ổ bụng.
- Đau vùng chậu hoặc đau bụng dưới: Cảm giác đau âm ỉ, dai dẳng hoặc co thắt ở vùng hạ vị do khối u phát triển đè ép vào các cơ quan và dây thần kinh lân cận.
- Nhanh no hoặc khó ăn: Khối u chèn ép dạ dày và ruột non, làm giảm nhu động tiêu hóa tự nhiên, khiến người bệnh cảm thấy no sớm sau khi chỉ ăn vài miếng.
- Thay đổi thói quen tiểu tiện: Đi tiểu nhiều lần trong ngày, tiểu gấp hoặc tiểu són do khối u nằm ở vùng chậu đè ép trực tiếp lên bàng quang.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để phân biệt các triệu chứng của bệnh giữa giai đoạn sớm và giai đoạn muộn:
| Tiêu chí | Giai đoạn sớm (Giai đoạn I và II) | Giai đoạn muộn (Giai đoạn III và IV) |
|---|---|---|
| Mức độ biểu hiện | Âm thầm, mơ hồ, xuất hiện ngắt quãng và dễ bị xem nhẹ. | Rõ rệt, dồn dập, kéo dài liên tục và không có dấu hiệu thuyên giảm. |
| Triệu chứng tiêu hóa | Đầy bụng nhẹ, ăn uống khó tiêu thỉnh thoảng xuất hiện. | Buồn nôn, nôn mửa liên tục, táo bón nặng hoặc tiêu chảy kéo dài do tắc nghẽn ruột. |
| Cảm giác đau đớn | Đau tức nhẹ vùng chậu khi vận động mạnh hoặc khi quan hệ tình dục. | Đau dữ dội vùng bụng dưới, đau lưng lan xuống đùi, dùng thuốc giảm đau thông thường ít hiệu quả. |
| Triệu chứng toàn thân | Hầu như không thay đổi thể trạng đáng kể. | Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, suy kiệt nghiêm trọng, mệt mỏi rã rời, thiếu máu. |
| Tích tụ dịch (Cổ trướng) | Không có hoặc lượng dịch rất ít, khó phát hiện bằng mắt thường. | Bụng phình to rõ rệt, khó thở dữ dội khi nằm đầu thấp do dịch tràn ép sát cơ hoành. |
Trường hợp đặc biệt
Một số thể lâm sàng đặc biệt sẽ biểu hiện các nhóm triệu chứng đặc thù:
- U tế bào mầm buồng trứng ở người trẻ tuổi: Thường phát triển rất nhanh, gây ra cơn đau bụng cấp tính dữ dội do u bị xoắn hoặc vỡ khối u, kèm theo sốt nhẹ, dễ bị chẩn đoán nhầm với viêm ruột thừa cấp.
- U đệm dây sinh dục sản xuất hormone: Tiết ra lượng lớn estrogen hoặc androgen, dẫn đến các triệu chứng đặc biệt như chảy máu âm đạo bất thường ở phụ nữ mãn kinh, dậy thì sớm ở bé gái, hoặc các dấu hiệu nam hóa (rậm lông, giọng nói trầm, rụng tóc hói đầu) ở phụ nữ trẻ.
Các biến chứng của ung thư buồng trứng
Tràn dịch màng bụng (Ascites)
Khi các tế bào ung thư lan tràn khắp phúc mạc, chúng kích thích màng bụng tiết dịch và đồng thời làm tắc nghẽn các mạch bạch huyết chịu trách nhiệm hấp thu dịch thừa. Hậu quả là hàng lít dịch nghèo protein bị tích tụ trong ổ bụng, gây ra tình trạng căng tức bụng cực độ, chèn ép dạ dày làm mất cảm giác thèm ăn và đẩy cơ hoành lên cao gây khó thở dữ dội cho bệnh nhân.
Tắc nghẽn đường ruột
Khối u phát triển lớn chèn ép cơ học từ bên ngoài hoặc các tế bào ung thư bám vào bề mặt ruột kết, ruột non gây dính và xơ hóa lòng ruột. Biến chứng này dẫn đến hiện tượng tắc ruột bán phần hoặc toàn phần, khiến người bệnh bị đau quặn bụng từng cơn, nôn ra thức ăn cũ, bí trung đại tiện và có nguy cơ thủng ruột, viêm phúc mạc nguy hiểm đến tính mạng nếu không xử lý cấp cứu kịp thời.
Di căn đến các cơ quan xa
Tế bào ác tính di căn qua hệ bạch huyết và máu đến các cơ quan như gan, phổi, não hoặc xương. Việc di căn này làm suy sụp chức năng của các cơ quan đích, gây ra suy gan, suy hô hấp, đau nhức xương khớp dữ dội hoặc co giật, liệt nửa người, làm giảm nghiêm trọng tiên lượng sống và cơ hội điều trị của người bệnh.
Tràn dịch màng phổi
Tế bào ung thư xâm nhập qua cơ hoành hoặc di căn đến màng phổi, kích thích tích tụ dịch trong khoang màng phổi. Hậu quả là làm xẹp phổi non, khiến bệnh nhân thường xuyên bị ho khan dai dẳng, đau tức ngực khi hít thở sâu và rơi vào trạng thái thiếu oxy mạn tính.
Đối tượng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Yếu tố tuổi tác và giới tính đóng vai trò nền tảng trong tỷ lệ mắc bệnh:
- Phụ nữ sau mãn kinh từ 50 đến 60 tuổi trở lên: Đây là nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất. Sự suy giảm hormone sinh dục đột ngột kết hợp với quá trình lão hóa tế bào tự nhiên làm tăng xác suất hình thành các đột biến ác tính ở buồng trứng.
- Phụ nữ có tiền sử gia đình mắc bệnh phụ khoa: Những người có mẹ, chị em gái hoặc con gái ruột từng mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng hoặc ung thư đại trực tràng có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với cộng đồng do tính chất di truyền gia đình.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Các yếu tố nguy cơ khác liên quan đến di truyền tế bào và lối sống bao gồm:
- Người mang đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2: Mặc dù tỷ lệ người mang đột biến này trong cộng đồng khá thấp, nhưng đây lại là nhóm có nguy cơ phát triển bệnh cực kỳ cao trong suốt cuộc đời (lên tới 39-44% đối với BRCA1 và 11-17% đối với BRCA2).
- Người mắc hội chứng Lynch: Hội chứng di truyền này làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư đường tiêu hóa và phụ khoa, trong đó nguy cơ mắc bệnh lý ác tính ở buồng trứng dao động từ 6% đến 8%.
- Người chưa từng mang thai và sinh con: Việc buồng trứng không được tạm nghỉ trong giai đoạn thai kỳ và cho con bú khiến số lần rụng trứng tăng lên, tạo điều kiện tích lũy tổn thương tế bào liên tục.
- Người thừa cân hoặc béo phì: Lượng mỡ thừa trong cơ thể làm rối loạn hệ thống nội tiết, kích thích sản sinh estrogen ngoại vi và duy trì trạng thái viêm mạn tính, thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.
Phòng ngừa ung thư buồng trứng
Sử dụng thuốc tránh thai đường uống
Sử dụng thuốc tránh thai phối hợp (chứa cả estrogen và progesterone) là một trong những biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Cơ chế hoạt động của thuốc là ức chế quá trình rụng trứng hàng tháng, giúp lớp biểu mô buồng trứng không bị tổn thương liên tục. Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng việc sử dụng thuốc tránh thai liên tục trên 5 năm có thể làm giảm tới 50% nguy cơ mắc bệnh, và hiệu quả bảo vệ này vẫn kéo dài nhiều năm sau khi ngừng thuốc.
Mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ
Quá trình mang thai và cho con bú hoàn toàn giúp cơ thể phụ nữ tạm ngừng rụng trứng một cách tự nhiên. Mỗi thai kỳ đầy đủ và mỗi tháng cho con bú đều góp phần làm giảm tổng số lần rụng trứng trong cuộc đời, từ đó giảm đáng kể tỷ lệ đột biến tế bào bề mặt buồng trứng.
Phẫu thuật dự phòng giảm nguy cơ
Đối với những phụ nữ có nguy cơ di truyền rất cao, đặc biệt là những người đã xét nghiệm dương tính với đột biến gen BRCA1, BRCA2 hoặc mắc hội chứng Lynch, phương pháp phẫu thuật chủ động cắt bỏ hai bên buồng trứng và vòi trứng (Bilateral Salpingo-Oophorectomy) sau khi đã hoàn thành kế hoạch sinh con được khuyến cáo mạnh mẽ. Phương pháp này có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh lên tới 90%.
Duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát cân nặng
Thực hiện chế độ ăn uống giàu chất xơ, hạn chế chất béo bão hòa từ động vật, kết hợp với tập thể dục đều đặn giúp duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức lý tưởng. Việc này làm giảm lượng mỡ thừa, ngăn chặn tình trạng kháng insulin và cân bằng nồng độ hormone sinh dục trong cơ thể.
Chẩn đoán ung thư buồng trứng
Siêu âm đầu dò âm đạo (Transvaginal Ultrasound)
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay, an toàn và không gây đau đớn. Bác sĩ đưa một đầu dò siêu âm nhỏ vào trong âm đạo để quan sát chi tiết hình thái, kích thước cấu trúc buồng trứng, phát hiện các khối u thể đặc hoặc thể nang phức hợp, đồng thời đánh giá lưu lượng tưới máu của khối u để nhận diện các dấu hiệu nghi ngờ ác tính.
Xét nghiệm máu định lượng kháng nguyên ung thư CA-125
Xét nghiệm này đo lường nồng độ protein CA-125 trong máu, một chất chỉ dấu sinh học thường tăng cao ở phụ nữ mắc bệnh. Mặc dù không dùng đơn độc để chẩn đoán do có thể tăng trong các bệnh lành tính (như lạc nội mạc tử cung, có thai), nhưng chỉ số CA-125 đặc biệt có giá trị khi kết hợp với siêu âm để đánh giá nguy cơ ác tính và theo dõi hiệu quả điều trị.
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI) vùng bụng chậu
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cắt lớp tiên tiến này cung cấp hình ảnh không gian ba chiều sắc nét, giúp xác định chính xác kích thước khối u, mức độ xâm lấn của tế bào ung thư vào các tạng lân cận (như bàng quang, trực tràng), phát hiện di căn hạch bạch huyết vùng chậu và các tổn thương di căn xa trong ổ bụng.
Phẫu thuật nội soi chẩn đoán kết hợp sinh thiết
Đây là tiêu chuẩn vàng để đưa ra chẩn đoán xác định. Bác sĩ tiến hành phẫu thuật nội soi qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng để quan sát trực tiếp toàn bộ ổ bụng, lấy một mẫu mô nhỏ từ khối u hoặc dịch ổ bụng để thực hiện xét nghiệm giải phẫu bệnh lý dưới kính hiển vi quang học, từ đó xác định chính xác loại tế bào ung thư và giai đoạn bệnh.
Điều trị ung thư buồng trứng
Phương pháp y khoa
Việc điều trị thường đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức tùy thuộc vào giai đoạn và thể tế bào học của khối u:
- Phẫu thuật triệt căn (Debulking Surgery): Đây là bước điều trị đầu tiên và quan trọng nhất. Mục tiêu là loại bỏ tối đa các mô ung thư có thể nhìn thấy được bằng mắt thường. Phẫu thuật thường bao gồm cắt bỏ tử cung toàn phần, hai buồng trứng, hai vòi trứng, mạc nối lớn và các hạch bạch huyết bị di căn.
- Hóa trị liệu toàn thân (Chemotherapy): Sử dụng các thuốc hóa chất cực mạnh (phổ biến nhất là phác đồ phối hợp Carboplatin và Paclitaxel) truyền qua đường tĩnh mạch để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật hoặc để thu nhỏ khối u trước phẫu thuật (hóa trị bổ trợ trước).
- Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted Therapy): Sử dụng các thuốc thông minh tác động trực tiếp vào các đặc điểm sinh học cụ thể của tế bào ung thư mà ít làm tổn hại tế bào lành. Ví dụ như thuốc ức chế PARP (như Olaparib) cho bệnh nhân có đột biến gen BRCA, hoặc thuốc kháng tăng sinh mạch máu (như Bevacizumab) để cắt đứt nguồn nuôi dưỡng khối u.
- Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy): Sử dụng các chất ức chế chốt kiểm soát miễn dịch giúp kích hoạt và tăng cường khả năng của hệ thống miễn dịch tự nhiên trong việc nhận diện và tiêu diệt các tế bào ác tính.
Lối sống hỗ trợ
Thay đổi lối sống giúp bệnh nhân nâng cao thể trạng để đáp ứng tốt với các phác đồ điều trị nặng nề:
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng và protein: Tăng cường bổ sung thịt nạc, cá, trứng, sữa và các loại rau quả tươi giàu vitamin để bù đắp sự tiêu hao năng lượng do khối u gây ra, giúp vết mổ nhanh lành và tăng lượng tế bào máu sau các đợt hóa trị.
- Tập thể dục nhẹ nhàng, đều đặn: Thực hiện các bài tập vận động vừa sức như đi bộ ngắn, tập yoga nhẹ nhàng giúp cải thiện lưu thông máu, giảm bớt mệt mỏi thể chất, cải thiện giấc ngủ và nâng cao tinh thần.
- Chăm sóc và nâng đỡ tâm lý chuyên sâu: Tham gia các câu lạc bộ hỗ trợ bệnh nhân ung thư hoặc gặp gỡ chuyên gia tâm lý giúp giải tỏa lo âu, trầm cảm, xây dựng thái độ sống tích cực để kiên trì chiến đấu với bệnh tật.
Lưu ý khi điều trị
Những nguyên tắc quan trọng người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ trong suốt quá trình điều trị:
- Theo dõi sát các tác dụng phụ của hóa trị: Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng do suy giảm bạch cầu (như sốt cao, lạnh run), thiếu máu nặng hoặc tê bì đầu ngón tay ngón chân do độc tính thần kinh của thuốc.
- Trao đổi về việc bảo tồn chức năng sinh sản: Đối với những nữ bệnh nhân trẻ tuổi chưa sinh con, cần thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ trước khi bắt đầu phẫu thuật hoặc hóa trị để xem xét các phương án lưu trữ trứng hoặc phôi dự phòng.
- Tái khám định kỳ nghiêm ngặt theo lịch hẹn: Do bệnh lý này có tỷ lệ tái phát tương đối cao sau điều trị, việc tái khám kiểm tra định kỳ bằng siêu âm, chụp CT và xét nghiệm máu CA-125 mỗi 3 tháng một lần trong 2 năm đầu là vô cùng quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Các dấu hiệu lâm sàng của bệnh lý ác tính này rất dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh lý vùng chậu lành tính và phổ biến khác:
- U xơ tử cung: Đây là khối u lành tính phát triển từ lớp cơ trơn của tử cung, rất phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Một tình trạng rối loạn nội tiết tố mạn tính, đặc trưng bởi sự xuất hiện của nhiều nang nhỏ ở ngoại vi buồng trứng và mất cân bằng hormone.
- Lạc nội mạc tử cung: Tình trạng các mô tương tự như nội mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung, thường bám vào buồng trứng, vòi trứng hoặc các tạng trong khoang chậu, gây ra các phản ứng viêm dữ dội.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giữa các bệnh lý dựa trên 5 tiêu chí cốt lõi:
| Tiêu chí | Ung thư buồng trứng | U xơ tử cung | Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) | Lạc nội mạc tử cung |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Khối u ác tính khởi phát từ các tế bào của buồng trứng. | Khối u lành tính phát triển từ lớp cơ trơn tử cung. | Rối loạn nội tiết tố gây ra nhiều nang nhỏ ở buồng trứng. | Mô nội mạc tử cung phát triển ngoài buồng tử cung. |
| Triệu chứng điển hình | Chướng bụng liên tục, nhanh no, đau chậu hông âm ỉ, sụt cân nhanh. | Rong kinh, cường kinh gây thiếu máu, nặng bụng dưới, tiểu nhiều lần. | Kinh nguyệt không đều, rậm lông, mụn trứng cá, béo phì. | Đau bụng kinh dữ dội, đau khi quan hệ, đau khi đại tiện trong kỳ kinh. |
| Nguyên nhân | Đột biến gen (BRCA), liên tục rụng trứng, tuổi tác cao. | Rối loạn nồng độ estrogen, progesterone và di truyền. | Tình trạng kháng insulin, mất cân bằng hormone androgen. | Hiện tượng trào ngược máu kinh, biến đổi tế bào phúc mạc. |
| Tiến triển bệnh | Phát triển rất nhanh, di căn khắp ổ bụng, đe dọa trực tiếp tính mạng. | Phát triển chậm, thường teo nhỏ sau khi mãn kinh, hiếm khi hóa ác. | Tiến triển mạn tính, tăng nguy cơ vô sinh, đái tháo đường týp 2. | Tiến triển mạn tính, gây xơ dính các tạng trong vùng chậu, gây vô sinh. |
| Điều trị chủ yếu | Phẫu thuật triệt căn kết hợp hóa trị, nhắm trúng đích. | Theo dõi định kỳ, dùng thuốc nội tiết hoặc phẫu thuật bóc tách u. | Thay đổi lối sống, dùng thuốc điều hòa kinh nguyệt, hỗ trợ sinh sản. | Dùng thuốc giảm đau, liệu pháp hormone, phẫu thuật nội soi bóc tổn thương. |
Mọi người cũng hỏi
Ung thư buồng trứng có chữa khỏi được không?
Khả năng điều trị khỏi hoàn toàn phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện bệnh. Nếu bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn sớm (giai đoạn I), khi tế bào ung thư vẫn còn giới hạn trong buồng trứng, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể lên tới hơn 90% và nhiều bệnh nhân có thể được chữa khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật cắt bỏ kết hợp hóa trị hỗ trợ. Tuy nhiên, do các triệu chứng ban đầu vô cùng mơ hồ, khoảng 70% trường hợp chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn (giai đoạn III hoặc IV) khi khối u đã lan rộng khắp ổ bụng hoặc di căn xa. Ở giai đoạn muộn này, mục tiêu điều trị chủ yếu chuyển sang kiểm soát sự phát triển của khối u, giảm nhẹ triệu chứng lâm sàng và kéo dài thời gian sống cho người bệnh hơn là chữa khỏi hoàn toàn. Mặc dù vậy, sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch hiện đại đang cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân giai đoạn muộn.
Ung thư buồng trứng có di truyền không?
Bệnh lý này có mối liên hệ mật thiết với yếu tố di truyền trong khoảng 10% đến 15% tổng số ca mắc bệnh. Phần lớn các trường hợp di truyền có liên quan đến đột biến ở hai gen ức chế khối u là BRCA1 và BRCA2. Những phụ nữ thừa hưởng đột biến gen này từ cha hoặc mẹ có nguy cơ mắc bệnh trong suốt cuộc đời tăng lên đáng kể (khoảng 39-44% đối với BRCA1 và 11-17% đối với BRCA2) so với mức nguy cơ dưới 2% của phụ nữ bình thường. Ngoài ra, hội chứng Lynch (một hội chứng di truyền liên quan đến ung thư đại trực tràng không đa polyp) cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nếu trong gia đình có từ hai người thân cận huyết trở lên mắc ung thư vú hoặc buồng trứng, phụ nữ nên thực hiện tầm soát di truyền và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có kế hoạch phòng ngừa chủ động từ sớm.
Xét nghiệm máu CA-125 có chẩn đoán chính xác ung thư buồng trứng không?
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CA-125 trong máu không phải là một công cụ chẩn đoán xác định duy nhất và không hoàn toàn chính xác. Chỉ số CA-125 thường tăng cao ở khoảng 80% phụ nữ mắc bệnh ở giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, xét nghiệm này có tỷ lệ âm tính giả và dương tính giả khá cao. Ở giai đoạn sớm của bệnh, có đến gần 50% bệnh nhân có chỉ số CA-125 hoàn toàn bình thường trong máu. Ngược lại, nồng độ CA-125 cũng có thể tăng cao do nhiều nguyên nhân lành tính khác như chu kỳ kinh nguyệt bình thường, mang thai, viêm vùng chậu, u xơ tử cung hoặc lạc nội mạc tử cung. Do đó, xét nghiệm CA-125 không bao giờ được sử dụng độc lập để sàng lọc hay chẩn đoán bệnh, mà bắt buộc phải kết hợp chặt chẽ với siêu âm đầu dò âm đạo và chụp CT/MRI để đưa ra kết luận.
Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của ung thư buồng trứng là bao nhiêu?
Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán ban đầu. Theo số liệu thống kê từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm trung bình cho tất cả các giai đoạn bệnh gộp chung là khoảng 49%. Tuy nhiên, nếu bệnh được phát hiện sớm ở giai đoạn khu trú (chưa lan ra ngoài buồng trứng), tỷ lệ sống sót sau 5 năm đạt mức rất cao, lên tới 93%. Đối với giai đoạn lan rộng vùng (ung thư đã xâm lấn đến các hạch bạch huyết hoặc mô lân cận trong vùng chậu), tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 75%. Trong trường hợp nguy hiểm nhất khi bệnh đã di căn xa đến các cơ quan ngoài ổ bụng như phổi hay gan (giai đoạn IV), tỷ lệ sống sót sau 5 năm chỉ còn khoảng 31%. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của việc tầm soát định kỳ để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
Phụ nữ trẻ tuổi có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng không?
Mặc dù bệnh lý ác tính này phổ biến nhất ở phụ nữ lớn tuổi trong độ tuổi mãn kinh (từ 50 đến 60 tuổi), phụ nữ trẻ tuổi, thậm chí là trẻ em và thanh thiếu niên, vẫn hoàn toàn có nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, loại tế bào ung thư xuất hiện ở nhóm tuổi trẻ thường có sự khác biệt rõ rệt so với phụ nữ lớn tuổi. Ở phụ nữ trẻ dưới 30 tuổi, u tế bào mầm buồng trứng (phát triển từ các tế bào sản xuất trứng) là thể bệnh phổ biến nhất, khác với ung thư biểu mô buồng trứng thường gặp ở người lớn tuổi. Loại u tế bào mầm này tuy có xu hướng phát triển nhanh chóng nhưng lại phản ứng cực kỳ nhạy với hóa trị và thường có tiên lượng điều trị khỏi rất cao, đồng thời bác sĩ có thể phẫu thuật bảo tồn tử cung và buồng trứng lành còn lại để duy trì khả năng sinh sản sau này cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo về ung thư buồng trứng
- World Health Organization
- American Cancer Society
- National Cancer Institute
- International Federation of Gynecology and Obstetrics
