Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ là gì?
Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (Lobular Carcinoma In Situ – LCIS) là một tình trạng không bình thường trong đó các tế bào bất thường phát triển và tích tụ bên trong các tiểu thùy (tuyến sản xuất sữa) của vú. Mặc dù tên gọi có chứa thuật ngữ “carcinoma” (ung thư biểu mô), ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ thực tế không phải là ung thư vú thực sự. Thay vào đó, nó được các chuyên gia y khoa phân loại là một tổn thương lành tính hoặc một dấu hiệu sinh học (marker) cảnh báo rằng người bệnh có nguy cơ cao phát triển ung thư vú xâm lấn trong tương lai.
Sự hiện diện của tổn thương này làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư vú ở cả hai bên vú, chứ không chỉ riêng bên vú được chẩn đoán. Các số liệu nghiên cứu lâm sàng từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ cho thấy, phụ nữ được chẩn đoán mắc tình trạng này có nguy cơ phát triển ung thư vú xâm lấn cao gấp 7 đến 12 lần so với những người không mắc bệnh. Ước tính có khoảng 20% đến 25% phụ nữ mắc tổn thương này sẽ tiến triển thành ung thư vú xâm lấn trong vòng 25 năm sau khi được chẩn đoán ban đầu.
Nguyên nhân gây ra ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra sự biến đổi của các tế bào biểu mô tiểu thùy vẫn chưa được xác định hoàn toàn ở mức độ phân tử. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng sự kết hợp giữa các yếu tố nội tiết và biến đổi di truyền đóng vai trò gián tiếp thúc đẩy sự hình thành của tổn thương này:
- Mất cân bằng hormone: Sự gia tăng nồng độ estrogen kéo dài trong cơ thể là yếu tố kích thích mạnh mẽ sự phân chia và tăng sinh của các tế bào biểu mô tuyến vú, làm tăng xác suất xảy ra các lỗi sao chép DNA trong quá trình phân bào.
- Yếu tố di truyền: Các đột biến gen tích lũy trong tế bào vú, đặc biệt là những đột biến liên quan đến các gen kiểm soát chu kỳ tế bào và sự liên kết tế bào, tạo điều kiện cho các tế bào bất thường tồn tại và nhân lên mà không bị hệ miễn dịch tiêu diệt.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh dẫn đến sự xuất hiện của ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ liên quan chặt chẽ đến các biến đổi cấu trúc tế bào:
- Sự mất biểu hiện của E-cadherin: Đây là cơ chế đặc trưng nhất của tổn thương này. Gen CDH1 (mã hóa cho protein liên kết E-cadherin) bị đột biến hoặc bất hoạt, dẫn đến việc thiếu hụt protein E-cadherin trên màng tế bào. Điều này làm cho các tế bào biểu mô tiểu thùy mất khả năng bám dính vào nhau, tạo nên hình ảnh các tế bào tròn, rời rạc dưới kính hiển vi.
- Tăng sinh tế bào không kiểm soát trong lòng tiểu thùy: Các tế bào bất thường nhân lên liên tục, lấp đầy và làm giãn rộng các nang tuyến (acini) thuộc tiểu thùy vú. Tuy nhiên, do màng đáy của tiểu thùy vẫn còn nguyên vẹn, các tế bào này không thể xâm lấn ra mô đệm xung quanh hoặc di căn xa.
Triệu chứng của ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ
Triệu chứng phổ biến
Về mặt lâm sàng, ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ được biết đến là một tổn thương hoàn toàn im lặng và không tự biểu hiện ra bên ngoài. Người bệnh thường không có bất kỳ dấu hiệu cơ năng hay thực thể nào:
- Không sờ thấy khối u: Khác với ung thư vú xâm lấn, tổn thương này không tạo ra các khối u cứng hoặc cục hạch mà người bệnh hoặc bác sĩ có thể sờ thấy khi khám lâm sàng tuyến vú.
- Không thay đổi da vú: Bề mặt da vùng ngực của người bệnh hoàn toàn bình thường, không có hiện tượng co rút, đỏ da, sưng tấy hay sần vỏ cam.
- Không tiết dịch núm vú: Núm vú không bị chảy dịch bất thường, rỉ máu hay có sự thay đổi về hình dạng (như co rút núm vú).
Triệu chứng theo mức độ
Mặc dù không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt, tổn thương này có thể được phân loại dựa trên các đặc điểm mô bệnh học và hình ảnh học giữa thể điển hình và thể đa hình:
| Tiêu chí so sánh | Thể điển hình (Classic LCIS) | Thể đa hình (Pleomorphic LCIS) |
|---|---|---|
| Đặc điểm tế bào | Tế bào nhỏ, đồng đều, phân bố rời rạc trong tiểu thùy. | Tế bào lớn hơn, nhân đa hình thái rõ rệt, có mức độ không điển hình cao. |
| Phát hiện trên nhũ ảnh | Hầu như không thể phát hiện được trên phim chụp X-quang vú thông thường. | Thường liên quan đến các nốt vi vôi hóa (microcalcifications) dễ phát hiện trên nhũ ảnh. |
| Hoại tử trung tâm | Không xuất hiện hiện tượng hoại tử tế bào. | Thường xuyên đi kèm với hoại tử trung tâm (comedo-like necrosis) trong lòng tiểu thùy. |
| Mức độ nguy hiểm | Tăng nguy cơ ung thư xâm lấn lâu dài ở cả hai vú một cách đồng đều. | Có xu hướng hoạt động tích cực hơn, nguy cơ tiến triển nhanh thành ung thư xâm lấn tại chỗ cao hơn. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số trường hợp đặc biệt, bệnh cảnh lâm sàng có thể phức tạp hơn do sự xuất hiện của các biến thể:
- Thể đa hình kết hợp hoại tử tế bào: Ở thể này, người bệnh có thể xuất hiện các nốt vôi hóa nhỏ lan rộng trên phim chụp nhũ ảnh. Đây là dấu hiệu cảnh báo tổn thương có hành vi sinh học hung hãn hơn và có khả năng cao đang đồng tồn tại với ung thư biểu mô tuyến ống tại chỗ (DCIS) hoặc ung thư xâm lấn.
Các biến chứng của ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ
Tiến triển thành ung thư vú xâm lấn
Biến biến chứng nghiêm trọng và đáng lo ngại nhất của tổn thương này là nguy cơ tiến triển thành ung thư vú xâm lấn. Khi các tế bào bất thường tích lũy thêm các đột biến gen mới, chúng có thể phá vỡ màng đáy của tiểu thùy vú để xâm nhập vào các mô đệm xung quanh, mạch máu và hạch bạch huyết. Đáng lưu ý, nguy cơ này không chỉ giới hạn ở bên vú có tổn thương ban đầu mà phân bố đồng đều cho cả hai bên vú, dẫn đến khả năng xuất hiện ung thư vú đa ổ hoặc hai bên.
Ảnh hưởng tâm lý tiêu cực
Việc nhận chẩn đoán có cụm từ “ung thư” mặc dù thực chất là một tổn thương lành tính thường gây ra những tác động tâm lý nặng nề cho người bệnh. Nhiều phụ nữ phải đối mặt với trạng thái lo âu thường trực, trầm cảm, căng thẳng kéo dài và suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống do nỗi sợ hãi bị ung thư vú đe dọa tính mạng.
Đối tượng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Các nghiên cứu dịch tễ học đã xác định rõ nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc cao nhất đối với tình trạng này:
- Phụ nữ tiền mãn kinh: Tổn thương này chủ yếu được chẩn đoán ở phụ nữ trong độ tuổi từ 40 đến 50, giai đoạn cơ thể có những biến động lớn về nồng độ nội tiết tố trước khi bước vào thời kỳ mãn kinh. Tình trạng này cực kỳ hiếm gặp ở nam giới do tuyến vú của nam giới không phát triển các tiểu thùy vú hoàn chỉnh dưới tác động của estrogen.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Một số yếu tố khác cũng được chứng minh có liên quan đến việc gia tăng khả năng xuất hiện tổn thương:
- Tiền sử gia đình mắc ung thư vú: Phụ nữ có người thân trực hệ (mẹ, chị em gái, con gái) từng mắc ung thư vú có nguy cơ được chẩn đoán tổn thương này cao hơn nhiều so với quần thể chung.
- Sử dụng liệu pháp hormone thay thế (HRT): Việc sử dụng các loại thuốc bổ sung hormone kết hợp (estrogen và progesterone) kéo dài để điều trị các triệu chứng mãn kinh làm tăng kích thích lên mô vú, thúc đẩy sự hình thành tế bào bất thường.
- Đột biến gen di truyền: Những người mang đột biến gen BRCA1, BRCA2 hoặc gen CDH1 di truyền từ gia đình có nguy cơ cao xuất hiện các tổn thương tiền ung thư vú, bao gồm cả các bất thường tại tiểu thùy.
Phòng ngừa ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ
Sử dụng liệu pháp hormone phòng ngừa (Chemoprevention)
Đối với những phụ nữ đã được xác định có nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng các thuốc điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc (SERMs) như Tamoxifen hoặc Raloxifene. Các loại thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của estrogen tại mô vú, từ đó giảm khoảng 50% nguy cơ tiến triển thành ung thư vú xâm lấn.
Tầm soát và theo dõi định kỳ
Việc thiết lập một kế hoạch theo dõi y khoa chặt chẽ là biện pháp phòng ngừa biến chứng hiệu quả nhất. Người bệnh cần thực hiện khám lâm sàng tuyến vú bởi bác sĩ chuyên khoa mỗi 6-12 tháng, kết hợp chụp nhũ ảnh định kỳ hàng năm và chụp cộng hưởng từ (MRI) vú để phát hiện sớm nhất bất kỳ biến đổi ác tính nào ở giai đoạn có thể chữa khỏi hoàn toàn.
Phẫu thuật phòng ngừa
Trong những trường hợp đặc biệt nguy cấp, chẳng hạn như người bệnh có đột biến gen BRCA kết hợp với tiền sử gia đình có nhiều người mắc ung thư vú, phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phòng ngừa cả hai bên (bilateral prophylactic mastectomy) có thể được cân nhắc để loại bỏ tối đa nguy cơ khởi phát ung thư vú.
Thay đổi lối sống lành mạnh
Duy trì một lối sống khoa học giúp điều hòa nội tiết tố tự nhiên của cơ thể. Phụ nữ được khuyến nghị giữ cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn ít nhất 150 phút mỗi tuần, hạn chế tối đa việc tiêu thụ rượu bia và tránh hút thuốc lá để giảm bớt các tác nhân kích thích mô biểu mô vú.
Chẩn đoán ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ
Sinh thiết vú
Đây là phương pháp duy nhất và là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định tổn thương này. Quá trình sinh thiết lõi kim (core needle biopsy) thường được thực hiện dưới sự hướng dẫn của siêu âm hoặc định vị X-quang cắt lớp (stereotactic biopsy) để lấy các mẫu mô từ vùng nghi ngờ và tiến hành phân tích tế bào học dưới kính hiển vi.
Chụp nhũ ảnh (Mammography)
Mặc dù thể điển hình của tổn thương này thường không thể hiện rõ ràng trên phim X-quang, chụp nhũ ảnh vẫn là công cụ sàng lọc quan trọng giúp phát hiện các nốt vi vôi hóa bất thường hoặc các vùng bất đối xứng đậm đặc trong nhu mô vú, định hướng cho bác sĩ thực hiện sinh thiết chính xác.
Chụp cộng hưởng từ vú (Breast MRI)
Chụp cộng hưởng từ vú sử dụng từ trường mạnh để tạo ra hình ảnh chi tiết của các mô mềm trong vú. Phương pháp này có độ nhạy rất cao, giúp đánh giá toàn diện cả hai bên vú, loại trừ sự hiện diện của các tổn thương ác tính khác đi kèm mà nhũ ảnh hoặc siêu âm có thể bỏ sót.
Điều trị ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ
Phương pháp y khoa
Việc điều trị tổn thương này chủ yếu tập trung vào việc quản lý và giảm thiểu nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn:
- Theo dõi tích cực (Active Surveillance): Đây là lựa chọn hàng đầu và phổ biến nhất cho thể điển hình. Người bệnh không cần can thiệp phẫu thuật xâm lấn hay hóa trị, thay vào đó là tuân thủ lịch trình khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh định kỳ nghiêm ngặt.
- Liệu pháp nội tiết dự phòng: Sử dụng các thuốc kháng estrogen như Tamoxifen trong vòng 5 năm để ức chế các tín hiệu hormone kích thích tế bào biểu mô vú phát triển.
- Phẫu thuật cắt rộng tại chỗ (Excisional Biopsy): Thường được chỉ định khi kết quả sinh thiết lõi kim trước đó nghi ngờ có tổn thương có độ ác tính cao hơn đi kèm, hoặc đối với thể đa hình nhằm đảm bảo lấy bỏ hoàn toàn vùng mô bất thường với diện cắt âm tính.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh các can thiệp y tế, việc điều chỉnh lối sống giúp nâng cao thể trạng và hỗ trợ kiểm soát nội tiết:
- Kiểm soát cân nặng nghiêm ngặt: Giảm thiểu lượng mỡ thừa trong cơ thể giúp hạn chế sự chuyển hóa và sản sinh estrogen ngoại biên ở các mô mỡ, làm giảm kích thích lên tuyến vú.
- Chế độ ăn uống cân đối: Tăng cường bổ sung rau xanh, trái cây giàu chất chống oxy hóa, các loại hạt ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế tiêu thụ mỡ động vật cũng như các thực phẩm chế biến sẵn.
Lưu ý khi điều trị
Người bệnh cần chú ý một số nguyên tắc quan trọng trong quá trình quản lý bệnh:
- Tránh sử dụng các liệu pháp hormone thay thế: Tuyệt đối không tự ý sử dụng các thuốc chứa estrogen để điều trị triệu chứng mãn kinh, vì chúng có thể trực tiếp kích hoạt sự phát triển của các tế bào bất thường.
- Theo dõi sát sao các tác dụng phụ của thuốc nội tiết: Việc sử dụng Tamoxifen có thể gây ra một số tác dụng phụ như bốc hỏa, khô âm đạo, hoặc làm tăng nhẹ nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu. Người bệnh cần thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ và thông báo ngay khi có các triệu chứng bất thường.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Tổn thương này thường dễ bị nhầm lẫn với hai bệnh lý tuyến vú khác do có sự tương đồng về vị trí xuất hiện hoặc tên gọi:
- Ung thư biểu mô tuyến ống tại chỗ (Ductal Carcinoma In Situ – DCIS): Đây là tình trạng các tế bào ác tính phát triển bên trong các ống dẫn sữa của vú. DCIS được phân loại là ung thư vú thực sự ở giai đoạn sớm nhất (giai đoạn 0) và đòi hỏi điều trị tích cực hơn để tránh tiến triển thành ung thư xâm lấn tại chỗ.
- Tăng sản tiểu thùy không điển hình (Atypical Lobular Hyperplasia – ALH): ALH cũng là một tổn thương lành tính xảy ra tại tiểu thùy vú, có chung một số đặc điểm di truyền với tổn thương đang xét nhưng mức độ tích tụ tế bào bất thường ít hơn (tế bào chưa lấp đầy quá 50% số nang tuyến trong một tiểu thùy).
Phân biệt giữa các bệnh lý
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp phân biệt rõ ràng ba tình trạng tổn thương tuyến vú nêu trên:
| Tiêu chí | Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (LCIS) | Ung thư biểu mô tuyến ống tại chỗ (DCIS) | Tăng sản tiểu thùy không điển hình (ALH) |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Tế bào bất thường lấp đầy và làm giãn rộng các tiểu thùy vú, là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ. | Tế bào ác tính khu trú hoàn toàn trong các ống dẫn sữa, là ung thư thực sự giai đoạn 0. | Tế bào bất thường tăng sinh nhẹ trong tiểu thùy vú nhưng chưa lấp đầy hoàn toàn các nang tuyến. |
| Triệu chứng | Không có triệu chứng lâm sàng, thường chỉ được phát hiện tình cờ qua sinh thiết. | Thường không có triệu chứng rõ rệt, đôi khi phát hiện qua vôi hóa trên nhũ ảnh hoặc tiết dịch núm vú. | Hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng, phát hiện tình cờ qua sinh thiết mô. |
| Nguyên nhân | Đột biến tích lũy gây mất biểu hiện E-cadherin và sự kích thích của nội tiết tố estrogen. | Biến đổi gen tế bào biểu mô ống dẫn sữa dưới tác động của estrogen và yếu tố môi trường. | Sự tăng sinh tế bào bất thường do biến đổi gen ở mức độ nhẹ hơn và kích thích hormone. |
| Tiến triển | Làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú xâm lấn ở cả hai bên vú trong tương lai (khoảng 1% mỗi năm). | Có xu hướng tiến triển trực tiếp thành ung thư xâm lấn tại cùng một vị trí nếu không điều trị phẫu thuật. | Tăng nguy cơ mắc ung thư vú trong tương lai nhưng ở mức độ thấp hơn so với LCIS. |
| Điều trị | Theo dõi sát sao bằng hình ảnh học, dùng thuốc kháng estrogen, phẫu thuật chỉ áp dụng cho thể đa hình. | Phẫu thuật cắt bỏ u diện cắt âm tính hoặc cắt tuyến vú, có thể kết hợp xạ trị và liệu pháp hormone. | Theo dõi định kỳ, điều chỉnh lối sống lành mạnh và cân nhắc sử dụng thuốc nội tiết phòng ngừa. |
Mọi người cũng hỏi
Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ có phải là ung thư thực sự không?
Không, ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ không phải là ung thư thực sự. Mặc dù tên của nó có chứa từ “carcinoma” (ung thư biểu mô), các chuyên gia y tế phân loại tình trạng này là một tổn thương vú lành tính hoặc một dấu hiệu sinh học cho biết người phụ nữ đó có nguy cơ cao phát triển ung thư vú xâm lấn trong tương lai. Các tế bào bất thường chỉ nằm gọn bên trong các tiểu thùy vú và không có khả năng xâm lấn ra các mô xung quanh hay di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể. Do đó, việc chẩn đoán tình trạng này chủ yếu đóng vai trò định hướng cho việc quản lý và dự phòng nguy cơ ung thư vú một cách hiệu quả nhất, chứ không đòi hỏi các biện pháp điều trị ung thư xâm lấn ngay lập tức.
Tỷ lệ sống sót của người mắc ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ là bao nhiêu?
Vì ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ không phải là ung thư vú xâm lấn và không đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh, tỷ lệ sống sót sau 5 năm và 10 năm của những người được chẩn đoán mắc tình trạng này là gần như 100%. Bản thân tổn thương này không gây tử vong hay di căn. Mối quan tâm y khoa duy nhất là nguy cơ phát triển ung thư vú xâm lấn trong tương lai (khoảng 20% đến 25% trong vòng 25 năm tiếp theo). Nếu người bệnh tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ, bất kỳ sự tiến triển ác tính nào cũng sẽ được phát hiện và can thiệp điều trị kịp thời ở giai đoạn rất sớm, giúp duy trì tiên lượng sống vô cùng khả quan.
Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ có cần phải phẫu thuật cắt bỏ vú không?
Trong hầu hết các trường hợp thông thường, ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ điển hình không yêu cầu phẫu thuật cắt bỏ vú. Phương pháp tiếp cận phổ biến nhất là theo dõi tích cực bằng chẩn đoán hình ảnh định kỳ kết hợp sử dụng liệu pháp hormone phòng ngừa. Tuy nhiên, phẫu thuật cắt bỏ vú phòng ngừa cả hai bên có thể được xem xét đối với một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn như bệnh nhân có tiền sử gia đình cực kỳ mạnh mẽ về ung thư vú, mang đột biến gen BRCA1/BRCA2, hoặc khi bệnh nhân gặp phải tình trạng lo âu quá mức không thể giải tỏa. Riêng đối với phân nhóm thể đa hình (Pleomorphic LCIS), phẫu thuật cắt rộng tổn thương thường được khuyến cáo để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn vùng mô bất thường.
Làm thế nào để phát hiện ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ khi không có triệu chứng?
Do ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ hoàn toàn không gây ra các triệu chứng lâm sàng như đau, sờ thấy u hay tiết dịch núm vú, tình trạng này hầu như chỉ được phát hiện một cách tình cờ. Thông thường, bác sĩ sẽ phát hiện ra tổn thương này khi thực hiện sinh thiết kim đối với một tổn thương vú bất thường khác (như thay đổi sợi bọc, u xơ tuyến) hoặc khi khảo sát các nốt vi vôi hóa nghi ngờ trên phim chụp nhũ ảnh định kỳ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của việc thực hiện tầm soát tuyến vú định kỳ bằng chụp nhũ ảnh đối với phụ nữ, đặc biệt là những người từ 40 tuổi trở lên hoặc có các yếu tố nguy cơ cao.
Sự khác biệt lớn nhất giữa LCIS và DCIS là gì?
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở tính chất bệnh lý và nguy cơ tiến triển lâu dài. Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (LCIS) bắt nguồn từ các tiểu thùy vú, không được coi là ung thư thực sự mà là một dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tăng dần cho cả hai bên vú một cách đồng đều. Ngược lại, ung thư biểu mô tuyến ống tại chỗ (DCIS) bắt nguồn từ các ống dẫn sữa và được phân loại là ung thư vú giai đoạn sớm (giai đoạn 0). Nếu không được điều trị bằng phẫu thuật cắt bỏ, DCIS có khả năng rất cao tiến triển trực tiếp thành ung thư xâm lấn ngay tại chính vị trí tổn thương đó, trong khi LCIS chủ yếu đóng vai trò là yếu tố dự báo nguy cơ cho toàn bộ mô vú ở cả hai bên.
Thuốc Tamoxifen giúp ích gì cho người bị ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ?
Tamoxifen là một loại thuốc điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc thường được chỉ định cho phụ nữ bị ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ. Do các tế bào bất thường trong tổn thương này thường nhạy cảm với estrogen, Tamoxifen hoạt động bằng cách gắn và ngăn chặn các thụ thể estrogen trên tế bào vú, từ đó ức chế sự kích thích tăng trưởng của các tế bào bất thường này. Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chứng minh rằng việc sử dụng Tamoxifen liên tục trong vòng 5 năm có thể giúp giảm đến 50% nguy cơ phát triển ung thư vú xâm lấn ở những phụ nữ đã được chẩn đoán mắc tổn thương tiểu thùy, mang lại một phương án bảo vệ chủ động vô cùng hiệu quả.
Tài liệu tham khảo về ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ
- American Cancer Society
- National Cancer Institute
- Mayo Clinic
- National Comprehensive Cancer Network
- American Society of Clinical Oncology
