U tim là gì?
U tim là sự tăng trưởng bất thường của các tế bào bên trong tim hoặc trên bề mặt các mô tim. Đây là một bệnh lý tim mạch rất hiếm gặp nhưng lại tiềm ẩn nhiều mối nguy hại nghiêm trọng đối với sức khỏe cơ thể người. Các khối u này được phân loại thành u nguyên phát (bắt nguồn trực tiếp từ tim) và u thứ phát (di căn từ các cơ quan khác đến tim). Theo các nghiên cứu dịch tễ học y khoa, u nguyên phát chiếm tỷ lệ cực kỳ thấp, dao động từ 0,0017% đến 0,19% trong số các ca khám nghiệm tử thi. Trong đó, khoảng 75% khối u nguyên phát là lành tính, với u nhầy (myxoma) là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 50% đến 75% các trường hợp. Mặc dù đa phần là lành tính về mặt mô học, tất cả các khối u nằm trong khoang tim đều có thể gây ra những ảnh hưởng cơ học nghiêm trọng, cản trở huyết động và dẫn đến tử vong nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nguyên nhân gây ra u tim
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra sự hình thành các khối u nguyên phát ở tim phần lớn liên quan đến các đột biến di truyền tự phát hoặc di truyền trong cấu trúc DNA tế bào. Đối với u thứ phát, nguyên nhân chính là sự di căn tế bào ung thư từ các cơ quan lân cận hoặc qua đường máu từ các bộ phận khác trong cơ thể.
- Ung thư di căn từ cơ quan khác: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra u thứ phát ở tim, thường xuất phát từ ung thư phổi, ung thư vú, ung thư thận hoặc ung thư hắc tố da (melanoma). Các tế bào ác tính di căn qua hệ bạch huyết hoặc đường tuần hoàn máu để bám vào các lớp cơ tim hoặc màng ngoài tim.
- Hội chứng di truyền Carney: Đây là một rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, liên quan đến đột biến gen PRKAR1A. Hội chứng này chiếm khoảng 7% tổng số ca u nhầy ở tim, khiến người bệnh dễ phát triển nhiều u nhầy ở các buồng tim khác nhau.
- Bệnh xơ cứng củ: Một hội chứng di truyền đa cơ quan gây ra bởi đột biến gen TSC1 hoặc TSC2, liên quan trực tiếp đến sự hình thành u cơ vân (rhabdomyoma) ở tim của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Đột biến gen tự phát: Sự biến đổi bất thường trong chu trình phân chia tế bào mà không tìm thấy yếu tố gia đình, dẫn đến sự tích tụ mô sợi, mô mỡ hoặc mô mạch máu bất thường trong tim.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh dẫn đến các biến chứng nguy hiểm của khối u trong hệ tuần hoàn bao gồm các con đường cụ thể sau:
- Tắc nghẽn cơ học đường ra của dòng máu: Khi khối u phát triển lớn, đặc biệt là u nhầy có cuống di động, nó có thể sa vào các van tim (như van hai lá hoặc van ba lá) trong thì tâm trương, làm cản trở dòng máu đi nuôi cơ thể và gây giảm cung lượng tim đột ngột.
- Xâm lấn cơ tim gây rối loạn nhịp: Các khối u như u xơ (fibroma) hoặc u mỡ xâm lấn sâu vào vách liên thất hoặc thành tim, phá hủy mạng lưới dẫn truyền điện học của tim, dẫn đến các rối loạn nhịp thất nguy hiểm.
- Bong tróc tế bào u gây thuyên tắc mạch: Bề mặt của khối u (đặc biệt là u nhầy có cấu trúc dạng thạch, dễ vỡ) có thể giải phóng các mảnh vụn hoặc tạo điều kiện cho hình thành huyết khối bám vào u, sau đó trôi theo dòng máu gây thuyên tắc các động mạch ngoại biên hoặc động mạch não.
Triệu chứng của u tim
Triệu chứng phổ biến
Triệu chứng lâm sàng của bệnh lý này thường rất đa dạng và dễ nhầm lẫn với các bệnh tim mạch khác do chúng phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí, kích thước và khả năng di động của khối u.
- Khó thở: Đây là triệu chứng thường gặp nhất, xuất hiện do khối u cản trở dòng máu qua van tim, gây ứ máu ở phổi và dẫn đến tình trạng khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm đầu thấp.
- Hồi hộp đánh trống ngực: Cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều do khối u kích thích cơ tim hoặc làm rối loạn hệ thống dẫn truyền điện học.
- Đau ngực: Cơn đau thắt ngực có thể xảy ra khi khối u chèn ép động mạch vành hoặc do khối u làm tăng áp lực trong buồng tim, tương tự như cơn đau thắt ngực do thiếu máu cục bộ.
- Mệt mỏi kéo dài: Cung lượng tim bị giảm sút do tắc nghẽn khiến các cơ quan không nhận đủ oxy, gây ra trạng thái suy nhược, mệt mỏi thường xuyên.
- Ngất xỉu: Hiện tượng mất ý thức đột ngột xảy ra khi khối u tạm thời bít kín lỗ van tim, làm ngắt quãng dòng máu lên não, đặc biệt khi người bệnh thay đổi tư thế đột ngột.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các triệu chứng phân theo mức độ tiến triển của khối u:
| Mức độ | Triệu chứng lâm sàng chi tiết | Ảnh hưởng đến chức năng tim |
|---|---|---|
| Nhẹ | Hoàn toàn không có triệu chứng rõ rệt, chỉ vô tình phát hiện qua siêu âm tim định kỳ; thỉnh thoảng mệt mỏi nhẹ không rõ nguyên nhân. | Chức năng co bóp và huyết động học chưa bị ảnh hưởng lớn. |
| Trung bình | Khó thở khi thực hiện các hoạt động gắng sức nhẹ, ho khan kéo dài, hồi hộp, chóng mặt nhẹ khi thay đổi tư thế đột ngột. | Bắt đầu có sự cản trở nhẹ dòng máu qua các van hoặc xuất hiện các rối loạn nhịp tim thoáng qua. |
| Nặng | Khó thở dữ dội ngay cả khi nghỉ ngơi, đau ngực dữ dội, phù chân, gan to, ngất xỉu liên tục, có dấu hiệu thuyên tắc mạch não hoặc ngoại biên. | Huyết động học bị rối loạn nghiêm trọng, suy tim sung huyết tiến triển nặng hoặc đe dọa ngừng tuần hoàn. |
Trường hợp đặc biệt
Một số thể lâm sàng đặc biệt biểu hiện các triệu chứng rất đặc thù:
- U nhầy thay đổi triệu chứng theo tư thế: Đây là đặc trưng kinh điển của u nhầy nhĩ trái. Bệnh nhân có thể bị khó thở dữ dội hoặc ngất xỉu khi đứng thẳng, nhưng các triệu chứng này biến mất lập tức khi nằm xuống, do khối u di động ra khỏi lỗ van hai lá nhờ tác động của trọng lực.
- U cơ vân ở trẻ em liên quan đến hội chứng xơ cứng củ: Trẻ sơ sinh thường biểu hiện bằng các rối loạn nhịp tim phức tạp ngay sau sinh hoặc các triệu chứng của suy tim sung huyết nặng nề. Một số trường hợp khối u có thể tự thu nhỏ kích thước khi trẻ lớn lên mà không cần can thiệp ngoại khoa phức tạp.
Các biến chứng của u tim
Thuyên tắc mạch hệ thống
Khối u ở tim, đặc biệt là u nhầy, có cấu trúc lỏng lẻo và dễ bong tróc. Các mảnh vỡ của u hoặc cục máu đông hình thành trên bề mặt u có thể bong ra, di chuyển theo dòng tuần hoàn động mạch. Nếu di chuyển lên não, chúng gây ra tai biến mạch máu não (nhồi máu não) hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua. Nếu di chuyển đến các chi hoặc các cơ quan nội tạng, chúng gây tắc mạch chi cấp tính, nhồi máu cơ tim hoặc nhồi máu mạc treo.
Suy tim tiến triển
Sự hiện diện lâu ngày của khối u làm cản trở dòng máu liên tục qua các van tim, làm tăng áp lực trong các buồng tim và phổi. Quá trình này buộc cơ tim phải co bóp mạnh hơn để bù đắp lượng máu thiếu hụt. Về lâu dài, cơ tim bị suy yếu, mất khả năng bù trừ dẫn đến suy tim sung huyết với các biểu hiện như phù chi, cổ chướng, khó thở khi nằm kịch phát về đêm.
Rối loạn nhịp tim ác tính
Khi khối u xâm lấn sâu vào các lớp cơ tim hoặc vách liên thất (vùng chứa các sợi Purkinje và nút nhĩ thất), nó sẽ phá hủy tính đồng nhất của hệ thống dẫn truyền điện học. Điều này kích hoạt các ổ ngoại vị phát xung liên tục, gây ra các cơn nhịp nhanh thất, cuồng thất hoặc rung thất. Đây là những rối loạn nhịp cực kỳ nguy hiểm có thể dẫn đến ngừng tim ngay lập tức.
Đột tử do tim
Đây là biến chứng đáng sợ nhất và có thể xảy ra bất ngờ mà không có dấu hiệu báo trước. Cơ chế chủ yếu là do khối u di động có kích thước lớn đột ngột kẹt chặt vào van tim (như van hai lá), gây bít tắc hoàn toàn đường ra của dòng máu đến động mạch chủ, khiến cung lượng tim giảm về không trong tích tắc.
Đối tượng nguy cơ mắc u tim
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt tùy thuộc vào loại khối u cụ thể:
- Phụ nữ từ 30 đến 60 tuổi: Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất mắc u nhầy nhĩ trái nguyên phát (loại u tim phổ biến nhất). Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nữ giới mắc u nhầy cao gấp khoảng 2 lần so với nam giới.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Đây là nhóm tuổi dễ mắc u cơ vân (rhabdomyoma) hoặc u sợi (fibroma) bẩm sinh. Phần lớn các ca u cơ vân được phát hiện trong giai đoạn bào thai hoặc trong vài năm đầu đời.
- Người cao tuổi: Nhóm tuổi này có nguy cơ cao mắc các u thứ phát di căn từ các ung thư biểu mô khác do tần suất mắc bệnh ung thư tăng dần theo tuổi tác.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Bên cạnh tuổi tác và giới tính, các yếu tố dưới đây cũng làm tăng khả năng xuất hiện khối u:
- Hội chứng di truyền Carney: Những người mang đột biến gen PRKAR1A có nguy cơ cực cao phát triển u nhầy đa ổ ở tim ngay từ độ tuổi thanh thiếu niên, kèm theo các tổn thương sắc tố da và u nội tiết.
- Bệnh xơ cứng củ: Trẻ em mắc hội chứng di truyền này có tỷ lệ phát triển u cơ vân ở tim lên tới 50% đến 80%.
- Tiền sử mắc các bệnh ung thư khác: Bệnh nhân đang điều trị hoặc có tiền sử mắc ung thư phổi, ung thư vú, ung thư thận hoặc u hắc tố có nguy cơ cao bị di căn tế bào ung thư đến tim.
Phòng ngừa u tim
Tầm soát và theo dõi định kỳ cho người có yếu tố di truyền
Đối với những gia đình có tiền sử mắc hội chứng Carney hoặc bệnh xơ cứng củ, việc thực hiện xét nghiệm di truyền để phát hiện đột biến gen là vô cùng quan trọng. Những thành viên mang gen bệnh cần được siêu âm tim định kỳ mỗi 1-2 năm một lần từ khi còn nhỏ để phát hiện sớm các khối u siêu nhỏ trước khi chúng gây ra các triệu chứng cơ học nguy hiểm.
Kiểm soát và điều trị tích cực các bệnh ung thư nguyên phát
Vì u thứ phát phổ biến hơn u nguyên phát gấp nhiều lần, việc phát hiện sớm và điều trị triệt để các ung thư nguyên phát tại phổi, vú, thận hoặc da đóng vai trò quyết định. Bệnh nhân ung thư cần tuân thủ phác đồ hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích để ngăn chặn các tế bào ác tính bong ra và di căn theo đường máu đến màng ngoài tim hoặc cơ tim.
Duy trì lối sống lành mạnh bảo vệ tim mạch
Mặc dù lối sống không thể ngăn chặn trực tiếp các đột biến gen gây u nguyên phát, một chế độ ăn uống lành mạnh giàu chất chống oxy hóa, hạn chế chất béo bão hòa kết hợp với việc không hút thuốc lá giúp giảm thiểu các tổn thương viêm mãn tính trong hệ tuần hoàn. Điều này giúp cơ tim khỏe mạnh hơn, nâng cao khả năng chống chịu và phục hồi nếu phải trải qua các cuộc phẫu thuật tim lớn.
Chẩn đoán u tim
Siêu âm tim
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay, an toàn và hiệu quả nhất để phát hiện khối u trong tim. Siêu âm tim qua thành ngực giúp xác định vị trí, kích thước, hình dạng và mức độ di động của khối u. Trong các trường hợp hình ảnh chưa rõ ràng, siêu âm tim qua thực quản sẽ được thực hiện bằng cách đưa đầu dò vào thực quản để áp sát tim, mang lại hình ảnh sắc nét vượt trội về các buồng nhĩ và cấu trúc van tim.
Chụp cộng hưởng từ tim
Chụp cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI) là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tính chất mô học của khối u mà không cần xâm lấn. Phương pháp này giúp phân biệt rõ ràng giữa khối u lành tính, u ác tính và huyết khối dựa trên đặc điểm phân bố mạch máu và độ cản từ của mô u. Nó cũng cung cấp thông tin chi tiết về mức độ xâm lấn của u vào các lớp cơ tim xung quanh.
Chụp cắt lớp vi tính tim
Chụp cắt lớp vi tính (Cardiac CT) thường được chỉ định khi người bệnh có chống chỉ định với cộng hưởng từ (như đặt máy tạo nhịp) hoặc cần đánh giá thêm tình trạng vôi hóa của khối u. Kỹ thuật này cũng giúp bác sĩ khảo sát hệ thống động mạch vành trước khi tiến hành phẫu thuật cắt u ở những bệnh nhân lớn tuổi.
Điều trị u tim
Phương pháp y khoa
Tùy thuộc vào tính chất lành tính hay ác tính, kích thước khối u và tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh, các bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp:
- Phẫu thuật cắt bỏ khối u: Đây là phương pháp điều trị triệt để và được chỉ định hàng đầu cho hầu hết các khối u nguyên phát lành tính như u nhầy. Bác sĩ ngoại khoa sẽ thực hiện phẫu thuật tim hở dưới sự hỗ trợ của máy tim phổi nhân tạo để cắt bỏ hoàn toàn khối u cùng với một phần mô lành xung quanh chân bám nhằm ngăn ngừa tái phát.
- Hóa trị và xạ trị: Thường được áp dụng cho các khối u ác tính nguyên phát hoặc u thứ phát di căn từ cơ quan khác. Mục tiêu của phương pháp này là thu nhỏ kích thước khối u, giảm bớt sự chèn ép và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
- Điều trị triệu chứng và chăm sóc giảm nhẹ: Sử dụng các thuốc trợ tim, thuốc lợi tiểu để kiểm soát tình trạng suy tim; thuốc chống loạn nhịp tim để ổn định nhịp tim; và thuốc chống đông máu để ngăn ngừa thuyên tắc mạch trước khi phẫu thuật.
Lối sống hỗ trợ
Sau phẫu thuật hoặc trong quá trình điều trị nội khoa, việc duy trì một lối sống khoa học giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng:
- Chế độ ăn giảm muối và giàu dinh dưỡng: Hạn chế muối natri dưới 2g mỗi ngày để giảm gánh nặng tuần hoàn cho tim, ngăn ngừa phù và suy tim ứ huyết. Tăng cường rau xanh, trái cây và các thực phẩm giàu omega-3.
- Vận động thể chất nhẹ nhàng có hướng dẫn: Người bệnh sau mổ tim cần thực hiện các bài tập đi bộ nhẹ nhàng, tập thở sâu dưới sự giám sát của chuyên gia phục hồi chức năng để tránh dính phổi và tăng cường tuần hoàn ngoại vi.
- Theo dõi sức khỏe và tái khám định kỳ: Người bệnh cần kiểm tra huyết áp, nhịp tim hàng ngày tại nhà và tuân thủ lịch tái khám định kỳ bằng siêu âm tim để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát của khối u.
Lưu ý khi điều trị
Quá trình điều trị bệnh lý này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân với những lưu ý quan trọng:
- Nguy cơ tái phát của khối u: Dù đã phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn, một số loại u như u nhầy (đặc biệt trong hội chứng Carney) vẫn có tỷ lệ tái phát từ 2% đến 12%. Do đó, việc siêu âm tim kiểm tra định kỳ hàng năm là bắt buộc trọn đời.
- Theo dõi biến chứng sau phẫu thuật: Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ các dấu hiệu nhiễm trùng vết mổ, tràn dịch màng tim, rối loạn nhịp tim hoặc suy van tim sau khi cắt u.
- Tuân thủ phác đồ sử dụng thuốc chống đông: Trong giai đoạn chờ mổ hoặc sau mổ khi có đặt van tim nhân tạo hoặc loạn nhịp, việc dùng thuốc chống đông đúng liều lượng, đúng giờ là cực kỳ quan trọng để tránh nguy cơ xuất huyết hoặc hình thành cục máu đông mới.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Do biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu, khối u ở tim dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh lý tim mạch phổ biến khác:
- Huyết khối trong tim: Là cục máu đông hình thành trong các buồng tim (thường gặp ở nhĩ trái ở bệnh nhân hẹp van hai lá hoặc rung nhĩ, hoặc ở mỏm thất trái sau nhồi máu cơ tim). Trên siêu âm, huyết khối dễ bị nhầm với u nhầy.
- Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Tình trạng nhiễm trùng lớp màng trong tim tạo ra các sùi (vegetations) bám vào các lá van tim, có thể di động và gây thuyên tắc mạch giống như khối u.
- Bệnh cơ tim: Các thể bệnh cơ tim phì đại hoặc cơ tim hạn chế gây ra các triệu chứng suy tim, khó thở và rối loạn nhịp tương tự như khi có khối u xâm lấn cơ tim.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết dựa trên 5 tiêu chí lâm sàng quan trọng:
| Tiêu chí | U tim (U nhầy nguyên phát) | Huyết khối trong tim | Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Sự tăng trưởng bất thường của tế bào cơ tim hoặc mô liên kết tạo thành khối u thực thể. | Cục máu đông hình thành do sự ngưng tập tiểu cầu và sợi fibrin trong buồng tim. | Tình trạng nhiễm trùng nội mạc tim do vi khuẩn hoặc nấm tạo ra các cục sùi bám vào van tim. |
| Triệu chứng | Khó thở thay đổi theo tư thế, mệt mỏi, ngất xỉu, sụt cân, sốt nhẹ không rõ nguyên nhân. | Thường không gây sốt; chủ yếu gây triệu chứng thuyên tắc mạch hoặc suy tim nếu kích thước lớn. | Sốt cao dao động, rét run, mệt mỏi, xuất hiện tiếng thổi mới ở tim, tổn thương Janeway hoặc nốt Roth. |
| Nguyên nhân | Do đột biến gen tự phát hoặc hội chứng di truyền (như hội chứng Carney). | Do ứ trệ dòng máu (rung nhĩ, hẹp van hai lá), tổn thương nội mạc (nhồi máu cơ tim) hoặc tăng đông. | Vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập vào máu qua các thủ thuật y khoa, vệ sinh răng miệng kém trên nền van tim tổn thương. |
| Tiến triển | Khối u tăng dần kích thước theo thời gian, tăng nguy cơ bít tắc van tim và thuyên tắc mạch. | Có thể tự tiêu lỏng, tổ chức hóa bám chặt vào thành tim hoặc bong ra gây tắc mạch đột ngột. | Phá hủy nhanh chóng các lá van tim gây hở van cấp, áp xe cơ tim, suy tim tiến triển nhanh và nhiễm trùng huyết. |
| Điều trị | Phẫu thuật ngoại khoa cắt bỏ hoàn toàn khối u là phương pháp tối ưu duy nhất. | Điều trị nội khoa bằng thuốc kháng đông (Heparin, Warfarin) hoặc phẫu thuật lấy huyết khối nếu thất bại. | Sử dụng kháng sinh truyền tĩnh mạch liều cao kéo dài (4-6 tuần), phẫu thuật thay van tim nếu có biến chứng. |
Mọi người cũng hỏi
U tim nhầy nhĩ trái là gì và có nguy hiểm không?
U nhầy nhĩ trái là loại u tim nguyên phát lành tính phổ biến nhất, chiếm khoảng 75% các trường hợp u nguyên phát ở tim. Khối u này thường bám vào vách liên nhĩ của buồng nhĩ trái bằng một cuống nhỏ. Mặc dù cấu trúc mô học của u nhầy là lành tính (không phải ung thư di căn), nhưng nó lại cực kỳ nguy hiểm về mặt huyết động học. Sự di động tự do của khối u có thể gây bít tắc van hai lá, làm cản trở dòng máu từ nhĩ trái xuống thất trái, dẫn đến giảm cung lượng tim đột ngột, gây khó thở dữ dội, phù phổi cấp hoặc ngất xỉu tư thế. Nguy hiểm hơn, u nhầy có cấu trúc bở, dễ vỡ nên các mảnh vụn hoặc cục máu đông hình thành trên bề mặt u rất dễ bong ra, trôi theo dòng máu gây thuyên tắc các mạch máu lớn, đặc biệt là động mạch não gây đột quy nhồi máu não nguy hiểm đến tính mạng. Vì vậy, ngay khi phát hiện, bệnh nhân cần được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ khối u càng sớm càng tốt để phòng ngừa các biến chứng tử vong.
U tim có phải là ung thư không?
Khối u ở tim không hoàn toàn là ung thư. Thực tế, đại đa số các khối u nguyên phát xuất phát từ các mô của tim là u lành tính (chiếm khoảng 75% đến 80%), trong đó u nhầy là loại phổ biến nhất. Các khối u lành tính này không di căn sang các cơ quan khác trong cơ thể. Tuy nhiên, tim cũng có thể xuất hiện các khối u ác tính (ung thư tim). Chúng bao gồm ung thư tim nguyên phát (như sarcom mạch máu – angiosarcoma, cực kỳ hiếm gặp) và ung thư tim thứ phát do tế bào ung thư từ các cơ quan khác như phổi, vú, thận di căn đến tim (phổ biến hơn u nguyên phát gấp 20 đến 40 lần). Dù là lành tính hay ác tính, sự hiện diện của một khối u trong các buồng tim đều có mức độ nguy hiểm rất cao vì chúng trực tiếp cản trở dòng máu nuôi cơ thể, gây rối loạn nhịp tim nặng và thuyên tắc mạch, đòi hỏi phải được can thiệp y khoa khẩn cấp.
Phẫu thuật u tim có nguy hiểm không?
Phẫu thuật điều trị khối u ở tim là một cuộc đại phẫu tim hở vô cùng phức tạp, đòi hỏi phải sử dụng hệ thống máy tim phổi nhân tạo để hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể trong khi bác sĩ tiến hành rạch mở buồng tim và loại bỏ khối u. Do đó, cuộc phẫu thuật này chắc chắn có những rủi ro và nguy hiểm nhất định. Các biến chứng tiềm ẩn trong và sau phẫu thuật bao gồm chảy máu cấp tính, nhiễm trùng vết mổ, rối loạn nhịp tim (như rung nhĩ hoặc block nhĩ thất cần đặt máy tạo nhịp), tổn thương các van tim xung quanh, thuyên tắc mạch do các mảnh vỡ của u rơi ra trong lúc thao tác, hoặc suy tim sau mổ. Tuy nhiên, nhờ sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật gây mê hồi sức và phẫu thuật tim mạch hiện đại, tỷ lệ tử vong trong mổ đối với các khối u lành tính như u nhầy hiện nay rất thấp, chỉ dưới 1% đến 2% tại các trung tâm tim mạch uy tín. Lợi ích của việc loại bỏ khối u để ngăn ngừa đột tử và đột quỵ vượt trội hoàn toàn so với các nguy cơ phẫu thuật.
Bệnh u tim có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Khả năng chữa khỏi hoàn toàn bệnh lý này phụ thuộc rất lớn vào tính chất mô học của khối u và thời điểm phát hiện bệnh. Đối với các khối u nguyên phát lành tính, điển hình là u nhầy nhĩ trái, bệnh hoàn toàn có thể chữa khỏi dứt điểm bằng phương pháp phẫu thuật ngoại khoa cắt bỏ toàn bộ khối u cùng với phần chân bám ở vách tim. Sau khi phẫu thuật thành công, hầu hết bệnh nhân đều phục hồi chức năng tim bình thường và có tuổi thọ tương đương người khỏe mạnh. Tuy nhiên, có khoảng 2% đến 5% trường hợp u nhầy có thể tái phát do cắt bỏ chưa hết chân u hoặc do yếu tố di truyền (như hội chứng Carney). Ngược lại, đối với các khối u ác tính (ung thư tim nguyên phát hoặc thứ phát di căn), việc chữa khỏi hoàn toàn là vô cùng khó khăn. Mục tiêu điều trị lúc này chủ yếu là phẫu thuật giảm nhẹ, kết hợp hóa trị và xạ trị nhằm thu nhỏ khối u, kiểm soát triệu chứng suy tim, hạn chế biến chứng và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
Người bị u tim nên kiêng ăn gì để hỗ trợ điều trị?
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao thể trạng và hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng của bệnh, đặc biệt là ngăn ngừa tình trạng suy tim ứ huyết. Người bệnh cần tuyệt đối kiêng hoặc hạn chế tối đa muối natri (ăn nhạt hoàn toàn hoặc dưới 2g muối mỗi ngày) vì muối làm giữ nước trong cơ thể, tăng thể tích tuần hoàn và gây quá tải cho quả tim đang bị khối u cản trở dòng máu. Bên cạnh đó, bệnh nhân nên hạn chế các thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa và cholesterol xấu như mỡ động vật, nội tạng (tim, gan, lòng), đồ ăn chiên xào nhiều dầu mỡ vì chúng làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và hình thành huyết khối. Tránh xa các chất kích thích như rượu, bia, cà phê và thuốc lá vì chúng có thể kích hoạt các cơn rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Ngoài ra, bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu trước hoặc sau mổ cần tham khảo ý kiến bác sĩ để hạn chế các thực phẩm giàu Vitamin K (như rau cải bó xôi, súp lơ xanh) vì chúng có thể làm giảm tác dụng của thuốc.
Tài liệu tham khảo về u tim
- World Health Organization
- American Heart Association
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
- National Institutes of Health
