U nhầy ruột thừa là gì?
U nhầy ruột thừa (appendiceal mucocele) là sự tích tụ chất nhầy bất thường bên trong lòng ruột thừa, gây ra bởi sự tắc nghẽn cơ học hoặc do các tổn thương tân sinh lành tính hoặc ác tính của biểu mô ruột thừa. Tình trạng này khiến ruột thừa căng chướng dần theo thời gian, làm tăng áp lực nội lòng và có thể dẫn đến vỡ nang nhầy.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, khối u nhầy bị vỡ sẽ giải phóng các tế bào tiết nhầy vào khoang bụng, dẫn đến hội chứng giả u nhầy phúc mạc (pseudomyxoma peritonei – PMP) vô cùng nguy hiểm và khó điều trị triệt để. Theo các nghiên cứu y khoa, đây là một bệnh lý hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng 0,2% đến 0,7% trong tổng số các mẫu bệnh phẩm cắt ruột thừa, và có tới hơn 50% trường hợp được phát hiện tình cờ khi người bệnh đi khám sức khỏe định kỳ hoặc phẫu thuật các bệnh lý khác.
Nguyên nhân gây ra u nhầy ruột thừa
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự hình thành u nhầy là sự kết hợp giữa hiện tượng tắc nghẽn cơ học ở cổ ruột thừa và sự tăng tiết chất nhầy liên tục từ lớp biểu mô tuyến bên trong lòng ruột thừa. Bên cạnh đó, các nghiên cứu y khoa đã xác định các nguyên nhân bệnh lý nền tảng (gián tiếp) bao gồm:
- Tân sinh tuyến nhầy mức độ thấp (low-grade appendiceal mucinous neoplasm – LAMN): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Tổn thương tân sinh này có đặc điểm tế bào biểu mô tăng sinh và tiết nhầy mạnh mẽ nhưng không có tính chất xâm lấn mô đệm sâu, tuy nhiên vẫn có thể gây vỡ ruột thừa và gieo rắc tế bào nhầy khắp khoang bụng.
- Ung thư biểu mô tuyến nhầy (mucinous adenocarcinoma): Dạng tổn thương ác tính trực tiếp xâm lấn qua thành ruột thừa, có khả năng di căn hạch và di căn xa, mang lại tiên lượng xấu hơn cho người bệnh.
- Tăng sản biểu mô (hyperplastic polyp): Một dạng tổn thương lành tính làm tăng số lượng tế bào tiết nhầy, gây tăng tiết dịch nhầy nhẹ trong lòng ruột thừa.
- Sỏi phân hoặc dị vật: Các yếu tố cơ học gây bít tắc hoàn toàn lòng ruột thừa, khiến lượng chất nhầy sinh lý không thể thoát xuống manh tràng, tích tụ dần tạo thành nang nhầy.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh dẫn đến sự tiến triển của khối u nhầy bao gồm các bước sau:
- Tắc nghẽn lòng ruột thừa: Khi lối thoát của ruột thừa bị chặn bởi sỏi phân, polyp hoặc u tân sinh, dịch nhầy do các tế bào goblet tiết ra bị ứ đọng lại.
- Tăng áp lực nội lòng và giãn mỏng thành: Sự tích tụ dịch nhầy liên tục làm tăng áp lực bên trong lòng ruột thừa, ép mỏng lớp cơ thành ruột thừa và làm mất tính toàn vẹn của cấu trúc thành bên dưới.
- Sự tăng sinh tế bào biểu mô tiết nhầy: Các đột biến gen (như đột biến KRAS hoặc GNAS thường gặp trong các ca LAMN) thúc đẩy các tế bào biểu mô ruột thừa tăng sinh mất kiểm soát, sản xuất ra một lượng mucin khổng lồ vượt quá khả năng hấp thu hoặc bài xuất tự nhiên.
Triệu chứng của u nhầy ruột thừa
Triệu chứng phổ biến
Trong giai đoạn đầu, bệnh thường tiến triển âm thầm và không biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Khi kích thước khối u nhầy tăng lên, các triệu chứng phổ biến bắt đầu xuất hiện bao gồm:
- Đau hố chậu phải: Cơn đau thường âm ỉ, kéo dài và không dữ dội như viêm ruột thừa cấp, dễ khiến người bệnh chủ quan.
- Sờ thấy khối u vùng bụng: Ở những bệnh nhân có khối u kích thước lớn, khi khám lâm sàng bác sĩ có thể sờ thấy một khối u mịn, di động hoặc ít di động ở vùng hố chậu phải.
- Rối loạn tiêu hóa: Người bệnh có thể gặp tình trạng đầy hơi, buồn nôn, nôn mửa nhẹ hoặc thay đổi thói quen đại tiện do khối u chèn ép manh tràng.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân: Triệu chứng này thường đi kèm ở các trường hợp u nhầy ác tính hoặc khi bệnh đã tiến triển sang giai đoạn biến chứng.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các triệu chứng của bệnh lý theo từng mức độ tiến triển lâm sàng:
| Tiêu chí | Mức độ nhẹ (Chưa biến chứng) | Mức độ trung bình (Bắt đầu chèn ép) | Mức độ nặng (Có biến chứng vỡ u) |
|---|---|---|---|
| Đau bụng | Không đau hoặc chỉ thỉnh thoảng đau nhẹ không rõ ràng ở vùng bụng dưới. | Đau âm ỉ, liên tục hoặc từng cơn khu trú rõ rệt ở hố chậu phải. | Đau dữ dội khắp bụng do viêm phúc mạc hoặc đau quặn bụng do tắc ruột. |
| Sờ nắn bụng | Bụng mềm, hoàn toàn không sờ thấy khối bất thường. | Sờ thấy khối u mềm, ranh giới rõ ràng ở vùng hố chậu phải. | Bụng chướng căng, xuất hiện cảm ứng phúc mạc hoặc sờ thấy nhiều khối lồi lõm rải rác. |
| Triệu chứng toàn thân | Sức khỏe bình thường, không có biểu hiện sốt hay mệt mỏi. | Mệt mỏi nhẹ, ăn uống kém ngon miệng, đầy chướng bụng sau khi ăn. | Sốt cao, sụt cân nhanh, suy kiệt cơ thể, khó thở do cổ trướng lượng lớn dịch nhầy. |
Trường hợp đặc biệt
Các nhóm bệnh nhân đặc biệt có biểu hiện triệu chứng lâm sàng khác biệt bao gồm:
- Phụ nữ mang thai: Triệu chứng đau hố chậu phải rất dễ bị nhầm lẫn với các cơn co tử cung hoặc đau dây chằng. Ngoài ra, tử cung lớn đẩy ruột thừa lên cao khiến vị trí đau bị lệch, gây khó khăn cho việc chẩn đoán chính xác.
- Người cao tuổi: Triệu chứng lâm sàng ở người già thường rất nghèo nàn và không điển hình, ít khi có sốt hoặc đau bụng dữ dội, dẫn đến việc phát hiện muộn khi u nhầy đã tự vỡ.
Các biến chứng của u nhầy ruột thừa
Nếu không được can thiệp kịp thời, bệnh lý này có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh.
Giả u nhầy phúc mạc
Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, xảy ra khi khối u nhầy bị vỡ (tự phát hoặc do tai biến trong quá trình phẫu thuật). Các tế bào biểu mô tiết nhầy tràn vào khoang bụng, bám vào lá phúc mạc và các cơ quan nội tạng khác để tiếp tục sinh sản và sản xuất chất nhầy. Hậu quả là hình thành một lượng lớn dịch nhầy dạng thạch trong ổ bụng (cổ trướng nhầy), gây chèn ép nghiêm trọng và làm suy giảm chức năng của toàn bộ hệ tiêu hóa.
Viêm phúc mạc cấp tính
Khi nang nhầy bị nhiễm trùng thứ phát và vỡ ra, dịch nhầy chứa vi khuẩn sẽ tràn ngập khoang bụng gây nhiễm trùng phúc mạc toàn thể. Đây là một cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp, biểu hiện bằng tình trạng nhiễm trùng, nhiễm độc nặng và đau bụng dữ dội, nếu không xử trí kịp thời có thể dẫn đến sốc nhiễm khuẩn và tử vong.
Tắc ruột
Khối u nhầy khi phát triển đến kích thước quá lớn sẽ chèn ép trực tiếp vào đoạn cuối hồi tràng hoặc manh tràng, gây cản trở sự lưu thông của các chất trong lòng ruột. Trong một số trường hợp, khối u nhầy đóng vai trò là điểm dẫn đường gây ra hiện tượng lồng ruột (intussusception), dẫn đến tắc ruột cấp tính.
Chèn ép hệ tiết niệu
Nang nhầy kích thước lớn ở hố chậu phải có thể đè ép vào niệu quản phải, làm cản trở dòng chảy của nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Biến chứng này lâu ngày dẫn đến tình trạng thận ứ nước, viêm đài bể thận ngược dòng và làm suy giảm chức năng thận bên phải.
Đối tượng nguy cơ mắc u nhầy ruột thừa
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra những nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất bao gồm:
- Người trung niên và cao tuổi: Bệnh lý này chủ yếu được chẩn đoán ở những người trong độ tuổi từ 50 đến 70 tuổi.
- Nữ giới: Tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới được ghi nhận cao hơn so với nam giới với tỷ lệ dao động khoảng từ 1.5:1 đến 2:1 tùy thuộc vào từng báo cáo nghiên cứu.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Bên cạnh tuổi tác và giới tính, các yếu tố nguy cơ dưới đây cũng làm tăng khả năng hình thành u nhầy:
- Người có tiền sử u buồng trứng: Đặc biệt là phụ nữ có u nhầy buồng trứng (mucinous ovarian tumors) có nguy cơ đồng mắc u nhầy ở ruột thừa cao hơn rõ rệt.
- Người mắc các hội chứng ung thư di truyền: Như hội chứng Lynch hoặc hội chứng đa polyp tuyến gia đình (FAP), tạo điều kiện thuận lợi cho sự xuất hiện của các tổn thương tân sinh biểu mô đường tiêu hóa.
- Người có tiền sử viêm ruột mạn tính: Bệnh Crohn hoặc viêm loét đại trực tràng có thể gây ra các tổn thương sẹo xơ, làm hẹp lòng ruột thừa mạn tính và dẫn đến tích tụ chất nhầy.
Phòng ngừa u nhầy ruột thừa
Do cơ chế hình thành u nhầy ruột thừa liên quan nhiều đến các biến đổi di truyền tế bào biểu mô tuyến, không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu tuyệt đối. Tuy nhiên, các thói quen dưới đây giúp giảm thiểu nguy cơ và phát hiện sớm bệnh:
Tầm soát sức khỏe định kỳ
Thực hiện siêu âm ổ bụng định kỳ mỗi 6 tháng đến 1 năm, đặc biệt là ở những người trên 50 tuổi hoặc người có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý ung thư đại trực tràng, giúp phát hiện sớm các khối dạng nang vùng hố chậu phải trước khi chúng gây triệu chứng.
Điều trị triệt để các viêm nhiễm đường tiêu hóa
Quản lý và điều trị tích cực các bệnh lý viêm ruột mạn tính như bệnh Crohn nhằm hạn chế tối đa nguy cơ hình thành các dải xơ hẹp gây bít tắc lòng ruột thừa thứ phát.
Chế độ ăn giàu chất xơ
Bổ sung đầy đủ chất xơ từ rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt giúp tăng cường nhu động ruột, phòng ngừa táo bón và hạn chế sự hình thành sỏi phân trong lòng đại tràng – một trong những tác nhân gây tắc nghẽn cơ học lòng ruột thừa.
Chẩn đoán u nhầy ruột thừa
Việc chẩn đoán sớm đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến:
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ổ bụng
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị cao nhất và được coi là tiêu chuẩn vàng. Hình ảnh CT scan điển hình cho thấy một cấu trúc dạng nang thành mỏng, chứa dịch tỷ trọng thấp ở vùng hố chậu phải, đôi khi có hình ảnh vôi hóa thành dạng viền rất đặc trưng giúp phân biệt với các tổn thương khác.
Siêu âm ổ bụng
Là phương pháp tiếp cận đầu tiên, không xâm lấn và dễ thực hiện. Trên siêu âm, khối u nhầy thường biểu hiện dưới dạng một khối nang dịch không có dòng tín hiệu mạch máu bên trong, có thể quan sát thấy dấu hiệu “vỏ hành” (onion skin sign) do các lớp chất nhầy có độ hồi âm khác nhau xếp chồng lên nhau.
Nội soi đại trực tràng
Phương pháp này giúp bác sĩ quan sát trực tiếp vùng manh tràng. Hình ảnh điển hình là dấu hiệu “núm núi lửa” (volcano sign) – vùng lỗ đổ ruột thừa bị đẩy lồi vào lòng manh tràng, đôi khi có thể thấy chất nhầy chảy ra từ lỗ ruột thừa.
Cộng hưởng từ (MRI) ổ bụng
Được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ u nhầy đã vỡ gây giả u nhầy phúc mạc hoặc cần đánh giá chi tiết mối tương quan giữa khối u với các cơ quan lân cận ở tiểu khung, đặc biệt là tử cung và hai buồng trứng ở phụ nữ.
Giải phẫu bệnh
Đây là bước chẩn đoán xác định bắt buộc sau khi khối u đã được cắt bỏ phẫu thuật. Khảo sát mô bệnh học dưới kính hiển vi giúp phân loại chính xác bản chất của u nhầy là lành tính, LAMN hay ung thư biểu mô tuyến nhầy ác tính.
Điều trị u nhầy ruột thừa
Phương pháp y khoa
Phẫu thuật là lựa chọn điều trị duy nhất và mang tính chất quyết định đối với bệnh lý này. Các phương pháp ngoại khoa cụ thể bao gồm:
- Phẫu thuật cắt ruột thừa đơn thuần: Áp dụng cho các trường hợp khối u nhầy lành tính hoặc LAMN giai đoạn sớm, u còn khu trú hoàn toàn ở ruột thừa và chưa có dấu hiệu vỡ vỏ bao. Phương pháp này có thể thực hiện hiệu quả qua mổ nội soi hoặc mổ mở.
- Phẫu thuật cắt nửa đại tràng phải: Được chỉ định khi có nghi ngờ u nhầy ác tính (adenocarcinoma), khối u có kích thước quá lớn xâm lấn vào manh tràng hoặc khi có sự hiện diện của các hạch vùng nghi ngờ di căn.
- Phẫu thuật giảm thể tích u (Cytoreductive Surgery – CRS): Được thực hiện khi u nhầy đã vỡ gây giả u nhầy phúc mạc. Phẫu thuật viên sẽ tiến hành cắt bỏ toàn bộ các mảng phúc mạc tổn thương và các cơ quan bị tế bào nhầy xâm lấn trong khoang bụng.
- Hóa trị nội phúc mạc nhiệt trị (HIPEC): Thường được thực hiện ngay sau phẫu thuật CRS. Dung dịch hóa chất đậm đặc đã được làm ấm lên khoảng 41-42 độ C sẽ được bơm trực tiếp vào khoang bụng để tiêu diệt tận gốc các tế bào biểu mô tiết nhầy còn sót lại.
Lối sống hỗ trợ
Sau khi thực hiện can thiệp phẫu thuật, chế độ chăm sóc và lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe:
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng dễ tiêu hóa: Ưu tiên ăn thức ăn lỏng, mềm (như cháo, súp) trong những ngày đầu sau mổ, chia nhỏ bữa ăn để giảm tải áp lực lên hệ thống tiêu hóa đang hồi phục.
- Vận động nhẹ nhàng sau mổ: Khuyến khích người bệnh ngồi dậy và đi bộ nhẹ nhàng sớm sau phẫu thuật để kích thích nhu động ruột, ngăn ngừa biến chứng dính ruột và giảm thiểu nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu.
- Giữ vệ sinh vết mổ: Chăm sóc, rửa vết thương và thay băng theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng vết mổ.
Lưu ý khi điều trị
Bệnh nhân và gia đình cần lưu ý các vấn đề quan trọng sau trong quá trình điều trị:
- Tránh làm vỡ khối u nhầy trong lúc mổ: Đây là nguyên tắc tối quan trọng đối với phẫu thuật viên. Việc làm vỡ u nhầy vô tình biến một tổn thương lành tính khu trú thành một bệnh lý ác tính lan tràn khắp ổ bụng.
- Theo dõi định kỳ sau phẫu thuật: Bệnh nhân cần được chụp CT scan và kiểm tra các chất chỉ thị u trong máu (như CEA, CA 19-9) định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ tái phát.
- Lựa chọn cơ sở y tế uy tín: Ca phẫu thuật nên được thực hiện tại các bệnh viện có phòng mổ vô khuẩn đạt chuẩn và đội ngũ phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực ngoại tiêu hóa.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Triệu chứng đau hố chậu phải và sự xuất hiện khối u vùng bụng rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý vùng bụng phổ biến khác bao gồm:
- Viêm ruột thừa cấp: Tình trạng viêm nhiễm cấp tính của ruột thừa, tiến triển rất nhanh và cần can thiệp cấp cứu khẩn cấp.
- U nang buồng trứng: Một bệnh lý phụ khoa thường gặp ở nữ giới, có thể biểu hiện dưới dạng khối chứa dịch vùng hạ vị hoặc hố chậu phải.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng dưới đây giúp phân biệt rõ ràng giữa ba bệnh lý dựa trên các tiêu chí y khoa cụ thể:
| Tiêu chí | U nhầy ruột thừa | Viêm ruột thừa cấp | U nang buồng trứng |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Sự tích tụ chất nhầy bất thường trong lòng ruột thừa do tắc nghẽn hoặc u tân sinh biểu mô. | Tình trạng viêm nhiễm cấp tính của ruột thừa do tắc nghẽn lòng ruột bởi sỏi phân hoặc phì đại mô bạch huyết. | Khối chứa dịch hoặc chất rắn phát triển trên hoặc bên trong buồng trứng của phụ nữ. |
| Triệu chứng | Đau bụng âm ỉ, kéo dài ở hố chậu phải, sờ thấy khối u mịn, thường không sốt trừ khi nhiễm trùng. | Đau hố chậu phải khởi phát đột ngột, tăng dần kèm theo sốt cao, buồn nôn, phản ứng thành bụng rõ rệt. | Thường không có triệu chứng rõ rệt, hoặc đau âm ỉ vùng hạ vị, có thể gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt. |
| Nguyên nhân | Do tân sinh biểu mô tiết nhầy (LAMN, adenocarcinoma) hoặc bít tắc cơ học lòng ruột thừa mạn tính. | Do tắc nghẽn lòng ruột thừa cấp tính dẫn đến sự nhân lên nhanh chóng của vi khuẩn gây bệnh. | Do rối loạn nội tiết tố, lạc nội mạc tử cung hoặc các khối u tân sinh biểu mô buồng trứng. |
| Tiến triển | Tiến triển rất chậm, âm thầm, nguy cơ vỡ gây hội chứng giả u nhầy phúc mạc nguy hiểm. | Diễn tiến nhanh chóng trong vòng 24 – 48 giờ, nguy cơ vỡ gây viêm phúc mạc toàn thể hoặc áp xe ruột thừa. | Có thể tự tiêu biến (nang cơ năng) hoặc phát triển lớn gây xoắn nang, vỡ nang gây xuất huyết nội cấp tính. |
| Điều trị | Phẫu thuật cắt ruột thừa, cắt đại tràng phải hoặc kết hợp CRS và HIPEC tùy theo mức độ tổn thương. | Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa cấp cứu (nội soi hoặc mổ mở) kết hợp sử dụng kháng sinh điều trị nhiễm trùng. | Theo dõi định kỳ đối với u nang cơ năng, phẫu thuật bóc tách u nang hoặc cắt buồng trứng đối với nang thực thể. |
Mọi người cũng hỏi
U nhầy ruột thừa là lành tính hay ác tính?
U nhầy ruột thừa không phải là một danh từ chỉ một loại tế bào cụ thể mà là thuật ngữ mô tả tình trạng tích tụ chất nhầy trong lòng ruột thừa. Do đó, tổn thương này có thể là lành tính hoặc ác tính tùy thuộc vào nguyên nhân mô bệnh học bên dưới. Khoảng 75% trường hợp u nhầy ruột thừa là lành tính hoặc tân sinh giáp biên ác như tăng sản biểu mô, u tuyến răng cưa hoặc tân sinh tuyến nhầy ruột thừa mức độ thấp (LAMN). Khoảng 25% trường hợp còn lại là ác tính, chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến nhầy (mucinous adenocarcinoma). Việc xác định chính xác tính chất lành hay ác tính chỉ có thể được thực hiện sau khi khối u được phẫu thuật cắt bỏ và tiến hành khảo sát giải phẫu bệnh lý dưới kính hiển vi bởi các chuyên gia.
Phẫu thuật u nhầy ruột thừa có nguy hiểm không?
Phẫu thuật điều trị u nhầy ruột thừa nhìn chung là an toàn nếu được thực hiện bởi các phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm tại các trung tâm ngoại khoa uy tín. Mức độ rủi ro của cuộc phẫu thuật phụ thuộc lớn vào kích thước khối u, tính chất lành hay ác tính và việc u nhầy đã bị vỡ hay chưa. Thách thức lớn nhất trong cuộc phẫu thuật là phải bảo tồn nguyên vẹn vỏ bọc của khối u nhầy. Nếu thao tác phẫu thuật không khéo léo làm rách hoặc vỡ khối u nhầy trong ổ bụng, dịch nhầy chứa tế bào biểu mô sẽ thoát ra ngoài, dẫn đến nguy cơ rất cao hình thành hội chứng giả u nhầy phúc mạc về sau. Trong trường hợp u nhầy đã vỡ hoặc là ung thư ác tính xâm lấn sâu, cuộc mổ sẽ phức tạp hơn nhiều vì cần thực hiện cắt đại tràng phải kết hợp bơm hóa chất ấm vào ổ bụng.
Bị u nhầy ruột thừa có cần phải hóa trị không?
Việc có cần hóa trị sau khi điều trị hay không phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả giải phẫu bệnh và giai đoạn bệnh của từng bệnh nhân cụ thể. Nếu khối u nhầy hoàn toàn lành tính hoặc là tân sinh tuyến nhầy mức độ thấp (LAMN) đã được cắt bỏ trọn vẹn và chưa bị vỡ, người bệnh chỉ cần phẫu thuật cắt ruột thừa đơn thuần mà không cần thực hiện thêm bất kỳ phương pháp hóa trị nào. Hóa trị, cụ thể là phương pháp hóa trị nội phúc mạc nhiệt trị (HIPEC) kết hợp phẫu thuật giảm thể tích u (CRS), chỉ được chỉ định khi u nhầy đã bị vỡ và tế bào biểu mô tuyến nhầy đã lan tràn khắp khoang phúc mạc. Đối với các trường hợp ung thư biểu mô tuyến nhầy ruột thừa có di căn hạch hoặc di căn xa, bác sĩ sẽ chỉ định thêm hóa trị toàn thân bằng đường tĩnh mạch để tiêu diệt triệt để tế bào ung thư.
U nhầy ruột thừa có tái phát sau mổ không?
Khả năng tái phát phụ thuộc vào bản chất của khối u và tính toàn vẹn của nó trong quá trình phẫu thuật. Với các khối u nhầy lành tính hoặc tân sinh tuyến nhầy mức độ thấp (LAMN) được phẫu thuật cắt bỏ nguyên vẹn mà không bị vỡ vỏ bao, tỷ lệ chữa khỏi hoàn toàn là gần như 100% và hầu như không có nguy cơ tái phát. Ngược lại, nếu khối u nhầy bị vỡ trước hoặc trong khi mổ, các tế bào tiết nhầy gieo rắc vào khoang bụng sẽ tiếp tục phát triển âm thầm và tái phát dưới dạng giả u nhầy phúc mạc sau nhiều năm (thậm chí từ 5 đến 10 năm sau mổ). Đối với u nhầy dạng ác tính (adenocarcinoma), nguy cơ tái phát tại chỗ hoặc di căn xa là khá cao, đòi hỏi quy trình theo dõi sát sao sau mổ bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm máu kiểm tra các chất chỉ thị u định kỳ.
Làm thế nào để phát hiện sớm u nhầy ruột thừa?
U nhầy ruột thừa là một bệnh lý diễn tiến rất âm thầm và hầu như không có triệu chứng đặc trưng ở giai đoạn sớm, khiến việc tự phát hiện vô cùng khó khăn. Phần lớn các trường hợp bệnh được phát hiện một cách tình cờ khi người bệnh đi khám sức khỏe định kỳ hoặc thực hiện các chẩn đoán hình ảnh như siêu âm ổ bụng, chụp CT scan đại trực tràng, hoặc nội soi đại tràng vì những lý do sức khỏe khác. Để nâng cao cơ hội phát hiện sớm, người dân, đặc biệt là những người trên 50 tuổi hoặc có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý ung thư đại trực tràng, nên thực hiện khám sức khỏe tổng quát định kỳ hàng năm. Khi có các triệu chứng mơ hồ như đau âm ỉ kéo dài vùng hố chậu phải hoặc đầy chướng bụng không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đến ngay các cơ sở y tế để được kiểm tra chuyên sâu.
Có thể điều trị u nhầy ruột thừa bằng thuốc được không?
Không thể điều trị u nhầy ruột thừa bằng các phương pháp nội khoa hay sử dụng thuốc uống. Bản chất của u nhầy là một tổn thương thực thể, gây ra bởi sự tích tụ cơ học của chất nhầy và sự tăng sinh bất thường của các tế bào biểu mô ruột thừa. Hiện nay, không có bất kỳ loại thuốc tây y, đông y hay thảo dược nào có khả năng làm tiêu biến khối u nhầy này hoặc ngăn chặn sự tăng tiết nhầy của tế bào biểu mô tuyến. Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất, mang tính chất quyết định và bắt buộc đối với tất cả các trường hợp được chẩn đoán mắc bệnh lý này. Việc trì hoãn phẫu thuật để tự điều trị bằng thuốc tại nhà không những không hiệu quả mà còn làm tăng nguy cơ khối u nhầy phát triển lớn dần dẫn đến biến chứng vỡ u cực kỳ nguy hiểm.
Tài liệu tham khảo về u nhầy ruột thừa
- World Health Organization
- American College of Surgeons
- National Institutes of Health
- National Comprehensive Cancer Network
- Society of Surgical Oncology
