Trào ngược họng thanh quản là gì?
Trào ngược họng thanh quản (Laryngopharyngeal Reflux – LPR) là tình trạng các chất chứa trong dạ dày như axit, pepsin và mật trào ngược lên trên qua thực quản, tiếp xúc trực tiếp và gây tổn thương cho niêm mạc vùng họng và thanh quản. Khác với trào ngược dạ dày thực quản thông thường, vùng niêm mạc họng thanh quản rất nhạy cảm và thiếu cơ chế bảo vệ tự nhiên trước axit và enzym tiêu hóa, do đó chỉ cần một lượng rất nhỏ dịch vị trào ngược cũng đủ gây ra viêm nhiễm kéo dài.
Tình trạng này nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe đường hô hấp trên và chất lượng cuộc sống, bao gồm xơ hóa dây thanh, hạt xơ dây thanh, biến dạng cấu trúc thanh quản hoặc hẹp hạ thanh môn. Theo các số liệu nghiên cứu từ American Academy of Otolaryngology-Head and Neck Surgery (AAO-HNS), có khoảng 10% bệnh nhân đến khám tại các phòng khám tai mũi họng bị ảnh hưởng bởi hội chứng này, và con số này lên tới hơn 50% ở những người xuất hiện các rối loạn về giọng nói kéo dài.
Nguyên nhân gây ra trào ngược họng thanh quản
Nguyên nhân
Tình trạng trào ngược này xuất phát từ sự rối loạn hoạt động của các cơ chế thắt sinh lý trong hệ tiêu hóa trên, phối hợp với các yếu tố tác động gián tiếp từ lối sống và thể trạng.
- Suy yếu cơ thắt thực quản trên và dưới: Sự suy giảm trương lực của cơ thắt thực quản dưới (LES) cho phép dịch dạ dày đi vào thực quản, trong khi sự suy yếu của cơ thắt thực quản trên (UES) khiến dịch này tiếp tục thoát ra ngoài thực quản và tràn vào vùng họng thanh quản.
- Thoát vị cơ hoành: Tình trạng một phần dạ dày nhô lên qua cơ hoành vào khoang ngực làm mất góc His sinh lý, làm giảm hiệu quả ngăn chặn trào ngược của cơ thắt thực quản dưới.
- Thói quen ăn uống không lành mạnh: Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu chất béo, đồ uống có ga, cà phê, sô-cô-la, thức ăn chua cay hoặc ăn quá no trước khi đi ngủ làm gia tăng áp lực dạ dày và kích thích tiết axit.
- Chậm làm rỗng dạ dày: Tình trạng dạ dày ứ đọng thức ăn lâu hơn bình thường làm tăng áp lực nội dạ dày, đẩy dịch vị ngược lên trên.
- Tăng áp lực nội ổ bụng: Tình trạng gia tăng áp lực ổ bụng thường xuyên do béo phì, mang thai hoặc thói quen mặc quần áo quá bó sát làm chèn ép dạ dày, đe dọa sự khép kín của các cơ thắt.
Cơ chế
Quá trình tổn thương sinh học xảy ra qua các cơ chế phức tạp tại mức độ tế bào và mô học:
- Tổn thương niêm mạc do Pepsin và Axit: Enzyme pepsin từ dạ dày gắn vào các tế bào biểu mô họng thanh quản. Ngay cả khi độ pH môi trường không quá thấp, pepsin vẫn tồn tại ở dạng tiềm tàng trong tế bào và sẽ bị kích hoạt lại mỗi khi bệnh nhân ăn đồ ăn có tính axit, gây phá hủy cấu trúc tế bào mô.
- Trào ngược thể khí hoặc vi giọt: Dịch vị không nhất thiết phải trào ngược ở dạng lỏng; các vi giọt (micro-aerosols) chứa axit và pepsin ở dạng khí có thể dễ dàng bốc hơi lên họng và thanh quản khi người bệnh ợ hơi.
- Giảm khả năng tự làm sạch của xơ nhung mao: Axit và enzym tiêu hóa làm suy giảm chức năng của hệ thống lông chuyển trên niêm mạc đường hô hấp, khiến chất nhầy bị ứ đọng và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm cục bộ.
Triệu chứng của trào ngược họng thanh quản
Triệu chứng phổ biến
Các dấu hiệu lâm sàng ở vùng họng và thanh quản xuất hiện với tần suất khác nhau tùy thuộc vào mức độ tiếp xúc với dịch trào ngược:
- Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói: Xuất hiện phổ biến nhất, đặc biệt rõ rệt vào buổi sáng sau khi ngủ dậy do thanh quản bị kích ứng suốt đêm.
- Cảm giác vướng bọng ở cổ họng: Người bệnh luôn có cảm giác có dị vật hoặc khối nghẹn trong họng (Globus pharyngeus) dù không có khối bướu thực sự.
- Rắng hắng thường xuyên: Nhu cầu hắng giọng liên tục để làm sạch chất nhầy ứ đọng ở vùng thanh môn.
- Ho mãn tính: Ho khô kéo dài, đặc biệt tăng lên sau khi ăn hoặc khi nằm nghiêng.
- Tăng tiết nhầy ở họng: Cảm giác dịch nhầy chảy xuống từ đống sau mũi hoặc tích tụ dày đặc tại hạ họng.
- Đau họng hoặc rát họng nhẹ: Cảm giác nóng rát, khó chịu dai dẳng ở vùng họng nhưng không kèm sốt.
Triệu chứng theo mức độ
Mức độ nghiêm trọng của bệnh được thể hiện rõ qua sự thay đổi của các biểu hiện lâm sàng theo từng giai đoạn:
| Chỉ tiêu so sánh | Mức độ nhẹ | Mức độ trung bình | Mức độ nặng |
|---|---|---|---|
| Khàn tiếng | Thỉnh thoảng xuất hiện, tự hết trong ngày. | Khàn tiếng kéo dài, giọng mệt mỏi khi nói nhiều. | Khàn tiếng liên tục, mất giọng hoặc biến đổi giọng trầm trọng. |
| Cảm giác vướng họng | Chỉ cảm thấy rõ khi căng thẳng hoặc sau khi ăn no. | Cảm giác vướng bọng thường xuyên, gây khó chịu suốt ngày. | Cảm giác chèn ép mạnh, ảnh hưởng lớn đến tâm lý và giao tiếp. |
| Cơn ho và hắng giọng | Thỉnh thoảng hắng giọng nhẹ vào buổi sáng. | Hắng giọng và ho ngắt quãng liên tục trong ngày. | Ho kịch phát, ho dai dẳng gây gián đoạn giấc ngủ và sinh hoạt. |
| Khó nuốt | Không xuất hiện. | Có cảm giác nghẹn nhẹ khi nuốt thức ăn khô. | Khó nuốt rõ rệt, nuốt đau hoặc sợ nuốt do niêm mạc phù nề nặng. |
Trường hợp đặc biệt
Ở một số nhóm bệnh nhân hoặc tình huống lâm sàng đặc thù, các triệu chứng có thể xuất hiện đột ngột hoặc khác biệt:
- Co thắt thanh quản cấp tính: Axit trào ngược tràn đột ngột vào thanh quản gây ra phản xạ co thắt dây thanh âm nhói mạn, khiến người bệnh rơi vào trạng thái khó thở đột ngột và mất khả năng phát âm trong vài giây đến vài phút.
- Trào ngược tiềm ẩn ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Bệnh biểu hiện bằng các cơn ngưng thở khi ngủ, tiếng thở khò khè (stridor), chậm tăng cân hoặc viêm hô hấp tái phát nhiều lần mà không có triệu chứng tiêu hóa rõ rệt.
Các biến chứng của trào ngược họng thanh quản
Nếu tổn thương niêm mạc diễn ra liên tục mà không có sự can thiệp y khoa, tình trạng này sẽ tiến triển thành các cấu trúc tổn thương không thể hồi phục.
U hạt thanh quản và dầy niêm mạc
Sự kích thích hóa học mãn tính gây viêm xơ dai dẳng tại vùng sụn phễu và mỏm thanh âm. Điều này dẫn đến sự hình thành u hạt (granuloma) hoặc tình trạng dày niêm mạc thanh quản, khiến dây thanh không thể khép kín hoàn toàn khi phát âm, gây ra giọng nói khàn đặc và nhanh mệt.
Hẹp khí quản hoặc hẹp hạ thanh môn
Sự phá hủy tế bào do axit và pepsin kéo dài kích thích phản xạ xơ hóa mô liên kết ở vùng ngay dưới dây thanh (hạ thanh môn). Sự tích tụ mô xơ làm hẹp lòng đường thở, gây ra tình trạng khó thở thì hít vào nguy hiểm và có thể cần đến phẫu thuật can thiệp tái tạo đường thở.
Viêm tai giữa và viêm xoang mãn tính
Dịch trào ngược dạng vi giọt có thể di chuyển ngược lên qua vòi Eustache vào tai giữa hoặc đi vào các xoang cạnh mũi. Axit và enzym tiêu hóa làm tổn thương niêm mạc vòi tai và niêm mạc xoang, dẫn đến tắc nghẽn thông khí, viêm tai giữa tiết dịch và viêm xoang mãn tính khó điều trị.
Ung thư thanh quản và hạ họng
Tình trạng viêm nhiễm mãn tính kết hợp với quá trình tái tạo tế bào liên tục dưới tác động của chất kích thích hóa học có thể làm tăng rủi ro biến đổi đột biến gen ở tế bào biểu mô. Điều này làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư tế bào vảy ở thanh quản và hạ họng, đặc biệt ở những người có thói quen hút thuốc lá hoặc uống rượu bia.
Đối tượng nguy cơ mắc trào ngược họng thanh quản
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Bệnh lý có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng ghi nhận tỷ lệ cao hơn ở một số nhóm đối tượng đặc thù:
- Người trung niên và người cao tuổi: Sự suy giảm tự nhiên của trương lực cơ thắt thực quản theo tuổi tác cùng với việc sử dụng nhiều loại thuốc điều trị bệnh mãn tính làm tăng đáng kể nguy cơ.
- Phụ nữ mang thai: Sự thay đổi đột ngột của nội tiết tố (progesterone làm thư giãn cơ trơn) kết hợp với áp lực từ tử cung mở rộng chèn ép lên dạ dày tạo điều kiện cho trào ngược bùng phát.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Ngoài các yếu tố sinh lý tự nhiên, một số tình trạng sức khỏe và đặc thụ nghề nghiệp cũng tạo rủi ro lớn:
- Người mắc bệnh béo phì: Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao làm tăng áp lực liên tục lên khoang bụng và dạ dày, làm suy yếu chức năng van ngăn ngừa trào ngược.
- Ca sĩ và diễn viên nói nhiều: Người sử dụng giọng nói cường độ cao làm tăng áp lực lực ổ bụng và lực ép thanh quản khi phát âm, tạo điều kiện cho dịch trào ngược xâm nhập lên vùng dây thanh.
- Người bị căng thẳng tâm lý kéo dài: Căng thẳng thần kinh làm gia tăng độ nhạy cảm của niêm mạc họng, đồng thời làm rối loạn nhu động thực quản và tăng tiết axit dạ dày.
Phòng ngừa trào ngược họng thanh quản
Áp dụng các biện pháp chủ động trong đời sống hằng ngày giúp giảm thiểu đáng kể tần suất và cường độ tiếp xúc của niêm mạc với chất trào ngược.
Thay đổi chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt
Tránh các loại thực phẩm làm giảm trương lực cơ thắt thực quản như cà phê, sô-cô-la, đồ uống có cồn, thức ăn nhiều mỡ. Hạn chế thực phẩm có độ pH thấp như nước ép cam, chanh, cà chua. Chia nhỏ các bữa ăn trong ngày và tuyệt đối không nằm ngửa hoặc vận động mạnh trong vòng 3 giờ sau khi ăn.
Duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát áp lực ổ bụng
Tập luyện thể thao đều đặn để duy trì cân nặng lý tưởng, giúp làm giảm áp lực vật lý lên dạ dày. Tránh mặc quần áo quá chặt ở vùng eo và không đeo thắt lưng quá chặt nhằm giảm thiểu áp lực nén lên khoang bụng.
Quản lý căng thẳng và tránh các chất kích thích
Ngừng hoàn toàn việc hút thuốc lá vì nicotine làm suy yếu cơ thắt thực quản và giảm tiết nước bọt (thành phần giúp trung hòa axit tự nhiên). Thực hành các bài tập thư giãn, thiền hoặc yoga để kiểm soát căng thẳng thần kinh.
Chẩn đoán trào ngược họng thanh quản
Việc xác định chính xác đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng chuyên khoa và các phương pháp thăm dò chức năng hiện đại.
Nội soi thanh quản ống mềm
Đây là phương pháp quan trọng hàng đầu giúp bác sĩ Tai Mũi Họng quan sát trực tiếp các tổn thương niêm mạc. Các dấu hiệu điển hình bao gồm phù nề niêm mạc sụn phễu, đỏ niêm mạc vùng thanh quản sau, dầy mép sau thanh môn và sự xuất hiện của u hạt hay chất nhầy tích tụ.
Đo pH và trở kháng thực quản 24 giờ
Phương pháp tiêu chuẩn vàng giúp ghi nhận chính xác các đợt trào ngược dạng axit hoặc phi axit. Môt ống thông nhỏ chứa các cảm biến được đặt qua mũi xuống thực quản và họng trong 24 giờ để đo lường số lần trào ngược và tương quan của chúng với triệu chứng của bệnh nhân.
Thang điểm chỉ số triệu chứng trào ngược (RSI) và bảng điểm nội soi (RFI)
Sử dụng bảng câu hỏi tự đánh giá RSI (Reflux Symptom Index) để lượng hóa mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng bệnh nhân gặp phải. Kết hợp với chỉ số đánh giá qua nội soi RFI (Reflux Finding Score) giúp bác sĩ chẩn đoán xác định và theo dõi hiệu quả điều trị.
Điều trị trào ngược họng thanh quản
Phương pháp y khoa
Điều trị y khoa đòi hỏi thời gian kéo dài hơn so với trào ngược dạ dày thông thường do niêm mạc thanh quản phục hồi rất chậm:
- Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Các thuốc như Omeprazole, Esomeprazole, Rabeprazole thường được chỉ định liều cao (2 lần/ngày) và kéo dài từ 3 đến 6 tháng để giảm tối đa sự tiết axit của dạ dày.
- Thuốc chẹn thụ thể H2: Phối hợp sử dụng vào buổi tối giúp kiểm soát tình trạng bùng phát axit về đêm.
- Thuốc Alginate: Tạo ra một lớp màng bọt gel alginate floating trên bề mặt dịch dạ dày, giúp ngăn chặn cơ học sự trào ngược của cả axit và pepsin lên thực quản và họng.
- Phẫu thuật thắt nếp gấp dạ dày (Nissen Fundoplication): Được cân nhắc cho các trường hợp bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa hoặc không muốn dùng thuốc kéo dài. Phương pháp này giúp củng cố lại trương lực van cơ thắt thực quản dưới.
Lối sống hỗ trợ
Sự can thiệp về lối sống đóng vai trò quyết định đến 50% thành công của liệu trình điều trị:
- Kê cao đầu giường khi ngủ: Nâng cao đầu giường từ 10 đến 15 cm (sử dụng chân kê giường, không chỉ dùng gối) giúp tận dụng trọng lực ngăn dịch vị trào ngược trong đêm.
- Kiềm hóa nước uống và duy trì chế độ ăn ít axit: Sử dụng nước uống có độ pH kiềm (>8.0) có thể giúp bất hoạt enzym pepsin đọng lại ở vùng họng.
- Tránh ăn muộn trước khi ngủ: Hoàn thành bữa ăn cuối cùng trong ngày ít nhất 3 đến 4 tiếng trước khi đi nằm.
Lưu ý khi điều trị
Quá trình phục hồi đòi hỏi sự kiên trì và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn y khoa:
- Tuân thủ liệu trình kéo dài từ 3 đến 6 tháng: Triệu chứng ở họng thanh quản có thể mất nhiều tháng mới bắt đầu cải thiện rõ rệt, bệnh nhân không nên nản lòng ngưng thuốc sớm.
- Không tự ý dừng thuốc đột ngột: Dừng đột ngột các thuốc giảm axit có thể gây ra hiện tượng tăng tiết axit dội ngược (rebound acid hypersecretion), làm tổn thương niêm mạc nặng hơn.
- Tái khám định kỳ để đánh giá tổn thương niêm mạc: Cần nội soi kiểm tra lại để đảm bảo các tổn thương viêm u hạt hoặc phù nề đã thoái triển hoàn toàn.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Do biểu hiện triệu chứng vùng hô hấp trên dễ gây nhầm lẫn, bệnh lý này thường bị chẩn đoán nhầm với các tình trạng sau:
- Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Tình trạng trào ngược axit tác động chủ yếu đến niêm mạc thực quản.
- Viêm họng mãn tính do dị ứng: Tình trạng viêm niêm mạc do phản ứng với các dị nguyên trong môi trường.
- Viêm thanh quản do vi khuẩn hoặc vi-rút: Tình trạng nhiễm trùng cấp hoặc mãn tính tại dây thanh.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt dưới đây giúp làm rõ bản chất lâm sàng giữa các tình trạng bệnh lý có biểu hiện tương tự:
| Tiêu chí | Trào ngược họng thanh quản (LPR) | Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) | Viêm họng mãn tính do dị ứng |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Dịch vị trào ngược qua thực quản lên vùng họng và thanh quản. | Dịch vị trào ngược và giữ lại gây tổn thương niêm mạc thực quản. | Phản ứng viêm mãn tính của niêm mạc họng do dị nguyên từ môi trường. |
| Triệu chứng | Khàn tiếng, vướng họng, ho khô, rắng hắng; hiếm khi ợ nóng. | Ợ nóng, ợ chua, đau rát đằng sau xương ức, trớ thức ăn. | Ngứa họng, ngứa mũi, hắt hơi, chảy nước mũi trong, không khàn tiếng dai dẳng. |
| Nguyên nhân | Suy yếu cơ thắt thực quản trên (UES) và tổn thương do pepsin. | Suy yếu cơ thắt thực quản dưới (LES), làm tăng tiếp xúc axit tại thực quản. | Hệ miễn dịch phản ứng quá mẫn với phấn hoa, bụi mịn, lông thú nuôi. |
| Tiến triển | Diễn tiến âm thầm, dễ gây biến chứng u hạt, hẹp hạ thanh môn. | Gây viêm thực quản, loét thực quản, có nguy cơ tiến triển thành Barrett thực quản. | Tiến triển theo mùa hoặc tùy thuộc vào mức độ tiếp xúc với dị nguyên. |
| Điều trị | Dùng PPI liều cao kéo dài, alginate, kết hợp kiềm hóa chế độ ăn. | Dùng PPI liều chuẩn, thuốc kháng axit, thay đổi lối sống giảm trào ngược. | Sử dụng thuốc kháng histamine, corticosteroid xịt mũi, tránh dị nguyên. |
Mọi người cũng hỏi
Trào ngược họng thanh quản khác gì so với trào ngược dạ dày thực quản?
Mặc dù cả hai bệnh lý đều liên quan đến sự trào ngược của dịch vị từ dạ dày, nhưng vị trí chịu tổn thương và biểu hiện lâm sàng của chúng hoàn toàn khác nhau. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) xảy ra khi axit tác động lên thực quản, gây ra các triệu chứng điển hình như ợ nóng, ợ chua và đau rát sau xương ức. Ngược lại, trào ngược họng thanh quản (LPR) xảy ra khi dịch vị vượt qua cơ thắt thực quản trên để xâm nhập vào vùng họng và thanh quản. Bệnh nhân LPR thường không xuất hiện triệu chứng ợ nóng (nên còn được gọi là trào ngược âm thầm) mà chủ yếu gặp các vấn đề hô hấp như khàn tiếng, ho dai dẳng, rắng hắng và cảm giác vướng ở cổ họng. Ngoài ra, niêm mạc họng nhạy cảm hơn thực quản rất nhiều nên chỉ cần lượng axit rất nhỏ cũng đủ gây tổn thương.
Bệnh trào ngược họng thanh quản có chữa dứt điểm được không?
Bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát và chữa khỏi nếu được chẩn đoán sớm và áp dụng đúng liệu trình điều trị toàn diện. Tuy nhiên, khả năng hồi phục phụ thuộc lớn vào sự kiên trì của người bệnh vì niêm mạc họng thanh quản cần khoảng thời gian từ 3 đến 6 tháng, đôi khi đến 1 năm để hồi phục tổn thương hoàn toàn. Việc điều trị không chỉ dừng lại ở việc dùng thuốc giảm tiết axit như PPI hay alginate mà bắt buộc phải đi kèm với việc thay đổi triệt để lối sống và chế độ ăn uống. Nếu bệnh nhân quay lại các thói quen xấu như ăn muộn, uống cà phê, hút thuốc lá hoặc bị căng thẳng kéo dài, nguy cơ tái phát bệnh là rất cao.
Xét nghiệm nào chính xác nhất để chẩn đoán trào ngược họng thanh quản?
Phương pháp chẩn đoán có độ chính xác cao nhất hiện nay là đo pH và trở kháng thực quản 24 giờ với cảm biến kép (24-hour ambulatory dual-probe pH monitoring). Kỹ thuật này sử dụng một ống thông siêu nhỏ đặt qua mũi xuống thực quản, với một cảm biến nằm ở thực quản dưới và một cảm biến nằm ở vùng hạ họng. Thiết bị sẽ liên tục ghi nhận các đợt trào ngược dạng axit, kiềm hoặc dạng khí trong suốt 24 giờ sinh hoạt bình thường của bệnh nhân. Kết hợp kết quả này với chỉ số triệu chứng RSI và hình ảnh tổn thương qua nội soi thanh quản ống mềm giúp bác sĩ đưa ra kết luận chẩn đoán chính xác nhất.
Nên ăn gì và kiêng gì khi bị trào ngược họng thanh quản?
Chế độ ăn đóng vai trò sống còn trong việc kiểm soát tổn thương niêm mạc. Người bệnh nên ưu tiên tiêu thụ các loại thực phẩm giàu tính kiềm hoặc trung tính như rau xanh, chuối, yến mạch, thịt nạc gia cầm, cá và uống nước có độ pH kiềm (>8.0) để bất hoạt enzyme pepsin đọng ở họng. Ngược lại, cần tuyệt đối tránh các thực phẩm chứa nhiều axit như cam, chanh, bưởi, cà chua, nước có ga; các chất làm yếu cơ thắt thực quản như cà phê, sô-cô-la, trà đậm, đồ uống có cồn; cùng các loại gia vị kích thích mạnh như ớt, tiêu, hành, tỏi và thức ăn chiên xào nhiều mỡ.
Tại sao trào ngược họng thanh quản thường không gây ợ nóng?
Hiện tượng không gây ợ nóng xuất phát từ sự khác biệt về sinh lý và thời gian tiếp xúc của dịch trào ngược. Trong bệnh GERD, dịch axit lưu lại ở thực quản thời gian dài, gây ra cảm giác nóng rát đằng sau xương ức. Tuy nhiên, trong LPR, chất trào ngược di chuyển rất nhanh qua thực quản lên vùng họng rồi rút đi, hoặc trào ngược dưới dạng vi giọt hơi khí nên không kịp gây ra cảm giác đau rát thực quản. Hơn nữa, thực quản có các cơ chế tự làm sạch bằng nhu động và nước bọt giúp trung hòa axit, trong khi niêm mạc họng và thanh quản hoàn toàn không có các cơ chế bảo vệ này, dẫn đến việc niêm mạc họng bị viêm nhiễm nặng dù người bệnh không hề cảm thấy ợ nóng.
Trào ngược họng thanh quản có thể gây ung thư không?
Tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư thanh quản và hạ họng nếu không được điều trị trong nhiều năm. Sự tiếp xúc liên tục của niêm mạc họng với axit dạ dày và enzym pepsin gây ra tình trạng viêm nhiễm mãn tính, tổn thương DNA của tế bào và thúc đẩy quá trình dị sản, nghịch sản biểu mô. Tuy nhiên, tỷ lệ tiến triển thành ung thư là tương đối thấp và thường đi kèm với các yếu tố nguy cơ hỗ trợ mạnh mẽ khác như thói quen nghiện thuốc lá, uống rượu bia thường xuyên hoặc nhiễm vi-rút HPV. Việc điều trị triệt để tình trạng trào ngược giúp giảm thiểu tối đa rủi ro này.
Tài liệu tham khảo về trào ngược họng thanh quản
- American Academy of Otolaryngology-Head and Neck Surgery
- World Gastroenterology Organisation
- American Gastroenterological Association
- National Institutes of Health
- Mayo Clinic
