Trào ngược dạ dày thực quản là gì?
Trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease – GERD) là tình trạng các chất dịch có trong dạ dày như axit clohydric, dịch mật, pepsin hoặc thức ăn chưa tiêu hóa hết trào ngược lên vùng thực quản một cách thường xuyên. Hiện tượng này xảy ra liên tục sẽ gây kích ứng, bào mòn niêm mạc thực quản và dẫn đến nhiều triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển thành các biến chứng nguy hiểm đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của người bệnh. Theo số liệu nghiên cứu của Hội Tiêu hóa Thế giới (WGO), tỷ lệ mắc căn bệnh này trên toàn cầu dao động từ 10% đến 20% ở các nước phát triển, trong khi tại các nước châu Á, bao gồm cả Việt Nam, tỷ lệ này đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng, ước tính chiếm khoảng 10% đến 15% dân số.
Nguyên nhân gây ra trào ngược dạ dày thực quản
Nguyên nhân
- Sự suy yếu của cơ thắt thực quản dưới (LES): Đây là nguyên nhân trực tiếp và phổ biến nhất dẫn đến tình trạng trào ngược dạ dày thực quản. Ở trạng thái sinh lý bình thường, cơ thắt này hoạt động như một chiếc van một chiều, tự động mở ra khi nuốt thức ăn và đóng chặt lại ngay sau đó để ngăn dịch dạ dày rò rỉ ngược lên trên. Khi cơ thắt này bị suy yếu hoặc giãn nở bất thường ngoài động tác nuốt, axit từ dạ dày sẽ dễ dàng tràn lên thực quản.
- Sự gia tăng áp lực trong ổ bụng: Các yếu tố gián tiếp như béo phì, phụ nữ mang thai hoặc thói quen mặc quần áo quá chật sẽ tạo một áp lực cơ học liên tục đè nặng lên dạ dày. Lực ép này thúc đẩy dịch vị dạ dày vượt qua hàng rào cơ thắt thực quản dưới để trào ngược lên phía trên.
- Thoát vị hoành: Đây là tình trạng một phần của dạ dày di chuyển lên phía trên cơ hoành thông qua khe thực quản. Hiện tượng này làm mất đi sự hỗ trợ cơ học của cơ hoành đối với cơ thắt thực quản dưới, từ đó làm giảm khả năng đóng kín của van thực quản và tạo điều kiện cho axit dễ dàng rò rỉ.
- Trì hoãn làm rỗng dạ dày: Thức ăn tồn đọng lâu ngày trong dạ dày do các rối loạn nhu động hoặc do tình trạng hẹp môn vị sẽ làm gia tăng áp lực nội dạ dày, kích thích các cơn giãn cơ thắt thực quản dưới thoáng qua và dẫn đến hiện tượng trào ngược.
- Tác dụng phụ của một số loại thuốc: Việc sử dụng kéo dài các nhóm thuốc kháng cholinergic, thuốc chẹn kênh canxi điều trị cao huyết áp, thuốc an thần hoặc thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) làm giảm trương lực cơ trơn thực quản, khiến tình trạng trào ngược trở nên nghiêm trọng hơn.
Cơ chế
- Sự giãn cơ thắt thực quản dưới thoáng qua (TLESRs): Đây là cơ chế sinh lý bệnh cốt lõi. Ở người bình thường, sự giãn cơ này xảy ra ngắn để giải phóng khí thừa từ dạ dày ra ngoài qua phản xạ ợ hơi. Tuy nhiên, ở bệnh nhân mắc hội chứng trào ngược, tần suất xuất hiện các cơn giãn cơ thắt thực quản dưới thoáng qua tăng lên đáng kể và không liên quan đến động tác nuốt, mở đường cho axit tràn lên niêm mạc thực quản.
- Sự suy giảm khả năng làm sạch axit của thực quản: Bình thường, khi có axit trào ngược, nhu động thực quản kết hợp với bicarbonate có trong nước bọt sẽ nhanh chóng trung hòa và đẩy lượng axit này trở lại dạ dày. Khi chức năng nhu động thực quản bị suy giảm hoặc lượng nước bọt tiết ra không đủ, axit sẽ lưu lại lâu hơn tại thực quản, gây tổn thương niêm mạc sâu sắc.
- Sự phá vỡ hàng rào biểu mô thực quản: Việc tiếp xúc liên tục với nồng độ axit cao và enzyme pepsin sẽ phá hủy các liên kết chặt giữa các tế bào biểu mô thực quản. Sự suy giảm khả năng tự bảo vệ này khiến niêm mạc thực quản dễ bị viêm loét và trở nên cực kỳ nhạy cảm trước các tác nhân kích thích.
- Sự suy giảm sức đề kháng của niêm mạc: Các yếu tố bảo vệ tại chỗ như lớp chất nhầy và lượng máu tuần hoàn nuôi dưỡng niêm mạc bị suy giảm dưới tác động của các chất kích thích hoặc do quá trình lão hóa cơ thể, làm giảm tốc độ phục hồi của các tế bào biểu mô bị tổn thương.
Triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản
Triệu chứng phổ biến
- Ợ nóng: Cảm giác nóng rát cực kỳ khó chịu lan từ vùng thượng vị lên phía sau xương ức, đôi khi lan tận đến cổ họng. Triệu chứng này xuất hiện phổ biến nhất sau khi ăn no, khi nằm ngửa hoặc khi người bệnh cúi gập người về phía trước.
- Ợ chua: Sự di chuyển của dịch vị dạ dày có chứa axit lên tận khoang miệng, để lại vị chua lợ đặc trưng và thường đi kèm với cảm giác nóng rát ở cổ họng.
- Khó nuốt hoặc đau khi nuốt: Người bệnh luôn có cảm giác vướng víu, nghẹn thức ăn ở cổ do niêm mạc thực quản bị phù nề, viêm sưng hoặc co thắt phản ứng trước sự tấn công liên tục của axit dạ dày.
- Đau ngực không do tim: Những cơn đau thắt hoặc đè nén ở vùng ngực dễ bị nhầm lẫn với bệnh lý mạch vành. Cơn đau này xảy ra do các thụ thể thần kinh cảm giác ở niêm mạc thực quản bị kích thích mạnh mẽ bởi nồng độ axit cao.
- Ho khan kéo dài và khàn tiếng: Axit dạ dày trào ngược lên vùng hầu họng gây kích ứng trực tiếp dây thanh âm và đường hô hấp, dẫn đến phản xạ ho khan kéo dài và làm thay đổi giọng nói của người bệnh.
Triệu chứng theo mức độ
| Tiêu chí | Mức độ nhẹ (Grade A/B) | Mức độ trung bình (Grade C) | Mức độ nặng (Grade D/Biến chứng) |
|---|---|---|---|
| Tần suất xuất hiện triệu chứng | Thỉnh thoảng, dưới 2 lần một tuần, chủ yếu xuất hiện sau khi ăn quá no hoặc khi nằm ngay sau bữa ăn. | Thường xuyên, trên 2 lần một tuần, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giấc ngủ và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. | Xuất hiện liên tục hàng ngày, xảy ra bất kể ngày đêm, tư thế nằm hay chế độ ăn uống của người bệnh. |
| Tổn thương niêm mạc thực quản qua nội soi | Xuất hiện các vết trợt niêm mạc nhỏ, chiều dài dưới 5mm (Grade A) hoặc trên 5mm nhưng không lan rộng giữa các nếp gấp (Grade B). | Các vết loét lan rộng, nối liền giữa các đỉnh nếp gấp thực quản nhưng chiếm dưới 75% chu vi thực quản. | Các vết loét sâu, lan rộng vượt quá 75% chu vi thực quản, có thể xuất hiện tình trạng xơ hóa hoặc biến đổi cấu trúc tế bào. |
| Mức độ ảnh hưởng đến khả năng ăn uống | Hầu như không gây trở ngại khi ăn uống, chỉ có cảm giác hơi vướng nhẹ khi nuốt các loại thức ăn quá khô cứng. | Thường xuyên có cảm giác nuốt vướng, nuốt đau, buộc người bệnh phải chuyển sang chế độ ăn các thức ăn mềm hoặc lỏng. | Khó nuốt trầm trọng đối với cả thức ăn lỏng và nước uống, thường xuyên bị nôn trớ thức ăn và sụt cân nhanh chóng. |
Trường hợp đặc biệt
- Trào ngược họng – thanh quản (LPR): Hay còn gọi là trào ngược thầm lặng, người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng ợ nóng hay ợ chua điển hình. Thay vào đó, bệnh biểu hiện chủ yếu qua các triệu chứng đường hô hấp như viêm họng hạt mãn tính, cảm giác vướng đờm ở cổ, khàn tiếng kéo dài và ho khan không rõ nguyên nhân.
- Trào ngược ở phụ nữ mang thai: Triệu chứng thường bùng phát dữ dội từ tam cá nguyệt thứ hai do nồng độ progesterone tăng cao làm giãn cơ thắt thực quản dưới, kết hợp với áp lực cơ học từ tử cung đang lớn dần chèn ép mạnh mẽ lên dạ dày.
- Trào ngược ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Triệu chứng bao gồm tình trạng nôn trớ sữa lặp đi lặp lại nhiều lần trong ngày, trẻ hay quấy khóc dữ dội trong và sau khi bú, chậm tăng cân, khò khè kéo dài hoặc thường xuyên bị viêm phổi tái phát do hít sặc dịch vị.
Các biến chứng của trào ngược dạ dày thực quản
Viêm thực quản
Sự tiếp xúc thường xuyên và kéo dài với axit dạ dày nồng độ cao sẽ phá hủy lớp biểu mô bảo vệ, gây ra tình trạng viêm, trợt loét niêm mạc thực quản. Biến chứng này khiến người bệnh luôn đau đớn dữ dội vùng sau xương ức khi ăn uống và có nguy cơ chảy máu tiêu hóa biểu hiện qua nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
Hẹp thực quản
Khi các vết loét thực quản lành lại, quá trình tăng sinh các mô xơ sợi sẽ hình thành nên các mô sẹo trong lòng thực quản. Sự tích tụ sẹo này làm co hẹp đáng kể đường kính thực quản, cản trở thức ăn đi xuống dạ dày, gây ra tình trạng nuốt nghẹn nghiêm trọng và dẫn đến suy dinh dưỡng, sụt cân.
Barrett thực quản
Đây là tình trạng biến đổi tế bào biểu mô của thực quản, từ biểu mô vảy bình thường chuyển sang biểu mô cột (loại tế bào giống như ở niêm mạc ruột) để thích nghi với môi trường axit. Barrett thực quản là một biến chứng tiền ung thư nguy hiểm, đòi hỏi bệnh nhân phải được nội soi theo dõi và sinh thiết định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu loạn sản.
Ung thư biểu mô tuyến thực quản
Đây là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh lý trào ngược không được kiểm soát tốt. Các tế bào bị loạn sản nặng tại vùng Barrett thực quản có thể tiến triển thành tế bào ác tính. Loại ung thư này có tiên lượng xấu, tỷ lệ tử vong cao và quá trình điều trị cực kỳ phức tạp bao gồm phẫu thuật cắt thực quản, hóa trị và xạ trị.
Đối tượng nguy cơ mắc trào ngược dạ dày thực quản
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Người từ 40 tuổi trở lên: Quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể khiến các nhóm cơ, bao gồm cả cơ thắt thực quản dưới, bị suy giảm trương lực và mất đi độ đàn hồi vốn có, làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh lý trào ngược.
- Nam giới: Các nghiên cứu dịch tễ học chỉ ra rằng dù tỷ lệ gặp triệu chứng ợ nóng giữa nam và nữ là tương đương, nhưng nam giới có nguy cơ tiến triển thành các biến chứng nặng như Barrett thực quản và ung thư biểu mô tuyến thực quản cao hơn rõ rệt so với nữ giới.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Người bị béo phì hoặc thừa cân: Lượng mỡ thừa tích tụ lớn ở vùng bụng làm gia tăng đáng kể áp lực nội ổ bụng, tạo lực đẩy cơ học liên tục ép dịch dạ dày đi ngược lên thực quản.
- Phụ nữ đang trong thai kỳ: Sự thay đổi đột ngột của các nội tiết tố sinh dục làm giãn cơ thắt thực quản dưới, kết hợp với áp lực từ sự phát triển của thai nhi chèn ép lên dạ dày.
- Người có thói quen hút thuốc lá và uống rượu bia: Chất nicotine có trong thuốc lá và cồn trong rượu bia không chỉ làm giãn cơ thắt thực quản dưới mà còn làm giảm tiết nước bọt trung hòa axit và trực tiếp hủy hoại hàng rào niêm mạc bảo vệ.
- Bệnh nhân mắc các bệnh lý hệ thống: Các bệnh tự miễn như xơ cứng bì hoặc các rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường gây tổn thương hệ thần kinh thực vật, làm giảm nhu động thực quản và trì hoãn quá trình làm rỗng dạ dày.
Phòng ngừa trào ngược dạ dày thực quản
Xây dựng chế độ ăn uống khoa học
Hạn chế tối đa việc sử dụng các loại thực phẩm kích thích dạ dày tăng tiết axit hoặc làm giãn cơ thắt thực quản dưới như đồ ăn chiên rán nhiều dầu mỡ, đồ uống có ga, cà phê, sô-cô-la, các loại quả có múi chứa nhiều axit (chanh, cam, bưởi) và các gia vị cay nóng. Nên chia nhỏ khẩu phần ăn thành nhiều bữa trong ngày, tuyệt đối không ăn quá no và không được nằm nghỉ hoặc đi ngủ trong vòng 3 tiếng sau khi ăn để đảm bảo dạ dày có đủ thời gian tiêu hóa hết thức ăn.
Kiểm soát và duy trì cân nặng hợp lý
Áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh kết hợp với việc tập luyện thể dục thể thao đều đặn hàng ngày nhằm giảm thiểu lượng mỡ thừa tích tụ ở vùng bụng. Việc giảm cân sẽ giúp giảm bớt áp lực cơ học đè nặng lên dạ dày, từ đó làm giảm trực tiếp tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn trào ngược axit.
Điều chỉnh tư thế ngủ và thói quen sinh hoạt
Nâng cao đầu giường từ 15 đến 20 cm hoặc sử dụng gối nêm chuyên dụng khi ngủ để tận dụng trọng lực tự nhiên ngăn chặn dịch vị trào ngược lên thực quản. Tránh mặc các loại quần áo quá bó sát ở vùng eo và bụng. Từ bỏ hoàn toàn thói quen hút thuốc lá và hạn chế tối đa việc tiêu thụ các loại đồ uống có cồn để bảo vệ chức năng co bóp tự nhiên của cơ thắt thực quản dưới.
Chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản
Nội soi đường tiêu hóa trên
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến và quan trọng nhất, cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng. Qua nội soi, bác sĩ có thể đánh giá chính xác mức độ viêm loét, phát hiện kịp thời các biến chứng như hẹp thực quản, Barrett thực quản và tiến hành sinh thiết lấy mẫu mô tế bào để tầm soát ung thư nếu có dấu hiệu nghi ngờ.
Đo pH thực quản 24 giờ
Phương pháp này được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán bệnh lý trào ngược, đặc biệt hữu ích cho các trường hợp bệnh nhân có triệu chứng điển hình nhưng hình ảnh nội soi niêm mạc thực quản bình thường. Một ống thông cảm biến siêu nhỏ sẽ được đặt vào thực quản để theo dõi và ghi lại liên tục nồng độ axit (pH) trong vòng 24 giờ, giúp thiết lập mối tương quan chính xác giữa triệu chứng lâm sàng và các cơn trào ngược.
Đo áp lực và nhu động thực quản
Kỹ thuật này sử dụng một ống thông nhạy cảm với áp lực để đo lường khả năng co bóp nhu động của thân thực quản và áp lực đóng mở của cơ thắt thực quản dưới. Phương pháp này thường được chỉ định trước khi bệnh nhân tiến hành phẫu thuật điều trị trào ngược hoặc dùng để chẩn đoán phân biệt với các chứng rối loạn vận động thực quản khác.
Chụp X-quang thực quản dạ dày cản quang
Bệnh nhân sẽ uống một lượng dung dịch chứa chất cản quang barium, sau đó bác sĩ sẽ tiến hành chụp phim X-quang liên tục. Phương pháp này giúp phát hiện các bất thường về mặt cấu trúc giải phẫu của thực quản như tình trạng thoát vị hoành, hẹp thực quản hoặc các ổ loét sâu một cách rõ ràng.
Điều trị trào ngược dạ dày thực quản
Phương pháp y khoa
- Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI): Đây là nhóm thuốc điều trị cốt lõi, có tác dụng ức chế mạnh mẽ quá trình sản xuất axit của dạ dày, giúp giảm nhanh triệu chứng và tạo điều kiện thuận lợi cho các tổn thương niêm mạc mau lành. Các thuốc phổ biến bao gồm omeprazole, esomeprazole, lansoprazole và pantoprazole.
- Sử dụng thuốc kháng thụ thể Histamin H2: Nhóm thuốc này giúp giảm tiết axit dạ dày nhưng có hoạt lực yếu hơn PPI, thường được dùng phối hợp uống vào ban đêm để kiểm soát tình trạng tiết axit bùng phát ban đêm hoặc dùng đơn trị liệu cho các trường hợp bệnh nhẹ.
- Sử dụng thuốc trung hòa axit (Antacids) và chất bảo vệ niêm mạc (Alginate): Giúp trung hòa tức thì lượng axit tự do có trong dạ dày hoặc tạo ra một lớp màng gel cơ học nổi trên bề mặt dịch vị, giúp ngăn chặn axit tiếp xúc với niêm mạc thực quản và cắt nhanh cơn ợ nóng.
- Phẫu thuật tái tạo nếp gấp đáy vị (Nissen Fundoplication): Được chỉ định cho các bệnh nhân điều trị nội khoa bằng thuốc không mang lại hiệu quả, bệnh nhân không thể dung nạp thuốc hoặc có biến chứng nghiêm trọng. Bác sĩ sẽ thực hiện cuốn phần đáy vị dạ dày xung quanh đoạn dưới thực quản để gia cố sức co bóp cho cơ thắt thực quản dưới.
- Liệu pháp đặt vòng từ tính LINX: Phương pháp can thiệp ngoại khoa ít xâm lấn, sử dụng một vòng chuỗi hạt từ tính bao quanh cơ thắt thực quản dưới để hỗ trợ cơ học cho van thực quản đóng kín, ngăn dịch dạ dày trào ngược nhưng vẫn cho phép thức ăn đi xuống dễ dàng khi nuốt.
Lối sống hỗ trợ
- Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh: Bổ sung nhiều chất xơ từ rau xanh, các loại hạt và chất béo thực vật có lợi. Kiên quyết loại bỏ các thực phẩm gây kích ứng niêm mạc và kích thích tăng tiết axit ra khỏi thực đơn hàng ngày.
- Quản lý căng thẳng và stress hiệu quả: Tình trạng căng thẳng kéo dài kích hoạt hệ thần kinh trung ương tăng sản xuất axit dạ dày và tăng tính nhạy cảm của các sợi thần kinh ở thực quản. Áp dụng các liệu pháp thư giãn như thiền, yoga hoặc tập hít thở sâu giúp cải thiện triệu chứng rõ rệt.
- Tập thói quen ngủ nằm nghiêng bên trái: Tư thế ngủ nằm nghiêng sang trái giữ cho mối nối dạ dày thực quản luôn nằm cao hơn mức dịch vị axit, giúp ngăn cản hiện tượng trào ngược dạ dày thực quản một cách tự nhiên trong suốt giấc ngủ.
Lưu ý khi điều trị
- Tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ: Không tự ý ngừng sử dụng thuốc hoặc tự thay đổi liều lượng ngay cả khi các triệu chứng đã biến mất hoàn toàn, nhằm tránh hiện tượng bùng phát axit dội ngược và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát bệnh.
- Thận trọng với tác dụng phụ khi dùng PPI kéo dài: Việc lạm dụng thuốc ức chế bơm proton kéo dài nhiều năm có thể làm giảm hấp thu các khoáng chất và vitamin thiết yếu như canxi, magie, vitamin B12, dẫn đến tăng nguy cơ loãng xương và nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn Clostridioides difficile.
- Tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn: Giúp bác sĩ theo dõi sát sao mức độ đáp ứng thuốc của cơ thể, kịp thời phát hiện các biến chứng hoặc tác dụng phụ ngoài ý muốn để điều chỉnh phương án điều trị phù hợp nhất.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
- Viêm loét dạ dày tá tràng: Tình trạng xuất hiện các tổn thương viêm, loét sâu trên lớp niêm mạc bảo vệ của dạ dày hoặc phần đầu của ruột non (tá tràng) do sự tấn công của axit dịch vị kết hợp với vi khuẩn Helicobacter pylori.
- Co thắt tâm vị (Achalasia): Một chứng rối loạn vận động thực quản hiếm gặp, đặc trưng bởi sự mất hoàn toàn nhu động của thân thực quản và cơ thắt thực quản dưới không thể giãn ra hoàn toàn khi nuốt, dẫn đến tình trạng ứ đọng thức ăn.
- Co thắt thực quản lan tỏa: Rối loạn co bóp của cơ trơn thực quản, gây ra các cơn co thắt cơ mạnh mẽ, không phối hợp nhịp nhàng, dẫn đến những cơn đau ngực dữ dội và khó nuốt đột ngột.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) | Viêm loét dạ dày tá tràng | Co thắt tâm vị (Achalasia) |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Tình trạng dịch dạ dày trào ngược lên thực quản một cách thường xuyên gây kích ứng và viêm loét niêm mạc. | Sự xuất hiện các vết loét, tổn thương sâu trên niêm mạc của dạ dày hoặc phần đầu của ruột non. | Rối loạn vận động thực quản do mất các tế bào hạch thần kinh, khiến cơ thắt thực quản dưới không thể giãn ra khi nuốt. |
| Triệu chứng | Ợ nóng, ợ chua, đau rát sau xương ức, khàn tiếng, ho khan, cảm giác có dịch chua trào lên cổ họng. | Đau vùng thượng vị (đau âm ỉ hoặc bỏng rát, liên quan trực tiếp đến bữa ăn), đầy bụng, buồn nôn, nôn. | Khó nuốt cả thức ăn đặc lẫn lỏng, thường xuyên nôn trớ thức ăn chưa tiêu hóa, đau ngực sau khi nuốt, sụt cân nhiều. |
| Nguyên nhân | Suy yếu cơ thắt thực quản dưới, tăng áp lực ổ bụng, thoát vị hoành, chậm làm rỗng dạ dày. | Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori), lạm dụng thuốc giảm đau kháng viêm NSAIDs, stress kéo dài. | Thoái hóa đám rối thần kinh trong thành thực quản, nguyên nhân nguyên phát chưa rõ hoặc do tự miễn. |
| Tiến triển | Mãn tính, dễ tái phát, có thể gây biến chứng hẹp thực quản, Barrett thực quản và tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến. | Tiến triển thành các đợt cấp tính hoặc mãn tính, có nguy cơ gây xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, hẹp môn vị. | Tiến triển chậm nhưng liên tục, lòng thực quản giãn to chứa đầy thức ăn ứ đọng, tăng nhẹ nguy cơ ung thư tế bào vảy. |
| Điều trị | Thay đổi lối sống, sử dụng thuốc ức chế axit (PPI, kháng H2), phẫu thuật tạo nếp gấp đáy vị. | Diệt vi khuẩn H. pylori bằng kháng sinh, sử dụng thuốc ức chế axit để làm lành vết loét, ngừng sử dụng các thuốc NSAIDs. | Nong bóng thực quản bằng áp lực hơi, phẫu thuật cắt cơ thắt thực quản dưới (phẫu thuật Heller), tiêm độc tố botulinum. |
Mọi người cũng hỏi
Làm thế nào để phân biệt đau ngực do trào ngược dạ dày thực quản và đau tim?
Đau ngực do trào ngược dạ dày thực quản và đau ngực do bệnh tim (như nhồi máu cơ tim) thường rất dễ nhầm lẫn nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng. Đau ngực do trào ngược thường mang cảm giác nóng rát, châm chích nằm ngay dưới xương ức và có xu hướng lan ngược lên cổ họng. Cơn đau này thường xuất hiện hoặc trở nên trầm trọng hơn sau khi ăn no, khi nằm ngửa hoặc cúi người về phía trước, và thường thuyên giảm nhanh chóng sau khi sử dụng thuốc trung hòa axit (antacids). Ngược lại, cơn đau ngực do tim thường có cảm giác bóp nghẹt, đè nén nặng nề như có vật nặng đè lên ngực. Cơn đau tim có thể lan rộng ra cánh tay trái, vai, cổ, hàm hoặc sau lưng, thường xuất hiện khi gắng sức hoặc căng thẳng tâm lý mạnh, không thuyên giảm khi dùng thuốc dạ dày và thường đi kèm với các triệu chứng nguy hiểm khác như khó thở, vã mồ hôi lạnh, chóng mặt hoặc ngất xỉu. Nếu bạn gặp cơn đau ngực dữ dội, kéo dài không rõ nguyên nhân, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để loại trừ các biến cố tim mạch đe dọa tính mạng.
Tại sao bệnh trào ngược dạ dày thực quản lại gây ho kéo dài và viêm họng?
Tình trạng ho kéo dài và viêm họng là các triệu chứng ngoài thực quản rất phổ biến của bệnh lý trào ngược, thường gặp trong hội chứng trào ngược thanh quản – hầu quản (LPR). Cơ chế gây ra hiện tượng này là do axit dạ dày cùng các enzyme tiêu hóa như pepsin trào ngược vượt qua cơ thắt thực quản trên, tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc nhạy cảm của thanh quản và họng. Niêm mạc vùng này không có các lớp chất nhầy bảo vệ dày dặn như dạ dày nên rất dễ bị axit ăn mòn, gây viêm, sưng tấy và kích ứng liên tục. Sự kích ứng này kích hoạt các thụ thể thần kinh cảm giác tại chỗ, gửi tín hiệu đến não bộ tạo ra phản xạ ho khan kéo dài nhằm tống khứ dị vật bảo vệ đường hô hấp. Ngoài ra, việc hít phải các hạt sương axit cực nhỏ vào đường thở có thể gây co thắt phế quản, làm trầm trọng thêm các triệu chứng giống hen suyễn. Người bệnh thường có cảm giác vướng víu như có đờm hay khối u trong cổ họng, buộc phải hắng giọng liên tục, kèm theo khàn tiếng kéo dài, đặc biệt là vào buổi sáng sau khi thức dậy.
Nằm nghiêng bên nào là tốt nhất cho người bị trào ngược dạ dày thực quản?
Đối với người bị trào ngược dạ dày thực quản, tư thế ngủ nằm nghiêng sang bên trái được các chuyên gia y tế đánh giá là tốt nhất và mang lại hiệu quả hỗ trợ điều trị rõ rệt nhất. Nguyên nhân xuất phát từ cấu trúc giải phẫu tự nhiên của cơ thể người. Dạ dày có hình dạng cong và nằm lệch về phía bên trái của ổ bụng. Khi bạn nằm nghiêng bên trái, dạ dày sẽ nằm ở vị trí thấp hơn thực quản và mối nối dạ dày thực quản (tâm vị). Nhờ tác dụng của trọng lực, dịch vị axit và thức ăn đang tiêu hóa dở dang sẽ nằm yên ở vùng đáy vị, hạn chế tối đa khả năng rò rỉ và trào ngược ngược dòng lên thực quản qua cơ thắt thực quản dưới. Ngược lại, nếu bạn nằm nghiêng sang bên phải, dạ dày sẽ nằm ở vị trí cao hơn thực quản, khiến dịch vị dễ dàng tràn ngập vùng tâm vị và trào ngược lên trên, gây ra các cơn ợ nóng dữ dội làm gián đoạn giấc ngủ. Bên cạnh tư thế nằm nghiêng trái, việc sử dụng gối nêm chuyên dụng để nâng cao phần đầu và ngực từ 15 đến 20 cm cũng là một giải pháp cơ học vô cùng hiệu quả giúp kiểm soát bệnh về đêm.
Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) kéo dài có nguy hiểm không?
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) là tiêu chuẩn vàng trong điều trị trào ngược dạ dày thực quản nhờ khả năng ức chế tiết axit mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc tự ý sử dụng PPI kéo dài (trên vài tháng hoặc vài năm) mà không có sự kiểm soát của bác sĩ có thể dẫn đến nhiều hệ lụy sức khỏe đáng lo ngại. Môi trường axit dạ dày đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tiêu diệt các vi khuẩn có hại xâm nhập qua đường ăn uống và giúp cơ thể hấp thu một số chất dinh dưỡng thiết yếu. Khi axit bị ức chế quá mức trong thời gian dài, cơ thể sẽ bị giảm hấp thu canxi, magie và vitamin B12, từ đó làm tăng đáng kể nguy cơ loãng xương, gãy xương (đặc biệt là xương hông và xương cổ tay) ở người cao tuổi, cũng như gây thiếu máu do thiếu vitamin B12. Ngoài ra, việc thiếu hụt axit dạ dày tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường ruột nguy hiểm do Clostridioides difficile và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Do đó, bệnh nhân chỉ nên dùng PPI theo đúng liều lượng và thời gian bác sĩ chỉ định, tuyệt đối không tự ý mua thuốc uống kéo dài.
Khi nào người bị trào ngược dạ dày thực quản cần đi khám bác sĩ ngay lập tức?
Hầu hết các trường hợp trào ngược dạ dày thực quản có thể kiểm soát tốt bằng thuốc và thay đổi lối sống. Tuy nhiên, người bệnh cần phải đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám và nội soi can thiệp kịp thời nếu xuất hiện các “triệu chứng báo động” nguy hiểm, gợi ý các biến chứng nghiêm trọng hoặc bệnh lý ác tính. Các triệu chứng báo động này bao gồm: cảm giác khó nuốt hoặc nuốt nghẹn ngày càng tăng tiến (ban đầu nghẹn thức ăn đặc, sau đó nghẹn cả thức ăn lỏng và nước uống); đau buốt dữ dội mỗi khi nuốt; sụt cân nhanh chóng mà không rõ nguyên nhân hay không do ăn kiêng; có dấu hiệu xuất huyết đường tiêu hóa như nôn ra máu, nôn ra chất dịch màu đen như bã cà phê, hoặc đi ngoài ra phân đen, có mùi hôi thối đặc trưng. Ngoài ra, nếu bạn bị thiếu máu mãn tính gây mệt mỏi, xanh xao kéo dài, hoặc các triệu chứng trào ngược bùng phát đột ngột ở người trên 50 tuổi không có tiền sử bệnh trước đó, việc thăm khám chuyên khoa sâu là vô cùng khẩn cấp để tầm soát ung thư thực quản hoặc dạ dày.
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản là một bệnh lý mãn tính và rất dễ tái phát nếu người bệnh không duy trì một lối sống lành mạnh. Khả năng chữa khỏi hoàn toàn phụ thuộc lớn vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Đối với các trường hợp trào ngược ở mức độ nhẹ, khởi phát do các yếu tố tạm thời như mang thai, căng thẳng ngắn hạn, béo phì hoặc thói quen ăn uống không điều độ, bệnh hoàn toàn có thể được kiểm soát và dứt điểm hoàn toàn khi các yếu tố nguy cơ này được loại bỏ (như sau khi sinh con, giảm cân thành công hoặc thiết lập lại chế độ ăn uống khoa học). Tuy nhiên, đối với các trường hợp trào ngược do nguyên nhân thực thể khó đảo ngược như cơ thắt thực quản dưới bị suy yếu nặng bẩm sinh, thoát vị hoành lớn hoặc xơ cứng bì, mục tiêu điều trị chính là kiểm soát tốt triệu chứng, làm lành các tổn thương viêm loét niêm mạc thực quản và ngăn ngừa tối đa các biến chứng nguy hiểm như hẹp thực quản hay Barrett thực quản, chứ rất khó để loại bỏ gốc rễ bệnh lý hoàn toàn mà không cần can thiệp phẫu thuật ngoại khoa.
Tài liệu tham khảo về trào ngược dạ dày thực quản
- World Gastroenterology Organisation
- American Gastroenterological Association
- Mayo Clinic
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases
- American College of Gastroenterology
