Tay chân miệng là gì?
Tay chân miệng (Hand, Foot, and Mouth Disease – HFMD) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus thuộc nhóm Enterovirus gây ra. Bệnh thường đặc trưng bởi tình trạng sốt, đau họng và sự xuất hiện của các bọng nước ở vùng miệng, lòng bàn tay, bàn chân và đôi khi là vùng mông hoặc khuỷu tay. Mặc dù bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phần lớn các ca nhiễm được ghi nhận ở trẻ em dưới 5 tuổi do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và thói quen vệ sinh chưa đảm bảo.
Bệnh có tầm quan trọng đặc biệt trong y tế cộng đồng vì khả năng gây ra các vụ dịch lớn và các biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện kịp thời. Theo các nghiên cứu dịch tễ học, các chủng virus như Enterovirus 71 (EV-A71) có thể tấn công vào hệ thần kinh trung ương, gây viêm não, viêm màng não hoặc phù phổi cấp dẫn đến tử vong nhanh chóng. Tại khu vực Tây Thái Bình Dương, bao gồm cả Việt Nam, các đợt bùng phát diễn ra định kỳ, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ từ các tổ chức y tế.
Nguyên nhân gây ra Tay chân miệng
Nguyên nhân
Bệnh do các loại virus thuộc chi Enterovirus, họ Picornaviridae gây ra. Đây là những virus có cấu trúc ARN mạch đơn, không có vỏ bọc, giúp chúng có khả năng tồn tại bền bỉ trong môi trường ngoại cảnh.
- Coxsackievirus A16 là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các trường hợp bệnh thể nhẹ và tự giới hạn. Virus này thường gây ra các triệu chứng điển hình như loét miệng và phát ban dạng phỏng nước, ít khi dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng.
- Enterovirus 71 (EV-A71) được coi là chủng nguy hiểm nhất vì có đặc tính hướng thần kinh mạnh. Sự xâm nhập của EV-A71 có thể gây ra các biến chứng nặng nề như viêm não, liệt mềm cấp tính hoặc suy tim mạch. Các nghiên cứu cho thấy chủng này thường liên quan đến các vụ dịch quy mô lớn và tỉ lệ tử vong cao hơn.
- Coxsackievirus A6 đang trở thành một tác nhân quan trọng trong những năm gần đây, thường gây ra các biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng hơn như phát ban lan rộng toàn thân, bọng nước lớn và có thể gây bong móng sau khi hồi phục.
- Coxsackievirus A10 cũng được xác định là một tác nhân gây bệnh, mặc dù ít phổ biến hơn nhưng vẫn có khả năng gây ra các triệu chứng tương tự như các chủng Coxsackie khác.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh của Tay chân miệng diễn ra qua các giai đoạn xâm nhập và nhân bản phức tạp trong cơ thể vật chủ:
- Sự xâm nhập và nhân bản ban đầu xảy ra khi virus đi vào cơ thể qua đường miệng hoặc hô hấp. Virus bám vào các thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào niêm mạc họng hoặc ruột non (mảng Peyer), sau đó nhân bản tại các mô bạch huyết xung quanh.
- Nhiễm trùng máu sơ cấp là giai đoạn virus từ các hạch bạch huyết xâm nhập vào máu. Quá trình này diễn ra khá nhanh, giúp virus lan rộng khắp cơ thể.
- Nhiễm trùng máu thứ cấp xảy ra sau khi virus nhân bản thêm tại các cơ quan như gan, lách và hạch bạch huyết xa, sau đó đổ ngược lại vào máu với số lượng lớn hơn, dẫn đến sự xuất hiện của các triệu chứng lâm sàng rõ rệt.
- Sự tổn thương cơ quan đích biểu hiện qua việc virus tấn công niêm mạc miệng và da, gây ra tình trạng viêm tại chỗ và hình thành các nốt phỏng nước. Trong trường hợp nặng, virus vượt qua hàng rào máu não để gây tổn thương tế bào thần kinh hoặc kích hoạt cơn bão cytokine gây suy đa tạng.
Triệu chứng của Tay chân miệng
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng thường xuất hiện sau giai đoạn ủ bệnh từ 3 đến 7 ngày, bắt đầu bằng các dấu hiệu không điển hình:
- Sốt thường là triệu chứng đầu tiên, có thể sốt nhẹ hoặc sốt cao liên tục. Sốt cao khó hạ là một dấu hiệu cảnh báo nguy cơ biến chứng thần kinh.
- Loét miệng xuất hiện dưới dạng các vết đỏ hoặc bọng nước nhỏ ở lưỡi, nướu và bên trong má. Khi các bọng nước vỡ ra, chúng tạo thành các vết loét đau đớn khiến trẻ quấy khóc, biếng ăn và tăng tiết nước bọt.
- Phát ban da điển hình là các nốt hồng ban có đường kính 2-10mm, ở giữa có bọng nước màu xám, hình bầu dục. Các nốt này thường không đau, không ngứa và phân bố chủ yếu ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông và đầu gối.
- Đau họng và mệt mỏi toàn thân do phản ứng viêm của cơ thể đối với virus.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng phân loại các mức độ của bệnh dựa trên hướng dẫn lâm sàng từ các tổ chức y tế:
| Mức độ | Triệu chứng lâm sàng | Nguy cơ biến chứng |
|---|---|---|
| Độ 1 (Nhẹ) | Sốt nhẹ, loét miệng và phát ban da đơn thuần. Trẻ vẫn tỉnh táo, ăn uống được ít. | Thấp, thường tự khỏi sau 7-10 ngày. |
| Độ 2 (Biến chứng thần kinh nhẹ) | Giật mình lúc bắt đầu giấc ngủ, sốt cao trên 39 độ C không hạ, lừ đừ, run chi, đi đứng loạng choạng. | Trung bình, cần nhập viện theo dõi sát. |
| Độ 3 (Biến chứng thần kinh nặng) | Mạch nhanh (>150 lần/phút), vã mồ hôi, tăng huyết áp, thở nhanh, rối loạn tri giác. | Cao, đe dọa chức năng sống. |
| Độ 4 (Nguy kịch) | Sốc, phù phổi cấp, tím tái, ngưng thở hoặc thở hộc hẹc. | Rất cao, tỉ lệ tử vong lớn nếu không hồi sức tích cực. |
Trường hợp đặc biệt
Một số bệnh nhân có thể biểu hiện các triệu chứng không điển hình hoặc kéo dài:
- Nhiễm trùng không triệu chứng thường gặp ở người lớn hoặc trẻ lớn. Mặc dù không biểu hiện bệnh nhưng họ vẫn là nguồn lây nhiễm virus cho cộng đồng.
- Bong móng tay và móng chân (Onychomadesis) có thể xảy ra vài tuần sau khi các triệu chứng cấp tính đã hết, đặc biệt sau khi nhiễm Coxsackievirus A6.
- Phát ban dạng phỏng nước lớn có thể xuất hiện lan rộng khắp cơ thể, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý da liễu khác.
Đường lây truyền của Tay chân miệng
Đường phân – miệng
Đây là con đường lây truyền phổ biến nhất. Virus được đào thải qua phân của người bệnh và có thể tồn tại trong môi trường nhiều tuần. Sự lây nhiễm xảy ra khi trẻ chạm tay vào bề mặt bị nhiễm virus hoặc thực phẩm bị ô nhiễm, sau đó đưa tay lên miệng. Việc vệ sinh tay không sạch sẽ sau khi thay tã cho trẻ mắc bệnh cũng là nguyên nhân chính khiến virus phát tán.
Đường hô hấp
Virus có mặt trong dịch tiết mũi họng của người bệnh. Khi người bệnh ho hoặc hắt hơi, các giọt bắn chứa virus sẽ phát tán vào không khí. Những người xung quanh nếu hít phải các giọt bắn này hoặc tiếp xúc với dịch tiết của người bệnh sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh cao, đặc biệt là trong môi trường kín như lớp học.
Tiếp xúc trực tiếp với dịch bóng nước
Chất lỏng bên trong các nốt bọng nước trên da người bệnh chứa nồng độ virus rất cao. Việc chạm trực tiếp vào các bọng nước bị vỡ hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân như khăn mặt, quần áo với người bệnh sẽ dẫn đến lây nhiễm trực tiếp. Sự lây lan này thường xảy ra trong gia đình hoặc các khu vui chơi trẻ em.
Các biến chứng của Tay chân miệng
Biến chứng thần kinh
Đây là nhóm biến chứng nghiêm trọng nhất, thường do chủng EV-A71 gây ra. Virus xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương gây ra tình trạng viêm não, viêm thân não, viêm màng não hoặc viêm tủy sống. Trẻ có biểu hiện giật mình chới với, run chi, yếu liệt chi hoặc co giật. Nếu không được can thiệp y tế kịp thời, các tổn thương này có thể để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn hoặc gây tử vong do suy hô hấp.
Biến chứng tim mạch và hô hấp
Các biến chứng này thường xuất hiện đột ngột và diễn tiến rất nhanh trong vòng vài giờ. Virus gây tổn thương cơ tim (viêm cơ tim) và làm rối loạn hệ thần kinh thực vật dẫn đến tăng huyết áp, mạch nhanh và phù phổi cấp. Phù phổi cấp do Tay chân miệng là tình trạng dịch tràn vào phế nang, khiến bệnh nhân bị suy hô hấp nặng, sùi bọt hồng và có tỉ lệ tử vong rất cao.
Đối tượng nguy cơ mắc Tay chân miệng
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Trẻ em dưới 5 tuổi chiếm đa số các trường hợp mắc bệnh do hệ thống miễn dịch chưa đủ khả năng chống lại các Enterovirus. Trong nhóm này, trẻ dưới 3 tuổi thường có nguy cơ gặp biến chứng nặng cao hơn.
- Trẻ đi học mầm non và mẫu giáo có nguy cơ cao nhất do sinh hoạt trong môi trường tập thể, thường xuyên tiếp xúc gần và dùng chung đồ chơi với các trẻ khác.
- Giới tính nam thường được ghi nhận có tỉ lệ mắc bệnh cao hơn một chút so với giới tính nữ trong một số nghiên cứu dịch tễ học, mặc dù sự khác biệt này không quá lớn.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Người chăm sóc trẻ có thể mắc bệnh do tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết và chất thải của trẻ bệnh mà không có biện pháp phòng hộ.
- Người trưởng thành suy giảm miễn dịch như người mắc HIV/AIDS hoặc đang điều trị hóa trị có nguy cơ nhiễm bệnh và diễn tiến nặng hơn so với người khỏe mạnh.
- Khu vực có điều kiện vệ sinh kém hoặc thiếu nước sạch làm tăng khả năng lây lan virus trong cộng đồng thông qua con đường phân – miệng.
Phòng ngừa Tay chân miệng
Rửa tay thường xuyên
Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng và hiệu quả nhất. Cần rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước chảy nhiều lần trong ngày, đặc biệt là trước khi ăn, trước khi chế biến thức ăn, sau khi đi vệ sinh và sau khi thay tã cho trẻ. Cha mẹ cần hướng dẫn trẻ thói quen rửa tay đúng cách để loại bỏ virus bám trên bề mặt da.
Vệ sinh môi trường và vật dụng
Làm sạch các bề mặt tiếp xúc thường xuyên như đồ chơi, tay nắm cửa, sàn nhà và dụng cụ học tập bằng các chất tẩy rửa thông thường hoặc dung dịch khử khuẩn có chứa Clo. Việc giữ gìn môi trường sống sạch sẽ giúp cắt đứt con đường lây truyền gián tiếp của virus qua các vật dụng bị ô nhiễm.
Cách ly và hạn chế tiếp xúc
Khi phát hiện trẻ có dấu hiệu bệnh, cần cho trẻ nghỉ học và cách ly tại nhà cho đến khi khỏi hẳn (thường là 10 ngày). Người lớn cần tránh cho trẻ đến những nơi tập trung đông người trong mùa dịch. Đồng thời, không dùng chung các vật dụng cá nhân như bát, đũa, khăn mặt với người đang mắc bệnh để giảm thiểu nguy cơ lây lan trong gia đình.
Chẩn đoán Tay chân miệng
Chẩn đoán lâm sàng
Bác sĩ chủ yếu dựa vào việc thăm khám các triệu chứng điển hình như vị trí và đặc điểm của các nốt phỏng nước, vết loét miệng và tiền sử tiếp xúc với nguồn bệnh. Việc phân loại độ nặng dựa trên các dấu hiệu thần kinh và tim mạch là bước quan trọng nhất trong quá trình chẩn đoán lâm sàng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
Xét nghiệm RT-PCR
Đây là phương pháp chẩn đoán xác định chính xác nhất hiện nay. Kỹ thuật RT-PCR giúp phát hiện vật chất di truyền (ARN) của virus trong các mẫu bệnh phẩm như dịch phết họng, dịch phết trực tràng hoặc dịch bóng nước. Xét nghiệm này không chỉ khẳng định sự hiện diện của virus mà còn giúp định danh chủng virus (như EV-A71 hay Coxsackie) để tiên lượng nguy cơ biến chứng.
Phân lập virus
Mặc dù tốn nhiều thời gian và đòi hỏi trang thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại, việc phân lập virus từ bệnh phẩm vẫn là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu. Virus được nuôi cấy trên các dòng tế bào nhạy cảm để quan sát sự hủy hoại tế bào, từ đó phục vụ cho mục đích giám sát dịch tễ học và phát triển vaccine.
Điều trị Tay chân miệng
Phương pháp y khoa
Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với các loại Enterovirus gây bệnh. Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và giải quyết triệu chứng:
- Thuốc hạ sốt và giảm đau như Paracetamol được sử dụng để kiểm soát cơn sốt và giảm bớt đau đớn từ các vết loét miệng. Cần tránh sử dụng Aspirin cho trẻ em vì nguy cơ gây hội chứng Reye.
- Bù nước và điện giải bằng đường uống (Oresol) hoặc truyền dịch trong trường hợp trẻ không thể uống do đau miệng hoặc có dấu hiệu mất nước.
- Điều trị hỗ trợ tích cực được thực hiện tại bệnh viện đối với các ca nặng, bao gồm sử dụng thuốc chống co giật (Phenobarbital), thuốc điều hòa miễn dịch (IVIG) và hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn nếu có biến chứng.
Lối sống hỗ trợ
Chăm sóc tại nhà đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trẻ nhanh chóng hồi phục:
- Chế độ ăn phù hợp với các loại thức ăn lỏng, mềm và nguội như cháo, súp hoặc sữa để trẻ dễ nuốt và không kích ứng các vết loét miệng.
- Vệ sinh răng miệng sạch sẽ bằng cách súc miệng nước muối sinh lý hàng ngày. Tránh để trẻ chọc vỡ các bọng nước trên da để ngăn ngừa nhiễm trùng thứ phát.
- Nghỉ ngơi yên tĩnh trong môi trường thoáng mát để cơ thể tập trung năng lượng chống lại virus.
Lưu ý khi điều trị
- Theo dõi dấu hiệu nguy hiểm một cách sát sao. Cha mẹ cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức nếu thấy các dấu hiệu như giật mình, sốt cao không hạ, nôn nhiều, run chi hoặc quấy khóc vô cớ.
- Không tự ý dùng kháng sinh vì bệnh do virus gây ra, kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus và có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn hoặc tình trạng kháng thuốc.
- Tuân thủ lịch tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo trẻ đang hồi phục tốt và không có biến chứng muộn.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
- Thủy đậu (Chickenpox) là bệnh do virus Varicella-Zoster gây ra, cũng biểu hiện bằng các nốt bọng nước trên da.
- Nhiệt miệng (Aphthous stomatitis) thường chỉ gây loét ở niêm mạc miệng mà không đi kèm với phát ban da hay sốt cao kéo dài.
- Sởi (Measles) đặc trưng bởi sốt, ho, sổ mũi và phát ban đỏ bắt đầu từ mặt rồi lan xuống thân mình, không có bọng nước.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Tay chân miệng | Thủy đậu | Sởi |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Bệnh truyền nhiễm do Enterovirus (A16, EV71). | Bệnh truyền nhiễm do Varicella-Zoster virus. | Bệnh truyền nhiễm do virus Sởi (Paramyxovirus). |
| Triệu chứng điển hình | Loét miệng, bọng nước ở lòng bàn tay, bàn chân. | Bọng nước xuất hiện toàn thân, ngứa nhiều, nhiều lứa tuổi. | Sốt cao, ho, mắt đỏ, phát ban đỏ mịn lan dần từ đầu đến chân. |
| Nguyên nhân | Họ Enterovirus. | Virus Varicella-Zoster. | Họ Paramyxoviridae. |
| Tiến triển | Thường tự khỏi sau 7-10 ngày trừ ca nặng. | Các nốt bọng nước đóng vảy trong 1-2 tuần. | Có thể gây biến chứng viêm phổi, viêm não sau phát ban. |
| Điều trị | Hỗ trợ triệu chứng, không dùng kháng sinh. | Dùng thuốc kháng virus (Acyclovir) nếu cần, hỗ trợ da. | Hỗ trợ triệu chứng, bổ sung Vitamin A, phòng biến chứng. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh tay chân miệng lây qua những đường nào và làm sao để phòng tránh hiệu quả?
Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa và đường hô hấp. Cụ thể, virus có trong nước bọt, dịch mũi họng, phân và dịch từ các nốt phỏng nước của người bệnh. Khi trẻ khỏe mạnh tiếp xúc trực tiếp với các chất tiết này hoặc gián tiếp qua các bề mặt, đồ chơi, vật dụng bị nhiễm virus, sau đó đưa tay lên miệng, virus sẽ xâm nhập vào cơ thể. Ngoài ra, việc hít phải các giọt bắn khi người bệnh ho hoặc hắt hơi cũng là một nguồn lây nhiễm quan trọng. Để phòng tránh hiệu quả, biện pháp hàng đầu là duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng cho cả trẻ em và người chăm sóc, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Bên cạnh đó, việc khử khuẩn định kỳ các bề mặt tiếp xúc và đồ chơi của trẻ bằng dung dịch chứa Clo, cũng như cách ly trẻ bị bệnh ít nhất 10 ngày kể từ khi khởi phát triệu chứng, đóng vai trò quyết định trong việc ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh trong cộng đồng.
Người lớn có thể mắc bệnh tay chân miệng không và biểu hiện có khác gì so với trẻ em?
Người lớn hoàn toàn có khả năng mắc bệnh, tuy nhiên tỉ lệ này thấp hơn nhiều so với trẻ em. Hầu hết người lớn đã có hệ miễn dịch trưởng thành và có thể đã từng tiếp xúc với các loại Enterovirus trong quá khứ nên thường có triệu chứng rất nhẹ hoặc thậm chí là không có triệu chứng (nhiễm trùng thể ẩn). Tuy nhiên, những người lớn có hệ miễn dịch suy yếu hoặc phụ nữ mang thai vẫn có nguy cơ mắc bệnh với các biểu hiện điển hình như sốt, đau họng và các nốt hồng ban hoặc mụn nước ở lòng bàn tay, bàn chân. Điểm nguy hiểm là những người lớn mắc bệnh không triệu chứng vẫn đóng vai trò là nguồn lây nhiễm thầm lặng cho trẻ em trong gia đình. Trong một số trường hợp hiếm gặp, người lớn cũng có thể gặp các biến chứng như bong móng sau khi hồi phục hoặc viêm màng não. Vì vậy, người lớn không nên chủ quan và cần thực hiện đầy đủ các biện pháp vệ sinh phòng bệnh khi chăm sóc trẻ nhỏ đang mắc bệnh.
Dấu hiệu nào cho thấy trẻ mắc tay chân miệng đang chuyển nặng và cần đưa đi bệnh viện ngay?
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu chuyển nặng là cực kỳ quan trọng để bảo vệ tính mạng của trẻ. Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý nếu trẻ có tình trạng sốt cao liên tục trên 39 độ C và không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường như Paracetamol. Một dấu hiệu cảnh báo sớm các biến chứng thần kinh là tình trạng giật mình chới với, thường xuất hiện khi trẻ bắt đầu đi vào giấc ngủ hoặc khi trẻ đang nằm ngửa. Nếu trẻ giật mình trên 2 lần trong vòng 30 phút, đó là dấu hiệu rất nguy hiểm. Ngoài ra, các triệu chứng khác như run chi, đi đứng loạng choạng, yếu tay chân, quấy khóc vô cớ, nôn nhiều hoặc lờ đừ, ngủ gà cũng đòi hỏi phải được can thiệp y tế ngay lập tức. Trong giai đoạn muộn hơn, trẻ có thể biểu hiện vã mồ hôi lạnh, mạch nhanh, thở nhanh hoặc da nổi vân tím – đây là các dấu hiệu của suy tuần hoàn và hô hấp, cần được cấp cứu hồi sức tích cực tại các cơ sở y tế có chuyên môn.
Bệnh tay chân miệng có vaccine phòng ngừa chưa và trẻ đã từng mắc bệnh có bị lại không?
Hiện nay, trên thế giới đã có vaccine phòng bệnh do chủng Enterovirus 71 (EV71) gây ra, được phát triển và sử dụng tại một số quốc gia như Trung Quốc. Vaccine này cho thấy hiệu quả bảo vệ cao đối với các trường hợp bệnh nặng do EV71. Tuy nhiên, tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác, vaccine này vẫn đang trong quá trình thử nghiệm lâm sàng hoặc chờ cấp phép lưu hành rộng rãi. Một điều quan trọng cần lưu ý là có rất nhiều chủng virus khác nhau có thể gây bệnh (như các chủng Coxsackievirus A16, A6, A10). Việc đã từng mắc bệnh không đảm bảo trẻ sẽ được bảo vệ suốt đời đối với các chủng khác. Trẻ hoàn toàn có thể tái nhiễm nhiều lần nếu tiếp xúc với một chủng virus khác với chủng đã gây bệnh trước đó. Do đó, ngay cả khi trẻ đã từng mắc bệnh, các bậc phụ huynh vẫn cần duy trì các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt và không được lơ là trong việc giữ gìn vệ sinh cho trẻ.
Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc tại nhà cho trẻ mắc tay chân miệng như thế nào là đúng cách?
Khi trẻ mắc bệnh, các vết loét trong miệng gây đau đớn khiến trẻ rất sợ ăn và uống, dẫn đến nguy cơ suy dinh dưỡng và mất nước. Chế độ dinh dưỡng đúng cách là nên cho trẻ ăn thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu hóa và đặc biệt là phải để nguội hoặc hơi lạnh để giảm bớt cảm giác đau rát khi thức ăn tiếp xúc với vết loét. Các loại thực phẩm như cháo loãng, súp, sữa, sữa chua và nước trái cây không chứa axit là lựa chọn tốt. Nên chia nhỏ bữa ăn thành nhiều lần trong ngày và không nên ép trẻ ăn quá nhiều một lúc. Cần bổ sung đầy đủ nước cho trẻ bằng nước lọc hoặc các dung dịch bù điện giải nếu trẻ có sốt cao. Về vệ sinh, trẻ vẫn cần được tắm rửa hàng ngày bằng nước ấm trong phòng kín gió để giữ sạch da, tránh nhiễm trùng các nốt bọng nước. Lưu ý không được châm chích hay bôi các loại lá cây, thuốc lạ lên các nốt bọng nước khi chưa có chỉ định của bác sĩ để tránh gây nhiễm trùng máu nguy hiểm.
Tài liệu tham khảo về Tay chân miệng
- World Health Organization
- Centers for Disease Control and Prevention
- Mayo Clinic
- National Health Service
- Ministry of Health Vietnam
- European Centre for Disease Prevention and Control
