Táo bón ở trẻ em là gì?
Táo bón ở trẻ em là một rối loạn tiêu hóa phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng giảm tần suất đi tiêu thông thường, phân khô cứng, to hoặc gây đau đớn, khó khăn khi tống xuất phân ra ngoài. Tình trạng này có thể diễn ra cấp tính trong vài ngày hoặc kéo dài mãn tính suốt nhiều tháng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu dinh dưỡng và sự phát triển thể chất của trẻ.
Theo dữ liệu từ Hội Tiêu hóa, Gan mật và Dinh dưỡng Nhi khoa Bắc Mỹ (NASPGHAN) và Hội Tiêu hóa Nhi khoa Châu Âu (ESPGHAN), táo bón chức năng chiếm khoảng 95% tổng số các trường hợp táo bón ở trẻ em, trong khi chỉ có khoảng 5% xuất phát từ các tổn thương thực thể. Tỷ lệ mắc bệnh trên toàn cầu dao động từ 3% đến 30% tùy thuộc vào độ tuổi và vùng lãnh thổ. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc giải phẫu đường tiêu hóa dưới, làm suy giảm chất lượng cuộc sống và gây ra tâm lý sợ hãi, rối loạn hành vi đi tiêu ở trẻ.
Nguyên nhân gây ra táo bón ở trẻ em
Nguyên nhân
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này bắt nguồn từ sự kết hợp giữa các yếu tố thói quen, chế độ ăn uống và các rối loạn sinh lý nội tại. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
- Chế độ ăn thiếu chất xơ và ít nước: Đây là nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất. Khẩu phần ăn tiêu thụ quá nhiều đạm, sữa công thức hoặc thực phẩm chế biến sẵn nhưng lại thiếu hụt xơ từ rau xanh, trái cây sẽ làm giảm thể tích khối phân. Bên cạnh đó, việc trẻ uống không đủ nước khiến đại tràng tăng cường tái hấp thu nước từ lòng ruột, làm cho phân bị khô, cứng và đọng lại lâu hơn.
- Hành vi cố tình nín giữ phân: Thường bắt đầu khi trẻ từng trải qua một lần đi tiêu đau do phân cứng hoặc bị nứt kẽ hậu môn. Trẻ bắt đầu sợ cảm giác đau và chủ động co cơ thắt hậu môn để giữ phân lại. Ngoài ra, việc mải chơi, ngại sử dụng nhà vệ sinh lạ hoặc nhà vệ sinh ở trường học cũng là yếu tố thúc đẩy hành vi nín giữ này.
- Thay đổi thói quen sinh hoạt hoặc môi trường sống: Việc bắt đầu huấn luyện đi vệ sinh (potty training) quá sớm, quá nghiêm khắc hoặc chuyển giao giai đoạn như từ sữa mẹ sang sữa công thức, bắt đầu ăn dặm, đi học mầm non đều có thể gây căng thẳng tâm lý, làm xáo trộn thói quen đại tiện tự nhiên của trẻ.
- Tác dụng phụ của một số loại thuốc: Việc sử dụng các vi chất bổ sung như sắt, calci dạng vô cơ, hoặc các thuốc điều trị bệnh lý khác như thuốc chống co thắt, thuốc kháng histamin, thuốc giảm đau có chứa codein có thể làm giảm nhu động ruột, dẫn đến ngưng trệ phân.
- Bệnh lý thực thể tiềm ẩn: Mặc dù ít gặp hơn, các bệnh lý như bệnh Hirschsprung (phình đại tràng bẩm sinh), dị tật hậu môn trực tràng, suy giáp bẩm sinh, bệnh Celiac hoặc các tổn thương tủy sống có thể gây tổn thương hệ thần kinh ruột hoặc suy giảm chức năng co bóp đại tràng.
Cơ chế
Cơ chế sinh lý bệnh dẫn đến tình trạng này bao gồm các mắt xích tương tác lẫn nhau trong hệ thống tiêu hóa dưới:
- Tích tụ phân và giãn trực tràng: Khi phân bị giữ lại trong trực tràng lâu hơn bình thường, đại tràng tiếp tục hấp thu nước khiến khối phân tăng dần về kích thước và độ cứng. Sự hiện diện liên tục của khối phân to làm giãn bóng trực tràng, gây suy giảm độ nhạy của các thụ thể áp lực tại thành trực tràng, từ đó làm mất dần phản xạ buồn đi tiêu tự nhiên.
- Vòng lặp đau đớn – sợ hãi – nín giữ: Khối phân to cứng khi tống xuất ra ngoài sẽ làm căng giãn quá mức niêm mạc ống hậu môn, gây đau rát hoặc gây nứt kẽ hậu môn. Cảm giác đau đớn này kích hoạt phản xạ co thắt cơ vòng hậu môn ngoài và cơ nâng hậu môn ở trẻ. Trẻ càng sợ đau thì càng cố gắng nín giữ phân, tạo thành một vòng lặp bệnh lý ngày càng nghiêm trọng.
- Chậm luân chuyển đại tràng (Colonic Transit Slowing): Sự suy giảm hoạt động co bóp sóng nhu động của cơ trôi đại tràng khiến thời gian di chuyển của phân kéo dài. Điều này làm gia tăng thời gian tiếp xúc giữa phân và niêm mạc đại tràng, khiến phân ngày càng mất nước và trở nên cô đặc hơn.
Triệu chứng của táo bón ở trẻ em
Triệu chứng phổ biến
Các dấu hiệu lâm sàng ở trẻ có thể biến đổi tùy theo độ tuổi và thời gian mắc bệnh, bao gồm các biểu hiện đặc trưng sau:
- Giảm tần suất đi tiêu: Trẻ đi tiêu ít hơn 3 lần một tuần đối với trẻ nhỏ và trẻ lớn, hoặc khoảng cách giữa các lần đi tiêu kéo dài bất thường so với thói quen sinh lý trước đó của trẻ.
- Phân khô, cứng hoặc có kích thước lớn: Phân có thể xuất hiện dưới dạng các viên nhỏ lổn nhổn (dạng phân dê – Bristol loại 1) hoặc khối phân có đường kính rất to gây khó khăn và cản trở khi tống xuất ra ngoài.
- Đau đớn và khó khăn khi đi tiêu: Trẻ phải dùng sức rặn mạnh, nhăn nhó, khóc lóc hoặc kêu đau vùng hậu môn trong mỗi lần đại tiện.
- Tư thế nín giữ phân đặc trưng: Trẻ có các biểu hiện hành vi như nhón gót chân, gồng cứng cơ thể, bắt chéo hai chân, gập người hoặc tìm góc tối để trốn khi có cơn buồn đi tiêu nhằm cố gắng ngăn phân thoát ra ngoài.
- Chướng bụng và đau bụng quanh rốn: Cảm giác đầy hơi, bụng to nhẹ hoặc đau co thắt từng cơn vùng hạ vị, triệu chứng này thường giảm rõ rệt sau khi trẻ tống được phân ra ngoài.
- Máu tươi bám trên bề mặt phân: Máu có thể xuất hiện thành vệt đỏ tươi dính ngoài khối phân hoặc dính trên giấy vệ sinh do nứt kẽ hậu môn.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng phân loại triệu chứng theo các mức độ tiến triển từ nhẹ đến nặng:
| Mức độ | Tần suất đi tiêu | Tính chất phân | Biểu hiện lâm sàng | Tác động thể chất & tâm lý |
|---|---|---|---|---|
| Nhẹ | 2 – 3 lần/tuần | Phân hơi khô, hơi to hơn bình thường. | Trẻ phải rặn nhẹ, hơi nhăn nhó khi đi tiêu, bụng mềm. | Trẻ vẫn ăn uống bình thường, không lo âu nhiều. |
| Trung bình | 1 – 2 lần/tuần | Phân cứng, dạng viên lổn nhổn hoặc lốm đốm khối to. | Trẻ khóc khi đi tiêu, có tư thế gồng mình nín giữ phân, đau bụng thoáng qua. | Bắt đầu có tâm lý sợ hãi bồn cầu, giảm cảm giác thèm ăn. |
| Nặng (Mãn tính) | Lớn hơn 7 – 10 ngày/lần (hoặc rò rỉ phân lỏng) | Khối phân rất to, cứng như đá, hoặc són phân lỏng không tự chủ. | Đau bụng dai dẳng, chướng bụng rõ, chảy máu hậu môn thường xuyên, sờ thấy khối phân ở vùng hạ vị. | Trẻ sợ hãi tột độ khi đi tiêu, thu mình, xấu hổ do són phân, chán ăn, chậm tăng cân. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số hoàn cảnh lâm sàng đặc thù, các triệu chứng có thể thể hiện dưới những hình thái phức tạp hơn:
- Són phân không tự chủ (Encopresis): Hiện tượng phân lỏng rò rỉ xung quanh khối phân cứng bị kẹt trong trực tràng và chảy ra ngoài quần lót của trẻ. Cha mẹ thường nhầm lẫn đây là tiêu chảy, nhưng thực chất là hậu quả của tình trạng ứ đọng phân quá mức.
- Táo bón kèm dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (Red Flags): Táo bón khởi phát ngay trong tháng đầu sau sinh, chậm đi phân su quá 48 giờ, nôn ra dịch mật, bụng chướng căng gõ vang, sốt, sút cân bất thường, biến dạng vùng hậu môn hoặc giảm phản xạ gân xương ở hai chân. Các triệu chứng này gợi ý bệnh lý thực thể nghiêm trọng.
Các biến chứng của táo bón ở trẻ em
Nếu tình trạng này kéo dài mà không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra:
Nứt kẽ hậu môn
Sự di chuyển của các khối phân cứng, to quá mức qua ống hậu môn gây rách lớp niêm mạc và biểu mô hậu môn. Nứt kẽ hậu môn gây đau rát dữ dội mỗi khi đi tiêu, dẫn đến tình trạng chảy máu tươi và khiến trẻ càng sợ hãi, cố nín giữ phân hơn, làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.
Són phân và mất cảm giác trực tràng
Khối phân ứ đọng lâu ngày làm bóng trực tràng giãn rộng liên tục. Sự giãn nở mãn tính này làm liệt hoặc suy giảm chức năng thần kinh cảm giác tại vùng trực tràng, khiến trẻ không còn nhận biết được khi nào phân đầy. Phân lỏng phía trên tràn qua khối phân kẹt và chảy ra ngoài thụ động, gây ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý và giao tiếp xã hội của trẻ.
Ứ đọng phân gây tắc ruột (Fecal Impaction)
Khi các khối phân khô cứng tích tụ lâu ngày không thể tự tống xuất, chúng sẽ tạo thành một nút tắc lấp đầy trực tràng và đại tràng xì-ma. Tình trạng này có thể gây đau bụng dữ dội, chướng bụng, buồn nôn, tiêu chảy giả do phân lỏng chảy quanh nút tắc và có thể dẫn đến thủng ruột nếu không được giải phóng kịp thời.
Nhiễm trùng đường tiết niệu và rối loạn tiểu tiện
Trực tràng bị giãn to do chứa khối phân lớn sẽ đè nén vào cổ bàng quang và niệu đạo. Sự chèn ép cơ học này cản trở quá trình thoát nước tiểu hoàn toàn, dẫn đến ứ đọng nước tiểu, tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát, tiểu dắt hoặc tiểu dầm vào ban đêm.
Sa trực tràng
Việc trẻ phải tăng áp lực ổ bụng liên tục và rặn mạnh kéo dài trong thời gian dài có thể làm yếu các cơ sàn chậu và hệ thống dây chằng nâng đỡ. Hậu quả là một đoạn niêm mạc trực tràng hoặc toàn bộ chiều dày thành trực tràng có thể bị lộn ra ngoài qua lỗ hậu môn.
Đối tượng nguy cơ mắc táo bón ở trẻ em
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Tình trạng này có thể gặp ở bất kỳ độ tuổi nào trong quá trình phát triển của trẻ, nhưng tập trung cao nhất vào ba mốc thời điểm chuyển giao sinh lý và hành vi:
- Trẻ trong giai đoạn bắt đầu ăn dặm (6 – 12 tháng tuổi): Sự thay đổi nguồn dinh dưỡng từ sữa mẹ hoàn toàn sang thức ăn đặc làm thay đổi thành phần vi sinh đường ruột và tính chất phân.
- Trẻ trong độ tuổi tập đi dối (18 – 36 tháng tuổi): Sự can thiệp quá sớm hoặc quá áp lực từ phụ huynh khi huấn luyện trẻ tự đi vệ sinh dễ tạo nên phản ứng chống đối và nín giữ phân.
- Trẻ ở độ tuổi bắt đầu đi học (3 – 6 tuổi): Việc thay đổi môi trường, nỗi sợ nhà vệ sinh lạ, hoặc sự thiếu riêng tư tại trường học khiến trẻ thường xuyên nhịn đại tiện.
- Giới tính: Tỷ lệ mắc bệnh tương đương giữa trẻ nam và trẻ nữ ở lứa tuổi mầm non. Tuy nhiên, ở lứa tuổi đi học, trẻ nam có xu hướng mắc táo bón chức năng cao hơn nhẹ so với trẻ nữ.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Bên cạnh yếu tố tuổi tác, một số nhóm trẻ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do các điều kiện đặc thù:
- Trẻ có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý tiêu hóa: Yếu tố di truyền liên quan đến nhu động ruột hoặc lối sống, chế độ ăn uống chung của gia đình thiếu chất xơ.
- Trẻ mắc rối loạn phát triển thần kinh hoặc khuyết tật vận động: Trẻ bị bại não, tự kỷ, hội chứng Down, hoặc chấn thương tủy sống thường bị giảm kiểm soát cơ sàn chậu và giảm nhu động ruột.
- Trẻ có lối sống ít vận động: Dành quá nhiều thời gian ngồi xem tivi, sử dụng thiết bị điện tử hoặc trẻ bị hạn chế vận động do các bệnh lý toàn thân.
Phòng ngừa táo bón ở trẻ em
Chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa giúp duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh và ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành mãn tính:
Xây dựng chế độ ăn giàu chất xơ
Bổ sung đầy đủ chất xơ hòa tan và không hòa tan vào khẩu phần ăn hằng ngày của trẻ thông qua rau xanh (mồng tơi, rau khoai lang, bông cải xanh), trái cây tươi (táo, lê, mận, đu đủ, ki-wi) và các loại ngũ cốc nguyên hạt. Chất xơ giúp tăng thể tích phân và giữ nước, làm phân mềm xốp và dễ di chuyển hơn.
Đảm bảo cung cấp đủ lượng nước hằng ngày
Khuyến khích trẻ uống đủ nước theo nhu cầu độ tuổi. Ngoài nước lọc, có thể bổ sung thêm nước ép trái cây nguyên chất (như nước ép mận, táo, lê) chứa sorbitol tự nhiên giúp kéo nước vào lòng ruột, hạn chế tình trạng phân bị khô cứng.
Rèn luyện thói quen đi tiêu đúng giờ
Thiết lập thói quen cho trẻ ngồi bồn cầu vào một khoảng thời gian cố định trong ngày, tốt nhất là từ 5 đến 15 phút sau bữa ăn chính (nhờ tận dụng phản xạ dạ dày – đại tràng). Tạo không gian nhà vệ sinh thoải mái, không hối thúc hoặc gây áp lực cho trẻ.
Khuyến khích tăng cường vận động thể chất
Khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động thể thao, chạy nhảy, vui chơi ngoài trời tối thiểu 30 – 60 phút mỗi ngày. Vận động cơ thể giúp kích thích các cơ thành bụng và cơ trôi đại tràng, tăng cường sóng nhu động ruột thúc đẩy phân di chuyển.
Hướng dẫn tập đi dối đúng cách và hỗ trợ tư thế ngồi bồn cầu
Chỉ bắt đầu huấn luyện đi vệ sinh khi trẻ đã sẵn sàng về mặt tâm lý và thể chất. Khi trẻ ngồi bồn cầu của người lớn, cần trang bị thêm ghế kê chân (stool step) sao cho đầu gối của trẻ cao hơn hông (tạo góc khoảng 35 độ giữa đùi và bụng), giúp cơ mu – trực tràng thả lỏng hoàn toàn, tạo đường thoát thẳng cho phân.
Chẩn đoán táo bón ở trẻ em
Chẩn đoán chủ yếu dựa vào khai thác tiền sử bệnh chi tiết, khám lâm sàng và áp dụng tiêu chuẩn quốc tế:
Khai thác tiền sử bệnh và áp dụng Tiêu chuẩn Rome IV
Bác sĩ tiến hành thu thập thông tin về tần suất đại tiện, tính chất phân (sử dụng thang điểm Bristol), thói quen ăn uống, tiền sử phát triển và các hành vi nín giữ phân. Táo bón chức năng được chẩn đoán khi trẻ có ít nhất 2 trong số các tiêu chuẩn Rome IV diễn ra trong tối thiểu 1 tháng đối với trẻ dưới 4 tuổi hoặc 2 tháng đối với trẻ trên 4 tuổi.
Thăm khám lâm sàng và khám hậu môn – trực tràng
Bác sĩ tiến hành khám bụng để phát hiện các khối phân ứ đọng vùng hạ vị. Việc thăm khám vùng tầng sinh môn và khám trực tràng bằng tay (DRE) giúp đánh giá trương lực cơ vòng hậu môn, kiểm tra tình trạng hẹp hậu môn, nứt kẽ hậu môn hoặc sự hiện diện của khối phân to kẹt trong trực tràng.
X-quang bụng không chuẩn chuẩn (Abdominal X-ray)
Phương pháp này không bắt buộc cho mọi trường hợp, nhưng được chỉ định khi khám lâm sàng nghi ngờ có tình trạng tích tụ phân lớn trong đại tràng mà không thể thăm khám trực tiếp, hoặc ở trẻ bị béo phì, trẻ phản ứng chống đối không hợp tác khi khám bụng.
Đo áp lực hậu môn – trực tràng (Anorectal Manometry)
Kỹ thuật này đánh giá phản xạ ức chế hậu môn – trực tràng (RAIR), trương lực cơ thắt và độ nhạy cảm của trực tràng. Phương pháp này được sử dụng để loại trừ bệnh Hirschsprung khi trẻ không có phản xạ thư giãn cơ vòng trong hậu môn khi bóng trực tràng bị căng giãn.
Sinh thiết hút niêm mạc trực tràng (Rectal Suction Biopsy)
Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định bệnh Hirschsprung. Bác sĩ lấy một mẫu mô nhỏ ở niêm mạc và tầng dưới niêm mạc trực tràng để nhuộm mô bệnh học, nhằm tìm kiếm sự hiện diện hoặc vắng mặt của các tế bào thần kinh hạch Meissner và Auerbach.
Điều trị táo bón ở trẻ em
Phương pháp y khoa
Quá trình điều trị y khoa thường trải qua hai giai đoạn: tống xuất khối phân kẹt (disimpaction) và điều trị duy trì (maintenance therapy):
- Sử dụng thuốc nhuận trường thẩm thấu (Osmotic Laxatives): Polyethylene Glycol (PEG) không chứa điện giải là lựa chọn ưu tiên hàng đầu theo các hướng dẫn y học quốc tế do hiệu quả cao và độ an toàn kéo dài. Ngoài ra, Lactulose hoặc Milk of Magnesia cũng có thể được sử dụng để kéo nước vào lòng ruột, làm mềm phân.
- Thuốc nhuận trường kích thích (Stimulant Laxatives): Các thuốc như Bisacodyl hoặc Senna có thể được chỉ định ngắn hạn trong các trường hợp đề kháng với thuốc thẩm thấu, giúp tăng cường co bóp cơ trôi đại tràng.
- Tháo xông hoặc thụt tháo hậu môn (Enemas/Suppositories): Bơm dung dịch nước muối sinh lý hoặc Glycerin qua đường hậu môn để làm mềm và tống xuất nhanh khối phân kẹt lớn cứng trong trực tràng. Phương pháp này chỉ thực hiện dưới sự chỉ định và giám sát của cán bộ y tế.
Lối sống hỗ trợ
Kết hợp thay đổi lối sống là nền tảng cốt lõi để đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài và tránh tái phát:
- Duy trì nhật ký đi tiêu của trẻ: Ghi chép lại tần suất, kích thước, độ cứng của phân, các triệu chứng đau đớn và liều lượng thuốc sử dụng hằng ngày để bác sĩ dễ dàng điều chỉnh phác đồ.
- Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt: Bổ sung lượng chất xơ tăng dần để tránh đầy hơi, đảm bảo trẻ uống đủ nước ấm hằng ngày và duy trì thói quen vận động nhẹ nhàng sau bữa ăn.
- Tạo hệ thống khen thưởng tích cực (Star chart): Sử dụng bảng dán nhãn ngôi sao để động viên trẻ mỗi khi trẻ chịu ngồi bồn cầu đúng giờ hoặc đi tiêu thành công, không dùng hình phạt hoặc trách mắng khi trẻ nhỡ làm bẩn quần.
Lưu ý khi điều trị
Cha mẹ cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc chuyên môn trong suốt quá trình chăm sóc trẻ:
- Không tự ý ngưng thuốc đột ngột: Giai đoạn điều trị duy trì thường kéo dài ít nhất từ 2 đến 6 tháng hoặc hơn. Ngưng thuốc quá sớm khi niêm mạc trực tràng chưa hồi phục trương lực sẽ khiến bệnh tái phát nặng hơn.
- Chỉ sử dụng thuốc thụt hậu môn khi có chỉ định: Việc lạm dụng thụt tháo hậu môn có thể gây tổn thương niêm mạc, gây ám ảnh tâm lý sợ hãi cho trẻ và làm giảm phản xạ đại tiện tự nhiên.
- Theo dõi kỹ các tác dụng phụ của thuốc: Báo ngay cho bác sĩ nếu trẻ gặp tình trạng tiêu chảy phân lỏng kéo dài, đau bụng co thắt dữ dội, hoặc có dấu hiệu mất nước.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số bệnh lý có thể biểu hiện các triệu chứng rối loạn đại tiện tương tự táo bón chức năng ở trẻ em:
- Bệnh Hirschsprung (Phình đại tràng bẩm sinh): Bệnh lý bẩm sinh do thiếu hụt các tế bào hạch thần kinh ở đoạn xa của ruột, khiến đoạn ruột này bị co thắt liên tục và không thể giãn nở để phân đi qua.
- Bệnh Celiac (Bệnh nhạy cảm với Gluten): Rối loạn tự miễn đường tiêu hóa do phản ứng với đạm gluten trong thực phẩm, ngoài biểu hiện tiêu chảy, bệnh cũng có thể biểu hiện bằng táo bón kéo dài kèm suy dinh dưỡng.
- Dị ứng đạm sữa bò (CMPA): Phản ứng miễn dịch đối với protein trong sữa bò, có thể gây viêm niêm mạc ruột, dẫn đến táo bón hoặc tiêu chảy kèm đi tiêu ra máu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng so sánh chi tiết dưới đây giúp phân biệt táo bón chức năng với các bệnh lý tương tự:
| Tiêu chí | Táo bón chức năng | Bệnh Hirschsprung | Bệnh Celiac |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Rối loạn đại tiện do thói quen, tâm lý hoặc chế độ ăn, không có tổn thương giải phẫu. | Dị tật bẩm sinh do không có tế bào hạch thần kinh ruột ở đoạn đại trực tràng. | Bệnh tự miễn do phản ứng tổn thương niêm mạc ruột non khi tiếp xúc với Gluten. |
| Triệu chứng | Phân cứng, đau khi đi tiêu, hành vi nín giữ phân, bóng trực tràng chứa nhiều phân. | Chậm đi phân su (>48 giờ), bụng chướng căng, nôn dịch mật, bóng trực tràng rỗng khi thăm khám. | Táo bón hoặc tiêu chảy mãn tính, chướng bụng, chậm phát triển chiều cao, sút cân, anemic. |
| Nguyên nhân | Thiếu chất xơ, uống ít nước, sợ đau, nín giữ phân, căng thẳng tâm lý. | Bất thường di truyền trong quá trình phát triển hệ thần kinh ruột phôi thai. | Yếu tố di truyền (HLA-DQ2/DQ8) kết hợp với phản ứng miễn dịch khi ăn Gluten. |
| Tiến triển | Đáp ứng tốt với thay đổi lối sống và thuốc nhuận trường; phục hồi hoàn toàn. | Diễn tiến nặng nhanh, nguy cơ viêm đại tràng hoại tử nhiễm trùng huyết nguy hiểm tính mạng. | Mãn tính, gây teo nhung mao ruột và giảm hấp thu đa chất nếu không loại bỏ Gluten. |
| Điều trị | Nhuận trường, bổ sung xơ/nước, tập thói quen đi tiêu, liệu pháp hành vi. | Phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột vô hạch và nối đoạn ruột lành với hậu môn. | Áp dụng chế độ ăn hoàn toàn không chứa Gluten (Gluten-free diet) suốt đời. |
Mọi người cũng hỏi
Trẻ em bị táo bón nên ăn gì và kiêng ăn gì?
Nên bổ sung các thực phẩm giàu chất xơ như rau mồng tơi, rau khoai lang, bông cải xanh, đậu đỗ và các loại trái cây như mận, táo, lê, đu đủ, ki-wi. Cho trẻ uống đủ nước lọc hoặc nước ép trái cây chứa sorbitol. Cần hạn chế cho trẻ tiêu thụ quá nhiều sữa bò nguyên chất, đồ ăn nhanh chế biến sẵn, thực phẩm chứa nhiều đường tinh luyện, bánh kẹo ngọt, ổi, hồng xiêm xanh vì chúng có thể làm phân cứng hơn và giảm nhu động ruột.
Dấu hiệu nhận biết táo bón ở trẻ sơ sinh là gì?
Ở trẻ sơ sinh, dấu hiệu nhận biết không chỉ dựa vào số ngày không đi tiêu mà phụ thuộc vào tính chất phân và biểu hiện của trẻ. Trẻ bị bệnh thường có biểu hiện rặn khóc đỏ mặt, gồng mình dữ dội khi đi tiêu, phân ra dạng viên cứng hoặc cô đặc như đất sét. Trẻ có thể kèm theo bỏ bú, quấy khóc liên tục, bụng chướng to. Cần lưu ý trẻ bú mẹ hoàn toàn có thể vài ngày mới đi tiêu một lần nhưng phân vẫn mềm xốp thì không phải là táo bón.
Táo bón ở trẻ em có nguy hiểm không?
Táo bón chức năng thông thường không gây nguy hiểm lập tức đến tính mạng nhưng nếu kéo dài mãn tính sẽ dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Trẻ có thể bị nứt kẽ hậu môn gây chảy máu, trĩ, sa trực tràng, hoặc dọa tắc ruột do khối phân kẹt cứng. Về lâu dài, tình trạng này gây ức chế tinh thần, chán ăn, suy dinh dưỡng, chậm lớn và dẫn đến biến chứng són phân làm trẻ tự ti, thu mình với xã hội.
Khi nào cần đưa trẻ bị táo bón đi khám bác sĩ ngay?
Phụ huynh cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các triệu chứng cảnh báo sau: táo bón khởi phát ở trẻ dưới 1 tháng tuổi; chậm đi phân su sau 48 giờ sinh; trẻ bị sốt, nôn ra dịch xanh hoặc dịch mật; bụng chướng căng to, cứng; có máu tươi chảy nhiều từ hậu môn; trẻ sút cân, chán ăn rõ rệt; hoặc xuất hiện các bất thường vùng cột sống thắt lưng và hậu môn.
Có nên dùng thuốc thụt hậu môn cho trẻ thường xuyên không?
Không được tự ý sử dụng thuốc thụt hậu môn thường xuyên cho trẻ mà không có chỉ định từ bác sĩ. Việc lạm dụng thuốc thụt có thể gây tổn thương, bỏng rát hoặc rách niêm mạc hậu môn trực tràng, làm mất phản xạ đại tiện tự nhiên của cơ thể. Ngoài ra, thao tác thụt tháo liên tục dễ làm trẻ bị ám ảnh tâm lý sợ hãi, kháng cự và khiến tình trạng nín giữ phân trở nên tồi tệ hơn.
Táo bón chức năng ở trẻ em kéo dài bao lâu thì khỏi?
Thời gian điều trị khỏi phụ thuộc vào thời điểm phát hiện và sự tuân thủ phác đồ điều trị. Táo bón mới khởi phát có thể cải thiện sau 1 – 2 tuần điều trị. Tuy nhiên, với các trường hợp mãn tính đã có bóng trực tràng bị giãn rộng, quá trình điều trị duy trì thường phải kéo dài từ 2 đến 6 tháng, thậm chí cả năm để cơ trực tràng hồi phục hoàn toàn kích thước và phản xạ thần kinh ban đầu.
Tài liệu tham khảo về táo bón ở trẻ em
- World Health Organization (WHO)
- American Academy of Pediatrics (AAP)
- North American Society for Pediatric Gastroenterology, Hepatology and Nutrition (NASPGHAN)
- European Society for Paediatric Gastroenterology Hepatology and Nutrition (ESPGHAN)
- National Institute for Health and Care Excellence (NICE)
- Mayo Clinic
