Tắc tuyến lệ là gì?
Tắc tuyến lệ (nasolacrimal duct obstruction) là tình trạng hệ thống dẫn lưu nước mắt của mắt bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn, khiến nước mắt không thể chảy xuống khoang mũi như bình thường. Khi hệ thống này bị cản trở, nước mắt tích tụ trên bề mặt nhãn cầu và tràn ra ngoài má, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi khuẩn phát triển, dễ dẫn đến nhiễm trùng mắt mạn tính.
Tình trạng này nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hại cho sức khỏe thị lực như viêm túi lệ cấp tính, viêm kết mạc, và thậm chí là loét giác mạc gây suy giảm thị lực vĩnh viễn. Theo các nghiên cứu dịch tễ học nhãn khoa toàn cầu, khoảng 5% đến 20% trẻ sơ sinh gặp phải tình trạng này ngay sau khi sinh do hệ thống lệ đạo chưa hoàn thiện hoàn toàn. Ở người lớn, bệnh lý này có xu hướng gia tăng theo tuổi tác, đặc biệt phổ biến ở phụ nữ trên 40 tuổi do những thay đổi về nội tiết tố và cấu trúc giải phẫu của đường lệ hẹp hơn so với nam giới.
Nguyên nhân gây ra tắc tuyến lệ
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng này là do sự bít tắc vật lý hoặc hẹp lòng ống dẫn lệ, ngăn cản dòng chảy tự nhiên của nước mắt. Bên cạnh đó, một số nguyên nhân gián tiếp và yếu tố nguy cơ khác cũng thúc đẩy tiến trình này xảy ra nhanh hơn:
- Sự thu hẹp của các điểm lệ (punctal stenosis) do quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể, làm suy giảm khả năng thu nhận nước mắt từ bề mặt nhãn cầu vào hệ thống dẫn lưu.
- Chấn thương vùng xương hàm mặt gây gãy xương mũi, xương ổ mắt hoặc làm tổn thương các mô mềm xung quanh đường lệ, hình thành sẹo cơ học bít kín đường thoát nước mắt.
- Tác dụng phụ của thuốc nhỏ mắt kéo dài đặc biệt là các loại thuốc điều trị tăng nhãn áp (glaucoma) có chứa chất bảo quản mạnh như benzalkonium chloride, gây viêm nhiễm và xơ hóa niêm mạc ống lệ.
- Biến chứng từ các liệu pháp điều trị ung thư bao gồm phương pháp xạ trị vùng đầu cổ hoặc sử dụng hóa trị liệu toàn thân, gây phản ứng viêm và chít hẹp hệ thống ống dẫn lệ nhạy cảm.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh dẫn đến sự bít tắc đường dẫn lưu nước mắt thường liên quan đến các quá trình biến đổi cấu trúc giải phẫu và phản ứng viêm:
- Sự bít tắc cơ học ở màng Hasner là cơ chế phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh, xảy ra khi lớp màng mỏng ở đầu dưới của ống lệ mũi không tự rách ra sau khi trẻ chào đời, khiến nước mắt bị ứ đọng hoàn toàn trong túi lệ.
- Quá trình viêm mạn tính gây xơ hóa thường gặp ở người trưởng thành, khi các đợt nhiễm trùng kết mạc hoặc mũi xoang tái phát nhiều lần kích thích phản ứng tăng sinh xơ, làm dày niêm mạc đường lệ và thu hẹp dần lòng ống dẫn.
- Áp lực từ khối u ngoài đường lệ xuất hiện khi có các khối u lành tính hoặc ác tính phát triển ở vùng xoang mặt, khoang mũi hoặc vùng túi lệ, đè nén cơ học trực tiếp lên đường thoát của nước mắt.
Triệu chứng của tắc tuyến lệ
Triệu chứng phổ biến
Sự tắc nghẽn đường lệ biểu hiện qua nhiều dấu hiệu lâm sàng đặc trưng ở vùng mắt, dễ dàng nhận biết trong đời sống hàng ngày:
- Chảy nước mắt quá mức (epiphora) là triệu chứng điển hình nhất, nước mắt luôn ướt đẫm ở góc mắt và tràn ra má ngay cả khi người bệnh không khóc hay không chịu tác động từ môi trường bên ngoài.
- Đóng vảy rỉ mắt xuất hiện nhiều vào buổi sáng sau khi ngủ dậy, rỉ mắt có thể có dạng nhầy, đặc quánh hoặc có màu vàng, xanh do nước mắt bị tích tụ lâu ngày bị nhiễm khuẩn.
- Đỏ mắt và kích ứng xảy ra ở vùng kết mạc và vùng da xung quanh mi mắt do liên tục chịu trạng thái ẩm ướt kéo dài kết hợp với thói quen dụi mắt thường xuyên của người bệnh.
- Mắt nhìn mờ tạm thời do lớp màng nước mắt quá dày bao phủ bề mặt giác mạc làm sai lệch khúc xạ ánh sáng, triệu chứng này sẽ biến mất ngay sau khi lau sạch nước mắt.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các triệu chứng lâm sàng dựa trên mức độ tiến triển của tình trạng tắc nghẽn:
| Mức độ | Triệu chứng lâm sàng | Ảnh hưởng đến mắt và thị lực |
|---|---|---|
| Mức độ nhẹ | Mắt ẩm ướt hơn bình thường, thỉnh thoảng chảy nước mắt khi ra gió, gặp lạnh hoặc bụi bẩn. | Không đau nhức, không đỏ mắt, thị lực hoàn toàn bình thường. |
| Mức độ trung bình | Chảy nước mắt liên tục trong ngày, xuất hiện rỉ mắt nhầy trắng hoặc đục nhẹ vào buổi sáng, kết mạc đỏ nhẹ. | Gây khó chịu khi đọc sách, làm việc; vùng da quanh mi mắt bị kích ứng nhẹ do ẩm ướt. |
| Mức độ nặng | Chảy dịch mủ vàng hoặc xanh từ góc mắt khi ấn vào vùng túi lệ, vùng góc trong mắt sưng đỏ và đau nhức dữ dội, có thể kèm sốt nhẹ. | Nguy cơ cao gây viêm mô tế bào quanh hốc mắt, giảm thị lực tạm thời do sưng nề và dịch mủ che phủ bề mặt giác mạc. |
Trường hợp đặc biệt
Một số nhóm đối tượng hoặc thể bệnh đặc biệt có biểu hiện lâm sàng riêng biệt cần được lưu ý:
- Tắc tuyến lệ bẩm sinh ở trẻ sơ sinh thường bắt đầu biểu hiện từ tuần thứ 2 đến tuần thứ 3 sau khi sinh, với dấu hiệu một hoặc cả hai mắt trẻ luôn ướt át, có nhiều rỉ mắt bám dính ở mi mắt nhưng lòng trắng của mắt hoàn toàn không bị đỏ.
- Viêm túi lệ cấp tính xảy ra khi vi khuẩn phát triển mạnh mẽ trong túi lệ bị tắc nghẽn, tạo thành một khối sưng nóng, đỏ, cực kỳ đau nhức ở góc trong mắt sát sống mũi, có thể tự vỡ mủ ra ngoài da nếu không được can thiệp y tế khẩn cấp.
Các biến chứng của tắc tuyến lệ
Viêm túi lệ cấp tính và mạn tính
Khi nước mắt không thể lưu thông và bị ứ đọng lâu ngày trong túi lệ, bộ phận này sẽ nhanh chóng trở thành môi trường nuôi cấy lý tưởng cho các loại vi khuẩn gây bệnh như Streptococcus pneumoniae hoặc Staphylococcus aureus. Tình trạng này dẫn đến viêm túi lệ mạn tính, biểu hiện bằng việc mắt liên tục rỉ dịch nhầy mủ. Nếu không được kiểm soát tốt bằng kháng sinh, bệnh sẽ tiến triển thành viêm túi lệ cấp tính, gây sưng nề dữ dội vùng góc mắt, hình thành ổ áp xe lớn và có thể tự rách rò mủ ra ngoài da mặt tạo thành sẹo xấu khó lành.
Nhiễm trùng mắt tái phát
Sự tắc nghẽn hệ thống thoát nước mắt làm suy giảm nghiêm trọng cơ chế tự làm sạch tự nhiên của mắt. Nước mắt bình thường chứa các enzyme kháng khuẩn tự nhiên (như lysozyme) và các kháng thể giúp bảo vệ bề mặt nhãn cầu khỏi sự xâm nhập của các tác nhân gây hại. Việc thiếu hụt dòng chảy nước mắt liên tục khiến các loại vi sinh vật dễ dàng bám dính, cư trú và gây ra các đợt viêm kết mạc (đau mắt đỏ) tái đi tái lại nhiều lần, rất khó điều trị dứt điểm nếu chưa giải quyết được nguyên nhân tắc nghẽn gốc rễ.
Viêm loét giác mạc
Đây là biến chứng nguy hiểm nhất đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng đến thị lực của người bệnh. Khi kết mạc bị nhiễm trùng mạn tính do dịch mủ tích tụ từ túi lệ trào ngược lên bề mặt nhãn cầu, các tác nhân gây bệnh có thể dễ dàng xâm nhập sâu vào giác mạc thông qua các vết trầy xước nhỏ do dụi mắt hoặc tình trạng khô mắt kết hợp. Viêm loét giác mạc tiến triển nhanh có thể gây thủng giác mạc, để lại sẹo giác mạc vĩnh viễn gây mờ mắt hoặc thậm chí dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị bằng kháng sinh mạnh kịp thời.
Đối tượng nguy cơ mắc tắc tuyến lệ
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Tỷ lệ mắc bệnh lý này có sự phân bố đặc thù theo các nhóm tuổi và giới tính như sau:
- Trẻ sơ sinh đặc biệt là các trẻ sinh non, do hệ thống lệ đạo chưa phát triển hoàn thiện về mặt giải phẫu, màng Hasner ở cuối ống lệ mũi chưa kịp tự tiêu biến trước khi trẻ chào đời.
- Người cao tuổi đặc biệt là phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh rất cao do quá trình lão hóa tự nhiên làm suy yếu các cơ nâng mi, biến dạng điểm lệ và sự thay đổi nội tiết tố ở giai đoạn mãn kinh làm thay đổi tính chất màng nước mắt, dễ gây viêm tắc tuyến lệ hẹp đường dẫn.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Bên cạnh các yếu tố sinh lý tự nhiên, một số điều kiện sức khỏe và thói quen sinh hoạt cũng làm tăng khả năng bị bít tắc đường lệ:
- Người có tiền sử phẫu thuật xoang hoặc chấn thương mặt dễ bị tổn thương cấu trúc xương và niêm mạc xung quanh ống lệ mũi, để lại sẹo co kéo làm hẹp lòng ống dẫn lệ.
- Bệnh nhân điều trị ung thư bằng phương pháp hóa trị (đặc biệt là sử dụng thuốc docetaxel hoặc 5-fluorouracil) hoặc xạ trị vùng mặt, gây phản ứng viêm cấp tính và xơ hóa hệ thống lệ đạo.
- Người bị viêm mắt mạn tính bao gồm viêm bờ mi kéo dài, viêm kết mạc dị ứng nặng hoặc hội chứng khô mắt nghiêm trọng phải sử dụng nút điểm lệ nhân tạo nhưng gặp biến chứng di lệch nút.
Phòng ngừa tắc tuyến lệ
Vệ sinh mắt đúng cách hàng ngày
Để giảm thiểu nguy cơ bít tắc đường lệ, việc giữ gìn vệ sinh vùng mắt là vô cùng quan trọng. Bạn nên rửa mặt bằng nước sạch, sử dụng khăn mặt riêng biệt và được giặt sạch, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời thường xuyên. Đối với những người thường xuyên trang điểm vùng mắt (kẻ mắt, chuốt mascara), cần tẩy trang thật kỹ vào cuối ngày bằng các dung dịch chuyên dụng dịu nhẹ, tránh để các hạt phấn hay hóa chất rơi vào điểm lệ gây tắc nghẽn cơ học.
Điều trị triệt để các đợt nhiễm trùng mắt
Bất kỳ tình trạng viêm nhiễm nào ở mắt như viêm kết mạc, viêm bờ mi hay viêm túi lệ cần được phát hiện sớm và điều trị dứt điểm dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt. Việc tự ý mua thuốc nhỏ mắt chứa corticoid sử dụng kéo dài không chỉ làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp mà còn có thể gây xơ hóa niêm mạc đường lệ, dẫn đến hẹp ống dẫn lệ không hồi phục.
Bảo vệ mắt khỏi chấn thương
Trong các hoạt động lao động, thể thao có nguy cơ gây chấn thương vùng mặt (như bóng đá, bóng rổ, hoặc làm việc trong môi trường công nghiệp có nhiều bụi, mảnh vụn), việc đeo kính bảo hộ là bắt buộc. Chấn thương gãy xương mũi hoặc xương ổ mắt là nguyên nhân hàng đầu gây đứt đoạn hoặc dập nát đường lệ mũi, rất khó khăn trong việc phẫu thuật tái tạo lại sau này.
Chẩn đoán tắc tuyến lệ
Kiểm tra sự bài tiết nước mắt (Fluorescein clearance test)
Đây là phương pháp chẩn đoán đơn giản và không xâm lấn thường được thực hiện đầu tiên. Bác sĩ sẽ nhỏ một giọt thuốc nhuộm fluorescein màu vàng cam vào mắt của người bệnh, sau đó theo dõi sự biến mất của màu nhuộm sau khoảng 5 phút. Nếu sau thời gian này, lượng thuốc nhuộm vẫn còn đọng lại nhiều trên bề mặt nhãn cầu mà không trôi xuống mũi, điều đó gợi ý hệ thống dẫn lưu nước mắt đang gặp phải tình trạng tắc nghẽn.
Bơm thông và dò đường lệ (Probing and irrigation)
Phương pháp này vừa có giá trị chẩn đoán xác định vị trí tắc, vừa có thể hỗ trợ điều trị trong một số trường hợp nhẹ. Bác sĩ sẽ sử dụng một kim bơm đầu tù, không nhọn, đưa qua điểm lệ vào túi lệ và tiến hành bơm nước muối sinh lý. Nếu nước muối chảy xuống họng và người bệnh cảm nhận được vị mặn, đường lệ thông suốt. Ngược lại, nếu nước muối trào ngược lại ra điểm lệ đối diện cùng với chất nhầy hoặc mủ, bác sĩ có thể xác định được vị trí và mức độ tắc nghẽn.
Chẩn đoán hình ảnh (Dacryocystography – DCG)
Trong những trường hợp tắc nghẽn phức tạp, nghi ngờ do chấn thương hoặc khối u, phương pháp chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT scan) đường lệ có bơm thuốc cản quang sẽ được chỉ định. Hình ảnh thu được sẽ hiển thị rõ nét toàn bộ lộ trình của đường lệ, giúp bác sĩ định vị chính xác vị trí bị hẹp, tắc nghẽn, hoặc các bất thường về mặt giải phẫu của xương và các mô xung quanh trước khi tiến hành phẫu thuật.
Điều trị tắc tuyến lệ
Phương pháp y khoa
Tùy thuộc vào nguyên nhân, độ tuổi và mức độ nghiêm trọng của bệnh, bác sĩ nhãn khoa sẽ chỉ định các phương pháp can thiệp y khoa phù hợp từ đơn giản đến phức tạp:
- Massage túi lệ (phương pháp Crigler) thường áp dụng cho trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi bị tắc bẩm sinh. Bố mẹ dùng ngón tay sạch vuốt nhẹ nhàng từ góc trong mắt xuôi dọc xuống mũi nhằm tạo áp lực nước đẩy mở màng Hasner tự nhiên.
- Thông tuyến lệ bằng que dò được thực hiện khi massage không hiệu quả. Bác sĩ dùng một que kim loại rất mảnh luồn qua đường lệ để phá vỡ màng bít tắc cơ học ở đầu dưới ống lệ mũi.
- Nong đường lệ bằng bóng hoặc đặt ống stent áp dụng cho trường hợp hẹp đường lệ ở người lớn hoặc trẻ lớn. Một quả bóng nhỏ hoặc ống silicon y tế mềm sẽ được luồn vào ống dẫn lệ và lưu giữ tại đó từ vài tuần đến vài tháng để giữ cho lòng ống luôn mở rộng.
- Phẫu thuật mở thông túi lệ mũi (DCR) là giải pháp triệt để nhất cho các ca tắc hoàn toàn ở người lớn. Phẫu thuật này tạo ra một đường thoát nước mắt mới trực tiếp từ túi lệ vào khoang mũi, bỏ qua đoạn ống lệ mũi bị tắc nghẽn.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh các phương pháp can thiệp y khoa, việc duy trì các thói quen chăm sóc tốt tại nhà sẽ giúp giảm nhẹ triệu chứng và đẩy nhanh quá trình hồi phục:
- Chườm ấm vùng mắt bằng một chiếc gạc sạch nhúng nước ấm áp nhẹ lên vùng góc trong mắt từ 10 đến 15 phút, mỗi ngày thực hiện 2-3 lần giúp làm loãng dịch nhầy ứ đọng và giảm sưng đau.
- Giữ vệ sinh tay và mắt bằng cách rửa tay bằng xà phòng sát khuẩn trước khi chạm vào mắt hoặc thực hiện massage mắt cho trẻ, sử dụng bông tăm ẩm để lau sạch rỉ mắt từ trong ra ngoài.
- Hạn chế trang điểm mắt và ngưng sử dụng kính áp tròng trong suốt thời gian đường lệ bị tắc nghẽn hoặc đang điều trị nhiễm trùng để tránh đưa thêm tác nhân lạ vào mắt.
Lưu ý khi điều trị
Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tối ưu, người bệnh và gia đình cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
- Tuân thủ liều lượng kháng sinh nhỏ mắt hoặc uống theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm vì có thể gây lờn thuốc, dẫn đến nhiễm trùng tái phát nặng hơn.
- Không tự ý dùng lực mạnh khi massage vùng túi lệ của trẻ sơ sinh, vì lực ấn quá lớn có thể làm tổn thương mô mềm xung quanh hoặc làm trầy xước giác mạc mỏng manh của trẻ.
- Theo dõi sát sao các dấu hiệu nhiễm trùng nặng như sốt cao, sưng đỏ lan rộng ra vùng má và mí mắt, mắt đau nhức dữ dội hoặc suy giảm thị lực đột ngột để đến bệnh viện cấp cứu kịp thời.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Có nhiều bệnh lý ở mắt cũng gây ra các triệu chứng chảy nước mắt và kích ứng tương tự, dễ gây nhầm lẫn trong quá trình chẩn đoán lâm sàng:
- Hội chứng khô mắt (Dry eye syndrome) là tình trạng cơ thể không sản xuất đủ nước mắt hoặc chất lượng nước mắt không đảm bảo, kích thích tuyến lệ chính hoạt động bù trừ gây ra hiện tượng chảy nước mắt phản xạ.
- Viêm kết mạc (Conjunctivitis) hay còn gọi là đau mắt đỏ, là tình trạng viêm của lớp màng mỏng bao phủ lòng trắng và mặt trong mi mắt do vi khuẩn, virus hoặc dị ứng gây ra.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giữa ba bệnh lý mắt dễ gây nhầm lẫn dựa trên 5 tiêu chí cơ bản:
| Tiêu chí | Tắc tuyến lệ | Hội chứng khô mắt | Viêm kết mạc |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Sự tắc nghẽn vật lý trong hệ thống dẫn lưu nước mắt xuống mũi. | Sự thiếu hụt số lượng hoặc chất lượng của màng nước mắt bảo vệ nhãn cầu. | Tình trạng viêm nhiễm hoặc dị ứng ở màng kết mạc lót mặt trong mi mắt. |
| Triệu chứng | Chảy nước mắt liên tục, đọng rỉ mắt nhầy mủ ở góc trong mắt, sưng đau góc trong mắt (nếu viêm túi lệ). | Cảm giác khô rát, cộm như có cát, thỉnh thoảng chảy nước mắt tràn trề khi ra gió hoặc nhìn màn hình lâu. | Đỏ toàn bộ lòng trắng, ngứa ngáy dữ dội, nhiều rỉ mắt dạng nước hoặc mủ vàng xanh ở cả hai mắt. |
| Nguyên nhân | Bẩm sinh chưa mở màng Hasner, xơ hóa do tuổi tác, chấn thương vùng mặt, u nén. | Lão hóa, sử dụng thiết bị điện tử kéo dài, môi trường khô hanh, rối loạn tuyến Meibomius. | Nhiễm virus (như Adenovirus), vi khuẩn, hoặc tiếp xúc với dị nguyên (phấn hoa, bụi). |
| Tiến triển | Kéo dài mạn tính, nguy cơ cao dẫn đến viêm túi lệ cấp tính, áp xe vùng mặt. | Tiến triển mạn tính, gây mỏi mắt, tổn thương biểu mô giác mạc nếu không được bù nước mắt kịp thời. | Thường diễn tiến cấp tính, tự giới hạn trong 1-2 tuần hoặc lây lan nhanh thành dịch trong cộng đồng. |
| Điều trị | Massage túi lệ, bơm thông, nong đường lệ bằng bóng hoặc phẫu thuật mở thông túi lệ mũi (DCR). | Nhỏ nước mắt nhân tạo, thay đổi thói quen sinh hoạt, dùng thuốc kháng viêm hoặc nút điểm lệ. | Nhỏ thuốc kháng sinh (nếu do vi khuẩn), nhỏ thuốc kháng histamine (nếu dị ứng) và vệ sinh mắt sạch sẽ. |
Mọi người cũng hỏi
Tắc tuyến lệ có tự khỏi được không?
Đối với trẻ sơ sinh bị tắc nghẽn bẩm sinh, khả năng tự khỏi là rất cao. Theo các nghiên cứu lâm sàng, khoảng 90% các trường hợp trẻ sơ sinh gặp tình trạng này sẽ tự mở hoàn toàn trong vòng 1 năm đầu đời nhờ vào sự phát triển tự nhiên của cấu trúc xương mặt và quá trình tự tiêu biến của màng Hasner. Trong thời gian này, việc cha mẹ kiên trì massage túi lệ đúng cách hàng ngày hỗ trợ rất lớn cho quá trình tự phục hồi của trẻ. Tuy nhiên, đối với người lớn, tình trạng này hầu như không thể tự khỏi do nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ quá trình xơ hóa, sẹo hẹp sau chấn thương hoặc các khối u chèn ép. Ở người lớn, bệnh có xu hướng tiến triển mạn tính và ngày càng nặng hơn nếu không có sự can thiệp y khoa tích cực như bơm thông, nong đường lệ hoặc phẫu thuật mở thông túi lệ mũi. Do đó, người lớn khi có biểu hiện chảy nước mắt kéo dài cần đi khám chuyên khoa sớm để được chẩn đoán và điều trị thích hợp.
Khi nào trẻ bị tắc tuyến lệ cần đi khám bác sĩ?
Mặc dù phần lớn trẻ sơ sinh gặp tình trạng này có thể tự khỏi, nhưng cha mẹ cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng nặng. Những dấu hiệu này bao gồm vùng góc mắt trong của trẻ bị sưng nề đỏ, trẻ quấy khóc dữ dội khi chạm vào vùng sưng, hoặc có dịch mủ màu vàng, xanh chảy ra liên tục từ mắt. Ngoài ra, nếu lòng trắng của mắt trẻ bị đỏ rực (dấu hiệu của viêm kết mạc đi kèm) hoặc trẻ nhạy cảm quá mức với ánh sáng, nhắm nghiền mắt liên tục, đó là biểu hiện của biến chứng cần điều trị y tế khẩn cấp. Trong trường hợp trẻ đã trên 1 tuổi mà tình trạng chảy nước mắt tràn trề vẫn không cải thiện dù đã được massage thường xuyên, cha mẹ cũng cần đưa trẻ đi khám để bác sĩ cân nhắc thực hiện thủ thuật thông đường lệ bằng que dò, tránh để lâu ngày gây xơ hóa đường lệ vĩnh viễn.
Massage mắt cho trẻ bị tắc tuyến lệ như thế nào là đúng cách?
Massage túi lệ là phương pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả để giúp mở thông đường lệ cho trẻ sơ sinh tại nhà. Trước khi thực hiện, người chăm sóc cần rửa tay thật sạch bằng xà phòng sát khuẩn và cắt sát móng tay để tránh làm xước làn da mỏng manh của trẻ. Cách thực hiện như sau: Đặt đầu ngón tay trỏ sạch lên góc trong của mắt trẻ, ngay sát sống mũi (vị trí của túi lệ). Sau đó, ấn nhẹ nhàng và vuốt dọc một lực vừa phải theo hướng từ trên xuống dưới dọc theo sườn mũi. Động tác này tạo ra một áp lực thủy tĩnh mạnh bên trong hệ thống dẫn lưu nước mắt, giúp đẩy bật lớp màng Hasner bít tắc ở đầu dưới ống lệ mũi. Mỗi ngày, cha mẹ nên thực hiện massage từ 2 đến 3 lần, mỗi lần khoảng 5 đến 10 nhịp vuốt. Sau khi massage, nếu thấy có dịch nhầy hoặc mủ trào ra ngoài góc mắt, hãy dùng một miếng bông gòn sạch thấm nước muối sinh lý ấm để lau sạch nhẹ nhàng cho trẻ.
Phẫu thuật thông tuyến lệ có đau không?
Mức độ đau đớn khi thực hiện các thủ thuật điều trị phụ thuộc lớn vào phương pháp áp dụng và đối tượng bệnh nhân. Đối với trẻ nhỏ thực hiện thủ thuật thông đường lệ bằng que dò, quy trình này diễn ra rất nhanh chóng (chỉ khoảng vài phút). Trẻ thường được nhỏ thuốc tê tại chỗ hoặc gây mê tĩnh mạch nhẹ, nên trẻ sẽ không cảm thấy đau đớn trong lúc thực hiện, mặc dù có thể quấy khóc do cảm giác khó chịu và sợ hãi. Đối với người lớn thực hiện phẫu thuật mở thông túi lệ mũi (DCR) để tạo đường thoát nước mắt mới, phẫu thuật này sẽ được tiến hành dưới hình thức gây tê cục bộ kết hợp tiền mê hoặc gây mê nội khí quản hoàn toàn. Nhờ có tác dụng của thuốc tê và thuốc giảm đau chuyên dụng, người bệnh sẽ không cảm nhận được bất kỳ cơn đau nào trong suốt quá trình phẫu thuật. Sau khi thuốc tê hết tác dụng, người bệnh có thể cảm thấy đau ê ẩm nhẹ vùng mũi và góc mắt trong vòng 1-2 ngày đầu, nhưng cảm giác này hoàn toàn có thể kiểm soát tốt bằng các thuốc giảm đau thông thường được bác sĩ kê đơn.
Tắc tuyến lệ có lây từ người này sang người khác không?
Bản thân tình trạng bít tắc cơ học hoặc xơ hóa hệ thống dẫn lưu nước mắt hoàn toàn không phải là một bệnh lý truyền nhiễm, do đó nó không thể lây truyền từ người này sang người khác qua bất kỳ con đường tiếp xúc trực tiếp hay gián tiếp nào. Bạn không cần phải lo lắng về việc lây bệnh khi sinh hoạt chung, dùng chung đồ dùng với người gặp tình trạng này. Tuy nhiên, một lưu ý cực kỳ quan trọng là các biến chứng nhiễm trùng thứ phát đi kèm như viêm kết mạc (đau mắt đỏ) hoặc viêm túi lệ sinh mủ lại chứa rất nhiều vi khuẩn, virus có khả năng lây lan mạnh mẽ. Nếu người lành tiếp xúc trực tiếp với dịch mủ mắt của người bệnh thông qua việc dùng chung khăn mặt, gối, chậu rửa hoặc vô tình chạm tay vào dịch tiết rồi đưa lên mắt mình, họ có thể bị nhiễm trùng mắt nghiêm trọng. Do đó, mặc dù sự tắc nghẽn không lây, việc thực hiện các biện pháp vệ sinh dịch tễ cá nhân vẫn luôn cần được tuân thủ nghiêm ngặt.
Tài liệu tham khảo về tắc tuyến lệ
- American Academy of Ophthalmology
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
- National Health Service
- World Health Organization
