Tắc ống dẫn trứng là gì?
Tắc ống dẫn trứng (fallopian tube obstruction) là tình trạng một hoặc cả hai ống dẫn trứng bị nghẽn cơ học, ngăn cản sự gặp gỡ giữa tinh trùng và trứng, hoặc ngăn chặn phôi thai đã thụ tinh di chuyển từ ống dẫn trứng về buồng tử cung để làm tổ. Đây là một cấu trúc sinh học quan trọng dài khoảng 10-12 cm nối liền buồng trứng với tử cung, đóng vai trò quyết định trong quá trình thụ thai tự nhiên.
Nếu không được chẩn đoán và can thiệp điều trị kịp thời, tắc ống dẫn trứng có thể dẫn đến các hệ lụy sức khỏe sinh sản nghiêm trọng, đặc biệt là tình trạng vô sinh hiếm muộn vĩnh viễn ở nữ giới. Theo số liệu thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các bệnh lý liên quan đến ống dẫn trứng chiếm khoảng 25% đến 30% tổng số các trường hợp vô sinh ở nữ giới trên toàn cầu. Bên cạnh đó, việc lòng ống bị hẹp hoặc tắc nghẽn bán phần làm tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung lên gấp nhiều lần, đây là một cấp cứu sản khoa vô cùng nguy hiểm có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người mẹ nếu khối thai bị vỡ gây xuất huyết nội ồ ạt.
Nguyên nhân gây ra tắc ống dẫn trứng
Nguyên nhân
Có nhiều tác nhân trực tiếp và gián tiếp dẫn đến sự xuất hiện của các dải xơ dính hoặc dịch tích tụ gây bít tắc lòng ống dẫn trứng, bao gồm:
- Viêm vùng chậu (PID): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây tổn thương hệ thống sinh sản. Tình trạng viêm nhiễm vùng chậu thường do các bệnh lây truyền qua đường tình dục không được điều trị kịp thời, dẫn đến hình thành các mô sẹo xơ dính bên trong lòng hoặc xung quanh vòi trứng.
- Lạc nội mạc tử cung: Các tế bào nội mạc tử cung phát triển ngoài buồng tử cung có thể bám lên bề mặt hoặc chui vào trong lòng ống dẫn trứng. Sự chảy máu theo chu kỳ của các mô này gây ra phản ứng viêm mạn tính, để lại sẹo dính cơ học làm hẹp lòng ống.
- Tiền sử phẫu thuật vùng bụng hoặc vùng chậu: Các cuộc phẫu thuật lớn như mổ ruột thừa vỡ, phẫu thuật bóc tách u xơ tử cung, hoặc can thiệp trực tiếp lên vòi trứng có thể tạo ra các dải dính sau mổ trong hố chậu, kéo gập hoặc bóp nghẹt ống dẫn trứng từ bên ngoài.
- Tiền sử mang thai ngoài tử cung: Quá trình phẫu thuật bảo tồn vòi trứng hoặc sự tổn thương thực thể do khối thai cũ để lại sẹo xơ lớn tại vị trí vòi trứng bị tổn thương, dễ dẫn đến tắc nghẽn hoàn toàn trong những lần thụ thai sau.
- Nhiễm trùng do can thiệp thủ thuật tử cung không an toàn: Các thủ thuật như nạo hút thai, đặt vòng tránh thai trong điều kiện không vô khuẩn dễ gây viêm nhiễm ngược dòng lên ống dẫn trứng, hình thành các ổ mủ gây dính tắc niêm mạc lòng ống.
Cơ chế
Sự hình thành trạng thái tắc nghẽn tại vòi trứng diễn ra qua các cơ chế sinh học chính sau:
- Cơ chế hình thành mô sẹo và dính (Adhesion formation): Phản ứng viêm cấp tính hoặc mạn tính kích hoạt dòng thác tế bào miễn dịch giải phóng các sợi fibrin. Khi quá trình phân hủy fibrin bị suy giảm, các sợi này phát triển thành mô liên kết sợi vững chắc, gắn chặt các nếp gấp niêm mạc của lòng ống dẫn trứng lại với nhau hoặc dính chặt loa vòi vào buồng trứng.
- Cơ chế tích tụ dịch (Hydrosalpinx): Khi phần loa vòi trứng bị bít kín bởi các mô sẹo, chất dịch sinh lý do các tế bào biểu mô lót trong lòng ống tiết ra không thể thoát ra ngoài ổ bụng. Sự tích tụ lâu ngày làm ống dẫn trứng phồng to, căng giãn cơ học, phá hủy hệ thống lông chuyển mịn màng và làm mất đi chức năng vận chuyển giao tử.
- Cơ chế co thắt chức năng (Functional spasm): Sự kích ứng thần kinh tại chỗ do viêm nhiễm hoặc lo âu quá mức có thể kích hoạt các thụ thể cơ trơn trên thành ống dẫn trứng co thắt mạnh đột ngột, gây bít tắc tạm thời dòng chảy dịch sinh lý và ngăn cản hoạt động di chuyển của tinh trùng.
Triệu chứng của tắc ống dẫn trứng
Triệu chứng phổ biến
Tình trạng này thường tiến triển âm thầm và không có các biểu hiện rầm rộ trên lâm sàng. Tuy nhiên, người bệnh có thể nhận biết qua một số dấu hiệu phổ biến dưới đây:
- Khó thụ thai (Vô sinh hiếm muộn): Dấu hiệu đầu tiên và quan trọng nhất khiến người bệnh đi khám. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, quan hệ tình dục đều đặn và không dùng biện pháp tránh thai trong 6-12 tháng nhưng vẫn không thể mang thai tự nhiên.
- Đau âm ỉ vùng chậu hoặc bụng dưới: Cơn đau xuất hiện thường xuyên, có thể tăng lên trước hoặc trong chu kỳ kinh nguyệt, hoặc đau sâu trong hố chậu khi quan hệ tình dục do các dải xơ dính co kéo các cơ quan lân cận.
- Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt: Lượng máu kinh thay đổi thất thường, chu kỳ kinh quá dài hoặc quá ngắn, đi kèm với những cơn đau bụng kinh dữ dội do tình trạng viêm nhiễm vùng chậu mạn tính đi kèm.
- Tăng tiết dịch âm đạo bất thường: Khí hư ra nhiều liên tục, có thể loãng như nước hoặc đặc như mủ tùy thuộc vào việc có kèm theo tình trạng nhiễm trùng tiến triển hay không.
Triệu chứng theo mức độ
Sự khác biệt về biểu hiện lâm sàng giữa các mức độ tắc nghẽn được thể hiện chi tiết qua bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Tắc bán phần (Partially blocked) | Tắc hoàn toàn (Completely blocked) |
|---|---|---|
| Khả năng thụ thai tự nhiên | Vẫn có thể xảy ra nhưng tỷ lệ cực kỳ thấp và đối mặt nguy cơ lớn bị thai ngoài tử cung. | Hoàn toàn không thể thụ thai tự nhiên nếu tình trạng tắc nghẽn xảy ra ở cả hai bên vòi trứng. |
| Mức độ đau vùng chậu | Cơn đau thường thoáng qua, chỉ đau nhẹ âm ỉ vào những ngày rụng trứng hoặc chu kỳ hành kinh. | Cơn đau vùng hạ vị rõ rệt hơn, kéo dài dai dẳng, đặc biệt nghiêm trọng khi có biến chứng ứ dịch lớn. |
| Biểu hiện cận lâm sàng | Hình ảnh phim HSG cho thấy thuốc cản quang đi qua hạn chế, lòng vòi trứng chỗ hẹp chỗ giãn. | Thuốc cản quang bị chặn đứng hoàn toàn tại vị trí tắc, không tràn vào khoang phúc mạc ổ bụng. |
Trường hợp đặc biệt
Một số thể lâm sàng đặc biệt của tình trạng bít tắc vòi trứng sẽ biểu hiện các nhóm triệu chứng riêng biệt:
- Ứ dịch vòi trứng (Hydrosalpinx): Bệnh nhân thường xuyên có cảm giác nặng nề, căng tức ở một hoặc cả hai bên hố chậu. Đặc trưng nhất là tình trạng chảy dịch âm đạo dạng nước, trong suốt hoặc hơi vàng nhạt với số lượng lớn một cách đột ngột.
- Tắc ống dẫn trứng một bên: Người bệnh hầu như không có bất kỳ triệu chứng cơ năng nào rõ rệt, chu kỳ kinh nguyệt vẫn đều đặn và họ vẫn có thể mang thai tự nhiên nhờ vào vòi trứng bên đối diện còn hoạt động tốt.
Các biến chứng của tắc ống dẫn trứng
Khi lòng ống dẫn trứng bị tổn thương và tắc nghẽn kéo dài, người bệnh có nguy cơ đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng:
Vô sinh hiếm muộn ở nữ giới
Đây là hậu quả trực tiếp và nặng nề nhất. Sự bít tắc hoàn toàn ngăn chặn cơ học không cho tinh trùng gặp trứng để thụ tinh. Vô sinh do vòi trứng chiếm tỷ lệ rất cao trong các nguyên nhân vô sinh nữ, đòi hỏi phải can thiệp bằng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản phức tạp và tốn kém.
Thai ngoài tử cung
Khi ống dẫn trứng chỉ bị tắc nghẽn một phần hoặc mất hệ thống lông chuyển, tinh trùng nhỏ bé vẫn có thể vượt qua khe hẹp để thụ tinh cho trứng. Tuy nhiên, phôi thai sau khi hình thành có kích thước lớn hơn sẽ bị kẹt lại trong lòng vòi trứng và làm tổ ngay tại đây. Khối thai ngoài tử cung lớn dần sẽ làm vỡ vòi trứng gây chảy máu cấp tính trong ổ bụng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không mổ cấp cứu kịp thời.
Đau vùng chậu mạn tính
Biến chứng ứ dịch vòi trứng hoặc các dải xơ dính chằng chịt trong hố chậu liên tục co kéo các tạng như tử cung, buồng trứng, đại tràng. Tình trạng này gây ra những cơn đau âm ỉ kéo dài nhiều năm, tăng lên khi vận động mạnh hoặc khi quan hệ tình dục, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống.
Ảnh hưởng tâm lý và trầm cảm
Áp lực từ việc vô sinh hiếm muộn kéo dài, kết hợp với những cơn đau thể xác dai dẳng vùng chậu khiến nhiều phụ nữ rơi vào trạng thái căng thẳng, tự ti, lo âu kéo dài, thậm chí dẫn đến trầm cảm và làm rạn nứt hạnh phúc gia đình.
Đối tượng nguy cơ mắc tắc ống dẫn trứng
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Bệnh lý này chỉ xảy ra ở nữ giới, tập trung chủ yếu vào các nhóm đối tượng sau:
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản (từ 15 đến 44 tuổi): Đây là nhóm đối tượng có hoạt động tình dục mạnh mẽ nhất, dễ mắc các bệnh lý nhiễm trùng đường sinh dục dưới dẫn đến viêm nhiễm ngược dòng lên vòi trứng.
- Phụ nữ trẻ dưới 25 tuổi: Thống kê cho thấy tỷ lệ nhiễm Chlamydia và lậu cầu ở nhóm tuổi này rất cao, là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương âm thầm và hủy hoại cấu trúc vòi trứng.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Một số yếu tố nguy cơ khác cũng làm tăng khả năng bị tổn thương xơ dính vòi trứng:
- Người có tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs): Việc từng nhiễm trùng roi, lậu cầu hoặc Chlamydia trachomatis làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc vòi trứng lên gấp nhiều lần.
- Người có tiền sử nạo phá thai nhiều lần: Các can thiệp cơ học vào buồng tử cung tại các cơ sở y tế không đảm bảo vô trùng dễ đưa vi khuẩn sâu vào vòi trứng gây viêm tắc dính.
- Người bị lao sinh dục (Genital Tuberculosis): Vi khuẩn lao tấn công hệ sinh sản gây viêm đặc hiệu, phá hủy hoàn toàn cấu trúc vòi trứng và tạo thành các dải xơ cứng bít đặc lòng ống.
Phòng ngừa tắc ống dẫn trứng
Để bảo vệ chức năng của vòi trứng và duy trì khả năng sinh sản khỏe mạnh, chị em phụ nữ cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau:
Quan hệ tình dục an toàn
Sử dụng bao cao su trong tất cả các lần quan hệ tình dục là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa lây nhiễm các tác nhân gây viêm vùng chậu như Chlamydia và lậu cầu. Duy trì lối sống một vợ một chồng giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ phơi nhiễm với các nguồn bệnh đường tình dục.
Khám phụ khoa định kỳ và điều trị sớm các viêm nhiễm
Thực hiện khám phụ khoa định kỳ ít nhất mỗi 6 tháng một lần để tầm soát các bệnh lý cổ tử cung, âm đạo. Khi có các dấu hiệu viêm nhiễm như ngứa ngáy, khí hư bất thường, cần điều trị tích cực và dứt điểm ngay từ giai đoạn sớm, tránh để vi khuẩn phát triển ngược dòng lên vòi trứng.
Hạn chế các thủ thuật can thiệp tử cung không an toàn
Tránh việc nạo hút thai bừa bãi. Khi bắt buộc phải thực hiện các thủ thuật sản phụ khoa như đặt vòng tránh thai, nội soi buồng tử cung, chụp tử cung vòi trứng, cần lựa chọn các bệnh viện chuyên khoa uy tín có trang thiết bị vô trùng đạt chuẩn để phòng tránh nhiễm trùng hậu phẫu.
Duy trì lối sống lành mạnh và vệ sinh vùng kín đúng cách
Vệ sinh vùng sinh dục ngoài sạch sẽ hàng ngày, đặc biệt là trong những ngày hành kinh và trước, sau khi quan hệ tình dục. Tuyệt đối không tự ý thụt rửa sâu vào trong âm đạo vì hành động này vô tình đẩy vi khuẩn từ ngoài vào sâu bên trong buồng tử cung và vòi trứng.
Chẩn đoán tắc ống dẫn trứng
Do triệu chứng lâm sàng nghèo nàn, việc chẩn đoán xác định đòi hỏi phải phối hợp các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại:
Chụp tử cung vòi trứng cản quang (HSG – Hysterosalpingography)
Đây là phương pháp tầm soát đầu tay phổ biến nhất. Bác sĩ sẽ bơm một lượng dung dịch cản quang chứa iod vào buồng tử cung qua đường âm đạo, sau đó tiến hành chụp các phim X-quang liên tiếp. Hình ảnh phim chụp sẽ hiển thị rõ nét hình thái buồng tử cung, phát hiện vị trí thuốc bị tắc nghẽn hoặc ghi nhận thuốc tràn tốt vào ổ bụng chứng tỏ vòi trứng thông suốt.
Siêu âm bơm nước buồng tử cung (HyCoSy – Hysterosalpingo-Contrast Sonography)
Kỹ thuật này sử dụng sóng siêu âm để quan sát trực tiếp dòng chảy của chất tương phản hoặc nước muối sinh lý được bơm vào tử cung. HyCoSy giúp đánh giá độ thông của vòi trứng một cách an toàn, hạn chế tối đa việc tiếp xúc với tia X và giảm thiểu nguy cơ dị ứng với thuốc cản quang chứa iod.
Nội soi ổ bụng chẩn đoán (Diagnostic Laparoscopy)
Đây được coi là “tiêu chuẩn vàng” để đánh giá toàn diện vòi trứng. Qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng, bác sĩ đưa ống nội soi vào quan sát trực tiếp cấu trúc bên ngoài của vòi trứng, buồng trứng và các dải xơ dính trong ổ bụng. Kết hợp bơm chất màu xanh methylen qua cổ tử cung giúp xác định chính xác tuyệt đối vòi trứng có thông hay không.
Siêu âm đầu dò âm đạo (Transvaginal Ultrasound)
Mặc dù siêu âm thông thường không thể quan sát được vòi trứng bình thường, nhưng kỹ thuật siêu âm đầu dò âm đạo có độ phân giải cao cực kỳ hữu ích trong việc phát hiện biến chứng ứ dịch vòi trứng (hình ảnh cấu trúc dạng ống chứa dịch không có dòng chảy mạch máu) hoặc các khối áp xe vùng chậu liên quan.
Điều trị tắc ống dẫn trứng
Phương pháp y khoa
Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí, mức độ tắc nghẽn và mong muốn sinh con của người bệnh:
- Phẫu thuật nội soi gỡ dính vòi trứng (Laparoscopic adhesiolysis): Áp dụng cho các trường hợp vòi trứng bị co kéo, gập góc do các dải xơ dính bên ngoài hố chậu nhưng lòng ống vẫn thông suốt. Bác sĩ tiến hành cắt và gỡ bỏ các dải dính để giải phóng vòi trứng về vị trí giải phẫu bình thường.
- Phẫu thuật nội soi thông vòi trứng bằng ống thông (Hysteroscopic tubal cannulation): Phương pháp này áp dụng cho các trường hợp tắc nghẽn ở đoạn gần (đoạn kẽ hoặc đoạn eo). Bác sĩ luồn một catheter nhỏ qua buồng tử cung để tiếp cận lỗ vòi trứng và nong thông điểm tắc nghẽn.
- Phẫu thuật mở thông loa vòi (Salpingostomy/Fibrioplasty): Thực hiện khi vòi trứng bị tắc ở đoạn xa (loa vòi) nhưng niêm mạc bên trong còn tốt. Bác sĩ phẫu thuật cắt mở rộng phần loa vòi bị dính kết và tạo hình lại các tua vòi để khôi phục khả năng đón bắt trứng.
- Phẫu thuật cắt vòi trứng (Salpingectomy): Chỉ định khi vòi trứng bị tổn thương quá nặng, ứ dịch nghiêm trọng không còn khả năng phục hồi chức năng. Việc cắt bỏ vòi trứng ứ dịch trước khi thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) giúp loại bỏ độc tố của dịch ứ chảy ngược vào tử cung, làm tăng đáng kể tỷ lệ phôi làm tổ thành công.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh các can thiệp y khoa, việc duy trì lối sống lành mạnh góp phần hỗ trợ phục hồi sức khỏe sinh sản:
- Chế độ ăn chống viêm: Tăng cường bổ sung các thực phẩm giàu chất chống oxy hóa, rau xanh, trái cây tươi, các loại hạt và thực phẩm giàu omega-3 giúp giảm bớt các phản ứng viêm hệ thống trong cơ thể.
- Tập luyện thể thao vừa sức: Các bài tập yoga vùng chậu, đi bộ nhẹ nhàng giúp tăng tuần hoàn máu đến các cơ quan sinh sản, hỗ trợ giảm ứ huyết và cải thiện quá trình phục hồi mô sau phẫu thuật.
- Tránh xa thuốc lá và chất kích thích: Nicotine trong khói thuốc lá làm suy giảm nghiêm trọng hoạt động của tế bào lông chuyển vòi trứng, làm giảm khả năng vận chuyển giao tử và phôi.
Lưu ý khi điều trị
Người bệnh cần đặc biệt lưu ý những điểm sau trong suốt quá trình điều trị:
- Lựa chọn cơ sở điều trị uy tín: Các phẫu thuật tạo hình vòi trứng đòi hỏi kỹ thuật vi phẫu rất tinh tế và tay nghề bác sĩ cao để tránh nguy cơ hình thành các vết sẹo dính mới nghiêm trọng hơn sau mổ.
- Theo dõi sát sao nguy cơ mang thai ngoài tử cung sau thông vòi: Sau khi thực hiện phẫu thuật thông vòi trứng thành công, nếu chậm kinh, phụ nữ cần đi khám siêu âm sớm để xác định chắc chắn vị trí làm tổ của thai nhi trong buồng tử cung.
- Xem xét phương án thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): Nếu phẫu thuật thông vòi trứng không mang lại kết quả sau 12-18 tháng, hoặc ở những phụ nữ lớn tuổi (trên 35 tuổi), thực hiện IVF là giải pháp tối ưu giúp bỏ qua vai trò của vòi trứng để nhanh chóng có con.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số bệnh lý phụ khoa khác cũng có thể gây ra các triệu chứng đau vùng chậu hoặc dẫn đến vô sinh ở nữ giới cần được phân biệt rõ:
- Lạc nội mạc tử cung (Endometriosis): Tình trạng các mô giống niêm mạc tử cung phát triển ở ngoài buồng tử cung, có thể bám lên vòi trứng gây tắc dính nhưng cũng có thể khu trú ở buồng trứng tạo nang lạc nội mạc.
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Một tình trạng rối loạn nội tiết tố phổ biến gây vô sinh do không rụng trứng hoặc rụng trứng không đều, hoàn toàn không phải do tổn thương cơ học tại vòi trứng.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dưới đây giúp định hình rõ ràng ranh giới giữa ba bệnh lý phụ khoa dễ gây nhầm lẫn:
| Tiêu chí | Tắc ống dẫn trứng | Lạc nội mạc tử cung | Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Tắc nghẽn cơ học bên trong lòng hoặc xung quanh vòi trứng cản trở giao tử di chuyển. | Mô nội mạc tử cung phát triển ngoài tử cung gây phản ứng viêm mạn tính và xơ hóa. | Mất cân bằng nội tiết tố dẫn đến buồng trứng có nhiều nang nhỏ, cản trở sự rụng trứng. |
| Triệu chứng điển hình | Hầu như không có triệu chứng rõ rệt, phát hiện chủ yếu qua khám vô sinh hiếm muộn. | Đau bụng kinh dữ dội, đau khi quan hệ, đau vùng chậu mạn tính lan ra sau lưng. | Kinh nguyệt thưa hoặc vô kinh, rậm lông, mụn trứng cá, béo phì, tăng đề kháng insulin. |
| Nguyên nhân chủ yếu | Viêm vùng chậu (PID), sẹo dính sau mổ, biến chứng của lạc nội mạc tử cung. | Sự trào ngược máu kinh, yếu tố di truyền, rối loạn đáp ứng miễn dịch của cơ thể. | Rối loạn trục nội tiết dưới đồi – tuyến yên – buồng trứng, yếu tố di truyền. |
| Tiến triển bệnh | Gây ứ dịch vòi trứng, làm mất hoàn toàn khả năng mang thai tự nhiên, tăng nguy cơ thai ngoài tử cung. | Các ổ lạc nội mạc xơ dính ngày càng lan rộng, phá hủy cấu trúc buồng trứng và vòi trứng. | Tăng nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2, tăng huyết áp, hội chứng chuyển hóa và ung thư nội mạc. |
| Phương pháp điều trị | Phẫu thuật nội soi thông vòi, cắt vòi trứng tổn thương hoặc thực hiện thụ tinh ống nghiệm (IVF). | Liệu pháp hormone ức chế rụng trứng, phẫu thuật bóc nang lạc nội mạc tử cung gỡ dính. | Thay đổi lối sống giảm cân, dùng thuốc kích thích rụng trứng, thuốc điều chỉnh nội tiết tố. |
Mọi người cũng hỏi
Tắc ống dẫn trứng có mang thai tự nhiên được không?
Khả năng mang thai tự nhiên khi vòi trứng bị tắc nghẽn hoàn toàn phụ thuộc vào việc bạn bị tổn thương ở một bên hay cả hai bên ống dẫn trứng. Trong trường hợp bạn chỉ bị tắc nghẽn một bên, trong khi vòi trứng còn lại hoàn toàn thông suốt, buồng trứng hai bên vẫn hoạt động bình thường thì bạn hoàn toàn vẫn có cơ hội thụ thai tự nhiên. Tuy nhiên, tỷ lệ thụ thai thành công ở nhóm đối tượng này sẽ bị giảm đi khoảng 50% so với bình thường. Ngược lại, nếu bạn bị tắc nghẽn hoàn toàn ở cả hai bên vòi trứng, tinh trùng sẽ không thể gặp được trứng để thụ tinh, đồng nghĩa với việc bạn hoàn toàn không thể mang thai tự nhiên. Lúc này, bạn cần thực hiện các can thiệp y khoa như phẫu thuật nội soi tái tạo thông vòi trứng hoặc áp dụng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) để có thể sinh con.
Làm thế nào để biết mình bị tắc ống dẫn trứng?
Tình trạng bít tắc vòi trứng rất khó để tự nhận biết tại nhà bằng mắt thường vì bệnh lý này hầu như không có bất kỳ triệu chứng lâm sàng đặc trưng nào ở giai đoạn đầu. Đa số phụ nữ chỉ phát hiện ra mình mắc bệnh khi đi khám chuyên khoa vô sinh hiếm muộn do nỗ lực mang thai tự nhiên suốt một thời gian dài nhưng không thành công. Một số ít trường hợp có thể gặp các dấu hiệu cảnh báo không đặc hiệu như đau âm ỉ vùng bụng dưới, khí hư dạng nước ra nhiều bất thường hoặc đau bụng kinh dữ dội. Để có chẩn đoán chính xác tuyệt đối, bạn bắt buộc phải đến các cơ sở y tế phụ khoa lớn để thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu như chụp tử cung vòi trứng cản quang (HSG), siêu âm bơm nước buồng tử cung (HyCoSy) hoặc phẫu thuật nội soi chẩn đoán trực tiếp.
Chi phí mổ thông vòi trứng hiện nay là bao nhiêu?
Chi phí cho một ca phẫu thuật thông vòi trứng hiện nay dao động khá lớn, thông thường dao động trong khoảng từ 12.000.000 VNĐ đến 30.000.000 VNĐ cho một ca mổ. Mức chi phí cụ thể này phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau bao gồm: Phương pháp phẫu thuật được áp dụng (mổ nội soi gỡ dính, tạo hình loa vòi hay nong ống thông qua buồng tử cung); Mức độ xơ dính tổn thương của vòi trứng (ca bệnh phức tạp đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và thời gian mổ lâu hơn); Cơ sở y tế thực hiện phẫu thuật (bệnh viện công lập sử dụng bảo hiểm y tế hay các bệnh viện tư nhân dịch vụ cao); và trình độ chuyên môn của ekip phẫu thuật. Bạn nên đến thăm khám trực tiếp tại các bệnh viện phụ sản lớn để được bác sĩ chẩn đoán mức độ bệnh và tư vấn chi tiết về bảng giá dịch vụ điều trị cụ thể.
Tắc vòi trứng có chữa được hoàn toàn bằng thuốc Đông y không?
Dưới góc nhìn của y học hiện đại, tình trạng bít tắc vòi trứng là một tổn thương thực thể mang tính chất cơ học (do sự hình thành mô sẹo xơ dính vững chắc hoặc tích tụ dịch làm bít kín lòng ống dẫn trứng). Do đó, các bài thuốc Đông y hay các phương pháp y học cổ truyền đơn thuần, dù có tác dụng hoạt huyết, tiêu viêm hay hóa ứ, cũng không thể trực tiếp bóc tách các dải xơ dính cơ học này hay làm thông lòng ống dẫn trứng đã bị bịt kín. Đông y chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều trị, giúp tăng tuần hoàn máu vùng chậu và nâng cao thể trạng tổng thể. Việc tự ý sử dụng các bài thuốc Đông y không rõ nguồn gốc để tự chữa trị tại nhà có thể làm trì hoãn thời gian vàng điều trị, khiến tình trạng viêm nhiễm tiến triển nặng hơn dẫn đến vô sinh vĩnh viễn.
Bị tắc vòi trứng có kinh nguyệt bình thường không?
Phần lớn phụ nữ bị tắc vòi trứng vẫn có chu kỳ kinh nguyệt hoàn toàn bình thường và đều đặn hàng tháng. Điều này là do chu kỳ kinh nguyệt được điều hòa chủ yếu bởi hệ thống nội tiết của cơ thể thông qua hoạt động điều hòa hormone của buồng trứng và tử cung, trong khi vòi trứng chỉ đóng vai trò cơ học như một ống dẫn trứng thuần túy, không tham gia vào quá trình sản xuất nội tiết tố estrogen và progesterone. Trừ trường hợp nguyên nhân gây tắc vòi trứng là do viêm vùng chậu nặng lan rộng phá hủy mô buồng trứng, hoặc do lạc nội mạc tử cung nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng rụng trứng, hầu hết các trường hợp tắc vòi trứng đơn thuần không hề làm ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt của bạn, khiến bệnh trở nên cực kỳ âm thầm và khó phát hiện.
Tài liệu tham khảo về tắc ống dẫn trứng
- World Health Organization
- American College of Obstetricians and Gynecologists
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
- National Health Service
