Tắc ống dẫn tinh là gì?
Tắc ống dẫn tinh là tình trạng gián đoạn hoặc tắc nghẽn ở một hoặc cả hai bên ống dẫn tinh – con đường vận chuyển tinh trùng từ mào tinh hoàn đến niệu đạo để xuất tinh. Sự tắc nghẽn này ngăn cản tinh trùng hòa vào tinh dịch, dẫn đến hiện tượng không có tinh trùng trong tinh dịch (azoospermia), là một trong những nguyên nhân phổ biến gây vô sinh nam.
Mặc dù không trực tiếp đe dọa đến tính mạng, tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản của nam giới. Theo các nghiên cứu của Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA), tắc nghẽn đường dẫn tinh chiếm khoảng 40% các trường hợp không có tinh trùng trong tinh dịch và ảnh hưởng đến khoảng 7.4% nam giới gặp vấn đề về vô sinh. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách đóng vai trò quyết định trong việc khôi phục khả năng làm cha tự nhiên của người bệnh.
Nguyên nhân gây ra tắc ống dẫn tinh
Nguyên nhân
Tình trạng tắc nghẽn này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp khác nhau, được phân loại dựa trên các nghiên cứu lâm sàng:
- Triệt sản nam (thắt ống dẫn tinh): Đây là nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất do chủ động can thiệp ngoại khoa để ngừa thai. Việc thắt và cắt bỏ một đoạn ống dẫn tinh tạo ra một vết tắc cơ học vĩnh viễn cho đến khi được phẫu thuật tái thông.
- Nhiễm trùng hệ sinh dục: Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) như lậu, Chlamydia hoặc viêm lao sinh dục gây ra tình trạng viêm mào tinh hoàn, viêm túi tinh. Quá trình viêm nhiễm kéo dài dẫn đến hình thành sẹo xơ làm chít hẹp hoặc tắc nghẽn hoàn toàn lòng ống dẫn tinh.
- Chấn thương hoặc tai biến phẫu thuật: Các phẫu thuật ở vùng bẹn bìu như mổ thoát vị bẹn, phẫu thuật tinh hoàn ẩn hoặc tràn dịch màng tinh hoàn có thể vô tình gây tổn thương, cắt đứt hoặc khâu nhầm vào ống dẫn tinh. Chấn thương trực tiếp vào vùng bìu do tai nạn hoặc chơi thể thao cũng có thể tạo xơ sẹo gây tắc nghẽn.
- Dị tật bẩm sinh: Hội chứng không có ống dẫn tinh bẩm sinh hai bên (CBAVD) thường liên quan chặt chẽ đến đột biến gen xơ nang (CFTR). Trẻ sinh ra đã thiếu hụt một phần hoặc toàn bộ ống dẫn tinh, dẫn đến vô sinh bẩm sinh.
- Khối u hoặc nang chèn ép: Các khối u lành tính hoặc ác tính vùng vùng chậu, tuyến tiền liệt, túi tinh hoặc mào tinh hoàn phát triển lớn dần gây chèn ép cơ học từ bên ngoài vào ống dẫn tinh.
Cơ chế
Cơ chế dẫn đến sự tắc nghẽn lòng ống sinh dục nam bao gồm:
- Tắc nghẽn cơ học do sẹo xơ: Phản ứng viêm do nhiễm trùng hoặc chấn thương kích hoạt quá trình tăng sinh nguyên bào sợi và lắng đọng collagen, hình thành mô sẹo lấp đầy lòng ống dẫn tinh có kích thước vốn dĩ rất nhỏ (đường kính lòng ống chỉ khoảng 0.3 – 0.5 mm).
- Sự gián đoạn cấu trúc giải phẫu: Việc cắt đứt vật lý (do phẫu thuật thắt ống dẫn tinh hoặc tai biến ngoại khoa) làm mất hoàn toàn tính liên tục của lòng ống, ngăn chặn tuyệt đối đường di chuyển của tinh trùng.
- Bất thường phát triển phôi thai: Đột biến gen CFTR làm rối loạn quá trình vận chuyển ion qua màng tế bào biểu mô, dẫn đến sự phát triển không hoàn thiện hoặc thoái hóa của ống dẫn tinh trong giai đoạn phôi thai.
- Sự chèn ép từ môi trường xung quanh: Áp lực cơ học từ các khối u hoặc nang lân cận đè ép lên thành ống dẫn tinh mỏng manh, làm xẹp lòng ống và cản trở dòng chảy của tinh dịch chứa tinh trùng.
Triệu chứng của tắc ống dẫn tinh
Triệu chứng phổ biến
Hầu hết nam giới mắc phải tình trạng này không có bất kỳ triệu chứng lâm sàng rõ rệt nào ngoài việc gặp khó khăn trong việc thụ thai. Tuy nhiên, một số dấu hiệu gián tiếp có thể được ghi nhận:
- Vô sinh nam: Đây là triệu chứng điển hình nhất, người bệnh kết hôn và quan hệ tình dục đều đặn không dùng biện pháp tránh thai trên một năm nhưng vợ vẫn chưa có thai.
- Thể tích tinh dịch giảm: Thể tích tinh dịch xuất ra có thể ít hơn bình thường (dưới 1.5ml), đặc biệt là khi vị trí tắc nghẽn nằm ở ống phóng tinh hoặc túi tinh.
- Đau hoặc căng tức vùng bìu: Cảm giác đau âm ỉ, nặng trĩu ở tinh hoàn hoặc mào tinh hoàn tăng lên sau khi xuất tinh do tinh trùng bị ứ đọng không thể thoát ra ngoài, gây áp lực ngược dòng lên mào tinh hoàn.
- Sờ thấy bất thường ở bìu: Khi thăm khám, có thể sờ thấy mào tinh hoàn căng phồng, căng đau hoặc sờ không thấy ống dẫn tinh ở một hoặc cả hai bên bìu (trong trường hợp bẩm sinh).
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các triệu chứng dựa trên mức độ và vị trí tắc nghẽn:
| Tiêu chí so sánh | Tắc nghẽn một bên (Unilateral) | Tắc nghẽn hai bên (Bilateral) | Tắc nghẽn tại ống phóng tinh (EDO) |
|---|---|---|---|
| Khả năng sinh sản | Vẫn có khả năng sinh sản tự nhiên nhưng giảm sút. | Vô sinh hoàn toàn nếu không can thiệp điều trị. | Vô sinh hoàn toàn. |
| Thể tích tinh dịch | Bình thường (khoảng 1.5ml – 5ml). | Hầu như bình thường hoặc giảm nhẹ. | Giảm rõ rệt, thường dưới 1.0ml. |
| Kết quả tinh dịch đồ | Mật độ tinh trùng giảm, chất lượng tinh trùng có thể bị ảnh hưởng. | Không có tinh trùng trong tinh dịch (Azoospermia). | Azoospermia, tinh dịch có tính axit (pH < 7.0), không có fructose. |
| Cảm giác đau | Đau hoặc căng tức khu trú ở một bên bìu bị ảnh hưởng. | Đau âm ỉ cả hai bên bìu, nặng hơn sau khi xuất tinh. | Đau buốt khi xuất tinh, đau vùng chậu sâu hoặc vùng tầng sinh môn. |
Trường hợp đặc biệt
Trong các trường hợp đặc biệt, các triệu chứng lâm sàng có thể biểu hiện rất đặc thù:
- Hội chứng CBAVD (Không có ống dẫn tinh bẩm sinh hai bên): Nam giới mắc hội chứng này thường có thể tích tinh dịch rất thấp, tinh dịch loãng và có tính axit cao. Khi khám lâm sàng, bác sĩ hoàn toàn không sờ thấy ống dẫn tinh ở cả hai bên bìu. Bệnh nhân thường đi kèm với các triệu chứng nhẹ của bệnh xơ nang hoặc bất thường ở thận.
- Tắc nghẽn do lao sinh dục: Bệnh nhân thường có tiền sử mắc bệnh lao phổi hoặc lao tiết niệu. Triệu chứng đi kèm gồm có tiểu buốt, tiểu rắt, tinh dịch có lẫn máu, sờ thấy ống dẫn tinh xơ cứng như chuỗi hạt (hạt lao) và mào tinh hoàn sưng to nhưng không đau cấp tính.
Các biến chứng của tắc ống dẫn tinh
Sự tắc nghẽn kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản mà còn gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng khác đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của nam giới:
Vô sinh nam vĩnh viễn
Biến chứng nghiêm trọng và phổ biến nhất là vô sinh. Khi dòng di chuyển của tinh trùng bị chặn lại, tinh trùng không thể gặp trứng để thụ tinh. Nếu không được can thiệp điều trị kịp thời bằng phẫu thuật tái thông hoặc các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, người bệnh sẽ mất hoàn toàn cơ hội có con bằng phương pháp tự nhiên.
Đau mào tinh hoàn mạn tính và viêm mào tinh hoàn do ứ đọng
Do tinh hoàn vẫn tiếp tục sản xuất tinh trùng nhưng không thể thoát ra ngoài, tinh trùng sẽ bị ứ đọng lại tại mào tinh hoàn. Sự tích tụ này tạo ra áp lực ngược dòng lớn, làm giãn căng các ống mào tinh, dẫn đến tình trạng đau nhức âm ỉ kéo dài ở vùng bìu. Tình trạng ứ đọng lâu ngày cũng làm tăng nguy cơ viêm nhiễm thứ phát tại mào tinh hoàn.
Ảnh hưởng tâm lý và rạn nứt hạnh phúc gia đình
Áp lực từ việc không thể sinh con cùng với cảm giác tự ti về bản lĩnh đàn ông khiến nhiều nam giới rơi vào trạng thái căng thẳng, lo âu kéo dài, thậm chí là trầm cảm. Sự thất vọng trong hành trình tìm kiếm con cái cũng là nguyên nhân phổ biến dẫn đến rạn nứt mối quan hệ vợ chồng và đổ vỡ hôn nhân.
Đối tượng nguy cơ mắc tắc ống dẫn tinh
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Nam giới trong độ tuổi sinh sản: Đây là nhóm đối tượng phổ biến nhất, thường dao động từ 18 đến 45 tuổi. Ở độ tuổi này, nhu cầu sinh sản cao nên bệnh lý thường được phát hiện khi họ đi khám vô sinh hiếm muộn. Đây cũng là độ tuổi có tần suất hoạt động tình dục cao nhất, dễ dẫn đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục gây viêm tắc đường sinh dục.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Người đã thực hiện thủ thuật triệt sản nam: Những người từng chủ động phẫu thuật thắt ống dẫn tinh để tránh thai nhưng sau đó muốn có con trở lại do thay đổi kế hoạch gia đình.
- Người có tiền sử phẫu thuật vùng bẹn bìu: Nam giới từng trải qua phẫu thuật thoát vị bẹn, hạ tinh hoàn ẩn, hoặc điều trị giãn tĩnh mạch tinh lúc nhỏ có nguy cơ cao bị tổn thương ống dẫn tinh do tai biến y khoa.
- Người mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục tái phát nhiều lần: Nhiễm Chlamydia hoặc lậu cầu không được điều trị triệt để tạo điều kiện cho vi khuẩn ngược dòng gây viêm tắc mào tinh và ống dẫn tinh.
- Người mang gen đột biến CFTR: Những nam giới mang gen gây bệnh xơ nang có nguy cơ cao bị dị tật không có ống dẫn tinh bẩm sinh.
Phòng ngừa tắc ống dẫn tinh
Để hạn chế tối đa nguy cơ mắc phải tình trạng tắc nghẽn này, nam giới cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa chủ động sau:
Quan hệ tình dục an toàn
Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục là biện pháp hiệu quả nhất để phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) như lậu, Chlamydia. Đây là những tác nhân hàng đầu gây viêm mào tinh hoàn và hình thành sẹo xơ gây tắc nghẽn đường dẫn tinh sau này.
Điều trị sớm và triệt để các bệnh viêm nhiễm nam khoa
Khi có các dấu hiệu viêm nhiễm đường tiết niệu – sinh dục như tiểu buốt, tiểu rắt, chảy mủ niệu đạo, sưng đau bìu, nam giới cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị kịp thời bằng kháng sinh phù hợp, tránh để bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính gây xơ hóa ống dẫn tinh.
Cẩn trọng trong các phẫu thuật vùng bẹn bìu
Khi thực hiện các phẫu thuật như mổ thoát vị bẹn hay tràn dịch màng tinh hoàn, người bệnh nên lựa chọn các bệnh viện uy tín và bác sĩ có chuyên môn cao để giảm thiểu tối đa nguy cơ tổn thương cơ học đến cấu trúc của ống dẫn tinh.
Chẩn đoán tắc ống dẫn tinh
Quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp giữa khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu:
Khám lâm sàng và khai thác tiền sử bệnh
Bác sĩ chuyên khoa nam học sẽ tiến hành sờ nắn vùng bìu để kiểm tra sự hiện diện của ống dẫn tinh ở cả hai bên, đánh giá kích thước tinh hoàn và độ căng của mào tinh hoàn. Đồng thời, người bệnh sẽ được khai thác kỹ về tiền sử phẫu thuật vùng bẹn bìu, tiền sử mắc các bệnh nhiễm trùng đường tiểu hoặc bệnh lao.
Xét nghiệm tinh dịch đồ
Đây là xét nghiệm cơ bản và quan trọng nhất. Nếu kết quả cho thấy thể tích tinh dịch thấp, không có tinh trùng trong mẫu xuất tinh (sau khi đã ly tâm tinh dịch) kèm theo độ pH tinh dịch bất thường (axit), bác sĩ sẽ nghi ngờ có tình trạng tắc nghẽn đường dẫn tinh.
Xét nghiệm nội tiết tố nam
Đo nồng độ các hormone như FSH (Hormone kích thích nang trứng), LH, và Testosterone trong máu. Trong trường hợp tắc nghẽn, nồng độ các hormone này thường hoàn toàn bình thường vì tinh hoàn vẫn sản xuất tinh trùng và hormone bình thường, giúp phân biệt với tình trạng vô sinh do suy tinh hoàn.
Siêu âm hệ sinh dục
Siêu âm bìu và siêu âm qua đường trực tràng (TRUS) giúp quan sát rõ cấu trúc của tinh hoàn, mào tinh hoàn, ống dẫn tinh, túi tinh và tuyến tiền liệt. Phương pháp này cho phép phát hiện các vị trí tắc nghẽn, sự giãn nở của mào tinh hoàn hoặc các nang chèn ép ở ống phóng tinh.
Sinh thiết tinh hoàn
Nếu các xét nghiệm trước đó chưa thể khẳng định chắc chắn, sinh thiết tinh hoàn hoặc chọc hút tinh trùng từ mào tinh hoàn (PESA/MESA) sẽ được thực hiện. Nếu tìm thấy tinh trùng phát triển bình thường trong tinh hoàn nhưng không có trong tinh dịch, điều đó khẳng định chắc chắn có tình trạng tắc nghẽn đường dẫn tinh.
Điều trị tắc ống dẫn tinh
Phương pháp y khoa
Tùy thuộc vào nguyên nhân, vị trí và mức độ tắc nghẽn, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp can thiệp y khoa phù hợp:
- Phẫu thuật vi phẫu nối ống dẫn tinh (Vasovasostomy): Áp dụng cho các trường hợp tắc nghẽn sau thắt ống dẫn tinh để triệt sản hoặc do tổn thương khu trú. Bác sĩ sử dụng kính hiển vi phẫu thuật để nối hai đầu ống dẫn tinh lại với nhau, tỷ lệ thông suốt sau mổ có thể đạt trên 80%.
- Phẫu thuật vi phẫu nối ống dẫn tinh với mào tinh hoàn (Vasoepididymostomy): Kỹ thuật này phức tạp hơn, được chỉ định khi vị trí tắc nghẽn nằm sát mào tinh hoàn hoặc mào tinh hoàn bị xơ hóa. Bác sĩ sẽ nối trực tiếp ống dẫn tinh vào một ống nhỏ của mào tinh hoàn.
- Cắt mở rộng ống phóng tinh qua đường niệu đạo (TURED): Đối với trường hợp tắc nghẽn tại ống phóng tinh do nang hoặc sẹo xơ, bác sĩ sẽ sử dụng thiết bị nội soi luồn qua niệu đạo để cắt mở rộng vị trí tắc, giúp tinh trùng thoát ra ngoài dễ dàng.
- Chọc hút tinh trùng kết hợp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF/ICSI): Trong trường hợp phẫu thuật tái thông thất bại hoặc không thể thực hiện (như ở bệnh nhân CBAVD), bác sĩ sẽ tiến hành lấy tinh trùng trực tiếp từ tinh hoàn hoặc mào tinh hoàn (bằng các kỹ thuật PESA, MESA, TESE) để thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm, giúp cặp đôi có con chính chủ.
Lối sống hỗ trợ
Để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng tinh trùng sau phẫu thuật, người bệnh nên áp dụng lối sống lành mạnh:
- Chế độ ăn uống giàu chất chống oxy hóa: Bổ sung các thực phẩm chứa nhiều kẽm, vitamin C, E, selenium (như hàu, các loại hạt, rau xanh) để bảo vệ tinh trùng khỏi các tác nhân oxy hóa có hại.
- Hạn chế tiếp xúc với nhiệt độ cao: Tránh tắm nước nóng, xông hơi, hoặc mặc quần lót quá chật vì nhiệt độ cao ở vùng bìu sẽ làm giảm khả năng sản sinh và chất lượng của tinh trùng.
- Tránh xa các chất kích thích: Tuyệt đối không hút thuốc lá, hạn chế uống rượu bia và các loại đồ uống có cồn vì chúng gây ảnh hưởng xấu đến quá trình sinh tinh và làm giảm tỷ lệ thành công của các phương pháp hỗ trợ sinh sản.
- Tập thể dục thể thao điều độ: Duy trì các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, yoga để tăng cường tuần hoàn máu, hỗ trợ quá trình phục hồi sau phẫu thuật mà không gây áp lực quá mức lên vùng bẹn bìu.
Lưu ý khi điều trị
Người bệnh cần đặc biệt lưu ý các điểm sau trong suốt quá trình điều trị:
- Kiêng quan hệ tình dục sau phẫu thuật: Cần tuyệt đối kiêng quan hệ tình dục và xuất tinh trong vòng ít nhất 2 đến 4 tuần sau mổ tái thông để bảo vệ mối nối không bị rách hoặc rò rỉ tinh dịch.
- Tái khám định kỳ để làm tinh dịch đồ: Người bệnh cần thực hiện xét nghiệm tinh dịch đồ sau mổ khoảng 1, 3, và 6 tháng để đánh giá sự xuất hiện lại của tinh trùng và tốc độ phục hồi của đường dẫn tinh.
- Nhận thức rõ về tỷ lệ thành công: Phẫu thuật thông suốt đường dẫn tinh không đồng nghĩa 100% với việc sẽ mang thai tự nhiên thành công, vì khả năng sinh sản còn phụ thuộc vào tuổi tác và sức khỏe sinh sản của người vợ.
- Sàng lọc di truyền trước khi mang thai: Đối với nam giới bị tắc nghẽn do dị tật bẩm sinh CBAVD, việc xét nghiệm di truyền cho cả hai vợ chồng là bắt buộc để tránh truyền gen bệnh xơ nang sang cho thế hệ sau.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Tình trạng này thường dễ bị nhầm lẫn với một bệnh lý nam khoa khác cũng gây ra hiện tượng không có tinh trùng trong tinh dịch, đó là suy tinh hoàn nguyên phát (hay còn gọi là vô sinh do không bế tắc – Non-obstructive azoospermia). Ở bệnh lý này, đường dẫn tinh hoàn toàn thông suốt nhưng tinh hoàn bị suy giảm hoặc mất khả năng sản xuất tinh trùng do các nguyên nhân về di truyền, nội tiết hoặc nhiễm độc.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để phân biệt rõ ràng giữa hai tình trạng bệnh lý này dựa trên các tiêu chí lâm sàng:
| Tiêu chí phân biệt | Tắc ống dẫn tinh (Obstructive Azoospermia) | Suy tinh hoàn nguyên phát (Non-obstructive Azoospermia) |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Tinh hoàn sản xuất tinh trùng bình thường nhưng bị nghẽn đường thoát. | Đường dẫn tinh thông thoáng nhưng tinh hoàn không sản xuất được tinh trùng hoặc sản xuất quá ít. |
| Kích thước tinh hoàn | Bình thường (thể tích tinh hoàn từ 15-25ml). | Nhỏ hơn bình thường, tinh hoàn teo mềm (thể tích dưới 10ml). |
| Nồng độ hormone FSH | Bình thường. | Tăng cao rõ rệt (do cơ thể phản ứng ngược để kích thích sản xuất tinh trùng thất bại). |
| Sinh thiết tinh hoàn | Phát hiện quá trình sinh tinh hoạt động hoàn toàn bình thường với đầy đủ các giai đoạn. | Ngừng sinh tinh giữa chừng hoặc chỉ có tế bào Sertoli (Sertoli cell-only syndrome). |
| Phương pháp điều trị chủ yếu | Phẫu thuật vi phẫu tái thông hoặc chọc hút tinh trùng kết hợp làm thụ tinh ống nghiệm (IVF/ICSI). | Điều trị nội khoa nội tiết, phẫu thuật tìm tinh trùng vi phẫu (Micro-TESE) để làm IVF/ICSI, hoặc xin tinh trùng hiến tặng. |
Mọi người cũng hỏi
Tắc ống dẫn tinh có chữa được không?
Tình trạng này hoàn toàn có thể chữa trị được bằng các phương pháp y khoa hiện đại. Khả năng điều trị thành công phụ thuộc rất lớn vào nguyên nhân gây tắc và thời gian phát hiện bệnh. Đối với trường hợp tắc do thắt ống dẫn tinh để triệt sản, phẫu thuật vi phẫu nối ống dẫn tinh mang lại tỷ lệ thành công rất cao, với tỷ lệ thông suốt lòng ống đạt từ 80% đến 90% và tỷ lệ mang thai tự nhiên đạt khoảng 50% đến 70% nếu thực hiện sớm. Đối với các trường hợp tắc do viêm nhiễm hoặc chấn thương, phẫu thuật nối ống dẫn tinh với mào tinh hoàn phức tạp hơn nhưng vẫn đem lại cơ hội lớn phục hồi khả năng sinh sản. Trong trường hợp không thể phẫu thuật tái thông hoặc phẫu thuật thất bại, y học hiện đại vẫn có thể hỗ trợ nam giới làm cha bằng cách chọc hút tinh trùng trực tiếp từ tinh hoàn hoặc mào tinh hoàn để thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF/ICSI). Do đó, người bệnh không nên quá bi quan mà cần đến các trung tâm nam học uy tín để thăm khám và tư vấn phương pháp can thiệp phù hợp nhất.
Tắc ống dẫn tinh có xuất tinh được không?
Nam giới mắc phải tình trạng này vẫn có thể xuất tinh hoàn toàn bình thường khi đạt cực khoái. Điều này là do tinh dịch được cấu thành từ dịch tiết của nhiều cơ quan khác nhau trong hệ sinh dục nam. Cụ thể, tinh trùng sản xuất từ tinh hoàn chỉ chiếm khoảng 2% đến 5% tổng thể tích tinh dịch. Phần lớn thể tích tinh dịch còn lại (khoảng 95%) được sản xuất bởi túi tinh (khoảng 60%), tuyến tiền liệt (khoảng 30%) và các tuyến hành niệu đạo. Khi bị tắc nghẽn ở ống dẫn tinh, chỉ có tinh trùng bị giữ lại không thể thoát ra ngoài, trong khi dịch từ túi tinh và tuyến tiền liệt vẫn được phóng ra bình thường khi xuất tinh. Do đó, bằng mắt thường, nam giới sẽ không nhận thấy sự khác biệt về lượng tinh dịch hay cảm giác khi xuất tinh, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt tắc ở ống phóng tinh có thể khiến thể tích tinh dịch giảm đi rõ rệt hoặc gây đau buốt nhẹ khi xuất tinh. Cách duy nhất để phát hiện sự vắng mặt của tinh trùng là thực hiện xét nghiệm tinh dịch đồ dưới kính hiển vi.
Làm sao biết mình bị tắc ống dẫn tinh?
Tình trạng này rất khó tự nhận biết tại nhà bằng mắt thường vì nó hầu như không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng đau đớn hay thay đổi rõ rệt nào trong hoạt động tình dục hằng ngày. Đa số nam giới chỉ phát hiện ra bệnh khi đi khám sức khỏe sinh sản do gặp tình trạng vô sinh hiếm muộn – nghĩa là hai vợ chồng quan hệ tình dục đều đặn, không dùng biện pháp tránh thai nào trong vòng một năm trở lên nhưng người vợ vẫn chưa thể thụ thai. Để biết chính xác bản thân có bị tắc nghẽn hay không, nam giới cần đến các bệnh viện chuyên khoa để thực hiện xét nghiệm tinh dịch đồ. Đây là phương pháp chẩn đoán quyết định; nếu kết quả tinh dịch đồ cho thấy hoàn toàn không có tinh trùng trong tinh dịch (azoospermia) sau khi quay ly tâm, bác sĩ sẽ tiến hành thêm các bước thăm khám lâm sàng như sờ nắn bìu để kiểm tra ống dẫn tinh, làm siêu âm vùng bẹn bìu, siêu âm qua ngả trực tràng và xét nghiệm hormone nội tiết tố trong máu để xác định chính xác vị trí và nguyên nhân gây tắc nghẽn.
Tắc ống dẫn tinh có con tự nhiên được không?
Khả năng có con tự nhiên phụ thuộc hoàn toàn vào việc tình trạng tắc nghẽn xảy ra ở một bên hay cả hai bên ống dẫn tinh. Nếu người bệnh chỉ bị tắc nghẽn ở một bên ống dẫn tinh và bên còn lại vẫn thông suốt bình thường, đồng thời tinh hoàn bên đó hoạt động tốt, tinh trùng vẫn có thể theo đường dẫn lành lặn thoát ra ngoài khi xuất tinh. Trong trường hợp này, nam giới vẫn hoàn toàn có khả năng có con tự nhiên, mặc dù mật độ tinh trùng trong tinh dịch có thể giảm đi một nửa, làm giảm nhẹ cơ hội thụ thai so với người bình thường. Ngược lại, nếu bị tắc nghẽn cả hai bên ống dẫn tinh, tinh trùng sẽ bị chặn lại hoàn toàn và không thể xuất hiện trong tinh dịch. Lúc này, việc có con tự nhiên là hoàn toàn bất khả thi. Để có con, nam giới bắt buộc phải trải qua phẫu thuật ngoại khoa để tái thông đường dẫn tinh bị tắc, hoặc phải nhờ đến sự hỗ trợ của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như chọc hút lấy tinh trùng kết hợp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF/ICSI).
Chi phí phẫu thuật điều trị tắc ống dẫn tinh là bao nhiêu?
Chi phí cho một ca phẫu thuật điều trị tình trạng này không có một mức giá cố định chung mà dao động khá lớn, phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Thông thường, chi phí này có thể nằm trong khoảng từ 15 triệu đến 40 triệu đồng hoặc cao hơn tại Việt Nam. Sự chênh lệch này tùy thuộc trước hết vào phương pháp phẫu thuật được chỉ định. Phẫu thuật vi phẫu nối ống dẫn tinh (Vasovasostomy) đòi hỏi trang thiết bị hiện đại như kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng và chỉ khâu siêu nhỏ, nên mức chi phí thường cao hơn so với các phẫu thuật thông thường. Bên cạnh đó, nếu vị trí tắc nghẽn phức tạp đòi hỏi phải nối ống dẫn tinh với mào tinh hoàn (Vasoepididymostomy), độ khó của ca mổ tăng lên, dẫn đến chi phí cũng cao hơn. Các yếu tố khác như chất lượng dịch vụ của từng bệnh viện (bệnh viện công hay bệnh viện tư nhân quốc tế), trình độ tay nghề của bác sĩ phẫu thuật, chi phí xét nghiệm trước mổ và thuốc men chăm sóc sau mổ cũng ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí điều trị mà người bệnh cần chi trả.
Tài liệu tham khảo về tắc ống dẫn tinh
- World Health Organization
- American Urological Association
- European Association of Urology
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
