Sởi là gì?
Sởi là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút sởi (Measles virus) gây ra. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng sốt cao, viêm long đường hô hấp, viêm kết mạc và phát ban dạng sần tiến triển từ đầu mặt xuống toàn thân. Vi rút sởi tác động mạnh mẽ đến hệ thống miễn dịch của con người, gây ra hiện tượng gọi là “xóa mòn ghi nhớ miễn dịch” (immune amnesia), khiến cơ thể tạm thời mất đi khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh khác mà trước đó đã có miễn dịch.
Nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời, sởi có thể dẫn đến nhiều biến chứng nặng nề, thậm chí tử vong. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mặc dù đã có vắc xin hiệu quả, sởi vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ nhỏ trên toàn cầu. Chỉ số lây truyền cơ bản (R0) của vi rút sởi dao động từ 12 đến 18, nghĩa là một người mắc bệnh có thể lây nhiễm cho trung bình 12 đến 18 người chưa có miễn dịch trong một cộng đồng susceptible. Hằng năm, thế giới vẫn ghi nhận hàng trăm nghìn ca tử vong do sởi, phần lớn tập trung ở những khu vực có tỷ lệ bao phủ vắc xin thấp.
Nguyên nhân gây ra sởi
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh sởi là sự xâm nhập của vi rút sởi (Measles morbillivirus), một vi rút ARN thuộc chi Morbillivirus, họ Paramyxoviridae. Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp này, một số yếu tố gián tiếp và điều kiện môi trường làm tăng nguy cơ bùng phát và lây lan dịch sởi bao gồm:
- Chưa được tiêm chủng đầy đủ vắc xin phòng sởi: Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Những cá thể chưa từng tiêm vắc xin chứa thành phần sởi hoặc chưa mắc bệnh sởi trước đó đều không có kháng thể bảo vệ, dẫn đến nguy cơ nhiễm bệnh rất cao khi tiếp xúc với nguồn lây.
- Thiếu hụt vitamin A: Tình trạng thiếu hụt vitamin A làm suy yếu hàng rào niêm mạc hô hấp và giảm khả năng đáp ứng miễn dịch của cơ thể, khiến vi rút dễ dàng xâm nhập, nhân lên và gây ra các triệu chứng nặng hơn.
- Tình trạng suy giảm miễn dịch: Những người có hệ miễn dịch suy yếu do nhiễm HIV/AIDS, mắc các bệnh lý ung thư hoặc đang sử dụng thuốc vô hiệu hóa miễn dịch có nguy cơ mắc bệnh cao và dễ gặp biến chứng nặng.
- Sống hoặc di chuyển đến các vùng có tỷ lệ tiêm chủng thấp: Sự gián đoạn trong chương trình tiêm chủng mở rộng tại một số khu vực tạo ra các khoảng trống miễn dịch trong cộng đồng, làm tăng khả năng tiếp xúc với vi rút.
Cơ chế
Quá trình vi rút sởi gây bệnh trong cơ thể diễn ra qua các bước cơ chế sinh học được nghiên cứu rõ ràng:
- Gắn kết và xâm nhập tế bào chủ: Vi rút sởi sử dụng glycoprotein hemagglutinin (H) trên bề mặt để gắn vào các thụ thể CD150 (SLAM) trên tế bào miễn dịch (như tế bào tua, đại thực bào) hoặc thụ thể Nectin-4 trên tế bào biểu mô hô hấp. Sau đó, protein dung hợp (F) giúp vi rút hòa màng và đưa vật chất di truyền vào trong tế bào.
- Nhân lên và lây lan qua hệ thống bạch huyết: Sau khi nhân lên tại đường hô hấp trên, vi rút di chuyển đến các hạch bạch huyết vùng cổ và lan vào dòng máu (đợt nhiễm vi rút máu ban đầu – primary viremia). Từ đây, vi rút phát tán đến các cơ quan lympho toàn thân, gan, lách và da.
- Nhiễm vi rút máu thứ cấp và đáp ứng viêm toàn thân: Đợt nhiễm vi rút máu thứ hai (secondary viremia) diễn ra, vi rút xâm nhập rộng rãi vào biểu mô da, niêm mạc và các cơ quan nội tạng. Đáp ứng miễn dịch tế bào (tế bào T CD4+ và CD8+) tấn công các tế bào biểu mô bị nhiễm vi rút ở mạch máu nhỏ dưới da, dẫn đến hiện tượng thoát mạch, thâm nhiễm tế bào viêm và tạo nên các nốt phát ban đặc đặc trưng trên da.
Triệu chứng của sởi
Triệu chứng phổ biến
Bệnh sởi có thời gian ủ bệnh trung bình từ 10 đến 14 ngày (có thể kéo dài tới 21 ngày). Các triệu chứng lâm sàng phổ biến bao gồm:
- Sốt cao đột ngột: Sốt thường xuất hiện đầu tiên, nhiệt độ cơ thể có thể tăng nhanh lên 39°C – 40°C và kéo dài liên tục trong giai đoạn khởi phát.
- Tam chứng viêm long đường hô hấp và mắt (3C: Cough, Coryza, Conjunctivitis): Bao gồm Ho khô kéo dài, Chảy nước mũi liên tục và Viêm kết mạc làm mắt đỏ, chảy nước mắt, sợ ánh sáng.
- Hạt Koplik: Đây là dấu hiệu đặc trưng (pathognomonic) của bệnh sởi, xuất hiện từ 1 – 2 ngày trước khi phát ban. Hạt Koplik là những nốt nhỏ màu trắng ngà hoặc xanh nhạt, đường kính 1 – 2 mm, có quầng đỏ xung quanh, xuất hiện ở niêm mạc má (đối diện răng hàm thứ hai).
- Phát ban dạng sần hồng bích: Mảng ban dạng hồng ban sần xuất hiện theo thứ tự đặc trưng: bắt đầu từ sau tai, lan ra mặt, cổ, sau đó xuống ngực, lưng, bụng, tay và cuối cùng đến chân. Ban biến mất theo đúng thứ tự đã xuất hiện, để lại các vết thâm có dạng “vằn da hổ” hoặc vảy mịn.
Triệu chứng theo mức độ
Các dấu hiệu lâm sàng phân hóa rõ rệt tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh:
| Tiêu chí triệu chứng | Mức độ nhẹ đến trung bình (Điển hình) | Mức độ nặng (Có biến chứng) |
|---|---|---|
| Đặc điểm sốt | Sốt dao động 38.5°C – 39.5°C, giảm dần khi ban bay hết. | Sốt cao kéo dài liên tục > 40°C, không hạ dù dùng thuốc hạ sốt, hoặc tái sốt sau khi ban đã bay. |
| Tình trạng hô hấp | Ho hắng khan, chảy mũi nhẹ, không rên ngực hay khó thở. | Thở nhanh, thở nông, rút lõm lồng ngực, tím tái quanh môi, thở khò khè nghiêm trọng do viêm phổi. |
| Đặc điểm phát ban | Ban mọc tuần tự từ trên xuống dưới, rải rác hoặc hội tụ nhẹ, bay để lại vết thâm nhạt. | Ban mọc dày đặc, có thể xuất huyết dưới da (sởi đen), hoặc ban mọc không đều, lặn đột ngột. |
| Dấu hiệu thần kinh | Mệt mỏi, quấy khóc nhẹ, lơ mơ do sốt nhưng vẫn tỉnh táo khi hạ sốt. | Co giật, lơ mơ, hôn mê, cổ cứng, rối loạn tri giác do viêm não hoặc bệnh lý não. |
| Tình trạng tiêu hóa | Chán ăn, phân hơi nát trong vài ngày. | Tiêu chảy cấp diễn tiến kéo dài gây mất nước nghiêm trọng, nôn mửa liên tục, loét miệng nặng. |
Trường hợp đặc biệt
Một số hình thái lâm sàng đặc biệt của bệnh sởi biểu hiện khác so với diễn tiến thông thường:
- Sởi ở người suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân không xuất hiện phát ban typical do thiếu đáp ứng miễn dịch tế bào, nhưng lại tiến triển cực kỳ nhanh chóng thành viêm phổi khổng lồ (Hecht’s giant cell pneumonia) hoặc viêm não cấp, tỷ lệ tử vong rất cao.
- Sởi biến đổi (Modified measles): Xảy ra ở những người đã có một phần miễn dịch (do tiêm vắc xin chưa đủ liều hoặc nhận kháng thể thụ động). Triệu chứng nhẹ hơn, thời gian ủ bệnh lâu hơn, ít khi có hạt Koplik và phát ban rải rác.
- Sởi xuất huyết (Hemorrhagic measles / Black measles): Dạng sởi cực kỳ nghiêm trọng với biểu hiện sốt cao đột ngột, co giật, xuất huyết rộng dưới da và niêm mạc, chảy máu cam, chảy máu đường tiêu hóa và suy đa cơ quan.
Đường lây truyền của sởi
Sởi là một trong những bệnh lây truyền qua đường hô hấp dễ nhất ở người. Vi rút có khả năng phát tán mạnh mẽ qua hai con đường chính:
Lây truyền qua giọt bắn và hạt khí dung trong không khí
Khi người nhiễm vi rút sởi ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc thở, họ giải phóng các giọt bắn hô hấp và hạt khí dung (aerosols) chứa vi rút vào không khí. Do kích thước nhỏ, các hạt khí dung này có thể lơ lửng trong không khí tại không gian kín trong tối đa 2 giờ sau khi người bệnh đã rời đi. Người lành hít phải các hạt này sẽ bị nhiễm bệnh. Thời điểm lây nhiễm mạnh nhất là từ 4 ngày trước khi xuất hiện phát ban cho đến 4 ngày sau khi ban mọc.
Lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với bề mặt bị nhiễm
Vi rút sởi có thể tồn tại trên các bề mặt vật dụng (như tay nắm cửa, đồ chơi, bàn ghế) trong vài giờ. Khi người lành chạm tay vào các bề mặt chứa vi rút rồi đưa lên mắt, mũi hoặc miệng, vi rút sẽ xâm nhập qua niêm mạc và gây bệnh.
Các biến chứng của sởi
Vi rút sởi làm suy giảm miễn dịch diện rộng, tạo điều kiện cho các nhiễm trùng thứ phát nguy hiểm phát triển. Các biến chứng thường gặp bao gồm:
Viêm phổi
Viêm phổi là biến chứng nguy hiểm hàng đầu và là nguyên nhân tử vong phổ biến nhất liên quan đến sởi ở trẻ nhỏ. Viêm phổi có thể do chính vi rút sởi gây ra (viêm phổi nguyên phát) hoặc do nhiễm trùng vi khuẩn thứ phát (như Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus aureus).
Viêm tai giữa
Đây là biến chứng cấp tính phổ biến nhất của bệnh sởi. Vi rút hoặc vi khuẩn bội nhiễm di chuyển qua vòi Eustache vào tai giữa gây viêm, sưng đau, có thể dẫn đến thủng màng nhĩ và ảnh hưởng đến thính lực nếu không điều trị.
Viêm não cấp tính
Tỷ lệ gặp biến chứng viêm não cấp là khoảng 1/1.000 ca nhiễm sởi. Biến chứng này xuất hiện sau khi phát ban từ 1 đến 14 ngày, biểu hiện bằng sốt cao trở lại, đau đầu, co giật, hôn mê. Khoảng 15% số ca viêm não tử vong và 25-35% chịu di chứng thần kinh vĩnh viễn.
Viêm não xơ hóa bán cấp (SSPE)
Đây là một biến chứng thoái hóa thần kinh trung ương cực kỳ hiếm gặp nhưng luôn gây tử vong. SSPE xuất hiện muộn, thường từ 7 đến 10 năm sau khi mắc sởi. Vi rút sởi đột biến tồn tại dai dẳng trong tế bào thần kinh, dẫn đến sa sút trí tuệ, co giật, mất khả năng vận động và tử vong.
Tiêu chảy nặng và mất nước
Vi rút sởi gây tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa, dẫn đến tiêu chảy cấp kéo dài. Tình trạng này dễ gây mất nước, rối loạn điện giải và suy dinh dưỡng cấp tính, đặc biệt ở trẻ em tại các nước đang phát triển.
Tổn thương thị giác và mù lụa
Ở những trẻ bị thiếu hụt vitamin A, nhiễm sởi có thể dẫn đến loét giác mạc, khô mắt và để lại sẹo giác mạc vĩnh viễn gây mù lụa.
Đối tượng nguy cơ mắc sởi
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Ai chưa có miễn dịch đều có thể mắc sởi, tuy nhiên một số nhóm có tần suất nhiễm bệnh và nguy cơ diễn tiến nặng cao hơn:
- Trẻ em dưới 5 tuổi: Đây là nhóm tuổi có tỷ lệ mắc bệnh và gặp biến chứng tử vong cao nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và dễ thiếu hụt vitamin A.
- Trẻ sơ sinh từ 6 đến 12 tháng tuổi: Giai đoạn này lượng kháng thể thụ động từ mẹ truyền sang đã giảm dần, trong khi trẻ chưa đến tuổi tiêm mũi vắc xin sởi đầu tiên.
- Người lớn trên 20 tuổi: Người trưởng thành nhiễm sởi thường có các triệu chứng lâm sàng nặng hơn và nguy cơ biến chứng như viêm gan, viêm phổi cao hơn so với trẻ em ở lứa tuổi học đường.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Một số tình trạng cơ địa đặc biệt làm tăng đáng kể độ nghiêm trọng của bệnh:
- Phụ nữ đang mang thai: Phụ nữ mang thai mắc sởi có nguy cơ cao bị sảy thai, sinh non, thai chết lưu hoặc trẻ sinh ra bị thiếu cân. Vi rút sởi không gây dị tật bẩm sinh di truyền như Rubella nhưng ảnh hưởng nặng nề đến thai kỳ.
- Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng: Người mắc bệnh ung thư máu, nhiễm HIV/AIDS hoặc đang ghép tạng. Hệ thống miễn dịch không thể kiểm soát sự nhân lên của vi rút.
- Người bị suy dinh dưỡng nặng: Tình trạng suy dinh dưỡng làm giảm khả năng phục hồi của niêm mạc hô hấp và tiêu hóa, khiến nguy cơ tử vong do sởi tăng lên đáng kể.
Phòng ngừa sởi
Sởi là bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả bằng các biện pháp y tế cộng đồng và cá nhân:
Tiêm chủng vắc xin phòng sởi
Tiêm vắc xin là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất. Vắc xin sởi thường được bào chế dưới dạng vắc xin đơn hoặc vắc xin kết hợp (như MMR: Sởi – Quai bị – Rubella, hoặc MMRV: thêm Thủy đậu). Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo tiêm 2 liều vắc xin: mũi 1 lúc 9-12 tháng tuổi và mũi 2 lúc 15-18 tháng tuổi (hoặc theo lịch tiêm chủng quốc gia) để đạt hiệu quả bảo vệ trên 97%.
Cách ly y tế người bệnh
Người được chẩn đoán mắc sởi cần được cách ly tối thiểu 4 ngày kể từ khi bắt đầu xuất hiện phát ban (đối với người khỏe mạnh) hoặc trong toàn bộ thời gian nằm viện (đối với bệnh nhân suy giảm miễn dịch) nhằm tránh lây lan cho cộng đồng.
Bổ sung Vitamin A
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo bổ sung 2 liều Vitamin A (theo đúng độ tuổi) cách nhau 24 giờ cho tất cả trẻ em được chẩn đoán mắc sởi. Biện pháp này giúp phục hồi niêm mạc mắt, niêm mạc hô hấp và làm giảm đến 50% nguy cơ tử vong do bệnh.
Vệ sinh cá nhân và khử khuẩn môi trường
Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn; đeo khẩu trang khi đến nơi đông người; vệ sinh bề mặt tiếp xúc và giữ nhà cửa thông thoáng để giảm mật độ hạt khí dung chứa vi rút.
Chẩn đoán sởi
Chẩn đoán sởi dựa trên sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng xác định:
Chẩn đoán lâm sàng
Bác sĩ dựa vào các dấu hiệu đặc trưng bao gồm: sốt cao, tam chứng viêm long (ho, chảy mũi, viêm kết mạc), sự xuất hiện của hạt Koplik ở niêm mạc má và trình tự mọc – bay của phát ban từ đầu đến chân.
Xét nghiệm huyết thanh học (ELISA)
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu với vi rút sởi trong máu. Kháng thể IgM thường xuất hiện từ 1 – 3 ngày sau khi phát ban và tồn tại trong khoảng 1 – 2 tháng. Xét nghiệm kháng thể IgG tăng gấp 4 lần giữa hai mẫu máu cấp tính và hồi phục cũng giúp xác định nhiễm trùng mới.
Xét nghiệm sinh học phân tử (RT-PCR)
Kỹ thuật RT-PCR giúp phát hiện ARN của vi rút sởi từ mẫu ngoáy họng, dịch tỵ hầu hoặc nước tiểu. Xét nghiệm này có độ nhạy, độ đặc hiệu rất cao và có thể thực hiện sớm ngay từ giai đoạn tiền phát ban, đồng thời phục vụ công tác giám sát chủng vi rút.
Điều trị sởi
Phương pháp y khoa
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu diệt vi rút sởi. Mục tiêu điều trị chủ yếu là hỗ trợ, giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng:
- Sử dụng Vitamin A liều cao: Bắt buộc theo khuyến cáo của WHO. Trẻ dưới 6 tháng tuổi dùng 50.000 IU/ngày; trẻ 6 – 11 tháng dùng 100.000 IU/ngày; trẻ trên 12 tháng dùng 200.000 IU/ngày, uống trong 2 ngày liên tiếp.
- Thuốc hạ sốt và giảm đau: Sử dụng Paracetamol hoặc Ibuprofen theo đúng liều lượng chỉ định của bác sĩ để kiểm soát sốt và làm giảm cảm giác khó chịu.
- Kháng sinh điều trị bội nhiễm: Kháng sinh chỉ được chỉ định khi có bằng chứng nhiễm khuẩn thứ phát như viêm phổi do vi khuẩn, viêm tai giữa hoặc nhiễm trùng mắt.
Lối sống hỗ trợ
Chế độ chăm sóc tại nhà đóng vai trò quan trọng giúp bệnh nhân mau hồi phục:
- Bổ sung đầy đủ nước và chất điện giải: Cho bệnh nhân uống nhiều nước lọc, nước trái cây, dung dịch Oresol để bù lại lượng nước mất do sốt cao và tiêu chảy.
- Chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng: Cung cấp thức ăn mềm, dễ tiêu hóa, chia nhỏ bữa ăn. Không bắt bệnh nhân kiêng khem quá mức gây suy dinh dưỡng.
- Vệ sinh mắt, mũi, miệng hàng ngày: Nhỏ mắt, nhỏ mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) 3 – 4 lần/ngày để giữ sạch niêm mạc.
Lưu ý khi điều trị
Các nguyên tắc an toàn cần tuân thủ trong quá trình chăm sóc bệnh nhân sởi:
- Tuyệt đối không dùng Aspirin cho trẻ em: Việc dùng Aspirin khi nhiễm vi rút sởi có thể dẫn đến hội chứng Reye – một tình trạng tổn thương gan và não cấp tính nguy hiểm đến tính mạng.
- Theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo nặng: Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay nếu có triệu chứng khó thở, thở nhanh, sốt cao không hạ, co giật, lơ mơ hoặc tái sốt sau khi ban đã lặn.
- Không tự ý sử dụng thuốc kháng sinh: Kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt vi rút sởi, việc tự ý dùng kháng sinh làm tăng nguy cơ kháng thuốc và rối loạn vi sinh đường ruột.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số bệnh nhiễm trùng do vi rút khác có biểu hiện phát ban và sốt tương tự như sởi, bao gồm:
- Bệnh Rubella (Sởi Đức): Bệnh do vi rút Rubella gây ra, triệu chứng nhẹ hơn sởi, ít khi ho và có đặc trưng sưng hạch sau tai.
- Bệnh tay chân miệng: Do các Enterovirus gây ra, ban xuất hiện dưới dạng phỏng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và niêm mạc miệng.
- Bệnh ban đỏ nhiễm trùng (Roseola infantum / Sốt phát ban): Thường do HHV-6 gây ra ở trẻ nhỏ, sốt cao đột ngột 3-5 ngày, khi hết sốt ban mới bắt đầu xuất hiện.
- Bệnh Sốt xuất huyết Dengue: Ban xuất huyết dưới da dạng chấm đốm, kèm theo đau đầu nặng, đau hốc mắt và giảm tiểu cầu.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết giữa sởi và các bệnh lý tương tự dựa trên 5 tiêu chí chính:
| Tiêu chí | Bệnh Sởi | Bệnh Rubella | Bệnh Tay chân miệng | Bệnh Sốt phát ban (Roseola) |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Nhiễm trùng cấp tính do Measles virus, gây sốt, viêm long và ban sần. | Nhiễm trùng do vi rút Rubella, thường nhẹ nhưng nguy hiểm cho thai nhi. | Nhiễm trùng cấp tính do Enterovirus (EV71, Coxsackie) gây phỏng nước. | Nhiễm trùng do HHV-6 hoặc HHV-7, phổ biến ở trẻ dưới 2 tuổi. |
| Triệu chứng | Sốt cao, ho dữ dội, đỏ mắt, hạt Koplik, ban mọc từ mặt xuống chân khi đang sốt. | Sốt nhẹ, ban hồng rải rác mọc nhanh, nổi hạch sau tai và chẩm, đau khớp. | Sốt, tổn thương loét miệng, ban phỏng nước ở lòng bàn tay, chân, mông. | Sốt rất cao 3-5 ngày; khi hạ sốt ban mới xuất hiện toàn thân rồi lặn nhanh. |
| Nguyên nhân | Vi rút sởi (Họ Paramyxoviridae). | Vi rút Rubella (Họ Matonaviridae). | Enterovirus (đặc biệt Coxsackievirus A16 và EV71). | Human Herpesvirus 6 (HHV-6) hoặc HHV-7. |
| Tiến triển | Diễn tiến 7-10 ngày, dễ gây biến chứng hô hấp, thần kinh nghiêm trọng. | Diễn tiến nhẹ 3-4 ngày, tự khỏi không để lại sẹo. Nguy cơ dị tật thai nhi. | Diễn tiến 7-10 ngày; ca nặng do EV71 có thể gây biến chứng thần kinh, tim mạch. | Tiến triển lành tính, tự khỏi sau khi ban lặn, hiếm khi có biến chứng. |
| Điều trị | Hỗ trợ, bổ sung Vitamin A liều cao, kiểm soát biến chứng. | Điều trị triệu chứng (hạ sốt, nghỉ ngơi), không có điều trị đặc hiệu. | Điều trị triệu chứng, theo dõi sát dấu hiệu biến chứng thần kinh/tim mạch. | Điều trị triệu chứng, hạ sốt tích cực để phòng co giật do sốt cao. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh sởi lây qua đường nào và có khả năng lây nhiễm cao ra sao?
Bệnh sởi lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn nhỏ và hạt khí dung được giải phóng khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Các hạt khí dung chứa vi rút sởi có thể lơ lửng trong không khí tại không gian kín tối đa 2 giờ sau khi người mắc bệnh đã rời đi. Ngoài ra, việc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi họng hoặc chạm vào các bề mặt dính vi rút rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng cũng là con đường lây nhiễm. Sởi được đánh giá là một trong những bệnh truyền nhiễm lây lan mạnh nhất ở con người, với chỉ số lây nhiễm cơ bản (R0) từ 12 đến 18, nghĩa là một người nhiễm bệnh có thể truyền vi rút cho 12-18 người khác trong cộng đồng chưa có miễn dịch. Người bệnh có khả năng lây truyền từ 4 ngày trước khi phát ban cho đến 4 ngày sau khi ban bắt đầu xuất hiện.
Trẻ em bị sởi cần được chăm sóc và kiêng khem như thế nào?
Chăm sóc trẻ mắc sởi đòi hỏi sự kết hợp giữa điều trị triệu chứng và vệ sinh đúng cách. Gia đình cần cho trẻ nghỉ ngơi ở phòng thoáng mát nhưng tránh gió lùa trực tiếp. Bổ sung đầy đủ nước và chất điện giải (như nước ấm, dung dịch Oresol, nước trái cây) cùng chế độ ăn giàu dinh dưỡng, mềm, dễ tiêu hóa; tuyệt đối không kiêng khem quá mức gây suy dinh dưỡng. Vệ sinh mắt và mũi họng cho trẻ hàng ngày bằng nước muối sinh lý 0.9%. Về việc kiêng khem, quan niệm dân gian kiêng nước và kiêng gió tuyệt đối là không chính xác. Trẻ vẫn cần được lau người bằng nước ấm trong phòng kín để giữ vệ sinh da, tránh nhiễm trùng. Cần kiêng cho trẻ tiếp xúc với người khác để tránh lây lan dịch bệnh và tuyệt đối không dùng Aspirin để hạ sốt cho trẻ nhằm phòng ngừa hội chứng Reye nguy hiểm.
Bệnh sởi có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm gì?
Sởi không đơn thuần là một bệnh phát ban lành tính mà có thể dẫn đến nhiều biến chứng nặng nề do vi rút gây suy giảm hệ miễn dịch. Biến chứng phổ biến và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở trẻ em là viêm phổi bội nhiễm. Bên cạnh đó, vi rút sởi có thể gây viêm tai giữa cấp tính, viêm thanh quản, viêm phế quản và tiêu chảy nặng dẫn đến mất nước nguy hiểm. Về hệ thần kinh, bệnh có thể gây viêm não cấp tính với tỷ lệ tử vong cao và di chứng thần kinh vĩnh viễn, hoặc biến chứng hiếm gặp nhưng luôn tử vong là viêm não xơ hóa bán cấp (SSPE) xuất hiện nhiều năm sau khi mắc bệnh. Ngoài ra, trẻ bị thiếu vitamin A nhiễm sởi dễ gặp biến chứng khô mắt, loét giác mạc dẫn đến mù lụa.
Tiêm vắc xin sởi vào thời điểm nào là hiệu quả nhất?
Tiêm vắc xin phòng sởi là biện pháp hiệu quả nhất để tạo miễn dịch. Theo Chương trình Tiêm chủng Mở rộng tại Việt Nam và khuyến cáo của WHO, lịch tiêm vắc xin sởi chuẩn bao gồm 2 mũi: mũi thứ nhất tiêm khi trẻ tròn 9 tháng tuổi (hoặc 12-15 tháng tuổi tùy thuộc loại vắc xin đơn hay vắc xin phối hợp MMR), và mũi thứ hai tiêm khi trẻ được 18 tháng tuổi (hoặc 4-6 tuổi). Việc tiêm đủ 2 liều vắc xin mang lại hiệu quả bảo vệ lên tới 97%. Đối với người lớn chưa từng mắc sởi và chưa được tiêm phòng, đặc biệt là phụ nữ có kế hoạch mang thai (cần hoàn thành trước khi mang thai ít nhất 1-3 tháng), việc tiêm bổ sung 1-2 mũi vắc xin MMR cũng được khuyến cáo mạnh mẽ để phòng bệnh.
Làm thế nào để phân biệt bệnh sởi với bệnh Rubella và tay chân miệng?
Để phân biệt bệnh sởi với các bệnh phát ban khác, có thể dựa vào các dấu hiệu đặc trưng. Bệnh sởi thường biểu hiện bằng sốt cao, kèm theo ho khan dữ dội, chảy nước mũi và mắt đỏ (tam chứng 3C); có hạt Koplik màu trắng trong miệng trước khi phát ban; ban sần mọc theo tuần tự từ mặt xuống chân và khi lặn để lại vết thâm kiểu “vằn da hổ”. Trong khi đó, bệnh Rubella (sởi Đức) có triệu chứng nhẹ hơn, sốt nhẹ, ban hồng rải rác xuất hiện nhanh toàn thân và đặc trưng bởi hạch sưng to sau tai hoặc chẩm. Đối với bệnh tay chân miệng, tổn thương không phải ban sần đơn thuần mà là các phỏng nước đặc trưng xuất hiện ở niêm mạc miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân và mông, thường đi kèm sốt nhẹ đến sốt vừa.
Người lớn có nguy cơ mắc bệnh sởi không và triệu chứng có nặng hơn trẻ em không?
Người lớn hoàn toàn có nguy cơ mắc sởi nếu chưa từng tiêm vắc xin phòng bệnh hoặc chưa từng bị nhiễm vi rút sởi trước đây. Khi mắc bệnh, triệu chứng ở người lớn thường nghiêm trọng hơn so với trẻ em ở độ tuổi đi học. Người lớn nhiễm sởi thường sốt cao kéo dài hơn, tình trạng viêm long đường hô hấp nặng hơn và có tỷ lệ gặp biến chứng cao hơn, đặc biệt là viêm phổi, viêm gan do vi rút sởi và các biến chứng thần kinh. Phụ nữ mang thai mắc sởi đối mặt với nguy cơ sảy thai, thai chết lưu, sinh non hoặc trẻ sinh ra bị thấp cân. Do đó, người trưởng thành thuộc nhóm nguy cơ cao (như nhân viên y tế, người du lịch đến vùng dịch) cần kiểm tra tình trạng miễn dịch và tiêm vắc xin nhắc lại khi cần thiết.
Tài liệu tham khảo về sởi
- World Health Organization
- Centers for Disease Control and Prevention
- Mayo Clinic
- National Institutes of Health
- American Academy of Pediatrics
