Sốc nhiệt là gì?
Sốc nhiệt (heat stroke) là dạng tổn thương do nhiệt nghiêm trọng nhất, xảy ra khi nhiệt độ cơ thể gia tăng vượt mức 40°C (104°F) do hệ thống điều hòa thân nhiệt trung ương bị thất bại hoàn toàn. Đây là một tình trạng cấp cứu y khoa đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người, đòi hỏi sự can thiệp y tế tức thì để ngăn ngừa tổn thương đa cơ quan và tử vong.
Nếu không được điều trị kịp thời, sốc nhiệt sẽ nhanh chóng gây tổn thương não, tim, thận và hệ cơ bắp. Theo các nghiên cứu y khoa lâm sàng từ Tạp chí Y học Cấp cứu Quốc tế, tỷ lệ tử vong do sốc nhiệt nếu không được xử trí đúng cách trong giờ đầu tiên có thể lên tới 10% đến 28%, và có thể vượt quá 50% ở nhóm đối tượng người cao tuổi có bệnh lý nền.
Nguyên nhân gây ra sốc nhiệt
Nguyên nhân
Sốc nhiệt được phân loại thành hai dạng chính dựa trên nguyên nhân trực tiếp khởi phát bệnh, cùng với các yếu tố gián tiếp thúc đẩy tiến trình bệnh lý diễn ra nhanh hơn:
- Sốc nhiệt kinh điển (Classic heat stroke): Xảy ra do tiếp xúc kéo dài với môi trường có nhiệt độ và độ ẩm cao. Dạng này phổ biến nhất ở người cao tuổi, trẻ nhỏ và những người mắc bệnh mãn tính. Cơ thể hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh nhanh hơn khả năng tự làm mát.
- Sốc nhiệt do gắng sức (Exertional heat stroke): Phát sinh do hoạt động thể lực cường độ cao trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. Dạng này thường gặp ở vận động viên, người tập thể hình, binh sĩ hoặc người lao động nặng nhung ngoài trời. Sự gia tăng nhiệt lượng nội sinh từ quá trình chuyển hóa cơ bắp cộng hưởng với nhiệt độ môi trường dẫn đến quá tải nhiệt.
- Mất nước và thiếu hụt điện giải: Là nguyên nhân gián tiếp hàng đầu khiến cơ thể giảm hoặc ngừng tiết mồ hôi, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tản nhiệt tự nhiên qua bề mặt da.
- Mặc quần áo quá dày hoặc không thấm hút: Ngăn cản sự bay hơi của mồ hôi, giữ lại nhiệt độ bên trong cơ thể và đẩy nhanh quá trình tăng thân nhiệt.
- Sử dụng rượu bia và chất kích thích: Làm rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt độ ở não bộ, đồng thời gây giãn mạch và tăng nguy cơ dehydration.
Cơ chế
Cơ chế sinh lý bệnh dẫn đến tình trạng này diễn ra theo một chuỗi phản ứng liên hoàn trong cơ thể:
- Rối loạn trung tâm điều hòa thân nhiệt: Vùng hạ đồi (hypothalamus) mất khả năng kiểm soát nhiệt độ cơ thể khi lượng nhiệt tích tụ vượt quá ngưỡng chịu đựng sinh lý.
- Thất bại cơ chế vã mồ hôi: Khi lượng nước và điện giải suy giảm nghiêm trọng, tuyến mồ hôi ngừng hoạt động hoặc hoạt động không hiệu quả, làm chấm dứt quá trình làm mát bằng sự bay hơi.
- Phản ứng viêm toàn thân (SIRS): Tăng nhiệt độ kéo dài gây tổn thương trực tiếp lên tế bào, làm rò rỉ độc tố từ ruột vào máu, kích hoạt phản ứng viêm đáp ứng toàn thân, dẫn đến giãn mạch nội tạng, suy sụp tuần hoàn và suy đa cơ quan.
Triệu chứng của sốc nhiệt
Triệu chứng phổ biến
Các biểu hiện lâm sàng của bệnh lý này thường xuất hiện đột ngột và tiến triển rất nhanh chóng:
- Nhiệt độ cơ thể cực kỳ cao: Thân nhiệt đo tại trực tràng đạt từ 40°C (104°F) trở lên.
- Thay đổi trạng thái tâm thần và hành vi: Lú lẫn, nói lắp, mê sảng, kích động, co giật hoặc hôn mê sâu do tế bào thần kinh trung ương bị tổn thương do nhiệt.
- Bất thường về da: Da trở nên nóng, khô và đỏ tươi trong sốc nhiệt kinh điển. Ngược lại, trong sốc nhiệt do gắng sức, da có thể ẩm ướt hoặc vã mồ hôi đầm đìa.
- Buồn nôn và nôn mửa: Cảm giác nôn nao dữ dội do rối loạn lưu lượng máu đến hệ tiêu hóa.
- Thở nhanh và nông: Tần số hô hấp tăng cao nhằm nỗ lực thải nhiệt qua đường hô hấp.
- Nhịp tim đập nhanh và mạnh: Áp lực tuần hoàn tăng cao làm tim phải đập nhanh đáng kể để bơm máu ra ngoại vi tản nhiệt.
- Đau đầu búa bổ: Cảm giác đau giật mạch đập ở vùng đầu do giãn mạch máu não.
Triệu chứng theo mức độ
Sự phân biệt rõ ràng giữa các giai đoạn diễn tiến do nhiệt giúp tiên lượng và đưa ra phương án xử trí phù hợp:
| Tiêu chí | Kiệt sức vì nhiệt (Mức độ nhẹ đến trung bình) | Sốc nhiệt (Mức độ cực kỳ nghiêm trọng) |
|---|---|---|
| Nhiệt độ cơ thể | Thường dưới 40°C (38°C – 39.5°C) | Tăng cao vượt ngưỡng 40°C (104°F) |
| Hệ thần kinh trung ương | Tỉnh táo, chỉ có cảm giác mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt | Rối loạn ý thức, lú lẫn, co giật, ảo giác, hôn mê |
| Tình trạng mồ hôi | Vã mồ hôi rất nhiều, da ẩm ướt, lạnh và tái | Da nóng đỏ, khô ráp (kinh điển) hoặc ướt mồ hôi (gắng sức) |
| Mạch và huyết áp | Mạch nhanh nhẹ, huyết áp có thể hơi tụt khi đứng | Mạch dồn dập, đập mạnh, tụt huyết áp nghiêm trọng |
| Khả năng tự hồi phục | Có thể hồi phục khi di chuyển vào chỗ mát và bù nước | Bắt buộc phải cấp cứu y khoa ngay lập tức để bảo vệ tính mạng |
Trường hợp đặc biệt
Một số tình huống đặc thù ghi nhận các dấu hiệu lâm sàng biệt lập:
- Trẻ em bị kẹt trong không gian kín (xe ô tô): Thân nhiệt gia tăng cực nhanh gấp 3 đến 5 lần so với người lớn, triệu chứng bao gồm lơ mơ nhanh chóng, da đỏ gắt, bỏng rát và co toàn thân.
- Vận động viên thi đấu cường độ cao: Có thể sụp đổ đột ngột (collapse) ngay khi đang vận động, đi kèm triệu chứng hoại tử cơ vân cấp như nước tiểu có màu nâu đen (như màu trà đặc).
Các biến chứng của sốc nhiệt
Khi thân nhiệt duy trì ở mức cao nguy hiểm trong thời gian dài, hàng loạt biến chứng đe dọa tính mạng sẽ xuất hiện:
Hội chứng suy đa cơ quan
Nhiệt độ cao phá hủy cấu trúc protein tế bào, làm ngưng trệ các chức năng sinh học. Tim, gan, thận và phổi rơi vào tình trạng suy sụp cấp tính, khiến cơ thể không thể tự duy trì sự sống nếu không có máy móc hỗ trợ.
Tổn thương thần kinh vĩnh viễn
Tế bào não rất nhạy cảm với nhiệt độ. Sốc nhiệt kéo dài gây phù não, tổn thương tiểu não và vỏ não không thể hồi phục, dẫn đến di chứng mất trí nhớ, rối loạn vận động hoặc sống thực vật.
Hoại tử cơ vân (Rhabdomyolysis)
Sự rách vỡ tế bào cơ bắp giải phóng lượng lớn protein myoglobin vào máu. Chất này tích tụ tại ống thận, gây ra tình trạng suy thận cấp tính do tắc nghẽn.
Rối loạn đông máu toàn thể trong mạch (DIC)
Hệ thống đông máu bị kích thích quá mức hình thành các cục máu đông nhỏ khắp cơ thể, sau đó làm cạn kẹt các yếu tố đông máu dẫn đến xuất huyết nội tạng nghiêm trọng không thể cầm.
Đối tượng nguy cơ mắc sốc nhiệt
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Một số nhóm dân số có nguy cơ mắc phải tình trạng này cao hơn hẳn do đặc điểm sinh lý hoặc môi trường làm việc:
- Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Khả năng tự điều hòa thân nhiệt suy giảm theo tuổi tác, kết hợp với nhận thức kém về sự thay đổi nhiệt độ môi trường.
- Trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 4 tuổi: Hệ thống điều hòa thân nhiệt chưa phát triển hoàn thiện, tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể so với cân nặng lớn khiến trẻ hấp thụ nhiệt nhanh hơn.
- Nam giới lao động ngoài trời: Do đặc thù nghề nghiệp như công nhân xây dựng, nông dân, binh sĩ làm việc thời gian dài dưới ánh nắng gắt.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Các yếu tố y khoa và lối sống góp phần gia tăng độ nhạy cảm với nhiệt:
- Mắc các bệnh lý mãn tính: Bệnh tim mạch, bệnh phổi mãn tính, béo phì, hoặc tiền sử từng bị tổn thương do nhiệt.
- Sử dụng một số loại thuốc điều trị: Thuốc lợi tiểu, thuốc kháng histamine, thuốc chẹn beta, thuốc an thần và các loại thuốc điều trị rối loạn tâm thần làm suy giảm khả năng tiết mồ hôi hoặc làm giảm lưu lượng máu đến da.
- Chưa thích nghi với khí hậu nóng: Người di chuyển đột ngột từ vùng khí hậu lạnh sang vùng khí hậu nhiệt đới nắng nóng chưa có thời gian rèn luyện cơ chế tản nhiệt của cơ thể.
Phòng ngừa sốc nhiệt
Áp dụng các giải pháp khoa học dưới đây giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ gặp phải biến cố y khoa nguy hiểm này:
Mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát
Sử dụng trang phục có màu sáng, chất liệu mỏng nhẹ và thoáng khí như cotton hoặc vải kỹ thuật thấm hút mồ hôi tốt. Tránh mặc quá nhiều lớp quần áo khiến nhiệt lượng bị giữ lại.
Bổ sung đủ nước và chất điện giải
Chủ động uống nước thường xuyên ngay cả khi chưa cảm thấy khát. Trong các hoạt động thể chất nặng, nên sử dụng dung dịch bù điện giải hoặc nước uống thể thao để bù đắp lượng natri và kali mất đi qua mồ hôi.
Hạn chế hoạt động thể lực vào giờ cao điểm nắng nóng
Chuyển lịch luyện tập hoặc làm việc ngoài trời sang thời điểm mát mẻ trong ngày như sáng sớm hoặc chiều muộn. Nếu bắt buộc phải làm việc dưới nắng, cần nghỉ ngơi định kỳ tại nơi có bóng râm.
Rèn luyện khả năng thích nghi với nhiệt độ
Dành từ 7 đến 14 ngày để cơ thể từ từ làm quen với môi trường nắng nóng mới trước khi bắt đầu các hoạt động thể chất cường độ cao.
Không bao giờ để ai đó trong xe ô tô đậu đỗ
Nhiệt độ trong xe ô tô đóng kín cửa có thể tăng thêm 11°C chỉ trong vòng 10 phút. Tuyệt đối không để trẻ em, người già hoặc thú cưng trong xe đang đỗ dưới trời nắng, dù chỉ trong vài phút.
Chẩn đoán sốc nhiệt
Chẩn đoán bệnh lý này chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng kết hợp với các phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng khẩn cấp:
Đo nhiệt độ trung tâm cơ thể
Phương pháp chính xác nhất là đo nhiệt độ qua trực tràng để xác định nhiệt độ lõi cơ thể. Phương pháp đo qua tai, miệng hoặc nách không phản ánh đúng thân nhiệt thực sự trong tình trạng cấp cứu này.
Xét nghiệm máu tổng quát và điện giải đồ
Đánh giá nồng độ natri, kali, creatinine và bùn urea máu (BUN) để phát hiện tình trạng mất nước, rối loạn điện giải và dấu hiệu tổn thương chức năng thận cấp.
Xét nghiệm nước tiểu
Kiểm tra màu sắc nước tiểu và sự xuất hiện của myoglobin nhằm chẩn đoán biến chứng hoại tử cơ vân cấp tính.
Chẩn đoán hình ảnh và điện tâm đồ
Chụp X-quang ngực, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) não bộ và đo điện tâm đồ (ECG) để đánh giá tổn thương tim, phổi và loại trừ các nguyên nhân thần kinh khác gây rối loạn ý thức.
Điều trị sốc nhiệt
Phương pháp y khoa
Điều trị khẩn cấp nhằm mục đích hạ thân nhiệt trung tâm xuống mức an toàn (< 38.9°C) nhanh nhất có thể để bảo vệ các cơ quan nội tạng:
- Ngâm trong nước lạnh (Cold-water immersion): Được chứng minh là phương pháp hiệu quả nhất. Ngâm toàn bộ cơ thể bệnh nhân vào bể nước đá giúp hạ thân nhiệt nhanh chóng và giảm tỷ lệ tử vong rõ rệt.
- Làm mát bằng hơi nước và quạt gió (Evaporative cooling): Phun nước ấm lên da kết hợp thổi luồng khí mát liên tục để thúc đẩy quá trình bay hơi làm mát tự nhiên nếu không có bể ngâm nước đá.
- Truyền dịch tĩnh mạch và dùng thuốc cấp cứu: Truyền dung dịch muối sinh lý ướp lạnh qua đường tĩnh mạch để làm mát từ bên trong và duy trì huyết áp. Sử dụng thuốc giãn cơ nếu bệnh nhân bị co giật hoặc rét run do hạ nhiệt quá nhanh.
Lối sống hỗ trợ
Sau giai đoạn cấp cứu tại bệnh viện, quá trình phục hồi đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt:
- Nghỉ ngơi hoàn toàn trong môi trường mát mẻ: Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao trong ít nhất vài tuần đến vài tháng.
- Duy trì chế độ bù nước và điện giải khoa học: Uống đủ nước theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và theo dõi sát sao lượng nước tiểu hàng ngày.
Lưu ý khi điều trị
Những nguyên tắc quan trọng cần ghi nhớ trong quá trình sơ cứu và điều trị:
- Không dùng thuốc hạ sốt thông thường (Aspirin, Paracetamol): Các loại thuốc này hoạt động dựa trên cơ chế hạ sốt do nhiễm trùng, không có hiệu quả đối với tăng thân nhiệt do môi trường, thậm chí có thể làm trầm trọng thêm tổn thương ở gan và thận.
- Tránh hạ thân nhiệt quá nhanh gây rét run: Rét run làm tăng nhiệt lượng nội sinh của cơ thể, do đó cần sử dụng thuốc chống rét run nếu xuất hiện phản ứng này trong quá trình làm mát.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Có một số tình trạng cấp cứu dễ bị nhầm lẫn với bệnh lý này trên lâm sàng:
- Kiệt sức vì nhiệt (Heat exhaustion): Mức độ tổn thương do nhiệt nhẹ hơn, chưa có dấu hiệu rối loạn thần kinh trung ương và thân nhiệt dưới 40°C.
- Nhiễm trùng huyết (Sepsis): Tình trạng phản ứng viêm toàn thân do vi khuẩn hoặc vi-rút, gây sốt cao nhưng nguyên nhân bắt nguồn từ nhiễm trùng nội sinh chứ không phải do nhiệt độ môi trường.
- Đột quỵ não (Stroke): Bệnh lý mạch máu não gây tổn thương thần kinh khu trú, có thể xảy ra ở bất kỳ điều kiện nhiệt độ nào.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dựa trên 5 tiêu chí y khoa quan trọng:
| Tiêu chí | Sốc nhiệt | Kiệt sức vì nhiệt | Đột quỵ não |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Thất bại trung tâm điều hòa nhiệt làm thân nhiệt > 40°C kèm tổn thương thần kinh | Phản ứng của cơ thể với sự mất nước và muối quá mức qua mồ hôi | Tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não dẫn đến thiếu máu cục bộ mô não |
| Triệu chứng | Sốt rất cao, lú lẫn, hôn mê, da đỏ khô hoặc vã mồ hôi, tim đập nhanh | Mệt mỏi, chóng mặt, vã mồ hôi nhiều, da tái lạnh, buồn nôn, thân nhiệt < 40°C | Méo miệng, yếu/liệt một bên cơ thể, nói khó, đau đầu đột ngột, thân nhiệt bình thường |
| Nguyên nhân | Tiếp xúc hoặc vận động thể lực cường độ cao trong môi trường nóng ẩm | Mất nước và điện giải kéo dài do thời tiết nóng mà không được bù đắp | Tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, đái tháo đường, dị dạng mạch máu |
| Tiến triển | Diễn tiến cực kỳ nhanh, tử vong trong vài giờ nếu không hạ nhiệt khẩn cấp | Tiến triển từ từ, có thể chuyển thành sốc nhiệt nếu không xử trí kịp thời | Xuất hiện đột ngột trong vài phút, nguy cơ tàn phế hoặc tử vong cao |
| Điều trị | Hạ thân nhiệt tích cực khẩn cấp (ngâm nước đá), truyền dịch, hồi sức tích cực | Di chuyển vào nơi mát, cởi bớt quần áo, uống nước bù điện giải, nghỉ ngơi | Thuốc tiêu sợi huyết (trong giờ vàng), can thiệp mạch máu hoặc phẫu thuật não |
Mọi người cũng hỏi
Sốc nhiệt có nguy hiểm đến tính mạng không?
Sốc nhiệt là một tình trạng cấp cứu y khoa cực kỳ nguy hiểm và hoàn toàn có thể gây tử vong nếu không được can thiệp xử trí kịp thời. Khi thân nhiệt vượt quá 40°C, các cấu trúc protein và màng tế bào trong cơ thể bị biến tính nhanh chóng, dẫn đến tổn thương không thể phục hồi tại não, tim, gan và thận. Tỷ lệ tử vong biến động từ 10% đến hơn 50% tùy thuộc vào độ tuổi, bệnh lý nền và thời gian bệnh nhân được tiếp cận với các biện pháp làm mát tích cực. Việc chậm trễ cấp cứu chỉ trong vài chục phút có thể dẫn đến di chứng thần kinh vĩnh viễn hoặc suy đa cơ quan không thể hồi phục.
Làm thế nào để sơ cứu người bị sốc nhiệt tại chỗ?
Khi phát hiện người có dấu hiệu bị bệnh, việc đầu tiên cần làm là gọi ngay dịch vụ cấp cứu y tế (115). Trong lúc chờ lực lượng y tế tới, hãy lập tức đưa nạn nhân vào nơi mát mẻ, có bóng râm hoặc phòng có điều hòa. Nhanh chóng cởi bỏ bớt quần áo chật chội bên ngoài. Áp dụng ngay các biện pháp làm mát tích cực như: chườm khăn mát hoặc túi đá vào các vị trí có mạch máu lớn đi gần bề mặt da như nách, bẹn, cổ; xịt nước mát lên da và dùng quạt thổi mạnh để tăng tốc độ bay hơi. Nếu nạn nhân còn hoàn toàn tỉnh táo, có thể cho uống từng ngụm nước mát nhỏ. Tuyệt đối không cho uống nước nếu nạn nhân đang lơ mơ hoặc hôn mê.
Sốc nhiệt khác gì so với kiệt sức vì nhiệt?
Kiệt sức vì nhiệt và sốc nhiệt là hai giai đoạn khác nhau trên cùng một phổ tổn thương do nhiệt, trong đó kiệt sức vì nhiệt là mức độ nhẹ hơn. Điểm biệt lập quan trọng nhất là tổn thương hệ thần kinh trung ương và mức độ thân nhiệt. Trong kiệt sức vì nhiệt, nạn nhân vẫn hoàn toàn tỉnh táo, da ẩm ướt, vã mồ hôi nhiều và thân nhiệt thường dưới 40°C. Ngược lại, sốc nhiệt là tình trạng đe dọa tính mạng với thân nhiệt vượt quá 40°C, kèm theo các rối loạn thần kinh nghiêm trọng như lú lẫn, nói lảm nhảm, co giật hoặc hôn mê sâu, da có thể trở nên nóng và khô do mất hoàn toàn khả năng tiết mồ hôi.
Có nên cho người bị sốc nhiệt uống thuốc hạ sốt Paracetamol không?
Tuyệt đối không sử dụng Paracetamol, Aspirin hay bất kỳ loại thuốc hạ sốt thông thường nào cho người bị sốc nhiệt. Các thuốc hạ sốt hoạt động bằng cách tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng hạ đồi để giảm sốt do phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng. Trong khi đó, tăng thân nhiệt do sốc nhiệt là do sự tích tụ nhiệt lượng từ môi trường ngoài hoặc chuyển hóa cơ bắp vượt quá khả năng tản nhiệt của cơ thể. Sử dụng Paracetamol trong trường hợp này không những không có hiệu quả hạ nhiệt mà còn làm tăng nguy cơ tổn thương gan và thận vốn đã bị ảnh hưởng nặng nề do nhiệt độ cao.
Mất bao lâu để phục hồi hoàn toàn sau khi bị sốc nhiệt?
Thời gian phục hồi sau khi bị bệnh phụ thuộc rất lớn vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và tốc độ cấp cứu ban đầu. Trong các trường hợp nhẹ được phát hiện và làm mát kịp thời, bệnh nhân có thể hồi phục trong vòng 1 đến 2 ngày sau khi được bù đủ nước và nghỉ ngơi. Tuy nhiên, đối với các trường hợp nặng có tổn thương cơ quan hoặc di chứng thần kinh, quá trình phục hồi có thể kéo dài từ vài tuần, vài tháng đến cả năm. Nhiều bệnh nhân cần sự hỗ trợ của vật lý trị liệu và phục hồi chức năng, đồng thời sẽ trở nên nhạy cảm hơn với nhiệt độ môi trường trong suốt phần đời còn lại.
Làm sao để nhận biết sớm dấu hiệu sốc nhiệt ở trẻ em?
Trẻ em có nguy cơ cao do cơ thể tích nhiệt nhanh hơn người lớn. Các dấu hiệu cảnh báo sớm ở trẻ bao gồm: biểu hiện mệt mỏi bất thường, quấy khóc dữ dội, lơ mơ hoặc lừ đừ, da nóng bừng và đỏ gắt, môi khô, khát nước dữ dội. Trẻ có thể bị đau đầu, buồn nôn, thở nhanh và nhịp tim đập rất nhanh. Nếu tình trạng tiến triển nghiêm trọng, trẻ sẽ ngưng tiết mồ hôi, bắt đầu lú lẫn, mắt lờ đờ, xuất hiện các cơn co giật và mất ý thức. Khi nhận thấy các dấu hiệu này dưới trời nắng nóng, cần đưa trẻ vào nơi mát và cấp cứu khẩn cấp.
Tài liệu tham khảo về sốc nhiệt
- World Health Organization
- Centers for Disease Control and Prevention
- Mayo Clinic
- National Institutes of Health
- American Heart Association
