Rubella là gì?
Rubella, còn được gọi là bệnh sởi Đức hoặc sởi 3 ngày, là một bệnh nhiễm trùng virus cấp tính có khả năng lây lan rất cao. Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến hệ thống hô hấp, da và các hạch bạch huyết. Ở trẻ em và người trưởng thành khỏe mạnh, bệnh thường chỉ gây ra các biểu hiện nhẹ, tự giới hạn và hiếm khi để lại di chứng nghiêm trọng.
Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm của virus này trở nên cực kỳ đáng báo động khi đối tượng nhiễm bệnh là phụ nữ mang thai trong những tháng đầu kỳ thai nghén. Virus có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, tấn công trực tiếp vào quá trình phân chia tế bào của thai nhi, dẫn đến Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS). Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra các dị tật bẩm sinh nặng nề hoặc tử vong cho thai nhi. Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trước khi chương trình tiêm chủng vắc-xin được triển khai rộng rãi, hàng năm có khoảng 100.000 trẻ sơ sinh trên toàn cầu chào đời với Hội chứng Rubella bẩm sinh, gánh chịu những tổn thương vĩnh viễn về thính giác, thị giác và tim mạch.
Nguyên nhân gây ra Rubella
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh là do virus Rubella, một loại virus thuộc họ Togaviridae và chi Rubivirus. Con người là vật chủ tự nhiên duy nhất của loại virus này, nghĩa là bệnh không lây truyền từ động vật sang người. Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp, một số yếu tố gián tiếp khác làm tăng khả năng lây nhiễm và bùng phát dịch bao gồm:
- Chưa được tiêm chủng đầy đủ: Việc không tiêm vắc-xin phòng bệnh (thường là vắc-xin phối hợp sởi – quai bị – rubella MMR) là nguyên nhân hàng đầu khiến cơ thể không có kháng thể bảo vệ, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng cực cao khi tiếp xúc với nguồn bệnh.
- Du lịch đến vùng dịch tễ phức tạp: Việc di chuyển đến hoặc trở về từ các quốc gia, vùng lãnh thổ có tỷ lệ bao phủ vắc-xin thấp hoặc đang có dịch bùng phát làm tăng cơ hội tiếp xúc với virus.
- Môi trường sống đông đúc: Các khu vực tập trung đông người như trường học, ký túc xá, nhà trẻ, nhà máy hoặc doanh trại quân đội tạo điều kiện lý tưởng cho virus dễ dàng phát tán nhanh chóng từ người này sang người khác qua không khí.
Cơ chế
Quá trình gây bệnh của virus trong cơ thể người diễn ra qua các bước sinh học tuần tự:
- Xâm nhập qua niêm mạc đường hô hấp: Virus đi vào cơ thể qua mũi hoặc họng sau khi người lành hít phải các giọt bắn chứa mầm bệnh từ không khí.
- Nhân lên tại hạch bạch huyết cục bộ: Sau khi xâm nhập, virus bám vào tế bào biểu mô đường hô hấp, di chuyển đến các hạch bạch huyết vùng cổ và nhân bản số lượng lớn tại đây trong khoảng từ 7 đến 10 ngày.
- Nhiễm trùng máu toàn thân: Sau quá trình nhân lên, virus giải phóng vào dòng máu (gọi là hiện tượng viremia), phát tán đi khắp các cơ quan trong cơ thể bao gồm da, khớp và các mô lympho khác, kích hoạt phản ứng miễn dịch gây ra sốt và phát ban.
- Xâm nhập và phá hủy tế bào nhau thai: Ở phụ nữ mang thai, virus theo đường máu đi qua nhau thai, tấn công tế bào phôi thai, gây ngừng phân chia tế bào và tổn thương các mạch máu nhỏ của thai nhi, dẫn đến các dị tật nghiêm trọng của Hội chứng Rubella bẩm sinh.
Triệu chứng của Rubella
Triệu chứng phổ biến
Triệu chứng lâm sàng ở người mắc bệnh thường xuất hiện sau thời gian ủ bệnh kéo dài từ 14 đến 21 ngày. Các biểu hiện đặc trưng nhất bao gồm:
- Phát ban hồng đặc trưng: Nốt ban có màu hồng hoặc đỏ nhạt, mịn, bắt đầu xuất hiện đầu tiên ở vùng mặt và nhanh chóng lan xuống cổ, thân mình rồi đến các chi trong vòng 24 giờ. Ban thường tồn tại trong khoảng 3 ngày rồi biến mất theo đúng thứ tự xuất hiện mà không để lại sẹo.
- Sốt nhẹ kéo dài: Nhiệt độ cơ thể thường chỉ dao động từ 37.8°C đến 38.9°C, xuất hiện đồng thời hoặc trước khi phát ban khoảng 1 đến 2 ngày.
- Sưng đau hạch bạch huyết: Đây là dấu hiệu rất đặc trưng của bệnh, các hạch ở vùng sau tai, vùng chẩm dưới gáy và hạch cổ thường sưng to, đau nhẹ khi chạm vào, có thể xuất hiện trước khi phát ban và kéo dài vài tuần.
- Đau mỏi các khớp: Triệu chứng này đặc biệt phổ biến ở phụ nữ trưởng thành nhiễm bệnh, gây sưng đau ở các khớp nhỏ như khớp ngón tay, cổ tay, đầu gối, thường tự khỏi sau vài tuần.
Triệu chứng theo mức độ
Biểu hiện lâm sàng của bệnh có sự khác biệt rất lớn tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng sinh lý của người bệnh. Bảng dưới đây mô tả chi tiết các mức độ biểu hiện:
| Đối tượng và mức độ | Triệu chứng lâm sàng điển hình | Thời gian kéo dài | Mức độ ảnh hưởng sức khỏe |
|---|---|---|---|
| Trẻ em (Thể nhẹ) | Sốt nhẹ, phát ban hồng mịn toàn thân, sưng hạch sau tai và gáy, có thể kèm theo viêm kết mạc nhẹ hoặc chảy mũi nhẹ. | Từ 3 đến 5 ngày | Rất nhẹ nhàng, trẻ nhanh chóng hồi phục hoàn toàn mà không cần can thiệp y tế đặc biệt. |
| Người lớn (Thể trung bình) | Sốt, mệt mỏi toàn thân, đau đầu, đau họng, phát ban đỏ, sưng đau nhiều khớp (đặc biệt là phụ nữ), hạch sưng to rõ rệt. | Từ 5 đến 10 ngày (đau khớp có thể kéo dài hơn) | Gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, nhưng nhìn chung tiên lượng phục hồi vẫn rất tốt. |
| Thai nhi – CRS (Thể cực kỳ nặng) | Trẻ sinh ra bị đục thủy tinh thể, điếc bẩm sinh, dị tật tim (còn ống động mạch), chậm phát triển trí tuệ, xuất huyết dưới da, tổn thương gan lách. | Kéo dài suốt đời | Gây tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong sơ sinh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của đứa trẻ. |
Trường hợp đặc biệt
Bên cạnh các thể bệnh thông thường, y khoa ghi nhận các trường hợp biểu hiện đặc biệt sau:
- Hội chứng dị tật bẩm sinh: Xảy ra khi trẻ sơ sinh bị nhiễm virus từ trong bụng mẹ. Trẻ có thể chào đời với cân nặng thấp, kích thước vòng đầu nhỏ (tật đầu nhỏ), tổn thương võng mạc, điếc một hoặc hai bên, và các khuyết tật tim bẩm sinh phức tạp.
- Nhiễm trùng thể ẩn: Ghi nhận có khoảng 25% đến 50% số ca nhiễm virus hoàn toàn không biểu hiện bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào ra bên ngoài. Người bệnh vẫn hoàn toàn khỏe mạnh nhưng cơ thể họ vẫn phát tán virus ra môi trường xung quanh, vô tình trở thành nguồn lây nhiễm thầm lặng nguy hiểm cho cộng đồng.
Đường lây truyền của Rubella
Hiểu rõ các con đường lây truyền là chìa khóa quan trọng để thiết lập các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả trong cộng đồng.
Lây truyền qua đường hô hấp
Đây là con đường lây lan chính và phổ biến nhất của virus trong cộng đồng. Khi người nhiễm bệnh ho, hắt hơi, thở mạnh hoặc nói chuyện, họ sẽ giải phóng hàng triệu giọt bắn li ti chứa virus vào không khí. Người lành xung quanh khi hít trực tiếp các giọt bắn này sẽ bị nhiễm bệnh. Ngoài ra, việc chạm tay vào các bề mặt, đồ vật bị bám dính dịch tiết đường hô hấp của người bệnh (như tay nắm cửa, đồ chơi, khăn mặt), sau đó vô tình đưa tay lên dụi mắt, mũi hoặc miệng cũng dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng trực tiếp.
Lây truyền từ mẹ sang con
Đường lây truyền này xảy ra dọc từ mẹ sang thai nhi qua hàng rào nhau thai trong quá trình mang thai. Khi thai phụ bị nhiễm virus, virus sẽ nhân lên trong bánh nhau và xâm nhập vào hệ tuần hoàn của thai nhi. Sự lây truyền này cực kỳ nguy hiểm nếu xảy ra trong 12 tuần đầu của thai kỳ (tỷ lệ truyền bệnh lên tới 90%), gây ra các tổn thương cấu trúc nghiêm trọng cho các cơ quan đang hình thành của phôi thai.
Các biến chứng của Rubella
Dù thường được coi là một bệnh lành tính, virus này vẫn có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm đối với một số nhóm đối tượng cụ thể.
Hội chứng dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh
Đây là biến chứng nặng nề và đáng sợ nhất của bệnh. Trẻ sơ sinh mắc hội chứng này phải gánh chịu những tổn thương đa cơ quan không thể phục hồi, bao gồm điếc thần kinh giác quan, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, tật tim bẩm sinh, viêm màng não, chậm phát triển tâm thần vận động và tổn thương xương xương dài.
Viêm khớp và đau khớp kéo dài
Biến chứng này rất hay gặp ở phụ nữ trưởng thành sau khi nhiễm bệnh, chiếm tỷ lệ lên đến 70%. Tình trạng viêm và đau các khớp nhỏ ở bàn tay, cổ tay, đầu gối xuất hiện đồng thời với phát ban hoặc sau khi ban bay. Mặc dù gây đau đớn và hạn chế vận động, biến chứng này thường tự giới hạn và biến mất sau vài tuần mà không gây tổn thương khớp vĩnh viễn.
Viêm não cấp tính
Đây là một biến chứng cực kỳ hiếm gặp (tỷ lệ khoảng 1 trên 6.000 ca nhiễm), chủ yếu xảy ra ở người lớn. Viêm não do virus gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như đau đầu dữ dội, sốt cao, co giật, lơ mơ và hôn mê. Biến chứng này đòi hỏi phải được cấp cứu y khoa ngay lập tức vì có nguy cơ tử vong hoặc để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn.
Xuất huyết do giảm tiểu cầu
Virus có thể tấn công vào tủy xương hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch phá hủy tiểu cầu trong máu, dẫn đến tình trạng sụt giảm số lượng tiểu cầu. Biến chứng này biểu hiện bằng các nốt xuất huyết dưới da, chảy máu cam hoặc chảy máu chân răng. Đa số các trường hợp giảm tiểu cầu này đều tự hồi phục sau vài tuần đến vài tháng dưới sự theo dõi sát sao của bác sĩ.
Đối tượng nguy cơ mắc Rubella
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Bất kỳ ai chưa có miễn dịch đều có thể nhiễm bệnh, tuy nhiên các nghiên cứu dịch tễ học chỉ ra các nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất bao gồm:
- Trẻ em từ 1 đến 9 tuổi: Đây là nhóm tuổi có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và thường tiếp xúc gần gũi trong môi trường học đường, nhà trẻ. Nếu trẻ không được tiêm phòng đầy đủ theo chương trình tiêm chủng mở rộng, nguy cơ nhiễm bệnh sẽ cực kỳ cao.
- Nữ giới trong độ tuổi sinh đẻ: Phụ nữ từ 15 đến 44 tuổi chưa có miễn dịch tự nhiên hoặc chưa từng tiêm vắc-xin là nhóm đối tượng đáng lo ngại nhất, vì việc nhiễm bệnh trong giai đoạn này đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của thai nhi trong tương lai.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Một số yếu tố môi trường và nghề nghiệp đặc thù cũng làm tăng khả năng phơi nhiễm với virus:
- Nhân viên y tế trực tiếp: Những người làm việc tại các bệnh viện, phòng khám, đặc biệt là khoa nhi và khoa sản, thường xuyên phải tiếp xúc với các nguồn bệnh hô hấp nhưng bản thân chưa được tiêm phòng hoặc lượng kháng thể bảo vệ đã suy giảm theo thời gian.
- Người thường xuyên di chuyển quốc tế: Những cá nhân đi du lịch, công tác đến các quốc gia đang xảy ra dịch bùng phát hoặc những vùng có tỷ lệ tiêm chủng phòng ngừa thấp trong cộng đồng.
Phòng ngừa Rubella
Chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và ngăn ngừa nguy cơ dị tật bẩm sinh cho thế hệ tương lai.
Tiêm phòng vắc-xin phối hợp
Tiêm vắc-xin là biện pháp phòng bệnh hiệu quả, an toàn và bền vững nhất. Vắc-xin phòng bệnh hiện nay thường được tích hợp trong mũi tiêm phối hợp MMR (ngừa sởi, quai bị, rubella). Trẻ em được khuyến cáo tiêm mũi đầu tiên khi được 12 đến 15 tháng tuổi và tiêm mũi nhắc lại thứ hai vào lúc 4 đến 6 tuổi. Đối với phụ nữ chuẩn bị mang thai, việc xét nghiệm kháng thể và tiêm phòng bổ sung trước khi mang thai ít nhất 1 đến 3 tháng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thai kỳ.
Cách ly người bệnh và vệ sinh phòng dịch
Khi phát hiện ca bệnh, cần thực hiện cách ly người bệnh ít nhất 7 ngày kể từ khi bắt đầu phát ban để tránh lây lan virus ra cộng đồng. Người bệnh và người chăm sóc cần đeo khẩu trang y tế thường xuyên. Thực hiện rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi tiếp xúc với dịch tiết mũi họng, đồng thời lau chùi khử khuẩn các bề mặt vật dụng dùng chung bằng các chất tẩy rửa thông thường.
Chẩn đoán Rubella
Do các triệu chứng phát ban và sốt của bệnh rất dễ nhầm lẫn với các bệnh sốt phát ban khác, việc chẩn đoán chính xác bắt buộc phải dựa vào các xét nghiệm cận lâm sàng.
Xét nghiệm huyết thanh học tìm kháng thể
Đây là phương pháp chẩn đoán phổ biến và có độ chính xác cao nhất bằng kỹ thuật ELISA. Xét nghiệm tìm kháng thể IgM đặc hiệu giúp xác định tình trạng nhiễm trùng cấp tính (kháng thể này xuất hiện từ 3 đến 7 ngày sau khi phát ban và tồn tại khoảng 4 đến 8 tuần). Trong khi đó, xét nghiệm kháng thể IgG giúp đánh giá xem một cá nhân đã có miễn dịch bảo vệ với virus hay chưa (do đã từng mắc bệnh hoặc đã tiêm vắc-xin trước đó).
Xét nghiệm sinh học phân tử RT-PCR
Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược được sử dụng để phát hiện trực tiếp vật chất di truyền (RNA) của virus trong các mẫu bệnh phẩm như dịch phết họng, nước tiểu, dịch não tủy hoặc dịch ối. Phương pháp này có độ nhạy cực cao, thường được áp dụng trong chẩn đoán sớm hoặc xác định nhiễm trùng thai nhi và Hội chứng Rubella bẩm sinh ở trẻ sơ sinh.
Phương pháp nuôi cấy phân lập virus
Đây là phương pháp nuôi cấy virus từ các dịch tiết cơ thể của bệnh nhân trên các dòng tế bào đặc hiệu trong phòng thí nghiệm. Mặc dù là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu vi sinh vật, phương pháp này ít khi được áp dụng trong thực hành lâm sàng hàng ngày do quy trình kỹ thuật phức tạp, tốn nhiều thời gian và chi phí cao.
Điều trị Rubella
Phương pháp y khoa
Hiện nay, y học vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với virus này. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào giảm nhẹ triệu chứng và nâng đỡ thể trạng:
- Sử dụng thuốc hạ sốt giảm đau: Dùng acetaminophen hoặc ibuprofen để kiểm soát sốt cao và xoa dịu các cơn đau khớp khó chịu. Cần lưu ý tuyệt đối không dùng aspirin cho trẻ em và thanh thiếu niên do nguy cơ gây ra hội chứng Reye cực kỳ nguy hiểm.
- Liệu pháp truyền globulin miễn dịch: Phương pháp này có thể được cân nhắc sử dụng cho phụ nữ mang thai chưa có miễn dịch nhưng vô tình tiếp xúc với nguồn bệnh trong những tháng đầu thai kỳ, giúp giảm bớt mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây truyền sang thai nhi.
Lối sống hỗ trợ
Chăm sóc tốt tại nhà đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi và hạn chế biến chứng:
- Nghỉ ngơi tĩnh dưỡng tại giường: Người bệnh cần được nghỉ ngơi trong phòng thoáng mát, hạn chế vận động mạnh để cơ thể tập trung năng lượng chống lại virus.
- Bổ sung nước và chất điện giải: Khuyến khích người bệnh uống nhiều nước lọc, nước trái cây, sữa hoặc dung dịch oresol để bù đắp lượng nước mất đi do sốt cao.
- Chăm sóc và bảo vệ làn da: Giữ gìn vệ sinh thân thể bằng cách tắm rửa nhanh bằng nước ấm, tránh gãi hay chà xát mạnh lên các nốt ban để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng da thứ phát.
Lưu ý khi điều trị
Người nhà và bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn sau:
- Tuyệt đối tránh tiếp xúc phụ nữ mang thai: Người bệnh cần tự cách ly hoàn toàn với phụ nữ mang thai trong suốt giai đoạn lây truyền (từ 7 ngày trước đến ít nhất 7 ngày sau khi bắt đầu phát ban).
- Không tự ý điều trị bằng kháng sinh: Kháng sinh chỉ có tác dụng diệt vi khuẩn, hoàn toàn vô tác dụng đối với virus và có thể gây hại cho gan, thận nếu dùng sai cách. Kháng sinh chỉ được dùng khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn theo chỉ định của bác sĩ.
- Theo dõi các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm: Cần đưa ngay bệnh nhân đến các cơ sở y tế nếu xuất hiện các triệu chứng nặng như đau đầu dữ dội không giảm, cổ cứng, co giật, lơ mơ, khó thở hoặc xuất hiện các mảng bầm tím chảy máu dưới da.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Các triệu chứng sốt kèm phát ban của bệnh rất dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh lý truyền nhiễm cấp tính khác thường gặp ở trẻ em và người lớn, bao gồm:
- Bệnh sởi thường: Do virus sởi gây ra, là một bệnh truyền nhiễm có độc lực mạnh hơn nhiều với các biến chứng hô hấp và thần kinh nghiêm trọng.
- Bệnh sốt phát ban Roseola: Còn gọi là đào ban hay sốt phát ban đột ngột, chủ yếu gặp ở trẻ nhũ nhi do virus herpes loại 6 hoặc 7 gây ra.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng so sánh chi tiết dưới đây giúp phân biệt rõ ràng giữa ba căn bệnh dễ nhầm lẫn này dựa trên 5 tiêu chí y khoa:
| Tiêu chí phân biệt | Rubella (Sởi Đức) | Sởi thường (Measles) | Sốt phát ban Roseola (Đào ban) |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Bệnh nhiễm trùng cấp tính nhẹ do virus họ Togaviridae gây ra, nguy hiểm chủ yếu cho thai nhi. | Bệnh truyền nhiễm cấp tính nặng do virus sởi họ Paramyxoviridae gây ra, dễ gây biến chứng hô hấp. | Bệnh nhiễm trùng lành tính ở trẻ nhỏ do virus Herpes biểu hiện bằng sốt cao đột ngột rồi phát ban. |
| Triệu chứng điển hình | Sốt nhẹ, phát ban hồng mịn mọc nhanh biến mất sau 3 ngày, sưng đau hạch đặc trưng ở sau tai và gáy. | Sốt cao dữ dội, viêm long đường hô hấp mạnh (ho, sổ mũi), mắt đỏ, có hạt Koplik trong miệng, ban đỏ sẫm dính nhau. | Sốt rất cao (39-40°C) đột ngột kéo dài 3-5 ngày, khi hết sốt ban hồng mới bắt đầu xuất hiện ở thân mình. |
| Nguyên nhân | Do virus Rubella gây ra. | Do virus sởi (Polynosa morbillorum) gây ra. | Do Human Herpesvirus 6 (HHV-6) hoặc HHV-7 gây ra. |
| Tiến triển | Tiến triển nhanh, lành tính, tự khỏi sau 3-5 ngày, ban bay không để lại vết thâm. | Tiến triển nặng nề, ban lặn từ từ để lại vết thâm da dạng vằn hổ, dễ biến chứng viêm phổi, viêm não. | Lành tính, ban tự biến mất nhanh chóng sau 1-2 ngày mà không có biến chứng nguy hiểm. |
| Điều trị | Chủ yếu là điều trị hỗ trợ giảm sốt, đau khớp và nghỉ ngơi tĩnh dưỡng tại nhà. | Điều trị triệu chứng, bổ sung vitamin A liều cao để phòng biến chứng mù lòa và theo dõi sát biến chứng. | Chủ yếu dùng thuốc hạ sốt an toàn để phòng ngừa co giật do sốt cao ở trẻ nhỏ, bổ sung nước. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh rubella lây lan qua đường nào và có dễ lây không?
Bệnh rubella là một bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan rất cao trong cộng đồng. Con đường lây truyền chủ yếu của căn bệnh này là thông qua đường hô hấp. Khi người nhiễm virus ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, họ sẽ phát tán các giọt bắn li ti chứa virus vào không khí. Những người xung quanh nếu vô tình hít phải các giọt bắn này hoặc chạm vào bề mặt có dính dịch tiết rồi đưa lên mắt, mũi, miệng thì sẽ có nguy cơ cao bị nhiễm bệnh. Ngoài ra, virus còn có thể lây từ mẹ sang con qua nhau thai nếu người mẹ bị nhiễm bệnh trong quá trình mang thai. Thời gian lây truyền của người bệnh kéo dài từ khoảng một tuần trước khi phát ban cho đến một tuần sau khi ban xuất hiện. Do đó, việc chủ động phòng ngừa bằng cách đeo khẩu trang và tiêm vắc-xin là cực kỳ quan trọng.
Bệnh rubella nguy hiểm nhất đối với đối tượng nào và tại sao?
Bệnh rubella mặc dù thường chỉ gây ra các triệu chứng nhẹ và lành tính ở trẻ em cũng như người trưởng thành, nhưng nó lại cực kỳ nguy hiểm đối với phụ nữ đang mang thai, đặc biệt là trong ba tháng đầu của thai kỳ. Khi virus xâm nhập vào cơ thể thai phụ, nó có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và tấn công trực tiếp vào các cơ quan đang phát triển của thai nhi. Điều này dẫn đến Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS), một tình trạng vô cùng nghiêm trọng có thể gây ra hàng loạt dị tật vĩnh viễn cho trẻ sơ sinh như điếc bẩm sinh, đục thủy tinh thể, mù lòa, dị tật tim mạch, chậm phát triển trí tuệ và tổn thương gan lách. Trong nhiều trường hợp nguy kịch, nhiễm trùng virus trong thai kỳ còn có thể dẫn đến sảy thai, thai chết lưu hoặc sinh non. Vì vậy, việc bảo vệ phụ nữ mang thai khỏi nguy cơ lây nhiễm là ưu tiên hàng đầu trong công tác y tế dự phòng.
Làm thế nào để phân biệt giữa bệnh rubella và bệnh sởi thông thường?
Để phân biệt hai bệnh này, chúng ta cần dựa vào đặc điểm của sốt và phát ban. Bệnh sởi thông thường thường bắt đầu bằng tình trạng sốt cao dữ dội kèm theo các triệu chứng viêm đường hô hấp nghiêm trọng như ho khan kéo dài, chảy nước mũi liên tục và viêm kết mạc mắt đỏ sọng. Nốt ban của bệnh sởi có màu đỏ sẫm, hơi nổi gờ trên da, xuất hiện tuần tự từ sau tai xuống mặt rồi lan dần xuống toàn thân, khi lặn sẽ để lại các vết thâm sạm trên da dạng vằn hổ. Ngược lại, bệnh rubella (hay còn gọi là sởi Đức) thường chỉ gây sốt nhẹ hoặc không sốt, kèm theo tình trạng sưng hạch bạch huyết rất đặc trưng ở vùng sau tai và gáy. Phát ban của căn bệnh này có màu hồng sáng, mọc nhanh chóng khắp cơ thể chỉ trong vòng một ngày và biến mất sau khoảng ba ngày mà không để lại vết thâm hay sẹo trên da.
Phụ nữ chuẩn bị mang thai cần tiêm vắc-xin ngừa rubella trước bao lâu?
Phụ nữ đang lên kế hoạch mang thai được khuyến cáo mạnh mẽ là cần phải thực hiện tiêm phòng vắc-xin ngừa rubella trước khi thụ thai ít nhất là một tháng, lý tưởng nhất là từ ba tháng. Vắc-xin phòng bệnh hiện nay thường được bào chế dưới dạng vắc-xin phối hợp MMR (ngăn ngừa sởi, quai bị và rubella), đây là loại vắc-xin sống giảm độc lực. Chính vì chứa virus còn sống đã được làm suy yếu, vắc-xin này chống chỉ định tiêm cho phụ nữ đang trong quá trình mang thai vì có nguy cơ lý thuyết gây ảnh hưởng đến thai nhi. Việc tiêm chủng sớm trước thai kỳ giúp cơ thể người mẹ có đủ thời gian để kích hoạt hệ thống miễn dịch, sản sinh ra lượng kháng thể bảo vệ tối ưu, từ đó đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cả mẹ và bé suốt chín tháng mười ngày thai kỳ, ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ mắc hội chứng bẩm sinh nguy hiểm.
Người đã từng mắc rubella rồi thì có bị lại lần thứ hai không?
Thông thường, những người đã từng mắc bệnh rubella hoặc đã hoàn thành đầy đủ các mũi tiêm vắc-xin phòng bệnh sẽ có được khả năng miễn dịch bền vững và bảo vệ suốt đời chống lại virus này. Sau khi cơ thể tiếp xúc với virus (dù là do nhiễm trùng tự nhiên hay qua kích thích từ vắc-xin), hệ thống miễn dịch sẽ sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu IgG. Những kháng thể này sẽ lưu hành lâu dài trong máu để nhận diện và tiêu diệt virus ngay lập tức nếu chúng xâm nhập trở lại trong tương lai. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cực kỳ hiếm gặp liên quan đến những người có hệ thống miễn dịch bị suy giảm nghiêm trọng (như bệnh nhân HIV/AIDS, người đang điều trị hóa chất hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch liều cao), lượng kháng thể bảo vệ có thể bị suy giảm theo thời gian, dẫn đến khả năng tái nhiễm nhưng các triệu chứng lúc này thường rất nhẹ hoặc không biểu hiện.
Tài liệu tham khảo về Rubella
- World Health Organization
- Centers for Disease Control and Prevention
- National Health Service
- Mayo Clinic
