Quáng gà là gì?
Quáng gà (nyctalopia) không phải là một bệnh lý độc lập mà là một triệu chứng lâm sàng thể hiện tình trạng suy giảm thị lực nghiêm trọng trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc bóng tối. Người gặp phải tình trạng này vẫn có thể nhìn thấy bình thường dưới ánh sáng ban ngày hoặc trong môi trường có đủ ánh sáng nhân tạo, nhưng khả năng định hướng và nhận biết vật thể của họ bị suy giảm rõ rệt khi hoàng hôn buông xuống hoặc khi bước vào phòng tối.
Về mặt sinh học, võng mạc của mắt người chứa hai loại tế bào thụ cảm quang chính: tế bào nón (chịu trách nhiệm về thị lực màu sắc và ánh sáng ban ngày) và tế bào que (chịu trách nhiệm về thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu). Triệu chứng này xảy ra khi các tế bào que bị tổn thương, suy yếu hoặc mất khả năng hoạt động bình thường, dẫn đến việc võng mạc không thể thu nhận và xử lý hiệu quả các hạt ánh sáng (photon) yếu ớt.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng đối với sức khỏe và an toàn của người bệnh. Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu hụt vitamin A – một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng này – là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa có thể phòng ngừa được ở trẻ em trên toàn cầu. Mỗi năm, ước tính có khoảng 250.000 đến 500.000 trẻ em bị mất thị lực do thiếu vitamin A, và một nửa trong số đó tử vong trong vòng 12 tháng sau khi bị mù do hệ miễn dịch bị suy giảm trầm trọng kèm theo.
Nguyên nhân gây ra quáng gà
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng này là sự suy giảm chức năng hoạt động hoặc thoái hóa của các tế bào que ở võng mạc mắt. Bên cạnh đó, các nghiên cứu y khoa đã xác định được nhiều nguyên nhân gián tiếp và bệnh lý nền liên quan mật thiết bao gồm:
- Thiếu hụt vitamin A: Đây là nguyên nhân dinh dưỡng phổ biến nhất. Vitamin A là thành phần thiết yếu để tổng hợp rhodopsin, một sắc tố nhạy cảm với ánh sáng trong tế bào que. Thiếu hụt chất này khiến võng mạc không thể tái tạo đủ sắc tố để duy trì thị lực ban đêm.
- Thoái hóa võng mạc sắc tố (Retinitis Pigmentosa): Một chứng rối loạn di truyền hiếm gặp, gây ra sự suy thoái dần dần của các tế bào que theo thời gian, dẫn đến mất thị lực ban đêm và thu hẹp thị trường.
- Cận thị nặng (Pathological Myopia): Những người có trục nhãn cầu quá dài khiến võng mạc bị kéo căng và mỏng đi, làm giảm hiệu suất hoạt động của các tế bào thụ cảm quang khi ánh sáng yếu.
- Bệnh đục thủy tinh thể (Cataract): Thủy tinh thể bị mờ đục tự nhiên theo tuổi tác hoặc do bệnh lý sẽ cản trở ánh sáng đi vào võng mạc, làm giảm nghiêm trọng khả năng nhìn rõ vào ban đêm.
- Bệnh tiểu đường (Diabetic Retinopathy): Đường huyết cao kéo dài gây tổn thương các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng võng mạc, gián tiếp hủy hoại các tế bào thụ cảm quang và làm suy giảm khả năng thích ứng bóng tối.
- Bệnh quáng gà bẩm sinh không tiến triển (CSNB): Một nhóm các rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến đường truyền tín hiệu từ tế bào que đến tế bào hạch võng mạc ngay từ khi sinh ra.
Cơ chế
Cơ chế sinh lý bệnh học dẫn đến sự suy giảm thị lực ban đêm được giải thích qua các con đường sinh hóa và cấu trúc tế bào cụ thể:
- Sự suy giảm chu trình hình thành Rhodopsin: Trong điều kiện bình thường, khi ánh sáng chiếu vào tế bào que, rhodopsin bị phân hủy thành opsin và all-trans-retinal. Quá trình tái tạo lại rhodopsin đòi hỏi 11-cis-retinal (dẫn xuất của vitamin A). Khi thiếu vitamin A hoặc chu trình này bị gián đoạn, lượng rhodopsin tái tạo không đủ, khiến các tế bào que mất đi độ nhạy cảm với ánh sáng yếu.
- Quá trình chết rụng tế bào thụ cảm quang (Apoptosis): Trong các bệnh lý di truyền như thoái hóa võng mạc sắc tố, các đột biến gene làm rối loạn quá trình tổng hợp protein cần thiết cho sự sống của tế bào que, kích hoạt cơ chế tự hủy của tế bào, dẫn đến giảm mật độ tế bào que trên võng mạc.
- Sự suy yếu hàng rào máu – võng mạc: Ở bệnh nhân tiểu đường, tổn thương vi mạch máu dẫn đến hiện tượng thiếu máu cục bộ và rò rỉ dịch vào võng mạc, làm rối loạn môi trường vi mô xung quanh các tế bào que và cản trở hoạt động điện thế của chúng.
Triệu chứng của quáng gà
Triệu chứng phổ biến
Người gặp phải tình trạng này thường có các biểu hiện lâm sàng rất đặc trưng, dễ dàng nhận biết thông qua các hoạt động thường ngày:
- Khó nhìn rõ trong bóng tối hoặc ánh sáng mờ: Đây là triệu chứng cốt lõi. Người bệnh gặp khó khăn lớn khi di chuyển ngoài đường vào buổi tối, trong phòng chiếu phim, hoặc khi ở trong các khu vực thiếu ánh sáng.
- Thời gian thích ứng với bóng tối kéo dài: Khi chuyển từ môi trường có ánh sáng mạnh sang môi trường tối đột ngột, mắt người bệnh mất nhiều thời gian hơn bình thường (đôi khi lên đến hàng chục phút) mới có thể bắt đầu nhận diện được các hình khối xung quanh.
- Lóa mắt và nhìn thấy quầng sáng: Khi đối diện với nguồn sáng nhân tạo vào ban đêm (như đèn pha ô tô, xe máy ngược chiều), người bệnh thường bị chói mắt dữ dội và nhìn thấy các quầng sáng xung quanh đèn, gây cản trở tầm nhìn nghiêm trọng.
- Thu hẹp tầm nhìn ngoại vi (tầm nhìn hình ống): Ở những người bị thoái hóa võng mạc sắc tố, triệu chứng bắt đầu từ việc mất thị lực ban đêm, sau đó tiến triển dần sang mất tầm nhìn ở các góc xung quanh, chỉ còn nhìn rõ ở vùng trung tâm.
- Khô mắt và xuất hiện vệt Bitot: Đối với trường hợp do thiếu vitamin A, người bệnh còn kèm theo biểu hiện khô kết mạc, mắt rát đỏ, và xuất hiện các vệt bọt màu trắng xám bám trên lòng trắng mắt.
Triệu chứng theo mức độ
Các triệu chứng biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào mức độ suy giảm chức năng của tế bào que võng mạc:
| Tiêu chí so sánh | Mức độ nhẹ | Mức độ trung bình | Mức độ nặng |
|---|---|---|---|
| Khả năng di chuyển ban đêm | Vẫn có thể tự di chuyển chậm trong môi trường quen thuộc có ánh sáng yếu. | Cần có người hỗ trợ hoặc phải sử dụng thiết bị chiếu sáng mạnh mới có thể di chuyển. | Hoàn toàn mất phương hướng và không thể di chuyển an toàn trong bóng tối. |
| Khả năng thích ứng sáng – tối | Hơi chậm hơn người bình thường, mất khoảng 2-5 phút để mắt điều tiết. | Mất từ 10-20 phút để mắt quen với bóng tối nhưng tầm nhìn vẫn rất mờ nhạt. | Mắt hầu như không thể điều tiết để nhìn thấy gì trong bóng tối dù ở lại đó rất lâu. |
| Triệu chứng thực thể đi kèm | Mắt hơi mỏi, khô nhẹ khi làm việc vào buổi tối. | Mắt khô rõ rệt, thường xuyên bị lóa sáng bởi ánh đèn đường. | Xóa mờ tầm nhìn ngoại vi, xuất hiện vệt Bitot, có thể dẫn đến loét giác mạc. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số thể bệnh lâm sàng đặc thù, các triệu chứng có thể xuất hiện kết hợp với các hội chứng toàn thân hoặc diễn tiến khác biệt:
- Hội chứng Usher: Triệu chứng suy giảm thị lực ban đêm xuất hiện từ thời thơ ấu, đi kèm với tình trạng suy giảm thính lực bẩm sinh hoặc mất thính lực tiến triển, do đột biến gene ảnh hưởng đồng thời đến tế bào lông ở tai trong và tế bào que ở võng mạc.
- Hội chứng kém hấp thu chất béo: Xuất hiện ở bệnh nhân mắc bệnh xơ nang, bệnh Crohn, hoặc người sau phẫu thuật cắt dạ dày. Triệu chứng này xuất hiện đột ngột do cơ thể hoàn toàn không thể hấp thu vitamin A tan trong dầu, mặc dù chế độ ăn uống vẫn đầy đủ chất dinh dưỡng.
Đường lây truyền của quáng gà
Các nghiên cứu khoa học và thực tiễn y khoa khẳng định rằng đây không phải là một bệnh truyền nhiễm, do đó không có khả năng lây truyền trực tiếp từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc thông thường. Tuy nhiên, tùy thuộc vào nguyên nhân gốc rễ, cơ chế phát sinh của trạng thái này được phân chia cụ thể như sau:
Không lây nhiễm qua tiếp xúc thông thường
Do căn nguyên gây bệnh xuất phát từ các rối loạn di truyền, thoái hóa tế bào thụ cảm quang tự nhiên, hoặc do thiếu hụt vi chất dinh dưỡng, triệu chứng này hoàn toàn không lây lan qua đường hô hấp, nước bọt, đường máu, hay các tiếp xúc cơ học hàng ngày giữa người với người.
Di truyền từ cha mẹ sang con
Đối với các trường hợp xuất phát từ bệnh lý di truyền như thoái hóa võng mạc sắc tố hay bệnh quáng gà bẩm sinh không tiến triển, cơ chế truyền bệnh xảy ra thông qua các gene bị đột biến từ thế hệ trước sang thế hệ sau. Bệnh có thể di truyền theo cơ chế trội trên nhiễm sắc thể thường, lặn trên nhiễm sắc thể thường, hoặc liên kết với nhiễm sắc thể giới tính X, khiến con cái sinh ra có nguy cơ cao bị khiếm khuyết tế bào que võng mạc từ nhỏ.
Các biến chứng của quáng gà
Nếu không được chẩn đoán sớm và có biện pháp can thiệp thích hợp, tình trạng suy giảm thị lực ban đêm này có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh:
Nguy cơ tai nạn và chấn thương nghiêm trọng
Do tầm nhìn bị hạn chế nghiêm trọng trong điều kiện thiếu sáng, người bệnh rất dễ gặp phải tai nạn giao thông khi lái xe vào buổi tối hoặc khi thời tiết xấu (trời mưa, sương mù). Bên cạnh đó, các tai nạn sinh hoạt như vấp ngã, trượt chân ở cầu thang, va chạm vào các vật sắc nhọn trong nhà khi thiếu ánh sáng cũng xảy ra với tần suất cao, gây ra các chấn thương xương khớp hoặc chấn thương sọ não nguy hiểm.
Suy giảm và mất thị lực vĩnh viễn
Trong các trường hợp do thiếu hụt vitamin A kéo dài, biến chứng có thể tiến triển từ khô mắt sang loét giác mạc, nhuyễn giác mạc (keratomalacia) và cuối cùng là thủng giác mạc, dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn không thể phục hồi. Đối với các bệnh lý thoái hóa võng mạc di truyền, nếu không được quản lý tốt, quá trình thoái hóa sẽ lan rộng từ tế bào que sang tế bào nón, dẫn đến mù lòa toàn bộ.
Ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và chất lượng cuộc sống
Sự suy giảm khả năng nhìn đêm khiến người bệnh mất đi tính tự lập, luôn cần đến sự giúp đỡ của người khác khi di chuyển vào buổi tối. Điều này dễ dẫn đến trạng thái tâm lý lo âu, tự ti, trầm cảm và xu hướng cô lập bản thân khỏi các hoạt động xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc và hạnh phúc cá nhân.
Đối tượng nguy cơ mắc quáng gà
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học, một số nhóm đối tượng cụ thể có tỷ lệ gặp phải tình trạng này cao hơn hẳn so với cộng đồng:
- Trẻ em từ 1 đến 5 tuổi: Đây là nhóm tuổi có nguy cơ cao nhất đối với thể bệnh do thiếu hụt dinh dưỡng. Do tốc độ phát triển thể chất nhanh nhưng chế độ ăn uống đôi khi chưa hợp lý hoặc do mắc các bệnh nhiễm trùng (như sởi, tiêu chảy) làm hao hụt lượng vitamin A dự trữ ở gan.
- Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Nhu cầu vitamin A tăng cao để nuôi dưỡng thai nhi và sản xuất sữa mẹ dễ khiến người mẹ rơi vào tình trạng thiếu hụt vi chất này nếu không được bổ sung đầy đủ.
- Nam giới: Đối với các thể bệnh di truyền liên kết với nhiễm sắc thể giới tính X (như một số dạng thoái hóa võng mạc sắc tố hoặc bệnh quáng gà bẩm sinh), nam giới có tỷ lệ mắc bệnh vượt trội hơn hẳn so với nữ giới.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Ngoài tuổi tác và giới tính, các yếu tố về thói quen sinh hoạt và bệnh lý nền cũng làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện triệu chứng:
- Người mắc các bệnh lý tiêu hóa mãn tính: Bệnh nhân xơ gan, viêm tụy mãn tính, celiac, Crohn hoặc những người đã từng phẫu thuật cắt dạ dày, nối tắt ruột có nguy cơ cao do khả năng hấp thu các vitamin tan trong dầu (trong đó có vitamin A) bị suy giảm nghiêm trọng.
- Người lạm dụng rượu bia mãn tính: Chất cồn làm cản trở quá trình hấp thu vitamin A tại ruột non, đồng thời làm suy yếu chức năng gan – nơi lưu trữ và chuyển hóa chính của vitamin A trong cơ thể.
- Bệnh nhân tiểu đường kiểm soát đường huyết kém: Lượng đường trong máu cao liên tục thúc đẩy quá trình hủy hoại mạch máu võng mạc, làm tăng tốc độ tổn thương các tế bào thụ cảm quang ban đêm.
Phòng ngừa quáng gà
Để bảo vệ đôi mắt và phòng tránh nguy cơ suy giảm thị lực ban đêm, các biện pháp chủ động dưới đây cần được thực hiện một cách đồng bộ:
Xây dựng chế độ ăn uống giàu vitamin A và các chất chống oxy hóa
Bổ sung đầy đủ các thực phẩm giàu vitamin A tiền chế (retinol) từ nguồn gốc động vật như gan, lòng đỏ trứng, bơ, sữa nguyên kem. Đồng thời, tăng cường các thực phẩm chứa nhiều beta-carotene (tiền vitamin A) từ thực vật như cà rốt, bí đỏ, khoai lang, đu đủ chín, và các loại rau có lá màu xanh đậm (cải bó xôi, bông cải xanh). Các chất này sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành vitamin A hoạt tính, giúp bảo vệ tế bào võng mạc.
Khám mắt định kỳ và kiểm soát các bệnh lý toàn thân
Thực hiện khám mắt định kỳ ít nhất 1-2 lần mỗi năm để phát hiện sớm các bệnh lý như cận thị tiến triển, đục thủy tinh thể hay các tổn thương võng mạc giai đoạn đầu. Đối với những người mắc bệnh tiểu đường hoặc huyết áp cao, việc tuân thủ phác đồ điều trị, duy trì chỉ số đường huyết và huyết áp ở mức an toàn là yếu tố then chốt để bảo vệ hệ thống vi mạch nuôi dưỡng võng mạc.
Thực hiện tầm soát và tư vấn di truyền trước hôn nhân
Đối với các gia đình có tiền sử mắc các bệnh lý thoái hóa võng mạc di truyền hoặc hội chứng Usher, các cặp vợ chồng nên thực hiện xét nghiệm di truyền và nhận tư vấn từ các chuyên gia y tế trước khi quyết định sinh con. Điều này giúp đánh giá xác suất truyền gene đột biến cho thế hệ sau và có kế hoạch theo dõi sức khỏe chủ động cho trẻ ngay từ khi chào đời.
Chẩn đoán quáng gà
Quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp của nhiều phương pháp từ lâm sàng đến cận lâm sàng chuyên sâu để xác định chính xác mức độ tổn thương võng mạc và nguyên nhân gây bệnh:
Khám lâm sàng và khai thác tiền sử bệnh án
Bác sĩ nhãn khoa sẽ tiến hành hỏi kỹ về các triệu chứng mà người bệnh gặp phải, thời điểm xuất hiện, mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt, cũng như tiền sử gia đình có ai mắc các bệnh về mắt hay không. Việc kiểm tra thị lực thông thường và khám bán phần trước nhãn cầu bằng sinh hiển vi sẽ giúp loại trừ các nguyên nhân cơ học như đục thủy tinh thể hoặc sẹo giác mạc.
Đo điện võng mạc (Electroretinography – ERG)
Đây là phương pháp tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định các bệnh lý tế bào que võng mạc. Thiết bị ERG sẽ đo lường các phản ứng điện học của tế bào que và tế bào nón khi bị kích thích bởi các xung ánh sáng trong điều kiện thích ứng tối. Kết quả biểu đồ điện võng mạc bị dẹt hoặc giảm biên độ sóng rõ rệt là bằng chứng khách quan cho thấy các tế bào que đã bị tổn thương nghiêm trọng.
Khảo sát thị trường (Visual Field Test) và Đo khả năng thích ứng tối
Khảo sát thị trường giúp bản đồ hóa toàn bộ vùng nhìn thấy của người bệnh, phát hiện các điểm mù hoặc tình trạng thu hẹp thị trường hình ống đặc trưng của bệnh thoái hóa võng mạc sắc tố. Bên cạnh đó, xét nghiệm đo khả năng thích ứng tối (Dark Adaptometry) sẽ đo lường chính xác khoảng thời gian cần thiết để võng mạc đạt được độ nhạy cảm ánh sáng tối đa trong môi trường tối hoàn toàn.
Điều trị quáng gà
Phương pháp y khoa
Tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể được chẩn đoán, các bác sĩ nhãn khoa sẽ áp dụng các phác đồ điều trị y khoa phù hợp:
- Liệu pháp bổ sung vitamin A liều cao: Áp dụng cho các trường hợp xác định do thiếu hụt dinh dưỡng. Người bệnh sẽ được chỉ định uống hoặc tiêm vitamin A theo liều lượng nghiêm ngặt của WHO để nhanh chóng khôi phục lượng dự trữ và tái tạo sắc tố võng mạc.
- Phẫu thuật thay thủy tinh thể nhân tạo: Đối với người bệnh bị ảnh hưởng bởi đục thủy tinh thể, phẫu thuật phaco lấy bỏ thủy tinh thể mờ đục và thay thế bằng kính nội nhãn (IOL) trong suốt sẽ giúp phục hồi hoàn toàn thị lực ban đêm.
- Sử dụng kính điều chỉnh độ khúc xạ phù hợp: Cắt kính cận thị đúng độ giúp tối ưu hóa khả năng tập trung ánh sáng vào võng mạc, cải thiện phần nào tầm nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu cho người cận thị nặng.
- Liệu pháp gene hiện đại: Đối với một số thể bệnh thoái hóa võng mạc sắc tố do đột biến gene RPE65 cụ thể, việc sử dụng các thuốc liệu pháp gene (như Voretigene neparvovec) giúp đưa gene lành vào võng mạc để khôi phục một phần chức năng nhìn đêm cho tế bào que.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh các can thiệp y khoa, việc điều chỉnh lối sống giúp người bệnh thích nghi tốt hơn và giảm thiểu các rủi ro trong sinh hoạt:
- Hạn chế tối đa việc lái xe vào ban đêm: Người bệnh nên chủ động sử dụng các phương tiện giao thông công cộng hoặc nhờ người thân chở khi phải di chuyển vào buổi tối để đảm bảo an toàn cho bản thân và cộng đồng.
- Cải thiện hệ thống chiếu sáng trong không gian sống: Lắp đặt thêm các bóng đèn có độ sáng cao, bố trí các dải đèn LED cảm ứng dọc theo lối đi, cầu thang và trong nhà vệ sinh để ngăn ngừa nguy cơ vấp ngã ban đêm.
- Đeo kính chống lóa chuyên dụng: Sử dụng kính mắt có lớp phủ chống phản quang khi đi đường vào buổi tối để giảm bớt hiện tượng chói lóa từ đèn pha của các phương tiện ngược chiều.
Lưu ý khi điều trị
Quá trình điều trị cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc y khoa để tránh các tác dụng phụ không mong muốn:
- Tuyệt đối không tự ý uống vitamin A liều cao kéo dài: Việc lạm dụng vitamin A có thể dẫn đến ngộ độc cấp tính hoặc mãn tính (hypervitaminosis A), gây tổn thương tế bào gan, tăng áp lực nội sọ, rụng tóc, khô da nghiêm trọng và gây dị tật bẩm sinh ở phụ nữ mang thai.
- Hiểu rõ giới hạn của điều trị đối với thể bệnh di truyền: Các bệnh lý di truyền hiện nay đa phần chưa thể chữa khỏi hoàn toàn. Mục tiêu điều trị là làm chậm tiến trình mất thị lực và hỗ trợ người bệnh hòa nhập cuộc sống, tránh tâm lý nôn nóng tìm kiếm các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng khoa học.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số tình trạng rối loạn thị giác có những biểu hiện dễ gây nhầm lẫn với hiện tượng suy giảm thị lực ban đêm, cần được phân biệt rõ ràng:
- Mù màu (Color Blindness): Tình trạng mắt không có khả năng phân biệt được một số màu sắc nhất định dưới ánh sáng ban ngày do tổn thương tế bào nón võng mạc, trong khi thị lực ban đêm vẫn bình thường.
- Thoái hóa điểm vàng (Macular Degeneration): Bệnh lý ảnh hưởng đến vùng trung tâm võng mạc (điểm vàng), gây mờ tầm nhìn trung tâm trực tiếp khiến việc đọc sách, nhìn mặt người đối diện khó khăn, nhưng tầm nhìn ngoại vi và khả năng định hướng trong tối ít bị ảnh hưởng ở giai đoạn đầu.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng dưới đây phân tích chi tiết sự khác biệt giữa ba tình trạng rối loạn thị giác phổ biến:
| Tiêu chí phân biệt | Quáng gà (Nyctalopia) | Mù màu (Color Blindness) | Thoái hóa điểm vàng (Macular Degeneration) |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Sự suy giảm thị lực đặc hiệu khi ở trong môi trường thiếu ánh sáng. | Khả năng nhận biết và phân biệt các màu sắc bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn. | Sự tổn thương vùng võng mạc trung tâm gây suy giảm thị lực nhìn thẳng. |
| Triệu chứng điển hình | Không nhìn thấy rõ trong tối, lóa mắt trước ánh đèn đêm, thu hẹp tầm nhìn ngoại vi. | Nhầm lẫn giữa màu đỏ và màu xanh lá cây, hoặc màu xanh dương và màu vàng. | Nhìn vật thể thấy bị biến dạng, méo mó, xuất hiện đốm tối lớn ở chính giữa tầm nhìn. |
| Nguyên nhân chủ yếu | Thiếu vitamin A, đục thủy tinh thể, thoái hóa võng mạc sắc tố di truyền. | Do đột biến di truyền bẩm sinh ảnh hưởng đến các tế bào nón cảm nhận màu sắc. | Quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể hoặc do hút thuốc lá, di truyền, cao huyết áp. |
| Tiến triển của bệnh | Có thể đảo ngược (nếu do thiếu dinh dưỡng) hoặc tiến triển chậm dẫn đến mù lòa (nếu do di truyền). | Mang tính chất ổn định suốt đời, không tiến triển nặng hơn theo thời gian. | Tiến triển âm thầm, liên tục phá hủy thị lực trung tâm nếu không được điều trị kịp thời. |
| Phương pháp điều trị | Bổ sung vitamin A, phẫu thuật thay thủy tinh thể, liệu pháp gene đột phá. | Không có phương pháp điều trị khỏi, người bệnh có thể dùng kính lọc màu hỗ trợ. | Tiêm thuốc kháng VEGF vào nhãn cầu, liệu pháp laser, bổ sung chất chống oxy hóa. |
Mọi người cũng hỏi
Quáng gà có chữa khỏi được không?
Khả năng chữa khỏi hoàn toàn tình trạng suy giảm thị lực ban đêm này phụ thuộc rất lớn vào nguyên nhân gốc rễ gây ra nó. Đối với các trường hợp xuất phát từ nguyên nhân dinh dưỡng như cơ thể thiếu hụt vitamin A, việc bổ sung dưỡng chất này kịp thời theo đúng chỉ định của bác sĩ nhãn khoa thường mang lại hiệu quả phục hồi thị lực nhanh chóng và hoàn toàn. Tương tự, nếu nguyên nhân do đục thủy tinh thể, phẫu thuật thay thế thủy tinh thể nhân tạo sẽ giúp khôi phục thị lực ban đêm một cách rõ rệt. Tuy nhiên, đối với các thể bệnh do đột biến di truyền như thoái hóa võng mạc sắc tố hay bệnh quáng gà bẩm sinh không tiến triển, y học hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm hoàn toàn. Các biện pháp can thiệp hiện tại như liệu pháp gene, sử dụng kính hỗ trợ hoặc thiết bị phóng đại chủ yếu nhằm mục đích làm chậm tiến trình suy giảm thị lực và giúp người bệnh thích nghi tốt hơn với cuộc sống hàng ngày.
Thiếu chất gì dẫn đến bị quáng gà?
Nguyên nhân dinh dưỡng hàng đầu dẫn đến tình trạng suy giảm thị lực ban đêm là do cơ thể thiếu hụt vitamin A nghiêm trọng. Vitamin A đóng vai trò cốt lõi trong việc cấu tạo nên rhodopsin, một loại protein nhạy cảm với ánh sáng nằm ở các tế bào que của võng mạc, giúp mắt chúng ta có thể nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc bóng tối. Khi cơ thể không được cung cấp đủ lượng vitamin A cần thiết, quá trình tái tạo rhodopsin sẽ bị đình trệ, dẫn đến hiện tượng suy giảm thị lực nghiêm trọng khi trời tối. Bên cạnh vitamin A, sự thiếu hụt kẽm cũng là một yếu tố gián tiếp đáng lưu ý. Kẽm đóng vai trò là chất xúc tác quan trọng giúp giải phóng và vận chuyển vitamin A từ gan đến võng mạc. Do đó, nếu cơ thể thiếu kẽm, quá trình chuyển hóa vitamin A tại mắt cũng bị ảnh hưởng tiêu cực, làm tăng nguy cơ xuất hiện các triệu chứng của bệnh lý này.
Bệnh quáng gà có di truyền không?
Tình trạng suy giảm thị lực ban đêm hoàn toàn có khả năng di truyền nếu nó bắt nguồn từ các dị tật bẩm sinh hoặc các bệnh lý võng mạc do đột biến gene. Những căn bệnh di truyền điển hình bao gồm thoái hóa võng mạc sắc tố (Retinitis Pigmentosa) và hội chứng Usher. Các đột biến gene này có thể truyền từ cha mẹ sang con cái thông qua nhiều cơ chế di truyền khác nhau, bao gồm di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, hoặc di truyền liên kết với nhiễm sắc thể giới tính X. Trong trường hợp di truyền liên kết với nhiễm sắc thể X, nam giới thường có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn và biểu hiện triệu chứng nghiêm trọng hơn so với nữ giới. Đối với những gia đình có tiền sử mắc các bệnh lý về mắt mang tính chất di truyền, việc thực hiện tầm soát và tư vấn di truyền trước khi có quyết định sinh con là vô cùng cần thiết để đánh giá chính xác nguy cơ truyền bệnh cho thế hệ sau.
Làm thế nào để tự nhận biết bản thân bị quáng gà tại nhà?
Bạn có thể tự theo dõi và nhận biết sớm tình trạng này thông qua một số dấu hiệu cảnh báo đặc trưng trong sinh hoạt hàng ngày. Biểu hiện rõ ràng nhất là bạn cảm thấy vô cùng khó khăn khi di chuyển hoặc tìm kiếm đồ vật trong phòng tối, ngay cả khi mắt đã có thời gian thích nghi. Khi đi từ vùng có ánh sáng mạnh vào phòng tối (như bước vào rạp chiếu phim), mắt bạn mất rất nhiều thời gian, đôi khi lên tới hàng chục phút, mới bắt đầu nhìn thấy lờ mờ xung quanh. Một dấu hiệu phổ biến khác là hiện tượng cực kỳ lóa mắt, nhìn thấy hào quang xung quanh các nguồn sáng hoặc cảm thấy hoảng sợ khi đối diện với đèn pha của phương tiện đi ngược chiều lúc lái xe vào buổi tối. Nếu bạn nhận thấy bản thân thường xuyên bị vấp ngã, va chạm vào đồ vật khi đi lại trong điều kiện ánh sáng mờ tối, đó là lúc bạn cần nhanh chóng đến gặp bác sĩ chuyên khoa mắt để được thăm khám chi tiết.
Bị quáng gà nên ăn gì để cải thiện thị lực?
Xây dựng một chế độ dinh dưỡng khoa học và giàu các dưỡng chất thiết yếu là phương pháp tự nhiên hiệu quả nhất để hỗ trợ cải thiện thị lực ban đêm. Bạn nên ưu tiên bổ sung nhóm thực phẩm giàu vitamin A và beta-carotene (tiền chất của vitamin A) như gan động vật, lòng đỏ trứng, sữa, cà rốt, khoai lang, bí đỏ, và các loại rau có màu xanh đậm như bông cải xanh, rau cải bó xôi. Những thực phẩm này trực tiếp hỗ trợ quá trình tổng hợp sắc tố thị giác ở võng mạc. Ngoài ra, việc bổ sung các axit béo Omega-3 từ các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá trích cũng giúp bảo vệ tế bào võng mạc khỏi bị tổn thương và duy trì độ ẩm cần thiết cho mắt. Đừng quên bổ sung thêm kẽm từ các loại hải sản như hàu, sò hoặc các loại hạt dinh dưỡng, vì kẽm là trợ thủ đắc lực giúp tối ưu hóa việc hấp thụ và vận chuyển vitamin A lên các tế bào thị giác ở mắt.
Trẻ em bị quáng gà có biểu hiện như thế nào?
Ở trẻ nhỏ, đặc biệt là những trẻ chưa biết nói hoặc chưa thể tự mô tả rõ ràng các vấn đề về thị lực của mình, cha mẹ cần đặc biệt chú ý quan sát các biểu hiện hành vi bất thường của con. Những trẻ gặp khó khăn về thị lực ban đêm thường có tâm lý sợ hãi bóng tối một cách thái quá, khóc thét hoặc bám chặt lấy cha mẹ khi đèn trong phòng vụt tắt. Trẻ thường từ chối tham gia các hoạt động vui chơi ngoài trời khi hoàng hôn buông xuống hoặc tỏ ra lóng ngóng, dễ vấp ngã, va đập vào bàn ghế khi đi lại trong nhà vào buổi tối. Một biểu hiện lâm sàng khác có thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường là mắt trẻ bị khô, trẻ hay dụi mắt, và trong các trường hợp thiếu vitamin A nặng, trên lòng trắng của mắt có thể xuất hiện các vệt bọt nhỏ màu trắng xám (gọi là vệt Bitot). Khi phát hiện các dấu hiệu này, việc đưa trẻ đi khám chuyên khoa nhi và mắt ngay lập tức là vô cùng quan trọng.
Tài liệu tham khảo về quáng gà
- World Health Organization
- American Academy of Ophthalmology
- National Eye Institute
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
