Paget xương là gì?
Paget xương (Paget’s disease of bone) là một rối loạn chuyển hóa xương mãn tính, đặc trưng bởi quá trình tái tạo xương bị rối loạn, diễn ra nhanh chóng và không kiểm soát. Trong cơ thể người bình thường, quá trình hủy xương cũ và tạo xương mới luôn duy trì sự cân bằng sinh học. Tuy nhiên, ở người mắc tình trạng này, các tế bào hủy xương (osteoclasts) hoạt động quá mức, khiến cơ thể phải phản ứng bằng cách nhanh chóng tạo ra xương mới. Xương mới được hình thành một cách hỗn loạn, có cấu trúc lỏng lẻo, cấu tạo dạng dệt (woven bone) thay vì dạng lá (lamellar bone), dẫn đến tình trạng xương bị phì đại, yếu, dễ gãy và dễ bị biến dạng.
Tầm quan trọng của việc phát hiện và điều trị sớm là rất lớn. Nếu không được can thiệp y khoa kịp thời, tình trạng tái tạo xương bất thường có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng như tàn phế, biến dạng hộp sọ hoặc xương chi, ép dây thần kinh, mất thính lực và thoái hóa khớp thứ phát. Theo các số liệu nghiên cứu dịch tễ học, đây là bệnh lý xương phổ biến thứ hai ở người cao tuổi, chỉ đứng sau loãng xương. Bệnh ảnh hưởng tới khoảng 1% đến 2% dân số trên 55 tuổi tại các quốc gia vùng Bắc Âu và Bắc Mỹ, trong khi tỷ lệ này thấp hơn đáng kể tại các khu vực châu Á và châu Phi.
Nguyên nhân gây ra Paget xương
Nguyên nhân
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này kết hợp giữa yếu tố di truyền và các tác động từ môi trường. Nghiên cứu y học đã xác định các yếu tố cụ thể sau:
- Đột biến gen SQSTM1: Đây là nguyên nhân di truyền trực tiếp và phổ biến nhất được ghi nhận. Gen SQSTM1 mã hóa cho protein p62, một thành phần quan trọng điều hòa con đường tín hiệu NF-kB trong hủy cốt bào. Đột biến gen này khiến các tế bào hủy xương trở nên nhạy cảm quá mức với các yếu tố kích thích, dẫn đến sự gia tăng số lượng và kích thước hủy cốt bào bất thường. Yếu tố này xuất hiện ở khoảng 40% đến 50% các trường hợp có tiền sử gia đình.
- Nhiễm virus tiềm ẩn thuộc họ Paramyxovirus: Các bằng chứng sinh học phân tử cho thấy sự xuất hiện của các thể ẩn dạng sởi (Measles virus) hoặc virus gây bệnh Care ở chó (Canine distemper virus) trong các tế bào hủy xương của bệnh nhân. Virus có thể nhiễm vào các tế bào tiền thân của hủy cốt bào từ nhiều năm trước, sau đó kích thích sản xuất quá mức các cytokine như IL-6, làm rối loạn quá trình hủy xương.
- Yếu tố môi trường và địa lý: Sự phân bố bệnh không đồng đều trên thế giới và xu hướng giảm tỷ lệ mắc bệnh trong những thập kỷ gần đây gợi ý rằng các thay đổi trong môi trường sống, chế độ dinh dưỡng, lối sống hoặc chương trình tiêm chủng vắc-xin sởi rộng rãi đã làm giảm nguy cơ bùng phát bệnh.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh trải qua các giai đoạn nối tiếp nhau một cách liên tục:
- Rối loạn chức năng hủy cốt bào (Giai đoạn tiêu xương): Các tế bào hủy xương gia tăng đột biến về cả số lượng và kích thước, chứa nhiều nhân hơn bình thường. Chúng tiến hành tiêu xương với tốc độ cực nhanh, tạo ra các lỗ khuyết xương lớn trên bề mặt tổ chức xương.
- Tăng sinh tạo cốt bào bất thường (Giai đoạn hỗn hợp): Để bù đắp cho sự mất xương quá nhanh, các tạo cốt bào (osteoblasts) được huy động dồn dập. Tuy nhiên, do quá trình tạo xương diễn ra quá tốc độ, các sợi collagen không được sắp xếp theo cấu trúc song song chuẩn mực mà đan xen hỗn loạn.
- Cấu trúc xương xơ hóa dạng dệt (Giai đoạn xơ hóa): Xương mới tạo thành là loại xương dệt, có độ khoáng hóa kém, mạch máu tăng sinh dồi dào, thể tích xương phình to nhưng chịu lực rất kém. Hậu quả là xương bị cong, mỏng vỏ và rất dễ xuất hiện các vết nứt hoặc gãy xương sinh lý.
Triệu chứng của Paget xương
Triệu chứng phổ biến
Hơn 70% đến 80% người mắc tình trạng này không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu và chỉ được phát hiện ngẫu nhiên qua xét nghiệm máu hoặc chụp X-quang vì lý do khác. Khi triệu chứng xuất hiện, các dấu hiệu phổ biến bao gồm:
- Đau xương: Cảm giác đau sâu, âm ỉ, liên tục và có xu hướng gia tăng về đêm hoặc khi nghỉ ngơi. Đau phát sinh do sự tăng sinh mạch máu trong xương và sự căng dãn của màng xương.
- Biến dạng xương: Xương chậu, xương đùi, xương cẳng chân bị cong hình cánh cung; hộp sọ phình to bất thường khiến người bệnh phải thay đổi kích thước mũ đang dùng.
- Cảm giác ấm nóng tại vùng xương bị ảnh hưởng: Do sự gia tăng tuần hoàn và tăng sinh mạch máu mạnh mẽ tại vùng xương đang diễn ra quá trình chuyển hóa dồn dập.
- Đau khớp thứ phát: Xương bị biến dạng làm thay đổi trục chịu lực của cơ thể, dẫn đến tình trạng mòn sụn khớp và gây ra thoái hóa khớp háng, khớp gối hoặc cột sống.
Triệu chứng theo mức độ
| Mức độ bệnh | Đặc điểm lâm sàng và triệu chứng | Ảnh hưởng chức năng |
|---|---|---|
| Mức độ nhẹ (Không triệu chứng/Ẩn) | Không có cảm giác đau; chỉ số Phosphatase kiềm (ALP) trong máu tăng nhẹ; hình ảnh X-quang ghi nhận tổn thương khu trú ở một vị trí xương duy nhất. | Không ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. |
| Mức độ trung bình | Đau xương khu trú âm ỉ; bắt đầu có dấu hiệu cong nhẹ xương cẳng chân hoặc xương đùi; da vùng tổn thương ấm hơn bình thường; ALP tăng gấp 2 – 5 lần bình thường. | Gây khó khăn nhẹ khi vận động kéo dài hoặc đi lại. |
| Mức độ nặng | Đau xương dữ dội; biến dạng xương nghiêm trọng; phì đại xương sọ; chèn ép dây thần kinh (gây điếc, tê bì); gãy xương pathologic; ALP tăng rất cao (> 5 lần). | Suy giảm nghiêm trọng khả năng vận động, nguy cơ tàn phế hoặc biến chứng tim mạch. |
Trường hợp đặc biệt
- Tổn thương xương sọ gây phì đại hộp sọ và mất thính lực: Khi tổn thương xảy ra tại xương sọ, việc xương phì đại có thể chèn ép trực tiếp vào dây thần kinh thính giác (dây thần kinh số VIII) hoặc làm xơ cứng các xương nhỏ trong tai giữa, dẫn đến giảm thính lực hoặc điếc vĩnh viễn. Bệnh nhân cũng có thể bị nhức đầu kéo dài do tăng áp lực nội sọ nhẹ.
- Tổn thương cột sống gây chèn ép tủy sống: Đốt sống bị tổn thương sẽ phình to hoặc rẹp xuống, gây hẹp ống sống, chèn ép tủy sống và các rễ thần kinh. Hậu quả là người bệnh bị đau dây thần kinh tọa, tê yếu chân, mất cảm giác hoặc thậm chí rối loạn cơ tròn (tiểu tiện không tự chủ).
- Hóa ác tính thành u xương ác tính (Osteosarcoma): Đây là trường hợp đặc biệt nguy hiểm dù tỷ lệ xảy ra dưới 1%. Bệnh nhân bỗng nhiên xuất hiện cơn đau xương dữ dội tăng vọt đột ngột, vùng xương tổn thương sưng to nhanh chóng và có dấu hiệu phá hủy xương nghiêm trọng trên hình ảnh X-quang.
Các biến chứng của Paget xương
Gãy xương pathologic và biến dạng xương
Xương dệt do quá trình tái tạo bất thường tạo ra có giòn độ cao và khả năng chịu lực rất kém. Dù chỉ chịu tác động từ những chấn thương nhẹ hoặc thậm chí trong quá trình sinh hoạt bình thường, xương vẫn có thể bị nứt rạn (gãy cành tươi) hoặc gãy hoàn toàn. Xương đùi và xương cẳng chân là những vị trí dễ bị gãy nhất, gây ra biến dạng chi vĩnh viễn nếu không được phẫu thuật kết hợp xương và điều trị nội khoa kịp thời.
Thoái hóa khớp thứ phát
Khi các xương dài ở chi dưới bị cong, trọng lượng cơ thể sẽ không được phân bố đều qua các khớp. Sự lệch trục này tạo ra áp lực bất thường lên sụn khớp háng và khớp gối, làm đẩy nhanh quá trình bào mòn sụn, gây viêm khớp thoái hóa nghiêm trọng. Bệnh nhân sẽ chịu đựng những cơn đau khớp dữ dội và hạn chế khả năng vận động nghiêm trọng.
Chèn ép thần kinh và mất thính lực
Sự phì đại quá mức của cấu trúc xương tại các vị trí có dây thần kinh đi qua sẽ gây ra hội chứng chèn ép. Ở hộp sọ, sự phì đại xương chẩm và xương thái dương chèn ép dây thần kinh thính giác và thị giác, gây mất thính lực, ù tai, tốn tổn thương thị lực. Ở cột sống, sự phình to đốt sống gây hẹp ống sống, dẫn đến tê bì, yếu chi dưới và hội chứng đuôi ngựa.
Suy tim lưu lượng cao
Trong giai đoạn bệnh tiến triển mạnh trên nhiều xương (thể đa xương), sự tăng sinh mạch máu tân tạo dồn dập tại các tổn thương xương tạo ra vô số các luồng thông động – tĩnh mạch nhỏ. Điều này buộc tim phải hoạt động co bóp liên tục với cường độ cao để duy trì lượng máu lưu thông, lâu dần dẫn đến tình trạng suy tim lưu lượng cao (high-output heart failure).
Ung thư xương (Osteosarcoma)
Hậu quả nghiêm trọng nhất nhưng hiếm gặp là sự biến đổi ác tính của các tế bào tạo xương tại vùng tổn thương mãn tính, chuyển thành sarcoma xương (Osteosarcoma). Biến chứng này có tiên lượng rất xấu, đáp ứng kém với hóa trị và thường đòi hỏi phải đoạn chi hoặc phẫu thuật rộng rãi.
Đối tượng nguy cơ mắc Paget xương
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Người cao tuổi (trên 50 tuổi): Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo độ tuổi. Bệnh rất hiếm khi xuất hiện ở người dưới 40 tuổi và đạt đỉnh điểm ghi nhận ở nhóm từ 60 đến 80 tuổi. Sự suy giảm kiểm soát tế bào theo tuổi tác được cho là yếu tố thúc đẩy tình trạng này.
- Nam giới: Các nghiên cứu dịch tễ học nhất quán chỉ ra rằng nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới khoảng 1,5 lần. Cơ chế chính xác của sự chênh lệch giới tính này vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh: Những cá nhân có người thân thế hệ thứ nhất (bố, mẹ, anh, chị, em ruột) mắc bệnh có nguy cơ cao gấp 7 đến 10 lần so với người không có yếu tố di truyền.
- Người gốc Bắc Âu hoặc Tây Âu: Bệnh có tỷ lệ lưu hành cao nhất ở Anh, Scotland, Ireland, Pháp, Đức và các quốc gia di dân từ các khu vực này (như Úc, New Zealand, Bắc Mỹ). Ngược lại, người gốc Á, Phi và bản địa Châu Mỹ có tỷ lệ mắc cực kỳ thấp.
Phòng ngừa Paget xương
Sàng lọc di truyền và kiểm tra định kỳ cho đối tượng nguy cơ
Do bệnh có tính chất di truyền rõ rệt, những người có tiền sử gia đình mắc bệnh nên thực hiện kiểm tra tầm soát từ sau tuổi 40. Việc kiểm tra nồng độ Phosphatase kiềm (ALP) trong máu định kỳ giúp phát hiện sớm sự gia tăng hoạt động chuyển hóa xương ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng lâm sàng, từ đó can thiệp sớm để ngăn ngừa biến dạng xương.
Bổ sung đầy đủ Calcium và Vitamin D
Duy trì nồng độ Canxi và Vitamin D tối ưu trong cơ thể là yếu tố nền tảng để đảm bảo quá trình khoáng hóa xương diễn ra bình thường. Mặc dù dinh dưỡng không thể ngăn ngừa hoàn toàn đột biến gen gây bệnh, nhưng việc thiếu hụt Canxi và Vitamin D sẽ làm trầm trọng hơn tình trạng cường tuyến cận giáp thứ phát, kích thích quá trình tiêu xương diễn ra mạnh mẽ hơn.
Tập thể dục chịu lực đúng cách và phòng tránh té ngã
Thực hiện các bài tập vận động chịu lực nhẹ nhàng như đi bộ, dưỡng sinh giúp duy trì mật độ xương và sức mạnh cơ bắp xung quanh khớp. Đồng thời, việc cải thiện môi trường sống (lắp tay vịn, đủ ánh sáng, chống trượt) giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ té ngã, vốn là nguyên nhân hàng đầu gây gãy xương trên nền xương bị tổn thương.
Chẩn đoán Paget xương
Xét nghiệm phosphatase kiềm trong máu (Serum Alkaline Phosphatase – ALP)
Đây là xét nghiệm sinh hóa cận lâm sàng quan trọng nhất để đánh giá mức độ hoạt động của bệnh. Tạo cốt bào khi hoạt động quá mức sẽ giải phóng một lượng lớn enzym ALP vào máu. Nồng độ ALP toàn phần (hoặc cụ thể là ALP đặc hiệu cho xương – BSAP) phản ánh trực tiếp tốc độ tái tạo xương. Xét nghiệm này cũng được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị.
X-quang xương (Plain Radiography)
Hình ảnh X-quang cung cấp các dấu hiệu đặc trưng giúp chẩn đoán xác định bệnh. Các hình ảnh điển hình bao gồm: vùng tiêu xương hình ngọn lửa (blade of grass sign), xương bị phì đại, vỏ xương dày lên, cấu trúc tủy xương bị xơ hóa hỗn hợp và xương bị cong biến dạng. X-quang cũng giúp phát hiện các vết nứt xương nhỏ hoặc tình trạng thoái hóa khớp kèm theo.
Xạ hình xương (Bone Scan)
Chụp xạ hình xương bằng Technetium-99m là phương pháp có độ nhạy rất cao giúp quét toàn bộ hệ thống xương trong cơ thể. Phương pháp này giúp xác định chính xác tất cả các vị trí xương bị tổn thương (thể đơn xương hay đa xương) ngay cả khi tổn thương đó chưa hiển thị rõ trên phim X-quang thông thường.
Sinh thiết xương (Bone Biopsy)
Sinh thiết xương ít khi được chỉ định rộng rãi, trừ các trường hợp nghi ngờ biến chứng hóa ác tính (Osteosarcoma) hoặc hình ảnh X-quang và xét nghiệm không điển hình, cần phân biệt với tổn thương ung thư di căn xương. Kết quả mô bệnh học sẽ cho thấy hình ảnh mảnh xơ xương đan xen dạng “mảnh ghép xếp hình” (mosaic pattern) đặc trưng.
Điều trị Paget xương
Phương pháp y khoa
Mục tiêu chính của điều trị y khoa là làm giảm tốc độ chuyển hóa xương, kiểm soát cơn đau và ngăn ngừa các biến chứng tiến triển.
- Thuốc nhóm Bisphosphonate: Đây là lựa chọn điều trị hàng đầu. Các thuốc như Zoledronic acid (tiêm truyền tĩnh mạch) hoặc Risedronate, Alendronate (đường uống) có tác dụng ức chế trực tiếp sự hoạt động và gắn kết của tế bào hủy xương. Zoledronic acid liều duy nhất 5mg truyền tĩnh mạch có thể kiểm soát sự tiến triển của bệnh trong nhiều năm.
- Calcitonin: Là một hormone do tuyến giáp tiết ra có tác dụng ức chế hủy cốt bào. Calcitonin dạng tiêm dưới da được sử dụng cho những bệnh nhân không thể dung nạp hoặc có chống chỉ định với nhóm Bisphosphonate (như suy thận nặng).
- Phẫu thuật chỉnh hình: Chỉ định khi có các biến chứng nghiêm trọng như gãy xương không liền, biến dạng xương quá nặng gây mất chức năng, thoái hóa khớp háng/gối nghiêm trọng cần thay khớp nhân tạo, hoặc chèn ép tủy sống cần phẫu thuật giải ép.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh các phương pháp can thiệp y tế, chế độ sinh hoạt đóng vai trò đồng hành quan trọng:
- Duy trì chế độ ăn giàu canxi và vitamin D: Đảm bảo cung cấp đủ 1000 – 1200 mg Canxi và 800 – 1000 IU Vitamin D hàng ngày thông qua thực phẩm (sữa, rau xanh đậm) hoặc viên uống bổ sung theo chỉ định của bác sĩ.
- Luyện tập thể dục nhẹ nhàng: Các bài tập không gây áp lực quá lớn lên xương như bơi lội, đạp xe tại chỗ giúp duy trì tầm vận động của khớp và tăng cường sức mạnh cơ bắp.
- Sử dụng dụng cụ hỗ trợ di chuyển: Dùng gậy, khung tập đi hoặc nẹp chỉnh hình giúp giảm bớt lực tải nén lên các xương bị cong, ngăn ngừa gãy xương và giảm đau hiệu quả.
Lưu ý khi điều trị
Quá trình điều trị cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn y khoa:
- Theo dõi nồng độ Phosphatase kiềm (ALP) định kỳ: Cần xét nghiệm ALP từ 3 đến 6 tháng một lần sau khi bắt đầu điều trị để đánh giá mức độ đáp ứng thuốc và phát hiện sớm tình trạng tái phát.
- Kiểm tra sức khỏe răng miệng trước khi dùng Bisphosphonate: Nhóm Bisphosphonate liều cao hoặc kéo dài có nguy cơ hiếm gặp gây hoại tử xương hàm (ONJ). Bệnh nhân cần làm sạch răng và điều trị dứt điểm các tổn thương nha khoa trước khi dùng thuốc.
- Đảm bảo đủ nồng độ Vitamin D và Canxi trước khi bắt đầu điều trị: Sử dụng Bisphosphonate mạnh (như Zoledronic acid) ở bệnh nhân đang bị thiếu hụt Canxi hoặc Vitamin D có thể dẫn đến hạ Canxi máu cấp tính rất nguy hiểm.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Tình trạng tổn thương xương này cần được phân biệt rõ ràng với một số bệnh lý xương khớp phổ biến khác có triệu chứng tương đồng:
- Loãng xương (Osteoporosis): Rối loạn làm giảm mật độ và chất lượng xương, khiến xương trở nên xốp và dễ gãy.
- Cường tuyến cận giáp (Hyperparathyroidism): Tình trạng tuyến cận giáp tiết quá nhiều PTH dẫn đến tăng tiêu xương lan tỏa và tăng canxi máu.
- Ung thư di căn xương (Metastatic bone disease): Tế bào ung thư từ các cơ quan khác (như tuyến tiền liệt, vú, phổi) di chuyển và phá hủy cấu trúc xương.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Paget xương | Loãng xương | Cường tuyến cận giáp | Ung thư di căn xương |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Rối loạn tái tạo xương khu trú làm xương phì đại và yếu. | Suy giảm khối lượng và mật độ xương lan tỏa toàn thân. | Rối loạn nội tiết làm tăng hormone PTH gây mất canxi từ xương. | Tổn thương ác tính thứ phát tại xương do tế bào ung thư di căn. |
| Triệu chứng | Đau xương khu trú, xương phì đại, cong chi, da vùng tổn thương ấm. | Thường âm thầm, chỉ đau khi đã xảy ra biến chứng gãy xương. | Đau xương, sỏi thận, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa và tâm thần. | Đau xương dữ dội, tăng dần, giảm cân sút ký, sờ thấy khối u. |
| Nguyên nhân | Đột biến gen SQSTM1, nhiễm virus tiềm ẩn, yếu tố môi trường. | Lão hóa, giảm estrogen sau mãn kinh, thiếu canxi/vitamin D. | U tuyến cận giáp lành tính hoặc phì đại tuyến cận giáp. | Tế bào ung thư nguyên phát (vú, phổi, tiền liệt tuyến…) di căn. |
| Tiến triển | Tiến triển chậm, khu trú tại một hoặc vài vị trí xương. | Tiến triển âm thầm toàn thân theo thời gian và tuổi tác. | Tiến triển hệ thống, ảnh hưởng toàn bộ hệ xương và thận. | Tiến triển nhanh, xâm lấn cục bộ và đe dọa tính mạng. |
| Điều trị | Thuốc Bisphosphonate đặc hiệu, giảm tải lực, phẫu thuật khi cần. | Bổ sung Canxi/Vitamin D, Bisphosphonate, thuốc tăng tạo xương. | Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến cận giáp, điều trị nội khoa. | Hóa trị, xạ trị, phẫu thuật, Bisphosphonate liều cao/Denosumab. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh Paget xương có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện tại chưa có phương pháp y khoa nào giúp chữa khỏi hoàn toàn bệnh lý này vì gốc rễ liên quan đến yếu tố di truyền và sự biến đổi gen trong tế bào. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị hiện đại, đặc biệt là nhóm thuốc Bisphosphonate thế hệ mới (như Zoledronic acid), có khả năng kiểm soát cực kỳ hiệu quả quá trình tiến triển của bệnh. Thuốc giúp đưa chỉ số chuyển hóa xương về mức bình thường, làm dịu hoàn toàn cơn đau, ngăn ngừa tình trạng biến dạng xương mới và giảm thiểu nguy cơ xảy ra gãy xương. Bệnh nhân điều trị đúng phác đồ có thể duy trì chất lượng cuộc sống bình thường trong nhiều năm.
Bệnh Paget xương có di truyền cho con cái không?
Bệnh có tính chất di truyền khá rõ rệt. Khoảng 15% đến 40% các trường hợp mắc bệnh có ghi nhận tiền sử gia đình có người cùng mắc. Đột biến gen SQSTM1 được di truyền theo cơ chế gen trội trên nhiễm sắc thể thường, nghĩa là nếu bố hoặc mẹ mang gen đột biến này thì con cái sẽ có 50% nguy cơ nhận gen bệnh. Tuy nhiên, việc mang gen đột biến không đồng nghĩa 100% người đó sẽ phát bệnh trên lâm sàng, vì sự khởi phát bệnh còn phụ thuộc vào các yếu tố tác động từ môi trường xung quanh. Người có người thân mắc bệnh nên thực hiện tầm soát nồng độ ALP từ sau 40 tuổi.
Paget xương khác gì so với bệnh loãng xương thông thường?
Mặc dù cả hai bệnh lý đều làm xương suy yếu và dễ gãy, nhưng bản chất sinh học hoàn toàn khác nhau. Loãng xương là tình trạng giảm mật độ xương lan tỏa trên toàn bộ hệ xương do quá trình tiêu xương vượt quá tạo xương nhưng cấu trúc xương vẫn bình thường, không làm xương phình to hay biến dạng. Ngược lại, tổn thương trong Paget xương mang tính khu trú tại một hoặc một vài xương cụ thể, đặc trưng bởi sự gia tăng song song của cả quá trình tiêu xương và tạo xương hỗn loạn, dẫn đến xương bị phì đại về kích thước, cong queo nhưng cấu trúc bên trong lại lỏng lẻo và rất yếu.
Xét nghiệm máu nào là quan trọng nhất để phát hiện bệnh?
Xét nghiệm định lượng nồng độ Phosphatase kiềm toàn phần trong máu (Serum Alkaline Phosphatase – ALP) là chỉ số sinh hóa quan trọng và phổ biến nhất. Enzym này do các tạo cốt bào tiết ra khi đang hoạt động mạnh mẽ. Ở bệnh nhân mắc bệnh, chỉ số ALP thường tăng cao gấp vài lần, thậm chí gấp 10 lần so với giới hạn bình thường, phản ánh tốc độ tái tạo xương đang diễn ra dồn dập. Trong một số trường hợp có kèm theo bệnh lý gan mật, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm ALP đặc hiệu xương (BSAP) để có kết quả chính xác tuyệt đối.
Người mắc bệnh Paget xương nên có chế độ ăn uống như thế nào?
Bệnh nhân cần xây dựng chế độ ăn uống cân đối, đặc biệt chú trọng việc cung cấp đủ nhu cầu Canxi (khoảng 1000 – 1200 mg/ngày) và Vitamin D (800 – 1000 IU/ngày). Điều này cực kỳ quan trọng vì khi điều trị bằng thuốc ức chế tiêu xương (Bisphosphonate), cơ thể sẽ huy động Canxi từ máu để khoáng hóa xương mới, nếu thiếu hụt dinh dưỡng dễ dẫn đến hạ Canxi máu. Các thực phẩm nên ưu tiên bao gồm sữa, sữa chua, phô mai, các loại rau có màu xanh đậm (cải kale, bông cải xanh), cá hồi, cá thu và trứng. Đồng thời nên hạn chế rượu bia và không hút thuốc lá.
Bệnh Paget xương có tiến triển thành ung thư xương không?
Sự chuyển dạng thành ung thư xương ác tính (Osteosarcoma) là một biến chứng hiếm gặp nhưng hoàn toàn có thể xảy ra, với tỷ lệ ghi nhận dưới 1% trên tổng số bệnh nhân. Biến chứng này thường xuất hiện ở những người bị bệnh nặng, tổn thương ở nhiều xương và kéo dài nhiều năm. Dấu hiệu cảnh báo ung thư hóa bao gồm: cơn đau xương bỗng nhiên trở nên dữ dội đột ngột, vùng tổn thương sưng to nhanh chóng, không còn đáp ứng với các thuốc giảm đau thông thường. Nếu xuất hiện các dấu hiệu này, bệnh nhân cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được chụp MRI và sinh thiết chẩn đoán kịp thời.
Tài liệu tham khảo về Paget xương
- National Institutes of Health – National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases
- Mayo Clinic
- American College of Rheumatology
- World Health Organization
- Endocrine Society
- UpToDate Medical Database
