Niệu quản giãn là gì?
Niệu quản giãn (hydroureter) là tình trạng đường ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang (niệu quản) bị phình to hoặc giãn rộng hơn so với kích thước bình thường (thường lớn hơn 5mm ở người trưởng thành). Sự bất thường này thường là hệ quả của tình trạng tắc nghẽn dòng chảy nước tiểu hoặc hiện tượng luồng nước tiểu chảy ngược từ bàng quang ngược lên thận.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể gây ra những tổn thương nghiêm trọng và không thể đảo ngược cho nhu mô thận, dẫn đến suy thận mạn tính, nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát hoặc thậm chí là nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng. Theo các nghiên cứu niệu khoa quốc tế, giãn niệu quản kết hợp với ứ nước thận là một trong những phát hiện hình ảnh học phổ biến nhất, chiếm khoảng 1% đến 5% các trường hợp siêu âm hệ tiết niệu, trong đó dị tật phình niệu quản bẩm sinh xuất hiện với tỷ lệ khoảng 1 trên 10.000 trẻ sơ sinh.
Nguyên nhân gây ra niệu quản giãn
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng này thường xuất phát từ sự cản trở cơ học dòng chảy của nước tiểu hoặc do sự mất đồng bộ trong hoạt động cơ học của hệ tiết niệu, khiến nước tiểu bị ứ đọng và gây áp lực lên thành niệu quản.
Các nguyên nhân gián tiếp và bệnh lý liên quan bao gồm:
- Sỏi đường tiết niệu: Sỏi di chuyển từ thận xuống niệu quản và bị kẹt lại là nguyên nhân cơ học phổ biến nhất gây tắc nghẽn cấp tính, làm nước tiểu ứ lại phía trên và gây phình giãn niệu quản nhanh chóng.
- Phì đại tuyến tiền liệt: Ở nam giới lớn tuổi, tuyến tiền liệt tăng sinh lành tính gây chèn ép cổ bàng quang, làm cản trở đường thoát của nước tiểu, tạo áp lực ngược dòng lên niệu quản và bể thận.
- Khối u vùng tiểu khung: Các khối u ác tính hoặc lành tính ở tử cung, buồng trứng, trực tràng hoặc bàng quang có thể chèn ép trực tiếp từ bên ngoài vào niệu quản, gây tắc nghẽn và giãn cục bộ.
- Yếu tố sinh lý khi mang thai: Sự thay đổi nội tiết tố (progesterone làm giãn cơ trơn) kết hợp với sự chèn ép cơ học từ tử cung lớn dần lên niệu quản (đặc biệt là bên phải) gây ra tình trạng giãn đường tiết niệu sinh lý ở thai phụ.
- Xơ hóa sau phúc mạc: Một tình trạng viêm mạn tính đặc trưng bởi sự phát triển của mô xơ bao quanh và siết chặt niệu quản, gây cản trở cơ học dòng nước tiểu.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh dẫn đến sự giãn nở của niệu quản được phân tích chi tiết qua các hiện tượng sinh lý bệnh sau:
- Tắc nghẽn cơ học: Khi xuất hiện vật cản trong lòng niệu quản, áp lực thủy tĩnh phía trên điểm tắc nghẽn tăng lên đột ngột. Để tống xuất nước tiểu, cơ trơn niệu quản phải tăng co bóp, dẫn đến phì đại lớp cơ. Khi áp lực này vượt quá khả năng bù trừ, thành niệu quản bị kéo giãn và mất dần khả năng đàn hồi.
- Trào ngược dòng nước tiểu: Do sự suy yếu hoặc mất chức năng của van bàng quang – niệu quản, nước tiểu từ bàng quang bị đẩy ngược lên niệu quản khi bàng quang co bóp. Thể tích và áp lực tăng liên tục khiến niệu quản bị giãn rộng dần theo thời gian.
- Nhu động niệu quản bất thường: Trong trường hợp phình niệu quản bẩm sinh, một đoạn niệu quản thiếu các sợi cơ dọc hoạt động bình thường (đoạn vô hạch hoặc mất nhu động). Đoạn này không thể dẫn truyền sóng nhu động để đẩy nước tiểu đi, tạo ra một nút thắt chức năng khiến phần niệu quản phía trên bị giãn to.
Triệu chứng của niệu quản giãn
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng lâm sàng thường phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, tốc độ tiến triển của tình trạng tắc nghẽn và sự hiện diện của biến chứng nhiễm trùng. Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm:
- Cơn đau quặn thận: Cơn đau dữ dội, đột ngột khởi phát ở vùng hông lưng, lan dần xuống vùng bẹn và cơ quan sinh dục ngoài, thường gặp nhất khi có sỏi di chuyển gây tắc nghẽn cấp tính.
- Tiểu máu: Nước tiểu có màu hồng, đỏ hoặc rỉ sắt do tổn thương niêm mạc niệu quản khi sỏi cọ xát hoặc do áp lực quá cao gây vỡ các mạch máu nhỏ trên thành niệu quản.
- Triệu chứng đường tiết niệu dưới: Người bệnh thường xuyên có cảm giác buồn tiểu liên tục, tiểu buốt, tiểu rắt hoặc cảm giác tiểu không hết bãi do bàng quang bị kích thích.
- Sốt và ớn lạnh: Xuất hiện khi tình trạng ứ đọng nước tiểu dẫn đến nhiễm trùng ngược dòng (viêm thận – bể thận cấp), đây là một tình trạng cấp cứu y khoa nguy hiểm.
- Buồn nôn và nôn: Do hệ thần kinh chi phối niệu quản và đường tiêu hóa có chung các đường dẫn truyền phản xạ tạng – tạng, áp lực niệu quản tăng cao sẽ kích thích gây nôn.
Triệu chứng theo mức độ
Để phân biệt rõ ràng mức độ ảnh hưởng của tình trạng này, các bác sĩ thường dựa vào đường kính niệu quản và các triệu chứng lâm sàng đi kèm được thể hiện qua bảng so sánh dưới đây:
| Mức độ giãn | Đường kính niệu quản | Triệu chứng lâm sàng | Ảnh hưởng chức năng thận |
|---|---|---|---|
| Nhẹ (Độ 1) | Dưới 7 mm | Thường không có triệu chứng rõ ràng, chủ yếu được phát hiện tình cờ qua siêu âm kiểm tra sức khỏe định kỳ. | Chức năng lọc của thận gần như chưa bị ảnh hưởng hoặc suy giảm. |
| Trung bình (Độ 2) | Từ 7 – 10 mm | Đau âm ỉ vùng hông lưng kéo dài, tiểu lắt nhắt, có thể xuất hiện tiểu máu vi thể hoặc đại thể nhẹ. | Chức năng thận bắt đầu suy giảm nhẹ, có hiện tượng ứ nước nhẹ ở bể thận. |
| Nặng (Độ 3) | Trên 10 mm | Đau quặn hông lưng dữ dội, sốt cao kéo dài nếu kèm nhiễm trùng, tiểu mủ, thiểu niệu hoặc vô niệu. | Nhu mô thận bị ép mỏng nghiêm trọng, nguy cơ suy thận vĩnh viễn rất cao nếu không giải áp kịp thời. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số trường hợp đặc biệt, các triệu chứng lâm sàng có thể biểu hiện khác biệt hoặc diễn tiến âm thầm hơn:
- Biểu hiện ở thai nhi: Thường được phát hiện thông qua siêu âm tiền sản định kỳ ở mẹ, thai nhi hoàn toàn không có biểu hiện lâm sàng trực tiếp và cần được đánh giá lại sau khi sinh.
- Yếu tố sinh lý khi mang thai: Xuất hiện từ tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ, thường không kèm theo đau đớn dữ dội trừ khi có nhiễm trùng đường tiểu phối hợp, hầu hết sẽ tự biến mất sau khi sinh từ 6 đến 12 tuần.
Các biến chứng của niệu quản giãn
Nếu không được can thiệp điều trị kịp thời để giải phóng tắc nghẽn, tình trạng này sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho hệ tiết niệu và toàn thân:
Suy thận cấp tính và mạn tính
Tình trạng ứ nước và tăng áp lực ngược dòng kéo dài làm hủy hoại dần các đơn vị chức năng của thận (nephron), gây xơ hóa nhu mô thận và dẫn đến suy giảm chức năng lọc máu không thể phục hồi.
Nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng huyết
Nước tiểu ứ đọng lâu ngày là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển và nhân lên nhanh chóng. Vi khuẩn có thể xâm nhập vào hệ tuần hoàn gây nhiễm trùng huyết, dẫn đến sốc nhiễm khuẩn đe dọa tính mạng.
Thận ứ mủ
Khi nhiễm trùng đường tiết niệu không được kiểm soát tốt, toàn bộ hệ thống đài bể thận và niệu quản giãn sẽ chứa đầy mủ, gây phá hủy hoàn toàn nhu mô thận lành chỉ trong một thời gian ngắn.
Vỡ bể thận hoặc niệu quản
Sự gia tăng áp lực quá mức và đột ngột trong đường tiết niệu (thường do sỏi lớn gây tắc nghẽn hoàn toàn) có thể làm rách thành niệu quản hoặc bể thận, gây rò rỉ nước tiểu vào khoang sau phúc mạc dẫn đến viêm phúc mạc nguy hiểm.
Đối tượng nguy cơ mắc niệu quản giãn
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Tình trạng này có thể xuất hiện ở mọi đối tượng, tuy nhiên một số nhóm tuổi và giới tính sau đây có tỷ lệ mắc cao hơn rõ rệt:
- Nam giới lớn tuổi: Nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc bệnh phì đại tuyến tiền liệt tăng cao theo tuổi tác, gây cản trở cơ học đường thoát của nước tiểu tại cổ bàng quang.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Nhóm đối tượng dễ bị ảnh hưởng bởi các dị tật bẩm sinh của hệ tiết niệu như trào ngược bàng quang – niệu quản hoặc hẹp khúc nối bể thận – niệu quản bẩm sinh.
- Phụ nữ trong giai đoạn thai kỳ: Do tác động kép của nội tiết tố thai kỳ làm giãn cơ trơn niệu quản và sự chèn ép cơ học từ tử cung chứa thai nhi lên niệu quản.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Các yếu tố nguy cơ khác có thể thúc đẩy sự phát triển của bệnh lý bao gồm:
- Người có tiền sử sỏi thận: Những người có cơ địa dễ tạo sỏi hoặc có chế độ ăn uống không khoa học có nguy cơ cao bị sỏi rơi xuống niệu quản gây giãn tắc tái phát.
- Bệnh nhân ung thư vùng chậu: Những người đang điều trị hoặc có khối u vùng tiểu khung như ung thư cổ tử cung, ung thư bàng quang, ung thư đại trực tràng chèn ép niệu quản từ bên ngoài.
- Người từng can thiệp ngoại khoa ổ bụng: Có nguy cơ bị dính hoặc hình thành sẹo xơ gây hẹp và giãn niệu quản thứ phát sau các cuộc phẫu thuật vùng tiểu khung trước đó.
Phòng ngừa niệu quản giãn
Để bảo vệ hệ tiết niệu và hạn chế tối đa nguy cơ xảy ra tình trạng này, bạn nên chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau:
Uống đủ nước mỗi ngày
Uống từ 2 đến 2.5 lít nước mỗi ngày giúp duy trì lưu lượng nước tiểu ổn định, làm loãng các chất hòa tan và hỗ trợ tống xuất tự nhiên các cặn bã, sỏi nhỏ ra ngoài trước khi chúng gây tắc nghẽn.
Điều trị triệt để các bệnh lý tắc nghẽn tiềm ẩn
Chủ động thăm khám và điều trị sớm các bệnh lý dễ gây biến chứng tắc nghẽn đường tiểu như sỏi thận, phì đại tuyến tiền liệt hoặc các khối u vùng chậu để ngăn ngừa áp lực ngược dòng lên niệu quản.
Tầm soát tiền sản và khám định kỳ cho trẻ em
Thực hiện đầy đủ các mốc siêu âm thai kỳ và khám sức khỏe định kỳ cho trẻ nhỏ giúp phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh hệ tiết niệu để có phương án can thiệp sớm, bảo vệ tối đa chức năng thận của trẻ.
Xây dựng lối sống và chế độ ăn lành mạnh
Hạn chế lượng muối và đạm động vật trong khẩu phần ăn, không nhịn tiểu để tránh làm tăng áp lực bàng quang và giảm thiểu tối đa nguy cơ hình thành sỏi đường tiết niệu.
Chẩn đoán niệu quản giãn
Để xác định chính xác tình trạng bệnh, mức độ và nguyên nhân gây giãn, các bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm chuyên sâu:
Siêu âm hệ tiết niệu
Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay, an toàn, chi phí thấp và không xâm lấn, giúp đánh giá nhanh chóng kích thước niệu quản, mức độ ứ nước của thận và phát hiện các nguyên nhân như sỏi hay u.
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu (CT Urography)
Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh hệ tiết niệu, cung cấp hình ảnh 3D chi tiết giúp xác định chính xác vị trí, kích thước sỏi, các điểm hẹp niệu quản và mức độ tổn thương nhu mô thận đi kèm.
Chụp X-quang bàng quang niệu quản ngược dòng (VCUG)
Phương pháp chụp X-quang có bơm thuốc cản quang vào bàng quang thông qua ống thông tiểu, đặc biệt có giá trị trong việc chẩn đoán và phân độ tình trạng trào ngược bàng quang – niệu quản ở trẻ em.
Xạ hình thận (Renal Scintigraphy)
Sử dụng dược chất phóng xạ để đánh giá chính xác chức năng lọc và bài tiết riêng biệt của từng bên thận, đồng thời phân biệt giữa tắc nghẽn cơ học thực sự và giãn niệu quản không do tắc nghẽn.
Điều trị niệu quản giãn
Phương pháp y khoa
Mục tiêu tối thượng của điều trị y khoa là giải quyết triệt để nguyên nhân gây tắc nghẽn, phục hồi dòng chảy tự nhiên của nước tiểu và bảo vệ chức năng thận:
- Đặt ống thông nội quản (Stent JJ): Luồn một ống thông dẻo hai đầu cong từ bàng quang lên thận qua ngả nội soi để làm cầu nối dẫn lưu nước tiểu vượt qua điểm tắc nghẽn, giải áp nhanh chóng cho niệu quản và thận.
- Tán sỏi nội soi ngược dòng: Sử dụng năng lượng laser truyền qua ống nội soi mềm hoặc cứng để tán vỡ sỏi niệu quản thành các mảnh nhỏ và hút ra ngoài, giải phóng hoàn toàn vị trí tắc nghẽn.
- Phẫu thuật cắm lại niệu quản: Áp dụng cho các trường hợp trào ngược bàng quang – niệu quản mức độ nặng hoặc phình niệu quản bẩm sinh nhằm tạo lại cơ chế van chống trào ngược sinh lý tại vị trí nối bàng quang.
- Dẫn lưu thận ra da: Đặt một ống thông trực tiếp qua da vùng lưng vào bể thận để dẫn lưu nước tiểu tạm thời trong các trường hợp tắc nghẽn nặng kèm nhiễm trùng cấp tính không thể can thiệp nội soi ngay.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh các can thiệp y khoa chuyên sâu, việc thay đổi lối sống hằng ngày giúp hỗ trợ đắc lực cho quá trình phục hồi của niệu quản:
- Duy trì lượng nước nạp vào cơ thể: Đảm bảo uống đủ nước mỗi ngày để tăng lưu lượng nước tiểu, giúp làm sạch tự nhiên hệ thống tiết niệu và hỗ trợ tống xuất các mảnh sỏi nhỏ sau can thiệp.
- Chế độ ăn giảm muối và đạm động vật: Giúp giảm tải áp lực lọc cho cầu thận, đồng thời hạn chế sự tích tụ của canxi và oxalat trong nước tiểu, ngăn ngừa sỏi tái phát gây tắc nghẽn niệu quản.
- Vận động nhẹ nhàng thường xuyên: Tập thể dục vừa sức như đi bộ nhẹ nhàng giúp tăng cường nhu động ruột và nhu động niệu quản, hỗ trợ quá trình đào thải tự nhiên các chất cặn bã ra ngoài.
Lưu ý khi điều trị
Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị cao nhất, người bệnh cần đặc biệt lưu ý những điểm sau:
- Tuân thủ lịch rút hoặc thay stent JJ: Ống stent JJ chỉ được phép lưu giữ trong cơ thể một khoảng thời gian nhất định theo chỉ định của bác sĩ. Việc quên rút stent có thể dẫn đến bám cặn sỏi làm hóa đá ống, gây tắc nghẽn nghiêm trọng hơn và nhiễm trùng nặng.
- Theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm trùng: Người bệnh cần nhập viện kiểm tra ngay nếu xuất hiện các triệu chứng báo động như sốt cao, ớn lạnh, đau hông lưng tăng dần hoặc nước tiểu có mủ, đục.
- Kiểm tra chức năng thận định kỳ: Thực hiện xét nghiệm máu và siêu âm kiểm tra định kỳ sau điều trị để đảm bảo niệu quản đã hết giãn hoàn toàn và chức năng lọc của thận đang phục hồi tốt.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Tình trạng này rất dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh lý u khoa khác có biểu hiện lâm sàng hoặc hình ảnh học tương đồng, cụ thể là:
- Hẹp niệu quản: Là tình trạng lòng niệu quản bị thu hẹp do sẹo xơ hoặc bẩm sinh, thường là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng niệu quản bị giãn ở đoạn phía trên vị trí hẹp.
- Thận ứ nước đơn thuần: Tình trạng đài bể thận bị giãn to do tắc nghẽn ngay tại khúc nối bể thận – niệu quản, trong khi đường kính của niệu quản phía dưới hoàn toàn bình thường.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng so sánh chi tiết dưới đây dựa trên 5 tiêu chí y khoa quan trọng giúp phân biệt rõ ràng giữa ba tình trạng bệnh lý này:
| Tiêu chí | Niệu quản giãn | Hẹp niệu quản | Thận ứ nước đơn thuần |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Niệu quản bị phình to hoặc giãn rộng hơn so với kích thước bình thường. | Lòng niệu quản bị thu hẹp cục bộ do sẹo xơ, viêm nhiễm hoặc bẩm sinh. | Đài bể thận bị giãn rộng, chứa đầy nước tiểu nhưng niệu quản hoàn toàn bình thường. |
| Triệu chứng | Đau hông lưng dữ dội hoặc âm ỉ, tiểu máu, tiểu rắt, sốt cao nếu nhiễm trùng. | Đau âm ỉ vùng hông lưng kéo dài, triệu chứng thường tiến triển chậm và mơ hồ. | Đau tức vùng hông lưng một bên, có thể sờ thấy khối nổi lên ở mạn sườn nếu ứ nước nặng. |
| Nguyên nhân | Do sỏi, u chèn ép, trào ngược bàng quang – niệu quản hoặc dị tật phình bẩm sinh. | Do di chứng của phẫu thuật cũ, chấn thương đường niệu hoặc hẹp bẩm sinh. | Tắc nghẽn cơ học hoặc chức năng ngay tại vị trí khúc nối bể thận – niệu quản. |
| Tiến triển | Có thể dẫn đến suy thận cấp tính nhanh chóng nếu tắc nghẽn hoàn toàn cả hai bên. | Tiến triển rất chậm, âm thầm gây teo nhu mô thận theo thời gian nếu không phát hiện. | Gây teo nhu mô thận dần dần, dễ dẫn đến mất hoàn toàn chức năng của bên thận bị ảnh hưởng. |
| Điều trị | Đặt stent JJ giải áp, tán sỏi nội soi ngược dòng hoặc cắm lại niệu quản. | Nong rộng niệu quản bằng bóng, đặt stent dài hạn hoặc phẫu thuật tạo hình cắt đoạn hẹp. | Phẫu thuật tạo hình khúc nối bể thận – niệu quản để giải phóng dòng tiểu. |
Mọi người cũng hỏi
Niệu quản giãn có tự khỏi được không?
Khả năng tự phục hồi của tình trạng niệu quản giãn phụ thuộc rất lớn vào nguyên nhân và mức độ giãn. Đối với trường hợp giãn niệu quản sinh lý ở phụ nữ mang thai, tình trạng này thường tự biến mất hoàn toàn sau khi sinh từ 6 đến 12 tuần mà không cần bất kỳ can thiệp y khoa nào. Tương tự, nếu nguyên nhân là do sỏi niệu quản kích thước nhỏ (dưới 5mm) và viên sỏi có thể tự đào thải ra ngoài theo dòng nước tiểu, niệu quản sẽ tự phục hồi về kích thước bình thường sau đó. Tuy nhiên, đối với các trường hợp giãn niệu quản do dị tật bẩm sinh (như trào ngược bàng quang niệu quản độ nặng, phình niệu quản bẩm sinh), do hẹp cơ học hoặc do u chèn ép, bệnh lý chắc chắn không thể tự khỏi. Lúc này, người bệnh bắt buộc phải được can thiệp y khoa kịp thời để giải quyết triệt để nguyên nhân gốc rễ, tránh nguy cơ tổn thương nhu mô thận vĩnh viễn và suy thận không hồi phục.
Giãn niệu quản ở thai nhi có nguy hiểm không?
Giãn niệu quản ở thai nhi (thường được phát hiện qua siêu âm tiền sản từ tam cá nguyệt thứ hai) là một tình trạng cần được theo dõi sát sao nhưng cha mẹ không nên quá hoảng loạn. Trong phần lớn các trường hợp, tình trạng giãn ở mức độ nhẹ chỉ là hiện tượng thoáng qua do sự phát triển chưa hoàn thiện của hệ tiết niệu và sẽ tự ổn định trước hoặc ngay sau khi trẻ chào đời. Tuy nhiên, nếu niệu quản giãn ở mức độ nặng, kéo theo thận ứ nước nghiêm trọng và thiểu ối, đây có thể là dấu hiệu của các dị tật bẩm sinh nặng nề như van niệu đạo sau hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu hoàn toàn. Tình trạng này rất nguy hiểm vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển phổi của thai nhi và gây suy thận bẩm sinh. Do đó, sản phụ cần thực hiện siêu âm định kỳ theo chỉ định của bác sĩ sản khoa và chuẩn bị kế hoạch tầm soát, can thiệp chuyên sâu cho bé ngay sau khi sinh.
Đặt ống stent JJ khi bị giãn niệu quản có tác dụng gì và lưu ý gì?
Ống stent JJ là một ống thông dẻo bằng silicon hoặc nhựa được đặt tạm thời trong niệu quản, nối từ bể thận xuống bàng quang. Tác dụng chính của stent JJ là duy trì sự thông suốt của đường tiểu, giúp nước tiểu dễ dàng lưu thông, từ đó giải áp nhanh chóng cho niệu quản và thận bị giãn, đồng thời hỗ trợ quá trình lành thương sau phẫu thuật niệu quản. Khi mang stent JJ, người bệnh có thể gặp một số triệu chứng khó chịu nhẹ như tiểu lắt nhắt, tiểu buốt nhẹ hoặc nước tiểu có màu hồng nhạt khi vận động mạnh. Lưu ý cực kỳ quan trọng là người bệnh phải tuân thủ tuyệt đối thời gian rút hoặc thay stent theo đúng chỉ định của bác sĩ (thông thường từ 1 đến 6 tháng). Nếu để quên ống stent quá lâu trong cơ thể, stent có thể bị bám cặn sỏi (stent hóa đá), gây tắc nghẽn trở lại, nhiễm trùng nặng hoặc đứt gãy ống trong đường niệu.
Giãn niệu quản nên ăn gì và kiêng ăn gì để hỗ trợ điều trị?
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị và ngăn ngừa tình trạng giãn niệu quản tiến triển nặng hơn, đặc biệt khi nguyên nhân xuất phát từ sỏi tiết niệu. Người bệnh nên ưu tiên uống nhiều nước (từ 2 đến 2.5 lít mỗi ngày) để tăng cường lưu thông nước tiểu và đào thải độc tố. Nên bổ sung các loại trái cây giàu citrat tự nhiên như cam, chanh, bưởi để ức chế quá trình hình thành sỏi. Ngược lại, người bệnh cần hạn chế tối đa lượng muối trong chế độ ăn hằng ngày (dưới 5g muối/ngày) vì muối làm tăng thải canxi qua nước tiểu, dễ gây sỏi. Nên kiêng các thực phẩm giàu oxalate như sô-cô-la, trà đặc, rau bina và các loại hạt. Ngoài ra, việc giảm tiêu thụ đạm động vật (thịt đỏ, nội tạng) cũng giúp làm giảm nồng độ axit uric trong nước tiểu, hạn chế nguy cơ hình thành các loại sỏi gây tắc nghẽn niệu quản.
Giãn niệu quản độ 1 có cần phải phẫu thuật không?
Giãn niệu quản độ 1 là mức độ nhẹ nhất của bệnh, lúc này niệu quản chỉ mới bị căng giãn nhẹ và chức năng lọc của thận hầu như chưa bị ảnh hưởng hay tổn thương. Trong hầu hết các trường hợp giãn niệu quản độ 1, người bệnh hoàn toàn không cần phải thực hiện phẫu thuật hay can thiệp ngoại khoa xâm lấn. Thay vào đó, phương pháp tiếp cận chủ yếu là điều trị nội khoa bảo tồn kết hợp với theo dõi định kỳ. Bác sĩ sẽ tiến hành tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ gây ra tình trạng giãn nhẹ này, chẳng hạn như điều trị sỏi nhỏ bằng thuốc tống sỏi, điều trị nhiễm trùng tiểu bằng kháng sinh phù hợp hoặc sử dụng thuốc giãn cơ trơn niệu quản. Người bệnh cần thực hiện tái khám bằng siêu âm hệ tiết niệu sau 3 đến 6 tháng để đánh giá tiến triển của niệu quản. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc nếu tình trạng giãn tiến triển nặng hơn hoặc xuất hiện các biến chứng đau đớn dữ dội kéo dài.
Làm thế nào để phát hiện sớm tình trạng giãn niệu quản tại nhà?
Rất khó để tự phát hiện tình trạng giãn niệu quản một cách chính xác tại nhà vì ở giai đoạn đầu, bệnh lý này thường diễn tiến âm thầm và không gây ra bất kỳ triệu chứng rõ rệt nào. Tuy nhiên, bạn có thể nhận biết sớm thông qua các dấu hiệu cảnh báo của cơ thể liên quan đến hệ tiết niệu. Hãy đặc biệt lưu ý nếu bạn thường xuyên gặp phải những cơn đau âm ỉ vùng hông lưng (một hoặc cả hai bên), đau tăng lên khi uống nhiều nước hoặc khi vận động. Bên cạnh đó, các thay đổi trong thói quen tiểu tiện như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần vào ban đêm hoặc nước tiểu có màu hồng, đỏ, đục cũng là những tín hiệu cảnh báo quan trọng. Khi có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào nêu trên, cách tốt nhất là bạn nên đến ngay các cơ sở y tế uy tín để thực hiện siêu âm hệ tiết niệu – đây là phương pháp đơn giản, chi phí thấp và hiệu quả nhất để phát hiện sớm tình trạng giãn niệu quản.
Tài liệu tham khảo về niệu quản giãn
- American Urological Association (AUA)
- European Association of Urology (EAU)
- Mayo Clinic
- National Institutes of Health (NIH)
