Ngón tay cò súng là gì?
Ngón tay cò súng (tên khoa học: Stenosing Tenosynovitis – viêm bao gân co thắt) là tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng phồng bao gân gấp ngón tay, làm cho không gian bên trong bao gân bị hẹp lại. Sự lệch cỡ này khiến gân gấp không thể trượt trơn tru qua hệ thống ròng rọc cố định ở gốc ngón tay, dẫn đến hiện tượng ngón tay bị kẹt, gập lại giống như tư thế bóp cò súng và khó duỗi thẳng ra.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể gây đau đớn kéo dài, hạn chế nghiêm trọng khả năng vận động của bàn tay và dẫn đến co rút khớp vĩnh viễn. Theo các nghiên cứu y khoa, tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng chiếm khoảng 2% đến 3%. Tỷ lệ này tăng cao đáng kể ở người mắc bệnh đái tháo đường, lên tới 10% – 20%. Nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới từ 2 đến 6 lần, phổ biến nhất ở độ tuổi từ 50 đến 60 tuổi và thường ảnh hưởng nhiều nhất đến ngón tay cái, ngón đeo nhẫn của bàn tay thuận.
Nguyên nhân gây ra ngón tay cò súng
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bệnh lý này là sự mất cân đối về kích thước giữa gân gấp ngón tay và bao gân (đặc biệt là ròng rọc A1 ở gốc ngón tay). Sự va sát và áp lực cơ học liên tục làm gân và bao gân bị viêm, phù nề hoặc xơ hóa dày lên, cản trở sự di chuyển trượt tự do của gân.
Các nguyên nhân gián tiếp khác bao gồm:
- Lặp đi lặp lại cử động nắm bàn tay: Các hoạt động đòi hỏi lực gập ngón tay hoặc cầm nắm liên tục kéo dài (như sử dụng công cụ cầm tay, chơi nhạc cụ, làm vườn, cắt kéo) gây tổn thương vi mô liên tục cho bao gân.
- Bệnh lý chuyển hóa nền: Đái tháo đường và hạ tuyến giáp làm thay đổi cấu trúc collagen, gia tăng sự tích tụ sản phẩm glycosyl hóa bền vững (AGEs) trong gân, làm gân xơ cứng và dễ bị viêm hơn.
- Viêm khớp dạng thấp và bệnh tự miễn: Môi trường viêm mạn tính toàn thân kích thích sự tăng sinh mô liên kết và viêm màng bao gân gấp.
- Chấn thương trực tiếp vùng lòng bàn tay: Lực va đập mạnh hoặc chấn thương đè ép vào gốc ngón tay có thể khởi phát quá trình viêm xơ cục bộ tại ròng rọc A1.
Cơ chế
Cơ chế vi mô dẫn đến hiện tượng kẹt ngón tay diễn ra theo các bước sinh lý bệnh sau:
- Sự phì đại và xơ hóa ròng rọc A1: Ròng rọc A1 nằm ở vị trí khớp bàn – ngón tay phải chịu lực ma sát lớn nhất khi ngón tay co gập. Sự căng giãn mạn tính làm tế bào sợi tăng sinh, mô collagen biến đổi xơ hóa và làm dày lớp vòng bao quanh gân.
- Sự xuất hiện chồi xơ hoặc hạt xơ trên gân gấp: Quá trình cọ xát kéo dài tạo ra một hạt xơ phì đại (nodule) trên thân gân gấp nông hoặc gân gấp sâu ngay tại vùng bị tổn thương.
- Sự lệch cỡ giữa gân và bao gân: Khi gập ngón tay, hạt xơ trên gân bị kéo vượt qua ròng rọc A1 bị hẹp. Khi duỗi ngón tay, hạt xơ này bị kẹt lại phía dưới ròng rọc A1, gây ra cảm giác “khắc” hoặc “kẹt cò súng”. Người bệnh phải dùng lực mạnh hoặc dùng tay còn lại kéo ra mới duỗi thẳng được ngón tay.
Triệu chứng của ngón tay cò súng
Triệu chứng phổ biến
Các dấu hiệu nhận biết bệnh lý thường khởi phát từ từ và mức độ đau tăng dần theo thời gian:
- Đau và nhạy cảm đau ở gốc ngón tay: Cảm giác đau âm ỉ hoặc nhói buốt tại vị trí khớp bàn – ngón tay (vùng lòng bàn tay ngay dưới gốc ngón), đau tăng lên khi ấn vào hoặc khi cố gắng gập ngón.
- Cảm giác kẹt hoặc khấc khi gập và duỗi ngón tay: Ngón tay không di chuyển trơn tru mà có tiếng “rắc” hoặc cảm giác sần sật khi vận động.
- Cứng ngón tay vào buổi sáng: Cảm giác ngón tay bị cứng đờ, khó co duỗi sau khi ngủ dậy, tình trạng này có xu hướng giảm nhẹ sau khi bàn tay cử động nhiều trong ngày.
- Nổi cục hạt nhỏ ở lòng bàn tay: Xuất hiện một hạt nổi rõ, sờ thấy cứng và đau nhẹ ở gốc ngón tay bị ảnh hưởng.
- Ngón tay bị khóa ở tư thế gập: Ở giai đoạn nặng hơn, ngón tay bị kẹt chặt không thể tự duỗi ra được nếu không có sự hỗ trợ của bàn tay đối diện.
Triệu chứng theo mức độ
Tùy theo mức độ tổn thương lâm sàng (phân loại theo Green), triệu chứng được chia thành các cấp độ sau:
| Cấp độ | Mức độ tổn thương | Triệu chứng lâm sàng điển hình | Khả năng vận động ngón tay |
|---|---|---|---|
| Cấp độ I (Nhẹ) | Viêm ròng rọc A1 sơ khởi | Đau nhẹ lòng bàn tay, nhạy cảm đau tại ròng rọc A1. Chưa xuất hiện hiện tượng kẹt gân rõ rệt. | Vận động bình thường, hơi thô cứng vào buổi sáng. |
| Cấp độ II (Trung bình) | Hình thành hạt xơ gân gấp nhỏ | Có hiện tượng kẹt ngón tay, cảm nhận rõ tiếng “khấc” khi gập duỗi. | Ngón tay bị kẹt nhưng bệnh nhân vẫn tự lực duỗi thẳng ngón tay được. |
| Cấp độ III (Nặng) | Hẹp bao gân nặng, hạt xơ lớn | Ngón tay bị khóa chặt ở tư thế gập (Cấp độ IIIA) hoặc tư thế duỗi (Cấp độ IIIB). | Không thể tự duỗi ra; phải dùng tay lành hỗ trợ gỡ ra hoặc không thể gỡ ra được. |
| Cấp độ IV (Rất nặng) | Xơ hóa cố định và dính khớp | Khớp liên đốt gần bị co rút vĩnh viễn, đau đớn kéo dài, mô xung quanh biến dạng. | Mất hoàn toàn khả năng duỗi thẳng ngón tay dù dùng lực kéo trợ lực từ bên ngoài. |
Trường hợp đặc biệt
Bệnh lý cũng có thể xuất hiện với các biểu hiện lâm sàng đặc thù trong một số trường hợp cụ thể:
- Ngón tay cò súng bẩm sinh ở trẻ em: Thường xảy ra ở ngón tay cái (Congenital Trigger Thumb). Cha mẹ thường phát hiện ngón cái của trẻ luôn ở tư thế gập khớp liên đốt và không thể duỗi thẳng hoàn toàn. Tình trạng này xuất hiện do biến dạng phì đại bẩm sinh của gân gấp ngón cái dài.
- Tình trạng dính nhiều ngón tay cùng lúc: Xảy ra chủ yếu ở bệnh nhân đái tháo đường kiểm soát kém hoặc người mắc bệnh lý tự miễn. Nhiều ngón tay trên một hoặc cả hai bàn tay bị ảnh hưởng đồng thời, làm suy giảm nghiêm trọng chức năng cầm nắm toàn bộ bàn tay.
Các biến chứng của ngón tay cò súng
Khi bệnh diễn tiến mạn tính mà không có giải pháp can thiệp thích hợp, các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra:
Co rút gập khớp liên đốt vĩnh viễn
Sự bất động kéo dài của ngón tay ở tư thế gập khiến bao khớp và dây chằng xung quanh khớp liên đốt gần bị co ngắn lại và cứng hóa. Hậu quả là ngay cả khi bao gân đã được giải phóng bằng phẫu thuật, ngón tay vẫn không thể thẳng lại bình thường do biến dạng khớp thứ phát.
Teo cơ và giảm lực nắm bàn tay
Tình trạng hạn chế vận động do đau đớn sẽ dẫn đến hiện tượng thoái hóa và teo các cơ vận động ngón tay ở cẳng tay và bàn tay. Điều này làm suy giảm lực nắm, khiến bệnh nhân gặp khó khăn khi làm các công việc sinh hoạt thường ngày như cầm ly nước, viết chữ hay khóa cửa.
Tổn thương đứt hoặc xơ hóa gân gấp
Sự ma sát liên tục giữa hạt xơ cứng trên gân và ròng rọc A1 hẹp có thể làm xơ hóa sâu cấu trúc gân, gây viêm quanh gân dính chặt hoặc làm yếu sợi collagen của gân, làm tăng nguy cơ đứt gân gấp khi gắng sức.
Biến chứng sau can thiệp y khoa
Các phương pháp điều trị như tiêm steroid không đúng kỹ thuật có thể gây biến chứng teo mỡ dưới da, mất sắc tố da, đứt gân hoặc nhiễm trùng bao gân. Phẫu thuật cắt ròng rọc nếu không cẩn thận có thể làm tổn thương dây thần kinh cảm giác ngón tay gây tê bộc phát hoặc hiện tượng ngón tay bị “mất dây cung” (bowstringing) nếu cắt quá rộng các ròng rọc lân cận (A2, A4).
Đối tượng nguy cơ mắc ngón tay cò súng
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Phụ nữ từ 40 đến 60 tuổi: Sự thay đổi nồng độ nội tiết tố ở giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh ảnh hưởng đến sự giữ nước và tính đàn hồi của mô liên kết, khiến nữ giới ở nhóm tuổi này có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất.
- Người trong độ tuổi lao động trung niên (50-60 tuổi): Đây là giai đoạn các tổn thương vi mô do quá trình sử dụng tay kéo dài nhiều năm bắt đầu tích tụ và biểu hiện thành triệu chứng lâm sàng.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường: Đường huyết cao làm tăng quá trình nồng độ hóa gân gấp, khiến gân bị dày và mất đi độ co giãn tự nhiên, làm tăng nguy cơ mắc bệnh gấp nhiều lần.
- Người mắc viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh Gout: Sự lắng đọng của tinh thể urat hoặc tổn thương viêm màng tủy gân làm thay đổi cấu trúc của bao gân.
- Người làm nghề nghiệp đòi hỏi lực nắm lặp lại: Công nhân lắp ráp, nông dân, thợ thủ công, nhạc sinh chơi đàn guitar/piano, thợ may, thợ cắt tóc hay người sử dụng máy tính tần suất cao.
Phòng ngừa ngón tay cò súng
Áp dụng các biện pháp chủ động dưới đây giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ phát triển hoặc tái phát tổn thương:
Nghỉ ngơi và xen kẽ thời gian thư giãn tay
Tránh các cử động nắm chặt hoặc kéo duỗi ngón tay liên tục trong thời gian dài. Sau mỗi 30 – 45 phút làm việc bằng tay, nên dành 3 – 5 phút thư giãn, thả lỏng các ngón tay để gân cơ được giải tỏa áp lực ma sát.
Điều chỉnh tư thế và dụng cụ làm việc
Sử dụng các dụng cụ làm việc có tay cầm êm, đệm cao su hoặc kích thước phù hợp để phân bố lực đều lên lòng bàn tay. Tránh dùng lực gập tập trung quá mạnh vào một ngón tay đơn lẻ.
Thực hiện các bài tập giãn cơ ngón tay và cổ tay
Thường xuyên thực hiện các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng gân gấp ngón tay, xòe rộng các ngón tay và xoay nhẹ cổ tay giúp tăng cường độ linh hoạt của gân và sự lưu thông máu đến bao gân.
Kiểm soát tốt các bệnh lý nền
Duy trì chỉ số đường huyết ổn định đối với bệnh nhân tiểu đường, đồng thời điều trị triệt để các bệnh lý khớp dạng thấp hay rối loạn tuyến giáp để hạn chế tình trạng viêm mạn tính mô liên kết.
Chẩn đoán ngón tay cò súng
Việc chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên đánh giá lâm sàng và các phương pháp thăm dò hình ảnh hỗ trợ:
Khám lâm sàng và hỏi tiền sử bệnh
Bác sĩ chuyên khoa thăm khám bằng cách ấn vào vùng ròng rọc A1 ở gốc ngón tay để tìm điểm đau hoặc hạt xơ. Yêu cầu bệnh nhân gập và duỗi ngón tay để trực tiếp quan sát hiện tượng kẹt gân, biên độ vận động ngón và lắng nghe tiếng “khấc” khi chuyển động.
Siêu âm khớp và gân cơ bàn tay
Siêu âm cận lâm sàng giúp đánh giá chính xác độ dày của ròng rọc A1, đường kính gân gấp, sự xuất hiện của hạt xơ gân cũng như mức độ tràn dịch viêm quanh bao gân. Siêu âm động còn cho phép quan sát trực tiếp sự kẹt của gân dưới ròng rọc khi bệnh nhân co duỗi ngón tay.
Chụp X-quang bàn tay
X-quang không hiển thị trực tiếp gân hoặc ròng rọc bị viêm, nhưng được chỉ định để loại trừ các nguyên nhân gây đau và hạn chế vận động khác như thoái hóa khớp bàn – ngón, vôi hóa dây chằng, hoặc dị vật xơ xương.
Điều trị ngón tay cò súng
Phương pháp y khoa
- Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Các thuốc như ibuprofen, naproxen hoặc celecoxib giúp giảm đau và giảm viêm nhẹ trong giai đoạn đầu của bệnh.
- Tiêm corticoid tại chỗ vào bao gân: Đây là phương pháp điều trị bảo tồn hiệu quả cao. Bác sĩ tiêm một lượng nhỏ corticosteroid trực tiếp vào bao gân ngay sát ròng rọc A1 để giảm phản ứng viêm và thu nhỏ hạt xơ. Phương pháp này đạt tỷ lệ thành công từ 60% đến 80%, nhưng cần cẩn trọng ở bệnh nhân tiểu đường.
- Phẫu thuật giải phóng ròng rọc A1: Chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại hoặc ngón tay bị khóa cứng hoàn toàn. Bác sĩ can thiệp mổ mở hoặc mổ qua da bằng kim để cắt xẻ một phần ròng rọc A1 bị hẹp, giải phóng không gian giúp gân gấp trượt tự do. Đây là tiểu phẫu có tỷ lệ thành công trên 90%.
Lối sống hỗ trợ
- Sử dụng nẹp cố định ngón tay (Splinting): Đeo nẹp cố định ngón tay ở tư thế thẳng nhẹ (khoảng 10-15 độ gập) trong vòng 3 đến 6 tuần, đặc biệt là vào ban đêm để giữ gân gấp ở trạng thái nghỉ ngơi, giảm ma sát qua ròng rọc A1.
- Chườm lạnh hoặc chườm ấm: Chườm lạnh trong giai đoạn đau cấp tính giúp giảm sưng viêm; chườm ấm giúp làm mềm mô xơ và giảm cứng ngón tay vào buổi sáng.
- Vật lý trị liệu và bài tập vận động nhẹ nhàng: Thực hiện các bài tập xoa bóp mô mềm lòng bàn tay, ngâm tay vào nước ấm kết hợp tập xòe ngón tay để phục hồi chức năng vận động.
Lưu ý khi điều trị
- Tránh tiêm steroid quá nhiều lần: Không nên tiêm quá 2 đến 3 lần trên cùng một ngón tay vì nguy cơ gây teo gân, đứt gân gấp hoặc hoại tử mô dưới da.
- Tuân thủ hướng dẫn chăm sóc vết mổ sau phẫu thuật: Giữ vết mổ sạch sẽ, khô ráo để tránh nhiễm trùng và tập vận động ngón tay nhẹ nhàng ngay từ những ngày đầu sau mổ để ngăn ngừa dính gân thứ phát.
- Không tự ý kéo nắn mạnh ngón tay khi đang bị khóa: Việc cố gắng dùng lực kéo bẻ ngón tay bị kẹt có thể làm rách cấu trúc gân hoặc gây tổn thương thêm bao gân.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số bệnh lý cơ xương khớp ở bàn tay có triệu chứng đau hoặc hạn chế vận động tương tự dễ gây nhầm lẫn:
- Hội chứng De Quervain: Tình trạng viêm bao gân co thắt của gân cơ dang dài và gân cơ ngắn duỗi ngón tay cái tại khoang gân thứ nhất ở cổ tay.
- Co rút Dupuytren (Dupuytren’s contracture): Bệnh lý xơ hóa màng gan bàn tay dẫn đến hình thành các dải xơ co rút làm các ngón tay (thường là ngón nhẫn và ngón út) bị kéo gập vĩnh viễn vào lòng bàn tay.
- Hội chứng ống cổ tay (Carpal tunnel syndrome): Tình trạng chèn ép dây thần kinh giữa tại vùng cổ tay gây tê bì, đau và yếu cơ bàn tay.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Ngón tay cò súng | Hội chứng De Quervain | Co rút Dupuytren | Hội chứng ống cổ tay |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Viêm bao gân co thắt gân gấp ngón tay tại ròng rọc A1. | Viêm bao gân nhóm cơ duỗi/dang ngón cái tại mỏm trâm quay cổ tay. | Dày và xơ hóa màng gan bàn tay dưới da. | Dây thần kinh giữa bị chèn ép trong ống cổ tay. |
| Triệu chứng | Đau gốc ngón tay, ngón tay bị kẹt/khóa khi co duỗi. Sờ thấy hạt xơ. | Đau vùng mỏm trâm quay cổ tay, đau tăng khi nghiêng cổ tay về phía trụ (Test Finkelstein positive). | Mô chai xơ ở lòng bàn tay, dải xơ kéo gập ngón tay không thể duỗi ra. Không đau. | Tê bì, châm chích, đau rát ở ngón cái, trỏ, giữa và một nửa ngón nhẫn. Teo gò mô cái. |
| Nguyên nhân | Ma sát cơ học lặp lại, hẹp ròng rọc A1, đái tháo đường. | Cử động xoay cổ tay và dang ngón cái lặp lại (bế con, giặt đồ). | Yếu tố di truyền, tiêu thụ rượu mạn tính, đái tháo đường. | Tăng áp lực trong ống cổ tay, chấn thương, gõ bàn phím liên tục. |
| Tiến triển | Từ đau nhẹ đến kẹt gân tự hồi phục, rồi đến khóa ngón cứng khớp hoàn toàn. | Đau lan lên cẳng tay hoặc xuống ngón cái, hạn chế vận động cổ tay. | Tiến triển rất chậm qua nhiều năm, co rút ngón tay dần dần không hồi phục. | Tê bì tăng dần về đêm, mất cảm giác sờ và teo cơ mô cái gây yếu tay. |
| Điều trị | Nẹp cố định, tiêm steroid nội bao gân, phẫu thuật cắt ròng rọc A1. | Nẹp cổ ngón cái, tiêm steroid khoang gân thứ nhất, phẫu thuật giải phóng gân. | Tiêm enzyme collagenase, vật lý trị liệu, phẫu thuật cắt bỏ màng gan tay bị xơ. | Đeo nẹp cổ tay đêm, tiêm steroid ống cổ tay, phẫu thuật cắt dây chằng vòng cổ tay. |
Mọi người cũng hỏi
Ngón tay cò súng có tự khỏi được không?
Ở mức độ nhẹ hoặc mới phát triển, bệnh lý có thể tự cải thiện nếu người bệnh ngưng ngay các hoạt động lặp đi lặp lại của bàn tay, kết hợp nghỉ ngơi và chườm lạnh. Tuy nhiên, ở đa số các trường hợp, tình trạng viêm bao gân co thắt này hiếm khi tự khỏi hoàn toàn nếu không có can thiệp y tế. Khi tổn thương cấu trúc ở ròng rọc A1 và gân gấp đã hình thành hạt xơ, hiện tượng kẹt gân sẽ diễn tiến nặng hơn theo thời gian. Việc trì hoãn điều trị có thể dẫn đến biến chứng co rút gập khớp vĩnh viễn, khiến ngón tay không thể duỗi thẳng. Do đó, ngay khi xuất hiện cảm giác đau hoặc kẹt nhẹ ở ngón tay, người bệnh nên đi khám bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình để được đánh giá và điều trị kịp thời bằng nẹp cố định, vật lý trị liệu hoặc tiêm nội bao gân.
Tiêm corticoid chữa ngón tay cò súng có hiệu quả bao lâu?
Tiêm corticoid tại chỗ vào bao gân là phương pháp điều trị nội khoa rất phổ biến và mang lại hiệu quả cao. Mức độ giảm triệu chứng có thể xuất hiện sau vài ngày đến một tuần kể từ khi tiêm. Hiệu quả của một mũi tiêm corticoid có thể kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, thậm chí chấm dứt hoàn toàn triệu chứng ở khoảng 60% đến 70% bệnh nhân chỉ sau một hoặc hai mũi tiêm. Tuy nhiên, thời gian duy trì hiệu quả phụ thuộc lớn vào mức độ nặng của bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể và các bệnh lý nền đi kèm như đái tháo đường. Ở những bệnh nhân tiểu đường, tỷ lệ tái phát thường cao hơn và thời gian đáp ứng với thuốc tiêm ngắn hơn. Nếu triệu chứng tái phát sau 2 mũi tiêm, bác sĩ thường cân nhắc phương pháp phẫu thuật giải phóng ròng rọc A1 để mang lại hiệu quả triệt để.
Khi nào cần thực hiện phẫu thuật ngón tay cò súng?
Phẫu thuật giải phóng ròng rọc A1 được chỉ định khi các phương pháp điều trị bảo tồn như đeo nẹp, dùng thuốc chống viêm, vật lý trị liệu hoặc tiêm corticoid không mang lại hiệu quả sau vài tuần đến vài tháng. Người bệnh cũng cần phẫu thuật nếu ngón tay bị khóa hoàn toàn ở tư thế gập hoặc duỗi mà không thể gỡ ra được, gây đau đớn nghiêm trọng và ảnh hưởng nặng nề đến sinh hoạt hàng ngày. Ngoài ra, phẫu thuật là lựa chọn ưu tiên đối với những trường hợp bệnh đã tiến triển sang giai đoạn nặng gây co rút khớp liên đốt hoặc ở những bệnh nhân tái phát nhiều lần sau khi tiêm corticoid. Đây là một tiểu phẫu tương đối đơn giản, tỷ lệ thành công cao trên 90% và hiếm khi tái phát tại ngón tay đã được can thiệp.
Mổ ngón tay cò súng bao lâu thì lành?
Thời gian phục hồi sau phẫu thuật giải phóng gân gấp ngón tay phụ thuộc vào phương pháp phẫu thuật (mổ mở hay mổ qua da) và cơ địa của từng người. Thông thường, vết mổ ngoài da sẽ lành và được cắt chỉ sau khoảng 10 đến 14 ngày. Người bệnh có thể vận động nhẹ nhàng các ngón tay ngay sau phẫu thuật để tránh dính gân. Tuy nhiên, để các mô sâu bên trong bình phục hoàn toàn và lòng bàn tay không còn cảm giác đau thắt khi cầm nắm vật nặng, thời gian phục hồi cần từ 3 đến 6 tuần. Bệnh nhân có thể quay lại làm việc nhẹ sau vài ngày, nhưng nên tránh các hoạt động lao động nặng, bê vác hoặc chơi thể thao cường độ cao tác động lên bàn tay trong ít nhất 4 đến 6 tuần đầu tiên.
Ngón tay cò súng có di truyền không?
Hiện nay chưa có bằng chứng khoa học khẳng định tình trạng này là một bệnh di truyền trực tiếp qua các thế hệ. Hầu hết các trường hợp mắc bệnh ở người trưởng thành là do yếu tố cơ học, môi trường, đặc thụ công việc phải lặp đi lặp lại động tác nắm tay hoặc liên quan đến các bệnh lý chuyển hóa toàn thân. Tuy nhiên, yếu tố di truyền có thể đóng vai trò gián tiếp thông qua cấu trúc dây chằng, mô liên kết hoặc nguy cơ mắc các bệnh lý nền có tính di truyền gia đình như đái tháo đường, viêm khớp dạng thấp và bệnh gút. Trong trường hợp đặc biệt ở trẻ nhỏ (ngón tay cò súng bẩm sinh), hiện tượng này thường do sự mất cân đối kích thước gân gấp từ khi sinh ra chứ không hoàn toàn do đột biến di truyền trực tiếp từ cha mẹ.
Tài liệu tham khảo về ngón tay cò súng
- American Academy of Orthopaedic Surgeons (AAOS)
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
- National Institutes of Health (NIH) – National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases
- National Health Service (NHS) UK
