Mất thính lực là gì?
Mất thính lực là tình trạng suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng nhận biết và phân biệt âm thanh ở một hoặc cả hai bên tai. Về mặt sinh học, tình trạng này xảy ra khi quá trình dẫn truyền sóng âm hoặc quá trình chuyển đổi tín hiệu cơ học thành xung điện thần kinh lên vỏ não thính giác bị gián đoạn.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh lý này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng giao tiếp, chất lượng cuộc sống và sức khỏe tâm thần của người bệnh. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hiện có hơn 1,5 tỷ người trên toàn cầu sống chung với các mức độ suy giảm thính lực khác nhau, trong đó có khoảng 430 triệu người mắc suy giảm thính lực mức độ trung bình trở lên cần can thiệp phục hồi chức năng.
Nguyên nhân gây ra mất thính lực
Nguyên nhân
Các nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp dẫn đến suy giảm thính lực được sắp xếp theo mức độ phổ biến từ cao đến thấp bao gồm:
- Lão hóa (Presbycusis): Đây là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm sức nghe. Quá trình lão hóa tự nhiên làm thoái hóa dần các tế bào lông cảm thụ ở tai trong và mạch máu nuôi dưỡng, dẫn đến mất thính lực cảm giác thần kinh hai bên tiến triển chậm.
- Tiếp xúc với tiếng ồn lớn (Noise-induced hearing loss): Tiếp xúc kéo dài với âm thanh có cường độ cao vượt quá 85 dB (tiếng máy móc nhà máy, tai nghe âm lượng lớn) hoặc âm thanh bộc phát cực mạnh (tiếng nổ, tiếng súng) gây tổn thương vĩnh viễn các tế bào lông ốc tai.
- Nhiễm trùng tai và bệnh lý tai giữa: Viêm tai giữa cấp hoặc mạn tính, ứ dịch tai giữa, thủng màng nhĩ hoặc bệnh xơ cứng tai (Otosclerosis) cản trở sự dẫn truyền sóng âm từ tai ngoài vào tai trong.
- Sử dụng thuốc có độc tính trên tai (Ototoxicity): Một số loại thuốc điều trị như kháng sinh nhóm aminoglycoside (gentamicin, streptomycin), thuốc hóa trị ung thư gốc platinum (cisplatin) và thuốc lợi tiểu quai liều cao có thể phá hủy tế bào thính giác.
- Chấn thương cơ học và chấn thương áp lực: Chấn thương sọ não, va đập mạnh vùng thái dương hoặc chấn thương áp lực do lặn sâu, đi máy bay làm rách màng nhĩ, trật khớp chuỗi xương con hoặc vỡ xương thái dương.
- Tích tụ nút rái tai: Sự tích tụ và nén chặt của rái tai trong ống tai ngoài tạo thành nút bít tắc cơ học, ngăn sóng âm tiếp xúc với màng nhĩ. Tình trạng này có thể phục hồi hoàn toàn sau khi làm sạch.
- Bệnh lý di truyền và dị tật bẩm sinh: Đột biến các gen quy định cấu trúc tai (như gen GJB2 mã hóa connexin 26) khiến trẻ sinh ra đã bị điếc bẩm sinh hoặc dễ bị tổn thương thính giác hơn người bình thường.
Cơ chế
Các cơ chế sinh lý bệnh chính dẫn đến tình trạng này bao gồm:
- Tổn thương tế bào lông ốc tai: Âm thanh cường độ quá cao hoặc tình trạng lão hóa gia tăng sản sinh các gốc tự do oxy hóa (ROS), gây stress oxy hóa và kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) của tế bào lông tai trong. Do tế bào lông ở người không thể tái tạo, sự suy giảm số lượng tế bào này dẫn đến mất thính lực vĩnh viễn.
- Cản trở cơ học đường dẫn truyền sóng âm: Sự tích tụ dịch viêm, tổn thương màng nhĩ hoặc xơ hóa chuỗi xương con làm suy giảm sự suy hao năng lượng sóng âm khi truyền từ môi trường không khí qua hệ thống tai giữa vào môi trường dịch của tai trong.
- Tổn thương dây thần kinh thính giác và đường truyền trung ương: Khối u (như u dây thần kinh thính giác số VIII), tình trạng thiếu máu cục bộ hoặc tổn thương đệm myelin làm gián đoạn sự truyền tín hiệu xung điện từ ốc tai về vỏ não thính giác ở thùy thái dương.
Triệu chứng của mất thính lực
Triệu chứng phổ biến
Người bệnh thường gặp các biểu hiện lâm sàng đặc trưng dưới đây:
- Khó nghe cuộc trò chuyện trong môi trường ồn: Khó khăn rõ rệt trong việc phân biệt lời nói khi có tiếng ồn nền như tại nhà hàng, cuộc họp hay sự kiện đông người.
- Thường xuyên yêu cầu nhắc lại: Bệnh nhân có xu hướng liên tục đề nghị người đối diện nói to hơn, chậm hơn hoặc phát âm rõ ràng hơn.
- Nghe âm thanh bị nghẹt hoặc bóp méo: Lời nói của người khác nghe như tiếng thì thầm, khó phân biệt các phụ âm tần số cao như “s”, “f”, “th”, “x”.
- Ù tai (Tinnitus): Cảm giác có tiếng ve kêu, tiếng rít, tiếng ầm ầm hoặc tiếng gõ xuất hiện bên trong tai mà không có nguồn âm bên ngoài.
- Tăng âm lượng thiết bị điện tử: Thường xuyên điều chỉnh tivi, radio hoặc điện thoại ở mức âm lượng cao hơn nhiều so với người có sức nghe bình thường.
Triệu chứng theo mức độ
Ngưỡng nghe được đo bằng đơn vị decibel (dB HL). Dưới đây là bảng phân loại triệu chứng lâm sàng dựa trên mức độ suy giảm sức nghe:
| Mức độ | Ngưỡng thính lực (dB HL) | Triệu chứng lâm sàng | Ảnh hưởng giao tiếp |
|---|---|---|---|
| Nhẹ | 20 – 35 dB | Khó nghe các âm thanh nhỏ, tiếng thì thầm hoặc tiếng lá cây rơi. | Gặp khó khăn khi nói chuyện ở nơi có tiếng ồn nền. |
| Trung bình | 36 – 50 dB | Khó nghe cuộc trò chuyện bình thường ở khoảng cách 1 mét nếu không nhìn hình miệng. | Phải nhờ người khác nói to hoặc sử dụng máy trợ thính để giao tiếp. |
| Nặng | 51 – 70 dB | Chỉ nghe được âm thanh rất to, tiếng hét hoặc tiếng còi xe ở khoảng cách gần. | Giao tiếp xã hội phụ thuộc hoàn toàn vào máy trợ thính hoặc đọc ngôn ngữ cơ thể. |
| Sâu (Điếc) | > 70 dB | Không nghe được cả âm thanh cực lớn, chỉ cảm nhận được độ rung của âm thanh. | Không thể giao tiếp bằng lời nói thông thường, cần cấy ghép ốc tai hoặc dùng ngôn ngữ ký hiệu. |
Trường hợp đặc biệt
Các dạng biểu hiện lâm sàng đặc biệt cần lưu ý:
- Mất thính lực cảm giác thần kinh đột ngột: Suy giảm thính lực xảy ra nhanh chóng trong vòng 72 giờ, thường xuất hiện một bên tai, đi kèm cảm giác đầy tai hoặc chóng mặt. Đây là tình trạng cấp cứu y khoa.
- Mất thính lực một bên (Unilateral hearing loss): Một bên tai bình thường nhưng tai còn lại bị suy giảm nghiêm trọng, khiến bệnh nhân mất khả năng định vị nguồn âm thanh và gặp khó khăn lớn khi nghe trong môi trường ồn.
- Giảm thính lực ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Trẻ không giật mình trước tiếng động lớn, không phản ứng với giọng nói của cha mẹ, chậm nói, không phát âm được các từ đơn giản khi đủ 12-15 tháng tuổi.
Các biến chứng của mất thính lực
Tình trạng suy giảm thính lực không được can thiệp kéo theo nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với thể chất và tinh thần:
Suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ
Nghiên cứu y khoa cho thấy việc thiếu hụt kích thích âm thanh kéo dài khiến bộ não phải tái phân bổ tài nguyên nhận thức để xử lý tín hiệu âm thanh kém chất lượng. Tình trạng này làm teo vỏ não thính giác và gia tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cũng như các thể sa sút trí tuệ khác gấp 2 đến 5 lần so với người bình thường.
Cô lập xã hội và trầm cảm
Khó khăn trong việc hiểu lời nói khiến người bệnh tự ti, ngại giao tiếp và có xu hướng rút lui khỏi các hoạt động xã hội. Việc duy trì tình trạng cô lập kéo dài dẫn đến rối loạn lo âu, cảm giác cô đơn sâu sắc và gia tăng tỷ lệ trầm cảm mạn tính.
Giảm sự an toàn cá nhân và tăng nguy cơ té ngã
Thính giác đóng vai trò quan trọng trong việc định vị không gian và cảnh báo nguy hiểm. Người suy giảm thính lực khó nhận biết các tín hiệu báo động như còi xe, tiếng báo cháy, và có nguy cơ té ngã cao gấp 3 lần do hệ thống tiền đình – thính giác bị ảnh hưởng.
Suy giảm hiệu suất làm việc và học tập
Ở người trưởng thành, tình trạng nghe kém làm giảm khả năng tiếp thu thông tin, dễ gây hiểu nhầm trong giao tiếp công việc và ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Ở trẻ em, bệnh lý này làm cản trở sự phát triển ngôn ngữ, tư duy logic và kết quả học tập tại trường.
Đối tượng nguy cơ mắc mất thính lực
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Người lớn tuổi (từ 60-65 tuổi trở lên): Là nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc cao nhất do quá trình lão hóa hệ thống thần kinh và mạch máu tai trong. Thống kê chỉ ra hơn 30% người trên 65 tuổi và hơn 50% người trên 75 tuổi bị suy giảm thính lực ở các mức độ khác nhau.
- Nam giới: Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới, do liên quan nhiều hơn đến các ngành nghề tiếp xúc với tiếng ồn công nghiệp, quân sự và thói quen ít sử dụng bảo hộ thính giác.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Người làm việc trong môi trường tiếng ồn cao: Công nhân nhà máy chế tạo, thợ xây dựng, phi công, nhân viên sân bay, nhạc sĩ và nhân viên hoạt động tại các hộp đêm.
- Bệnh nhân mắc bệnh lý mạn tính: Bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp, xơ vữa động mạch hoặc thận mạn tính có rủi ro cao do tổn thương hệ vi mạch nuôi dưỡng ốc tai.
- Bệnh nhân điều trị hóa trị hoặc kháng sinh liều cao: Bệnh nhân ung thư sử dụng cisplatin hoặc người nhiễm trùng nặng phải điều trị aminoglycoside kéo dài.
- Trẻ em có tiền sử sinh cơ địa đặc biệt: Trẻ sinh non (dưới 37 tuần), nhẹ cân khi sinh (dưới 1,5 kg), bị ngạt sơ sinh hoặc mẹ bị nhiễm trùng thai kỳ (Rubella, Cytomegalovirus, Toxoplasmosis).
Phòng ngừa mất thính lực
Áp dụng các biện pháp dưới đây giúp bảo vệ chức năng thính giác hiệu quả:
Bảo vệ tai khỏi tiếng ồn lớn
Tránh tiếp xúc với âm thanh vượt quá 85 dB. Áp dụng quy tắc 60/60 khi sử dụng tai nghe: chỉ nghe ở mức âm lượng không quá 60% công suất tối đa và không nghe liên tục quá 60 phút mỗi lần.
Sử dụng thiết bị bảo vệ thính giác chuyên dụng
Trang bị nút tai chống ồn hoặc chụp tai bảo hộ đạt tiêu chuẩn khi làm việc trong môi trường công nghiệp, công trường xây dựng hoặc khi tham gia các sự kiện có âm thanh lớn như đại nhạc hội, bắn súng.
Tiêm chủng vắc xin đầy đủ
Tiêm vắc xin phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm có biến chứng gây tổn thương thính giác như sởi, quai bị, rubella, viêm màng não do phế cầu và Haemophilus influenzae tuýp b (Hib).
Tầm soát sức khỏe thính giác định kỳ
Thực hiện đo thính lực định kỳ hàng năm cho người trên 60 tuổi, công nhân làm việc trong môi trường tiếng ồn. Đảm bảo tất cả trẻ sơ sinh được thực hiện chương trình sàng lọc thính lực sơ sinh trước khi xuất viện.
Sử dụng thuốc cẩn trọng dưới hướng dẫn y khoa
Không tự ý sử dụng các thuốc kháng sinh hoặc thuốc điều trị có độc tính trên tai. Bệnh nhân cần điều trị thuốc ototoxic nên được theo dõi thính lực đồ trước và trong quá trình điều trị.
Chẩn đoán mất thính lực
Các phương pháp y khoa được áp dụng để xác định chính xác mức độ và nguyên nhân tổn thương bao gồm:
Soi màng nhĩ và nội soi tai
Sử dụng đèn soi tai hoặc kính hiển vi nội soi để quan sát ống tai ngoài và màng nhĩ. Phương pháp này giúp phát hiện tắc nghẽn do rái tai, dị vật, tình trạng viêm nhiễm, thủng màng nhĩ hoặc xơ hóa màng nhĩ.
Đo thính lực đơn âm (Pure-tone audiometry)
Phương pháp chuẩn vàng nhằm xác định ngưỡng nghe của bệnh nhân ở các tần số âm thanh từ 125 Hz đến 8000 Hz qua tai nghe (dẫn truyền đường khí) và qua cục rung đặt sau xương thái dương (dẫn truyền đường xương). Kết quả thính lực đồ giúp phân biệt rõ mất thính lực dẫn truyền, cảm giác thần kinh hay hỗn hợp.
Đo nhĩ đồ (Tympanometry)
Đánh giá độ linh hoạt của màng nhĩ và áp suất bên trong tai giữa bằng cách thay đổi áp suất không khí trong ống tai. Phương pháp hỗ trợ chẩn đoán ứ dịch tai giữa, rối loạn chức năng vòi Eustache hoặc gián đoạn chuỗi xương con.
Đo điện thế gợi thân não thính giác (ABR)
Ghi lại hoạt động điện thần kinh từ tai trong đến thân não để phản ứng với tín hiệu âm thanh. Phương pháp này không đòi hỏi sự hợp tác chủ quan của bệnh nhân, thích hợp cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc người giả bệnh.
Đo âm phát thanh ốc tai (OAE)
Đo phản hồi âm thanh do các tế bào lông ngoài của ốc tai phát ra khi kích thích bằng âm thanh nhẹ. Đây là công cụ sàng lọc thính lực nhanh chóng, chính xác và không gây đau đớn dành cho trẻ sơ sinh.
Điều trị mất thính lực
Phương pháp y khoa
- Sử dụng máy trợ thính (Hearing aids): Thiết bị điện tử nhỏ gọn giúp xử lý và khuếch đại âm thanh phù hợp với mức độ tổn thương ở từng tần số của bệnh nhân. Đây là giải pháp chính cho các trường hợp mất thính lực cảm giác thần kinh từ nhẹ đến nặng.
- Cấy ghép ốc tai điện tử (Cochlear implants): Thiết bị y khoa được phẫu thuật cấy vào tai trong để chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện kích thích trực tiếp dây thần kinh thính giác. Phương pháp dành cho người bị điếc sâu hoặc người dùng máy trợ thính không hiệu quả.
- Phẫu thuật can thiệp tai: Phẫu thuật vá màng nhĩ, phẫu thuật tái tạo chuỗi xương con (stapedectomy), hoặc đặt ống thông khí tai giữa đối với các trường hợp suy giảm thính lực do nguyên nhân dẫn truyền.
- Điều trị nội khoa bằng thuốc: Sử dụng corticosteroid đường uống hoặc tiêm xuyên màng nhĩ cấp bách trong trường hợp mất thính lực đột ngột để giảm viêm và phù nề tế bào thần kinh.
Lối sống hỗ trợ
- Học kỹ năng đọc hình miệng và ngôn ngữ cơ thể: Giúp quan sát chuyển động môi và biểu cảm khuôn mặt của người nói để bù đắp các âm thanh không nghe rõ.
- Sử dụng thiết bị hỗ trợ thính giác bổ sung (ALDs): Sử dụng hệ thống vòng cảm ứng từ, điện thoại khuếch đại âm thanh, thiết bị báo chuông bằng ánh sáng flash hoặc chế độ rung.
- Tối ưu hóa môi trường giao tiếp: Giảm bớt tiếng ồn nền (tắt tivi, quạt lớn) khi trò chuyện, chọn vị trí ngồi đối diện và đảm bảo không gian đủ ánh sáng.
Lưu ý khi điều trị
- Can thiệp càng sớm càng tốt: Phát hiện và can thiệp sớm giúp bảo tồn vùng xử lý âm thanh trên vỏ não, ngăn chặn sự suy thoái khả năng hiểu ngôn ngữ.
- Hiệu chỉnh thiết bị định kỳ: Máy trợ thính và ốc tai điện tử cần được lập trình và hiệu chỉnh định kỳ bởi chuyên gia thính học để đảm bảo âm thanh phù hợp với sự thay đổi của tai.
- Tránh các phương pháp dân gian không căn cứ: Không tự ý nhỏ các loại chất lỏng, dầu thảo dược hoặc dùng nến sáp rửa tai vì có thể gây thủng màng nhĩ và nhiễm trùng nghiêm trọng.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Các tình trạng bệnh lý có thể gây nhầm lẫn hoặc xuất hiện đồng thời bao gồm:
- Ù tai đơn thuần (Tinnitus): Cảm giác nhận biết âm thanh trong tai mà không nhất thiết đi kèm với việc suy giảm ngưỡng nghe thực tế đối với âm thanh bên ngoài.
- Rối loạn xử lý thính giác trung ương (CAPD): Cấu trúc tai và dây thần kinh hoàn toàn bình thường, nhưng não bộ gặp khó khăn trong việc phân tích, nhận diện và hiểu tín hiệu âm thanh thu nhận được.
- Bệnh Meniere: Rối loạn dịch tai trong đặc trưng bởi các đợt chóng mặt xoay tròn bộc phát, kèm theo ù tai, cảm giác đầy tai và suy giảm sức nghe biến đổi thất thường.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng so sánh chi tiết giữa suy giảm thính lực thông thường và các bệnh lý liên quan:
| Tiêu chí | Mất thính lực | Ù tai đơn thuần | Rối loạn xử lý thính giác trung ương (CAPD) | Bệnh Meniere |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Giảm khả năng nhận biết âm thanh do tổn thương tai hoặc dây thần kinh. | Cảm giác nghe thấy tiếng động ảo trong tai mà không có nguồn âm bên ngoài. | Não bộ không xử lý chính xác tín hiệu âm thanh dù tai nghe bình thường. | Rối loạn nội dịch tai trong gây chóng mặt và biến đổi thính lực. |
| Triệu chứng | Nghe kém, không rõ lời, bật tivi to, đòi hỏi nhắc lại. | Tiếng ve kêu, tiếng rít, tiếng ù ù trong tai. Ngưỡng nghe có thể bình thường. | Khó hiểu lời nói trong môi trường ồn, khó ghi nhớ chỉ dẫn bằng lời. | Chóng mặt dữ dội từng đợt, ù tai, đầy tai, nghe kém biến đổi. |
| Nguyên nhân | Lão hóa, tiếng ồn, nhiễm trùng, thuốc ototoxic, chấn thương. | Tổn thương tế bào lông, căng thẳng, bệnh lý mạch máu, xơ cứng tai. | Tổn thương não bộ, chấn thương đầu, dị tật phát triển thần kinh. Bẩm sinh. | Tăng áp lực hoặc tích tụ bất thường của nội dịch trong tai trong. |
| Tiến triển | Thường tiến triển mạn tính, tăng dần theo thời gian (trừ dạng đột ngột). | Có thể ngắt quãng hoặc mạn tính kéo dài, dễ biến đổi theo tâm lý. | Kéo dài dai dẳng từ nhỏ hoặc xuất hiện sau tổn thương não. | Bộc phát thành từng đợt cấp tính, thính lực giảm dần sau mỗi đợt. |
| Điều trị | Máy trợ thính, cấy ốc tai, phẫu thuật tai, thuốc steroid cấp tính. | Liệu pháp âm thanh, tư vấn tâm lý, điều trị nguyên nhân gốc. | Huấn luyện kỹ năng nghe, cải thiện môi trường học tập, thiết bị FM. Thay đổi chế độ ăn (giảm muối), thuốc lợi tiểu, phẫu thuật tai trong. | Chế độ ăn giảm muối, thuốc lợi tiểu, corticosteroid, phẫu thuật. |
Mọi người cũng hỏi
Mất thính lực có thể phục hồi hoàn toàn được không?
Khả năng phục hồi phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân vị trí tổn thương. Đối với dạng dẫn truyền do các yếu tố tạm thời như tích tụ nút rái tai, viêm tai giữa ứ dịch hoặc tổn thương màng nhĩ cơ học, sức nghe có thể hồi phục hoàn toàn sau khi được điều trị triệt để hoặc phẫu thuật tái tạo. Trái lại, dạng cảm giác thần kinh (do lão hóa, tiếng ồn hoặc tổn thương tế bào lông ốc tai) là vĩnh viễn và không thể tự tái tạo. Tuy nhiên, nếu phát hiện mất thính lực đột ngột trong vòng vài ngày đầu, việc điều trị cấp cứu bằng corticosteroid có thể giúp khôi phục một phần hoặc toàn bộ thính lực. Trường hợp tổn thương không thể hồi phục, máy trợ thính hoặc cấy ghép ốc tai sẽ hỗ trợ bù đắp chức năng hiệu quả.
Dùng máy trợ thính có làm tai bị suy giảm thính lực nhanh hơn không?
Đây là một quan niệm không chính xác. Máy trợ thính được thiết kế để khuếch đại âm thanh an toàn dựa trên thính lực đồ riêng biệt của từng bệnh nhân. Việc đeo máy trợ thính đúng cách không gây tổn thương thêm cho tai hay làm sức nghe suy giảm nhanh hơn. Ngược lại, thiết bị giúp kích thích dây thần kinh thính giác và vỏ não xử lý âm thanh hoạt động liên tục, ngăn ngừa tình trạng thoái hóa khả năng phân biệt lời nói do thiếu hụt kích thích kéo dài. Cảm giác nghe kém hơn sau khi tháo máy chỉ là do bộ não đã quen với mức âm thanh rõ ràng khi có máy. Tuy nhiên, việc tự ý mua máy trợ thính không qua đo khám chuyên khoa có thể gây hại cho tai nếu âm thanh khuếch đại quá mức.
Mất thính lực đột ngột nguy hiểm như thế nào và điều trị ra sao?
Mất thính lực cảm giác thần kinh đột ngột là tình trạng cấp cứu y khoa, xảy ra khi sức nghe giảm sút nhanh chóng (từ 30 dB trở lên ở ít nhất 3 tần số liên tiếp) trong vòng dưới 72 giờ. Tình trạng này rất nguy hiểm vì nếu chậm trễ can thiệp, bệnh nhân có nguy cơ điếc vĩnh viễn. Nguyên nhân có thể do nhiễm virus, tắc mạch máu nuôi ốc tai, bệnh tự miễn hoặc u dây thần kinh thính giác. Thời gian vàng để điều trị là trong vòng 7 đến 14 ngày đầu tiên kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Phác đồ điều trị chuẩn thường sử dụng corticosteroid liều cao đường uống hoặc tiêm trực tiếp qua màng nhĩ để giảm viêm và phục hồi tế bào thần kinh.
Làm thế nào để phát hiện sớm dấu hiệu nghe kém ở trẻ sơ sinh?
Việc phát hiện sớm tổn thương thính giác ở trẻ sơ sinh đóng vai trò quyết định đến sự phát triển ngôn ngữ và trí tuệ. Cha mẹ nên chú ý các dấu hiệu cảnh báo như: trẻ không giật mình hoặc chớp mắt trước tiếng động lớn đột ngột, không quay đầu về phía nguồn âm thanh sau 6 tháng tuổi, không phát âm được các từ đơn đơn giản khi đủ 12 tháng, hoặc không phản ứng khi cha mẹ gọi tên. Phương pháp chính xác nhất là thực hiện đo âm phát thanh ốc tai (OAE) hoặc đo điện thế gợi thân não (ABR) cho trẻ ngay trong những ngày đầu sau sinh. Can thiệp sớm trước 6 tháng tuổi giúp trẻ phát triển ngôn ngữ gần như bình thường.
Nghe nhạc bằng tai nghe kéo dài có làm hỏng thính giác không?
Việc sử dụng tai nghe âm lượng lớn trong thời gian dài là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương thính giác ở giới trẻ. Âm thanh truyền trực tiếp vào ống tai vượt quá 85 dB có thể phá hủy vĩnh viễn các tế bào lông cảm thụ ở ốc tai. Để bảo vệ tai, bạn nên tuân thủ quy tắc 60/60: không nghe vượt quá 60% âm lượng tối đa của thiết bị và không nghe liên tục quá 60 phút mỗi lần. Ngoài ra, việc sử dụng các loại tai nghe chụp đầu (over-ear) có tính năng chống ồn chủ động sẽ giúp giảm bớt nhu cầu tăng âm lượng khi ở những nơi có tiếng ồn xung quanh.
Ù tai kéo dài có phải là dấu hiệu của việc giảm sức nghe?
Ù tai và suy giảm thính lực có mối liên hệ sinh lý chặt chẽ. Ù tai thường là triệu chứng sớm cảnh báo tổn thương tại các tế bào lông ốc tai hoặc đường truyền thần kinh. Khi tai trong bị tổn thương, bộ não tự bù đắp sự thiếu hụt tín hiệu âm thanh bằng cách tạo ra các âm thanh giả lập (tiếng ve, tiếng rít, tiếng ù). Thống kê y khoa cho thấy khoảng 80% đến 90% người bị ù tai mạn tính có kèm theo suy giảm thính lực khi đo thính lực đồ. Vì vậy, khi xuất hiện triệu chứng ù tai kéo dài trên 1 tuần, bạn nên đi khám chuyên khoa tai mũi họng để kiểm tra sức nghe.
Tài liệu tham khảo về mất thính lực
- World Health Organization (WHO)
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC)
- National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD)
- American Speech-Language-Hearing Association (ASHA)
- Mayo Clinic
- Lancet Commission on Hearing Loss
