Mất khứu giác là gì?
Mất khứu giác (anosmia) là tình trạng mất hoàn toàn khả năng cảm nhận và phân biệt các mùi hương từ môi trường xung quanh. Đây không chỉ đơn thuần là sự suy giảm về mặt cảm giác mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống, hành vi dinh dưỡng và khả năng tự bảo vệ của con người trước các mối nguy hiểm như rò rỉ khí gas, hỏa hoạn hay thực phẩm ôi thiu. Theo các nghiên cứu dịch tễ học từ Hiệp hội Rinology Hoa Kỳ, tình trạng này ảnh hưởng đến khoảng 3% đến 5% dân số toàn cầu ở các mức độ khác nhau và tỷ lệ này tăng lên rõ rệt ở nhóm người cao tuổi. Việc không phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như trầm cảm lâm sàng, suy dinh dưỡng do mất vị giác thứ phát và tăng nguy cơ gặp tai nạn trong sinh hoạt thường ngày.
Nguyên nhân gây ra mất khứu giác
Nguyên nhân
Chức năng cảm nhận mùi hương có thể bị gián đoạn do nhiều nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp tác động lên đường dẫn truyền của luồng khí hoặc hệ thống thần kinh cảm thụ:
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên: Đây là nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất, bao gồm cảm lạnh thông thường, cúm mùa và đặc biệt là hội chứng suy giảm khứu giác do virus SARS-CoV-2 gây ra khi tấn công các tế bào hỗ trợ trong biểu mô mũi.
- Viêm mũi xoang mạn tính và polyp mũi: Các bệnh lý viêm nhiễm kéo dài gây phù nề niêm mạc hoặc hình thành các khối polyp lành tính, cản trở cơ học luồng không khí mang phân tử mùi đi lên khe khứu.
- Chấn thương sọ não: Lực va đập mạnh ở vùng đầu có thể làm rách, đứt các sợi thần kinh khứu giác cực kỳ mảnh mai khi chúng đi qua mảnh sàng của xương trán để vào hành khứu.
- Bệnh lý thoái hóa thần kinh: Sự suy giảm chức năng ngửi thường là dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh Parkinson hoặc Alzheimer do tổn thương lan rộng ở các trung tâm xử lý mùi tại vỏ não.
- Tiếp xúc với hóa chất độc hại: Việc hít phải các chất độc như thuốc trừ sâu, dung môi công nghiệp, hơi axit hoặc khói thuốc lá đậm đặc trong thời gian dài gây hủy hoại không phục hồi niêm mạc mũi xoang.
Cơ chế
Cơ chế sinh lý bệnh dẫn đến sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng ngửi được chia thành ba nhóm chính dựa trên vị trí tổn thương:
- Cơ chế tắc nghẽn dẫn truyền: Xảy ra khi các phân tử mang mùi không thể tiếp cận được với biểu mô khứu giác do đường thở bị bít tắc bởi dịch nhầy, niêm mạc sưng nề hoặc khối u cơ học.
- Cơ chế tổn thương tế bào thụ cảm: Các tác nhân độc hại hoặc virus tấn công trực tiếp và phá hủy các tế bào thần kinh khứu giác (olfactory receptor neurons) hoặc các tế bào nâng đỡ (sustentacular cells), làm mất khả năng chuyển đổi tín hiệu hóa học của mùi thành tín hiệu điện thần kinh.
- Cơ chế tổn thương thần kinh trung ương: Sự gián đoạn truyền dẫn tín hiệu dọc theo dây thần kinh khứu giác (dây thần kinh số I), hành khứu hoặc vùng vỏ não khứu giác do chấn thương, u não hoặc thoái hóa tế bào thần kinh, khiến não bộ không thể phân tích và nhận diện được mùi.
Triệu chứng của mất khứu giác
Triệu chứng phổ biến
Người bệnh thường dễ dàng nhận biết các dấu hiệu bất thường liên quan đến khả năng ngửi thông qua các biểu hiện lâm sàng đặc trưng:
- Không nhận biết được các mùi vị đặc trưng: Người bệnh hoàn toàn mất khả năng ngửi thấy các mùi hương quen thuộc như nước hoa, khói, thức ăn chín hoặc mùi chất thải.
- Suy giảm khả năng cảm nhận hương vị thức ăn: Do khứu giác đóng góp tới 80% vào trải nghiệm hương vị, người bệnh thường cảm thấy thức ăn trở nên nhạt nhẽo, mất cảm giác ngon miệng dẫn đến chán ăn.
- Thay đổi tâm trạng và hành vi: Cảm giác lo âu, cô độc, dễ cáu gắt và trầm cảm xuất hiện do mất đi một giác quan kết nối quan trọng với thế giới xung quanh.
Triệu chứng theo mức độ
Mức độ nghiêm trọng của tình trạng suy giảm khứu giác được phân chia rõ rệt dựa trên khả năng cảm nhận lâm sàng:
| Tiêu chí | Mất khứu giác một phần (Hyposmia) | Mất khứu giác hoàn toàn (Anosmia) | Loạn khứu giác (Parosmia/Phantosmia) |
|---|---|---|---|
| Khả năng ngửi | Giảm khả năng cảm nhận, chỉ nhận biết được các mùi có nồng độ cực kỳ cao. | Mất hoàn toàn khả năng cảm nhận bất kỳ mùi vị nào từ môi trường xung quanh. | Nhận diện sai lệch mùi thực tế hoặc cảm nhận thấy mùi ảo giác không có thực. |
| Ảnh hưởng vị giác | Ăn uống kém ngon miệng hơn nhưng vẫn phân biệt được một số tầng hương vị cơ bản. | Thức ăn trở nên hoàn toàn vô vị, chỉ cảm nhận được ngọt, mặn, chua, cay ở lưỡi. | Thức ăn thường có mùi hôi thối cực kỳ khó chịu, dẫn đến tình trạng sợ ăn. |
| Tác động tâm lý | Cảm giác lo lắng nhẹ, người bệnh có khả năng thích nghi tốt theo thời gian. | Dễ rơi vào trạng thái trầm cảm kéo dài, lo âu và cảm thấy bị cô lập xã hội. | Căng thẳng tột độ, buồn nôn liên tục do liên tục ngửi thấy các mùi rác rưởi ảo giác. |
Trường hợp đặc biệt
Một số trường hợp lâm sàng đặc biệt biểu hiện tình trạng mất chức năng ngửi theo những cơ chế và hoàn cảnh rất riêng biệt:
- Mất khứu giác bẩm sinh: Người bệnh sinh ra đã hoàn toàn không có khả năng ngửi do bất thường về mặt di truyền hoặc sự kém phát triển bẩm sinh của hành khứu, thường liên quan đến hội chứng di truyền Kallmann.
- Mất khứu giác khởi phát đột ngột không rõ nguyên nhân: Tình trạng mất mùi diễn ra nhanh chóng trong vài giờ mà không có triệu chứng viêm nhiễm hô hấp, thường là dấu hiệu cảnh báo sớm của u màng não tầng trước hoặc phình mạch máu não.
Các biến chứng của mất khứu giác
Tình trạng mất đi khả năng ngửi nếu kéo dài và không được hỗ trợ can thiệp đúng cách có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng:
Nguy cơ ngộ độc và tai nạn sinh hoạt
Người bệnh hoàn toàn mất đi khả năng phát hiện các tín hiệu cảnh báo nguy hiểm từ môi trường như mùi khí gas rò rỉ, khói từ đám cháy âm ỉ hoặc mùi ôi thiu của thực phẩm đã bị hỏng. Điều này làm tăng gấp nhiều lần nguy cơ bị ngộ độc khí, ngộ độc thực phẩm hoặc gặp các tai nạn cháy nổ nguy kịch.
Suy dinh dưỡng và sụt cân ngoài ý muốn
Sự suy giảm nghiêm trọng khả năng cảm nhận hương vị khiến việc ăn uống không còn mang lại niềm vui và sự kích thích vị giác. Người bệnh dần trở nên chán ăn, bỏ bữa thường xuyên, dẫn đến tình trạng sụt cân nhanh chóng, thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng thiết yếu và suy nhược cơ thể toàn diện.
Trầm cảm và suy giảm chất lượng cuộc sống
Khứu giác có mối liên hệ mật thiết với hệ viền (limbic system) của não bộ – nơi xử lý cảm xúc và ký ức. Việc mất đi khả năng ngửi các mùi hương thân quen của gia đình, thiên nhiên hay món ăn yêu thích khiến người bệnh dễ rơi vào trạng thái hụt hẫng, cô độc, u uất và phát triển các rối loạn trầm cảm nghiêm trọng.
Đối tượng nguy cơ mắc mất khứu giác
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Một số nhóm đối tượng có tỷ lệ gặp phải tình trạng suy giảm khứu giác cao hơn hẳn do các đặc điểm sinh lý hoặc xu hướng sinh hoạt:
- Người cao tuổi (trên 60 tuổi): Quá trình lão hóa tự nhiên làm suy thoái dần các tế bào thần kinh thụ cảm ở niêm mạc mũi và làm teo các sợi thần kinh truyền dẫn của hành khứu.
- Nam giới: Các khảo sát dịch tễ học cho thấy nam giới có tỷ lệ suy giảm khứu giác cao hơn do tần suất gặp chấn thương vùng đầu khi hoạt động mạnh và tỷ lệ tiếp xúc trực tiếp với khói thuốc lá hoặc hóa chất công nghiệp cao hơn.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Các yếu tố nguy cơ ít phổ biến hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tình trạng mất mùi:
- Người làm việc trong ngành công nghiệp hóa chất: Thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với hơi dung môi hữu cơ, bụi kim loại nặng hoặc axit mà không sử dụng các biện pháp bảo hộ hô hấp đạt chuẩn.
- Bệnh nhân mắc các hội chứng di truyền hiếm gặp: Những người có tiền sử gia đình mắc hội chứng Kallmann, xơ nang hoặc các dị dạng bẩm sinh ở vùng sọ mặt tầng trước.
Phòng ngừa mất khứu giác
Để bảo vệ hệ thống khứu giác luôn khỏe mạnh và phòng ngừa nguy cơ tổn thương các tế bào thần kinh nhạy cảm, cần chủ động áp dụng các biện pháp khoa học sau:
Phòng ngừa các bệnh lý nhiễm trùng hô hấp
Thực hiện tiêm phòng vaccine cúm hàng năm và vaccine phòng ngừa COVID-19 đầy đủ. Đeo khẩu trang y tế khi đến những nơi đông người, giữ ấm vùng cổ ngực khi thời tiết chuyển mùa và rửa tay bằng xà phòng thường xuyên để hạn chế nguy cơ lây nhiễm các loại virus gây tổn hại niêm mạc mũi.
Sử dụng bảo hộ lao động đạt chuẩn
Đối với những người phải làm việc trong môi trường nhiều khói bụi, khí thải công nghiệp hoặc trực tiếp tiếp xúc với các hóa chất bay hơi độc hại, bắt buộc phải trang bị mặt nạ phòng độc chuyên dụng hoặc khẩu trang lọc hoạt tính để ngăn chặn các độc chất tiếp xúc với biểu mô khứu giác.
Bảo vệ vùng đầu tránh chấn thương
Luôn đội mũ bảo hiểm đạt tiêu chuẩn chất lượng khi tham gia giao thông bằng xe máy, xe đạp hoặc khi tham gia vào các hoạt động thể thao mạo hiểm, làm việc trên cao nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ chấn thương sọ não gây đứt rách dây thần kinh khứu giác.
Điều trị triệt để các bệnh lý tai mũi họng
Khi có các biểu hiện của viêm mũi dị ứng, viêm xoang cấp hoặc mạn tính, người bệnh cần đến khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được điều trị dứt điểm, tránh để tình trạng viêm nhiễm kéo dài gây phù nề niêm mạc mãn tính hoặc hình thành polyp bít tắc khe khứu.
Chẩn đoán mất khứu giác
Quá trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và các phương pháp cận lâm sàng hiện đại để xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ:
Khám lâm sàng và khai thác tiền sử bệnh
Bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành hỏi kỹ về thời điểm khởi phát tình trạng mất mùi, diễn tiến đột ngột hay từ từ, các triệu chứng đi kèm như nghẹt mũi, chảy dịch mũi, đau nhức vùng mặt, tiền sử chấn thương đầu hoặc tiền sử tiếp xúc với các loại hóa chất độc hại gần đây.
Đo chức năng khứu giác chuyên sâu
Người bệnh sẽ được thực hiện các bài kiểm tra ngửi chuẩn hóa quốc tế như bộ test nhận diện mùi hương UPSIT (University of Pennsylvania Smell Identification Test) hoặc bộ test Sniffin’ Sticks để đánh giá chính xác ngưỡng ngửi, khả năng phân biệt và nhận dạng các mùi hương khác nhau.
Nội soi tai mũi họng
Sử dụng ống nội soi mềm chuyên dụng để quan sát trực tiếp cấu trúc bên trong hốc mũi. Phương pháp này giúp phát hiện nhanh chóng các bất thường giải phẫu như vẹo vách ngăn mũi, phì đại cuốn mũi, sự hiện diện của polyp mũi hoặc các khối u lành tính, ác tính gây cản trở luồng khí.
Chẩn đoán hình ảnh kỹ thuật cao
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) vùng mũi xoang giúp đánh giá chi tiết tình trạng viêm xoang sâu và cấu trúc xương vùng mảnh sàng. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não bộ được chỉ định khi nghi ngờ có tổn thương thần kinh trung ương, giúp khảo sát rõ nét hành khứu, dây thần kinh khứu giác và phát hiện các khối u não nếu có.
Điều trị mất khứu giác
Phương pháp y khoa
Tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể được chẩn đoán, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị y khoa phù hợp nhất:
- Sử dụng thuốc Corticoid: Thuốc xịt mũi corticoid tại chỗ hoặc corticoid đường uống ngắn ngày được chỉ định để giảm viêm, giảm phù nề niêm mạc mũi xoang một cách nhanh chóng, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp viêm mũi dị ứng hoặc viêm xoang mạn tính.
- Phẫu thuật nội soi mũi xoang (FESS): Áp dụng cho các trường hợp mất mùi do nguyên nhân cơ học như polyp mũi kích thước lớn, lệch vách ngăn mũi nghiêm trọng hoặc viêm xoang mạn tính không đáp ứng với điều trị bằng thuốc.
- Điều trị các bệnh lý nền liên quan: Kiểm soát tốt các bệnh lý thoái hóa thần kinh hoặc điều chỉnh, thay thế các loại thuốc điều trị huyết áp, tim mạch có tác dụng phụ gây ảnh hưởng đến chức năng ngửi của bệnh nhân.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh các can thiệp y khoa, việc thay đổi lối sống và thực hiện các bài tập tại nhà đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong tiến trình hồi phục:
- Luyện tập ngửi chủ động (Olfactory training): Người bệnh thực hiện ngửi liên tục các loại tinh dầu nguyên chất có mùi hương mạnh mẽ và đặc trưng (chanh, hoa hồng, đinh hương, khuynh diệp) ít nhất 2 lần mỗi ngày để kích thích sự tái tạo và kết nối lại của các tế bào thần kinh khứu giác.
- Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý: Duy trì thói quen rửa mũi hàng ngày giúp loại bỏ sạch các chất nhầy ứ đọng, dị nguyên gây dị ứng và giữ cho niêm mạc mũi luôn có độ ẩm cần thiết, tạo môi trường thuận lợi cho biểu mô khứu giác phục hồi.
- Đảm bảo an toàn trong không gian sống: Do không thể ngửi thấy các dấu hiệu nguy hiểm, người bệnh cần chủ động lắp đặt hệ thống máy báo rò rỉ gas, máy báo khói tự động tại nhà và luôn kiểm tra kỹ hạn sử dụng in trên bao bì thực phẩm trước khi ăn.
Lưu ý khi điều trị
Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn y khoa trong suốt quá trình điều trị để tránh các tác dụng ngược:
- Tránh lạm dụng các loại thuốc nhỏ mũi co mạch: Việc tự ý sử dụng các thuốc chứa hoạt chất co mạch (như xylometazoline, oxymetazoline) quá 5 đến 7 ngày có thể gây ra tình trạng viêm mũi do thuốc, khiến niêm mạc mũi bị xơ hóa và làm tình trạng mất mùi trở nên trầm trọng hơn.
- Kiên trì thực hiện phác đồ điều trị: Quá trình tái sinh và phục hồi của các tế bào thần kinh khứu giác diễn ra rất chậm, đòi hỏi người bệnh phải kiên nhẫn luyện tập ngửi và sử dụng thuốc đều đặn từ 3 đến 6 tháng để thấy được hiệu quả rõ rệt.
- Kiêng tuyệt đối khói thuốc lá: Các chất độc hại trong khói thuốc lá làm tê liệt các lông chuyển của tế bào biểu mô mũi và ức chế khả năng tự phục hồi của hệ thống thần kinh khứu giác, do đó cần tránh xa khói thuốc hoàn toàn.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Có một số tình trạng rối loạn cảm giác khác thường bị người bệnh nhầm lẫn hoặc có mối liên quan chặt chẽ với tình trạng suy giảm chức năng ngửi:
- Mất vị giác (Ageusia): Tình trạng mất hoàn toàn khả năng cảm nhận các vị cơ bản (ngọt, chua, mặn, đắng, umami) trên bề mặt lưỡi, thường bị nhầm với mất mùi do hai giác quan này hoạt động phối hợp để tạo cảm giác ngon miệng.
- Loạn khứu giác (Parosmia): Hiện tượng người bệnh nhận diện sai lệch các mùi hương có thật trong môi trường, thường biến các mùi dễ chịu hoặc bình thường thành các mùi hôi thối, khét vô cùng khó chịu.
- Mất khứu giác giả (Phantosmia): Một dạng ảo giác khứu giác, khiến người bệnh liên tục ngửi thấy những mùi khó ngửi (như mùi hóa chất, mùi khét) trong khi hoàn toàn không có bất kỳ nguồn phát sinh mùi nào ở xung quanh.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng so sánh chi tiết dưới đây giúp phân biệt rõ ràng các dạng rối loạn cảm giác khứu giác và vị giác phổ biến:
| Tiêu chí | Mất khứu giác (Anosmia) | Mất vị giác (Ageusia) | Loạn khứu giác (Parosmia) | Mất khứu giác giả (Phantosmia) |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Mất hoàn toàn khả năng ngửi và nhận biết mọi mùi hương. | Mất hoàn toàn khả năng cảm nhận năm vị cơ bản trên lưỡi. | Nhận thức sai lệch, bóp méo một mùi hương thực tế đang có. | Cảm nhận thấy một mùi hương ảo giác không hề tồn tại. |
| Triệu chứng điển hình | Không ngửi thấy bất kỳ mùi gì từ thức ăn, khói, nước hoa,… | Thức ăn không có vị ngọt, mặn, chua hay đắng khi nhai trên lưỡi. | Mùi thơm của cà phê hay thức ăn bị cảm nhận thành mùi rác thải, hóa chất. | Liên tục ngửi thấy mùi khét, mùi kim loại mặc dù không gian sạch sẽ. |
| Nguyên nhân chủ yếu | Tổn thương niêm mạc mũi, dây thần kinh khứu giác hoặc chấn thương đầu. | Tổn thương dây thần kinh vị giác, thiếu kẽm hoặc tác dụng phụ của thuốc. | Quá trình phục hồi không hoàn chỉnh của các neuron khứu giác sau viêm nhiễm. | Rối loạn hoạt động thần kinh trung ương, u não hoặc động kinh thùy thái dương. |
| Tiến triển lâm sàng | Có thể hồi phục nhanh hoặc kéo dài vĩnh viễn tùy thuộc vào nguyên nhân. | Thường phục hồi tốt sau khi giải quyết được các bệnh lý nguyên nhân. | Xuất hiện phổ biến trong giai đoạn chuyển tiếp của sự phục hồi khứu giác. | Tiến triển dai dẳng, cần khảo sát kỹ hệ thần kinh trung ương để loại trừ u. |
| Hướng điều trị | Sử dụng corticoid, phẫu thuật mũi xoang, luyện tập ngửi và bổ sung vi chất. | Bổ sung kẽm, thay đổi thuốc gây tác dụng phụ, cải thiện vệ sinh miệng. | Kiên trì luyện tập ngửi với tinh dầu, bổ sung các vitamin nhóm B bảo vệ thần kinh. | Sử dụng các thuốc điều trị hướng thần, xịt mũi hoặc phẫu thuật nếu có khối u. |
Mọi người cũng hỏi
Mất khứu giác sau khi mắc COVID-19 bao lâu thì khỏi?
Phần lớn những người bị mất khả năng ngửi do nhiễm virus SARS-CoV-2 sẽ tự phục hồi hoàn toàn trong vòng từ 2 đến 4 tuần. Theo các số liệu nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng, khoảng 90% bệnh nhân lấy lại được chức năng ngửi bình thường sau một tháng. Tuy nhiên, vẫn có khoảng 5% đến 10% các trường hợp gặp phải tình trạng mất mùi kéo dài nhiều tháng hoặc thậm chí hơn một năm do virus đã phá hủy sâu sắc các tế bào hỗ trợ trong biểu mô khứu giác hoặc do phản ứng viêm hệ thống diễn ra dai dẳng. Để thúc đẩy quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng và ngăn ngừa di chứng xơ hóa niêm mạc, người bệnh được khuyến khích áp dụng phương pháp luyện tập ngửi (olfactory training) hàng ngày với các loại tinh dầu tự nhiên như chanh, đinh hương, khuynh diệp kết hợp bổ sung đầy đủ các vi chất hỗ trợ như vitamin nhóm B và kẽm dưới sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng.
Tại sao nghẹt mũi lại gây mất khứu giác?
Khi bạn bị nghẹt mũi do các nguyên nhân phổ biến như cảm lạnh, cúm, viêm xoang cấp tính hoặc viêm mũi dị ứng, lớp niêm mạc lót bên trong hốc mũi sẽ phản ứng bằng cách sưng nề, sung huyết và tăng tiết dịch nhầy một cách mạnh mẽ. Sự phù nề và tích tụ dịch nhầy này tạo ra một rào cản vật lý bít kín vùng khe khứu – khu vực nằm ở vị trí cao nhất của trần hốc mũi, nơi tập trung các tế bào thần kinh nhận biết mùi hương. Hệ quả là các phân tử mang mùi từ không khí hít vào không thể vượt qua được lớp dịch nhầy dày đặc này để tiếp xúc với các thụ thể khứu giác. Hiện tượng này được gọi là mất khứu giác dẫn truyền. Thông thường, tình trạng mất mùi này chỉ mang tính chất tạm thời và lành tính. Khi tình trạng viêm nhiễm được kiểm soát, đường thở thông thoáng trở lại và niêm mạc mũi hết sưng nề, khả năng ngửi của bạn sẽ tự động phục hồi hoàn toàn.
Luyện tập ngửi điều trị mất khứu giác như thế nào?
Luyện tập ngửi (olfactory training) là một liệu pháp y khoa tự nhiên dựa trên nguyên lý về tính mềm dẻo và khả năng tự tái tạo của hệ thần kinh (neuroplasticity). Quy trình thực hiện phương pháp này khá đơn giản nhưng đòi hỏi tính kiên trì cao từ phía người bệnh. Bạn cần chuẩn bị 4 lọ tinh dầu nguyên chất có mùi hương mạnh mẽ và đặc trưng bao gồm: mùi hoa (tinh dầu hoa hồng), mùi trái cây (tinh dầu chanh), mùi gia vị (tinh dầu đinh hương) và mùi thảo mộc (tinh dầu khuynh diệp). Mỗi ngày hai lần vào buổi sáng và buổi tối, người bệnh đưa từng lọ tinh dầu lên cách mũi khoảng 2cm, hít thở nhẹ nhàng và tập trung tâm trí cố gắng nhớ lại hương vị thực tế của mùi hương đó trong khoảng 15 đến 20 giây, sau đó nghỉ khoảng 10 giây trước khi chuyển sang mùi tiếp theo. Quá trình này giúp kích thích các tế bào thần kinh khứu giác tái sinh và thiết lập lại các kết nối thần kinh bị gián đoạn với não bộ.
Mất khứu giác bẩm sinh có chữa được không?
Cho đến thời điểm hiện tại, y học hiện đại vẫn chưa có phương pháp điều trị hay phẫu thuật nào có thể chữa khỏi hoàn toàn tình trạng mất khứu giác bẩm sinh. Nguyên nhân là do sự thiếu hụt hoặc dị dạng cấu trúc hành khứu, hoặc do các sợi thần kinh khứu giác không được hình thành và phát triển ngay từ giai đoạn phôi thai trong bụng mẹ. Đây thường là một biểu hiện lâm sàng đặc trưng của các hội chứng di truyền hiếm gặp, tiêu biểu là hội chứng Kallmann (sự kết hợp giữa mất mùi bẩm sinh và suy tuyến sinh dục do thiếu hụt hormone GnRH). Người bệnh mất mùi bẩm sinh thường phải học cách thích nghi bằng cách tận dụng tối đa các giác quan khác như thị giác, xúc giác và vị giác để cảm nhận thế giới. Đồng thời, họ bắt buộc phải tuân thủ các nguyên tắc an toàn nghiêm ngặt trong cuộc sống như lắp đặt các thiết bị cảnh báo khí gas, báo khói tự động tại nhà để phòng tránh tai nạn.
Khi nào người bị mất khứu giác cần đi khám bác sĩ?
Mặc dù tình trạng mất khả năng ngửi thường liên quan đến các nguyên nhân lành tính như viêm mũi họng thông thường, bạn vẫn cần phải đến gặp bác sĩ chuyên khoa ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau: tình trạng mất mùi xảy ra đột ngột sau khi bị va đập hoặc chấn thương vùng đầu (ngay cả chấn thương nhẹ); mất mùi kéo dài liên tục trên hai tuần mà hoàn toàn không đi kèm với các triệu chứng của đường hô hấp như nghẹt mũi hay chảy nước mũi; mất mùi đi kèm với các triệu chứng thần kinh bất thường khác như đau đầu dữ dội, chóng mặt, suy giảm thị lực, khó nói hoặc yếu liệt tay chân. Đây có thể là những biểu hiện lâm sàng cảnh báo sự hiện diện của khối u não, phình mạch máu não hoặc tổn thương hệ thần kinh trung ương nghiêm trọng, đòi hỏi phải được chụp CT hoặc MRI để can thiệp kịp thời.
Thiếu chất gì có thể dẫn đến mất khứu giác?
Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng sự thiếu hụt một số vi chất dinh dưỡng thiết yếu có thể gây ảnh hưởng trực tiếp và làm suy giảm nghiêm trọng chức năng ngửi của cơ thể. Trong đó, kẽm (Zinc) là vi chất đóng vai trò quan trọng hàng đầu, là đồng yếu tố xúc tác cho enzyme carbonic anhydrase VI có trong dịch tiết mũi và tuyến nước bọt, hỗ trợ sự phát triển, duy trì và tái tạo của các tế bào thụ cảm khứu giác. Ngoài ra, tình trạng thiếu hụt vitamin B12 cũng gây tổn thương bao myelin bảo vệ các sợi thần kinh, làm chậm quá trình truyền dẫn tín hiệu khứu giác lên não bộ. Thiếu hụt vitamin A cũng làm giảm khả năng biệt hóa và tự phục hồi của lớp biểu mô lót trong hốc mũi. Do đó, việc xây dựng chế độ ăn uống khoa học, giàu hải sản, thịt đỏ, trứng, rau xanh hoặc bổ sung các vi chất này theo chỉ định của bác sĩ sẽ hỗ trợ cải thiện đáng kể chức năng ngửi.
Tài liệu tham khảo về mất khứu giác
- National Institutes of Health
- World Health Organization
- American Academy of Otolaryngology-Head and Neck Surgery
- Mayo Clinic
- Harvard Medical School
- British Rhinological Society
