Hẹp niệu đạo là gì?
Hẹp niệu đạo (urethral stricture) là tình trạng niệu đạo bị thu hẹp bất thường do sự hình thành của mô xơ sẹo bên trong ống niệu đạo hoặc mô xốp xung quanh (spongiofibrosis). Niệu đạo là ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể, đồng thời ở nam giới còn đảm nhận chức năng dẫn tinh dịch khi xuất tinh. Khi đường ống này bị thu hẹp, lưu lượng dòng chảy của nước tiểu bị cản trở đáng kể, làm tăng áp lực ngược dòng lên bàng quang và thận.
Nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, tình trạng xơ hóa niệu đạo có thể gây tổn thương không phục hồi đến chức năng hệ tiết niệu. Các nghiên cứu y khoa lâm sàng chỉ ra rằng bệnh lý này chiếm khoảng 0,6% ở quần thể nam giới, tương ứng với tỷ lệ từ 229 đến 627 trường hợp trên 100.000 nam giới. Do đặc điểm giải phẫu niệu đạo nam giới dài hơn nhiều so với nữ giới (khoảng 18-20 cm so với 3-4 cm), tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao vượt trội, gấp khoảng 10 đến 20 lần so với nữ giới.
Nguyên nhân gây ra hẹp niệu đạo
Nguyên nhân
Hiện tượng thu hẹp đường niệu đạo xuất phát từ nhiều nguyên nhân tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên niêm mạc và mô nâng đỡ:
- Chấn thương niệu đạo: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra sẹo xơ hẹp. Các chấn thương kiểu cưỡi ngựa (straddle injury) do ngã xe đạp, va đập vùng tầng sinh tràng, hoặc gãy xương chậu do tai nạn giao thông, tai nạn lao động làm đứt gãy hoặc dập nát niệu đạo.
- Thủ thuật và can thiệp y tế (Y sinh): Việc đặt ống thông tiểu (Foley catheter) kéo dài, phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo (như cắt xơ phì đại tuyến tiền liệt TURP, tán sỏi bàng quang), hoặc phẫu thuật sửa chữa dị tật lỗ tiểu lệch thấp (hypospadias) có thể làm tổn thương niêm mạc niệu đạo.
- Nhiễm trùng và viêm nhiễm đường sinh dục: Viêm niệu đạo do các tác nhân lây truyền qua đường tình dục như lậu cầu khuẩn (Neisseria gonorrhoeae) hoặc Chlamydia trachomatis không được điều trị dứt điểm. Ngoài ra, bệnh viêm xơ xơ hóa quy đầu (Lichen sclerosus/Balanitis xerotica obliterans – BXO) gây xơ hóa đoạn niệu đạo trước.
- Xạ trị vùng chậu: Bệnh nhân trải qua xạ trị điều trị ung thư tuyến tiền liệt, ung thư bàng quang hoặc các ung thư vùng chậu khác có nguy cơ bị xơ hóa vi mạch và hẹp niệu đạo sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.
- Yếu tố bẩm sinh và vô căn: Một số ít trường hợp sinh ra đã có van niệu đạo sau hoặc hẹp niệu đạo bẩm sinh. Ngoài ra, khoảng 30% trường hợp lâm sàng không tìm được nguyên nhân rõ ràng (vô căn).
Cơ chế
Quá trình hình thành tổn thương niệu đạo diễn ra qua các cơ chế sinh lý bệnh sau:
- Xơ hóa mô xốp (Spongiofibrosis): Khi niêm mạc niệu đạo bị rách hoặc tổn thương, nước tiểu thẩm thấu vào lớp mô xốp xung quanh (corpus spongiosum). Phản ứng viêm mạn tính bùng phát, kích thích các nguyên bào sợi sản sinh quá mức collagen type I và III, thay thế mô đàn hồi bằng mô sẹo xơ cứng cứng rắn làm hẹp lòng ống.
- Thiếu máu cục bộ vi mạch (Microvascular ischemia): Chấn thương hoặc phẫu thuật làm gián đoạn dòng máu nuôi dưỡng các mạch nhỏ vùng tầng sinh tràng và niệu đạo. Tình trạng thiếu máu nuôi kéo dài dẫn đến hoại tử vi thể, teo mô và co rút đường kính lòng niệu đạo.
Triệu chứng của hẹp niệu đạo
Triệu chứng phổ biến
Dấu hiệu bệnh lý phụ thuộc vào đường kính lòng ống còn lại và mức độ xơ hóa:
- Dòng nước tiểu yếu hoặc chẻ đôi: Lực chảy của nước tiểu giảm rõ rệt, tia nước tiểu bị xoè ra, chẻ làm hai hoặc phun thành dạng sương.
- Tiểu khó và phải rặn: Người bệnh mất nhiều thời gian rặn gồng cơ bụng để bắt đầu hoặc duy trì bãi tiểu.
- Thời gian đi tiểu kéo dài: Việc hoàn thành một lần đi tiểu mất nhiều thời gian hơn bình thường đáng kể.
- Tiểu lắt nhắt và tiểu đêm: Bàng quang không được tống xuất hết nước tiểu khiến bệnh nhân phải đi tiểu nhiều lần trong ngày và tỉnh giấc nhiều lần ban đêm.
- Cảm giác tiểu không hết bãi: Sau khi tiểu xong, bệnh nhân vẫn thấy vùng hạ vị tức nặng và còn đọng nước tiểu.
- Rỉ nước tiểu sau khi tiểu (Post-micturition dribbling): Nước tiểu còn ứ đọng phía sau đoạn hẹp tiếp tục nhỏ giọt ra quần sau khi đã đi tiểu xong.
Triệu chứng theo mức độ
Bảng phân loại mức độ biểu hiện lâm sàng dựa trên nghiên cứu niệu động học:
| Mức độ | Tốc độ dòng tiểu (Qmax) | Biểu hiện lâm sàng | Ảnh hưởng hệ tiết niệu |
|---|---|---|---|
| Nhẹ | 10 – 15 mL/giây | Dòng tiểu giảm nhẹ, tia nước tiểu hơi yếu, chưa phải rặn nhiều. | Lượng nước tiểu tồn dư (PVR) thấp (< 50 mL). Bàng quang bù trừ tốt. |
| Trung bình | 5 – 10 mL/giây | Dòng tiểu yếu rõ rệt, chẻ đôi, rỉ nước tiểu sau tiểu, tiểu đêm 2-3 lần. | Lượng nước tiểu tồn dư tăng (50 – 150 mL). Cơ bàng quang bắt đầu dày lên. |
| Nặng / Cấp tính | < 5 mL/giây hoặc 0 mL/giây | Thành giọt nước tiểu, rặn đau rát, hoặc hoàn toàn không tiểu được (bí tiểu). | Ứ nước bàng quang nặng, nguy cơ trào ngược niệu quản – thận, suy thận. |
Trường hợp đặc biệt
Một số tình huống lâm sàng đặc thù ghi nhận các biểu hiện phức tạp hơn:
- Bí tiểu cấp tính: Người bệnh đột ngột không thể đi tiểu được, cầu bàng quang căng cứng phồng to trên xương mu gây đau đớn dữ dội, đòi hỏi phải can thiệp cấp cứu ngay lập tức.
- Xuất tinh đau hoặc giảm thể tích tinh dịch: Đoạn hẹp cản trở đường ra của tinh dịch khi xuất tinh, gây áp lực ngược lên túi tinh và ống dẫn tinh dẫn đến cảm giác đau buốt và giảm lực phóng tinh.
- Tiểu ra máu hoặc tinh dịch dính máu: Niêm mạc vùng hẹp bị viêm sung huyết hoặc nứt rách do áp lực nước tiểu cao gây nên tình trạng vi thể hoặc thể hiện rõ máu trong nước tiểu/tinh dịch.
Các biến chứng của hẹp niệu đạo
Việc tắc nghẽn đường ra của nước tiểu kéo dài không được can thiệp có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm:
Bí tiểu cấp và mãn tính
Bí tiểu cấp khiến bàng quang căng giãn quá mức gây đau đớn dữ dội. Trong khi đó, bí tiểu mãn tính diễn tiến âm thầm, làm bàng quang tích tụ lượng lớn nước tiểu tồn dư, làm mất trương lực cơ ép bàng quang (detrusor muscle).
Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát
Nước tiểu ứ đọng là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, viêm mào tinh hoàn và nguy hiểm nhất là nhiễm trùng huyết từ đường tiết niệu (urosepsis).
Túi thừa bàng quang và áp xe niệu đạo
Áp lực gia tăng phía sau vị trí hẹp làm niêm mạc niệu đạo hoặc bàng quang bị đẩy lồi qua lớp cơ tạo thành túi thừa. Nếu vi khuẩn xâm nhập vào mô xung quanh đoạn hẹp có thể gây áp xe tầng sinh tràng hoặc hình thành rò niệu đạo – da.
Suy giảm chức năng thận và suy thận mạn
Tăng áp lực ngược dòng từ bàng quang lên niệu quản kéo dài dẫn đến trào ngược bàng quang – niệu quản, gây giãn niệu quản, ứ nước thận (hydronephrosis), phá hủy nhu mô thận và cuối cùng dẫn đến suy thận mạn tính giai đoạn cuối.
Đối tượng nguy cơ mắc hẹp niệu đạo
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Bệnh lý phân bố không đều giữa các nhóm dân số:
- Nam giới trên 55 tuổi: Tỷ lệ mắc tăng cao do tần suất can thiệp các thủ thuật niệu khoa (như can thiệp tuyến tiền liệt, nội soi bàng quang, đặt xông tiểu) ở độ tuổi này tăng lên đáng kể.
- Nam giới từ 20 đến 45 tuổi: Nhóm tuổi thường gặp các chấn thương do tai nạn giao thông, chấn thương thể thao hoặc nhiễm trùng đường sinh dục.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Các đối tượng có tiền sử đặc thù sau đây sở hữu tỷ lệ mắc bệnh cao hơn:
- Người có tiền sử can thiệp qua đường niệu đạo: Bệnh nhân từng đặt ống thông tiểu lâu ngày trong hồi sức tích cực hoặc trải qua các phẫu thuật nội soi niệu quản – bàng quang.
- Bệnh nhân nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục: Người từng mắc bệnh lậu, Chlamydia nhưng điều trị không đủ liều hoặc không đúng phác đồ.
- Người mắc bệnh xơ xơ hóa quy đầu (Lichen Sclerosus): Bệnh lý da mạn tính gây teo xơ hẹp lỗ niệu đạo ngoài và niệu đạo hố thuyền.
- Nữ giới: Mặc dù rất hiếm (<0,1% các bệnh lý tiết niệu ở nữ), nữ giới từng trải qua chấn thương sản khoa, phẫu thuật âm đạo hoặc xạ trị vẫn có nguy cơ mắc bệnh.
Phòng ngừa hẹp niệu đạo
Thực hiện các biện pháp chủ động giúp giảm thiểu tối đa rủi ro tổn thương niệu đạo:
Sử dụng trang bị bảo hộ và an toàn giao thông
Sử dụng dây an toàn khi đi ô tô, đồ bảo hộ phù hợp khi chơi các môn thể thao mạo hiểm hoặc đi xe máy nhằm hạn chế tối đa chấn thương vùng chậu và tầng sinh tràng.
Tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật trong y tế
Các nhân viên y tế cần sử dụng ống thông tiểu có kích thước phù hợp, bơm đủ chất bôi trơn chuyên dụng và thao tác nhẹ nhàng khi thực hiện thủ thuật để tránh làm rách niêm mạc niệu đạo.
Phòng ngừa và điều trị dứt điểm bệnh lây qua đường tình dục
Sử dụng bao su khi quan hệ tình dục và tầm soát định kỳ. Khi có dấu hiệu viêm niệu đạo (tiểu buốt, chảy mủ), cần thăm khám và tuân thủ phác đồ kháng sinh của bác sĩ chuyên khoa.
Chăm sóc và theo dõi sát sao sau phẫu thuật
Bệnh nhân sau can thiệp phẫu thuật đường tiết niệu cần đi khám lại theo đúng lịch hẹn để đo tốc độ dòng nước tiểu, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát sẹo xơ.
Chẩn đoán hẹp niệu đạo
Quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp giữa đánh giá lâm sàng và các phương pháp thăm dò cận lâm sàng hiện đại:
Đo tốc độ dòng nước tiểu (Uroflowmetry)
Phương pháp tầm soát không xâm nhập giúp ghi lại tốc độ tống xuất nước tiểu theo thời gian. Đồ thị dòng chảy ở người bệnh có dạng đường nằm ngang (plateau pattern) kéo dài với tốc độ dòng cực đại (Qmax) giảm xuống dưới 15 mL/giây.
Chụp niệu đạo – bàng quang ngược dòng và xuôi dòng (RGU/MCU)
Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh. Bác sĩ bơm chất quang tuyến vào niệu đạo (RGU) kết hợp chụp trong khi bệnh nhân đi tiểu (MCU) để xác định chính xác vị trí, độ dài, đường kính và số lượng đoạn hẹp.
Nội soi niệu đạo (Urethroscopy)
Sử dụng ống soi mềm hoặc cứng đưa qua lỗ niệu đạo ngoài để quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc, vị trí bắt đầu của mô sẹo và mức độ hẹp của lòng ống.
Siêu âm niệu đạo (Urethral Ultrasonography – BUS)
Sử dụng đầu dò tần số cao đặt ở vùng tầng sinh tràng để đánh giá chính xác độ dài đoạn hẹp và độ sâu của mức độ xơ hóa mô xốp (spongiofibrosis), hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật.
Điều trị hẹp niệu đạo
Phương pháp y khoa
Lựa chọn phương pháp can thiệp phụ thuộc vào vị trí, độ dài đoạn hẹp và mức độ xơ hóa mô xung quanh:
- Nong niệu đạo (Urethral Dilation): Sử dụng các que nong (sounds) hoặc bóng bơm hơi có kích thước tăng dần để nới rộng lòng ống. Phương pháp này chỉ mang tính tạm thời, tỷ lệ tái phát cao (>50-80%), thích hợp cho đoạn hẹp mỏng ngắn hoặc bệnh nhân không đủ sức khỏe phẫu thuật.
- Xẻ ngách niệu đạo bằng nội soi (Direct Vision Internal Urethrotomy – DVIU): Sử dụng lưỡi dao nội soi hoặc laser để xẻ dọc mô sẹo ở vị trí 12 giờ cho đến khi thấy mô lành. Áp dụng hiệu quả cho đoạn hẹp nguyên phát ở niệu đạo màng/hành ngắn dưới 1 cm.
- Đặt khung đỡ niệu đạo (Urethral Stent): Đặt ống cuộn kim loại hoặc chất liệu tự hấp thu để giữ rộng lòng niệu đạo. Hiện nay ít được sử dụng do nguy cơ tạo mô xơ phát triển đè lên stent gây tắc lại.
- Phẫu thuật tạo hình niệu đạo (Urethroplasty): Tiêu chuẩn vàng để điều trị triệt để. Bác sĩ tiến hành cắt bỏ đoạn mô xơ sẹo rồi nối hai đầu lành (EPA – Excision and Primary Anastomosis) đối với đoạn hẹp ngắn (<2 cm), hoặc dùng mảnh ghép tự thân (niêm mạc má, da) để mở rộng lòng ống đối với đoạn hẹp dài. Tỷ lệ thành công dài hạn đạt trên 85-90%.
Lối sống hỗ trợ
Chế độ sinh hoạt khoa học hỗ trợ quá trình phục hồi sau điều trị:
- Bổ sung đủ nước hàng ngày: Duy trì lượng nước uống từ 1,5 đến 2 lít mỗi ngày để tạo lượng nước tiểu ổn định, giúp rửa trôi vi khuẩn và chất cặn bã trong đường tiết niệu.
- Tránh tập tục nhịn tiểu và rặn mạnh: Đi tiểu ngay khi có nhu cầu, tuyệt đối không dùng lực rặn quá mạnh làm tăng đột ngột áp lực niệu đạo.
- Vệ sinh vùng sinh dục đúng cách: Giữ vùng tầng sinh tràng sạch sẽ, khô ráo để phòng ngừa nguy cơ nhiễm trùng ngược dòng.
Lưu ý khi điều trị
Bệnh nhân cần nắm rõ các khuyến cáo quan trọng trong suốt quá trình theo dõi:
- Theo dõi định kỳ nguy cơ tái phát: Sẹo hẹp có xu hướng co rút lại theo thời gian. Bệnh nhân cần đo lại tốc độ dòng nước tiểu định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Không tự ý nong hoặc can thiệp tại nhà: Việc tự dụng cụ nong không đảm bảo vô trùng có thể gây thủng niệu đạo, tạo đường rò hoặc rách chảy máu nghiêm trọng.
- Đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường: Nếu xuất hiện sốt cao, rét run, đau hạ vị dữ dội hoặc không thể đi tiểu, bệnh nhân cần đến ngay trung tâm y tế gần nhất.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Tình trạng cản trở dòng chảy nước tiểu ở nam giới dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý vùng cổ bàng quang và tuyến tiền liệt:
- Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH): Sự tăng sinh lành tính của các tế bào tuyến tiền liệt bao quanh đoạn niệu đạo tiền liệt tuyến ở nam giới lớn tuổi.
- Hẹp cổ bàng quang (Bladder Neck Contracture): Tình trạng xơ hóa hẹp ngay vị trí chuyển tiếp giữa bàng quang và niệu đạo, thường là biến chứng sau phẫu thuật tuyến tiền liệt.
- Co thắt cơ vòng niệu đạo (Urethral Sphincter Dyssynergia): Rối loạn chức năng thần kinh khiến cơ vòng niệu đạo không mở ra đồng bộ khi bàng quang co bóp đi tiểu.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng so sánh chi tiết giúp phân biệt các bệnh lý tắc nghẽn đường ra bàng quang:
| Tiêu chí | Hẹp niệu đạo | Phì đại lành tính tuyến tiền liệt | Hẹp cổ bàng quang | Co thắt cơ vòng niệu đạo |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Mô sẹo xơ làm hẹp lòng ống niệu đạo xốp/màng/trước. | Tuyến tiền liệt phì đại chèn ép đoạn niệu đạo tuyến. | Xơ hóa chèn ép ngay tại vị trí cổ bàng quang. | |
| Triệu chứng | Tia tiểu yếu, chẻ đôi, thời gian tiểu kéo dài, rỉ nước tiểu. | Tiểu ngắt ngập, tiểu lắt nhắt, tiểu đêm nhiều lần, tiểu ngập ngừng. | Tiểu khó tiến triển nhanh sau phẫu thuật tuyến tiền liệt. | Tiểu ngắt quãng, dòng tiểu không đều kèm triệu chứng thần kinh. |
| Nguyên nhân | Chấn thương, can thiệp y khoa, nhiễm trùng (lậu), BXO. | Lão hóa, biến đổi nội tiết tố androgen ở nam giới lớn tuổi. | Tiền sử phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt (TURP, phẫu thuật mở). | Tổn thương tủy sống, xơ cứng rải rác, bệnh lý thần kinh. |
| Tiến triển | Xơ hóa tăng dần, nguy cơ bí tiểu cấp và áp xe niệu đạo. | Tiến triển chậm theo tuổi tác, gây biến đổi thành bàng quang. | Biểu hiện rõ rệt vài tuần đến vài tháng sau phẫu thuật. | Phụ thuộc vào mức độ ổn định của bệnh lý thần kinh nền. |
| Điều trị | Nong, xẻ DVIU, phẫu thuật tạo hình niệu đạo (Urethroplasty). | Thuốc chẹn alpha, 5-ARI, phẫu thuật nội soi TURP, Laser. | Xẻ cổ bàng quang qua nội soi, tiêm steroid chống xơ. | Thuốc giãn cơ, tiêm Botox cơ vòng, thông tiểu ngắt quãng. |
Mọi người cũng hỏi
Hẹp niệu đạo có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Khả năng điều trị dứt điểm phụ thuộc rất lớn vào phương pháp can thiệp, vị trí và mức độ xơ hóa của đoạn niệu đạo bị tổn thương. Các phương pháp tạm thời như nong niệu đạo hay xẻ niệu đạo bằng nội soi (DVIU) có tỷ lệ tái phát khá cao, thường chỉ phù hợp cho các đoạn hẹp ngắn và mỏng. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học hiện đại, phẫu thuật tạo hình niệu đạo (Urethroplasty) được xem là phương pháp tối ưu nhất có thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Tỷ lệ thành công lâu dài của phẫu thuật tạo hình đạt từ 85% đến trên 90%. Bệnh nhân sau phẫu thuật có thể khôi phục dòng tiểu bình thường và cải thiện hoàn toàn chất lượng cuộc sống nếu được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm.
Hẹp niệu đạo có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và sinh lý không?
Bệnh lý này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến sức khỏe sinh sản và chức năng sinh lý của nam giới. Về mặt sinh sản, đoạn hẹp cản trở sự tống xuất của tinh dịch khi xuất tinh, làm giảm thể tích cũng như lực phóng tinh, thậm chí gây ra tình trạng xuất tinh ngược dòng hoặc đau khi xuất tinh. Tình trạng này làm giảm khả năng thụ thai tự nhiên. Về mặt sinh lý, sự cản trở đường tiểu cùng cảm giác đau tức vùng tầng sinh tràng kéo dài có thể gây tâm lý lo âu, giảm ham muốn tình dục. Ngoài ra, nếu tổn thương do chấn thương gãy xương chậu nặng gây ra, các dây thần kinh điều khiển cương dương chạy gần niệu đạo màng có thể bị tổn thương kèm theo, dẫn đến rối loạn cương dương.
Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật hẹp niệu đạo là bao nhiêu?
Tỷ lệ tái phát bệnh biến động tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật được áp dụng. Đối với phương pháp xẻ niệu đạo qua nội soi (DVIU) hoặc nong niệu đạo, tỷ lệ tái phát trong vòng 1-2 năm đầu có thể lên tới 50-80%, đặc biệt ở những bệnh nhân có đoạn hẹp dài hơn 1 cm hoặc có mô xơ xốp dày. Trong khi đó, phẫu thuật tạo hình niệu đạo cắt bỏ đoạn hẹp và nối tận – tận (EPA) hoặc sử dụng mảnh ghép niêm mạc má có tỷ lệ tái phát rất thấp, chỉ khoảng 10-15% sau 5 năm theo dõi. Việc tái phát thường xảy ra trong năm đầu tiên sau phẫu thuật, do đó người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám và đo tốc độ dòng nước tiểu định kỳ để phát hiện sớm.
Phẫu thuật tạo hình niệu đạo bằng niêm mạc má diễn ra như thế nào?
Phẫu thuật tạo hình niệu đạo bằng mảnh ghép niêm mạc má (Buccal Mucosa Graft Urethroplasty) là kỹ thuật vi phẫu tiên tiến dành cho các trường hợp hẹp niệu đạo dài hoặc tái phát nhiều lần. Quá trình phẫu thuật gồm hai kíp thực hiện song song: một kíp lấy mảnh ghép niêm mạc từ bên trong má của bệnh nhân (nơi có niêm mạc dày, giàu mạch máu và kháng nhiễm trùng tốt), kíp còn lại tiếp cận đoạn niệu đạo bị hẹp qua đường rọc ở tầng sinh tràng. Sau khi bộc lộ và xẻ dọc đoạn niệu đạo xơ hẹp, bác sĩ sẽ khâu đính mảnh ghép niêm mạc má vào để mở rộng đường kính lòng niệu đạo, sau đó đặt ống thông tiểu làm nẹp trong khoảng 2-3 tuần cho đến khi mảnh ghép sống hoàn toàn.
Khi nào người bệnh hẹp niệu đạo cần phải đi cấp cứu ngay?
Người bệnh cần lập tức đến các cơ sở y tế có chuyên khoa Tiết niệu để được xử trí cấp cứu khi xuất hiện một trong các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau: Bí tiểu cấp tính (cảm giác buồn tiểu dữ dội nhưng hoàn toàn không thể đi tiểu được, vùng hạ vị nhô cao căng cứng và đau đớn); Xuất hiện sốt cao, rét run, mệt mỏi lơ mơ (dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu nặng hoặc nhiễm trùng huyết); Đi tiểu ra máu tươi hoặc máu đông thành cục gây tắc nghẽn; Vùng tầng sinh tràng, bìu hoặc dương vật bị sưng to, đỏ, đau rát hoặc chảy mủ (dấu hiệu của áp xe niệu đạo hoặc rò nước tiểu ra mô xung quanh). Tình trạng bí tiểu cấp nếu không được giải áp kịp thời có thể vỡ bàng quang hoặc gây suy thận cấp.
Tài liệu tham khảo về hẹp niệu đạo
- American Urological Association (AUA)
- European Association of Urology (EAU)
- National Center for Biotechnology Information (NCBI)
- World Health Organization (WHO)
- Mayo Clinic
