Hẹp mạch vành là gì?
Hẹp mạch vành là tình trạng lòng động mạch vành — hệ thống mạch máu đảm nhận nhiệm vụ cung cấp máu giàu oxy và dưỡng chất nuôi dưỡng cơ tim — bị thu hẹp bán kính do sự tích tụ của các mảng xơ vữa. Khi đường kính lòng mạch bị thu hẹp, lượng máu lưu thông đến tế bào cơ tim bị suy giảm, dẫn đến tình trạng thiếu máu cơ tim cục bộ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng co bóp của tim và can thiệp tiêu cực vào các quá trình sinh học tự nhiên của hệ tuần hoàn.
Nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển thành các biến chứng tim mạch nghiêm trọng dọa tính mạng. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các bệnh lý tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, trong đó bệnh động mạch vành chiếm khoảng 17,9 triệu ca tử vong mỗi năm. Nghiên cứu công bố trên các tạp chí y khoa uy tín cũng chỉ ra rằng tình trạng tắc nghẽn lòng mạch vành không được điều trị làm tăng rủi ro biến chứng nhồi máu cơ tim cấp tính lên gấp nhiều lần.
Nguyên nhân gây ra hẹp mạch vành
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp chính gây tổn thương và thu hẹp lòng mạch là quá trình xơ vữa động mạch (atherosclerosis). Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp này, sự phát triển của mảng xơ vữa còn chịu tác động gián tiếp từ nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau:
- Rối loạn lipid máu: Nồng độ cholesterol xấu (LDL-C) và triglyceride trong máu cao tạo điều kiện cho các hạt mỡ thâm nhập vào lớp lót trong của thành mạch, khởi phát quá trình viêm và hình thành mảng xơ vữa.
- Tăng huyết áp: Tăng áp lực máu mạn tính tác động lực vật lý lớn lên thành mạch, gây tổn thương tế bào nội mạc và tạo khe hở cho lipid tích tụ.
- Hút thuốc lá: Các hóa chất độc hại trong khói thuốc gây tổn thương nội mạc, kích thích co thắt mạch máu và tăng tốc độ oxy hóa LDL-C, làm đẩy nhanh quá trình xơ vữa.
- Đái tháo đường: Tình trạng đường huyết cao kéo dài gây ra hiện tượng glycosyl hóa và viêm mạn tính ở thành mạch, làm tổn thương hệ mạch máu toàn thân bao gồm cả động mạch vành.
- Thừa cân và béo phì: Tình trạng thừa cân làm gia tăng gánh nặng tuần hoàn, thường đi kèm với kháng insulin và rối loạn chuyển hóa lipid máu.
- Lối sống ít vận động: Thiếu hoạt động thể chất làm giảm khả năng trao đổi chất, suy giảm chức năng nội mạc và tăng nguy cơ tích tụ mỡ trong lòng mạch.
Cơ chế
Diễn tiến dẫn đến tổn thương thu hẹp lòng mạch diễn ra qua một chuỗi phản ứng sinh học phức tạp kéo dài qua nhiều năm:
- Tổn thương tế bào nội mạc: Các tác nhân kích thích như áp lực máu cao, độc tố thuốc lá hoặc các chất chuyển hóa có hại gây suy yếu lớp tế bào nội mạc lót lòng mạch.
- Sự thâm nhập và oxy hóa lipid: Lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) đi qua lớp nội mạc bị suy yếu vào lớp dưới nội mạc và bị oxy hóa thành các hạt LDL oxy hóa có tính kích ứng cao.
- Phản ứng viêm và tạo tế bào bọt: Hệ miễn dịch huy động các tế bào bạch cầu đơn nhân đến vùng tổn thương, biến đổi thành đại thực bào để thực bào lipid bị oxy hóa, trở thành các tế bào bọt (foam cells).
- Phát triển mảng xơ vữa và vôi hóa: Các tế bào bọt tích tụ cùng với tế bào cơ trôi dạt và mô xơ hình thành nên mảng xơ vữa. Theo thời gian, mảng xơ vữa tích tụ thêm canxi, trở nên cứng chắc và thu hẹp dần bán kính lòng mạch.
Triệu chứng của hẹp mạch vành
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng xuất hiện khi lượng máu cung cấp không đáp ứng đủ nhu cầu oxy của cơ tim, bao gồm:
- Đau thắt ngực: Cảm giác đau đè nặng, bóp nghẹt hoặc thắt chặt ở vùng sau xương ức, có thể lan ra vai, cánh tay trái, cổ, hàm hoặc lưng.
- Khó thở: Xuất hiện do chức năng co bóp của cơ tim bị suy giảm dẫn đến ứ trệ tuần hoàn ở phổi, đặc biệt khi vận động.
- Mệt mỏi bất thường: Cơ thể luôn có cảm giác kiệt sức và thiếu năng lượng do lưu lượng máu toàn thân giảm.
- Hồi hộp và tim đập nhanh: Cảm giác tim đập không đều hoặc dồn dập do phản ứng bù trừ của hệ thần kinh giao cảm khi thiếu máu cơ tim.
- Chóng mặt và vã mồ hôi lạnh: Suy giảm lưu lượng máu lên não và phản ứng thần kinh thực vật gây choáng váng đi kèm vã mồ hôi lạnh.
Triệu chứng theo mức độ
Biểu hiện lâm sàng thay đổi tùy thuộc vào tỷ lệ phần trăm thu hẹp của lòng mạch:
| Mức độ hẹp | Tỷ lệ hẹp lòng mạch | Biểu hiện đau thắt ngực | Mức độ khó thở | Tác động đến khả năng vận động |
|---|---|---|---|---|
| Nhẹ | Dưới 50% | Hầu như không có triệu chứng hoặc chỉ đau nhẹ khi gắng sức rất mạnh. | Không gặp tình trạng khó thở trong hoạt động hằng ngày. | Không ảnh hưởng đến sinh hoạt và vận động thông thường. |
| Trung bình | 50% – 70% | Xuất hiện cơn đau thắt ngực khi vận động thể lực vừa phải hoặc căng thẳng tâm lý. | Khó thở nhẹ khi leo cầu thang hoặc đi bộ nhanh. | Hạn chế nhẹ các hoạt động thể lực nặng, phục hồi khi nghỉ ngơi. |
| Nặng | Trên 70% | Đau thắt ngực xuất hiện dồn dập, ngay cả khi nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ. | Khó thở thường xuyên, xuất hiện cả khi nằm nghỉ. | Cản trở nghiêm trọng sinh hoạt hằng ngày, rủi ro biến chứng cấp tính cao. |
Trường hợp đặc biệt
Một số nhóm bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng không điển hình, gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm:
- Thiếu máu cơ tim thầm lặng: Bệnh nhân hoàn toàn không cảm thấy đau ngực dù lòng mạch bị thu hẹp nặng, thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường do biến chứng thần kinh cảm giác.
- Biểu hiện không điển hình ở phụ nữ: Nữ giới thường không bị đau thắt ngực dữ dội mà hay gặp các triệu chứng như buồn nôn, đau vùng thượng vị, đau lưng, khó thở và mệt mỏi kéo dài.
- Biểu hiện ở người cao tuổi: Triệu chứng đau ngực có thể mờ nhạt, thay vào đó là tình trạng lú lẫn cấp tính, ngất xỉu hoặc suy sụp thể trạng đột ngột.
Các biến chứng của hẹp mạch vành
Nhồi máu cơ tim
Mảng xơ vữa trong lòng mạch bị nứt vỡ sẽ kích hoạt quá trình đông máu cấp tính, tạo thành cục máu đông gây tắc nghẽn hoàn toàn dòng máu. Vùng cơ tim không được nuôi dưỡng sẽ bị thiếu máu nuôi nghiêm trọng và tiến triển thành hoại tử tế bào nếu không được can thiệp tái thông khẩn cấp.
Suy tim
Tình trạng thiếu máu cơ tim mạn tính kéo dài khiến các tế bào cơ tim suy yếu dần và mất khả năng co bóp hiệu quả. Hệ quả là tim không còn đủ khả năng bơm máu đáp ứng nhu cầu của cơ thể, dẫn đến ứ trệ tuần hoàn, phù nề nội tạng và suy giảm chất lượng sống.
Rối loạn nhịp tim
Thiếu máu cơ tim làm tổn thương hệ thống truyền dẫn điện thế trong tim, dẫn đến các rối loạn nhịp tim từ nhẹ đến nguy hiểm tính mạng như rung thất, nhịp nhanh thất hoặc nhịp tim chậm nghiêm trọng.
Đột tử do tim
Rối loạn nhịp tim cấp tính phát sinh từ tình trạng thiếu máu cơ tim nghiêm trọng có thể khiến tim ngừng đập đột ngột, dẫn đến tử vong trong vòng vài phút nếu không được hồi sức tim phổi kịp thời.
Đối tượng nguy cơ mắc hẹp mạch vành
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Nam giới từ 45 tuổi trở lên: Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh lý mạch vành cao hơn ở độ tuổi trung niên do thiếu sự bảo vệ của hormone estrogen.
- Nữ giới từ 55 tuổi trở lên (sau mãn kinh): Tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới tăng nhanh sau khi bước vào giai đoạn mãn kinh do nồng độ estrogen suy giảm đáng kể.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Tiền sử gia đình mắc bệnh tim sớm: Có người thân thế hệ thứ nhất (bố, mẹ, anh, chị, em) mắc bệnh mạch vành trước 55 tuổi đối với nam hoặc trước 65 tuổi đối với nữ.
- Bệnh thận mạn tính: Suy giảm chức năng thận làm rối loạn chuyển hóa khoáng chất, đẩy nhanh quá trình vôi hóa thành mạch.
- Các bệnh lý tự miễn mạn tính: Viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống tạo ra phản ứng viêm toàn thân mạn tính, thúc đẩy mảng xơ vữa tiến triển.
- Hội chứng ngừng thở khi ngủ: Tình trạng thiếu oxy gián đoạn trong đêm kích thích hệ giao cảm, làm tăng huyết áp và gây tổn thương thành mạch.
Phòng ngừa hẹp mạch vành
Chế độ ăn uống lành mạnh cho tim mạch
Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ từ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá giàu omega-3. Hạn chế tối đa việc tiêu thụ chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa (trans fat), nội tạng động vật và giảm lượng muối dưới 5g mỗi ngày để duy trì huyết áp ổn định.
Duy trì hoạt động thể chất đều đặn
Thực hiện các bài tập aerobic vừa sức như đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe tối thiểu 150 phút mỗi tuần. Việc tập luyện giúp cải thiện chức năng nội mạc, kiểm soát chỉ số mỡ máu và hỗ trợ điều hòa huyết áp.
Tăng cường quản lý lối sống và từ bỏ thuốc lá
Ngưng hoàn toàn thói quen hút thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói thuốc thụ động. Kiểm soát căng thẳng thần kinh thông qua thực hành thiền, yoga và duy trì giấc ngủ đủ từ 7-8 tiếng mỗi đêm.
Kiểm soát tốt các bệnh lý nền
Theo dõi và duy trì các chỉ số huyết áp, đường huyết và lipid máu trong ngưỡng mục tiêu an toàn thông qua kiểm tra sức khỏe định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
Chẩn đoán hẹp mạch vành
Điện tâm đồ (ECG)
Phương pháp ghi lại hoạt động điện của tim nhằm phát hiện các dấu hiệu thiếu máu cơ tim cục bộ như sự biến đổi của đoạn ST hoặc sóng T, đồng thời xác định các vết sẹo do nhồi máu cơ tim cũ.
Siêu âm tim
Sử dụng sóng siêu âm để dựng hình ảnh cấu trúc tim, đánh giá hình thái, chức năng co bóp chung của tim và phát hiện các vùng cơ tim bị giảm vận động do thiếu máu nuôi.
Nghiệm pháp gắng sức
Thực hiện ghi điện tâm đồ hoặc siêu âm tim trong khi bệnh nhân vận động trên thảm chạy hoặc đạp xe với cường độ tăng dần. Nghiệm pháp này giúp bộc lộ tình trạng thiếu máu cơ tim khi nhu cầu oxy của tim tăng cao.
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành (MSCT)
Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn sử dụng máy chụp CT đa dãy để dựng hình 3D hệ động mạch vành, giúp đánh giá mức độ vôi hóa và vị trí thu hẹp của lòng mạch.
Chụp động mạch vành qua da (DSA)
Phương pháp chẩn đoán xâm lấn được coi là tiêu chuẩn vàng. Bác sĩ đưa một ống thông nhỏ qua động mạch ở cổ tay hoặc đùi vào động mạch vành, sau đó bơm thuốc cản quang để quan sát trực tiếp vị trí và mức độ hẹp dưới màn hình tăng sáng.
Điều trị hẹp mạch vành
Phương pháp y khoa
- Điều trị bằng thuốc: Sử dụng các nhóm thuốc chống tập kết tiểu cầu (như aspirin, clopidogrel), thuốc statin hạ lipid máu, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển và thuốc giãn mạch để kiểm soát triệu chứng và ngăn mảng xơ vữa tiến triển.
- Can thiệp động mạch vành qua da (PCI): Sử dụng bóng nhỏ để nong rộng vị trí thu hẹp và đặt giá đỡ kim loại (stent) vào lòng mạch để duy trì sự thông thoáng, khôi phục dòng máu nuôi cơ tim.
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG): Bác sĩ sử dụng một đoạn mạch máu lành lấy từ nơi khác trên cơ thể để tạo đường dẫn máu mới qua khỏi vị trí bị hẹp tắc, cung cấp máu cho vùng cơ tim bị thiếu máu.
Lối sống hỗ trợ
- Áp dụng chế độ ăn tim mạch: Tuân thủ mô hình dinh dưỡng DASH hoặc Địa Trung Hải với ưu tiên thực vật, cá và dầu thực vật giàu chất béo không bão hòa.
- Tham gia chương trình phục hồi chức năng tim mạch: Tập luyện thể lực có giám sát y tế kết hợp tư vấn tâm lý giúp phục hồi thể trạng an toàn.
- Quản lý cân nặng: Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong khoảng 18,5 – 22,9 kg/m² và kiểm soát vòng eo dưới 90 cm ở nam và dưới 80 cm ở nữ.
Lưu ý khi điều trị
- Tuân thủ phác đồ dùng thuốc: Không tự ý ngừng thuốc, đặc biệt là thuốc chống tập kết tiểu cầu, để tránh nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc stent hoặc tái hẹp.
- Nhận biết dấu hiệu ngắt cờ đỏ: Cần đến ngay cơ sở y tế cấp cứu nếu xuất hiện cơn đau ngực dữ dội kéo dài trên 15 phút, không giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc xịt dưới lưỡi.
- Theo dõi định kỳ: Thực hiện các xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan, thận và chỉ số lipid máu theo lịch hẹn của bác sĩ chuyên khoa.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số bệnh lý tim mạch có thể gây ra triệu chứng đau ngực tương tự nhưng nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh hoàn toàn khác biệt:
- Co thắt động mạch vành (Prinzmetal Angina): Tình trạng mạch vành bị co thắt tạm thời gây giảm dòng máu đột ngột, thường xảy ra khi nghỉ ngơi và không nhất thiết do mảng xơ vữa cố định.
- Viêm cơ tim: Tình trạng tổn thương viêm ở tế bào cơ tim do vi rút hoặc vi khuẩn, gây đau ngực và biến đổi điện tâm đồ giống nhồi máu cơ tim nhưng không có hẹp lòng mạch vành.
- Bóc tách động mạch chủ: Tình trạng rách lớp nội mạc động mạch chủ làm máu xé dọc vách mạch, gây ra cơn đau ngực dữ dội lan ra sau lưng, là tình trạng cấp cứu khẩn cấp.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết giữa các tình trạng dựa trên 5 tiêu chí chính:
| Tiêu chí | Hẹp mạch vành | Co thắt động mạch vành | Viêm cơ tim | Bóc tách động mạch chủ |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Lòng mạch vành bị thu hẹp mạn tính do mảng xơ vữa tích tụ. | Mạch vành bị co thắt ngắt quãng làm giảm lưu lượng máu tạm thời. | Tổn thương viêm mạn tính hoặc cấp tính tại tế bào cơ tim. | Lớp nội mạc động mạch chủ bị rách khiến máu tràn vào vách mạch. |
| Triệu chứng | Đau ngực khi gắng sức, giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giãn mạch. | Đau ngực xuất hiện tự nhiên khi nghỉ ngơi, thường vào rạng sáng. | Đau ngực mơ hồ đi kèm sốt, mệt mỏi, dấu hiệu nhiễm vi rút trước đó. | Đau ngực dữ dội như xé rách, lan ra sau lưng giữa hai báng vai. |
| Nguyên nhân | Tích tụ xơ vữa động mạch liên quan đến mỡ máu, huyết áp, thuốc lá. | Rối loạn chức năng nội mạc, tăng phản ứng co thắt của cơ trôi mạch máu. | Nhiễm vi rút (Coxsackie, Adenovirus), vi khuẩn hoặc phản ứng tự miễn. | Tăng huyết áp không kiểm soát, thoái hóa lớp giữa thành mạch. |
| Tiến triển | Tiến triển mạn tính kéo dài, nguy cơ dẫn đến nhồi máu cơ tim. | Diễn biến thành từng cơn ngắt quãng, có thể gây rối loạn nhịp. | Tiến triển cấp tính hoặc mạn tính, có thể hồi phục hoặc dẫn đến suy tim. | Diễn tiến cấp tính cực kỳ nguy hiểm, nguy cơ vỡ mạch tử vong cao. |
| Điều trị | Dùng thuốc chống xơ vữa, đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu. | Thuốc chẹn kênh canxi, thuốc nitrates; hạn chế tối đa đặt stent. | Điều trị hỗ trợ, nghỉ ngơi, thuốc chống viêm, kiểm soát suy tim. | Phẫu thuật cấp cứu thay đoạn động mạch chủ hoặc đặt stent graft. |
Mọi người cũng hỏi
Hẹp mạch vành bao nhiêu phần trăm thì phải đặt stent?
Thông thường, chỉ định can thiệp đặt stent động mạch vành được xem xét khi mức độ thu hẹp lòng mạch đạt từ 70% trở lên ở các nhánh mạch chính, hoặc từ 50% trở lên đối với thân chung động mạch vành trái (Left Main). Tuy nhiên, ngoài tỷ lệ phần trăm hẹp trên hình ảnh chụp, bác sĩ còn đánh giá dựa trên triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân như đau thắt ngực không kiểm soát được bằng thuốc, bằng chứng thiếu máu cơ tim trên nghiệm pháp gắng sức hoặc khi bệnh nhân gặp biến chứng nhồi máu cơ tim cấp tính. Việc đặt stent giúp tái thông dòng máu, cải thiện chất lượng sống và ngăn ngừa nguy cơ biến chứng tiến triển.
Hẹp mạch vành có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Tình trạng này do quá trình xơ vữa mạn tính gây ra nên hiện tại chưa thể chữa khỏi hoàn toàn. Các phương pháp can thiệp y khoa như sử dụng thuốc, đặt stent hay phẫu thuật bắc cầu chỉ giải quyết tình trạng tắc nghẽn tại thời điểm điều trị và phục hồi lưu thông dòng máu chứ không triệt tiêu gốc rễ của quá trình xơ vữa. Mặc dù vậy, nếu bệnh nhân tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị bằng thuốc, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như mỡ máu, huyết áp và đường huyết thì hoàn toàn có thể kiểm soát bệnh ổn định lâu dài và duy trì tuổi thọ như người bình thường.
Người bị hẹp mạch vành nên ăn gì và kiêng gì?
Người bệnh nên ưu tiên tiêu thụ các loại thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, cá biển giàu acid béo omega-3 (cá hồi, cá thu, cá ngừ), các loại hạt và dầu thực vật. Trái lại, bệnh nhân cần kiêng hoặc hạn chế tối đa mỡ động vật, nội tạng, da gia cầm, các món chiên xào nhiều dầu mỡ và thực phẩm chế biến sẵn chứa chất béo chuyển hóa. Bên cạnh đó, việc giảm lượng muối tiêu thụ xuống dưới 5g/ngày, hạn chế nước ngọt có gas và ngưng hoàn toàn việc tiêu thụ rượu bia, thuốc lá là yếu tố then chốt giúp bảo vệ sức khỏe hệ mạch máu.
Bệnh hẹp mạch vành có nguy hiểm đến tính mạng không?
Đây là một bệnh lý tim mạch rất nguy hiểm nếu không được phát hiện và quản lý kịp thời. Lòng mạch bị thu hẹp kéo dài làm giảm lưu lượng máu nuôi tim, dẫn đến tình trạng suy tim mạn tính. Mức độ nguy hiểm cao nhất xảy ra khi mảng xơ vữa bị nứt vỡ đột ngột, kích hoạt sự hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn hoàn toàn lòng mạch, dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp. Tình trạng này có thể gây ra các biến chứng tử vong nhanh chóng như rung thất, ngừng tim hoặc đột tử nếu bệnh nhân không được cấp cứu y tế trong khoảng thời gian vàng.
Làm thế nào để phát hiện sớm hẹp mạch vành khi chưa có triệu chứng?
Đối với những người có yếu tố nguy cơ cao như mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim sớm, việc tầm soát định kỳ là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện bệnh sớm. Các xét nghiệm chuyên sâu như điện tâm đồ gắng sức, siêu âm tim gắng sức hoặc chụp cắt lớp vi tính đa dãy động mạch vành (MSCT) cho phép đánh giá chính xác cấu trúc và mức độ thông thoáng của lòng mạch. Phương pháp MSCT giúp quan sát chi tiết hình ảnh thành mạch, phát hiện sớm mảng xơ vữa và độ vôi hóa ngay cả khi chưa có biểu hiện đau ngực.
Người bị hẹp mạch vành có nên tập thể dục không?
Người bệnh hoàn toàn nên duy trì thói quen tập thể dục vì hoạt động thể chất phù hợp giúp tăng cường sức bền cơ tim, thúc đẩy sự phát triển của các mạch máu tân tạo (tuần hoàn bàng hệ) và hỗ trợ kiểm soát huyết áp, mỡ máu. Tuy nhiên, việc tập luyện cần tuân thủ nguyên tắc an toàn: lựa chọn các bài tập có cường độ vừa phải như đi bộ nhanh, đạp xe nhẹ nhàng, bơi lội với thời lượng khoảng 30 phút mỗi ngày. Bệnh nhân tuyệt đối không tập luyện quá sức, cần khởi động kỹ trước khi tập và phải ngừng tập ngay nếu xuất hiện biểu hiện đau ngực, khó thở hoặc choáng váng.
Tài liệu tham khảo về hẹp mạch vành
- World Health Organization (WHO)
- American Heart Association (AHA)
- American College of Cardiology (ACC)
- European Society of Cardiology (ESC)
- National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI)
- Mayo Clinic
