Hạt xơ dây thanh quản là gì?
Hạt xơ dây thanh quản (vocal fold nodules) là tổn thương lành tính dạng hạt nhỏ, đối xứng xuất hiện ở cả hai bên dây thanh, thường nằm ở vị trí 1/3 trước và 2/3 sau của bờ tự do dây thanh. Đây là điểm chịu lực va đập cơ học lớn nhất khi hai dây thanh khép lại để rung động và tạo ra âm thanh. Sự xuất hiện của các hạt xơ này cản trở sự khép kín hoàn toàn và làm gián đoạn độ rung đều đặn của dây thanh.
Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng âm thanh, khiến giọng nói trở nên khàn đục, yếu, dễ mệt khi nói và mất khả năng phát các nốt cao. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, tổn thương mềm ban đầu có thể xơ cứng mạn tính, dẫn đến biến đổi giọng nói vĩnh viễn, thậm chí gây mất tiếng hoàn toàn khi nói chuyện hàng ngày.
Theo các nghiên cứu lâm sàng trong lĩnh vực Tai Mũi Họng và Đánh giá Giọng nói, biến đổi giọng nói do tổn thương lành tính chiếm khoảng 10-20% các trường hợp đến khám rối loạn phát âm. Trong đó, nhóm đối tượng sử dụng giọng nói cường độ cao trong nghề nghiệp như giáo viên, ca sĩ, tư vấn viên có tỷ lệ mắc cao vượt trội, đạt tới 20-30% ở các khảo sát chuyên sâu.
Nguyên nhân gây ra hạt xơ dây thanh quản
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp chính gây tổn thương là sự quá tải, lạm dụng hoặc sử dụng sai kỹ thuật phát âm trong thời gian dài (phonotrauma). Khi các thanh quản phải hoạt động với cường độ cao và tần suất liên tục, lực ma sát và lực va đập giữa hai bờ dây thanh gia tăng vượt quá khả năng tự hồi phục của niêm mạc.
Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp, nhiều yếu tố gián tiếp khác đóng vai trò thúc đẩy quá trình tổn thương hình thành nhanh hơn:
- Nói quá nhiều hoặc nói quá to: Việc la hét, nói trong môi trường ồn ào hoặc phát âm liên tục không có thời gian nghỉ khiến dây thanh bị va đập với lực cơ học mạnh.
- Lạm dụng giọng nói trong nghề nghiệp: Các ngành nghề đòi hỏi phát âm liên tục như giáo viên, ca sĩ, phát thanh viên, hướng dẫn viên du lịch và nhân viên tổng đài có nguy cơ tích tụ tổn thương cao nhất.
- Trào ngược dạ dày thực quản và trào ngược họng thanh quản: Axit và dịch vị trào ngược lên vùng thanh quản gây viêm, sưng nề mạn tính, khiến niêm mạc dây thanh trở nên nhạy cảm và dễ bị tổn thương hơn khi va chạm.
- Hút thuốc lá và hít phải khói thuốc: Khói thuốc chứa các chất hóa học gây kích ứng, làm khô niêm mạc dây thanh và giảm khả năng tự phục hồi của mô.
- Viêm nhiễm đường hô hấp trên mạn tính: Viêm họng, viêm xoang mạn tính gây ra phản ứng ho dai dẳng hoặc thói quen hắng giọng liên tục, tạo lực tác động cơ học tiêu cực lên dây thanh.
Cơ chế
Cơ chế vi mô dẫn đến sự hình thành tổn thương trải qua các giai đoạn biến đổi mô học cụ thể sau:
- Mật độ va chạm cơ học liên tục: Khi phát âm với âm lượng lớn hoặc sai tần số, điểm tiếp xúc 1/3 trước và 2/3 sau của dây thanh phải chịu áp lực cơ học dồn nén tối đa.
- Tổn thương lớp đệm xốp và sưng nề mạn tính: Lực ma sát lặp đi lặp lại làm vỡ các mao mạch nhỏ và chấn thương lớp nông của bản riêng (Reinke’s space), dẫn đến hiện tượng phù nề và tích tụ dịch dưới niêm mạc.
- Hyalin hóa và xơ hóa mô liên kết: Nếu tổn thương sưng nề không được nghỉ ngơi để tự phục hồi, cơ thể sẽ kích hoạt phản ứng lành thương mạn tính, lắng đọng collagen và fibronectin, biến vùng phù nề mềm thành hạt xơ chắc cứng.
Triệu chứng của hạt xơ dây thanh quản
Triệu chứng phổ biến
Triệu chứng khởi phát thường âm thầm và tiến triển rõ dệt theo thời gian tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:
- Khàn tiếng mạn tính: Giọng nói mất đi độ trong trẻo, trở nên trầm, thô ráp hoặc rè, đặc biệt xuất hiện rõ hơn vào cuối ngày làm việc.
- Mệt mỏi khi nói: Bệnh nhân phải dùng nhiều sức cơ cổ và cơ hoành hơn để phát âm, nhanh chóng cảm thấy hụt hơi và mỏi thanh quản.
- Mất dải âm vực cao: Người bệnh gặp khó khăn rõ rệt khi cố gắng nói hoặc hát ở các nốt cao, âm thanh bị hụt hoặc vỡ tiếng.
- Giọng nói có tiếng hơi thở: Do hai bờ dây thanh không khép kín hoàn toàn tại vị trí tổn thương, không khí bị rò rỉ qua khoảng hở tạo ra âm thanh có lẫn tiếng gió.
- Cảm giác vướng hoặc đau rát họng: Người bệnh luôn có cảm giác có dị vật ở cổ họng, thôi thúc thói quen hắng giọng liên tục để làm sạch họng.
Triệu chứng theo mức độ
Triệu chứng lâm sàng biến đổi phụ thuộc vào mức độ xơ hóa và kích thước của tổn thương:
| Tiêu chí | Giai đoạn sớm (Mức độ nhẹ / Mềm) | Giai đoạn tiến triển (Mức độ nặng / Xơ cứng) |
|---|---|---|
| Đặc điểm tổn thương | Nodules mềm, phù nề, nhỏ, có thể biến mất khi nghỉ ngơi. | Nodules chắc, cứng, xơ hóa rõ, đối xứng, không tự biến mất. |
| Tần suất khàn tiếng | Thỉnh thoảng, xuất hiện sau khi nói nhiều, cải thiện sau khi ngủ dậy. | Khàn tiếng liên tục, kéo dài suốt cả ngày, không giảm khi nghỉ ngơi ngắn. |
| Âm vực giọng nói | Chỉ ảnh hưởng khi phát âm ở dải âm vực cao hoặc nói thầm. | Ảnh hưởng toàn bộ dải âm, giọng nói bị biến dạng nghiêm trọng ở mọi tần số. |
| Nỗ lực phát âm | Mệt nhẹ vào cuối ngày, không ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt. | Căng thẳng cơ cổ rõ rệt, đau họng nặng khi nói, hụt hơi nhanh chóng. |
Trường hợp đặc biệt
Một số nhóm biểu hiện triệu chứng có đặc thù riêng biệt:
- Trẻ em hiếu động: Thường gặp ở trẻ nam 5-10 tuổi có thói quen la hét, nói to khi chơi đùa. Triệu chứng là khàn tiếng kéo dài nhưng trẻ ít khi than đau họng mà thể hiện qua giọng nói thô ráp bất thường.
- Ca sĩ và người biểu diễn chuyên nghiệp: Biểu hiện sớm nhất không phải là khàn tiếng khi nói chuyện hàng ngày mà là mất kiểm soát giọng giả (head voice/falsetto), sưng nhẹ và mất độ linh hoạt khi chuyển nốt nhạc.
Các biến chứng của hạt xơ dây thanh quản
Mặc dù là tổn thương lành tính không nguy hiểm đến tính mạng, việc trì hoãn điều trị có thể dẫn đến các biến chứng chức năng nghiêm trọng:
Khàn tiếng dai dẳng và biến đổi giọng nói vĩnh viễn
Sự hiện diện lâu dài của tổn thương khiến niêm mạc thanh quản bị biến dạng. Dây thanh không còn giữ được độ mềm mại dẻo dai ban đầu, dẫn đến việc giọng nói bị thay đổi vĩnh viễn ngay cả khi đã can thiệp phẫu thuật.
Xơ hóa mô dây thanh quản không hồi phục
Tình trạng viêm và chấn thương kéo dài làm cấu trúc vi mô của lớp nông bản riêng bị thay thế bởi các sợi collagen cứng. Điều này làm mất độ sóng niêm mạc (mucosal wave) – yếu tố cốt lõi để tạo ra giọng nói tự nhiên và trong trẻo.
Hình thành hành vi phát âm bù trừ lệch lạc
Khi dây thanh chính bị tổn thương, người bệnh có xu hướng co bóp quá mức các cơ vùng cổ và thanh quản giả (false vocal folds) để ép ra âm thanh. Thói quen này gây ra hội chứng rối loạn phát âm do căng cơ (Muscle Tension Dysphonia), làm trầm trọng thêm tình trạng đau mỏi và khàn tiếng.
Ảnh hưởng tâm lý và suy giảm chất lượng cuộc sống
Đối với những người sử dụng giọng nói làm công cụ lao động chính, sự suy giảm chức năng phát âm có thể gây ra lo âu, trầm cảm, căng thẳng tâm lý mạn tính và ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập cũng như sự nghiệp.
Đối tượng nguy cơ mắc hạt xơ dây thanh quản
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Thống kê y khoa ghi nhận sự phân bố nguy cơ rõ rệt theo độ tuổi và giới tính:
- Phụ nữ trong độ tuổi lao động (20 – 50 tuổi): Phụ nữ có tần số dao động dây thanh tự nhiên cao hơn nam giới (khoảng 200 Hz so với 120 Hz) và lượng axit hyaluronic trong lớp đệm dây thanh thấp hơn, khiến mô dễ bị tổn thương xơ hóa khi lạm dụng giọng.
- Trẻ em nam trong độ tuổi mầm non và tiểu học (5 – 10 tuổi): Trẻ nam ở độ tuổi này thường có xu hướng hiếu động, la hét nhiều khi vui chơi hoặc giao tiếp, dẫn đến tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể so với trẻ nữ cùng lứa tuổi.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Các yếu tố phối hợp làm gia tăng khả năng bùng phát bệnh bao gồm:
- Người mắc bệnh lý trào ngược dạ dày thanh quản mạn tính: Dịch axit liên tục bào mòn niêm mạc làm suy giảm hàng rào bảo vệ tự nhiên của dây thanh.
- Người làm việc trong môi trường nhiều tiếng ồn hoặc hóa chất độc hại: Tiếng ồn xung quanh buộc người nói phải nâng cao âm lượng liên tục (hiệu ứng Lombard), trong khi hóa chất gây kích ứng hô hấp mạn tính.
- Người có thói quen hắng giọng mạn tính: Hành vi hắng giọng tạo ra lực va chạm đột ngột và cực mạnh giữa hai dây thanh, gây vi chấn thương liên tục.
Phòng ngừa hạt xơ dây thanh quản
Các biện pháp phòng ngừa tập trung vào việc bảo vệ sức khỏe thanh quản và loại bỏ các thói quen phát âm có hại:
Sử dụng giọng nói đúng kỹ thuật và hợp lý
Học cách phát âm bằng hơi bụng (cơ hoành) thay vì dùng cơ cổ họng. Giữ tốc độ nói vừa phải, tránh la hét hoặc nói quá to trong thời gian dài. Phân bổ các khoảng nghỉ ngắn từ 5-10 phút sau mỗi giờ giảng dạy hoặc nói chuyện liên tục.
Uống đủ nước và giữ ẩm niêm mạc họng
Bổ sung từ 2 – 2.5 lít nước mỗi ngày giúp duy trì lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dây thanh mỏng nhẹ và linh hoạt. Hạn chế sử dụng các thức uống gây mất nước như cà phê, rượu, bia.
Tránh các chất kích thích và khói thuốc lá
Tuyệt đối không hút thuốc và hạn chế tối đa việc tiếp xúc với khói thuốc thụ động cũng như các không khí ô nhiễm, bụi bẩn.
Kịp thời điều trị các bệnh lý nền như trào ngược và viêm mũi xoang
Khống chế tốt tình trạng trào ngược dạ dày thực quản bằng thuốc và thay đổi chế độ ăn. Điều trị triệt để các ổ viêm nhiễm hô hấp trên để loại bỏ tình trạng chảy dịch sau mũi và thói quen ho, hắng giọng.
Sử dụng thiết bị hỗ trợ khuếch đại âm thanh
Giáo viên, hướng dẫn viên nên sử dụng micro, loa trợ giảng trong không gian rộng hoặc đông người để giảm áp lực phát âm cho thanh quản.
Chẩn đoán hạt xơ dây thanh quản
Chẩn đoán xác định đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu:
Nội soi thanh quản bằng ống mềm hoặc ống cứng
Đây là phương pháp quan trọng nhất giúp bác sĩ quan sát trực tiếp bờ tự do của dây thanh. Hình ảnh nội soi sẽ ghi nhận sự hiện diện của hai hạt nhỏ đối xứng, màu trắng hoặc hồng nhạt tại vị trí 1/3 trước và 2/3 sau dây thanh.
Nội soi thanh quản nhấp nháy tần số (Stroboscopy)
Kỹ thuật này sử dụng ánh sáng chớp theo tần số phát âm để phân tích chuyển động sóng niêm mạc dây thanh ở chế độ chuyển động chậm. Bác sĩ có thể đánh giá chính xác độ khép kín của khe thanh môn và mức độ ảnh hưởng của tổn thương đến độ dẻo dai của niêm mạc.
Đánh giá âm học và chức năng phát âm (Acoustic and Voice Analysis)
Sử dụng các phần mềm chuyên dụng để đo đạc các chỉ số âm thanh như độ biên độ không đều (shimmer), độ tần số không đều (jitter), tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (harmonic-to-noise ratio) và thời gian phát âm tối đa (MPT) nhằm định lượng mức độ rối loạn giọng.
Điều trị hạt xơ dây thanh quản
Phương pháp y khoa
Chiến lược điều trị ưu tiên bảo tồn chức năng phát âm tự nhiên của người bệnh:
- Trị liệu ngôn ngữ và giọng nói (Voice Therapy): Đây là phương pháp điều trị hàng đầu và bắt buộc. Chuyên gia âm ngữ trị liệu sẽ hướng dẫn bệnh nhân thay đổi thói quen phát âm, thả lỏng cơ cổ, điều hòa nhịp thở cơ hoành và tối ưu hóa độ rung dây thanh. Phần lớn trường hợp kích thước tổn thương giảm rõ rệt hoặc biến mất sau một đợt trị liệu chuẩn.
- Điều trị nội khoa bằng thuốc: Sử dụng thuốc giảm tiết axit (PPI) nếu có trào ngược thanh quản; thuốc chống viêm, giảm phù nề hoặc thuốc điều trị viêm xoang dị ứng để kiểm soát các yếu tố kích ứng đi kèm. Kháng sinh chỉ dùng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn cấp tính.
- Phẫu thuật vi phẫu thanh quản (Micro-laryngeal Surgery): Được chỉ định khi trị liệu giọng nói bảo tồn thất bại sau 2-3 tháng, hoặc khi tổn thương đã xơ cứng quá lớn gây cản trở nghiêm trọng đến khả năng giao tiếp. Bác sĩ sử dụng kính hiển vi và dụng cụ vi phẫu bóc tách chính xác hạt xơ, bảo tàng tối đa lớp mô lành xung quanh.
Lối sống hỗ trợ
Sự hợp tác chủ động của bệnh nhân đóng vai trò quyết định đến tốc độ phục hồi:
- Nghỉ ngơi giọng nói (Vocal Rest): Thực hiện nghỉ giọng tuyệt đối trong vài ngày theo chỉ định của bác sĩ (đặc biệt là sau phẫu thuật) hoặc nghỉ giọng tương đối (hạn chế tối đa việc nói chuyện không cần thiết).
- Sử dụng máy tạo độ ẩm không khí: Đặt máy phun sương trong phòng ngủ hoặc phòng làm việc để giữ cho không khí hít vào luôn đạt độ ẩm tối ưu.
- Duy trì chế độ ăn uống khoa học chống trào ngược: Tránh ăn quá no, không nằm ngay trong vòng 3 giờ sau khi ăn, hạn chế thức ăn chua, cay, nhiều dầu mỡ và đồ uống có ga.
Lưu ý khi điều trị
Những điểm then chốt cần tuân thủ nghiêm ngặt trong suốt quá trình điều trị:
- Tuân thủ trị liệu giọng nói trước và sau phẫu thuật: Phẫu thuật chỉ cắt bỏ khối xơ chứ không thay đổi được thói quen nói sai. Nếu không tập luyện âm ngữ trị liệu, tỷ lệ tái phát sau mổ là rất cao.
- Không tự ý sử dụng thuốc kháng sinh hoặc corticoid kéo dài: Việc tự mua thuốc uống không theo đơn bác sĩ có thể gây ra tác dụng phụ nguy hiểm mà không giải quyết được gốc rễ tổn thương.
- Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ tai mũi họng: Theo dõi sự tiến triển của bờ tự do dây thanh thông qua nội soi định kỳ để kịp thời điều chỉnh phương án điều trị.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Tổn thương hạt xơ dễ bị nhầm lẫn với các tổn thương lành tính khác trên dây thanh:
- Polyp dây thanh: Thường là tổn thương đơn độc ở một bên dây thanh, có xơ hoặc chứa mạch máu, kích thước lớn hơn và thường xuất hiện sau một chấn thương âm thanh cấp tính (la hét đột ngột).
- Nang dây thanh: Tổn thương dạng túi chứa dịch nằm dưới niêm mạc, thường ở một bên, không tự mất đi qua trị liệu giọng nói và đòi hỏi phẫu thuật.
- Phù Reinke: Tình trạng sưng nề mọng nước toàn bộ lớp nông bản riêng ở cả hai bên dây thanh, gặp chủ yếu ở người hút thuốc lá mạn tính lâu năm.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết giữa các tổn thương lành tính dây thanh:
| Tiêu chí | Hạt xơ dây thanh | Polyp dây thanh | Nang dây thanh | Phù Reinke |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Nodules nhỏ, xơ hóa, thường xuất hiện đối xứng cả 2 bên. | Khối u lành tính có cuống hoặc không cuống, thường xuất hiện 1 bên. | Túi đóng kín chứa dịch nằm sâu dưới niêm mạc dây thanh. | Tình trạng tích tụ dịch phù nề lan tỏa toàn bộ không gian Reinke. |
| Triệu chứng | Khàn tiếng, mệt mỏi khi nói, mất giọng cao. | Khàn tiếng mức độ vừa đến nặng, giọng đôi, vướng họng rõ. | Khàn tiếng dai dẳng, mất độ linh hoạt giọng nói nghiêm trọng. | Giọng nói bị trầm đục sâu (đặc biệt ở nữ giới), khó thở khi vận động. |
| Nguyên nhân | Lạm dụng giọng nói mạn tính lặp đi lặp lại. | Chấn thương âm thanh cấp tính hoặc nói quá sức đột ngột. | Tắc nghẽn tuyến nhầy hoặc di tích bẩm sinh. | Hút thuốc lá mạn tính kết hợp với lạm dụng giọng. |
| Tiến triển | Từ mềm có thể hồi phục sang xơ cứng mạn tính. | Có thể tăng kích thước, gây chèn ép khe thanh môn. | Ít thay đổi kích thước, không thể tự tiêu. | Tiến triển chậm, lan rộng hai bên dây thanh. |
| Điều trị | Ưu tiên Trị liệu giọng nói; Phẫu thuật khi xơ cứng. | Phẫu thuật vi phẫu là chính kết hợp trị liệu giọng. | Bắt buộc phẫu thuật bóc tách nang. | Cai thuốc lá bắt buộc, phẫu thuật phớt hút dịch phù. |
Mọi người cũng hỏi
Hạt xơ dây thanh quản có tự khỏi được không?
Tổn thương này có thể tự biến mất hoặc giảm đáng kể kích thước nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm khi mới chỉ là các nốt phù nề mềm. Điều kiện để tổn thương tự phục hồi là người bệnh phải tuân thủ việc nghỉ ngơi giọng nói hợp lý, điều trị dứt điểm các tình trạng viêm nhiễm hoặc trào ngược đi kèm và tập luyện đúng phương pháp trị liệu giọng nói. Tuy nhiên, nếu tổn thương đã chuyển sang giai đoạn mạn tính với mô xơ cứng rắn, nó sẽ không thể tự biến mất mà cần đến sự can thiệp y khoa chuyên sâu.
Hạt xơ dây thanh quản có gây ung thư không?
Đây hoàn toàn là tổn thương lành tính và không có bản chất tiền ung thư. Các tế bào trong mô tổn thương là kết quả của quá trình tăng sinh xơ lành tính do va chạm cơ học mạn tính, không phải là tế bào biến đổi ác tính. Dù vậy, các triệu chứng như khàn tiếng kéo dài của tổn thương này có thể rất giống với triệu chứng ban đầu của ung thư thanh quản. Do đó, người bệnh bị khàn tiếng kéo dài trên 2 tuần vẫn cần đi khám nội soi để chẩn đoán chính xác và loại trừ các bệnh lý nguy hiểm.
Khi nào cần phẫu thuật hạt xơ dây thanh quản?
Chỉ định phẫu thuật vi phẫu thanh quản thường chỉ được xem xét sau khi đã áp dụng các biện pháp điều trị bảo tồn (bao gồm trị liệu ngôn ngữ, chỉnh giọng và điều trị nội khoa) liên tục từ 2 đến 3 tháng nhưng không mang lại hiệu quả. Ngoài ra, phẫu thuật cũng được đặt ra khi kích thước hạt xơ quá lớn, đã xơ cứng hoàn toàn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng giao tiếp hàng ngày hoặc công việc của người bệnh. Phẫu thuật giúp loại bỏ nhanh khối xơ nhưng bắt buộc phải kết hợp trị liệu giọng nói sau đó.
Mổ hạt xơ dây thanh quản có kiêng nói bao lâu?
Sau khi trải qua phẫu thuật vi phẫu, người bệnh thường được yêu cầu kiêng nói tuyệt đối trong khoảng từ 3 đến 7 ngày đầu tiên để niêm mạc dây thanh có không gian và thời gian tái tạo vết thương. Sau giai đoạn kiêng nói tuyệt đối, bệnh nhân sẽ bắt đầu nói trở lại ở mức độ hạn chế, nhẹ nhàng và tuân theo hướng dẫn chi tiết của chuyên gia trị liệu giọng nói. Việc bắt đầu sử dụng giọng quá sớm hoặc nói to ngay sau mổ có thể dẫn đến hình thành sẹo xơ mới nguy hại hơn.
Bệnh hạt xơ dây thanh quản có tái phát sau điều trị không?
Tỷ lệ tái phát sau điều trị hoàn toàn có thể xảy ra nếu người bệnh quay trở lại thói quen lạm dụng giọng nói hoặc sử dụng giọng sai kỹ thuật như trước. Phẫu thuật hay trị liệu chỉ giải quyết tổn thương hiện tại chứ không làm thay đổi bản chất cơ học khi hai dây thanh va chạm. Để ngăn ngừa bệnh tái phát bền vững, người bệnh bắt buộc phải duy trì kỹ thuật phát âm đúng, giữ gìn vệ sinh thanh quản và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như trào ngược dạ dày hay khói thuốc lá.
Tài liệu tham khảo về hạt xơ dây thanh quản
- American Speech-Language-Hearing Association (ASHA)
- National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD)
- American Academy of Otolaryngology–Head and Neck Surgery (AAO-HNS)
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
