Ghẻ nước là gì?
Ghẻ nước là một bệnh lý truyền nhiễm ngoài da do ký sinh trùng có tên khoa học là Sarcoptes scabiei var. hominis (thường gọi là cái ghẻ) gây ra. Khi xâm nhập vào da, cái ghẻ đào các đường hầm dưới lớp thượng bì để đẻ trứng, kích thích hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng và hình thành các mụn nước nhỏ li ti, trong suốt, gây ngứa ngáy dữ dội.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh ghẻ nước có thể nhanh chóng lây lan sang các thành viên khác trong gia đình và cộng đồng. Hành vi gãi liên tục do ngứa kéo dài làm tổn thương hàng rào bảo vệ da, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn đường da xâm nhập, dẫn đến nhiễm trùng thứ phát và các biến chứng toàn thân nguy hiểm. Theo ước tính từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tại bất kỳ thời điểm nào trên toàn cầu có khoảng hơn 200 triệu người đang mắc bệnh ghẻ, đặc biệt phổ biến ở các khu vực nhiệt đới và những nơi có điều kiện sống chật hẹp, đông đúc.
Nguyên nhân gây ra ghẻ nước
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh ghẻ nước là do sự ký sinh của cái ghẻ Sarcoptes scabiei var. hominis. Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp này, một số yếu tố gián tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng nguy cơ lây nhiễm và phát tán bệnh bao gồm:
- Sống trong môi trường đông đúc, chật hẹp: Tăng mật độ tiếp xúc gần giữa người với người, gia tăng cơ hội cho ký sinh trùng di chuyển từ cơ thể này sang cơ thể khác.
- Vệ sinh cá nhân và môi trường sống chưa đảm bảo: Môi trường ẩm thấp và việc ít giặt giũ đồ dùng tạo điều kiện cho cái ghẻ tồn tại lâu hơn ngoài môi trường trước khi tìm được vật chủ mới.
- Dùng chung đồ dùng cá nhân: Việc chia sẻ quần áo, chăn, ga, gối, khăn tắm với người đang nhiễm bệnh tạo điều kiện cho cái ghẻ ẩn nấp trong sợi vải lây sang người lành.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh của ghẻ nước trải qua các giai đoạn sinh học cụ thể sau:
- Ký sinh và đào hang: Cái ghẻ cái sau khi được thụ tinh sẽ bò trên bề mặt da, sử dụng hàm và các gai nhọn để đào đường hầm trong lớp sừng (stratum corneum) của thượng bì da.
- Đẻ trứng và tiết chất thải: Trong quá trình đào hầm với tốc độ khoảng 0,5 – 5 mm mỗi ngày, cái ghẻ cái đẻ từ 2 – 3 trứng mỗi ngày và tiết ra phân cùng các chất chuyển hóa ngay trong đường hầm.
- Phản ứng quá mẫn hệ miễn dịch: Các protein từ cái ghẻ, trứng và phân của chúng đóng vai trò là kháng nguyên kích thích cơ thể tạo ra phản ứng miễn dịch dị ứng muộn (type IV). Phản ứng này xuất hiện sau khoảng 2 đến 6 tuần đối với người nhiễm lần đầu, gây ra tình trạng viêm da, nổi mụn nước mọng nước và ngứa dữ dội.
Triệu chứng của ghẻ nước
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng lâm sàng của ghẻ nước rất đặc trưng và dễ nhận biết thông qua quan sát tổn thương da:
- Cơn ngứa dữ dội vào ban đêm: Đây là triệu chứng điển hình nhất, xảy ra do cái ghẻ tăng cường hoạt động đào hầm và đẻ trứng khi cơ thể ấm lên lúc đi ngủ.
- Mụn nước nhỏ xíu: Xuất hiện các mụn nước riêng rẽ, nhỏ như hạt tấm, chứa dịch trong, thường mọc ở các vùng da mỏng như kẽ ngón tay, cổ tay, nách, quanh thắt lưng, gập bẹn, mông và bộ phận sinh dục.
- Luồng ghẻ (đường hầm): Các đường ngoằn ngoèo, mảnh như xơ giáp, dài từ 2 – 15 mm, màu trắng xám hoặc xám nhạt, đầu đường hầm thường có mụn nước nhỏ chứa cái ghẻ.
- Vết xước và sẩn ngứa do gãi: Do phản ứng ngứa gãi liên tục, bề mặt da xuất hiện nhiều vết trầy xước, vảy máu và các sẩn huyết thanh.
Triệu chứng theo mức độ
Bệnh ghẻ nước biểu hiện các dấu hiệu khác nhau tùy thuộc vào thời gian nhiễm bệnh và tình trạng miễn dịch của người bệnh:
| Tiêu chí | Mức độ nhẹ (Mới nhiễm) | Mức độ trung bình (Tiến triển) | Mức độ nặng (Ghẻ Na Uy / Crusted Scabies) |
|---|---|---|---|
| Số lượng cái ghẻ | Dưới 10 – 15 con | Từ vài chục đến hàng trăm con | Hàng triệu con ký sinh |
| Mụn nước & Đường hầm | Rải rác ở một vài kẽ ngón tay, cổ tay | Xuất hiện nhiều vùng da mỏng, mụn nước dày đặc | Mụn nước bị che lấp bởi các lớp vảy sừng dày |
| Mức độ ngứa | Ngứa râm ran, chủ yếu về đêm | Ngứa dữ dội, gây mất ngủ rát da | Ngứa ít hoặc không ngứa do tổn thương thần kinh/miễn dịch |
| Tổn thương da | Vết xước nhỏ, đỏ nhẹ | Nhiều vết gãi vảy máu, mụn mủ nhỏ | Vảy sừng dày chai sạn, nứt nẻ toàn thân, dễ bong tróc |
Trường hợp đặc biệt
Một số nhóm bệnh nhân có biểu hiện bệnh ghẻ nước không điển hình:
- Ghẻ vảy (Ghẻ Na Uy): Thường gặp ở người suy giảm miễn dịch (HIV, dùng corticoid kéo dài, người già yếu). Da bị bao phủ bởi lớp vảy dày, dính, chứa hàng triệu cái ghẻ nhưng bệnh nhân lại ít có cảm giác ngứa.
- Ghẻ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Tổn thương mụn nước và sẩn đỏ có thể xuất hiện toàn thân, bao gồm cả những vị trí mà người lớn ít bị như lòng bàn tay, lòng bàn chân, mặt, da đầu và cổ.
Đường lây truyền của ghẻ nước
Tiếp xúc trực tiếp qua da
Đây là con đường lây truyền phổ biến và nhanh chóng nhất. Cái ghẻ di chuyển từ da người bệnh sang da người lành khi có sự tiếp xúc thân mật, ôm, nắm tay, hoặc nằm chung giường trong thời gian dài (thường cần tiếp xúc kéo dài ít nhất 15 – 20 phút).
Lây truyền qua vật dụng trung gian (Fomites)
Cái ghẻ có khả năng sống sót ngoài cơ thể người từ 24 đến 36 giờ trong điều kiện nhiệt độ phòng và độ ẩm bình thường. Do đó, việc sử dụng chung chăn màn, ga giường, gối, quần áo, khăn tắm hoặc găng tay với người đang nhiễm bệnh có thể dẫn đến việc lây truyền gián tiếp.
Lây truyền qua quan hệ tình dục
Quan hệ tình dục là một hình thức tiếp xúc da-với-da cường độ cao và kéo dài, làm tăng tối đa nguy cơ truyền cái ghẻ giữa các bạn tình. Do đó, bệnh cũng được xếp vào nhóm các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Các biến chứng của ghẻ nước
Nhiễm trùng da thứ phát (Nhiễm khuẩn tụ cầu, liên cầu)
Việc gãi trầy xước da do ngứa tạo cửa ngõ cho vi khuẩn Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus pyogenes xâm nhập. Hậu quả là hình thành các bệnh lý nhiễm trùng da như chốc lở, viêm mủ da, nhọt, hoặc viêm xơ tế bào.
Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu
Đây là biến chứng toàn thân nghiêm trọng. Khi da bị nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn liên cầu Streptococcus huyết giải beta nhóm A, các phức hợp miễn dịch có thể đọng lại tại cầu thận, gây ra bệnh viêm cầu thận cấp tính, dẫn đến tổn thương thận lâu dài.
Bệnh tim do thấp
Ở các quốc gia đang phát triển, nhiễm trùng da do liên cầu khuẩn khởi phát từ các tổn thương ghẻ nước có thể dẫn đến sốt thấp khớp và bệnh tim do thấp, gây tổn thương van tim vĩnh viễn.
Tác động tâm lý và rối loạn giấc ngủ
Cơn ngứa dai dẳng kéo dài về đêm gây mất ngủ mãn tính, suy nhược cơ thể, căng thẳng tâm lý, lo âu và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống cũng như hiệu suất làm việc.
Đối tượng nguy cơ mắc ghẻ nước
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Trẻ em và thiếu niên: Do tần suất tiếp xúc gần cao trong môi trường trường học, lớp học, nhà trẻ và thói quen dùng chung đồ chơi.
- Người cao tuổi: Đặc biệt là những người sống trong các trung tâm dưỡng lão, do hệ miễn dịch suy yếu và tiếp xúc gần trong quá trình chăm sóc sinh hoạt.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Người suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS, người mắc bệnh ung thư đang điều trị hóa chất, hoặc người dùng thuốc chống thải ghép có nguy cơ cao phát triển dạng ghẻ vảy nghiêm trọng.
- Người sinh sống trong môi trường tập thể kín: Bệnh nhân trong bệnh viện tâm thần, tù nhân trong các trại giam, hoặc người dân tại các trại tị nạn có nguy cơ bùng phát dịch rất cao.
Phòng ngừa ghẻ nước
Tránh tiếp xúc trực tiếp da với da với người bệnh
Hạn chế tối đa việc tiếp xúc cơ thể trực tiếp, ôm hôn hoặc ngủ chung với người đang xác định hoặc nghi ngờ mắc bệnh ghẻ nước cho đến khi họ hoàn thành đợt điều trị triệt để.
Vệ sinh giặt giũ quần áo, chăn mền ở nhiệt độ cao
Giặt toàn bộ quần áo, ga giường, vỏ gối, khăn tắm của người bệnh bằng nước nóng (ít nhất 60°C) và sấy khô ở nhiệt độ cao trong tối thiểu 20 phút. Đối với những vật dụng không thể giặt được, hãy cho vào túi nilon buộc kín miệng trong ít nhất 3 – 7 ngày để cái ghẻ tự chết do thiếu host.
Điều trị đồng thời cho các thành viên trong gia đình
Do thời gian ủ bệnh có thể kéo dài từ 2 đến 6 tuần mà không có triệu chứng, tất cả các thành viên sống chung nhà hoặc người có tiếp xúc gần với bệnh nhân cần được điều trị cùng một thời điểm để tránh hiện tượng lây nhiễm chéo tái đi tái lại.
Giữ vệ sinh không gian sống và cơ thể
Thường xuyên hút bụi sàn nhà, thảm, ghế sofa và giường ngủ. Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ, cắt ngắn móng tay để giảm thiểu tổn thương da nếu vô tình gãi.
Chẩn đoán ghẻ nước
Khám lâm sàng và khai thác tiền sử
Bác sĩ chuyên khoa da liễu tiến hành quan sát tổn thương đặc trưng (mụn nước ở kẽ tay, đường hầm) và khai thác thông tin về triệu chứng ngứa đêm cũng như tiền sử có người thân trong gia đình bị ngứa tương tự hay không.
Soi tươi kính hiển vi tìm cái ghẻ, trứng hoặc phân
Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định. Bác sĩ dùng lưỡi dao phẫu thuật cạo nhẹ lớp thượng bì tại đầu đường hầm hoặc mụn nước, sau đó đặt mẫu phẩm lên lam kính, thêm dung dịch KOH 10% và quan sát dưới kính hiển vi để tìm cái ghẻ, trứng hoặc phân cái ghẻ (scybala).
Sử dụng kính soi da (Dermoscopy)
Phương pháp chẩn đoán hiện đại, không xâm lấn. Kính soi da phóng đại giúp phát hiện dấu hiệu “máy bay phản lực” (jet-with-trail sign), trong đó đầu máy bay là phần đầu tối màu của cái ghẻ và đuôi là đường hầm.
Nghiệm pháp mực Intracutaneous (Inkdermoscopy)
Bác sĩ thoa mực từ bút máy lên vùng da nghi ngờ rồi lau sạch bằng cồn. Mực sẽ thấm vào các đường hầm của cái ghẻ, làm hiện rõ cấu trúc đường hầm ngoằn ngoèo giúp dễ dàng nhận biết.
Điều trị ghẻ nước
Phương pháp y khoa
- Kem Permethrin 5%: Là lựa chọn hàng đầu (gold standard). Thuốc được bôi toàn thân từ cổ xuống chân, giữ nguyên trên da từ 8 – 14 giờ trước khi tắm sạch. Thường nhắc lại liều thứ hai sau 7 ngày.
- Thuốc uống Ivermectin: Thuốc diệt ký sinh trùng đường uống với liều 200 mcg/kg trọng lượng cơ thể, uống liều duy nhất và nhắc lại sau 7 – 14 ngày. Thường chỉ định cho các trường hợp bệnh nặng, ghẻ vảy hoặc khi điều trị bằng thuốc bôi không hiệu quả.
- Dung dịch Benzoat Benzyl 10-25%: Thuốc bôi diệt ghẻ thay thế, thoa toàn thân trong 24 giờ.
- Thuốc bôi Sulfur 6-10%: Dạng mỡ lưu huỳnh an toàn tuyệt đối cho trẻ em dưới 2 tháng tuổi, phụ nữ mang thai và cho con bú. Thuốc được bôi liên tục trong 3 đêm.
- Thuốc kháng Histamin và Corticoid bôi: Được chỉ định kết hợp nhằm giảm bớt phản ứng dị ứng, ngứa ngáy và viêm da sau khi cái ghẻ đã bị tiêu diệt.
Lối sống hỗ trợ
- Tắm rửa bằng nước ấm và xà phòng dịu nhẹ: Tắm sạch và lau khô cơ thể hoàn toàn trước khi bôi thuốc diệt ghẻ để thuốc thẩm thấu tốt nhất.
- Hạn chế tối đa hành vi gãi: Cắt ngắn móng tay, mang găng tay vải mềm cho trẻ nhỏ vào ban đêm để tránh làm vỡ mụn nước gây nhiễm trùng.
- Giặt hấp và sấy khô vật dụng cá nhân: Thực hiện ngay trong ngày đầu tiên bắt đầu bôi thuốc điều trị để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn nguồn lây.
Lưu ý khi điều trị
- Bôi thuốc toàn thân từ cổ xuống chân: Phải bôi kín toàn bộ bề mặt da, chú ý các vùng kẽ ngón, dưới móng tay, nách, bẹn, quanh rốn và lòng bàn chân. Đối với trẻ em và người già, cần bôi cả vùng đầu và mặt (tránh mắt, miệng).
- Điều trị đồng loạt cho toàn bộ người sống chung: Mọi người trong cùng gia đình phải bôi/uống thuốc cùng một ngày dù chưa có biểu hiện ngứa.
- Tuân thủ đúng thời gian lưu thuốc trên da: Không rửa tay hoặc tắm rửa trong khoảng thời gian chỉ định của từng loại thuốc. Nếu rửa tay, cần bôi lại thuốc ngay lập tức.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
- Bệnh tổ đỉa (Dyshidrotic Eczema): Một dạng thể tạng của viêm da cơ địa đặc trưng bởi các mụn nước sâu, chìm dưới da ở lòng bàn tay, bàn chân và kẽ ngón.
- Viêm da cơ địa (Atopic Dermatitis): Bệnh lý viêm da mãn tính do cơ địa dị ứng, gây ban đỏ, khô da và ngứa ngáy.
- Côn trùng đốt (Insect Bites): Phản ứng viêm cấp tính do vết cắn của muỗi, rệp, bọ chét.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Ghẻ nước | Bệnh tổ đỉa | Viêm da cơ địa |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng cái ghẻ xâm nhập thượng bì. | Thể đặc biệt của eczema gây mụn nước sâu ở tay và chân. | Bệnh viêm da mạn tính do rối loạn miễn dịch và hàng rào bảo vệ da. |
| Triệu chứng | Mụn nước nhỏ xíu, có luồng ghẻ, ngứa dữ dội vào ban đêm. | Mụn nước sâu, chìm dưới da như hạt bắp, ngứa nhiều, khi vỡ gây xước bong da. | Da khô, đỏ, tróc vảy, sẩn ngứa, có thể xuất hiện bất kỳ đâu trên cơ thể. |
| Nguyên nhân | Trực tiếp do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei. | Căng thẳng, dị ứng hóa chất, kim loại (nickel), tiếp xúc nước bẩn. | Yếu tố di truyền, dị ứng nguyên môi trường, rối loạn miễn dịch. |
| Tiến triển | Lây lan nhanh ra toàn thân và sang người khác nếu không điều trị. | Tái phát thành từng đợt, không lây nhiễm cho người khác. | Mạn tính, kéo dài dai dẳng, có đợt bùng phát và thuyên giảm. |
| Điều trị | Dùng thuốc đặc hiệu diệt ký sinh trùng (Permethrin, Ivermectin). | Corticoid bôi/uống, dưỡng ẩm, ngâm chân tay, tránh tác nhân kích ứng. | Dưỡng ẩm thường xuyên, corticoid bôi, thuốc ức chế calcineurin. |
Mọi người cũng hỏi
Ghẻ nước có tự khỏi được không?
Bệnh ghẻ nước hoàn toàn không thể tự khỏi nếu không có sự can thiệp của các biện pháp y tế thích hợp. Cái ghẻ ký sinh dưới da có khả năng sinh sản nhanh chóng; một cái ghẻ cái có thể sống từ 1 đến 2 tháng trên cơ thể người và liên tục đẻ trứng mỗi ngày. Khi trứng nở, các ấu trùng sẽ tiếp tục phát triển thành cái ghẻ trưởng thành và chu kỳ này lặp đi lặp lại vô thời hạn. Nếu không sử dụng các loại thuốc diệt ký sinh trùng chuyên khoa, lượng cái ghẻ sẽ gia tăng theo thời gian, làm tổn thương da ngày càng nặng nề và dẫn đến nhiễm trùng thứ phát. Do đó, việc khám bác sĩ chuyên khoa da liễu để nhận phác đồ điều trị triệt để là điều bắt buộc.
Ghẻ nước lây qua những con đường nào?
Bệnh ghẻ nước lây truyền chủ yếu qua ba con đường chính. Thứ nhất là tiếp xúc trực tiếp da-với-da kéo dài với người bệnh, chẳng hạn như ôm, nắm tay, ngủ chung giường hoặc quan hệ tình dục. Đây là con đường lây nhiễm phổ biến nhất. Thứ hai là lây truyền gián tiếp qua việc sử dụng chung các vật dụng cá nhân bị dính trứng hoặc cái ghẻ như quần áo, chăn, ga, gối, găng tay và khăn tắm. Thứ ba là lây nhiễm trong môi trường sống tập thể đông đúc như trường học, nhà trẻ, trại giam hoặc viện dưỡng lão, nơi có mật độ giao lưu cao khiến ký sinh trùng dễ dàng di chuyển từ người này sang người khác.
Làm sao để phân biệt ghẻ nước và bệnh tổ đỉa?
Mặc dù đều xuất hiện mụn nước ở tay chân, ghẻ nước và bệnh tổ đỉa có những điểm phân biệt rõ ràng. Về vị trí, ghẻ nước xuất hiện ở các kẽ ngón tay, cổ tay, nách, bẹn và quanh thắt lưng; trong khi tổ đỉa chỉ khu trú ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và các mặt bên của ngón tay/chân. Về đặc điểm mụn nước, mụn nước do ghẻ nước nhỏ xíu, nằm nông trên bề mặt da và kèm theo các đường hầm xám nhạt; còn mụn nước tổ đỉa nằm sâu dưới da, khảm chặt như hạt bắp, rất khó vỡ. Ngoài ra, ghẻ nước có tính chất lây lan mạnh mẽ cho người xung quanh và ngứa dữ dội về đêm, trong khi tổ đỉa không lây nhiễm và thường bùng phát do căng thẳng hoặc tiếp xúc hóa chất.
Phụ nữ mang thai mắc ghẻ nước dùng thuốc gì an toàn?
Phụ nữ mang thai khi mắc bệnh ghẻ nước cần tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn cho thai nhi. Thuốc được ưu tiên lựa chọn hàng đầu và an toàn nhất cho thai phụ là mỡ Sulfur 6-10% thoa toàn thân trong 3 đêm liên tục. Ngoài ra, Permethrin 5% dạng kem bôi cũng được phân loại là thuốc nhóm B cho thai kỳ và được nhiều hướng dẫn quốc tế phê duyệt sử dụng cho phụ nữ có thai khi thực sự cần thiết dưới sự giám sát chặt chẽ. Thai phụ tuyệt đối không được tự ý uống Ivermectin hoặc bôi dung dịch Lindane vì các chất này có nguy cơ gây độc tính thần kinh và dị tật bẩm sinh cho thai nhi.
Tại sao bị ghẻ nước lại ngứa nhiều hơn vào ban đêm?
Hiện tượng ngứa gia tăng dữ dội vào ban đêm khi mắc ghẻ nước bắt nguồn từ đặc tính sinh học của ký sinh trùng và sự thay đổi sinh lý của cơ thể con người. Vào ban đêm, khi người bệnh lên giường đi ngủ, nhiệt độ cơ thể tăng lên và không gian tĩnh lặng làm cái ghẻ trở nên hoạt động mạnh mẽ hơn. Cái ghẻ cái sẽ tăng cường đào hầm, di chuyển dưới lớp sừng và đẻ trứng. Quá trình di chuyển này kết hợp với việc tiết thêm phân và độc tố kích thích trực tiếp các đầu tận cùng thần kinh dưới da. Đồng thời, lượng hormone cortisol (chất chống viêm tự nhiên) trong cơ thể giảm xuống vào ban đêm làm cho phản ứng ngứa dị ứng càng biểu hiện gay gắt hơn.
Tài liệu tham khảo về ghẻ nước
- World Health Organization (WHO)
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC)
- American Academy of Dermatology (AAD)
- European Academy of Dermatology and Venereology (EADV)
- National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed
