Đột quỵ là gì?
Đột quỵ (hay tai biến mạch máu não) là tình trạng y khoa cấp tính xảy ra khi dòng máu cung cấp cho một phần của não bị gián đoạn đột ngột hoặc giảm nghiêm trọng. Việc thiếu hụt lưu lượng máu này khiến các tế bào não không nhận đủ oxy và dưỡng chất thiết yếu, dẫn đến quá trình tổn thương và chết tế bào thần kinh chỉ trong vòng vài phút. Đột quỵ tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, gây suy giảm hoặc mất vĩnh viễn các chức năng do vùng não bị tổn thương chi phối như vận động, ngôn ngữ, nhận thức và thị giác.
Nếu không được cấp cứu và điều trị kịp thời trong khoảng thời gian vàng, đột quỵ có thể dẫn đến tàn phế vĩnh viễn hoặc tử vong. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai trên toàn cầu (chiếm khoảng 11% tổng số ca tử vong) và là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật dài hạn ở người trưởng thành. Mỗi năm có khoảng 15 triệu người trên thế giới mắc đột quỵ, trong đó gần 5 triệu người tử vong và 5 triệu người phải sống chung với di chứng tàn phế suốt đời.
Nguyên nhân gây ra đột quỵ
Nguyên nhân
Nguyên nhân gây ra tình trạng tổn thương não cấp tính bao gồm các yếu tố trực tiếp tác động lên lòng mạch và các yếu tố nguy cơ gián tiếp thúc đẩy tổn thương tiến triển:
- Thể thiếu máu cục bộ (Ischemic stroke): Chiếm khoảng 85% tổng số ca mắc, xảy ra khi cục máu đông (huyết khối) hoặc mảng xơ vữa làm tắc nghẽn động mạch cung cấp máu cho não, khiến dòng máu nuôi dưỡng mô brain bị ngưng trệ hoàn toàn.
- Thể xuất huyết (Hemorrhagic stroke): Chiếm khoảng 15% các trường hợp, xuất hiện khi mạch máu trong hoặc trên bề mặt não bị vỡ, làm máu tràn vào mô não hoặc khoang dưới nhện, gây chèn ép và tổn thương cấu trúc thần kinh.
- Tăng huyết áp mãn tính: Là nguyên nhân gián tiếp phổ biến nhất, áp lực máu cao kéo dài làm suy yếu, xơ cứng và biến dạng thành mạch, tạo điều kiện thuận lợi cho vỡ mạch hoặc hình thành xơ vữa.
- Xơ vữa động mạch: Sự tích tụ của cholesterol, chất béo và mảng bám trên thành mạch làm hẹp lòng động mạch cảnh và động mạch não, giảm lưu lượng máu và dễ hình thành cục máu đông tại chỗ.
- Bệnh lý tim mạch: Tình trạng rung nhĩ, suy tim, hẹp van tim hoặc viêm nội mạc tâm mạc tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành trong buồng tim, sau đó di chuyển theo dòng máu lên làm tắc mạch máu não.
- Đái tháo đường: Nồng độ đường trong máu cao kéo dài làm tổn thương vi mạch và làm tăng tốc độ xơ vữa các động mạch lớn, làm gia tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch máu.
Cơ chế
Các cơ chế sinh lý bệnh dẫn đến tổn thương cấu trúc và chức năng tế bào não bao gồm:
- Cơ chế hoại tử do thiếu máu cục bộ và suy kiệt năng lượng: Sự gián đoạn dòng máu làm ngưng cung cấp oxy và glucose, khiến tế bào mất khả năng tổng hợp ATP. Tình trạng này làm rối loạn bơm ion màng tế bào, gây tích tụ canxi nội bào, giải phóng độc tố glutamate và tạo ra các gốc tự do, khởi động chuỗi phản ứng hủy hoại tế bào thần kinh.
- Cơ chế chèn ép và tăng áp lực nội sọ do xuất huyết: Máu chảy ra khỏi lòng mạch tạo thành khối máu tụ trực tiếp chèn ép các mô não xung quanh. Sự gia tăng thể tích đột ngột trong hộp sọ làm tăng áp lực nội sọ, cản trở dòng máu nuôi các khu vực lân cận và gây ra phù não thứ phát.
- Cơ chế co thắt mạch máu thứ phát: Sự hiện diện của máu trong khoang dưới nhện kích thích các động mạch lân cận co thắt dữ dội, làm suy giảm nghiêm trọng lưu lượng máu nuôi các vùng não xa hơn và gây ra tình trạng thiếu máu diện rộng.
Triệu chứng của đột quỵ
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng lâm sàng thường xuất hiện đột ngột, rầm rộ và có tính chất khu trú tùy thuộc vào vùng não bị tổn thương:
- Méo miệng và lệch mặt: Cơ mặt ở một bên bị yếu hoặc liệt, khiến nếp nhăn mũi má bị mờ, nhân trung lệch sang một bên, khó cười hoặc không giữ được nước trong miệng.
- Yếu hoặc liệt nửa người: Đột ngột mất lực vận động hoặc tê bì ở một bên tay, chân; bệnh nhân không thể giơ tay lên cao hoặc khó khăn trong việc nhấc chân để di chuyển.
- Rối loạn ngôn ngữ: Bệnh nhân đột nhiên nói ngọng, nói dính chữ, khó tìm từ ngữ để diễn đạt, hoặc không hiểu được lời nói của người xung quanh dù thính lực bình thường.
- Mất thăng bằng và chóng mặt: Cảm giác chao đảo, mất phối hợp động tác, không thể bước đi vững vàng, thường đi kèm với tình trạng nôn hoặc buồn nôn.
- Mờ mắt hoặc mất thị lực: Giảm thị lực đột ngột ở một hoặc cả hai mắt, nhìn đôi (song thị), hoặc mất thị trường một bên.
- Đau đầu dữ dội: Cơn đau đầu bộc phát nhanh chóng, cường độ dữ dội chưa từng có, thường gặp hơn ở thể xuất huyết não.
Triệu chứng theo mức độ
Biểu hiện lâm sàng của bệnh biến đổi rõ rệt dựa trên mức độ nghiêm trọng và thể tích mô não bị ảnh hưởng:
| Mức độ | Triệu chứng lâm sàng | Tác động chức năng |
|---|---|---|
| Nhẹ (Cơn thiếu máu thoáng qua hoặc tổn thương nhỏ) | Tê nhẹ một bên mặt, yếu nhẹ tay chân, nói ngọng nhẹ; các triệu chứng có thể tự biến mất hoàn toàn trong thời gian ngắn. | Chức năng thần kinh phục hồi hoàn toàn hoặc để lại di chứng không đáng kể, bệnh nhân tự sinh hoạt được. |
| Trung bình | Méo mặt rõ rệt, yếu nặng nửa người, nói khó hiểu, mất thăng bằng nghiêm trọng, mờ mắt một bên. | Giảm khả năng tự chăm sóc bản thân, cần hỗ trợ y tế và phục hồi chức năng kéo dài để cải thiện vận động. |
| Nặng | Liệt hoàn toàn nửa người hoặc tứ chi, hôn mê, suy hô hấp, mất ngôn ngữ toàn bộ, rối loạn cơ vòng. | Đe dọa trực tiếp đến tính mạng, nguy cơ tử vong cao hoặc sống thực vật, tàn phế vĩnh viễn phụ thuộc hoàn toàn. |
Trường hợp đặc biệt
Một số thể bệnh hoặc đối tượng đặc thù có biểu hiện lâm sàng khác biệt so với các triệu chứng kinh điển:
- Tổn thương thân não: Biểu hiện bằng triệu chứng nhìn đôi, nuốt khó, chóng mặt dữ dội, rối loạn nhịp thở và nhịp tim, hoặc hội chứng khóa trong (locked-in syndrome) khi bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo nhưng liệt toàn thân.
- Thể im lặng (Silent stroke): Không bộc lộ triệu chứng rõ ràng ra bên ngoài, chỉ được phát hiện tình cờ qua chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc khi bệnh nhân bắt đầu xuất hiện dấu hiệu sa sút trí tuệ tiến triển.
- Khởi phát ở người trẻ tuổi: Triệu chứng có thể đi kèm đau đầu dai dẳng kéo dài nhiều ngày trước đó do bóc tách động mạch, hoặc khởi phát bằng cơn co giật đột ngột do dị dạng động tĩnh mạch não.
Các biến chứng của đột quỵ
Liệt và mất khả năng vận động
Sự tổn thương các dải thần kinh vận động ở vỏ não làm mất kết nối truyền tín hiệu xuống cơ bắp, gây ra tình trạng liệt nửa người, liệt mặt hoặc cứng khớp. Biến chứng này khiến bệnh nhân mất khả năng tự di chuyển, không thể thực hiện các thao tác vệ sinh cá nhân và phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc.
Rối loạn ngôn ngữ và khó nuốt
Tổn thương vùng Broca hoặc Wernicke khiến bệnh nhân mất khả năng diễn đạt hoặc hiểu ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tình trạng liệt các cơ vùng hầu họng (khó nuốt) làm gia tăng nguy cơ sặc thức ăn và nước uống vào đường hô hấp, dẫn đến biến chứng viêm phổi hít nguy hiểm tính mạng.
Suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ
Sự mất mát quy mô lớn các tế bào thần kinh làm gián đoạn các mạng lưới kết nối trong não, gây ra suy giảm trí nhớ, rối loạn khả năng tập trung, mất định hướng không gian – thời gian và lâu dài tiến triển thành hội chứng sa sút trí tuệ sau tai biến.
Trầm cảm và biến đổi tâm thần
Sự thay đổi nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh kết hợp với tâm lý hụt hẫng khi mất chức năng cơ thể khiến khoảng 30% đến 50% bệnh nhân rơi vào trạng thái trầm cảm, lo âu, thay đổi tính cách, dễ xúc động hoặc cô lập bản thân.
Loét do tỳ đè và nhiễm trùng thứ phát
Bệnh nhân bị tàn phế phải nằm lâu một chỗ chịu áp lực tỳ đè liên tục tại các vùng xương nhô, dẫn đến thiếu máu nuôi da và hoại tử mô mềm. Tình trạng nằm lâu cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu do đặt ống thông kéo dài và ứ đọng đờm dãi gây nhiễm trùng hô hấp.
Đối tượng nguy cơ mắc đột quỵ
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Sự phân bố tỷ lệ mắc bệnh có sự chênh lệch rõ rệt theo độ tuổi và giới tính:
- Người cao tuổi (Từ 55 tuổi trở lên): Tỷ lệ mắc tăng gấp đôi sau mỗi thập kỷ kể từ tuổi 55 do quá trình lão hóa tự nhiên của hệ thống mạch máu và sự gia tăng tích tụ mảng xơ vữa.
- Nam giới ở độ tuổi trung niên: Nam giới có nguy cơ mắc cao hơn nữ giới ở nhóm tuổi trẻ và trung niên, phần lớn liên quan đến tỷ lệ hút thuốc lá, tiêu thụ rượu bia và căng thẳng cao hơn.
- Nữ giới sau mãn kinh: Tuy tỷ lệ mắc ở tuổi trẻ thấp hơn nam giới, nữ giới sau khi mãn kinh bị suy giảm hormone estrogen (chất có tác dụng bảo vệ thành mạch), làm nguy cơ gia tăng nhanh chóng và có tỷ lệ tử vong cao hơn.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Các yếu tố nguy cơ ít gặp hơn nhưng có thể gia tăng khả năng phát bệnh ở nhóm người trẻ:
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh mạch máu: Yếu tố di truyền liên quan đến các rối loạn chuyển hóa lipid, tăng huyết áp bẩm sinh hoặc cấu trúc thành mạch kém bền vững.
- Bệnh nhân mắc hội chứng kháng phospholipid hoặc rối loạn tăng đông: Tình trạng máu dễ bị đông cục tự phát làm gia tăng nguy cơ tắc mạch não ngay cả khi hệ thống mạch máu không bị xơ vữa.
- Người lạm dụng chất kích thích hoặc sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen cao: Các chất kích thích gây co thắt mạch máu cấp tính, trong khi estrogen liều cao làm tăng tổng hợp các yếu tố đông máu trong cơ thể.
Phòng ngừa đột quỵ
Kiểm soát huyết áp định kỳ
Theo dõi và duy trì chỉ số huyết áp ở mức an toàn (dưới 120/80 mmHg). Việc tuân thủ điều trị bằng thuốc hạ huyết áp theo chỉ định của bác sĩ kết hợp với chế độ ăn giảm muối giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ tổn thương và vỡ mạch máu não.
Chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Tăng cường tiêu thụ rau xanh, trái cây tươi, các loại hạt và cá giàu axit béo omega-3. Hạn chế tối đa mỡ động vật, thức ăn chứa nhiều cholesterol, mặn và đường tinh luyện nhằm kiểm soát chỉ số mỡ máu và ngăn ngừa sự hình thành mảng xơ vữa.
Duy trì hoạt động thể chất thường xuyên
Tập luyện thể dục cường độ trung bình tối thiểu 150 phút mỗi tuần (như đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe) giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng cường độ đàn hồi của thành mạch và hỗ trợ kiểm soát cân nặng hiệu quả.
Từ bỏ thuốc lá và hạn chế cồn
Ngưng hút thuốc lá hoàn toàn giúp ngăn chặn quá trình tổn thương lớp nội mạc mạch máu và giảm tích tụ mảng bám. Việc hạn chế tiêu thụ rượu bia giúp tránh các đợt tăng huyết áp bộc phát đột ngột.
Quản lý tốt các bệnh lý nền
Bệnh nhân đái tháo đường cần kiểm soát chặt chẽ chỉ số đường huyết (HbA1c). Bệnh nhân bị rung nhĩ hoặc bệnh lý van tim cần tuân thủ nghiêm ngặt liệu trình sử dụng thuốc chống đông máu theo chỉ định chuyên khoa.
Chẩn đoán đột quỵ
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) não
Là phương pháp cận lâm sàng đầu tay, cho kết quả nhanh chóng giúp phân biệt chính xác giữa thể thiếu máu cục bộ và thể xuất huyết não. Hình ảnh CT cho phép phát hiện sớm khối máu tụ, đánh giá mức độ tổn thương và tình trạng chèn ép mô não.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) brain
Kỹ thuật hình ảnh tiên tiến có độ phân giải cao, giúp phát hiện các ổ thiếu máu cục bộ kích thước nhỏ ngay từ những phút đầu sau khi khởi phát. MRI giúp đánh giá chi tiết vùng mô não còn khả năng cứu sống (vùng tranh tối tranh sáng) để định hướng can thiệp.
Siêu âm doppler động mạch cảnh và tim
Siêu âm động mạch cảnh giúp đánh giá mức độ hẹp và phát hiện mảng xơ vữa ở động mạch cổ nuôi não. Siêu âm tim giúp tìm kiếm các nguyên nhân gây huyết khối từ buồng tim như huyết khối vách tim, bệnh van tim hoặc lỗ bầu dục thông thương.
Xét nghiệm máu chuyên sâu
Bao gồm xét nghiệm đông máu toàn bộ (PT, APTT, INR), công thức máu, đường huyết cấp cứu, bilan lipid máu và chức năng thận nhằm xác định nguyên nhân, phát hiện rối loạn đông máu và đảm bảo an toàn trước khi chỉ định thuốc tiêu sợi huyết.
Điều trị đột quỵ
Phương pháp y khoa
Các giải pháp can thiệp y tế hiện đại tập trung vào việc tái thông dòng máu hoặc kiểm soát tình trạng chảy máu:
- Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (rTPA): Áp dụng cho thể thiếu máu cục bộ cấp tính trong “thời gian vàng” 4,5 giờ đầu kể từ khi khởi phát, giúp hòa tan cục máu đông và khôi phục lưu lượng máu nuôi não.
- Can thiệp nội mạch lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học: Sử dụng ống thông luồn qua động mạch đùi lên não để kẹp rút trực tiếp cục máu đông gây tắc các động mạch lớn, áp dụng hiệu quả trong vòng 6 đến 24 giờ đầu.
- Phẫu thuật cấp cứu và mở sọ giải áp: Được chỉ định cho thể xuất huyết não khối lượng lớn hoặc thể nhồi máu diện rộng gây phù não nặng, nhằm loại bỏ khối máu tụ, kẹp dị dạng mạch máu và giảm áp lực nội sọ.
- Điều trị nội khoa tích cực tại đơn vị hồi sức: Kiểm soát chặt chẽ các chỉ số sinh tồn, chống phù não, kiểm soát đường huyết, duy trì huyết áp mục tiêu và sử dụng thuốc chống gộp tiểu cầu secondary.
Lối sống hỗ trợ
Các biện pháp hỗ trợ và phục hồi chức năng sau giai đoạn cấp tính:
- Tập phục hồi chức năng sớm: Thực hiện vật lý trị liệu, vận động trị liệu và âm ngôn trị liệu ngay khi tình trạng lâm sàng ổn định nhằm kích thích tính linh hoạt của não bộ và khôi phục kỹ năng vận động.
- Chế độ dinh dưỡng phù hợp: Đảm bảo cung cấp đủ calo và chất dinh dưỡng qua ống xông dạ nội đối với bệnh nhân rối loạn nuốt, chuyển sang thức ăn mềm, dễ nuốt để tránh sặc.
- Chăm sóc tâm lý và tinh thần: Sự đồng hành của gia đình cùng trị liệu tâm lý chuyên sâu giúp bệnh nhân vượt qua mặc cảm tàn phế và tích cực tham gia quá trình luyện tập.
Lưu ý khi điều trị
Các nguyên tắc quan trọng cần tuân thủ trong quá trình xử trí và điều trị:
- Tận dụng tối đa thời gian vàng: Đưa ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế có năng lực điều trị chuyên sâu; tuyệt đối không tự ý cạo gió, chích máu ngón tay hoặc cho uống các loại thuốc dân gian chưa kiểm chứng.
- Tuân thủ tuyệt đối đơn thuốc ngừa tái phát: Bệnh nhân không được tự ý ngừng sử dụng thuốc chống đông, thuốc chống gộp tiểu cầu hay thuốc hạ huyết áp dù các triệu chứng đã thuyên giảm.
- Theo dõi sát các dấu hiệu bất thường: Định kỳ tái khám và kiểm tra các chỉ số đông máu, mỡ máu để kịp thời điều chỉnh liều lượng thuốc và phòng ngừa các biến chứng thứ phát.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số tình trạng bệnh lý cấp tính có biểu hiện thần kinh khu trú dễ gây nhầm lẫn trên lâm sàng:
- Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA): Hay còn gọi là “tiền đột quỵ”, các triệu chứng xuất hiện giống hệt nhưng tự biến mất hoàn toàn trong vòng 24 giờ và không để lại tổn thương vĩnh viễn trên hình ảnh học.
- Hạ đường huyết cấp tính: Nồng độ glucose trong máu giảm sâu gây ra rối loạn chức năng não, biểu hiện bằng yếu liệt nửa người, nói ngọng hoặc lơ mơ.
- Liệt Todd sau cơn co giật: Tình trạng yếu hoặc liệt một bên cơ thể tạm thời xuất hiện ngay sau cơn động kinh cục bộ và phục hồi hoàn toàn sau vài giờ.
- Viêm não hoặc áp xe brain: Tình trạng nhiễm trùng trung khu thần kinh gây ra các tổn thương mô não khu trú, biểu hiện kèm theo hội chứng nhiễm trùng và sốt cao.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng đối chiếu đặc điểm lâm sàng giữa các tình trạng bệnh lý dễ nhầm lẫn:
| Tiêu chí | Đột quỵ | Cơn thiếu máu thoáng qua (TIA) | Hạ đường huyết cấp | Viêm/Áp xe não |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Tổn thương mô não vĩnh viễn do tắc hoặc vỡ mạch máu. | Gián đoạn dòng máu não tạm thời, không gây hoại tử mô. | Rối loạn chức năng toàn não do thiếu hụt glucose máu. | Tổn thương viêm hoặc mủ mô não do vi sinh vật. |
| Triệu chứng | Khởi phát đột ngột méo mặt, liệt nửa người, nói khó, kéo dài. | Triệu chứng giống đột quỵ nhưng biến mất hoàn toàn < 24h. | Vã mồ hôi, run tay, yếu chi, lơ mơ, cải thiện ngay khi truyền đường. | Sốt cao, đau đầu tiến triển, cổ cứng, dấu hiệu thần kinh khu trú. |
| Nguyên nhân | Huyết khối, xơ vữa động mạch, vỡ mạch máu. | Cục máu đông nhỏ tự tan hoặc co thắt mạch tạm thời. | Quá liều insulin, bỏ bữa ăn, vận động quá sức. | Nhiễm vi khuẩn, virus, nấm xâm nhập vào não. |
| Tiến triển | Diễn tiến nhanh, nguy cơ tàn phế vĩnh viễn hoặc tử vong. | Hồi phục hoàn toàn, nhưng là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ thực sự. | Hồi phục nhanh chóng sau khi bổ sung đường kịp thời. | Tiến triển chậm hơn over nhiều ngày, nguy cơ tăng áp lực nội sọ. |
| Điều trị | Tiêu sợi huyết, lấy huyết khối, phẫu thuật, phục hồi chức năng. | Dùng thuốc chống gộp tiểu cầu, kiểm soát yếu tố nguy cơ. | Bổ sung glucose đường uống hoặc truyền tĩnh mạch ưu trương. | Sử dụng kháng sinh liều cao, kháng virus hoặc dẫn lưu mủ. |
Mọi người cũng hỏi
Dấu hiệu nhận biết sớm đột quỵ là gì?
Dấu hiệu nhận biết sớm thường được tóm tắt qua quy tắc FAST. Đầu tiên là biến đổi ở khuôn mặt (Face): một bên mặt bị xệ xuống, méo miệng khi cười hoặc nói. Tiếp theo là sức mạnh cánh tay (Arm): bệnh nhân đột ngột yếu, tê bì hoặc không thể giơ hai tay lên song song. Thứ ba là khả năng ngôn ngữ (Speech): lời nói bị ngọng, dính chữ, phát âm khó khăn hoặc không hiểu câu lệnh đơn giản. Cuối cùng là thời gian (Time): nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong số trên, cần lập tức gọi cấp cứu và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất. Ngoài ra, người bệnh có thể có các biểu hiện bổ sung như mất thăng bằng đột ngột, chóng mặt, mờ mắt hoặc xuất hiện cơn đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân.
Đột quỵ có thể hồi phục hoàn toàn không?
Khả năng hồi phục hoàn toàn phụ thuộc lớn vào thời gian tiếp cận điều trị cấp cứu, mức độ tổn thương mô não và quá trình tập luyện phục hồi chức năng. Nếu bệnh nhân được can thiệp trong “thời gian vàng” (3 đến 4,5 giờ đối với thuốc tiêu sợi huyết và dưới 24 giờ đối với dụng cụ lấy huyết khối), tỷ lệ phục hồi hoàn toàn hoặc để lại di chứng nhẹ là rất cao. Tế bào thần kinh bị tổn thương nhẹ có thể tự hồi phục nhờ tính linh hoạt của não bộ (neuroplasticity). Tuy nhiên, nếu diện tích hoại tử quá rộng hoặc cấp cứu muộn, bệnh nhân có thể phải sống chung với các di chứng vĩnh viễn như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ. Quá trình kiên trì vật lý trị liệu đóng vai trò then chốt trong việc khôi phục tối đa chức năng vận động.
Sơ cứu người bị đột quỵ đúng cách như thế nào?
Sơ cứu đúng cách đòi hỏi hành động nhanh chóng và chính xác. Việc đầu tiên là gọi ngay dịch vụ cấp cứu y tế hoặc sắp xếp phương tiện đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế có năng lực điều trị chuyên sâu. Trong lúc chờ đợi, hãy đặt bệnh nhân nằm nghiêng an toàn một góc 45 độ nếu lơ mơ hoặc nôn mửa để tránh nguy cơ sặc chất nôn vào đường thở. Cần nới lỏng quần áo, thắt lưng để giúp bệnh nhân dễ thở hơn. Tuyệt đối không tự ý cho bệnh nhân ăn, uống bất kỳ loại nước hay thuốc nào (kể cả thuốc an cung hay thuốc hạ huyết áp) vì dễ gây sặc vào phổi. Không thực hiện các phương pháp dân gian như cạo gió, trích máu ngón tay hay ngâm chân. Hãy ghi nhớ chính xác thời điểm xuất hiện triệu chứng đầu tiên để cung cấp thông tin cho bác sĩ.
Tại sao người trẻ tuổi ngày càng dễ bị đột quỵ?
Tỷ lệ bệnh lý này ở người trẻ tuổi (dưới 45 tuổi) đang có xu hướng gia tăng do sự thay đổi về lối sống. Nguyên nhân hàng đầu là chế độ ăn uống không lành mạnh, tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh chứa nhiều muối và chất béo chuyển hóa, dẫn đến tình trạng béo phì, mỡ máu cao và đái tháo đường khởi phát sớm. Lối sống thụ động, thiếu vận động thể lực cùng áp lực công việc kéo dài gây căng thẳng thần kinh mãn tính làm gia tăng nguy cơ tăng huyết áp. Bên cạnh đó, thói quen lạm dụng thuốc lá, rượu bia, chất kích thích và thức khuya làm tổn thương nghiêm trọng lớp nội mạc mạch máu, thúc đẩy xơ vữa động mạch diễn ra nhanh hơn. Ngoài ra, các yếu tố như dị dạng mạch máu não bẩm sinh hoặc bóc tách động mạch cũng là nguyên nhân gây bệnh ở người trẻ.
Đột quỵ và tai biến mạch máu não khác nhau như thế nào?
Trên thực tế y khoa, hai thuật ngữ này là đồng nghĩa, dùng để chỉ cùng một tình trạng bệnh lý cấp tính ở não. Thuật ngữ “tai biến mạch máu não” là từ ngữ y học truyền thống được sử dụng phổ biến tại Việt Nam, nhấn mạnh vào bản chất nguyên nhân là sự tai biến xảy ra tại hệ thống mạch máu nuôi brain (tắc mạch hoặc vỡ mạch). Trong khi đó, “đột quỵ” (tiếng Anh là stroke) là thuật ngữ mang tính toàn cầu và hiện đại hơn, nhấn mạnh vào đặc tính diễn biến cực kỳ đột ngột, cấp tính và nguy hiểm của bệnh. Cả hai khái niệm này đều bao gồm hai thể bệnh chính là thể thiếu máu cục bộ (nhồi máu não) và thể xuất huyết (chảy máu não). Do đó, đây không phải là hai căn bệnh khác nhau mà cùng chung phương pháp chẩn đoán, cấp cứu và điều trị.
Ăn uống gì để phòng ngừa đột quỵ hiệu quả?
Chế độ ăn uống giữ vai trò nền tảng trong việc bảo vệ hệ thống mạch máu. Người dân nên tăng khẩu phần rau xanh, trái cây tươi giàu chất chống oxy hóa và chất xơ giúp làm giảm nồng độ cholesterol xấu trong máu. Ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, gạo lứt cung cấp năng lượng bền vững và kiểm soát đường huyết hiệu quả. Hãy ưu tiên các loại cá béo giàu axit béo omega-3 như cá hồi, cá thu ít nhất hai lần một tuần để hỗ trợ giảm viêm và bảo vệ tim mạch. Đồng thời, cần chủ động giảm lượng muối trong chế độ ăn hàng ngày (dưới 5 gam muối mỗi ngày) nhằm kiểm soát huyết áp ổn định. Hạn chế tối đa các loại thịt đỏ, đồ ăn chiên xào nhiều mỡ, nước ngọt có ga và đồ uống có cồn. Việc uống đủ nước hàng ngày cũng giúp duy trì độ nhớt máu ở mức hợp lý.
Tài liệu tham khảo về đột quỵ
- World Health Organization (WHO)
- American Heart Association / American Stroke Association (AHA/ASA)
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC)
- National Institute of Neurological Disorders and Stroke (NINDS)
- World Stroke Organization (WSO)
- The Lancet Neurology
