Dính buồng tử cung là gì?
Dính buồng tử cung (hay còn gọi là hội chứng Asherman) là tình trạng các dải mô sẹo xơ hóa hình thành giữa các thành trong của tử cung, khiến chúng dính lại với nhau từng phần hoặc toàn bộ. Sự hiện diện của các mô sẹo này làm thu hẹp hoặc xóa xở không gian buồng tử cung, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cấu trúc giải phẫu và chức năng sinh lý của hệ sinh dục nữ.
Tình trạng này can thiệp trực tiếp vào sự phát triển chu kỳ của niêm mạc tử cung và làm cản trở quá trình phôi thai làm tổ, dẫn đến vô sinh hiếm muộn, sảy thai liên tiếp hoặc biến chứng thai kỳ nguy hiểm. Theo các nghiên cứu y khoa, tần suất dính buồng tử cung chiếm khoảng 2% đến 22% ở những phụ nữ vô sinh. Đặc biệt, tỷ lệ này có thể lên tới 30% đến 40% ở những trường hợp từng trải qua thủ thuật nạo hút thai nạo vét buồng tử cung nhiều lần hoặc bị nhiễm trùng nội mạc tử cung sau sinh.
Nguyên nhân gây ra dính buồng tử cung
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng này xuất phát từ các tổn thương cơ học hoặc nhiễm trùng can thiệp trực tiếp vào lớp đáy của nội mạc tử cung, khiến cơ thể kích hoạt cơ chế lành thương bất thường tạo nên dải xơ dính. Các nguyên nhân phổ biến được sắp xếp theo mức độ thường gặp bao gồm:
- Nạo hút thai hoặc giải quyết thai lưu không an toàn: Việc sử dụng dụng cụ y tế nạo vét quá mức hoặc thao tác thô bạo làm bong tróc lớp đáy nội mạc tử cung, tạo điều kiện cho hai thành tử cung áp sát và dính lại với nhau trong quá trình lành mô.
- Phẫu thuật can thiệp vào buồng tử cung: Các thủ thuật y khoa như phẫu thuật cắt u xơ tử cung dưới niêm mạc, cắt bỏ polyp buồng tử cung, vách ngăn tử cung hoặc phẫu thuật lấy thai có thể gây tổn thương niêm mạc và hình thành sẹo.
- Nhiễm trùng nội mạc tử cung: Viêm nhiễm phụ khoa kéo dài, viêm vùng chậu mạn tính hoặc nhiễm trùng sau sinh, sau sảy thai không được điều trị triệt để dẫn đến xơ hóa tổ chức dưới niêm mạc.
- Lao sinh dục: Nhiễm vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) tại hệ sinh dục nữ gây tổn thương cấu trúc niêm mạc diện rộng, dẫn đến dính buồng tử cung mức độ nặng và rất khó phục hồi.
- Đặt dụng cụ tránh thai trong tử cung: Mặc dù hiếm gặp, việc đặt vòng tránh thai kéo dài gây phản ứng viêm mạn tính hoặc biến chứng thủng, tổn thương niêm mạc tử cung cũng có thể hình thành dải dính.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh hình thành dải dính trong lòng tử cung diễn ra qua các giai đoạn tổn thương và phục hồi bất thường của mô:
- Tổn thương lớp đáy niêm mạc tử cung: Lớp đáy (stratum basalis) là nơi chứa các tế bào mầm có khả năng tái tạo lớp nông niêm mạc theo chu kỳ kinh nguyệt. Khi lớp đáy bị hủy hoại, khả năng tái tạo tế bào nội mạc hoàn toàn bị mất đi.
- Kích hoạt phản ứng viêm và đọng Fibrin: Vùng tổn thương xuất hiện phản ứng viêm, gia tăng lắng đọng sợi fibrin giữa hai bề mặt tử cung đối diện do thiếu lớp tế bào biểu mô che phủ.
- Hình thành dải xơ collagen: Các tế bào sợi (fibroblast) di chuyển đến vùng tổn thương, tăng sinh mô liên kết và sản xuất collagen bất thường, biến các sợi fibrin thành các dải dính xơ cứng vững chắc kết nối hai thành tử cung.
Triệu chứng của dính buồng tử cung
Triệu chứng phổ biến
Dấu hiệu nhận biết bệnh lý này phụ thuộc vào vị trí và mức độ dính của lòng tử cung. Các biểu hiện lâm sàng phổ biến bao gồm:
- Kinh nguyệt ít (Hypomenorrhea): Lượng máu kinh giảm đi đáng kể so với trước do diện tích niêm mạc tử cung có khả năng bong tróc bị thu hẹp.
- Vô kinh (Amenorrhea): Mất kinh hoàn toàn xảy ra khi lòng tử cung bị dính hoàn toàn hoặc cổ tử cung bị bít tắc hoàn toàn, dù buồng trứng vẫn hoạt động nội tiết bình thường.
- Đau vùng chậu mạn tính hoặc đau bụng kinh dữ dội: Xuất hiện khi máu kinh bị ứ đọng không thể thoát ra ngoài do dải dính cản trở, gây co bóp tử cung mạnh và tạo áp lực lên vùng chậu.
- Vô sinh hoặc khó thụ thai: Phôi thai không thể làm tổ do thiếu lớp niêm mạc lành lặn hoặc dải dính cản trở tinh trùng di chuyển lên vòi trứng.
Triệu chứng theo mức độ
Dưới đây là bảng phân loại triệu chứng lâm sàng và đặc điểm tổn thương theo các mức độ dính khác nhau:
| Mức độ dính | Đặc điểm dải dính | Ảnh hưởng kinh nguyệt | Triệu chứng lâm sàng |
|---|---|---|---|
| Nhẹ | Dải dính mỏng, mô mềm, chiếm dưới 1/4 diện tích buồng tử cung. Cổ tử cung và vòi trứng tự do. | Lượng kinh nguyệt giảm nhẹ hoặc vẫn bình thường. | Thường không có triệu chứng rõ ràng, có thể phát hiện ngẫu nhiên khi khám vô sinh. |
| Trung bình | Dải dính sợi xơ, chiếm từ 1/4 đến 3/4 diện tích buồng tử cung. Chưa che lấp hoàn toàn lỗ vòi trứng. | Kinh nguyệt ít rõ rệt, chu kỳ kinh ngắn lại. | Đau bụng nhẹ đến vừa trong hành kinh, khó thụ thai, nguy cơ sảy thai sớm. |
| Nặng | Dải xơ dày, dính hoàn toàn hoặc trên 3/4 diện tích buồng tử cung, có thể bít tắc cổ tử cung hoặc hai lỗ vòi trứng. | Vô kinh hoàn toàn hoặc đau bụng dữ dội theo chu kỳ không ra máu. | Đau vùng chậu mạn tính, ứ máu kinh buồng tử cung, vô sinh tuyệt đối nếu không can thiệp. |
Trường hợp đặc biệt
Một số trường hợp lâm sàng đặc thù thể hiện các triệu chứng phức tạp:
- Dính bít lỗ trong cổ tử cung gây ứ máu kinh (Hematometra): Niêm mạc tử cung phía trên vẫn hoạt động và chảy máu, nhưng đường thoát bị tắc hoàn toàn. Bệnh nhân chịu đựng các cơn đau bụng dữ dội từng cơn trùng với thời gian hành kinh nhưng hoàn toàn không thấy máu kinh xuất hiện.
- Dính buồng tử cung không triệu chứng kinh nguyệt: Dải dính chỉ khu trú ở một góc nhỏ buồng tử cung, lượng máu kinh vẫn ra đều đặn bình thường. Tuy nhiên, bệnh nhân lại gặp tình trạng vô sinh thứ phát hoặc sảy thai tái phát nhiều lần không rõ nguyên nhân.
Các biến chứng của dính buồng tử cung
Vô sinh hiếm muộn ở nữ giới
Tình trạng dính lòng tử cung là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh nữ. Mô sẹo phá hủy lớp niêm mạc chức năng khiến phôi thai không thể bám vào để làm tổ. Đồng thời, dải dính xơ làm hẹp lòng tử cung, cản trở đường di chuyển của tinh trùng gặp trứng để thụ tinh.
Sảy thai liên tiếp và thai ngoài tử cung
Trường hợp phôi thai làm tổ thành công, không gian buồng tử cung bị thu hẹp và thiếu sự nuôi dưỡng từ hệ thống mạch máu niêm mạc lành lặn khiến thai nhi không thể phát triển, dẫn đến sảy thai tự nhiên trong 3 tháng đầu hoặc thai chết lưu. Ngoài ra, việc bít tắc đường tiến vào tử cung khiến phôi thai dễ làm tổ bất thường tại vòi trứng gây thai ngoài tử cung.
Ứ máu kinh trong lòng tử cung
Khi cổ tử cung hoặc đoạn dưới buồng tử cung bị dính xơ hoàn toàn, máu kinh không thể thoát ra ngoài mà dồn ngược lại, tích tụ trong lòng tử cung. Tình trạng này gây căng trướng tử cung, đau đớn dữ dội và gia tăng nguy cơ trào ngược máu kinh vào ổ bụng, dẫn đến bệnh lý lạc nội mạc tử cung và viêm nhiễm vùng chậu.
Bất thường về nhau thai trong thai kỳ
Ở những phụ nữ mang thai sau khi đã điều trị dính buồng tử cung, nguy cơ mắc các biến chứng sản khoa về nhau thai rất cao như nhau tiền đạo, nhau cài răng lược (Placenta accreta/increta/percreta). Lý do là niêm mạc tử cung không đủ độ dày khiến gai nhau phải đâm sâu vào lớp cơ tử cung để lấy chất dinh dưỡng, gây nguy cơ băng huyết sau sinh nguy hiểm đến tính mạng.
Đối tượng nguy cơ mắc dính buồng tử cung
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản (từ 18 đến 45 tuổi): Đây là nhóm đối tượng có tần suất hoạt động tình dục, mang thai, sinh con và thực hiện các thủ thuật can thiệp sản phụ khoa cao nhất.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Tiền sử nạo hút thai nhiều lần: Phụ nữ từng nạo phá thai, đặc biệt là phá thai chui, không an toàn hoặc nạo hút thai lặp lại nhiều lần có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với bình thường.
- Người có tiền sử phẫu thuật bóc u xơ tử cung hoặc dị dạng tử cung: Bệnh nhân từng trải qua can thiệp ngoại khoa xấm lấn sâu vào buồng tử cung.
- Người có tiền sử viêm nhiễm vùng chậu hoặc lao sinh dục: Bệnh nhân từng mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục không được điều trị triệt để hoặc nhiễm lao hệ sinh dục.
- Phụ nữ trải qua xạ trị vùng chậu: Nhóm bệnh nhân điều trị ung thư vùng chậu có nguy cơ xơ hóa niêm mạc và dính tử cung do tác động của tia bức xạ.
Phòng ngừa dính buồng tử cung
Hạn chế tối đa việc mang thai ngoài ý muốn
Sử dụng các biện pháp tránh thai an toàn như bao cao su, thuốc tránh thai hàng ngày để giảm nguy cơ phải thực hiện thủ thuật nạo hút thai. Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất đối với bệnh lý này.
Lựa chọn cơ sở y tế uy tín khi can thiệp phụ khoa
Khi bắt buộc phải thực hiện các thủ thuật sản phụ khoa như nạo hút thai, bóc polyp, phẫu thuật bóc u xơ, chị em cần lựa chọn các bệnh viện chuyên khoa uy tín có trang thiết bị hiện đại và bác sĩ tay nghề cao để hạn chế tối đa tổn thương niêm mạc tử cung.
Điều trị triệt để các bệnh viêm nhiễm phụ khoa
Khám phụ khoa định kỳ và điều trị dứt điểm các tình trạng viêm nhiễm âm đạo, viêm cổ tử cung, viêm nội mạc tử cung ngay từ giai đoạn sớm nhằm ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập sâu gây tổn thương lớp đáy niêm mạc.
Áp dụng các biện pháp ngăn ngừa tái dính sau phẫu thuật
Đối với những người phải phẫu thuật buồng tử cung, bác sĩ có thể chỉ định đặt dụng cụ chống dính (như vòng tránh thai, bóng chống dính) hoặc bơm gel chống dính dạng Hyaluronic acid vào lòng tử cung kết hợp sử dụng Estrogen liều cao để thúc đẩy niêm mạc tái sinh nhanh chóng.
Chẩn đoán dính buồng tử cung
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán (Hysteroscopy)
Đây được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán bệnh lý này. Bác sĩ đưa một ống nội soi mềm gắn camera qua cổ tử cung vào lòng tử cung để quan sát trực tiếp vị trí, mức độ, mức độ xơ hóa và ranh giới của các dải dính, đồng thời có thể kết hợp gỡ dính ngay trong quá trình nội soi.
Chụp X-quang tử cung vòi trứng (HSG)
Phương pháp này sử dụng chất khuyết quang bơm vào buồng tử cung qua cổ tử cung, sau đó tiến hành chụp X-quang. Hình ảnh thu được sẽ hiển thị các khuyết đống thuốc, lòng tử cung bị thu hẹp hoặc biến dạng, giúp đánh giá sự lưu thông của hai vòi trứng.
Siêu âm bơm nước buồng tử cung (SIS)
Bác sĩ bơm dung dịch nước muối sinh lý vào lòng tử cung qua một catheter nhỏ để tách nhẹ hai thành tử cung, sau đó kết hợp siêu âm ngả âm đạo. Phương pháp này giúp quan sát chi tiết cấu trúc lòng tử cung và phát hiện các dải dính rõ ràng hơn so với siêu âm thông thường.
Siêu âm 3D/4D phụ khoa
Siêu âm dựng hình 3D cho phép tái tạo hình ảnh không gian ba chiều của buồng tử cung, giúp đánh giá chính xác độ dày niêm mạc tử cung, hình thái lòng tử cung và phát hiện các dải xơ dính mà không cần can thiệp xâm lấn.
Điều trị dính buồng tử cung
Phương pháp y khoa
Mục tiêu điều trị là tách các dải dính, khôi phục lại thể tích và hình thái bình thường của buồng tử cung, tái tạo niêm mạc tử cung và phục hồi khả năng sinh sản. Các phương pháp y khoa phổ biến bao gồm:
- Phẫu thuật nội soi gỡ dính buồng tử cung: Bác sĩ sử dụng kéo phẫu thuật, năng lượng điện cực đơn cực/đẳng cực hoặc laser qua ống nội soi để tiến hành cắt gỡ tỉ mỉ các dải xơ dính, giải phóng hoàn toàn buồng tử cung.
- Đặt dụng cụ ngăn ngừa tái dính: Sau khi gỡ dính, bác sĩ thường đặt một bóng hơi (Foley catheter) hoặc dụng cụ tử cung (IUD) hình chữ T hoặc màng ngăn chống dính dạng Gel sinh học vào buồng tử cung trong vài ngày đến vài tuần để ngăn hai thành tử cung dính lại với nhau trong quá trình lành thương.
- Liệu pháp hormone Estrogen kết hợp Progestin: Bệnh nhân được chỉ định sử dụng hormone Estrogen liều cao sau phẫu thuật để kích thích tế bào niêm mạc tử cung tăng sinh, tái tạo độ dày và che phủ diện tích vừa được gỡ dính.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh can thiệp y khoa, việc thay đổi lối sống đóng vai trò hỗ trợ quá trình phục hồi niêm mạc tử cung:
- Chế độ dinh dưỡng hỗ trợ tuần hoàn và tái tạo tế bào: Bổ sung các thực phẩm giàu vitamin E, L-Arginine, omega-3 và sắt (như bơ, các loại hạt, rau xanh đậm, thịt đỏ) giúp cải thiện lưu lượng máu đến tử cung và thúc đẩy quá trình làm lành tổn thương.
- Tập luyện thể dục nhẹ nhàng: Các bài tập như yoga vùng chậu, đi bộ nhẹ nhàng giúp tăng cường lưu thông máu tới buồng tử cung, hỗ trợ niêm mạc phát triển tốt hơn.
Lưu ý khi điều trị
Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn y khoa để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu:
- Tuân thủ lịch tái khám định kỳ: Cần kiểm tra lại bằng siêu âm hoặc nội soi buồng tử cung sau phẫu thuật 1 – 3 tháng để đánh giá tình trạng tái dính và độ dày niêm mạc.
- Kiêng quan hệ tình dục đúng thời gian quy định: Kiêng quan hệ trong thời gian đặt dụng cụ chống dính hoặc theo chỉ định của bác sĩ (thường từ 2 – 4 tuần) để tránh nhiễm trùng và xô lệch dụng cụ.
- Theo dõi kỹ lưỡng các dấu hiệu bất thường: Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng như sốt cao, đau bụng dữ dội, ra máu âm đạo kéo dài hoặc dịch tiết âm đạo có mùi hôi.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số bệnh lý phụ khoa khác cũng gây ra các triệu chứng bất thường về kinh nguyệt và vô sinh hiếm muộn, dễ gây nhầm lẫn với hiện tượng xơ dính buồng tử cung bao gồm:
- Lạc nội mạc tử cung (Endometriosis)
- Polyp buồng tử cung (Endometrial Polyps)
- U xơ tử cung dưới niêm mạc (Submucosal Fibroids)
Phân biệt giữa các bệnh lý
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giữa các bệnh lý theo 5 tiêu chí cơ bản:
| Tiêu chí | Dính buồng tử cung | Lạc nội mạc tử cung | Polyp buồng tử cung |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Hình thành các dải mô sẹo xơ dính làm dính các thành buồng tử cung lại với nhau. | Tế bào niêm mạc tử cung phát triển bên ngoài buồng tử cung (vòi trứng, buồng trứng, cơ tử cung). | Sự tăng sinh vô kiểm soát của tế bào niêm mạc tạo thành các khối nhô vào buồng tử cung. |
| Triệu chứng | Kinh nguyệt ít, vô kinh, đau bụng kinh (nếu bít tắc), vô sinh. | Đau bụng kinh dữ dội, đau khi quan hệ, đau vùng chậu mạn tính, rong kinh. | Rong kinh, kinh nguyệt kéo dài, chảy máu bất thường giữa chu kỳ hoặc sau quan hệ. |
| Nguyên nhân | Tổn thương cơ học lớp đáy niêm mạc (nạo hút thai, phẫu thuật) hoặc nhiễm trùng. | Trào ngược máu kinh, sự biến đổi tế bào mầm, rối loạn miễn dịch. | Mất cân bằng nội tiết tố (dư thừa Estrogen), viêm nhiễm mạn tính. |
| Tiến triển | Tổn thương cố định, dải xơ không tự mất đi, có xu hướng tái dính nếu can thiệp thất bại. | Bệnh tiến triển mạn tính, phụ thuộc vào nội tiết tố, dễ tái phát cho đến khi mãn kinh. | Khối polyp có thể tăng kích thước, gây chảy máu kéo dài, hiếm khi biến đổi ác tính. |
| Điều trị | Phẫu thuật nội soi cắt dỡ dính kết hợp liệu pháp Estrogen tái sinh niêm mạc. | Nội khoa (thuốc tránh thai, GnRH agonist) hoặc phẫu thuật bóc tách ổ lạc. | Nội soi buồng tử cung cắt bỏ khối polyp. |
Mọi người cũng hỏi
Dính buồng tử cung có thai được không?
Phụ nữ bị dính buồng tử cung vẫn có khả năng mang thai, tuy nhiên tỷ lệ thụ thai tự nhiên giảm đi đáng kể tùy thuộc vào mức độ tổn thương. Khi buồng tử cung xuất hiện dải xơ dính, không gian làm tổ của phôi thai bị thu hẹp và niêm mạc không đủ độ dày dinh dưỡng để nuôi thai. Trường hợp dính nhẹ, phôi thai vẫn có thể làm tổ nhưng nguy cơ sảy thai hoặc thai ngoài tử cung rất cao. Đối với trường hợp dính trung bình đến nặng, bệnh nhân gần như không thể thụ thai tự nhiên và bắt buộc phải thực hiện phẫu thuật nội soi gỡ dính, kết hợp điều trị tăng sinh niêm mạc trước khi lên kế hoạch mang thai hoặc thực hiện các biện pháp hỗ trợ sinh sản như IVF.
Dính buồng tử cung có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Bệnh lý này hoàn toàn có thể chữa khỏi bằng phương pháp phẫu thuật nội soi gỡ dính buồng tử cung kết hợp điều trị hormone phục hồi. Tuy nhiên, khả năng hồi phục hoàn toàn chức năng sinh sản phụ thuộc rất lớn vào mức độ xơ hóa của lớp đáy nội mạc tử cung. Nếu tổn thương nhẹ hoặc trung bình, sau phẫu thuật niêm mạc có thể tái tạo tốt và tỷ lệ có thai lại lên đến 60-80%. Ngược lại, ở những trường hợp nặng, dính toàn bộ hoặc do lao sinh dục, lớp đáy niêm mạc bị phá hủy hoàn toàn thì nguy cơ tái dính sau phẫu thuật rất cao (lên tới 40-50%) và khả năng phục hồi độ dày niêm mạc để mang thai trở nên rất khó khăn.
Dấu hiệu nhận biết dính buồng tử cung sau khi nạo hút thai là gì?
Sau khi thực hiện thủ thuật nạo hút thai, bệnh nhân cần đặc biệt chú ý quan sát chu kỳ kinh nguyệt để phát hiện sớm các dấu hiệu dính buồng tử cung. Dấu hiệu phổ biến nhất là lượng máu kinh giảm đi đột ngột so với trước (chỉ ra vài giọt hoặc kéo dài 1 ngày) hoặc mất kinh hoàn toàn (vô kinh) trong những tháng tiếp theo. Đi kèm với đó, chị em có thể gặp tình trạng đau rát, đau râm rẩm hoặc đau dữ dội vùng bụng dưới theo từng chu kỳ hàng tháng nhưng không thấy máu kinh xuất hiện (do máu kinh bị tắc nghẽn không thoát ra được). Ngoài ra, cảm giác đau khi quan hệ tình dục hoặc khó thụ thai sau nhiều tháng thả tự do cũng là dấu hiệu cảnh báo.
Mổ gỡ dính buồng tử cung bao lâu thì có thể mang thai lại?
Thời gian an toàn để mang thai trở lại sau phẫu thuật mổ gỡ dính buồng tử cung thường là từ 3 đến 6 tháng. Khoảng thời gian này là vô cùng cần thiết để buồng tử cung phục hồi cấu trúc hoàn toàn, các tổn thương lành lặn và lớp niêm mạc tử cung có đủ thời gian tái tạo độ dày dưới tác động của liệu pháp nội tiết Estrogen bổ sung. Trong khoảng 1 đến 3 tháng đầu sau mổ, bác sĩ thường chỉ định đặt dụng cụ ngăn tái dính và theo dõi chu kỳ kinh nguyệt. Chị em tuyệt đối không nên mang thai quá sớm khi niêm mạc chưa phục hồi đủ độ dày vì sẽ làm tăng nguy cơ sảy thai, thai chết lưu hoặc nhau cài răng lược nguy hiểm.
Chi phí điều trị dính buồng tử cung là bao nhiêu?
Chi phí điều trị bệnh lý này phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm: mức độ dính của buồng tử cung, phương pháp phẫu thuật, cơ sở y tế thực hiện và các chi phí phát sinh như dụng cụ chống dính hay thuốc nội tiết. Thông thường, một ca phẫu thuật nội soi gỡ dính buồng tử cung tại các bệnh viện chuyên khoa có chi phí dao động từ 10.000.000 VNĐ đến 25.000.000 VNĐ. Nếu tính thêm các chi phí xét nghiệm chẩn đoán ban đầu (chụp HSG, siêu âm 3D), chi phí đặt màng/gel chống dính sinh học và liệu pháp hormone hồi phục sau mổ, tổng chi phí điều trị có thể dao động từ 15.000.000 VNĐ đến 35.000.000 VNĐ.
Dính buồng tử cung có gây mất kinh hoàn toàn không?
Dính buồng tử cung hoàn toàn có thể gây mất kinh (vô kinh) hoàn toàn. Tình trạng này xảy ra khi các dải xơ dính phát triển phức tạp, che phủ toàn bộ diện tích lòng tử cung hoặc làm bít tắc hoàn toàn lỗ trong cổ tử cung. Khi buồng tử cung bị dính toàn bộ, lớp niêm mạc chức năng không còn diện tích để tăng sinh và bong tróc dưới tác động của hormone buồng trứng, dẫn đến việc không có máu kinh được tạo ra. Mặc dù mất kinh, hệ thống buồng trứng của người bệnh vẫn hoạt động nội tiết bình thường, do đó bệnh nhân vẫn trải qua các thay đổi sinh lý hàng tháng như căng tức ngực, thay đổi tâm trạng nhưng hoàn toàn không thấy hành kinh.
Tài liệu tham khảo về dính buồng tử cung
- World Health Organization (WHO)
- American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG)
- American Society for Reproductive Medicine (ASRM)
- European Society of Human Reproduction and Embryology (ESHRE)
- National Institutes of Health (NIH) – National Library of Medicine
