Dị ứng thực phẩm là gì?
Dị ứng thực phẩm là một phản ứng miễn dịch bất thường của cơ thể xảy ra ngay sau khi tiêu thụ một loại thức ăn nhất định. Hệ thống miễn dịch nhầm lẫn các protein lành tính trong thực phẩm là những tác nhân gây hại, từ đó kích hoạt cơ chế phòng vệ và giải phóng các chất hóa học trung gian vào máu.
Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều cơ quan trong cơ thể người như da, hệ tiêu hóa, hệ hô hấp và hệ tim mạch. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, dị ứng thực phẩm có thể dẫn đến phản vệ, một phản ứng dị ứng nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Theo báo cáo từ Tổ chức Dị ứng Thế giới (WAO), dị ứng thực phẩm ảnh hưởng đến khoảng 2 – 5% người trưởng thành và từ 6 – 8% trẻ em trên toàn cầu. Tỷ lệ này đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt là ở các quốc gia phát triển và các khu vực đô thị hóa.
Nguyên nhân gây ra dị ứng thực phẩm
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng này xuất phát từ việc hệ miễn dịch phản ứng thái quá với các đoạn peptide hoặc protein có trong thức ăn. Các loại thực phẩm đóng vai trò là nguyên nhân chính bao gồm:
- Hải sản có vỏ (Shellfish): Là nguyên nhân phổ biến nhất ở người trưởng thành, bao gồm tôm, cua, sò, ốc và mực. Protein tropomyosin trong hải sản là chất gây dị ứng chính.
- Đậu phụng (Peanuts): Là một trong những nguyên nhân gây ra phản ứng nghiêm trọng và kéo dài nhất ở cả trẻ em lẫn người lớn. Protein Ara h 1, Ara h 2 và Ara h 3 là các dị nguyên chủ yếu.
- Hạt cây (Tree nuts): Bao gồm hạt óc chó, hạnh nhân, hạt điều, hạt dẻ cười và hạt macca. Nhóm nguyên nhân này thường gây ra các phản ứng kéo dài suốt đời.
- Cá biển (Fish): Các loại cá như cá hồi, cá ngừ, cá bơn chứa protein parvalbumin, có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
- Sữa bò (Cow’s milk): Là nguyên nhân hàng đầu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do phản ứng với protein casein hoặc whey trong sữa.
- Trứng gà (Eggs): Thường gặp ở trẻ em, chủ yếu do các protein trong lòng trắng trứng như ovalbumin và ovomucoid gây ra.
- Đậu nành (Soybeans): Phổ biến ở trẻ nhỏ, liên quan đến các protein lưu trữ trong hạt đậu nành.
- Lúa mì (Wheat): Gây ra phản ứng do protein gluten hoặc các albumin và globulin có trong hạt lúa mì.
Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp, một số nguyên nhân gián tiếp cũng làm gia tăng nguy cơ bùng phát phản ứng:
- Yếu tố di truyền (Genetic predisposition): Tiền sử gia đình có người mắc các bệnh lý dị ứng làm tăng khả năng nhạy cảm của hệ miễn dịch với các protein lạ.
- Giả thuyết vệ sinh (Hygiene hypothesis): Việc giảm tiếp xúc với vi sinh vật trong môi trường sống hiện đại khiến hệ thống miễn dịch phát triển lệch hướng, dễ phản ứng với các chất không hại.
- Sự suy giảm hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột (Intestinal barrier dysfunction): Mức độ thẩm thấu của ruột tăng lên khiến các protein chưa được tiêu hóa hoàn toàn dễ dàng xâm nhập vào dòng máu.
Cơ chế
Cơ chế sinh học dẫn đến dị ứng thực phẩm được chia thành các con đường chính dựa trên sự tham gia của hệ thống miễn dịch:
- Phản ứng qua trung gian kháng thể IgE (IgE-mediated response): Đây là cơ chế phổ biến nhất và diễn ra nhanh chóng. Trong lần tiếp xúc đầu tiên (giai đoạn mẫn cảm), cơ thể sản sinh ra kháng thể IgE đặc hiệu bám vào bề mặt tế bào mast và tế bào bạch cầu ái kiềm. Khi tiếp xúc lại với thực phẩm đó, dị nguyên gắn vào IgE, kích hoạt tế bào mast giải phóng histamine, leukotriene và prostaglandin, gây ra triệu chứng cấp tính trong vài phút đến 2 giờ.
- Phản ứng không qua trung gian IgE (Non-IgE-mediated response): Cơ chế này liên quan chủ yếu đến phản ứng qua trung gian tế bào T của hệ miễn dịch. Triệu chứng thường xuất hiện chậm hơn, từ vài giờ đến vài ngày sau khi ăn, tập trung chủ yếu ở đường tiêu hóa gây viêm ruột, tiêu chảy hoặc nôn mửa kéo dài.
- Phản ứng hỗn hợp IgE và không qua IgE (Mixed IgE and non-IgE response): Là sự kết hợp của cả hai cơ chế trên, gây ra các bệnh lý mãn tính như viêm da cơ địa hoặc viêm thực quản bạch cầu ái kiềm.
Triệu chứng của dị ứng thực phẩm
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng lâm sàng có thể xuất hiện từ vài phút đến hai giờ sau khi tiêu thụ thực phẩm gây dị ứng. Các dấu hiệu phổ biến được ghi nhận bao gồm:
- Mề đay và ngứa da (Urticaria and pruritus): Bột phát các nốt mẩn đỏ, sần ngứa trên da, có thể lan rộng toàn thân.
- Phù mạch (Angioedema): Sưng tấy rõ rệt ở vùng môi, lưỡi, mặt, mắt hoặc họng.
- Rối loạn tiêu hóa (Gastrointestinal symptoms): Buồn nôn, nôn mửa, đau quặn bụng và tiêu chảy cấp.
- Sổ mũi và nghẹt mũi (Rhinitis and nasal congestion): Hắt hơi liên tục, chảy nước mũi rõ rệt.
- Khó thở và khò khè (Dyspnea and wheezing): Cảm giác co thắt ngực, thở khò khè do hẹp đường hô hấp dưới.
- Chóng mặt và choáng váng (Dizziness and lightheadedness): Do hạ huyết áp tạm thời hoặc thiếu oxy lên não.
Triệu chứng theo mức độ
Mức độ biểu hiện có sự khác biệt rõ rệt giữa các phản ứng nhẹ, trung bình và nặng (phản vệ):
| Tiêu chí / Cơ quan | Mức độ Nhẹ – Trung bình | Mức độ Nặng (Phản vệ – Anaphylaxis) |
|---|---|---|
| Dấu hiệu da và niêm mạc | Nổi mề đay rải rác, ngứa da, sưng nhẹ quanh môi hoặc mắt. | Phù mạch nghiêm trọng, tím tái niêm mạc, đỏ da toàn thân hoặc tái nhợt. |
| Hệ hô hấp | Hắt hơi, ngứa mũi, ho hắng nhẹ, không khó thở. | Thở khò khè dữ dội, khó thở nặng, sưng thanh quản gây nghẹt thở, ngưng thở. |
| Hệ tiêu hóa | Buồn nôn nhẹ, đau bụng lâm râm, tiêu chảy nhẹ. | Nôn mửa dữ dội liên tục, đau bụng dữ dội, mất kiểm soát cơ tròn. |
| Hệ tim mạch & Thần kinh | Mạch nhanh nhẹ, cảm giác lo lắng nhẹ. | Tụt huyết áp thảm hại, mạch nhanh nhỏ khó bắt, rối loạn ý thức, hôn mê, ngất xỉu. |
Trường hợp đặc biệt
Một số thể lâm sàng đặc biệt của hiện tượng dị ứng này biểu hiện dưới các dạng bệnh lý riêng biệt:
- Hội chứng dị ứng miệng (Oral Allergy Syndrome – OAS): Xảy ra ở những người bị dị ứng phấn hoa khi ăn một số loại trái cây, rau củ thô. Triệu chứng chỉ giới hạn ở vùng miệng và họng như ngứa, châm chích, sưng nhẹ.
- Hội chứng viêm ruột do protein thực phẩm (FPIES): Thường gặp ở trẻ sơ sinh, xuất hiện sau 1 – 4 giờ tiêu thụ sữa hoặc đậu nành. Trẻ bị nôn mửa dữ dội, tiêu chảy kéo dài, dễ dẫn đến mất nước và sốc hạ huyết áp.
- Sốc phản vệ do vận động phụ thuộc thực phẩm (Food-Dependent Exercise-Induced Anaphylaxis): Phản ứng nghiêm trọng chỉ xuất hiện khi người bệnh tập luyện thể dục trong vòng vài giờ sau khi ăn loại thực phẩm gây dị ứng.
- Hội chứng Alpha-gal (Alpha-gal syndrome): Dị ứng thịt đỏ phát triển sau khi bị bọ chét Lone Star cắn. Triệu chứng xuất hiện muộn từ 3 – 6 giờ sau khi ăn thịt bò, lợn hoặc cừu.
Các biến chứng của dị ứng thực phẩm
Phản vệ và sốc phản vệ
Đây là biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất. Phản vệ tác động đồng thời đến nhiều hệ cơ quan như hô hấp, tim mạch và tiêu hóa. Sốc phản vệ khiến huyết áp giảm đột ngột, đường thở bị nghẽn hoàn toàn do phù thanh quản, dẫn đến thiếu oxy não và tử vong trong vòng vài phút nếu không được tiêm Epinephrine kịp thời.
Cơn hen suyễn cấp tính nghiêm trọng
Ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh hen suyễn, việc vô tình tiêu thụ thực phẩm gây dị ứng có thể kích hoạt cơn co thắt phế quản cấp tính dữ dội. Biến chứng này làm tăng nguy cơ suy hô hấp cấp, cần phải can thiệp y tế khẩn cấp tại phòng hồi sức tích cực.
Suy dinh dưỡng và chậm phát triển ở trẻ em
Trẻ em bị dị ứng với nhiều loại thực phẩm cốt lõi (như sữa, trứng, lúa mì) nếu không được xây dựng chế độ ăn thay thế phù hợp sẽ dễ bị thiếu hụt vi chất, protein và năng lượng. Hậu quả là trẻ bị suy dinh dưỡng, còi cọc và chậm phát triển thể chất lẫn trí tuệ.
Ảnh hưởng tâm lý và giảm chất lượng cuộc sống
Nỗi sợ hãi thường trực về nguy cơ vô tình ăn phải dị nguyên khiến người bệnh và gia đình luôn trong trạng thái căng thẳng, lo âu. Điều này làm hạn chế các hoạt động xã hội, du lịch, ăn uống bên ngoài và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
Đối tượng nguy cơ mắc dị ứng thực phẩm
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học y khoa, nguy cơ bùng phát bệnh có sự phân hóa rõ rệt theo độ tuổi và giới tính:
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (dưới 3 tuổi): Là nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc cao nhất do hệ thống miễn dịch và hàng rào niêm mạc ruột chưa phát triển hoàn thiện.
- Trẻ nam trong lứa tuổi nhi khoa: Các nghiên cứu chỉ ra rằng ở độ tuổi trẻ em, bé nam có tỷ lệ mắc các bệnh dị ứng cao hơn bé gái.
- Phụ nữ trưởng thành: Khi bước vào tuổi trưởng thành, tỷ lệ dị ứng (đặc biệt là dị ứng hải sản) lại có xu hướng cao hơn ở nữ giới do sự thay đổi của nội tiết tố.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Các yếu tố khác làm tăng khả năng nhạy cảm dị ứng ở cá thể bao gồm:
- Tiền sử bản thân mắc các bệnh dị ứng khác (Personal history of atopy): Người bị viêm da cơ địa (chàm), hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng có nguy cơ mắc dị ứng thực phẩm cao hơn rõ rệt.
- Tiền sử gia đình mắc bệnh dị ứng (Family history): Trẻ có bố, mẹ hoặc anh chị em mắc các bệnh dị ứng có nguy cơ phát triển phản ứng miễn dịch này cao gấp 2 – 4 lần.
- Sự suy giảm vi sinh vật đường ruột (Gut dysbiosis): Trẻ sinh mổ, sử dụng kháng sinh sớm hoặc không được nuôi bằng sữa mẹ có hệ vi sinh đường ruột kém đa dạng, dễ dẫn đến rối loạn dung nạp miễn dịch.
Phòng ngừa dị ứng thực phẩm
Giới thiệu thực phẩm dễ gây dị ứng sớm cho trẻ ăn dặm
Các hướng dẫn y khoa hiện đại khuyên nên giới thiệu các thực phẩm như đậu phụng, trứng và sữa cho trẻ từ khoảng 4 – 6 tháng tuổi (khi trẻ bắt đầu ăn dặm), thay vì trì hoãn. Việc tiếp xúc sớm giúp hệ miễn dịch dung nạp protein tốt hơn, giảm đáng kể nguy cơ phát triển dị ứng sau này.
Đọc kỹ nhãn thành phần thực phẩm
Người bệnh cần tập thói quen kiểm tra cẩn thận nhãn mác của tất cả các sản phẩm đóng gói. Hãy chú ý đến các tên gọi khác của dị nguyên (ví dụ: casein hay whey đại diện cho sữa) và các cảnh báo về khả năng nhiễm chéo trên dây chuyền sản xuất.
Tránh tiếp xúc chéo trong chế biến thực phẩm
Tại gia đình hoặc nhà hàng, cần sử dụng dụng cụ nấu nướng, băm chặt, chảo và bát đĩa riêng biệt cho người bị dị ứng. Rửa sạch tay và bề mặt bếp bằng xà phòng và nước ấm để loại bỏ hoàn toàn dấu vết của các protein gây dị ứng.
Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
Sữa mẹ cung cấp các kháng thể IgA và các yếu tố miễn dịch tự nhiên giúp củng cố hàng rào niêm mạc ruột của trẻ sơ sinh, giúp giảm nguy cơ bùng phát các phản ứng dị ứng sớm.
Chẩn đoán dị ứng thực phẩm
Lấy tiền sử lâm sàng và nhật ký ăn uống
Bác sĩ chuyên khoa dị ứng sẽ khai thác chi tiết lịch sử ăn uống, thời gian xuất hiện triệu chứng, loại thực phẩm nghi ngờ, lượng thức ăn đã tiêu thụ và các biểu hiện lâm sàng diễn ra nhằm định hướng chẩn đoán ban đầu.
Xét nghiệm lẩy da (Skin Prick Test – SPT)
Bác sĩ đặt một giọt dung dịch chứa chiết xuất dị nguyên lên da (thường là cẳng tay hoặc lưng), sau đó dùng kim nhỏ lẩy nhẹ bề mặt da. Nếu sau 15 – 20 phút xuất hiện nốt sần đỏ và ngứa tại vị trí thử nghiệm, kết quả được tính là dương tính.
Xét nghiệm máu đo IgE đặc hiệu (Specific IgE blood test)
Phương pháp này đo lường nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu với từng loại thực phẩm trong serum máu (như kỹ thuật ImmunoCAP). Nồng độ IgE càng cao cho thấy khả năng phản ứng dị ứng với thực phẩm đó càng lớn.
Thử nghiệm kích thích thực phẩm đường uống (Oral Food Challenge – OFC)
Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Bệnh nhân được cho ăn từng lượng tăng dần của thực phẩm nghi ngờ dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ tại cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị cấp cứu phản vệ.
Chế độ ăn loại trừ (Elimination diet)
Người bệnh sẽ loại bỏ thực phẩm nghi ngờ ra khỏi khẩu phần ăn trong vòng 2 – 4 tuần để theo dõi sự thuyên giảm của triệu chứng, sau đó giới thiệu lại từng loại thực phẩm dưới sự hướng dẫn chuyên môn.
Điều trị dị ứng thực phẩm
Phương pháp y khoa
Can thiệp y khoa phụ thuộc vào mức độ cấp tính và tính chất của phản ứng dị ứng:
- Sử dụng Epinephrine tự động (Bút tiêm tự động EpiPen, Auvi-Q): Là lựa chọn hàng đầu và duy nhất có thể đảo ngược các triệu chứng phản vệ đe dọa tính mạng. Thuốc cần được tiêm bắp vào mặt ngoài đùi ngay khi có dấu hiệu phản vệ.
- Thuốc kháng Histamine H1 (Antihistamines): Thuốc dạng uống (như Cetirizine, Loratadine, Fexofenadine) giúp giảm các triệu chứng nhẹ và trung bình như ngứa, mề đay, chảy nước mũi.
- Thuốc Corticosteroid: Được chỉ định trong thời gian ngắn để giảm viêm nghiêm trọng hoặc ngăn ngừa phản ứng dị ứng pha muộn.
- Liệu pháp miễn dịch giải mẫn cảm đường uống (Oral Immunotherapy – OIT): Bệnh nhân được tiêu thụ lượng dị nguyên tăng dần cực nhỏ dưới sự kiểm soát y tế để tăng ngưỡng chịu đựng của cơ thể.
Lối sống hỗ trợ
Sự chủ động trong sinh hoạt đóng vai trò quyết định để bảo vệ an toàn cho người bệnh:
- Thiết lập kế hoạch hành động cấp cứu (Anaphylaxis Action Plan): Luôn mang theo bản kế hoạch chi tiết có hướng dẫn các bước xử trí và số điện thoại liên hệ khẩn cấp.
- Đeo vòng tay hoặc thẻ cảnh báo y tế: Ghi rõ thông tin về loại thực phẩm bị dị ứng để nhân viên y tế dễ dàng nhận biết trong trường hợp khẩn cấp.
- Chủ động thông báo môi trường xung quanh: Thông báo rõ ràng cho nhà trường, đồng nghiệp, người chế biến thức ăn tại nhà hàng về tình trạng sức khỏe của bản thân hoặc con trẻ.
Lưu ý khi điều trị
Những nguyên tắc quan trọng cần tuân thủ triệt để khi điều trị:
- Tuyệt đối không dùng kháng Histamine thay thế Epinephrine trong cấp cứu phản vệ: Thuốc kháng Histamine không thể ngăn chặn tụt huyết áp hoặc co thắt đường thở.
- Tránh kiêng khem quá mức gây thiếu hụt dinh dưỡng: Việc loại bỏ thực phẩm cần có sự tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng để bổ sung các nguồn thực phẩm thay thế tương đương.
- Kiểm tra định kỳ hạn sử dụng của bút tiêm Epinephrine: Đảm bảo thuốc luôn trong tình trạng hoạt động tốt và dung dịch tiêm trong suốt.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Có một số tình trạng có biểu hiện lâm sàng tương tự nhưng bản chất sinh học hoàn toàn khác biệt:
- Bất dung nạp thực phẩm (Food intolerance): Rối loạn hệ tiêu hóa do thiếu hụt enzyme chuyển hóa (như thiếu lactase gây bất dung nạp lactose), không liên quan đến hệ miễn dịch.
- Ngộ độc thực phẩm (Food poisoning): Tình trạng nhiễm độc do tiêu thụ thức ăn chứa vi khuẩn, vi rút hoặc độc tố hóa học, ảnh hưởng đến bất kỳ ai ăn phải.
- Bệnh Celiac (Celiac disease): Bệnh tự miễn mãn tính trong đó việc tiêu thụ gluten dẫn đến tổn thương cấu trúc nhung mao ruột non.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết dựa trên 5 tiêu chí y khoa chính:
| Tiêu chí | Dị ứng thực phẩm | Bất dung nạp thực phẩm | Ngộ độc thực phẩm | Bệnh Celiac |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Phản ứng miễn dịch bất thường với protein thực phẩm. | Phản ứng không do miễn dịch, liên quan đến tiêu hóa. | ||
| Triệu chứng | Mề đay, phù mạch, khó thở, nôn, phản vệ toàn thân. | Đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy, đau bụng rải rác. | Nôn mửa dữ dội, tiêu chảy ồ ạt, sốt, đau quặn bụng. | Tiêu chảy mãn tính, sút cân, đầy hơi, mệt mỏi, tổn thương da. |
| Nguyên nhân | Hệ miễn dịch tạo kháng thể IgE hoặc tế bào T chống lại dị nguyên. | Thiếu hụt enzyme (như lactase) hoặc nhạy cảm với hóa chất. | Vi khuẩn (Salmonella, E. coli), độc tố hoặc vi rút trong đồ ăn. | Phản ứng tự miễn với gluten gây phá hủy nhung mao ruột. |
| Tiến triển | Xuất hiện rất nhanh (vài phút đến 2 giờ), có thể đe dọa tính mạng. | Xuất hiện từ từ, phụ thuộc vào lượng thức ăn tiêu thụ. | Bùng phát sau vài giờ đến vài ngày, biến mất sau khi thải độc. | Mãn tính kéo dài suốt đời nếu tiếp tục tiêu thụ gluten. |
| Điều trị | Tránh tuyệt đối dị nguyên, dùng Epinephrine, kháng histamine. | Giảm lượng ăn, bổ sung enzyme tiêu hóa thiếu hụt. | Bù nước và điện giải, dùng kháng sinh nếu do vi khuẩn. | Áp dụng chế độ ăn hoàn toàn không chứa gluten (Gluten-free) suốt đời. |
Mọi người cũng hỏi
Dị ứng thực phẩm có thể tự khỏi được không?
Khả năng tự khỏi phụ thuộc rất lớn vào loại thực phẩm và độ tuổi mắc bệnh. Trẻ em bị dị ứng với sữa bò, trứng, đậu nành hoặc lúa mì có tỷ lệ tự khỏi cao (khoảng 60 – 80%) khi lớn lên do hệ miễn dịch và hệ tiêu hóa trưởng thành. Tuy nhiên, nếu bị dị ứng với đậu phụng, hạt cây, hải sản hoặc cá biển, tình trạng này thường kéo dài suốt đời và chỉ có khoảng 10 – 20% trường hợp có thể dung nạp lại khi trưởng thành.
Làm thế nào để phân biệt giữa dị ứng thực phẩm và bất dung nạp thực phẩm?
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cơ chế miễn dịch và mức độ nguy hiểm. Dị ứng thực phẩm liên quan trực tiếp đến hệ miễn dịch, triệu chứng có thể xuất hiện chỉ với một lượng cực nhỏ thức ăn và có khả năng gây tử vong do phản vệ. Trong khi đó, bất dung nạp thực phẩm chỉ xảy ra ở hệ tiêu hóa do thiếu enzyme, triệu chứng chủ yếu là chướng bụng, tiêu chảy, chỉ xuất hiện khi ăn lượng lớn và không nguy hiểm đến tính mạng.
Xử trí ban đầu khi bị dị ứng thực phẩm cấp tính như thế nào?
Nếu người bệnh chỉ xuất hiện triệu chứng nhẹ ở da như mề đay, ngứa rải rác, có thể cho dùng thuốc kháng Histamine theo chỉ định. Tuy nhiên, nếu có bất kỳ dấu hiệu nặng nào như khó thở, sưng môi lưỡi, nôn mửa liên tục hoặc choáng váng, cần tiêm ngay bút tiêm tự động Epinephrine vào bắp đùi ngoài và gọi cấp cứu 115 hoặc đưa ngay người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất, đồng thời đặt người bệnh nằm ngửa, nâng cao chân.
Trẻ em bị dị ứng thực phẩm có nên kiêng hoàn toàn suốt đời không?
Không nên tự ý kiêng khem suốt đời mà cần được đánh giá lại định kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa dị ứng. Sau mỗi 1 – 2 năm, bác sĩ có thể chỉ định làm lại xét nghiệm lẩy da hoặc xét nghiệm IgE máu. Nếu nồng độ kháng thể giảm mạnh, trẻ sẽ được thực hiện thử nghiệm kích thích thực phẩm đường uống tại bệnh viện để kiểm tra xem đã có thể ăn lại thực phẩm đó một cách an toàn hay chưa.
Dị ứng thực phẩm có di truyền từ bố mẹ sang con không?
Bệnh không di truyền trực tiếp một loại dị ứng cụ thể, nhưng di truyền “cơ địa dị ứng” (atopy). Nếu bố hoặc mẹ mắc các bệnh dị ứng như hen suyễn, viêm mũi dị ứng hay dị ứng thực phẩm, con cái sẽ có nguy cơ mắc cao hơn. Tuy nhiên, trẻ có thể không dị ứng với đúng loại thức ăn mà bố mẹ bị, mà có thể phản ứng với một loại thực phẩm hoàn toàn khác.
Tài liệu tham khảo về dị ứng thực phẩm
- World Health Organization (WHO)
- World Allergy Organization (WAO)
- American Academy of Allergy, Asthma & Immunology (AAAAI)
- National Institute of Allergy and Infectious Diseases (NIAID)
- European Academy of Allergy and Clinical Immunology (EAACI)
- Mayo Clinic
